Hiển thị 1 đến 14 trong 14 (1 Trang)

Chúng tôi chuyên bán cảm biến áp suất chất lượng cao hàng nhập khẩu chính hãng. Sản phẩm được phân phối bởi Công ty Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn đảm bảo các tiêu chí: hàng chuẩn chính hãng, bảo hành dài hạn, đầy đủ chứng từ CO- CQ, chất lượng hoàn hảo cùng giá thành cực kỳ ưu đãi!

Cảm biến áp suất là gì ?

...

Cảm biến áp suất là một thiết bị đo áp suất của chất lỏng hoặc chất khí. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng, từ kiểm soát quy trình công nghiệp đến thiết bị y tế và sản phẩm tiêu dùng.

Có một số loại cảm biến áp suất khác nhau, bao gồm cơ khí, khí nén và điện. Cảm biến áp suất cơ học sử dụng cơ chế vật lý để đo áp suất, chẳng hạn như màng ngăn hoặc ống thổi. Cảm biến áp suất khí nén sử dụng khí nén hoặc các loại khí khác để đo áp suất. Cảm biến áp suất điện, còn được gọi là đầu dò, sử dụng tín hiệu điện để đo áp suất.

Một trong những loại cảm biến áp suất điện phổ biến nhất là máy đo biến dạng. Cảm biến áp suất đo biến dạng bao gồm một màng mỏng bằng vật liệu dẫn điện, chẳng hạn như kim loại, được phủ lên một chất nền dẻo, chẳng hạn như màng ngăn hoặc chất bán dẫn. Khi áp suất được áp dụng cho cảm biến, chất nền sẽ biến dạng, làm cho điện trở của màng dẫn điện thay đổi. Sự thay đổi điện trở này tỷ lệ thuận với áp suất tác dụng lên cảm biến. Đầu ra của cảm biến thường là một tín hiệu điện nhỏ có thể được khuếch đại và xử lý bằng thiết bị điện tử.

Một loại cảm biến áp suất điện khác là cảm biến áp điện. Cảm biến áp suất áp điện sử dụng vật liệu bán dẫn, chẳng hạn như silicon hoặc silicon trên chất cách điện (SOI), để đo áp suất. Các cảm biến này có một áp điện trở, là một điện trở thay đổi điện trở của nó để đáp ứng với áp suất tác dụng. Đầu ra của cảm biến là tín hiệu điện có thể được xử lý bằng thiết bị điện tử.

Cảm biến áp suất điện dung cũng được sử dụng rộng rãi, chúng sử dụng sự thay đổi điện dung do sự biến dạng của màng ngăn gây ra bởi áp suất tác dụng. Những cảm biến này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và độ ổn định cao, chẳng hạn như trong điều khiển quy trình công nghiệp và thiết bị y tế.

Cảm biến áp suất cũng có thể được phân loại dựa trên dải áp suất và đơn vị đo của chúng. Cảm biến áp suất cao được sử dụng để đo áp suất trên 10.000 psi, trong khi cảm biến áp suất thấp được sử dụng để đo áp suất dưới 10 psi. Một số cảm biến được thiết kế để đo áp suất đo, là áp suất tương đối so với áp suất khí quyển cục bộ, trong khi một số khác được thiết kế để đo áp suất tuyệt đối, là áp suất so với chân không hoàn hảo. Các cảm biến cũng có thể được thiết kế để đo các loại áp suất khác nhau, chẳng hạn như áp suất chân không, chênh lệch và áp suất hỗn hợp.

Ngoài các loại cảm biến áp suất kể trên còn có các loại cảm biến chuyên dụng như cảm biến áp suất giao tiếp I2C, SPI, các cảm biến này có thể tích hợp dễ dàng với vi điều khiển và vi xử lý khác.

Tóm lại, cảm biến áp suất được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm kiểm soát quy trình công nghiệp, thiết bị y tế, ô tô, hàng không vũ trụ và nhiều ngành khác. Chúng có các loại, phạm vi và đơn vị đo lường khác nhau và có thể được thiết kế để đo các loại áp suất khác nhau. Với sự tiến bộ trong công nghệ, các cảm biến áp suất ngày càng trở nên nhỏ hơn, chính xác hơn và ổn định hơn, giúp chúng phù hợp với nhiều ứng dụng.

Cấu trúc của cảm biến áp suất

...

Cấu trúc của cảm biến áp suất thường bao gồm bốn thành phần chính: phần tử cảm biến, mạch điều hòa tín hiệu, thiết bị đầu ra và vỏ hoặc vỏ bọc.

  1. Phần tử cảm biến: Đây là bộ phận của cảm biến đo trực tiếp áp suất. Nó có thể là một thành phần cơ khí, khí nén hoặc điện, chẳng hạn như màng ngăn, ống thổi, máy đo biến dạng, điện trở áp điện hoặc phần tử điện dung.

  2. Mạch điều hòa tín hiệu: Mạch này chịu trách nhiệm chuyển đổi đầu ra thô của phần tử cảm biến thành tín hiệu hữu ích mà thiết bị điện tử có thể đọc và xử lý. Mạch điều chỉnh tín hiệu thường bao gồm các bộ khuếch đại, bộ lọc và các thành phần điện tử khác để điều chỉnh tín hiệu cho các phép đo chính xác và ổn định.

  3. Thiết bị đầu ra: Thiết bị đầu ra chịu trách nhiệm truyền tín hiệu điều hòa đến thiết bị điện tử. Nó có thể là đầu ra tương tự hoặc kỹ thuật số, chẳng hạn như tín hiệu điện áp, dòng điện hoặc kỹ thuật số.

  4. Vỏ hoặc vỏ bọc: Vỏ hoặc vỏ bọc bảo vệ các thành phần bên trong của cảm biến khỏi các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như bụi, hơi ẩm và nhiệt độ khắc nghiệt. Nó cũng cung cấp phương tiện để gắn cảm biến vào thiết bị hoặc hệ thống mà nó đang đo.

Cấu trúc được đề cập ở trên là cấu trúc cơ bản và phổ biến nhất, trong một số cảm biến tiên tiến, phần tử cảm biến, mạch điều hòa tín hiệu và thiết bị đầu ra được tích hợp vào một gói duy nhất, được gọi là cảm biến áp suất tích hợp. Loại cảm biến này nhỏ gọn và dễ sử dụng, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng khác nhau như ô tô, hàng không vũ trụ và các ứng dụng công nghiệp.

Ngoài ra, một số cảm biến áp suất cũng có thể bao gồm các thành phần bổ sung như cảm biến nhiệt độ, được sử dụng để bù cho các lỗi do nhiệt độ gây ra trong phép đo hoặc cổng áp suất tham chiếu, được sử dụng để đo chênh lệch áp suất.

Nhìn chung, cấu trúc của cảm biến áp suất có thể khác nhau tùy thuộc vào loại cảm biến, phạm vi áp suất được đo và ứng dụng cụ thể mà cảm biến đang được sử dụng.

Các thương hiệu nổi tiếng về cảm biến áp suất

...

Có nhiều thương hiệu uy tín sản xuất cảm biến áp suất cho các ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau. Một số thương hiệu nổi tiếng và được kính trọng nhất bao gồm:

  1. Honeywell: Honeywell là công ty hàng đầu thế giới về thiết kế và sản xuất cảm biến áp suất cho các ứng dụng công nghiệp, hàng không vũ trụ và ô tô. Họ cung cấp nhiều loại cảm biến áp suất, bao gồm cảm biến áp điện, điện dung và cảm biến đo biến dạng.

  2. Bosch: Bosch là công ty hàng đầu thế giới trong lĩnh vực ô tô và công nghiệp, đồng thời họ cung cấp nhiều loại cảm biến áp suất cho các ứng dụng khác nhau, bao gồm quản lý động cơ, hệ thống phanh và kiểm soát quy trình công nghiệp.

  3. Sensata Technologies: Sensata Technologies là nhà cung cấp cảm biến áp suất hàng đầu cho các ứng dụng công nghiệp và hàng không vũ trụ. Họ cung cấp nhiều loại cảm biến, bao gồm cảm biến áp điện, điện dung và cảm biến đo biến dạng.

  4. ABB: ABB là công ty hàng đầu về tự động hóa công nghiệp và công nghệ năng lượng, đồng thời họ cung cấp nhiều loại cảm biến áp suất để kiểm soát quy trình và các ứng dụng công nghiệp khác.

  5. Siemens: Siemens là công ty hàng đầu thế giới về công nghệ và kỹ thuật, họ cung cấp nhiều loại cảm biến áp suất cho các ứng dụng công nghiệp, ô tô và hàng không vũ trụ.

  6. NXP Semiconductors: NXP Semiconductors là công ty hàng đầu thế giới về thiết kế và sản xuất vi điều khiển và các sản phẩm bán dẫn khác. Họ cung cấp nhiều loại cảm biến áp suất, bao gồm cảm biến áp điện, điện dung và cảm biến đo biến dạng.

  7. TE Connectivity: TE Connectivity là công ty hàng đầu thế giới về thiết kế và sản xuất các giải pháp kết nối và cảm biến. Họ cung cấp nhiều loại cảm biến áp suất, bao gồm cảm biến áp điện, điện dung và cảm biến đo biến dạng.

  8. AMETEK: AMETEK là công ty hàng đầu thế giới về thiết kế và sản xuất các dụng cụ điện tử và thiết bị cơ điện. Họ cung cấp nhiều loại cảm biến áp suất cho các ứng dụng công nghiệp, hàng không vũ trụ và ô tô.

Đây không phải là danh sách đầy đủ, còn có nhiều nhà sản xuất và thương hiệu khác cung cấp cảm biến áp suất cho các ngành và ứng dụng khác nhau.

Lưy ý khi chọn mua cảm biến áp suất

Khi chọn mua cảm biến áp suất, có một số yếu tố cần xem xét để đảm bảo rằng cảm biến đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Một số yếu tố chính cần xem xét bao gồm:

  1. Phạm vi áp suất: Phạm vi áp suất là phạm vi áp suất mà cảm biến có thể đo chính xác. Điều quan trọng là chọn một cảm biến có thể đo toàn bộ phạm vi áp suất sẽ gặp phải trong ứng dụng.

  2. Độ chính xác: Độ chính xác của cảm biến là mức độ sai lệch của giá trị đo so với giá trị thực. Độ chính xác của cảm biến phải phù hợp với ứng dụng cụ thể.

  3. Độ lặp lại: Độ lặp lại là khả năng của cảm biến cho tín hiệu đầu ra giống nhau khi đo cùng một áp suất nhiều lần. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu các phép đo nhất quán.

  4. Độ tuyến tính: Độ tuyến tính là mức độ mà đầu ra của cảm biến tỷ lệ thuận với áp suất được đo. Điều quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu mối quan hệ tuyến tính giữa áp suất và đầu ra của cảm biến.

  5. Điều kiện hoạt động: Cảm biến phải có khả năng hoạt động trong các điều kiện môi trường của ứng dụng, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, độ rung và chu kỳ áp suất.

  6. Loại đầu ra: Loại đầu ra của cảm biến có thể là analog hoặc kỹ thuật số, cảm biến phải tương thích với thiết bị hoặc hệ thống mà nó sẽ kết nối.

  7. Độ bền: Cảm biến phải được thiết kế để kéo dài tuổi thọ dự kiến ​​của hệ thống hoặc quy trình mà nó đang đo.

  8. Chi phí: Chi phí của cảm biến nên được xem xét liên quan đến chi phí tổng thể của hệ thống hoặc quy trình mà nó đang đo lường.

  9. Danh tiếng thương hiệu và hỗ trợ khách hàng: Cũng cần xem xét danh tiếng và hỗ trợ khách hàng của nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp cảm biến.

Luôn luôn nên tham khảo ý kiến ​​của nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp cảm biến để đảm bảo rằng cảm biến đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

Quy trình lắp đặt cảm biến áp suất

Quy trình lắp đặt cảm biến áp suất có thể khác nhau tùy thuộc vào cảm biến và ứng dụng cụ thể, nhưng có một số bước chung thường được tuân theo:

  1. Chuẩn bị cảm biến và vị trí lắp đặt: Trước khi lắp đặt cảm biến, đảm bảo rằng cảm biến tương thích với ứng dụng và vị trí lắp đặt sạch sẽ và không có mảnh vụn.

  2. Gắn cảm biến: Nên gắn cảm biến ở vị trí sẽ đo áp suất. Cảm biến phải được gắn chắc chắn vào vị trí lắp đặt bằng phần cứng gắn thích hợp.

  3. Kết nối cảm biến: Kết nối cảm biến với thiết bị hoặc hệ thống thích hợp. Điều này có thể liên quan đến việc kết nối dây hoặc ống với cảm biến. Hãy chắc chắn rằng các kết nối chặt chẽ và an toàn.

  4. Hiệu chỉnh cảm biến: Hiệu chỉnh cảm biến theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Điều này có thể liên quan đến việc điều chỉnh cài đặt của cảm biến hoặc đo và nhập áp suất đã biết vào cảm biến.

  5. Kiểm tra cảm biến: Kiểm tra cảm biến để đảm bảo rằng nó hoạt động bình thường và chính xác. Điều này có thể liên quan đến việc tạo áp suất cho cảm biến và đo đầu ra hoặc theo dõi cảm biến theo thời gian để đảm bảo rằng cảm biến cung cấp số đọc chính xác và nhất quán.

  6. Ghi lại quá trình cài đặt: Lưu giữ hồ sơ về quá trình cài đặt, bao gồm vị trí của cảm biến, ngày cài đặt và người thực hiện cài đặt. Tài liệu này sẽ hữu ích nếu cảm biến cần được bảo dưỡng hoặc thay thế.

Điều quan trọng là làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để cài đặt cảm biến cụ thể đang được sử dụng. Cũng nên có một kỹ thuật viên chuyên nghiệp thực hiện cài đặt để đảm bảo rằng cảm biến được cài đặt chính xác và hoạt động bình thường.