Ga lê tỳ (Track Roller) – hay còn được gọi bằng các tên khác như ga lê đè, con lăn dưới, con lăn đè – là một bộ phận cực kỳ quan trọng nằm trong hệ thống gầm xích của các loại máy móc cơ giới. Nếu như Front idler (bánh dẫn hướng) nằm ở đầu khung xích, thì ga lê tỳ là hệ thống các con lăn nằm ở phía dưới đáy của khung gầm xích, chạy sát mặt đất và đè trực tiếp lên mặt trong của dải xương xích để chịu toàn bộ trọng tải khổng lồ của máy.
Việc lựa chọn đúng loại ga lê tỳ phù hợp với model máy là yếu tố then chốt để đảm bảo tuổi thọ gầm xích và hiệu suất công việc. TBCNSG chuyên cung cấp đa dạng các dòng ga lê tỳ chính hãng nhập khẩu từ các thương hiệu lớn như ITR (Ý), DCF (Hàn Quốc), KTS, CH (Trung Quốc) với đầy đủ kích thước từ ga lê vành đơn đến vành đôi cho mọi nhu cầu của thị trường Việt Nam.
Bảng Giá Ga Lê Tỳ Theo Hãng Máy
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho ga lê tỳ lắp cho các dòng máy công trình phổ biến nhất. Mỗi loại có thông số kỹ thuật và xuất xứ khác nhau, phù hợp với từng điều kiện làm việc cụ thể.
| Hãng máy / Model | Loại ga lê tỳ | Vật liệu & Công nghệ | Xuất xứ thương hiệu | Giá tham khảo (VNĐ / quả) |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu PC60/PC70 | Vành đơn, đường kính 140mm | Thép 40MnB, tôi cứng bề mặt HRC 55-60 | Hàn Quốc (DCF) | 2.800.000 ~ 3.500.000 |
| Komatsu PC200/PC220 | Vành đôi, đường kính 180mm | Thép hợp kim, phớt Duo-Cone kép | Hàn Quốc (DCF) / Trung Quốc (KTS) | 5.500.000 ~ 7.200.000 |
| Hitachi EX200/ZAXIS 200 | Vành đơn, đường kính 175mm | Thép 50Mn, phớt mặt chà chịu mài mòn | Nhật Bản (ITR) / Hàn Quốc | 6.800.000 ~ 9.500.000 |
| Caterpillar Cat D6/D7 | Vành đôi, đường kính 220mm | Thép cường độ cao, tôi cảm ứng bề mặt | Mỹ (ITR) / Hàn Quốc | 12.000.000 ~ 18.000.000 |
| Komatsu D65/D85 | Vành đôi siêu bền, đường kính 200mm | Thép chịu lực, phớt kim loại đôi | Nhật Bản (ITR) | 15.500.000 ~ 22.000.000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo cho một quả ga lê tỳ hoàn chỉnh. Mức giá thực tế có thể chênh lệch tùy theo số lượng đặt hàng và biến động tỷ giá. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất cho model máy của mình.
Bảng Giá Ga Lê Tỳ Theo Phân Khúc Thương Hiệu
Thị trường hiện nay có nhiều phân khúc ga lê tỳ từ cao cấp đến phổ thông, mỗi loại có ưu điểm riêng phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
| Thương hiệu | Xuất xứ | Đặc điểm nổi bật | Phù hợp cho | Khoảng giá (VNĐ / quả) |
|---|---|---|---|---|
| ITR (Under Carriage) | Ý / Mỹ | Thép cấp độ cao, độ cứng đạt chuẩn OEM, tuổi thọ vượt trội ~10.000 giờ | Máy ủi hạng nặng, công trình khai thác mỏ | 10.000.000 ~ 25.000.000 |
| DCF (Hàn Quốc) | Hàn Quốc | Chất lượng ổn định, công nghệ phớt kép chống bụi tốt, giá thành hợp lý | Máy xúc đào, máy ủi tầm trung | 5.500.000 ~ 12.000.000 |
| KTS / CH (Trung Quốc) | Trung Quốc | Giá rẻ, nhiều mẫu mã, phù hợp máy cũ hoặc công trình ít khắc nghiệt | Máy xúc cỡ nhỏ và trung (PC60 - PC200) | 2.800.000 ~ 5.500.000 |
| KBF (Trung Quốc cao cấp) | Trung Quốc | Công nghệ tôi luyện tiên tiến, bề mặt chịu mài mòn tốt hơn hàng thường | Máy xúc và máy ủi cỡ trung | 4.200.000 ~ 7.800.000 |
| TNT (Trung Quốc) | Trung Quốc | Mẫu mã đa dạng, giá siêu rẻ cho các dòng máy mini | Máy xúc mini, máy khoan nhỏ | 1.800.000 ~ 3.500.000 |
Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo tại thời điểm niêm yết, chưa bao gồm thuế VAT và phí vận chuyển. Để nhận báo giá tốt nhất với chiết khấu số lượng, xin hãy liên hệ hotline của chúng tôi.
Bảng So Sánh Kỹ Thuật Ga Lê Tỳ Vành Đơn Và Vành Đôi
Lựa chọn giữa ga lê tỳ vành đơn (Single Flange) và vành đôi (Double Flange) ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng định hướng và độ ổn định của dải xích. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để bạn dễ dàng đưa ra quyết định.
| Tiêu chí | Ga lê tỳ vành đơn (Single Flange) | Ga lê tỳ vành đôi (Double Flange) |
|---|---|---|
| Số gờ dẫn hướng | 1 gờ ở giữa | 2 gờ ở hai bên |
| Khả năng giữ xích | Trung bình | Cực kỳ tốt, chống trật xích hiệu quả |
| Ma sát với xương xích | Ít hơn, giảm nhiệt | Lớn hơn, nhưng bù lại sự ổn định |
| Chi phí | Thấp hơn khoảng 15-20% | Cao hơn |
| Vị trí lắp đặt thường thấy | Lắp xen kẽ hoặc tất cả các vị trí trên máy xúc | Thường lắp ở các vị trí gần bánh dẫn hướng hoặc máy ủi |
| Địa hình phù hợp | Đường bằng phẳng, ít đá hộc | Địa hình đồi núi, đá tảng, hiểm trở |
Lưu ý: Thông thường trên một chiếc máy xúc, người ta có thể lắp hỗn hợp 3 vành đơn và 2 vành đôi cho mỗi bên để tối ưu chi phí và hiệu năng. Tuy nhiên, tùy theo nhu cầu sử dụng, bạn nên tham khảo kỹ sư để có phương án tối ưu nhất.
Bảng Phụ Kiện Và Linh Kiện Thay Thế Ga Lê Tỳ
Bên cạnh việc mua mới ga lê tỳ, chúng tôi cũng cung cấp các linh kiện bảo trì và phụ tùng thay thế cho quả ga lê tỳ cũ, giúp kéo dài tuổi thọ và tiết kiệm chi phí sửa chữa.
| Tên linh kiện | Thông số áp dụng | Vật liệu | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ / bộ) |
|---|---|---|---|---|
| Phớt Duo-Cone (mặt chà) cao su + kim loại | Phớt 130mm, 150mm, 180mm | Kim loại + NBR cao cấp | Nhật Bản / Hàn Quốc | 350.000 ~ 750.000 |
| Vòng bi côn (Taper Roller Bearing) | Dùng cho các loại đường kính trục 50-75mm | Thép chịu lực, lắp ráp chính xác | Hàn Quốc (KBC) / Nhật Bản (NSK) | 250.000 ~ 600.000 |
| Trục con lăn (Shaft) | Đường kính 40mm, 50mm, 60mm | Thép 40Cr, tôi cứng | Trung Quốc / Hàn Quốc | 500.000 ~ 1.200.000 |
| Bu lông bắt ga lê tỳ khung gầm | M16, M18, M20 cấp độ bền 10.9 | Thép cường độ cao | Đài Loan | 80.000 ~ 150.000 / cái |
| Dầu bôi trơn đặc chủng cho ga lê | Mỡ chịu nhiệt, chịu áp cao | Mỡ Lithium gốc dầu khoáng | Hàn Quốc / Việt Nam | 100.000 ~ 250.000 / kg |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo cho các linh kiện lẻ. Khi mua số lượng lớn hoặc mua trọn bộ phụ kiện để bảo dưỡng toàn bộ gầm xích, quý khách sẽ nhận được mức giá ưu đãi đặc biệt.
Đánh Giá Chất Lượng Ga Lê Tỳ TBCNSG
Chất lượng ga lê tỳ được đánh giá dựa trên các yếu tố then chốt đảm bảo tuổi thọ và an toàn cho máy công trình. Chúng tôi tự hào cung cấp sản phẩm đạt chuẩn khắt khe nhất với các tiêu chí sau:
- Độ cứng bề mặt (HRC): Đạt từ 55 đến 62 HRC trên đường băng và vành ga lê, đảm bảo khả năng chống mài mòn vượt trội khi làm việc trong môi trường cát, đá, bùn đất.
- Độ thấm tôi (Case Hardness Depth): Lớp tôi cứng đạt độ sâu từ 4-6mm, giúp ga lê tỳ chịu được lực đè lớn mà không bị biến dạng bề mặt sau thời gian dài sử dụng.
- Khả năng chống ăn mòn: Thép hợp kim 40MnB, 50Mn hoặc tương đương, có khả năng chống han rỉ cao, thích hợp với môi trường độ ẩm cao tại các công trình Việt Nam.
- Độ kín khít của phớt Duo-Cone: Hệ thống phớt mặt chà kép đảm bảo giữ dầu bôi trơn bên trong và ngăn bùn đất, nước xâm nhập phá hủy vòng bi và trục.
- Độ chính xác gia công: Dung sai kích thước được kiểm soát nghiêm ngặt, đảm bảo lắp ráp vừa khít với khung gầm và các mắt xích, tránh tình trạng lỏng lẻo gây rung lắc.
Cam Kết Của TBCNSG Khi Cung Cấp Ga Lê Tỳ
- Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng: Cam kết hàng chính hãng 100%, có đầy đủ chứng từ CO, CQ cho các lô hàng nhập khẩu.
- Đa dạng thương hiệu và phân khúc giá: Đáp ứng mọi nhu cầu từ cao cấp (ITR) đến phổ thông (KTS, CH, DCF).
- Tư vấn kỹ thuật chính xác: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn tra đúng mã ga lê tỳ cho máy, tránh mua nhầm.
- Giá cạnh tranh nhất thị trường: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất.
- Kho hàng lớn tại TP.HCM và Hà Nội: Sẵn sàng giao hàng nhanh trong ngày cho khu vực miền Nam và miền Bắc.
- Bảo hành uy tín: Chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ đổi trả nếu sản phẩm có lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
- Hỗ trợ vận chuyển tận công trường: Dù công trình của bạn ở vùng sâu vùng xa, chúng tôi vẫn đảm bảo giao hàng đúng hẹn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Ga Lê Tỳ
1. Ga lê tỳ bị mòn khi nào cần thay thế và có thể sửa chữa được không?
Ga lê tỳ cần được thay thế khi bạn nhận thấy các dấu hiệu: đường băng bị mòn vẹt không đều, xuất hiện vết nứt ngầm trên bề mặt, hoặc phớt bị hỏng khiến dầu chảy ra ngoài và bùn lọt vào bên trong gây kẹt trục. Trong một số trường hợp nhẹ, bạn có thể thay phớt và vòng bi, nhưng nếu thân ga lê đã mòn quá 3mm thì nên thay mới hoàn toàn để đảm bảo an toàn.
2. Nên chọn ga lê tỳ Trung Quốc hay Hàn Quốc cho máy xúc đào?
Nếu máy của bạn hoạt động trong môi trường địa hình ít đá, hoặc máy đã cũ, ga lê tỳ Trung Quốc là lựa chọn tiết kiệm chi phí (khoảng 2.8 - 5.5 triệu đồng). Tuy nhiên, nếu máy làm việc nặng, thường xuyên di chuyển và cần độ bền cao, ga lê tỳ Hàn Quốc (DCF) hoặc Ý (ITR) sẽ bền hơn từ 20-30%, dù giá có nhỉnh hơn. Kỹ thuật viên sẽ tư vấn cụ thể dựa trên model và tần suất hoạt động của máy.
3. Cách phân biệt ga lê tỳ vành đơn và vành đôi khi mua hàng?
Phân biệt rất đơn giản: ga lê vành đơn có một gờ (flange) nổi lên ở giữa thân con lăn, trong khi ga lê vành đôi có hai gờ nổi ở hai bên. Bạn nên kiểm tra số lượng gờ trên ga lê cũ trước khi đặt hàng. Hãy chụp hình ga lê đang dùng gửi cho chúng tôi để được tư vấn chính xác nhất.
4. Thời gian bảo dưỡng định kỳ cho ga lê tỳ là bao lâu?
Bạn nên kiểm tra tình trạng bôi trơn và độ kín của phớt ga lê tỳ mỗi 250 giờ vận hành. Đồng thời, kiểm tra sơ bộ bề mặt con lăn để phát hiện sớm các vết nứt hoặc mòn không đều. Sử dụng mỡ bôi trơn đặc chủng và thay mới định kỳ sẽ giúp tăng tuổi thọ của phớt và vòng bi bên trong.
5. Số lượng ga lê tỳ cần thay cho một bên máy là bao nhiêu?
Số lượng ga lê tỳ phụ thuộc vào từng model máy. Ví dụ: máy xúc PC200 thường có 5 quả mỗi bên (gồm 3 vành đơn và 2 vành đôi), máy ủi D6 có thể có 6-7 quả mỗi bên. Bạn có thể kiểm tra bằng cách đếm số con lăn đang có trên gầm máy hoặc tham khảo sách hướng dẫn bảo trì. Chúng tôi sẽ đối chiếu với mã máy để xác nhận số lượng chính xác.
6. Chính sách bảo hành và đổi trả ga lê tỳ của TBCNSG như thế nào?
Chúng tôi bảo hành từ 6 đến 12 tháng tùy loại sản phẩm (thời gian cụ thể được ghi trong hóa đơn). Nếu ga lê tỳ gặp sự cố do lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất trong thời gian bảo hành, chúng tôi cam kết hỗ trợ đổi trả hoặc bồi thường theo thỏa thuận. Chúng tôi luôn đặt uy tín và lợi ích của khách hàng lên hàng đầu.
Liên Hệ Ngay Để Nhận Báo Giá Ga Lê Tỳ Tốt Nhất
Để được tư vấn chi tiết về thông số kỹ thuật, báo giá mới nhất và nhận ưu đãi đặc biệt cho đơn hàng số lượng lớn, xin vui lòng liên hệ với TBCNSG qua các kênh sau:
- Hotline / Zalo: 09 1800 6799
- Email: [email protected]
- Kho hàng: Sẵn sàng giao ngay từ kho tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ giúp bạn lựa chọn đúng loại ga lê tỳ phù hợp nhất với máy công trình của bạn, đảm bảo hiệu quả công việc cao nhất.