Bộ lọc khí nén (không khí nén) là một thành phần thiết yếu trong bất kỳ hệ thống khí nén nào, từ các xưởng sản xuất nhỏ đến các nhà máy công nghiệp lớn . Thiết bị này có nhiệm vụ loại bỏ các tạp chất nguy hại như bụi bẩn, hơi nước, dầu mỡ và các hạt kim loại từ dòng khí nén, bảo vệ các van, xi lanh và các thiết bị chấp hành khác, từ đó nâng cao tuổi thọ và hiệu suất cho toàn bộ hệ thống . Việc lựa chọn đúng loại bộ lọc khí nén dựa trên lưu lượng, áp suất, vật liệu và kết nối là rất quan trọng để đảm bảo quá trình vận hành ổn định và an toàn.
Trên thị trường hiện nay, có nhiều thương hiệu và mẫu mã đa dạng, phục vụ nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau, từ lọc thô, lọc tinh đến lọc siêu tinh và lọc than hoạt tính . Trang bán hàng này cung cấp bảng giá tham khảo, thông số kỹ thuật và các so sánh chi tiết cho các dòng bộ lọc khí nén phổ biến đến từ các thương hiệu uy tín. Quý khách hàng có thể dễ dàng tìm kiếm sản phẩm phù hợp và liên hệ để nhận báo giá chính xác cũng như tư vấn kỹ thuật từ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi.
Bảng báo giá bộ lọc khí nén theo thương hiệu và lưu lượng
Bảng giá dưới đây liệt kê các dòng bộ lọc khí nén phổ biến nhất hiện nay, được phân chia theo thương hiệu và lưu lượng khí nén. Đây là những sản phẩm đáp ứng nhu cầu cơ bản của hầu hết các hệ thống khí nén công nghiệp.
| Thương hiệu | Mã sản phẩm | Lưu lượng (m3/phút) | Vật liệu thân | Kết nối (inch) | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pegasus | CL-001 | 1.6 | Nhôm | 1/4" | Italy | 350.000 - 550.000 |
| Pegasus | CL-002 | 2.4 | Nhôm | 1/4" | Italy | 450.000 - 650.000 |
| Pegasus | CL-004 | 4.0 | Nhôm | 3/8" | Italy | 550.000 - 800.000 |
| Pegasus | CL-007 | 6.5 | Nhôm | 1/2" | Italy | 750.000 - 1.100.000 |
| Pegasus | CL-010 | 10.7 | Nhôm | 3/4" | Italy | 1.200.000 - 1.600.000 |
| Pegasus | CL-020 | 21.0 | Nhôm | 1" | Italy | 1.900.000 - 2.500.000 |
| Hiross | 090 | 11.5 | Hợp kim | 3/4" | Italy | 1.300.000 - 1.700.000 |
| Hiross | 120 | 16.5 | Hợp kim | 1" | Italy | 1.800.000 - 2.300.000 |
| Hiross | 150 | 20.0 | Hợp kim | 1" | Italy | 2.200.000 - 2.800.000 |
| Hankison | Hankison 020 | 2.0 | Nhôm | 1/4" | Mỹ | 500.000 - 700.000 |
| Hankison | Hankison 050 | 5.0 | Nhôm | 1/2" | Mỹ | 900.000 - 1.300.000 |
Lưu ý: Đây là giá tham khảo, không phải giá bán thực tế. Xin hãy liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất.
Bảng báo giá bộ lọc khí nén theo cấu tạo và chức năng
Bộ lọc khí nén còn được phân loại theo cấu tạo và chức năng để phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Quý khách có thể tham khảo các loại phổ biến như bộ lọc đơn, lọc đôi, lọc ba và lọc tinh trong bảng dưới đây.
| Loại sản phẩm | Chức năng | Vật liệu thân | Kết nối tiêu chuẩn | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Lọc đơn (Lọc thô) | Lọc bụi bẩn và nước ngưng tụ (cỡ 5-40μm) | Nhôm, thép | 1/8" - 1" | Trung Quốc, Đài Loan | 150.000 - 400.000 |
| Lọc đôi (Lọc + Điều áp) | Lọc sạch và duy trì áp suất ổn định | Hợp kim nhôm | 1/4" - 3/4" | Italy, Nhật Bản | 600.000 - 1.500.000 |
| Lọc ba (Lọc + Điều áp + Tra dầu) | Lọc sạch, điều áp và bôi trơn khí nén | Hợp kim nhôm | 1/4" - 1" | Italy, Nhật Bản | 1.200.000 - 2.800.000 |
| Lọc than hoạt tính | Khử mùi và hơi dầu trong khí nén | Thép không gỉ, nhôm | 1/4" - 3/4" | Đài Loan, Italy | 800.000 - 2.000.000 |
| Lọc hợp nhất (Lọc tinh) | Loại bỏ hạt dầu và bụi siêu mịn (0.01μm) | Thép không gỉ, nhôm | 1/4" - 1" | Italy, Mỹ | 1.500.000 - 3.500.000 |
Lưu ý: Đây là giá tham khảo, không phải giá bán thực tế. Xin hãy liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất.
Đánh giá chất lượng bộ lọc khí nén
Chất lượng của bộ lọc khí nén ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của toàn bộ hệ thống. Một bộ lọc khí nén chất lượng cao cần đáp ứng các tiêu chí sau:
- Hiệu suất lọc: Khả năng loại bỏ tạp chất đạt hiệu quả cao, thường đạt đến 95% - 99.99% tùy loại lọc (thô, tinh, siêu tinh). Sản phẩm chất lượng có thể loại bỏ các hạt siêu mịn có kích thước 0.01 - 0.1 micromet .
- Độ bền và vật liệu: Vật liệu chế tạo (thân, cốc lọc, tấm lọc) phải có khả năng chịu áp lực cao (thường lên đến 1.0 Mpa), chịu nhiệt tốt (khoảng 60 độ C) và chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường hóa chất . Các thương hiệu uy tín thường sử dụng nhôm, hợp kim nhôm hoặc thép không gỉ.
- Độ ổn định của điều áp: Đối với các bộ lọc tích hợp van điều áp, khả năng duy trì áp suất ổn định ở đầu ra là rất quan trọng, giúp bảo vệ các thiết bị phía sau .
- Thương hiệu và xuất xứ: Các thương hiệu lâu năm như Pegasus, Hiross, Hankison, SMC (Nhật Bản) thường được đánh giá cao về chất lượng và độ tin cậy. Sản phẩm từ Italy và Nhật Bản thường có độ bền và hiệu suất vượt trội .
- Khả năng xả nước tự động: Các bộ lọc có tích hợp cơ chế xả nước tự động (auto drain) giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và tăng tính tiện lợi, đặc biệt trong các hệ thống hoạt động liên tục .
Bảng so sánh kỹ thuật giữa các loại bộ lọc khí nén
Dưới đây là bảng so sánh các thông số kỹ thuật quan trọng giữa ba loại bộ lọc khí nén phổ biến dựa trên chức năng và vật liệu. Sự khác biệt này giúp quý khách dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật cụ thể của hệ thống.
| Tiêu chí | Lọc thô (Vật liệu Nhôm) | Lọc tinh (Vật liệu Hợp kim) | Lọc siêu tinh (Vật liệu Thép không gỉ) |
|---|---|---|---|
| Kích thước hạt lọc | 5 - 40 micromet | 0.1 - 1 micromet | 0.01 micromet |
| Hiệu suất lọc | ~95% | ~99.9% | >99.99% |
| Khả năng chịu áp (MPa) | ≤ 1.0 | ≤ 1.0 | ≤ 1.6 |
| Nhiệt độ làm việc (°C) | ≤ 60 | ≤ 60 | ≤ 80 |
| Ứng dụng điển hình | Hệ thống khí tổng, dụng cụ cầm tay | Phun sơn, thiết bị đo lường | Dược phẩm, thực phẩm, y tế |
| Bảo trì | Thường xuyên (xả tay) | Định kỳ (xả tự động) | Ít (xả tự động) |
Bảng giá lõi lọc và phụ kiện thay thế
Để duy trì hiệu suất của bộ lọc khí nén, việc thay thế định kỳ các lõi lọc (element) và phụ kiện là rất cần thiết. Bảng dưới đây cung cấp giá tham khảo cho các phụ kiện thông dụng.
| Phụ kiện | Mã sản phẩm / Loại | Vật liệu | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Lõi lọc thô | Pegasus CL-001-C | Sợi tổng hợp | Italy | 200.000 - 350.000 |
| Lõi lọc tinh | Pegasus CL-007-F | Sợi thủy tinh | Italy | 450.000 - 700.000 |
| Lõi lọc than hoạt tính | Hankison-AC | Than hoạt tính | Mỹ | 800.000 - 1.200.000 |
| Van xả tự động | AD-1/4" | Đồng thau | Nhật Bản | 250.000 - 500.000 |
| Cốc lọc thay thế (polycarbonate) | CL-Bowl-001 | Polycarbonate | Đài Loan | 150.000 - 300.000 |
| Đồng hồ đo áp suất | G-1/4" (0-10 Bar) | Hợp kim | Trung Quốc | 120.000 - 250.000 |
Lưu ý: Đây là giá tham khảo, không phải giá bán thực tế. Xin hãy liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất.
Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về bộ lọc khí nén
1. Bộ lọc khí nén có những loại nào? Tôi nên chọn loại nào cho hệ thống của mình?
Bộ lọc khí nén được phân loại theo chức năng: lọc thô (loại bỏ bụi và nước), lọc tinh (loại bỏ dầu và hạt nhỏ), lọc siêu tinh (loại bỏ hạt siêu mịn và mùi) và bộ lọc kết hợp (lọc + điều áp, lọc + điều áp + tra dầu) . Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu chất lượng khí nén của thiết bị phía sau. Ví dụ: hệ thống phun sơn cần lọc tinh hoặc siêu tinh, trong khi dụng cụ cầm tay chỉ cần lọc thô .
2. Sự khác biệt giữa bộ lọc khí nén xuất xứ Italy, Nhật Bản và Trung Quốc là gì?
Sản phẩm từ Italy (Pegasus, Hiross) và Nhật Bản (SMC) thường có độ bền cao hơn, hiệu suất lọc ổn định và vật liệu chế tạo đạt tiêu chuẩn khắt khe hơn . Chúng hoạt động tốt trong thời gian dài với ít hỏng hóc. Sản phẩm từ Trung Quốc và Đài Loan có giá thành cạnh tranh hơn, đáp ứng được nhu cầu cơ bản nhưng tuổi thọ và hiệu suất có thể thấp hơn ở các điều kiện làm việc khắc nghiệt .
3. Khi nào tôi cần thay thế lõi lọc của bộ lọc khí nén?
Thời điểm thay thế lõi lọc phụ thuộc vào tần suất sử dụng và mức độ bẩn của khí nén. Thông thường, lõi lọc thô cần thay sau 800 - 1000 giờ vận hành, lõi lọc tinh có tuổi thọ cao hơn (khoảng 1000 - 2000 giờ) . Dấu hiệu cần thay thế bao gồm: áp suất đầu ra giảm đáng kể, cốc lọc chứa nhiều cặn bẩn hoặc nước, hoặc chất lượng khí đầu ra giảm (ví dụ: phun sơn bị bọt).
4. Làm cách nào để bảo trì và vệ sinh bộ lọc khí nén đúng cách?
Bảo trì bộ lọc khí nén bao gồm: xả nước và cặn bẩn trong cốc lọc thường xuyên (nhất là với loại xả tay) ; kiểm tra và vệ sinh bề mặt ngoài; thay thế lõi lọc định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất; kiểm tra van điều áp và đồng hồ đo để đảm bảo hoạt động ổn định . Các bộ lọc có chức năng xả tự động sẽ giảm thiểu công việc bảo trì này.
5. Tôi cần chọn kích thước kết nối (ren) nào cho bộ lọc khí nén?
Kích thước kết nối phổ biến là 1/8", 1/4", 3/8", 1/2", 3/4" và 1" . Việc chọn đúng kích thước rất quan trọng để tránh giảm lưu lượng hoặc rò rỉ. Bạn cần đối chiếu với kích thước đường ống và cổng kết nối của các thiết bị trong hệ thống. Bộ lọc Pegasus và Hiross có đa dạng các cỡ kết nối từ nhỏ đến lớn .
6. Bộ lọc khí nén có cần phải kết hợp với máy sấy khí không?
Có. Mặc dù bộ lọc khí nén có khả năng tách nước ngưng tụ, nhưng không thể làm khô hoàn toàn khí nén đến nhiệt độ điểm sương thấp . Đối với những ứng dụng đòi hỏi khí nén khô, đặc biệt trong ngành dược phẩm, thực phẩm hoặc vận hành vào mùa đông, cần kết hợp bộ lọc với máy sấy khí nén để đảm bảo chất lượng khí đầu ra .
Cam kết của TBCNSG
Khi mua bộ lọc khí nén tại TBCNSG, quý khách hàng sẽ nhận được những cam kết vững chắc về chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đảm bảo quyền lợi và sự hài lòng tuyệt đối:
- Sản phẩm chính hãng: Chúng tôi cam kết cung cấp 100% bộ lọc khí nén và phụ kiện chính hãng, nhập khẩu trực tiếp từ nhà sản xuất .
- Đầy đủ chứng từ: Mọi sản phẩm đều đi kèm đầy đủ giấy tờ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality), hỗ trợ xuất hóa đơn VAT cho doanh nghiệp .
- Giá thành cạnh tranh: Chúng tôi cung cấp sản phẩm với giá bán tốt nhất trên thị trường, chính sách giá xưởng cho các đơn hàng số lượng lớn và cho nhà thầu .
- Giao hàng nhanh chóng: TBCNSG có sẵn lượng hàng tồn kho lớn, đáp ứng ngay nhu cầu của quý khách, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành sản phẩm .
- Chính sách bảo hành và đổi trả: Bảo hành chính hãng cho các sản phẩm bộ lọc khí nén lên đến 12 tháng. Hỗ trợ chính sách đổi trả hàng trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất (áp dụng theo điều kiện cụ thể) .
- Chính sách công nợ linh hoạt: Hỗ trợ chính sách công nợ thuận tiện cho các khách hàng doanh nghiệp và đối tác thân thiết .
- Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí: Cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật hoàn toàn miễn phí, bao gồm hướng dẫn lựa chọn, lắp đặt và xử lý sự cố cơ bản .
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ VÀ TƯ VẤN
Hotline / Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]
Đội ngũ TBCNSG luôn sẵn sàng hỗ trợ Quý khách 24/7 để chọn được bộ lọc khí nén phù hợp nhất.