Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, khí nén, xử lý nước và HVAC, việc giám sát chính xác áp lực là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn vận hành và tối ưu năng suất. Cảm biến áp suất 0-10bar là một trong những dải đo được tìm kiếm nhiều nhất bởi nó phù hợp với phần lớn các ứng dụng bơm, máy nén khí, lọc nước RO và đường ống cấp thoát nước có mức áp suất làm việc từ chân không đến tối đa 10 bar. Thiết bị này chuyển đổi tín hiệu áp lực thành tín hiệu điện tiêu chuẩn (4-20mA, 0-10V, Modbus), cho phép PLC hoặc bộ điều khiển trung tâm giám sát liên tục.
Là đơn vị chuyên phân phối thiết bị đo lường và van công nghiệp, TBCNSG hiểu rằng kỹ sư và nhà máy cần một trang thông tin sản phẩm đầy đủ và minh bạch về giá. Dưới đây, chúng tôi cung cấp tổng quan chi tiết về cảm biến áp suất 0-10bar, bao gồm bảng giá chia theo phân khúc xuất xứ (Đức, Thụy Sĩ, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Hàn Quốc), model, vật liệu chế tạo, kiểu kết nối điện và cơ khí. Tất cả giá niêm yết đều là giá tham khảo nhằm giúp bạn dễ dàng dự toán ngân sách dự án. Để nhận báo giá ưu đãi theo số lượng và bản vẽ kỹ thuật, vui lòng liên hệ trực tiếp phòng kinh doanh của chúng tôi.
Cảm biến áp suất 0-10bar là một thiết bị đo lường điện tử được thiết kế để đo và chuyển đổi áp suất trong phạm vi từ 0 bar (áp suất khí quyển, hoặc chân không tương đối trong một số thiết kế) đến 10 bar thành tín hiệu đầu ra tuyến tính. Về mặt cấu tạo, trái tim của thiết bị là một màng cảm biến (diaphragm) làm từ thép không gỉ, gốm hoặc silicon. Khi áp suất của chất lỏng hoặc khí tác động lên màng, nó sẽ gây ra biến dạng vật lý. Sự thay đổi này được chuyển đổi thành sự thay đổi điện trở (công nghệ strain gauge) hoặc điện dung (công nghệ gốm điện dung), sau đó được bộ khuếch đại xử lý thành tín hiệu đầu ra chuẩn. Với dải đo 0-10 bar, đây là thiết bị lý tưởng để giám sát máy bơm nước, hệ thống khí nén công nghiệp áp suất thấp, hệ thống lọc màng và các bồn chứa nhiên liệu có áp suất làm việc vừa phải.
Chất lượng của một cảm biến áp suất 0-10bar được đánh giá dựa trên ba tiêu chí cốt lõi: độ chính xác (accuracy), độ ổn định dài hạn (long-term stability), và khả năng chịu quá áp (overload pressure). Các dòng sản phẩm đến từ châu Âu như Wika, Endress+Hauser thường có sai số chỉ từ 0.05% đến 0.1% dải đo và màng đo được hàn kín bằng công nghệ plasma, cho phép hoạt động bền bỉ trong môi trường rung động cao. Ngược lại, các dòng phổ thông từ Trung Quốc và Hàn Quốc đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản với sai số 0.25% - 0.5%, giá thành cạnh tranh, phù hợp với các hệ thống giám sát không yêu cầu độ chính xác siêu cao. Về vật liệu, housing bằng thép không gỉ 304 và sensor gốm Ceramic Al2O3 96% mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong các ứng dụng nước thải hoặc hóa chất nhẹ. Tất cả các sản phẩm do TBCNSG cung cấp đều có chứng nhận xuất xứ, kiểm định QA trước khi giao và được hỗ trợ lên đến 12 tháng.
Dưới đây là các bảng giá tham khảo phân theo thương hiệu, kiểu kết nối và xuất xứ cho dòng cảm biến áp suất 0-10bar. Chúng tôi phân chia theo ngân sách từ cao cấp đến tiết kiệm để nhà máy tiện so sánh. Mỗi bảng giá bao gồm các model cụ thể, vật liệu chính, kiểu ren và tín hiệu ra tương ứng.
Ghi chú quan trọng: Tất cả mức giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo để dự toán ngân sách, không phải giá bán thực tế tại thời điểm mua hàng. Giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, tỷ giá ngoại tệ và yêu cầu hiệu chuẩn đặc biệt. Để có báo giá chính xác và ưu đãi nhất, xin vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi.
| Model | Thương hiệu | Xuất xứ | Vật liệu | Tín hiệu ra | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| A-10 | Wika | Đức | Thép không gỉ 316L | 4-20mA (2 dây) | 2,950,000 |
| P-30 | Wika | Đức | Thép không gỉ 316L | 4-20mA / 0-10V | 4,800,000 |
| 3051S | Rosemount | Hoa Kỳ | Hastelloy C276 | 4-20mA HART | 31,500,000 |
| Cerabar PMP51 | Endress+Hauser | Đức/Thụy Sĩ | 316L, Màng hàn | 4-20mA HART | 23,900,000 |
| 8252 | Bürkert | Đức | Thép không gỉ 1.4401 | 4-20mA | 9,600,000 |
| Model | Thương hiệu | Xuất xứ | Vật liệu | Tín hiệu ra | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| TPS20 | Autonics | Hàn Quốc | Thép không gỉ 304 | 4-20mA (3 dây) | 1,550,000 |
| CPA250 | Wise | Hàn Quốc | Thép không gỉ 316 | 4-20mA | 1,450,000 |
| MPM489 | Micro Sensor | Trung Quốc (CN) | Thép không gỉ 316L | 4-20mA | 1,200,000 |
| JSP-100 | JSP | Ý | Thép không gỉ AISI 304 | 4-20mA | 2,200,000 |
| SP-200 | Senex | Đài Loan | Inox 304 | 4-20mA / 0-10V | 1,380,000 |
| Model | Thương hiệu | Cảm biến | Kết nối | Tín hiệu ra | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| HPT-300 | Holykell | Gốm Al2O3 | G1/4 inch | 4-20mA | 580,000 |
| PCM300 | HPT | Gốm áp điện | G1/2 inch | 0.5-4.5V | 450,000 |
| SEN0257 | DFRobot | Silicon | G1/4 inch | 0-5V | 370,000 |
| PS100-10B | AS Air | Piezo | G1/8 inch | 4-20mA | 620,000 |
| KE-10-2-01 | Kita | Thép không gỉ | Ren ngoài 1/4 PT | 4-20mA | 395,000 |
Bảng dưới đây giúp kỹ sư và người thiết kế hệ thống có cái nhìn đối chiếu trực quan giữa các công nghệ đo, giới hạn chịu nhiệt độ dịch và tiêu chuẩn bảo vệ. Việc chọn sai loại có thể dẫn đến hỏng hóc sớm nếu môi chất có tính ăn mòn hoặc nhiệt độ cao hơn khả năng chịu đựng của sensor.
| Tiêu chí | Cảm biến Màng 316L (Strain Gauge) | Cảm biến Gốm (Ceramic Capacitive) | Cảm biến Silicon (MEMS) |
|---|---|---|---|
| Nguyên lý đo | Biến dạng điện trở (Piezo-resistive) | Điện dung biến thiên (Capacitance) | Áp trở vi cơ điện tử |
| Độ chính xác điển hình | 0.1% - 0.25% FS | 0.2% - 0.5% FS | 0.5% - 1.0% FS |
| Khả năng chịu quá áp | 200% dải đo (20 bar) | 300% - 500% dải đo (30-50 bar) | 150% dải đo (15 bar) |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt (tương thích hóa chất ít axit mạnh) | Cực tốt (trơ với hầu hết hóa chất pH 1-14) | Kém (chỉ dùng cho khí và nước sạch) |
| Nhiệt độ làm việc | -30 độ C đến 120 độ C | -20 độ C đến 135 độ C | -10 độ C đến 80 độ C |
| Chuẩn bảo vệ | IP65, IP67, IP69K tùy chọn | IP65, IP67 | IP54, IP65 |
Để hệ thống đo hoạt động ổn định và chính xác, phụ kiện và linh kiện thay thế đóng vai trò rất quan trọng. Dưới đây là một số phụ kiện tiêu biểu thường được lắp đặt kèm với cảm biến áp suất 0-10bar bao gồm giắc cắm điện, van chặn siphon, ống xung áp và phớt làm kín. TBCNSG luôn có sẵn kho các linh kiện này để giao hàng ngay.
| Tên phụ kiện | Mã hàng | Thông số kỹ thuật | Tương thích | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Giắc cắm điện DIN 43650 Form A | CON-DIN-A | Điện áp 250VAC, 4 chấu, không LED | Wika A-10, Autonics TPS | 95,000 |
| Giắc cắm điện M12 4-pin | CON-M12-4 | Chuẩn IP67, góc vuông | Micro Sensor, Wise | 120,000 |
| Ống xi phông làm mát | SIPHON-SS-10 | Inox 304, kết nối 1/2 NPT, dùng khi nhiệt > 80 độ C | Tất cả đầu ren côn | 145,000 |
| Màng ngăn cách ly Remote Seal | MS-990 | Hastelloy, kết nối G1/2 | Wika P-30, Rosemount | 5,800,000 |
| Adapter ren 316L | ADAPT-316-14 | Chuyển đổi G1/4 về 1/2 NPT | Ren G1/4 | 105,000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ là giá tham khảo cho từng linh kiện rời. Khi mua kèm với cảm biến áp suất, quý khách sẽ nhận được mức giá ưu đãi hơn rất nhiều. Hãy liên hệ chúng tôi để được tư vấn bộ kit hoàn chỉnh với mức giá tốt nhất.
Dải đo 0-10 bar là một dải đo cực kỳ linh hoạt trong công nghiệp nhẹ và nặng. Các ứng dụng tiêu biểu của cảm biến áp suất 0-10bar có thể kể đến bao gồm:
Tín hiệu 4-20mA là tín hiệu dòng điện, chống nhiễu rất tốt khi truyền xa (trên 100 mét) và phát hiện được đứt dây (dòng về 0mA). Tín hiệu 0-10V là tín hiệu điện áp, thường dùng trong tủ điện, kết nối với PLC đơn giản hơn vì chỉ cần một kênh ADC rẻ tiền. Chúng tôi khuyên dùng loại 4-20mA cho môi trường nhà máy có biến tần và động cơ lớn.
Về công nghệ lõi, Wika sử dụng màng đo 316L kín hoàn toàn không có vòng đệm O-ring phụ, đạt chuẩn chống rung cấp 10g. Autonics sử dụng màng dầu silicon với độ chính xác và ổn định tốt trong tầm giá. Nếu ứng dụng yêu cầu an toàn chức năng SIL hoặc môi trường rung động cực mạnh, nên chọn hàng Đức. Nếu là giám sát cơ bản và tối ưu chi phí, hàng Hàn Quốc là lựa chọn hợp lý.
Đa số cảm biến tiêu chuẩn hoạt động tốt ở nhiệt độ môi chất từ -10 đến 85 độ C. Khi đo nước nóng 90 độ C, bạn bắt buộc phải lắp thêm ống xi phông làm mát hoặc sử dụng dòng cảm biến chịu nhiệt cao (ví dụ Wika A-10 phiên bản cho 150 độ C). Nếu không, phần mạch điện tử bên trong sẽ nhanh chóng hỏng và kết quả đo bị trôi.
Chu kỳ 6 tháng một lần, cần tháo cảm biến ra khỏi hệ thống, vệ sinh màng đo bằng dung dịch chuyên dụng (tuyệt đối không dùng vật nhọn đâm vào màng). Sau đó, sử dụng bộ hiệu chuẩn áp suất cầm tay để kiểm tra tín hiệu ra tại 0 bar (phải là 4.00 mA) và 10 bar (20.00 mA). Nếu sai số lớn hơn dung sai cho phép của nhà máy, cần hiệu chuẩn lại hoặc thay thế.
Điều này phụ thuộc vào môi chất. Cảm biến gốm (Ceramic) trơ hóa học gần như tuyệt đối, chịu được axit và kiềm mạnh, lý tưởng cho hóa chất. Tuy nhiên, nó giòn hơn khi gặp va đập cơ khí mạnh. Cảm biến màng thép không gỉ 316L có độ đàn hồi và chịu va đập tốt hơn, phù hợp với áp suất rung động như máy bơm piston. Nếu đo bùn hoặc nước thải có hạt rắn, cảm biến gốm phẳng thường chống mài mòn tốt hơn.
Hoàn toàn có thể. Phần lớn cảm biến trên thị trường sử dụng jack kết nối nhanh DIN 43650 Form A hoặc M12. Bạn chỉ cần mua đúng loại jack tương thích với pin-out của cảm biến. Khi thay thế, lưu ý cắt nguồn điện và đấu nối đúng màu dây theo sơ đồ dán trên thân jack để tránh chập mạch. Việc này không yêu cầu can thiệp vào phần điện tử bên trong thân cảm biến.
Cảm ơn quý khách đã tham khảo thông tin chi tiết về sản phẩm cảm biến áp suất 0-10bar trên website của TBCNSG. Chúng tôi hiểu rằng mỗi hệ thống đường ống, máy nén khí hay nhà máy đều có một yêu cầu kỹ thuật đặc thù riêng. Vì vậy, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp tối ưu nhất với chi phí hợp lý nhất.
Để đặt hàng nhanh chóng hoặc yêu cầu báo giá chính thức cho khối lượng lớn, xin mời liên hệ:
Hotline / Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]
Chúng tôi phục vụ giao hàng toàn quốc với chính sách giao hàng nhanh, bảo hành và hỗ trợ lắp đặt tận nơi.
Cập nhật lần cuối:2026-07-13 13:03:42