Menu

Van Bướm Tomoe 700Z-2F Thân Gang/Nhôm Tay Quay

  • Giá:237đ
  • Danh mục:Van bướm
  • Nhóm:Van bướm Tomoe
  • Thương hiệu:Tomoe
  • Xuất xứ:Nhật Bản
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Bảo hành chính hãng.

Giới thiệu & Nguyên lý hoạt động

Van Bướm Tomoe Model 700Z-2F là dòng van bướm dạng kẹp (Wafer) được thiết kế để điều khiển dòng chảy chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống đường ống công nghiệp. Nguyên lý hoạt động của van dựa trên việc quay một đĩa van hình tròn hoặc elip được đặt bên trong thân van. Khi tay quay (vô lăng) được xoay, trục van sẽ truyền chuyển động đến đĩa van, làm đĩa van xoay quanh trục vuông góc với hướng dòng chảy. Ở vị trí đóng hoàn toàn, đĩa van sẽ vuông góc với dòng chảy, ngăn chặn hoàn toàn lưu chất đi qua. Ở vị trí mở hoàn toàn, đĩa van song song với dòng chảy, cho phép lưu chất đi qua với tổn thất áp suất tối thiểu. Các vị trí đóng/mở trung gian cho phép điều chỉnh lưu lượng một cách tuyến tính.

Van bướm Tomoe 700Z-2F sử dụng đệm làm kín bằng cao su EPDM hoặc NBR, đảm bảo khả năng làm kín hiệu quả với cả hai mặt của đĩa van và thân van, cũng như các mặt bích của đường ống. Thiết kế Wafer giúp van có cấu trúc nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ và dễ dàng lắp đặt giữa hai mặt bích tiêu chuẩn.

Van Bướm Tomoe 700Z-2F Thân Gang/Nhôm Tay Quay
Cấu tạo van bướm Tomoe 700Z-2F

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số Chi tiết
Model 700Z-2F (Tay Quay/Vô lăng)
Loại van Van bướm có đệm cao su, kiểu Wafer
Kích thước đường ống (DN) DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 (có thể sản xuất kích thước lớn hơn theo yêu cầu)
Vật liệu chế tạo
  • Thân van: Nhôm đúc (ADC12)
  • Đĩa van: Thép không gỉ (SCS13, SCS14) hoặc PPS
  • Trục van: Thép không gỉ (SUS420J2)
  • Gioăng/Đệm làm kín: EPDM hoặc NBR (tùy chọn)
Áp suất làm việc tối đa (PN) 1.0 MPa (tương đương 10 bar)
Nhiệt độ làm việc
  • Với gioăng EPDM: -20°C đến 120°C
  • Với gioăng NBR: -10°C đến 80°C
Môi trường sử dụng Nước sạch, nước thải, nước biển, dầu nhẹ, khí nén, hệ thống HVAC, hệ thống PCCC. (Lưu ý chọn vật liệu đệm phù hợp với môi trường hóa chất cụ thể)
Kiểu kết nối Wafer (kẹp giữa hai mặt bích)
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 5K/10K, ASME Class 125/150, DIN PN10
Phương thức vận hành Tay quay (Vô lăng)
Tiêu chuẩn áp dụng Theo tiêu chuẩn sản xuất của Tomoe, tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế về van công nghiệp.

Van Bướm Tomoe 700Z-2F Thân Gang/Nhôm Tay Quay
Kích thước van bướm Tomoe 700Z-2F

Ưu điểm & Nhược điểm kỹ thuật

Van Bướm Tomoe 700Z-2F Thân Gang/Nhôm Tay Quay
Van Bướm Tomoe 700Z-2F Thân Gang/Nhôm Tay Quay

Ưu điểm kỹ thuật:

  • Thiết kế Wafer nhỏ gọn: Giảm trọng lượng và yêu cầu không gian lắp đặt so với van mặt bích truyền thống. Dễ dàng thay thế các loại van khác.
  • Vật liệu đa dạng: Thân van bằng nhôm đúc cho khả năng chống ăn mòn tốt với nước và các môi trường không quá khắc nghiệt. Đĩa van bằng Inox (SCS13/SCS14) hoặc PPS cung cấp khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt độ cao hơn. Gioăng EPDM/NBR cho phép lựa chọn phù hợp với dải nhiệt độ và loại lưu chất khác nhau.
  • Khả năng làm kín tốt: Thiết kế đệm cao su bao quanh chu vi đĩa van và tiếp xúc với thân van tạo ra một lớp làm kín hiệu quả, giảm thiểu rò rỉ.
  • Vận hành dễ dàng: Tay quay (vô lăng) cho phép điều chỉnh vị trí đĩa van một cách chính xác và nhẹ nhàng, đặc biệt hữu ích cho các van có kích thước lớn.
  • Tương thích nhiều tiêu chuẩn bích: Khả năng lắp đặt với nhiều loại mặt bích phổ biến trên thị trường (JIS, ASME, DIN) tăng tính linh hoạt trong ứng dụng.
  • Giá thành hợp lý: So với các dòng van bướm điều khiển bằng điện hoặc khí nén, van điều khiển bằng tay quay có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn.

Nhược điểm kỹ thuật:

  • Khả năng điều chỉnh lưu lượng hạn chế: Mặc dù có thể điều chỉnh lưu lượng ở các vị trí trung gian, nhưng độ chính xác và tuyến tính không cao bằng các loại van điều khiển chuyên dụng (như van cầu, van điều khiển tuyến tính).
  • Giới hạn về áp suất và nhiệt độ: Áp suất làm việc tối đa 10 bar và giới hạn nhiệt độ tùy thuộc vào vật liệu gioăng làm kín (tối đa 120°C với EPDM) có thể không phù hợp với các ứng dụng áp suất hoặc nhiệt độ cực cao.
  • Không phù hợp với lưu chất có hạt rắn: Các hạt rắn lơ lửng có thể làm hỏng bề mặt đệm cao su hoặc đĩa van, gây giảm khả năng làm kín và tuổi thọ của van.
  • Yêu cầu lắp đặt chính xác: Việc kẹp van giữa hai mặt bích đòi hỏi sự căn chỉnh chính xác để đảm bảo áp lực đồng đều lên gioăng làm kín. Lắp đặt sai có thể gây rò rỉ hoặc hư hỏng van.
  • Tổn thất áp suất: Mặc dù tương đối thấp so với van bi, van bướm vẫn gây ra một mức tổn thất áp suất nhất định khi mở hoàn toàn do sự hiện diện của đĩa van trong lòng ống.

Hướng dẫn lắp đặt & vận hành

Lắp đặt:

  1. Kiểm tra van: Trước khi lắp đặt, kiểm tra kỹ van để đảm bảo không có hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Xác nhận đúng model, kích thước và vật liệu.
  2. Chuẩn bị đường ống: Đảm bảo hai mặt bích của đường ống sạch sẽ, không có bụi bẩn, gờ hoặc lớp sơn thừa có thể làm ảnh hưởng đến bề mặt làm kín của gioăng.
  3. Định vị van: Đặt van vào giữa hai mặt bích của đường ống, đảm bảo các lỗ bu lông trên thân van thẳng hàng với các lỗ trên mặt bích. Đảm bảo chiều mũi tên chỉ hướng dòng chảy trên thân van (nếu có) trùng với chiều dòng chảy thực tế của lưu chất.
  4. Lắp bu lông và đai ốc: Lắp bu lông và đai ốc theo tiêu chuẩn của mặt bích. Xiết chặt bu lông theo trình tự đối xứng (hình sao hoặc chữ thập) để đảm bảo áp lực phân bố đều lên gioăng làm kín. Xiết từ từ và tăng dần lực siết cho đến khi đạt mô-men xoắn khuyến cáo.
  5. Kiểm tra độ kín: Sau khi lắp đặt, mở van từ từ và kiểm tra xem có rò rỉ ở các mặt tiếp xúc giữa van và mặt bích hay không.

Vận hành:

  1. Mở van: Xoay tay quay theo chiều ngược kim đồng hồ để mở van. Vị trí mở hoàn toàn khi đĩa van song song với đường ống.
  2. Đóng van: Xoay tay quay theo chiều kim đồng hồ để đóng van. Vị trí đóng hoàn toàn khi đĩa van vuông góc với đường ống.
  3. Điều chỉnh lưu lượng: Có thể điều chỉnh lưu lượng bằng cách xoay tay quay đến các vị trí trung gian giữa đóng và mở hoàn toàn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ở các vị trí này, van có thể hoạt động không hiệu quả và gây rung động hoặc tiếng ồn.
  4. Lưu ý khi vận hành: Tránh vận hành van ở vị trí đóng hé quá nhỏ trong thời gian dài, đặc biệt với lưu chất có cặn bẩn, để tránh làm hỏng đệm làm kín.

Van Bướm Tomoe 700Z-2F Thân Gang/Nhôm Tay Quay
Tay quay van bướm Tomoe 700Z-2F

Bảo trì & xử lý sự cố

Bảo trì định kỳ:

  • Kiểm tra trực quan: Định kỳ kiểm tra bên ngoài van xem có dấu hiệu ăn mòn, rò rỉ hoặc hư hỏng cơ học không.
  • Kiểm tra hoạt động: Vận hành thử van (mở/đóng) để đảm bảo tay quay hoạt động trơn tru và đĩa van di chuyển không bị kẹt.
  • Kiểm tra độ kín: Định kỳ kiểm tra độ kín của van bằng cách quan sát dấu hiệu rò rỉ khi van ở trạng thái đóng.
  • Vệ sinh: Nếu van bị bám bẩn hoặc tắc nghẽn, cần tháo rời và vệ sinh các bộ phận bên trong, đặc biệt là đệm làm kín và bề mặt đĩa van.
  • Bôi trơn: Các bộ phận chuyển động như trục van có thể cần được bôi trơn định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất để đảm bảo hoạt động trơn tru.

Xử lý sự cố thường gặp:

  • Rò rỉ tại mặt bích: Nguyên nhân có thể do xiết bu lông chưa đủ chặt, phân bố lực xiết không đều, hoặc gioăng làm kín bị hỏng. Khắc phục bằng cách kiểm tra và xiết lại bu lông theo đúng trình tự. Nếu gioăng hỏng, cần thay thế gioăng mới.
  • Rò rỉ qua thân van (khi đóng): Nguyên nhân có thể do đĩa van bị kẹt, đệm làm kín bị mòn hoặc hư hỏng, hoặc có vật lạ kẹt giữa đĩa van và đệm. Khắc phục bằng cách kiểm tra và làm sạch đĩa van, đệm làm kín, hoặc thay thế đệm nếu cần.
  • Tay quay khó xoay hoặc bị kẹt: Nguyên nhân có thể do trục van bị ăn mòn, bám bẩn, hoặc các bộ phận bên trong bị kẹt. Khắc phục bằng cách làm sạch, bôi trơn trục van hoặc kiểm tra, sửa chữa các bộ phận bên trong.
  • Van không đóng kín hoàn toàn: Có thể do đĩa van bị cong vênh, đệm làm kín bị biến dạng, hoặc có vật lạ cản trở. Cần kiểm tra và khắc phục các nguyên nhân trên.

Ứng dụng thực tế

Van Bướm Tomoe 700Z-2F với cấu hình đa dạng và khả năng làm việc tin cậy được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

  • Hệ thống cấp nước sạch và xử lý nước thải: Kiểm soát dòng chảy trong các nhà máy xử lý nước, trạm bơm, hệ thống phân phối nước sinh hoạt và công nghiệp.
  • Hệ thống HVAC (Sưởi ấm, Thông gió, Điều hòa không khí): Điều khiển lưu lượng nước nóng/lạnh trong các hệ thống điều hòa trung tâm, hệ thống sưởi ấm.
  • Hệ thống Phòng cháy chữa cháy (PCCC): Đảm bảo khả năng đóng/mở nhanh chóng và tin cậy trong các hệ thống chữa cháy, cho phép điều khiển dòng nước hoặc dung dịch chữa cháy.
  • Nhà máy hóa chất và lọc hóa dầu: Sử dụng cho các lưu chất không quá ăn mòn và có nhiệt độ/áp suất nằm trong giới hạn cho phép của vật liệu van (cần lựa chọn vật liệu đệm phù hợp).
  • Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Với vật liệu đệm phù hợp (ví dụ: EPDM đạt chuẩn vệ sinh), van có thể dùng để kiểm soát dòng chảy trong quá trình sản xuất, đóng chai.
  • Hệ thống làm mát công nghiệp: Kiểm soát lưu lượng nước làm mát trong các nhà máy, xí nghiệp.
  • Hệ thống đường ống chung: Ứng dụng trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp khác yêu cầu khả năng đóng/mở và điều chỉnh lưu lượng cơ bản.

Liên hệ Hotline 09.1800.6799 để được báo giá

Cập nhật lần cuối:2025-10-24 09:16:59

4.8 / 5
20 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan