Van bướm Wonil Model WBL-10 là dòng van bướm thân gang (Cast Iron Butterfly Valve) được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghệ Hàn Quốc, nổi bật với thiết kế tay kẹp lever acting. Sản phẩm thuộc thương hiệu Wonil - nhà sản xuất hàng đầu tại Hàn Quốc về các thiết bị van công nghiệp, được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi TBCNSG. Với khả năng vận hành bằng tay kẹp trực quan, van bướm Wonil WBL-10 phù hợp cho các đường ống kích thước từ nhỏ đến trung bình (50A–200A), đáp ứng nhu cầu điều tiết dòng chảy trong nhiều ngành nghề như cấp thoát nước, xử lý nước thải, hệ thống HVAC, thủy lợi và các ứng dụng công nghiệp nhẹ.
Van bướm thân gang Wonil model WBL-10 sở hữu cấu tạo chắc chắn với thân gang GC200, đĩa van bằng inox SSC13 (tương đương thép không gỉ SUS304) giúp chống ăn mòn và tăng độ bền trong môi trường nước hoặc hóa chất nhẹ. Gioăng làm kín được chế tạo từ vật liệu EPDM hoặc NBR, đảm bảo khả năng bịt kín tuyệt đối với áp suất lên đến 10 bar và nhiệt độ hoạt động từ -10°C đến +80°C (tùy loại gioăng). Thiết kế tay kẹp dạng cần gạt giúp người vận hành dễ dàng mở hoặc đóng van chỉ với một thao tác xoay nhẹ, kết hợp với cơ cấu chốt hãm giữ vị trí góc mở (thường từ 0-90°) cho phép kiểm soát lưu lượng một cách linh hoạt.
Dưới đây là bảng giá tham khảo (chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển) cho van bướm thân gang Wonil model WBL-10 tay kẹp tại thị trường Việt Nam. Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm, số lượng đặt hàng và biến động tỷ giá.
| Kích cỡ (mm) | Kết nối mặt bích | Vật liệu gioăng | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ/bộ) |
|---|---|---|---|---|
| DN50 (2") | Mặt bích lỗ 4 ren | EPDM | Hàn Quốc | 850.000 - 1.200.000 |
| DN65 (2.5") | Mặt bích lỗ 4 ren | EPDM | Hàn Quốc | 1.100.000 - 1.500.000 |
| DN80 (3") | Mặt bích lỗ 8 ren | NBR | Hàn Quốc | 1.350.000 - 1.800.000 |
| DN100 (4") | Mặt bích lỗ 8 ren | EPDM | Hàn Quốc | 1.800.000 - 2.400.000 |
| DN125 (5") | Mặt bích lỗ 8 ren | NBR | Hàn Quốc | 2.600.000 - 3.400.000 |
| DN150 (6") | Mặt bích lỗ 8 ren | EPDM | Hàn Quốc | 3.400.000 - 4.500.000 |
| DN200 (8") | Mặt bích lỗ 12 ren | NBR | Hàn Quốc | 5.200.000 - 6.800.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải giá bán chính thức. Quý khách vui lòng liên hệ hotline 09 1800 6799 hoặc email [email protected] để nhận báo giá chi tiết và cập nhật nhất cho từng đơn hàng.
Van bướm Wonil model WBL-10 có hai lựa chọn vật liệu gioăng và đĩa van khác nhau, phù hợp với từng loại môi chất và điều kiện vận hành. Bảng dưới đây giúp bạn so sánh chi tiết các đặc tính kỹ thuật của từng tùy chọn.
| Tiêu chí | Gioăng EPDM + Đĩa SSC13 | Gioăng NBR + Đĩa SSC13 |
|---|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +80°C | -5°C đến +70°C |
| Áp suất tối đa | 10 bar | 10 bar |
| Khả năng chịu dầu | Kém | Tốt |
| Khả năng chịu hóa chất | Tốt (axit loãng, kiềm) | Trung bình (dầu, mỡ, hydrocarbon) |
| Ứng dụng phổ biến | Nước sinh hoạt, nước thải, hóa chất nhẹ | Dầu thủy lực, nhiên liệu, dung môi hữu cơ |
| Độ bền ozone/thời tiết | Rất tốt | Trung bình |
Lưu ý: Lựa chọn gioăng phù hợp sẽ đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của van bướm thân gang Wonil model WBL-10 trong điều kiện làm việc thực tế. Tham khảo ý kiến kỹ thuật từ nhà phân phối để có quyết định đúng đắn.
Van bướm Wonil WBL-10 tay kẹp có nhiều biến thể góc độ điều khiển và cơ cấu khóa, đáp ứng các yêu cầu vận hành khác nhau. Dưới đây là bảng chi tiết các dòng sản phẩm thuộc series WBL-10.
| Model chi tiết | Kích cỡ | Góc độ đóng/mở | Cơ cấu điều khiển | Vật liệu thân | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| WBL-10-50-EP | DN50 | 0-90° (có chốt hãm) | Tay kẹp Lever | Gang GC200 | 850.000 - 1.100.000 |
| WBL-10-65-NB | DN65 | 0-90° (có chốt hãm) | Tay kẹp Lever | Gang GC200 | 1.100.000 - 1.450.000 |
| WBL-10-80-EP | DN80 | 0-90° (có chốt hãm) | Tay kẹp Lever | Gang GC200 | 1.350.000 - 1.750.000 |
| WBL-10-100-NB | DN100 | 0-90° (có chốt hãm) | Tay kẹp Lever | Gang GC200 | 1.800.000 - 2.300.000 |
| WBL-10-125-EP | DN125 | 0-90° (có chốt hãm) | Tay kẹp Lever | Gang GC200 | 2.600.000 - 3.200.000 |
| WBL-10-150-NB | DN150 | 0-90° (có chốt hãm) | Tay kẹp Lever | Gang GC200 | 3.400.000 - 4.200.000 |
| WBL-10-200-EP | DN200 | 0-90° (có chốt hãm) | Tay kẹp Lever | Gang GC200 | 5.200.000 - 6.500.000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo. Để có báo giá chính xác theo số lượng, hình thức thanh toán và thời gian giao hàng, xin vui lòng liên hệ trực tiếp qua hotline 09 1800 6799.
Để giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan hơn, dưới đây là bảng so sánh van bướm Wonil model WBL-10 tay kẹp với các dòng van khác trong cùng thương hiệu Wonil về vật liệu, kết nối, và ứng dụng.
| Model | Vật liệu thân | Vật liệu đĩa | Gioăng | Kết nối | Góc độ | Áp suất (bar) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WBL-10 (tay kẹp) | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM/NBR | Mặt bích lỗ ren | 0-90° | 10 |
| WBL-30 (tay vặn) | Gang GGG40 | Inox 304 | PTFE | Mặt bích lỗ trơn | 0-90° | 16 |
| WBL-20 (hộp số) | Thép carbon | Inox 316 | Viton | Hàn bích | 0-90° | 25 |
| WBL-40 (điện) | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Mặt bích lỗ ren | 0-90° | 10 |
| WBL-50 (pneumatic) | Gang GGG50 | Inox 316L | FPM | Mặt bích lỗ trơn | 0-90° | 16 |
Lưu ý: Van bướm Wonil model WBL-10 được đánh giá là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống vừa và nhỏ nhờ giá thành hợp lý, dễ thao tác và bảo trì.
Để duy trì hiệu suất hoạt động lâu dài của van bướm thân gang Wonil model WBL-10, việc sở hữu các phụ kiện và linh kiện thay thế chất lượng là rất quan trọng. Dưới đây là các phụ kiện phổ biến (không bao gồm giá).
| Tên phụ kiện | Mã sản phẩm | Chức năng | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| Bộ gioăng EPDM | G-EP-10 | Thay thế gioăng làm kín | Cao su EPDM |
| Bộ gioăng NBR | G-NB-10 | Thay thế gioăng làm kín | Cao su NBR |
| Đĩa van inox SSC13 | D-10-SS | Thay thế đĩa van bị mòn | Inox SSC13 |
| Tay kẹp (Lever) | L-10-WB | Thay thế tay kẹp điều khiển | Thép mạ kẽm |
| Chốt hãm góc mở | ST-10-WB | Khóa vị trí mở van | Thép không gỉ |
| Bộ ốc vít kết nối | BS-10-WB | Siết chặt mặt bích | Thép carbon mạ crôm |
Việc thay thế định kỳ các phụ kiện trên giúp tăng tuổi thọ và đảm bảo an toàn cho van bướm thân gang Wonil model WBL-10 trong quá trình vận hành.
Van bướm Wonil Model WBL-10 nhận được nhiều phản hồi tích cực từ các kỹ sư công nghiệp và nhà thầu tại Việt Nam nhờ các ưu điểm nổi bật:
Chính những ưu điểm này đã giúp van bướm thân gang Wonil model WBL-10 trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình cấp nước, hệ thống phòng cháy chữa cháy, và nhà máy xử lý nước thải.
Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật cho từng kích cỡ van bướm Wonil model WBL-10 tay kẹp.
| Kích cỡ | Đường kính trong (mm) | Chiều dài tổng (mm) | Chiều cao (mm) | Khoảng cách lỗ bích (mm) | Số lỗ bích | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DN50 | 50 | 150 | 95 | 125 | 4 | 2.5 |
| DN65 | 65 | 170 | 105 | 145 | 4 | 3.2 |
| DN80 | 80 | 180 | 115 | 160 | 8 | 4.1 |
| DN100 | 100 | 190 | 130 | 180 | 8 | 5.5 |
| DN125 | 125 | 210 | 145 | 210 | 8 | 7.3 |
| DN150 | 150 | 240 | 160 | 240 | 8 | 9.8 |
| DN200 | 200 | 280 | 190 | 295 | 12 | 14.5 |
Lưu ý: Các thông số có thể thay đổi tùy theo thiết kế mặt bích và tiêu chuẩn sản xuất. Vui lòng xác nhận trước khi đặt hàng.
Để sở hữu van bướm Wonil Model WBL-10 với mức giá cạnh tranh và chính sách bảo hành rõ ràng, quý khách vui lòng thực hiện theo các bước sau:
Với quy trình đặt hàng đơn giản và nhanh gọn, quý khách hàng sẽ tiết kiệm thời gian và công sức khi mua van bướm Wonil WBL-10 chính hãng.
Van bướm thân gang Wonil model WBL-10 sử dụng gioăng EPDM có thể làm việc ở nhiệt độ tối đa 80°C, trong khi gioăng NBR chịu nhiệt lên đến 70°C. Vì vậy, dòng van này không thích hợp cho nước nóng trên 80°C. Đối với ứng dụng nhiệt độ cao hơn, quý khách nên cân nhắc dòng van bướm với gioăng PTFE hoặc Viton.
Van bướm Wonil chính hãng có logo và mã model được khắc laser rõ ràng trên thân van, tem chống hàng giả của nhà phân phối TBCNSG, kèm theo giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) từ Hàn Quốc. Ngoài ra, sản phẩm có trọng lượng và kích thước chính xác theo bảng thông số kỹ thuật. Quý khách nên mua từ các đại lý ủy quyền để đảm bảo chất lượng.
Việc thay gioăng van bướm Wonil WBL-10 tương đối đơn giản và có thể thực hiện tại hiện trường mà không cần tháo toàn bộ van. Thợ kỹ thuật chỉ cần tháo các ốc mặt bích, nâng thân van lên, lấy đĩa và gioăng cũ ra, sau đó lắp gioăng mới và siết lại. Thời gian thay thế trung bình khoảng 15-20 phút. Tuy nhiên, nên thực hiện bởi nhân viên có kinh nghiệm để tránh hư hỏng đĩa van.
Sự khác biệt chính giữa van bướm Wonil WBL-10 và WBL-20 nằm ở vật liệu thân và cơ cấu điều khiển. WBL-10 sử dụng thân gang GC200, đĩa inox SSC13, tay kẹp lever, áp suất 10 bar. Trong khi đó, WBL-20 có thân thép carbon, đĩa inox 316, kết hợp hộp số hoặc bộ truyền động, áp suất 25 bar. WBL-10 phù hợp cho hệ thống ống áp lực trung bình, còn WBL-20 dùng cho hệ thống yêu cầu độ bền và áp suất cao hơn, như đường ống hơi hoặc khí nén.
Van bướm Wonil WBL-10 nhập khẩu chính hãng từ Hàn Quốc được TBCNSG bảo hành lên đến 12 tháng kể từ ngày giao hàng, bao gồm các lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất. Chính sách bảo hành áp dụng cho cả thân van, đĩa van và gioăng (trừ hao mòn tự nhiên). Quý khách chỉ cần gửi hình ảnh lỗi hoặc sản phẩm về trụ sở TBCNSG, chúng tôi sẽ xử lý nhanh chóng trong vòng 48 giờ.
Van bướm Wonil model WBL-10 được thiết kế tiêu chuẩn với kiểu kết nối mặt bích lỗ ren hoặc lỗ trơn, phù hợp cho lắp đặt bằng bu lông. Dòng WBL-10 không có tùy chọn kết nối hàn. Nếu quý khách cần van bướm kết nối hàn, vui lòng tham khảo dòng WBL-20 hoặc các model khác của Wonil, hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn giải pháp thay thế tối ưu.
Đừng bỏ lỡ cơ hội nhận báo giá tốt nhất cho van bướm thân gang Wonil model WBL-10, đáp ứng mọi nhu cầu về điều khiển lưu lượng trong hệ thống ống của bạn. Liên hệ với TBCNSG hôm nay để được tư vấn miễn phí và đặt hàng nhanh chóng.
Hotline/Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]
Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng, giá trị bền vững và dịch vụ tận tâm nhất cho mọi khách hàng.
Cập nhật lần cuối:2026-07-27 14:14:48