Menu

Van Bướm DN500, DN600, DN700, DN800, DN1000, DN1200, DN1500, DN2000

  • Giá:120.000đ
  • Danh mục:Van bướm
  • Nhóm:Van bướm
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Bảo hành chính hãng.

Van bướm đường kính lớn từ DN500 đến DN2000 là dòng thiết bị công nghiệp quan trọng trong các công trình hạ tầng, nhà máy nước, trạm bơm và hệ thống thủy điện. Với đường kính danh định từ DN500 (20 inch) đến DN2000 (80 inch), dòng van bướm cỡ lớn đảm nhận vai trò đóng mở và điều tiết lưu lượng trên các tuyến ống áp lực lớn. Bài viết dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết cho từng kích thước van bướm DN500, DN600, DN700, DN800, DN1000, DN1200, DN1500, DN2000, cùng cấu tạo lệch tâm bắt buộc, giải pháp truyền động, vật liệu chế tạo, lưu ý lắp đặt và báo giá tham khảo. Nội dung hướng đến kỹ sư M&E, nhà thầu công trình và bộ phận vật tư dự án đang tìm hiểu giải pháp van bướm kích thước lớn.

Van Bướm DN500, DN600, DN700, DN800, DN1000, DN1200, DN1500, DN2000
 

1. Tổng quan về van bướm đường kính lớn (Large Size Butterfly Valves)

Van Bướm DN500, DN600, DN700, DN800, DN1000, DN1200, DN1500, DN2000
Van Bướm DN500, DN600, DN700, DN800, DN1000, DN1200, DN1500, DN2000

Van bướm công nghiệp cỡ lớn là dòng van có đường kính danh định từ DN500 trở lên, sử dụng đĩa van xoay quanh trục để đóng mở dòng chảy. Phạm vi ứng dụng của dòng van này bao gồm hệ thống cấp thoát nước đô thị, nhà máy xử lý nước thải, nhà máy nhiệt điện, thủy điện và hệ thống làm mát công nghiệp. Do kích thước và trọng lượng lớn, van bướm cỡ lớn luôn được thiết kế kèm bộ truyền động hộp số hoặc động cơ thay vì vận hành thủ công trực tiếp.

Bảng quy đổi kích thước tổng hợp giúp kỹ sư đối chiếu nhanh giữa đường kính danh định, đường kính ngoài ống và dạng kết nối phổ biến:

Kích thước DN Đường kính ngoài (mm) Kích thước Inch Dạng kết nối phổ biến
DN500 508 20 inch Wafer, Lug, Flanged
DN600 610 24 inch Lug, Flanged
DN700 711 28 inch Flanged
DN800 813 32 inch Flanged
DN1000 1016 40 inch Flanged
DN1200 1220 48 inch Flanged
DN1500 1524 60 inch Flanged
DN2000 2032 80 inch Flanged

2. Chi tiết kỹ thuật & bảng tra kích thước van bướm từ DN500 đến DN2000

Phần này cung cấp thông số thực tế riêng biệt cho từng kích thước van, giúp kỹ sư tra cứu chính xác khi thiết kế đường ống hoặc thay thế van trong hệ thống hiện hữu.

2.1. Van bướm DN500 (Phi 508mm - 20 Inch)

Van bướm DN500 có đường kính danh nghĩa DN500 (20 inch), phù hợp lắp đặt trên đường ống phi 508mm. Chiều dài thân (Face-to-Face) khoảng 127mm đến 152mm tùy theo tiêu chuẩn áp dụng, trọng lượng trung bình từ 120kg đến 180kg. Van làm việc ở áp lực PN10/PN16, momen xoắn (Torque) cần thiết để mở van phụ thuộc vào vật liệu đệm và áp lực làm việc thực tế. Cấu hình khuyến nghị cho DN500 là sử dụng tay quay hộp số (Gearbox) hoặc lắp động cơ điện có công suất tương ứng với momen yêu cầu.

2.2. Van bướm DN600 (Phi 610mm - 24 Inch)

Van bướm DN600 có đường kính danh nghĩa DN600 (24 inch), lắp trên đường ống phi 610mm. Điểm khác biệt của kích thước này là bắt đầu chuyển hướng ưu tiên sang dạng hai mặt bích (Flanged) thay vì dạng kẹp Wafer, nhằm chịu lực vặn xoắn đường ống tốt hơn. Van bướm DN600 mặt bích được ứng dụng phổ biến ở các trạm bơm nước thô và đường ống chính cấp nước phi 600 trong hệ thống cấp thoát nước đô thị.

2.3. Van bướm DN700 (Phi 711mm - 28 Inch)

Van bướm DN700 có đường kính danh nghĩa DN700 (28 inch), lắp trên đường ống phi 711mm. Ở kích thước này, số lượng lỗ bulong mặt bích tăng đáng kể; theo tiêu chuẩn BS4504 PN10 và PN16, van DN700 sử dụng 24 lỗ với đường kính chia lỗ lớn hơn so với các size nhỏ. Gioăng đệm làm kín cần chọn loại EPDM hoặc NBR nguyên khối để đảm bảo độ kín và tuổi thọ trong môi trường nước thường xuyên.

2.4. Van bướm DN800 (Phi 813mm - 32 Inch)

Van bướm DN800 có đường kính danh nghĩa DN800 (32 inch), lắp trên đường ống phi 813mm. Điểm kỹ thuật quan trọng ở kích thước này là bắt đầu sử dụng thiết kế lệch tâm đôi (Double Offset) để giảm ma sát giữa đĩa van và đệm cao su, giúp tăng độ bền khi đóng mở nhiều lần. Van bướm DN800 thường được lắp trên tuyến ống chính của nhà máy xử lý nước thải và hệ thống làm mát nhiệt điện.

2.5. Van bướm DN1000 (Phi 1016mm - 40 Inch)

Van bướm DN1000 có đường kính danh nghĩa DN1000 (40 inch), lắp trên đường ống phi 1016mm (ống 1 mét). Trọng lượng van thường vượt trên 800kg đến 1.2 tấn, do đó bắt buộc kết nối mặt bích (Flanged End) theo chuẩn JIS 10K, BS PN10/PN16 hoặc ANSI Class 150. Khi lắp đặt van bướm DN1000, cần bố trí bệ đỡ chịu lực độc lập để tránh ứng suất lên mặt bích đường ống.

2.6. Van bướm DN1200 (Phi 1220mm - 48 Inch)

Van bướm DN1200 có đường kính danh nghĩa DN1200 (48 inch), lắp trên đường ống phi 1220mm. Với kích thước này, khuyến nghị sử dụng động cơ điện (Electric Actuator) điều khiển từ xa kết nối trung tâm SCADA, vì đóng mở thủ công bằng hộp số mất rất nhiều thời gian và công sức. Van bướm DN1200 thường xuất hiện trên các tuyến ống áp lực lớn của trạm bơm và nhà máy nước quy mô công nghiệp.

2.7. Van bướm DN1500 (Phi 1524mm - 60 Inch)

Van bướm DN1500 có đường kính danh nghĩa DN1500 (60 inch), lắp trên đường ống phi 1524mm. Cấu tạo đặc biệt của van ở kích thước này là thân van bằng gang cầu GGG40/GGG50 có gân gia cường chống biến dạng dưới áp lực nước lớn. Van bướm DN1500 được ứng dụng trong hệ thống tưới tiêu, thủy lợi và các công trình thủy điện có lưu lượng lớn.

2.8. Van bướm DN2000 (Phi 2032mm - 80 Inch)

Van bướm DN2000 có đường kính danh nghĩa DN2000 (80 inch), lắp trên đường ống phi 2032mm (ống 2 mét). Đây là kích thước lớn nhất trong dải van bướm cỡ lớn, thường sử dụng thiết kế lệch tâm ba (Triple Offset) với đệm kim loại (Metal Seat), đảm bảo đóng mở làm kín tuyệt đối và chịu được áp suất PN25/PN40. Van bướm DN2000 được sử dụng trong các công trình thủy điện và trạm bơm cực lớn.

Van Bướm DN500, DN600, DN700, DN800, DN1000, DN1200, DN1500, DN2000
 

3. Cấu tạo lệch tâm (Offset) – Thiết kế bắt buộc cho van cỡ lớn

Van cỡ lớn DN500 đến DN2000 không sử dụng loại lệch tâm đơn hay đồng tâm (Concentric) thông thường do momen đóng mở quá lớn và đệm làm kín nhanh mòn. Kết cấu lệch tâm giúp đĩa van tách khỏi đệm ngay khi bắt đầu mở, giảm ma sát và tăng tuổi thọ van.

3.1. Van bướm lệch tâm đôi (Double Offset)

Van bướm lệch tâm đôi giảm ma sát giữa đĩa van và đệm làm kín nhờ hai điểm lệch tâm trên trục và mặt phẳng đĩa. Dòng van này phù hợp với môi trường nước sạch, áp lực làm việc PN10 đến PN16 và thường được dùng cho các kích thước từ DN800 đến DN1200.

3.2. Van bướm lệch tâm ba (Triple Offset)

Van bướm lệch tâm ba bổ sung điểm lệch tâm thứ ba trên mặt nón của đĩa van, cho phép làm kín kim loại – kim loại (Metal-to-Metal). Thiết kế này không bị ăn mòn, chịu được áp cao và nhiệt độ cao, đảm bảo độ kín tuyệt đối theo tiêu chuẩn ISO 5208. Van lệch tâm ba thường được dùng cho các kích thước DN1500, DN2000 và các dự án yêu cầu áp lực PN25/PN40.

4. Giải pháp truyền động: Tay quay hộp số, Động cơ điện & Khí nén

Van bướm cỡ lớn không thể vận hành thủ công bằng tay gạt trực tiếp do lực cản dòng chảy quá lớn. Các giải pháp truyền động phổ biến bao gồm:

4.1. Tay quay hộp số (Worm Gearbox)

Tay quay hộp số là giải pháp tiết kiệm chi phí với tỷ số truyền lớn, giúp vặn tay nhẹ nhàng hơn nhiều so với tay gạt trực tiếp. Phù hợp với các vị trí van ít khi phải đóng mở và khu vực dễ tiếp cận.

4.2. Bộ điều khiển điện (Electric Actuator)

Bộ điều khiển điện sử dụng nguồn 220V/380V, tích hợp công tắc hành trình (Limit Switch) và tín hiệu 4-20mA để điều tiết lưu lượng. Động cơ điện cho phép điều khiển từ xa qua SCADA/PLC, phù hợp với các van DN1200 trở lên trong hệ thống tự động hóa.

4.3. Bộ điều khiển khí nén (Pneumatic Actuator)

Bộ điều khiển khí nén có tác động đơn hoặc tác động kép, tốc độ đóng mở nhanh, phù hợp với hệ thống an toàn sự cố (Fail-safe) trong nhà máy xử lý nước thải và trạm bơm.

Phương thức truyền động Ưu điểm Hạn chế Kích thước khuyến nghị
Tay quay hộp số Chi phí thấp, đơn giản Thao tác thủ công, tốn thời gian DN500 - DN800
Động cơ điện Tự động hóa, kết nối SCADA Chi phí cao, cần nguồn điện DN1000 - DN2000
Động cơ khí nén Đóng mở nhanh, an toàn sự cố Cần hệ thống khí nén DN500 - DN2000

5. Phân loại theo vật liệu và tiêu chuẩn kết nối mặt bích

Van Bướm DN500, DN600, DN700, DN800, DN1000, DN1200, DN1500, DN2000
 

Vật liệu chế tạo quyết định tuổi thọ và khả năng chịu môi trường của van bướm cỡ lớn:

  • Thân gang cánh inox (Ductile Iron Body + SS304 Disc): Loại phổ biến nhất cho môi trường nước sạch và nước thải, cân bằng giữa chi phí và độ bền.
  • Thân inox toàn bộ (SS304/SS316): Dùng cho hóa chất và môi trường ăn mòn cao, yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.
  • Thân thép đúc (WCB): Dùng cho nhiệt độ và áp lực cao trong nhà máy nhiệt điện và công nghiệp nặng.

So sánh nhanh các tiêu chuẩn mặt bích phổ biến:

Tiêu chuẩn Khu vực áp dụng Đặc điểm
BS4504 PN10/PN16 Châu Âu, Việt Nam Phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước
JIS 10K/16K Nhật Bản, châu Á Phổ biến trong nhà máy và trạm bơm
DIN PN16 Châu Âu Tương thích với BS4504
ANSI Class 150 Mỹ, quốc tế Dùng cho dự án có tiêu chuẩn Mỹ

6. Quy trình vận chuyển, bệ đỡ và lưu ý kỹ thuật khi lắp đặt

  • Cách móc cẩu an toàn: Móc vào lỗ cẩu trên thân van, tuyệt đối không móc vào trục van hoặc bộ truyền động để tránh biến dạng và hỏng hộp số.
  • Bệ đỡ cố định (Valve Support): Thiết kế bệ bê tông hoặc khung thép đỡ trọng lượng van từ DN800 trở lên, tránh gây ứng suất gãy mặt bích đường ống.
  • Hướng lắp đặt: Khuyến nghị đặt trục van nằm ngang (Horizontal Stem) đối với các size từ DN800 đến DN2000 để tránh cặn bẩn lắng vào gối đỡ trục, gây kẹt và rò rỉ.

Việc tuân thủ đúng quy trình vận chuyển và lắp đặt giúp kéo dài tuổi thọ van và giảm thiểu rủi ro sự cố trong quá trình vận hành.

7. Báo giá van bướm DN500 – DN2000 và yếu tố ảnh hưởng chi phí

Van bướm kích thước lớn không có giá niêm yết cố định do giá trị hợp đồng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố quyết định giá bao gồm:

  • Xuất xứ: Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaysia, EU/G7 có mức giá và thời gian giao hàng khác nhau.
  • Vật liệu: Thân gang cánh inox, inox toàn bộ hay thép đúc WCB.
  • Dạng truyền động: Hộp số tay quay, động cơ điện hay động cơ khí nén.
  • Chứng chỉ kiểm định: CO/CQ, Test Report, chứng thư giám định theo yêu cầu dự án.

Quý khách cần nhận báo giá chi tiết và hỗ trợ bản vẽ CAD cho dự án, vui lòng liên hệ hotline hoặc Zalo của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn (TBCNSG) để được kỹ sư tư vấn trực tiếp.

  • Địa chỉ: Số 25, Đường Số 1, Khu đô thị trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Điện thoại: 09 1800 6799
  • Email: [email protected]
  • Website: TBCNSG.com

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Nên chọn kết nối Wafer, Lug hay Flange cho van DN600?

Với van DN600, nên ưu tiên kết nối Flange (mặt bích) để chịu lực vặn xoắn đường ống tốt hơn. Kết nối Lug phù hợp khi cần tháo lắp một phía, còn Wafer chỉ nên dùng cho hệ thống áp lực thấp và ít yêu cầu tháo lắp.

Thời gian đặt hàng các dòng van cỡ lớn DN1500, DN2000 là bao lâu?

Thời gian đặt hàng phụ thuộc vào xuất xứ và tình trạng hàng sẵn kho. Các dòng van cực lớn DN1500, DN2000 thường cần đặt hàng sản xuất, thời gian giao hàng dao động theo từng đơn hàng cụ thể. Quý khách nên liên hệ sớm để được tư vấn tiến độ chính xác.

Van bướm kích thước lớn có bảo hành tận công trình không?

TBCNSG hỗ trợ bảo hành và tư vấn kỹ thuật tận công trình cho các dòng van bướm kích thước lớn. Chính sách bảo hành cụ thể phụ thuộc vào từng hợp đồng và yêu cầu của dự án.

Quý khách có nhu cầu nhận báo giá dự án và hồ sơ kỹ thuật van bướm DN500 – DN2000, vui lòng gửi yêu cầu báo giá hoặc liên hệ hotline 09 1800 6799 để được kỹ sư tư vấn trực tiếp.

Cập nhật lần cuối:2026-10-20 13:34:45

5 / 5
2 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan

Bài viết liên quan