Giới thiệu chi tiết về công tắc áp suất Saginomiya SNS & HNS
Công tắc áp suất đơn (Single Function Pressure Controls) thuộc dòng SNS và HNS là những thiết bị điều khiển và bảo vệ hệ thống quan trọng, được sản xuất bởi thương hiệu danh tiếng Saginomiya. Đây là dòng sản phẩm linh hoạt, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong hệ thống làm lạnh, điều hòa không khí và các ứng dụng công nghiệp khác.
Dòng Type SNS được biết đến với khả năng ứng dụng phổ biến (universal application), cho phép kiểm soát áp suất trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau. Trong khi đó, dòng Type HNS được thiết kế chuyên biệt cho mục đích ngắt an toàn khi áp suất lên quá cao (high pressure safety cut out), giúp bảo vệ máy nén và toàn bộ hệ thống khỏi các sự cố quá áp gây hỏng hóc.
Cả hai dòng sản phẩm này đều có khả năng làm việc với nhiều loại môi chất khác nhau bao gồm các môi chất lạnh có flo (fluorinated refrigerants), không khí và nước. Với dải nhiệt độ chất lỏng cho phép từ -20°C đến 120°C, thiết bị này chứng minh được sự bền bỉ trong các môi trường khắc nghiệt nhất.
Đặc điểm và ưu điểm nổi bật của dòng SNS & HNS
Thiết bị điều khiển áp suất Saginomiya không chỉ đơn thuần là một công tắc đóng ngắt mà còn tích hợp nhiều đặc tính kỹ thuật ưu việt, đảm bảo sự an tâm cho người vận hành:
-
Cơ chế tiếp điểm SPDT: Tất cả các model đều được trang bị cơ chế tiếp điểm đơn cực hai ngả (Single Pole Double Throw), cho phép thực hiện các chức năng điều khiển hoặc báo động linh hoạt tùy theo nhu cầu hệ thống.
-
Độ bền và bảo vệ: Thiết bị có tùy chọn vỏ chống nhỏ giọt (drip proof enclosure) cho các ứng dụng hàng hải hoặc vỏ chống cháy nổ (explosion proof enclosure) cho các môi trường đặc biệt. Ngoài ra, nếu lắp thêm nắp trên (upper lid), thiết bị có thể đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP44.
-
Chất liệu cao cấp: Bên cạnh các model tiêu chuẩn, Saginomiya còn cung cấp các mẫu làm bằng thép không gỉ (stainless steel) theo yêu cầu riêng của khách hàng để tăng cường khả năng chống ăn mòn.
-
Phụ kiện đi kèm đầy đủ: Mỗi sản phẩm khi cung cấp đều có sẵn giá đỡ (mounting bracket) đi kèm, giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng và thuận tiện.
-
Tiêu chuẩn quốc tế: Các dòng sản phẩm có thể cung cấp dấu chứng nhận CE hoặc được công nhận bởi UL theo yêu cầu, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật toàn cầu.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số vận hành của dòng công tắc áp suất tự động và thủ công của Saginomiya.
1. Dòng SNS - Loại tự động reset (Automatic Reset)
Dòng này tự động đóng hoặc ngắt tiếp điểm khi áp suất đạt đến giá trị cài đặt và tự quay lại trạng thái ban đầu khi áp suất thay đổi trở lại qua mức vi sai.
(Ghi chú: Đơn vị đo trong bảng là MPa, giá trị tương đương kgf/cm2 được ghi trong tài liệu gốc).
2. Dòng SNS - Loại reset thủ công (Manual Reset)
Dòng này yêu cầu người vận hành nhấn nút reset sau khi thiết bị đã tác động và áp suất đã trở về ngưỡng an toàn.
3. Dòng HNS - Bảo vệ áp suất cao
Được thiết kế cho mục đích an toàn, ngắt hệ thống khi có sự cố quá áp.
Thông số điện năng (Electrical Ratings)
Sản phẩm được thiết kế để hoạt động an toàn với các hệ thống điện dân dụng và công nghiệp phổ biến:
-
Điện áp định mức: 125V AC và 250V AC.
-
Dòng điện không cảm dụng (Non-Inductive Current): 1A (Hệ số công suất cosΦ = 1).
-
Dòng điện cảm dụng (Inductive Current):
-
Tải đầy (Full Load): 12A.
-
Dòng khởi động (Inrush Current): 72A.
-
Hệ số công suất (cosΦ): 0.75.
-
Chức năng tiếp điểm và sơ đồ đấu nối
Dựa trên cấu tạo terminal (Common 1, Open 3, Open 5), chức năng của thiết bị được quy định như sau:
-
Terminal 1: Terminal chung (Common).
-
Terminal 3: Mở (ngắt) khi áp suất tăng (Open on Pressure Increase).
-
Terminal 5: Mở (ngắt) khi áp suất giảm (Open on Pressure Decrease).
Các sơ đồ đấu nối (Diagram 1 đến Diagram 4) được áp dụng tùy theo dòng sản phẩm tự động hoặc thủ công để đảm bảo hướng hoạt động đúng khi áp suất thay đổi.
Kích thước và lắp đặt
Thiết bị có kích thước nhỏ gọn, phù hợp lắp đặt trong các không gian hẹp của tủ điện hoặc khung máy:
-
Kết nối áp suất: Sử dụng đầu nối loe (Flare Nut) Φ6 (1/4 inch) tiêu chuẩn.
-
Điều chỉnh:
-
Vít điều chỉnh dải đo (Range Adjusting Screw) nằm ở phía trên thiết bị.
-
Vít điều chỉnh vi sai (Differential Adjusting Screw) được bố trí cạnh vít điều chỉnh dải đo.
-
-
Lỗ lắp đặt: Có 4 lỗ ren M4 x 0.7 để gắn giá đỡ chắc chắn vào hệ thống.
-
Chiều cao: Tùy thuộc vào từng model, chiều cao tổng thể (A) dao động từ khoảng 93.5 mm đến 113.3 mm.
Ứng dụng thực tế
Nhờ dải đo rộng và khả năng tương thích môi chất đa dạng, công tắc áp suất Saginomiya SNS & HNS được ứng dụng rộng rãi trong:
-
Hệ thống lạnh công nghiệp: Kiểm soát áp suất hút và áp suất đẩy của máy nén môi chất lạnh.
-
Máy nén khí: Đóng ngắt máy nén dựa trên áp suất bình chứa để duy trì áp suất ổn định.
-
Hệ thống cấp nước: Bảo vệ bơm nước chống chạy khô hoặc quá áp.
-
Ứng dụng hàng hải: Sử dụng các model có vỏ chống nhỏ giọt để đảm bảo an toàn trong môi trường biển.
-
An toàn hệ thống: Sử dụng dòng HNS để ngắt khẩn cấp khi hệ thống gặp sự cố tăng áp đột ngột.
Lưu ý khi sử dụng và Reset thiết bị
Đối với các dòng sản phẩm reset thủ công, người vận hành cần tuân thủ các chỉ dẫn sau để đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác:
-
Loại SNS (Manual Reset): Chỉ nhấn nút reset sau khi áp suất đã tăng lên đạt tới điểm quy định (Ví dụ: Model 02 cần tăng khoảng 0.04 MPa, Model 30 cần tăng khoảng 0.5 MPa).
-
Loại HNS (Manual Reset): Chỉ nhấn nút reset sau khi áp suất đã giảm xuống mức 0.7 MPa hoặc thấp hơn.
-
Nhiệt độ môi trường: Đảm bảo thiết bị hoạt động trong dải nhiệt độ môi trường từ -20°C đến 70°C để tránh hư hỏng linh kiện bên trong.
Kết luận
Công tắc áp suất Saginomiya SNS & HNS là giải pháp tối ưu cho việc giám sát và điều khiển áp suất chất lỏng, khí trong mọi công trình. Với thiết kế đạt chuẩn Nhật Bản, khả năng tùy biến cao và độ bền bỉ đã được khẳng định, đây chắc chắn là sự lựa chọn tin cậy cho hệ thống của bạn.
Bạn đang cần tư vấn kỹ thuật hoặc báo giá số lượng lớn?
Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ thông tin chi tiết về từng mã sản phẩm và chính sách ưu đãi mới nhất. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn model phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Cập nhật lần cuối:2026-03-09 13:15:23