Quý khách đang tìm kiếm công tắc áp suất Danfoss chính hãng từ Đan Mạch cho hệ thống lạnh, hệ thống nước, phòng cháy chữa cháy, nồi hơi hay hàng hải? Chúng tôi là nhà phân phối ủy quyền các thiết bị tự động hóa và kiểm soát công nghiệp Danfoss, cung cấp đầy đủ tất cả các dòng công tắc áp suất Danfoss từ phổ thông đến cao cấp, từ dòng KP, KPI, RT, MBC 5000, MBC 5100, BCP, CS, KPS cho đến CAS. Toàn bộ sản phẩm đều có sẵn hàng tại kho với mức giá cạnh tranh nhất thị trường Việt Nam.
Danfoss là tập đoàn sản xuất hàng đầu thế giới đến từ Đan Mạch, chuyên cung cấp các giải pháp kiểm soát áp suất với độ chính xác và độ bền vượt trội. Với hơn 80 năm kinh nghiệm trong ngành, công tắc áp suất Danfoss đã khẳng định vị thế là thiết bị không thể thiếu trong mọi hệ thống công nghiệp. Tất cả các dòng sản phẩm đều được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại bậc nhất, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn Châu Âu và quốc tế. Chúng tôi cam kết cung cấp hàng chính hãng 100% với đầy đủ chứng từ CO/CQ, bảo hành chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.
Bảng Giá Công Tắc Áp Suất Danfoss Dòng KP - KPI Series (Dòng Động Cơ Kiểm Soát Phổ Thông)
Dòng KP và KPI là những dòng công tắc áp suất Danfoss phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam, được ưa chuộng nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và giá thành hợp lý. Dòng KP chuyên dùng cho hệ thống lạnh, khí nén; dòng KPI với cơ cấu lò xo Omega chuyên dùng cho môi chất lỏng có tần suất đóng ngắt cao. Tất cả các model đều sử dụng tiếp điểm SPDT linh hoạt, thang đo kép trực quan cho phép cài đặt áp suất và độ lệch áp dễ dàng ngay trên mặt thiết bị.
| Model | Dải Đo Áp Suất | Độ Lệch Áp (Diff) | Áp Suất Làm Việc Tối Đa | Kiểu Reset | Ứng Dụng Chính | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KP1 | -0.2 ~ 7.5 bar | 0.7 ~ 4 bar | 17 bar | Auto / Manual | Giám sát áp suất hút máy nén, hệ thống lạnh | 1.200.000 ~ 1.800.000 |
| KP2 | -0.2 ~ 5 bar | 0.4 ~ 1.5 bar | 17 bar | Auto | Hệ thống lạnh yêu cầu độ chính xác cao | 1.400.000 ~ 2.000.000 |
| KP5 | 8 ~ 32 bar | 1.8 ~ 6 bar | 35 bar | Auto / Manual | Bảo vệ quá áp, điều khiển quạt ngưng tụ | 1.300.000 ~ 1.900.000 |
| KP15 / KPU15 | Thấp: -0.2~7.5 bar / Cao: 8~32 bar | Theo từng cụm | 35 bar | Tùy chọn | Công tắc áp suất kép tiết kiệm không gian | 2.800.000 ~ 3.500.000 |
| KP35 | -0.2 ~ 7.5 bar | 0.7 ~ 4 bar | 17 bar | Auto | Hệ thống nước, khí nén áp lực thấp | 1.100.000 ~ 1.600.000 |
| KP36 | 2 ~ 14 bar | 0.7 ~ 4 bar | 17 bar | Auto | PCCC, cấp nước tòa nhà, máy nén khí | 1.150.000 ~ 1.700.000 |
| KP37 | 4 ~ 21 bar | 1.0 ~ 6 bar | 28 bar | Auto | Hệ thống nước/khí áp suất cao | 1.300.000 ~ 1.900.000 |
| KPI35 | -0.2 ~ 8 bar | 0.5 ~ 2.5 bar | 18 bar | Auto | Hệ thống chất lỏng tần suất đóng ngắt cao | 1.600.000 ~ 2.200.000 |
| KPI36 | 2 ~ 14 bar | 0.7 ~ 4 bar | 18 bar | Auto | Hệ thống bơm nước công nghiệp | 1.650.000 ~ 2.300.000 |
| KPI38 | 4 ~ 21 bar | 1.0 ~ 6 bar | 28 bar | Auto | Hệ thống chất lỏng áp suất cao, bơm tăng áp | 1.700.000 ~ 2.400.000 |
Ghi chú: Tất cả mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại, không phải là giá bán thực tế. Để nhận báo giá chính xác nhất theo số lượng và thời điểm đặt hàng, Quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 09 1800 6799.
Đánh Giá Chất Lượng Dòng KP - KPI Series
Dòng KP và KPI là những lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng phổ thông và bán công nghiệp. Chất lượng tiếp điểm cực kỳ ổn định, tuổi thọ cơ khí lên đến hơn 400.000 chu kỳ đóng ngắt. Đặc biệt dòng KPI sử dụng cơ cấu lò xo Omega cho khả năng chuyển mạch dứt khoát, giảm thiểu tối đa hiện tượng hồ quang điện, giúp kéo dài tuổi thọ tiếp điểm gấp 2-3 lần so với các dòng thông thường. Đây là những dòng công tắc áp suất Danfoss được khách hàng đánh giá cao về tỷ lệ chất lượng/giá thành.
Bảng Giá Công Tắc Áp Suất Danfoss Dòng RT Series (Công Nghiệp Hạng Nặng)
Dòng RT là dòng công tắc áp suất Danfoss cao cấp dành cho các ứng dụng công nghiệp nặng. Với thân vỏ kim loại đúc nguyên khối chống va đập, cấp bảo vệ tối thiểu IP66, dòng RT hoạt động bền bỉ trong những môi trường khắc nghiệt nhất như hầm mỏ, nhà máy xi măng, trạm bơm lớn. Các model có ký hiệu "W" đều đạt chứng nhận TÜV của Châu Âu cho thiết bị an toàn chịu áp lực, phù hợp làm bộ giới hạn áp suất an toàn cho nồi hơi.
| Model | Dải Đo Áp Suất | Cấp Bảo Vệ | Tiếp Điểm | Tính Năng Đặc Biệt | Ứng Dụng Chính | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RT1 | -0.8 ~ 5 bar | IP66 | SPDT | Vùng trung hòa tùy chọn | Hệ thống khí nén, giám sát áp suất thấp | 2.500.000 ~ 3.500.000 |
| RT5 | 4 ~ 25 bar | IP66 | SPDT | Vùng trung hòa tùy chọn | Hệ thống thủy lực, khí nén áp cao | 2.600.000 ~ 3.600.000 |
| RT116 | 0 ~ 15 bar | IP66 | SPDT | Vi sai điều chỉnh được | Hệ thống bơm, kiểm soát mức nước | 2.700.000 ~ 3.800.000 |
| RT117 | 5 ~ 30 bar | IP66 | SPDT | Chịu nhiệt cao, chống rung mạnh | Hệ thống nồi hơi, máy nén khí công nghiệp | 2.800.000 ~ 3.900.000 |
| RT200 | 0 ~ 10 bar | IP66 | SPDT | Vỏ thép không gỉ chống ăn mòn | Môi trường biển, hóa chất nhẹ | 3.200.000 ~ 4.500.000 |
| RT19W | 0.5 ~ 5 bar | IP66 | SPDT | Đạt chuẩn TÜV/PED | Giới hạn an toàn nồi hơi áp suất thấp | 3.500.000 ~ 4.800.000 |
| RT30AW | 1 ~ 16 bar | IP66 | SPDT | Đạt chuẩn TÜV/PED, chịu nhiệt 120°C | Bảo vệ quá áp nồi hơi trung bình | 3.800.000 ~ 5.200.000 |
| RT35W | 2 ~ 20 bar | IP66 | SPDT | Đạt chuẩn TÜV/PED, áp suất cao | Giới hạn an toàn nồi hơi công nghiệp lớn | 4.000.000 ~ 5.500.000 |
| RT112W | 0.5 ~ 12 bar | IP66 | SPDT | Đạt chuẩn TÜV/PED, độ chính xác ±0.1 bar | Nồi hơi yêu cầu kiểm soát chính xác cao | 3.900.000 ~ 5.300.000 |
Ghi chú: Giá trên là giá tham khảo cho từng model, có thể thay đổi theo biến động tỷ giá và số lượng đặt hàng. Để có báo giá chính thức và ưu đãi nhất, Quý khách vui lòng gọi ngay 09 1800 6799 hoặc email [email protected].
Đánh Giá Chất Lượng Dòng RT Series
Dòng RT là đỉnh cao của công nghệ chế tạo công tắc áp suất Danfoss với tiêu chuẩn công nghiệp nặng. Vỏ kim loại đúc chịu lực va đập lên đến 50G, khả năng chống thấm nước và bụi đạt IP66 giúp thiết bị hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện mưa bão, ngập nước tạm thời. Các model đạt chuẩn TÜV là sự lựa chọn bắt buộc cho các hệ thống nồi hơi cần chứng nhận an toàn PED. Tuổi thọ cơ khí của dòng RT lên đến hơn 1 triệu chu kỳ, vượt xa các dòng thông thường.
Bảng Giá Công Tắc Áp Suất Danfoss Dòng MBC 5000 & MBC 5100 (Chuyên Dụng Tàu Biển)
Dòng MBC là công tắc áp suất Danfoss dạng khối block siêu nhỏ gọn được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi không gian lắp đặt hạn chế và khả năng chống rung động cao. Model MBC 5100 sở hữu đầy đủ các chứng chỉ hàng hải quốc tế, là lựa chọn số một cho các hệ thống giám sát áp suất trên tàu thủy, giàn khoan và các động cơ diesel hàng hải.
| Model | Dải Đo Áp Suất | Kiểu Kết Nối Áp Lực | Kiểu Kết Nối Điện | Chứng Chỉ | Ứng Dụng | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MBC 5000 | 0 ~ 6 bar | G 1/4 inch | DIN 43650 | CE, EN 60947-5 | Hệ thống khí nén, cabinet điều khiển | 2.200.000 ~ 3.000.000 |
| MBC 5000 | 0 ~ 16 bar | G 1/4 inch | DIN 43650 | CE, EN 60947-5 | Hệ thống thủy lực, bơm nước nhỏ gọn | 2.300.000 ~ 3.100.000 |
| MBC 5000 | 0 ~ 60 bar | G 1/4 inch | DIN 43650 | CE, EN 60947-5 | Hệ thống áp suất cao, máy ép thủy lực | 2.500.000 ~ 3.400.000 |
| MBC 5100 | 0 ~ 10 bar | G 1/4 inch | DIN 43650 | DNV, BV, LR, ABS, RINA | Giám sát áp suất nước, dầu trên tàu biển | 3.500.000 ~ 4.500.000 |
| MBC 5100 | 0 ~ 25 bar | G 1/4 inch | DIN 43650 | DNV, BV, LR, ABS, RINA | Hệ thống dầu bôi trơn, nhiên liệu tàu thủy | 3.600.000 ~ 4.700.000 |
| MBC 5100 | 0 ~ 60 bar | G 1/4 inch | DIN 43650 | DNV, BV, LR, ABS, RINA | Hệ thống thủy lực hàng hải, động cơ diesel chính | 3.800.000 ~ 5.000.000 |
Ghi chú: Bảng giá trên mang tính chất tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc vào dải đo, số lượng đặt hàng và thời điểm nhập khẩu. Liên hệ chúng tôi để nhận ưu đãi đặc biệt cho đơn hàng số lượng lớn.
Đánh Giá Chất Lượng Dòng MBC Series
Công tắc áp suất Danfoss dòng MBC mang đến giải pháp tối ưu cho không gian lắp đặt hạn chế với thiết kế block siêu nhỏ gọn chỉ bằng 1/3 kích thước dòng RT. Dòng MBC 5100 với các chứng nhận từ các tổ chức đăng kiểm hàng hải uy tín nhất thế giới như DNV (Na Uy), BV (Pháp), LR (Anh), ABS (Mỹ), RINA (Ý) là minh chứng cho chất lượng và độ tin cậy tuyệt đối trong môi trường biển khắc nghiệt. Khả năng chống rung đạt tiêu chuẩn quân sự, chịu được gia tốc lên đến 4G.
Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Giữa Các Dòng Công Tắc Áp Suất Danfoss
Để giúp Quý khách có cái nhìn tổng quan và lựa chọn chính xác dòng công tắc áp suất Danfoss phù hợp với nhu cầu, chúng tôi cung cấp bảng so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng giữa các dòng sản phẩm:
| Thông Số Kỹ Thuật | KP Series | KPI Series | RT Series | MBC 5000/5100 | CS Series | KPS/CAS Series |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu vỏ | Nhựa ABS chịu lực | Nhựa kỹ thuật gia cường | Kim loại đúc nguyên khối | Nhôm đúc anod hóa | Nhựa composite | Gang đúc/Gang dẻo |
| Cấp bảo vệ IP | IP30 / IP55 | IP44 / IP55 | IP66 | IP65 | IP44 | IP67 |
| Loại tiếp điểm | SPDT | SPDT (Lò xo Omega) | SPDT | SPDT | 3-Pole (3 cực) | SPDT |
| Dòng điện định mức | 16A @ 250VAC | 16A @ 250VAC | 10A @ 250VAC | 4A @ 250VAC | 20A @ 400VAC (3 pha) | 10A @ 250VAC |
| Tuổi thọ cơ khí | 400,000 chu kỳ | 600,000 chu kỳ | 1,000,000 chu kỳ | 500,000 chu kỳ | 300,000 chu kỳ | 1,200,000 chu kỳ |
| Nhiệt độ môi chất | -40°C đến +65°C | -25°C đến +85°C | -40°C đến +120°C | -40°C đến +85°C | -20°C đến +70°C | -40°C đến +150°C |
| Dải áp suất tối đa | đến 32 bar | đến 28 bar | đến 30 bar | đến 60 bar | đến 16 bar | đến 40 bar |
| Ứng dụng chính | Hệ thống lạnh, khí nén phổ thông | Hệ thống chất lỏng, bơm nước | Công nghiệp nặng, nồi hơi | Tàu biển, cabinet điều khiển | Máy nén khí, bơm 3 pha | Ngoài trời, môi trường ăn mòn |
| Chứng nhận đặc biệt | CE, RoHS | CE, RoHS | TÜV, PED, CE | DNV, BV, LR, ABS, RINA | CE | CE, GOST, ATEX (tùy chọn) |
| Giá thành tương đối | Thấp | Trung bình thấp | Cao | Trung bình cao | Trung bình | Rất cao |
Ghi chú: Bảng so sánh dựa trên thông số tiêu biểu của từng dòng. Một số model đặc biệt có thể có thông số khác biệt. Vui lòng liên hệ kỹ thuật của chúng tôi để được tư vấn chi tiết.
Đặc Điểm Kỹ Thuật Chung Của Công Tắc Áp Suất Danfoss Dòng Autosigma HS
Dòng Autosigma HS là dòng công tắc áp suất Danfoss chuyên dụng cho các hệ thống cần cơ chế tự động reset nhanh chóng và chính xác. Toàn bộ dòng HS được thiết kế với các đặc tính kỹ thuật đồng bộ, đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy cao trong mọi ứng dụng.
| Model Autosigma HS | Dải Đo Áp Suất | Độ Lệch Áp (Diff) | Áp Suất Phá Hủy | Kiểu Kết Nối | Ứng Dụng Điển Hình | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HS 200-1 | 0.2 ~ 2 bar | 0.15 ~ 0.5 bar | 16.5 bar | PT 1/4 inch + rắc co 6mm | Hệ thống nước áp lực thấp, bể chứa | 950.000 ~ 1.400.000 |
| HS 210-2 | 0.5 ~ 8 bar | 0.3 ~ 1.2 bar | 16.5 bar | PT 1/4 inch + rắc co 6mm | Máy bơm tăng áp gia đình, hệ thống tưới | 1.000.000 ~ 1.500.000 |
| HS 220-3 | 1 ~ 10 bar | 0.5 ~ 2 bar | 16.5 bar | PT 1/4 inch + rắc co 6mm | Hệ thống khí nén, máy nén nhỏ | 1.050.000 ~ 1.550.000 |
| HS 230-4 | 2 ~ 15 bar | 0.8 ~ 3 bar | 25 bar | PT 1/4 inch + rắc co 6mm | Hệ thống bơm công nghiệp, PCCC | 1.100.000 ~ 1.600.000 |
| HS 240-5 | 3 ~ 20 bar | 1 ~ 4 bar | 30 bar | PT 1/4 inch + rắc co 6mm | Máy nén khí áp cao, hệ thống thủy lực | 1.200.000 ~ 1.800.000 |
Ghi chú: Giá tham khảo đã bao gồm phụ kiện rắc co đồng 6mm đi kèm. Đây là giá tham khảo, không phải giá bán cuối cùng. Liên hệ để nhận báo giá chiết khấu theo số lượng.
Phụ Kiện Và Linh Kiện Thay Thế Cho Công Tắc Áp Suất Danfoss
Ngoài các dòng công tắc áp suất Danfoss nguyên chiếc, chúng tôi còn cung cấp đầy đủ phụ kiện và linh kiện thay thế chính hãng giúp Quý khách bảo trì, sửa chữa thiết bị một cách dễ dàng và tiết kiệm chi phí. Tất cả phụ kiện đều là hàng chính hãng Danfoss, đảm bảo tương thích hoàn hảo với thiết bị gốc.
| Mã Phụ Kiện | Tên Phụ Kiện | Dòng Tương Thích | Vật Liệu | Mô Tả | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 060-109066 | Rắc co đồng kèm đai ốc | KP, KPI, HS | Đồng thau mạ nickel | Bộ rắc co kết nối ống đồng 6mm, ren PT 1/4 inch | 85.000 ~ 150.000 |
| 060-500266 | Đầu nối áp lực dạng ống siphon | RT (cho nồi hơi) | Thép không gỉ 304 | Ống siphon chịu nhiệt, giảm nhiệt trước khi vào công tắc | 350.000 ~ 550.000 |
| 017-500466 | Bộ tiếp điểm SPDT thay thế | RT Series | Bạc, đồng mạ bạc | Vi công tắc chính hãng Danfoss cho dòng RT | 450.000 ~ 700.000 |
| 060-113066 | Gioăng làm kín thân công tắc | KP, KPI | NBR / Viton | Bộ gioăng thay thế chống rò rỉ môi chất | 55.000 ~ 120.000 |
| 060-029066 | Tấm đế gắn tường kim loại | KP, KPI | Thép mạ kẽm | Bracket gắn tường cho công tắc dòng KP/KPI | 95.000 ~ 180.000 |
| 042N1060 | Bộ chuyển đổi ren kết nối | Tất cả các dòng | Đồng thau / Inox 304 | Adapter chuyển đổi G 1/4 sang NPT 1/4 hoặc PT 3/8 | 120.000 ~ 250.000 |
| 060-115066 | Núm vặn điều chỉnh áp suất | KP, KPI | Nhựa ABS | Núm vặn Range và Diff thay thế | 45.000 ~ 90.000 |
| 017-501066 | Màng cảm biến áp suất | RT, KPI | Thép không gỉ / NBR | Màng cảm biến thay thế chính hãng | 280.000 ~ 450.000 |
Ghi chú: Giá phụ kiện trên chỉ mang tính chất tham khảo. Chúng tôi luôn có sẵn kho phụ kiện chính hãng với số lượng lớn, đảm bảo cung cấp nhanh chóng cho nhu cầu bảo trì, sửa chữa của Quý khách. Liên hệ ngay để được hỗ trợ đặt hàng phụ kiện.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Công Tắc Áp Suất Danfoss
Công tắc áp suất Danfoss KP36 và KP37 khác nhau như thế nào và nên chọn loại nào cho hệ thống PCCC?
Trả lời: KP36 có dải đo từ 2 đến 14 bar, phù hợp với hầu hết các hệ thống PCCC tiêu chuẩn có áp suất làm việc từ 6-10 bar. KP37 có dải đo cao hơn từ 4 đến 21 bar, chuyên dùng cho hệ thống PCCC áp lực cao hoặc tòa nhà cao tầng. Đối với hệ thống PCCC thông thường, KP36 là lựa chọn tối ưu nhất về cả hiệu suất và chi phí, đồng thời có sẵn phiên bản IP55 chống nước cho lắp đặt ngoài trời. Nếu hệ thống của bạn vận hành ở áp suất trên 14 bar, hãy chọn KP37.
Làm thế nào để phân biệt công tắc áp suất Danfoss chính hãng và hàng giả trên thị trường?
Trả lời: Công tắc áp suất Danfoss chính hãng có các đặc điểm nhận dạng sau: (1) Logo Danfoss được in sắc nét, không bị nhòe trên vỏ thiết bị; (2) Mỗi sản phẩm đều có mã serial (mã code) riêng được khắc laser hoặc in trên tem chống giả; (3) Vít điều chỉnh Range và Diff có cảm giác xoay chắc tay, không bị lỏng lẻo; (4) Sản phẩm luôn đi kèm bao bì chính hãng có in đầy đủ thông số kỹ thuật và mã vạch; (5) Mua hàng từ nhà phân phối ủy quyền như chúng tôi, Quý khách sẽ nhận được đầy đủ giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ).
Công tắc áp suất Danfoss dòng RT có thực sự cần thiết cho hệ thống nồi hơi không hay có thể dùng dòng KP thay thế?
Trả lời: Đối với hệ thống nồi hơi, đặc biệt là nồi hơi công nghiệp có áp suất và nhiệt độ cao, dòng RT (đặc biệt là các model có ký hiệu W) là bắt buộc theo tiêu chuẩn an toàn PED Châu Âu. Dòng RT chịu được nhiệt độ môi chất lên đến 120°C, có vỏ kim loại IP66 chống va đập và đạt chứng nhận TÜV cho thiết bị an toàn chịu áp lực. Dòng KP chỉ chịu được nhiệt độ tối đa 65-85°C và không có chứng nhận an toàn nồi hơi, do đó không được phép sử dụng làm bộ giới hạn áp suất an toàn cho nồi hơi. Việc sử dụng sai dòng sản phẩm có thể dẫn đến mất an toàn nghiêm trọng và không được cơ quan kiểm định chấp nhận.
Cách cài đặt và hiệu chỉnh công tắc áp suất Danfoss như thế nào cho đúng kỹ thuật?
Trả lời: Công tắc áp suất Danfoss có hai thang điều chỉnh chính: RANGE (dải áp suất) và DIFF (độ lệch áp suất đóng ngắt). Để cài đặt: (1) Xác định áp suất mong muốn để tiếp điểm chuyển mạch (áp suất cắt); (2) Vặn vít RANGE để thiết lập giá trị áp suất cắt mong muốn; (3) Xác định áp suất để tiếp điểm trở về trạng thái ban đầu (áp suất đóng lại), độ chênh lệch giữa áp suất cắt và áp suất đóng chính là DIFF; (4) Vặn vít DIFF để thiết lập độ lệch áp mong muốn. Ví dụ: Muốn bơm chạy khi áp suất giảm xuống 2 bar và dừng khi đạt 5 bar, bạn đặt RANGE ở 5 bar và DIFF ở 3 bar. Lưu ý: Luôn ngắt nguồn điện trước khi điều chỉnh và kiểm tra lại bằng đồng hồ áp suất chuẩn sau khi cài đặt.
Tuổi thọ trung bình của công tắc áp suất Danfoss là bao lâu và khi nào cần thay thế?
Trả lời: Tuổi thọ của công tắc áp suất Danfoss phụ thuộc vào dòng sản phẩm và điều kiện vận hành. Dòng KP có tuổi thọ cơ khí khoảng 400.000 chu kỳ (tương đương 3-5 năm sử dụng liên tục trong điều kiện bình thường). Dòng KPI đạt 600.000 chu kỳ, dòng RT đạt trên 1 triệu chu kỳ. Các dấu hiệu cần thay thế bao gồm: (1) Công tắc không đóng ngắt đúng áp suất cài đặt dù đã hiệu chỉnh lại; (2) Tiếp điểm bị cháy, oxy hóa nặng gây mất kết nối; (3) Rò rỉ môi chất tại vị trí kết nối hoặc thân công tắc; (4) Vỏ thiết bị bị nứt vỡ, biến dạng do va đập hoặc nhiệt độ. Nên kiểm tra và hiệu chỉnh định kỳ 6 tháng/lần để đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác.
Dòng CS của Danfoss có ưu điểm gì so với việc dùng công tắc áp suất thường kết hợp với khởi động từ cho máy nén khí 3 pha?
Trả lời: Dòng CS là công tắc áp suất Danfoss duy nhất tích hợp tiếp điểm 3 cực (Three-pole switch), cho phép đóng ngắt trực tiếp nguồn điện 3 pha cho động cơ bơm hoặc máy nén khí công suất nhỏ (thường dưới 4kW). Ưu điểm so với phương án dùng công tắc áp suất thường + khởi động từ: (1) Tiết kiệm chi phí mua contactor và rơ-le nhiệt; (2) Tiết kiệm không gian lắp đặt trong tủ điện; (3) Đấu nối đơn giản hơn, giảm thiểu điểm lỗi; (4) Tích hợp sẵn công tắc tay ON/OFF có khóa an toàn cho bảo trì. Tuy nhiên, dòng CS chỉ phù hợp với động cơ công suất nhỏ. Với động cơ trên 4kW, Quý khách vẫn nên sử dụng công tắc áp suất thường (KP, KPI) kết hợp với khởi động từ để đảm bảo an toàn và tuổi thọ tiếp điểm.
Cam Kết Của Chúng Tôi Khi Cung Cấp Công Tắc Áp Suất Danfoss
- Cam kết 100% hàng chính hãng: Toàn bộ công tắc áp suất Danfoss do chúng tôi cung cấp đều là hàng nhập khẩu chính ngạch từ Đan Mạch, có đầy đủ chứng từ CO/CQ, hóa đơn VAT. Chúng tôi sẵn sàng cho Quý khách kiểm tra và test thử thiết bị trước khi thanh toán.
- Cam kết giá cạnh tranh nhất thị trường: Là nhà phân phối ủy quyền, chúng tôi nhập khẩu trực tiếp với số lượng lớn, không qua trung gian, đảm bảo mức giá tốt nhất cho Quý khách hàng. Chúng tôi sẵn sàng báo giá cạnh tranh và chiết khấu cao cho đơn hàng số lượng lớn và khách hàng thân thiết.
- Cam kết đầy đủ chủng loại và có sẵn hàng: Với kho hàng rộng lớn, chúng tôi luôn dự trữ sẵn tất cả các dòng công tắc áp suất Danfoss từ KP, KPI, RT, MBC, CS, CAS đến các phụ kiện kèm theo. Đảm bảo giao hàng nhanh chóng trong vòng 24h đối với đơn hàng tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
- Cam kết bảo hành chính hãng: Tất cả sản phẩm được bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Danfoss, thời gian bảo hành từ 12 đến 24 tháng tùy dòng sản phẩm. Chúng tôi hỗ trợ đổi trả trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất.
- Cam kết hỗ trợ kỹ thuật trọn đời: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn sàng tư vấn chọn dòng công tắc áp suất Danfoss phù hợp, hướng dẫn lắp đặt, cài đặt và khắc phục sự cố hoàn toàn miễn phí qua điện thoại, Zalo hoặc hỗ trợ trực tiếp tại công trình.
- Cam kết giao hàng toàn quốc: Chúng tôi vận chuyển hàng hóa đến tất cả 63 tỉnh thành trên toàn quốc thông qua các đơn vị vận chuyển uy tín. Đảm bảo đóng gói an toàn, đúng quy cách, hạn chế tối đa va đập trong quá trình vận chuyển.
- Cam kết minh bạch và chuyên nghiệp: Mọi giao dịch đều có hợp đồng rõ ràng, báo giá chi tiết, xuất hóa đơn VAT đầy đủ. Chúng tôi luôn đặt lợi ích và sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu, xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài và bền vững.
- Cam kết hỗ trợ dự án: Đối với các dự án lớn, chúng tôi có chính sách chiết khấu đặc biệt, hỗ trợ nghiệm thu, cung cấp catalogue, tài liệu kỹ thuật và cử kỹ sư tham gia chạy thử hệ thống nếu cần thiết.
Quý khách hàng đang có nhu cầu mua công tắc áp suất Danfoss chính hãng với giá tốt nhất, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi qua thông tin bên dưới. Với phương châm "Uy tín - Chất lượng - Tận tâm", chúng tôi cam kết mang đến cho Quý khách những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất.
Liên hệ ngay để nhận báo giá ưu đãi và tư vấn kỹ thuật miễn phí:
Hotline/Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]
Cập nhật lần cuối:2026-07-17 15:20:14