Van bướm AUT Fig 061 là dòng van bướm tay gạt kết nối dạng Wafer (kẹp phẳng) được sản xuất tại Malaysia bởi thương hiệu AUT – nhà sản xuất thiết bị van công nghiệp uy tín trên thị trường Đông Nam Á. Với cơ chế vận hành đơn giản bằng tay gạt 90 độ, van có khả năng đóng mở và điều tiết dòng chảy nhanh chóng, phù hợp cho các hệ thống đường ống có kích thước vừa và nhỏ từ DN50 đến DN300.
Sản phẩm nổi bật với thiết kế gọn nhẹ, tiết kiệm không gian lắp đặt, thân van làm từ gang cầu đúc phủ sơn Epoxy dày chống ăn mòn, đĩa van bằng inox 304 có khả năng chống rỉ sét vượt trội, kết hợp cùng gioăng làm kín EPDM giúp đảm bảo độ kín tuyệt đối cho hệ thống. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình cấp nước, xử lý nước thải, hệ thống PCCC, khí nén và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Van bướm AUT Fig 061 thuộc dòng van bướm vận hành bằng tay gạt, được thiết kế dạng kẹp Wafer (không có mặt bích) giúp tiết kiệm tối đa chiều dài lắp đặt trên đường ống. Van hoạt động theo nguyên lý đĩa van xoay 90 độ quanh trục để mở hoặc đóng dòng chảy. Với tay gạt được bố trí trực tiếp trên van, người vận hành có thể dễ dàng thao tác đóng mở trong thời gian ngắn mà không cần dụng cụ hỗ trợ.
Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng của thương hiệu AUT Malaysia – thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất van công nghiệp, phụ kiện đường ống và thiết bị đo lường. Tất cả các sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của thị trường công nghiệp quốc tế.
Bảng giá dưới đây áp dụng cho van bướm AUT Fig 061 với đầy đủ các kích thước từ DN50 đến DN300, sử dụng vật liệu thân gang cầu, đĩa inox 304 và gioăng EPDM. Quý khách vui lòng tham khảo và liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chính xác nhất theo từng thời điểm và số lượng đặt hàng.
| STT | Kích thước (DN) | Áp lực làm việc (bar) | Vật liệu thân | Vật liệu đĩa | Gioăng làm kín | Giá bán tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DN50 | 16 | Gang cầu phủ Epoxy | Inox 304 | EPDM | Liên hệ |
| 2 | DN65 | 16 | Gang cầu phủ Epoxy | Inox 304 | EPDM | Liên hệ |
| 3 | DN80 | 16 | Gang cầu phủ Epoxy | Inox 304 | EPDM | Liên hệ |
| 4 | DN100 | 16 | Gang cầu phủ Epoxy | Inox 304 | EPDM | Liên hệ |
| 5 | DN125 | 16 | Gang cầu phủ Epoxy | Inox 304 | EPDM | Liên hệ |
| 6 | DN150 | 16 | Gang cầu phủ Epoxy | Inox 304 | EPDM | Liên hệ |
| 7 | DN200 | 16 | Gang cầu phủ Epoxy | Inox 304 | EPDM | Liên hệ |
| 8 | DN250 | 16 | Gang cầu phủ Epoxy | Inox 304 | EPDM | Liên hệ |
| 9 | DN300 | 16 | Gang cầu phủ Epoxy | Inox 304 | EPDM | Liên hệ |
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, phương thức thanh toán và thời điểm đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ Hotline/Zalo 09 1800 6799 để nhận báo giá chính xác và cạnh tranh nhất.
Ngoài cấu hình tiêu chuẩn với đĩa inox 304 và gioăng EPDM, van bướm AUT Fig 061 còn có các tùy chọn khác về vật liệu để đáp ứng yêu cầu đặc thù của từng loại lưu chất và điều kiện vận hành. Quý khách tham khảo bảng giá dưới đây cho các tùy chọn nâng cấp.
| STT | Kích thước (DN) | Vật liệu đĩa | Vật liệu gioăng | Áp lực làm việc (bar) | Nhiệt độ làm việc (°C) | Giá bán tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DN50 - DN300 | Inox 304 | EPDM | 16 | -10 đến +80 | Liên hệ |
| 2 | DN50 - DN300 | Inox 304 | Viton (FKM) | 16 | -15 đến +150 | Liên hệ |
| 3 | DN50 - DN300 | Inox 304 | PTFE (Teflon) | 16 | -30 đến +120 | Liên hệ |
| 4 | DN50 - DN300 | Inox 304 | NBR | 16 | -10 đến +80 | Liên hệ |
| 5 | DN50 - DN300 | Inox 316 | EPDM | 16 | -10 đến +80 | Liên hệ |
| 6 | DN50 - DN300 | Inox 316 | Viton (FKM) | 16 | -15 đến +150 | Liên hệ |
| 7 | DN50 - DN300 | Inox 316 | PTFE (Teflon) | 16 | -30 đến +120 | Liên hệ |
Để hỗ trợ quý khách lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với hệ thống, chúng tôi cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật chi tiết của van bướm AUT Fig 061 theo từng kích thước, bao gồm đường kính trong, độ dày kết nối, trọng lượng và khoảng cách giữa các lỗ bu lông (khoảng cách mặt bích tiêu chuẩn).
| Kích thước (DN) | Đường kính trong (mm) | Độ dày kết nối (mm) | Khoảng cách lỗ bu lông (mm) | Số lỗ bu lông | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| DN50 | 50 | 43 | 125 | 4 | 2.5 |
| DN65 | 65 | 46 | 145 | 4 | 3.2 |
| DN80 | 80 | 46 | 160 | 8 | 4.0 |
| DN100 | 100 | 52 | 180 | 8 | 5.5 |
| DN125 | 125 | 56 | 210 | 8 | 7.5 |
| DN150 | 150 | 56 | 240 | 8 | 9.0 |
| DN200 | 200 | 60 | 295 | 8 | 13.5 |
| DN250 | 250 | 68 | 350 | 12 | 18.0 |
| DN300 | 300 | 78 | 400 | 12 | 25.0 |
Ghi chú: Các thông số trên là giá trị tham khảo, có thể có sai số nhỏ tùy thuộc vào từng lô sản xuất và tiêu chuẩn kết nối. Vui lòng liên hệ để xác nhận thông số chính xác cho đơn hàng cụ thể.
So với các model khác trong dòng sản phẩm van bướm AUT, van bướm tay gạt Fig 061 có những điểm mạnh và hạn chế riêng. Bảng so sánh dưới đây giúp quý khách có cái nhìn tổng quan để lựa chọn đúng model phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
| Tiêu chí so sánh | Fig 061 (tay gạt - Wafer) | Fig 062 (tay quay - Wafer) | Fig 063 (tay quay - mặt bích) | 3300H (tín hiệu điện) |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Tay gạt (90 độ) | Vô lăng + hộp số | Vô lăng + hộp số | Tay quay + công tắc điện |
| Kết nối | Wafer (kẹp phẳng) | Wafer (kẹp phẳng) | Mặt bích (2 đầu) | Wafer hoặc mặt bích |
| Khoảng kích thước | DN50 – DN300 | DN50 – DN600 | DN50 – DN1200 | DN50 – DN250 |
| Lực vận hành | Nhẹ, dễ dàng | Rất nhẹ (có hộp số) | Rất nhẹ (có hộp số) | Nhẹ (hỗ trợ mô tơ) |
| Ứng dụng tiêu biểu | Hệ thống nước, khí nén, hóa chất nhẹ | Hệ thống quy mô lớn, PCCC | Áp lực cao, công nghiệp nặng | Hệ thống PCCC có giám sát |
| Chi phí | Thấp nhất | Trung bình - Cao | Cao (do kết nối mặt bích) | Cao (do thiết bị điện tử) |
| Ưu điểm nổi trội | Nhỏ gọn, giá rẻ, vận hành nhanh | Đóng mở nhẹ nhàng, kích thước đa dạng | Kết nối chắc chắn, chịu áp cao | Truyền tín hiệu về tủ trung tâm |
Để đảm bảo van bướm AUT Fig 061 hoạt động hiệu quả và bền bỉ theo thời gian, quý khách có thể tham khảo các phụ kiện và linh kiện thay thế chính hãng dưới đây. Việc sử dụng đúng phụ kiện sẽ giúp van duy trì độ kín khít và vận hành trơn tru.
| STT | Tên phụ kiện / linh kiện | Vật liệu | Quy cách / Kích thước | Ghi chú ứng dụng | Giá bán tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ gioăng EPDM | EPDM | DN50 – DN300 | Thay thế định kỳ khi gioăng già hóa, mất đàn hồi | Liên hệ |
| 2 | Bộ gioăng Viton (FKM) | Viton | DN50 – DN300 | Dùng cho môi trường dầu mỡ, nhiệt độ cao | Liên hệ |
| 3 | Bộ gioăng PTFE | PTFE | DN50 – DN300 | Dùng cho hóa chất ăn mòn mạnh | Liên hệ |
| 4 | Đĩa van inox 304 | Inox 304 | DN50 – DN300 | Thay thế khi đĩa van bị mài mòn hoặc ăn mòn | Liên hệ |
| 5 | Đĩa van inox 316 | Inox 316 | DN50 – DN300 | Chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường hóa chất mặn | Liên hệ |
| 6 | Trục van (trên + dưới) | Thép không gỉ | DN50 – DN300 | Thay khi trục bị mòn hoặc cong, gây kẹt van | Liên hệ |
| 7 | Tay gạt hoàn chỉnh | Thép sơn tĩnh điện | DN50 – DN300 | Thay thế khi tay gạt bị gãy hoặc hỏng cơ cấu khóa | Liên hệ |
| 8 | Bộ bulông kết nối Wafer | Thép mạ kẽm / Inox | DN50 – DN300 | Dùng cho kết nối kẹp giữa hai mặt bích đường ống | Liên hệ |
Van bướm AUT Fig 061 nhận được đánh giá cao từ phía người dùng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế nhỏ gọn, độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và chi phí hợp lý. Cụ thể, sản phẩm có những ưu điểm vượt trội sau:
Để van bướm AUT Fig 061 hoạt động đúng chức năng và đạt hiệu suất tối ưu, quý khách vui lòng tham khảo các nguyên tắc lắp đặt và vận hành dưới đây:
Van bướm AUT Fig 061 có áp lực làm việc tối đa lên đến 16 bar (khoảng 1.6 MPa) ở nhiệt độ môi trường tiêu chuẩn. Tuy nhiên, áp lực thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào kích thước van và vật liệu gioăng. Đối với các ứng dụng yêu cầu áp lực cao hơn, quý khách có thể tham khảo model Fig 063 kết nối mặt bích.
Sự khác biệt cơ bản nằm ở cơ cấu vận hành và loại kết nối. Fig 061 sử dụng tay gạt, phù hợp cho đường ống nhỏ và vừa (DN50-DN300) với nhu cầu đóng mở nhanh. Fig 062 dùng vô lăng hộp số, phù hợp với kích thước lớn hơn (DN50-DN600). Fig 063 cũng dùng vô lăng nhưng kết nối mặt bích, phù hợp cho áp lực cao và kích thước lên đến DN1200. Ngoài ra, Fig 061 có giá thành thấp nhất và nhẹ nhất trong ba model.
Gioăng EPDM của van bướm AUT Fig 061 cần được thay thế khi có dấu hiệu rò rỉ tại vị trí làm kín hoặc khi gioăng bị cứng, nứt, mất độ đàn hồi do thời gian sử dụng hoặc nhiệt độ và hóa chất. Thông thường, tuổi thọ gioăng khoảng 3 - 5 năm trong điều kiện làm việc bình thường. Nên kiểm tra định kỳ mỗi 6 tháng một lần để phát hiện sớm các hư hỏng và thay mới kịp thời.
Van bướm AUT Fig 061 tiêu chuẩn sử dụng gioăng EPDM, phù hợp với các hóa chất nhẹ như axit loãng, dung dịch kiềm, nước thải. Đối với hóa chất ăn mòn mạnh hơn, quý khách có thể chọn tùy chọn gioăng Viton (FKM) hoặc PTFE (Teflon), và đĩa van có thể nâng cấp lên inox 316 để tăng khả năng chống ăn mòn. Vui lòng tham khảo bảng giá tùy chọn vật liệu trong bài viết hoặc liên hệ tư vấn để chọn đúng vật liệu phù hợp.
Van bướm AUT Fig 061 được thiết kế chỉ với cơ cấu tay gạt cố định và không hỗ trợ chuyển đổi sang tay quay hay truyền động điện. Nếu quý khách có nhu cầu vận hành tự động hoặc cần hộp số trợ lực, vui lòng tham khảo các model Fig 062 (tay quay Wafer), Fig 063 (tay quay mặt bích) hoặc model 3300H (tín hiệu điện) của cùng thương hiệu AUT.
Đối với các kích thước có sẵn hàng (thường là DN50 – DN200), thời gian giao hàng từ 2 - 5 ngày làm việc sau khi xác nhận đơn hàng. Các kích thước DN250, DN300 có thể cần thêm thời gian đặt hàng từ nhà máy. Chính sách bảo hành được áp dụng theo quy định của nhà sản xuất AUT. Vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn cụ thể về tình trạng hàng tồn kho và điều kiện bảo hành.
Khi quý khách đặt mua van bướm AUT Fig 061 thông qua hệ thống phân phối của TBCNSG, chúng tôi cam kết mang đến trải nghiệm mua sắm an toàn, minh bạch và đáng tin cậy với các lợi ích sau:
Quý khách hàng có nhu cầu đặt mua van bướm AUT Fig 061 tay gạt kết nối Wafer vui lòng liên hệ ngay với TBCNSG để được báo giá chính xác và tư vấn miễn phí. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng quý khách từ khâu lựa chọn sản phẩm đến bảo trì sau bán hàng.
Hotline / Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]
Hãy gọi ngay cho chúng tôi hôm nay để sở hữu ngay van bướm AUT Fig 061 chất lượng cao với mức giá tốt nhất thị trường!
Cảm ơn quý khách đã quan tâm đến van bướm AUT Fig 061 tại TBCNSG. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ
Cập nhật lần cuối:2026-08-13 13:49:07