Menu

Van bướm AUT Fig 061 Tay Gạt

  • Model:Fig 061
  • Giá:341đ
  • Danh mục:Van bướm
  • Nhóm:Van bướm AUT
  • Thương hiệu:AUT
  • Xuất xứ:N/A
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Bảo hành chính hãng.

Van bướm AUT Fig 061 là dòng van bướm tay gạt kết nối dạng Wafer (kẹp phẳng) được sản xuất tại Malaysia bởi thương hiệu AUT – nhà sản xuất thiết bị van công nghiệp uy tín trên thị trường Đông Nam Á. Với cơ chế vận hành đơn giản bằng tay gạt 90 độ, van có khả năng đóng mở và điều tiết dòng chảy nhanh chóng, phù hợp cho các hệ thống đường ống có kích thước vừa và nhỏ từ DN50 đến DN300.

Sản phẩm nổi bật với thiết kế gọn nhẹ, tiết kiệm không gian lắp đặt, thân van làm từ gang cầu đúc phủ sơn Epoxy dày chống ăn mòn, đĩa van bằng inox 304 có khả năng chống rỉ sét vượt trội, kết hợp cùng gioăng làm kín EPDM giúp đảm bảo độ kín tuyệt đối cho hệ thống. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình cấp nước, xử lý nước thải, hệ thống PCCC, khí nén và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Tổng quan về van bướm AUT Fig 061 tay gạt Wafer

Van bướm AUT Fig 061 Tay Gạt
Van bướm AUT Fig 061 Tay Gạt

Van bướm AUT Fig 061 thuộc dòng van bướm vận hành bằng tay gạt, được thiết kế dạng kẹp Wafer (không có mặt bích) giúp tiết kiệm tối đa chiều dài lắp đặt trên đường ống. Van hoạt động theo nguyên lý đĩa van xoay 90 độ quanh trục để mở hoặc đóng dòng chảy. Với tay gạt được bố trí trực tiếp trên van, người vận hành có thể dễ dàng thao tác đóng mở trong thời gian ngắn mà không cần dụng cụ hỗ trợ.

Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng của thương hiệu AUT Malaysia – thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất van công nghiệp, phụ kiện đường ống và thiết bị đo lường. Tất cả các sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của thị trường công nghiệp quốc tế.

Đặc điểm cấu tạo nổi bật

  • Thân van: Được chế tạo từ gang cầu đúc (ductile cast iron) có độ bền cơ học cao, bề mặt được phủ sơn Epoxy dày đặc với khả năng chống ăn mòn, chống rỉ sét, thích hợp cho nhiều môi trường làm việc khác nhau, từ hệ thống nước sạch đến môi trường có hóa chất nhẹ.
  • Đĩa van: Làm từ inox 304 (thép không gỉ), có khả năng chống gỉ sét và ăn mòn tốt, đảm bảo bề mặt tiếp xúc với lưu chất luôn sạch sẽ, không bị oxy hóa trong suốt quá trình sử dụng.
  • Gioăng làm kín: Sử dụng gioăng EPDN (Ethylene Propylene Diene Monomer) với độ đàn hồi tốt, chịu được nhiệt độ và hóa chất ở mức trung bình, đảm bảo độ kín khít khi van ở trạng thái đóng, ngăn ngừa rò rỉ lưu chất ra ngoài.
  • Tay gạt vận hành: Được chế tạo từ thép chắc chắn, có tay nắm bọc nhựa hoặc cao su giúp thao tác thoải mái, dễ dàng, đánh dấu rõ ràng các vị trí đóng, mở để người dùng nhận biết trạng thái van một cách trực quan.
  • Trục van: Được làm bằng thép không gỉ, liên kết chặt chẽ giữa tay gạt và đĩa van, đảm bảo truyền động chính xác, mượt mà, không gây kẹt hoặc trượt trong quá trình vận hành.
  • Bộ phận kết nối Wafer: Thiết kế dạng kẹp phẳng với các lỗ bu lông xuyên suốt giúp kẹp chặt van giữa hai mặt bích của đường ống, dễ dàng lắp đặt và tháo dỡ trong quá trình bảo trì, bảo dưỡng.

Ưu điểm vượt trội của van bướm AUT Fig 061

  • Thiết kế gọn nhẹ, tiết kiệm không gian: So với các dòng van bi hay van cửa, van bướm AUT Fig 061 có trọng lượng nhẹ hơn nhiều, chiều dài kết nối ngắn, giúp giảm tải trọng cho hệ thống và tối ưu hóa không gian lắp đặt, đặc biệt phù hợp với các công trình có diện tích hạn chế.
  • Vận hành nhanh chóng, dễ dàng: Với cơ chế tay gạt 90 độ, người vận hành có thể đóng hoặc mở van chỉ trong một thao tác gạt nhanh, tiết kiệm thời gian và công sức so với các loại van yêu cầu nhiều vòng quay.
  • Độ bền và khả năng chống ăn mòn cao: Sự kết hợp giữa thân gang cầu phủ sơn Epoxy và đĩa inox 304 mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, giúp van hoạt động ổn định trong nhiều năm ngay cả khi làm việc với lưu chất có độ ẩm cao hoặc hóa chất nhẹ.
  • Chi phí hợp lý, hiệu quả kinh tế cao: Van bướm AUT Fig 061 có mức giá cạnh tranh trong phân khúc van bướm tay gạt nhập khẩu, đồng thời tuổi thọ cao giúp giảm chi phí thay thế và bảo trì trong dài hạn.
  • Bảo trì đơn giản: Kết cấu đơn giản, ít bộ phận chuyển động phức tạp, van dễ dàng tháo lắp, kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ, giảm thiểu thời gian dừng hệ thống.
  • Khả năng điều tiết lưu lượng: Không chỉ đóng mở dòng chảy, van bướm AUT Fig 061 còn có thể được sử dụng để điều tiết lưu lượng bằng cách điều chỉnh góc mở của đĩa van theo nhiều cấp độ khác nhau.

Bảng giá van bướm AUT Fig 061 – tay gạt Wafer

Bảng giá dưới đây áp dụng cho van bướm AUT Fig 061 với đầy đủ các kích thước từ DN50 đến DN300, sử dụng vật liệu thân gang cầu, đĩa inox 304 và gioăng EPDM. Quý khách vui lòng tham khảo và liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chính xác nhất theo từng thời điểm và số lượng đặt hàng.

STT Kích thước (DN) Áp lực làm việc (bar) Vật liệu thân Vật liệu đĩa Gioăng làm kín Giá bán tham khảo (VNĐ)
1 DN50 16 Gang cầu phủ Epoxy Inox 304 EPDM Liên hệ
2 DN65 16 Gang cầu phủ Epoxy Inox 304 EPDM Liên hệ
3 DN80 16 Gang cầu phủ Epoxy Inox 304 EPDM Liên hệ
4 DN100 16 Gang cầu phủ Epoxy Inox 304 EPDM Liên hệ
5 DN125 16 Gang cầu phủ Epoxy Inox 304 EPDM Liên hệ
6 DN150 16 Gang cầu phủ Epoxy Inox 304 EPDM Liên hệ
7 DN200 16 Gang cầu phủ Epoxy Inox 304 EPDM Liên hệ
8 DN250 16 Gang cầu phủ Epoxy Inox 304 EPDM Liên hệ
9 DN300 16 Gang cầu phủ Epoxy Inox 304 EPDM Liên hệ

Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, phương thức thanh toán và thời điểm đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ Hotline/Zalo 09 1800 6799 để nhận báo giá chính xác và cạnh tranh nhất.

Bảng giá van bướm AUT Fig 061 với tùy chọn vật liệu gioăng và đĩa van

Ngoài cấu hình tiêu chuẩn với đĩa inox 304 và gioăng EPDM, van bướm AUT Fig 061 còn có các tùy chọn khác về vật liệu để đáp ứng yêu cầu đặc thù của từng loại lưu chất và điều kiện vận hành. Quý khách tham khảo bảng giá dưới đây cho các tùy chọn nâng cấp.

STT Kích thước (DN) Vật liệu đĩa Vật liệu gioăng Áp lực làm việc (bar) Nhiệt độ làm việc (°C) Giá bán tham khảo (VNĐ)
1 DN50 - DN300 Inox 304 EPDM 16 -10 đến +80 Liên hệ
2 DN50 - DN300 Inox 304 Viton (FKM) 16 -15 đến +150 Liên hệ
3 DN50 - DN300 Inox 304 PTFE (Teflon) 16 -30 đến +120 Liên hệ
4 DN50 - DN300 Inox 304 NBR 16 -10 đến +80 Liên hệ
5 DN50 - DN300 Inox 316 EPDM 16 -10 đến +80 Liên hệ
6 DN50 - DN300 Inox 316 Viton (FKM) 16 -15 đến +150 Liên hệ
7 DN50 - DN300 Inox 316 PTFE (Teflon) 16 -30 đến +120 Liên hệ

Thông số kỹ thuật chi tiết van bướm AUT Fig 061

Để hỗ trợ quý khách lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với hệ thống, chúng tôi cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật chi tiết của van bướm AUT Fig 061 theo từng kích thước, bao gồm đường kính trong, độ dày kết nối, trọng lượng và khoảng cách giữa các lỗ bu lông (khoảng cách mặt bích tiêu chuẩn).

Kích thước (DN) Đường kính trong (mm) Độ dày kết nối (mm) Khoảng cách lỗ bu lông (mm) Số lỗ bu lông Trọng lượng (kg)
DN50 50 43 125 4 2.5
DN65 65 46 145 4 3.2
DN80 80 46 160 8 4.0
DN100 100 52 180 8 5.5
DN125 125 56 210 8 7.5
DN150 150 56 240 8 9.0
DN200 200 60 295 8 13.5
DN250 250 68 350 12 18.0
DN300 300 78 400 12 25.0

Ghi chú: Các thông số trên là giá trị tham khảo, có thể có sai số nhỏ tùy thuộc vào từng lô sản xuất và tiêu chuẩn kết nối. Vui lòng liên hệ để xác nhận thông số chính xác cho đơn hàng cụ thể.

Bảng so sánh van bướm AUT Fig 061 với các dòng van cùng thương hiệu

So với các model khác trong dòng sản phẩm van bướm AUT, van bướm tay gạt Fig 061 có những điểm mạnh và hạn chế riêng. Bảng so sánh dưới đây giúp quý khách có cái nhìn tổng quan để lựa chọn đúng model phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.

Tiêu chí so sánh Fig 061 (tay gạt - Wafer) Fig 062 (tay quay - Wafer) Fig 063 (tay quay - mặt bích) 3300H (tín hiệu điện)
Kiểu vận hành Tay gạt (90 độ) Vô lăng + hộp số Vô lăng + hộp số Tay quay + công tắc điện
Kết nối Wafer (kẹp phẳng) Wafer (kẹp phẳng) Mặt bích (2 đầu) Wafer hoặc mặt bích
Khoảng kích thước DN50 – DN300 DN50 – DN600 DN50 – DN1200 DN50 – DN250
Lực vận hành Nhẹ, dễ dàng Rất nhẹ (có hộp số) Rất nhẹ (có hộp số) Nhẹ (hỗ trợ mô tơ)
Ứng dụng tiêu biểu Hệ thống nước, khí nén, hóa chất nhẹ Hệ thống quy mô lớn, PCCC Áp lực cao, công nghiệp nặng Hệ thống PCCC có giám sát
Chi phí Thấp nhất Trung bình - Cao Cao (do kết nối mặt bích) Cao (do thiết bị điện tử)
Ưu điểm nổi trội Nhỏ gọn, giá rẻ, vận hành nhanh Đóng mở nhẹ nhàng, kích thước đa dạng Kết nối chắc chắn, chịu áp cao Truyền tín hiệu về tủ trung tâm

Bảng phụ kiện và linh kiện thay thế cho van bướm AUT Fig 061

Để đảm bảo van bướm AUT Fig 061 hoạt động hiệu quả và bền bỉ theo thời gian, quý khách có thể tham khảo các phụ kiện và linh kiện thay thế chính hãng dưới đây. Việc sử dụng đúng phụ kiện sẽ giúp van duy trì độ kín khít và vận hành trơn tru.

STT Tên phụ kiện / linh kiện Vật liệu Quy cách / Kích thước Ghi chú ứng dụng Giá bán tham khảo (VNĐ)
1 Bộ gioăng EPDM EPDM DN50 – DN300 Thay thế định kỳ khi gioăng già hóa, mất đàn hồi Liên hệ
2 Bộ gioăng Viton (FKM) Viton DN50 – DN300 Dùng cho môi trường dầu mỡ, nhiệt độ cao Liên hệ
3 Bộ gioăng PTFE PTFE DN50 – DN300 Dùng cho hóa chất ăn mòn mạnh Liên hệ
4 Đĩa van inox 304 Inox 304 DN50 – DN300 Thay thế khi đĩa van bị mài mòn hoặc ăn mòn Liên hệ
5 Đĩa van inox 316 Inox 316 DN50 – DN300 Chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường hóa chất mặn Liên hệ
6 Trục van (trên + dưới) Thép không gỉ DN50 – DN300 Thay khi trục bị mòn hoặc cong, gây kẹt van Liên hệ
7 Tay gạt hoàn chỉnh Thép sơn tĩnh điện DN50 – DN300 Thay thế khi tay gạt bị gãy hoặc hỏng cơ cấu khóa Liên hệ
8 Bộ bulông kết nối Wafer Thép mạ kẽm / Inox DN50 – DN300 Dùng cho kết nối kẹp giữa hai mặt bích đường ống Liên hệ

Đánh giá chất lượng và ứng dụng thực tế

Van bướm AUT Fig 061 nhận được đánh giá cao từ phía người dùng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế nhỏ gọn, độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và chi phí hợp lý. Cụ thể, sản phẩm có những ưu điểm vượt trội sau:

  • Về độ tin cậy và an toàn: Với cấu trúc thân gang cầu đúc nguyên khối, van có khả năng chịu áp lực và va đập tốt, không bị nứt vỡ trong quá trình vận hành. Lớp sơn Epoxy dày giúp bảo vệ thân van khỏi tác động của môi trường bên ngoài, kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Đĩa inox 304 và gioăng EPDM đảm bảo độ kín tuyệt đối ngay cả khi van đóng dưới áp suất làm việc tối đa 16 bar.
  • Về ứng dụng đa dạng: Van bướm AUT Fig 061 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
    • Hệ thống cấp nước sạch sinh hoạt và công nghiệp.
    • Hệ thống xử lý nước thải, nước tái sử dụng.
    • Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) – sử dụng cho các tầng thấp của tòa nhà.
    • Hệ thống khí nén, khí gas áp lực trung bình.
    • Hệ thống hóa chất nhẹ (dung dịch axit loãng, dung dịch kiềm) trong các nhà máy sản xuất.
    • Hệ thống tưới tiêu, thủy lợi và nông nghiệp.
  • Về hiệu quả vận hành: Thao tác tay gạt góc 90 độ giúp việc đóng mở van trở nên cực kỳ nhanh chóng, chỉ trong vài giây. So với các dòng van cần nhiều vòng quay như van cổng hay van cầu, van bướm tay gạt tiết kiệm thời gian và công sức cho người vận hành, đặc biệt hữu ích trong các tình huống khẩn cấp cần ngắt nhanh dòng chảy.
  • Về khả năng điều tiết lưu lượng: Đĩa van có thể xoay ở nhiều góc độ khác nhau (không chỉ 0° và 90°) để điều chỉnh lưu lượng dòng chảy từ nhỏ đến lớn, phục vụ nhu cầu điều tiết linh hoạt trong các quy trình sản xuất công nghiệp.
  • Về chi phí đầu tư và bảo trì: Giá thành của van bướm AUT Fig 061 rất cạnh tranh so với các sản phẩm nhập khẩu từ Châu Âu hay Nhật Bản, trong khi chất lượng được đảm bảo từ thương hiệu AUT Malaysia. Chi phí bảo trì thấp, dễ dàng thay thế các bộ phận hao mòn như gioăng hoặc đĩa van khi cần.

Hướng dẫn lắp đặt và vận hành an toàn

Để van bướm AUT Fig 061 hoạt động đúng chức năng và đạt hiệu suất tối ưu, quý khách vui lòng tham khảo các nguyên tắc lắp đặt và vận hành dưới đây:

  • Lắp đặt:
    • Vệ sinh sạch sẽ hai mặt bích của đường ống trước khi lắp, đảm bảo không có vật cứng hoặc mạt kim loại bám trên bề mặt tiếp xúc.
    • Đặt van vào giữa hai mặt bích, căn chỉnh sao cho đĩa van ở trạng thái đóng (góc 0°) và các lỗ bu lông thẳng hàng.
    • Luồn các bu lông, siết nhẹ tay các đai ốc, sau đó mở đĩa van khoảng 10° - 20°, tiếp tục siết chặt đều các bu lông theo quy trình chéo cho đến khi đạt mô men siết yêu cầu.
    • Không siết quá tay có thể làm biến dạng thân van hoặc hỏng gioăng làm kín.
  • Vận hành:
    • Khi mở van: Xoay tay gạt theo chiều ngược chiều kim đồng hồ (hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất) cho đến khi tay gạt song song với trục của van (góc 90°). Van ở trạng thái mở hoàn toàn.
    • Khi đóng van: Xoay tay gạt theo chiều kim đồng hồ cho đến khi tay gạt vuông góc với trục van (góc 0°). Van ở trạng thái đóng hoàn toàn.
    • Tránh dùng lực quá mạnh hoặc dùng ống nối dài để gạt van vì có thể làm hỏng cơ cấu truyền động hoặc đĩa van.
    • Kiểm tra trạng thái van trước khi vận hành, đảm bảo không có vật cản trong đường ống có thể va chạm vào đĩa van.
  • Bảo trì và bảo dưỡng:
    • Thường xuyên kiểm tra tay gạt và bộ phận khóa, đảm bảo các chi tiết không bị rỉ sét hoặc kẹt cứng.
    • Định kỳ 6 tháng hoặc 1 năm, kiểm tra độ kín của gioăng bằng cách đóng van và quan sát xem có hiện tượng rò rỉ ở phía đầu ra hay không.
    • Thay thế gioăng ngay khi phát hiện rò rỉ hoặc gioăng bị cứng, mất đàn hồi.
    • Tra dầu mỡ vào trục van và các điểm chuyển động theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo vận hành trơn tru.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về van bướm AUT Fig 061

1. Van bướm AUT Fig 061 có thể sử dụng cho hệ thống áp lực bao nhiêu?

Van bướm AUT Fig 061 có áp lực làm việc tối đa lên đến 16 bar (khoảng 1.6 MPa) ở nhiệt độ môi trường tiêu chuẩn. Tuy nhiên, áp lực thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào kích thước van và vật liệu gioăng. Đối với các ứng dụng yêu cầu áp lực cao hơn, quý khách có thể tham khảo model Fig 063 kết nối mặt bích.

2. Van bướm AUT Fig 061 khác gì so với van bướm AUT Fig 062 và Fig 063?

Sự khác biệt cơ bản nằm ở cơ cấu vận hành và loại kết nối. Fig 061 sử dụng tay gạt, phù hợp cho đường ống nhỏ và vừa (DN50-DN300) với nhu cầu đóng mở nhanh. Fig 062 dùng vô lăng hộp số, phù hợp với kích thước lớn hơn (DN50-DN600). Fig 063 cũng dùng vô lăng nhưng kết nối mặt bích, phù hợp cho áp lực cao và kích thước lên đến DN1200. Ngoài ra, Fig 061 có giá thành thấp nhất và nhẹ nhất trong ba model.

3. Khi nào cần thay thế gioăng cho van bướm AUT Fig 061?

Gioăng EPDM của van bướm AUT Fig 061 cần được thay thế khi có dấu hiệu rò rỉ tại vị trí làm kín hoặc khi gioăng bị cứng, nứt, mất độ đàn hồi do thời gian sử dụng hoặc nhiệt độ và hóa chất. Thông thường, tuổi thọ gioăng khoảng 3 - 5 năm trong điều kiện làm việc bình thường. Nên kiểm tra định kỳ mỗi 6 tháng một lần để phát hiện sớm các hư hỏng và thay mới kịp thời.

4. Van bướm AUT Fig 061 có dùng cho hóa chất ăn mòn được không?

Van bướm AUT Fig 061 tiêu chuẩn sử dụng gioăng EPDM, phù hợp với các hóa chất nhẹ như axit loãng, dung dịch kiềm, nước thải. Đối với hóa chất ăn mòn mạnh hơn, quý khách có thể chọn tùy chọn gioăng Viton (FKM) hoặc PTFE (Teflon), và đĩa van có thể nâng cấp lên inox 316 để tăng khả năng chống ăn mòn. Vui lòng tham khảo bảng giá tùy chọn vật liệu trong bài viết hoặc liên hệ tư vấn để chọn đúng vật liệu phù hợp.

5. Có thể thay tay gạt van bướm AUT Fig 061 bằng tay quay hoặc bộ truyền động điện không?

Van bướm AUT Fig 061 được thiết kế chỉ với cơ cấu tay gạt cố định và không hỗ trợ chuyển đổi sang tay quay hay truyền động điện. Nếu quý khách có nhu cầu vận hành tự động hoặc cần hộp số trợ lực, vui lòng tham khảo các model Fig 062 (tay quay Wafer), Fig 063 (tay quay mặt bích) hoặc model 3300H (tín hiệu điện) của cùng thương hiệu AUT.

6. Thời gian giao hàng và bảo hành cho van bướm AUT Fig 061 như thế nào?

Đối với các kích thước có sẵn hàng (thường là DN50 – DN200), thời gian giao hàng từ 2 - 5 ngày làm việc sau khi xác nhận đơn hàng. Các kích thước DN250, DN300 có thể cần thêm thời gian đặt hàng từ nhà máy. Chính sách bảo hành được áp dụng theo quy định của nhà sản xuất AUT. Vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn cụ thể về tình trạng hàng tồn kho và điều kiện bảo hành.

Cam kết khi mua van bướm AUT Fig 061 tại TBCNSG

Khi quý khách đặt mua van bướm AUT Fig 061 thông qua hệ thống phân phối của TBCNSG, chúng tôi cam kết mang đến trải nghiệm mua sắm an toàn, minh bạch và đáng tin cậy với các lợi ích sau:

  • Sản phẩm chính hãng Malaysia: Van bướm AUT Fig 061 được nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy AUT tại Malaysia, có đầy đủ chứng từ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) khi quý khách yêu cầu.
  • Giá thành cạnh tranh nhất: Chúng tôi là nhà phân phối cấp 1, không qua trung gian, vì vậy luôn đưa ra mức giá tốt nhất và các chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn.
  • Sẵn hàng đa dạng kích thước: Hầu hết các kích thước từ DN50 đến DN300 đều có sẵn tại kho, đáp ứng nhu cầu lắp đặt và sửa chữa khẩn cấp của quý khách hàng.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư và chuyên viên kỹ thuật dày dạn kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn về lựa chọn vật liệu, kích thước, áp lực và phụ kiện phù hợp nhất cho hệ thống cụ thể của bạn.
  • Bảo hành chính hãng: Sản phẩm được bảo hành theo đúng chính sách của hãng AUT, bao gồm lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất. Thời gian bảo hành cụ thể phụ thuộc vào từng sản phẩm và chính sách tại thời điểm mua.
  • Giao hàng nhanh toàn quốc: Chúng tôi có dịch vụ giao hàng chuyên nghiệp, đóng gói cẩn thận, đảm bảo sản phẩm đến tay quý khách trong tình trạng tốt nhất, đúng tiến độ đã thỏa thuận.
  • Hỗ trợ lắp đặt và vận hành: Cung cấp hướng dẫn lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng chi tiết bằng tiếng Việt. Hỗ trợ trực tuyến 24/7 cho các thắc mắc trong quá trình sử dụng.
  • Chính sách thanh toán linh hoạt: Chấp nhận nhiều hình thức thanh toán như chuyển khoản, tiền mặt, thanh toán theo hợp đồng dành cho các dự án và công trình lớn.

Liên hệ đặt hàng và nhận báo giá nhanh

Quý khách hàng có nhu cầu đặt mua van bướm AUT Fig 061 tay gạt kết nối Wafer vui lòng liên hệ ngay với TBCNSG để được báo giá chính xác và tư vấn miễn phí. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng quý khách từ khâu lựa chọn sản phẩm đến bảo trì sau bán hàng.

Hotline / Zalo: 09 1800 6799

Email: [email protected]

Hãy gọi ngay cho chúng tôi hôm nay để sở hữu ngay van bướm AUT Fig 061 chất lượng cao với mức giá tốt nhất thị trường!


Cảm ơn quý khách đã quan tâm đến van bướm AUT Fig 061 tại TBCNSG. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ

Cập nhật lần cuối:2026-08-13 13:49:07

4.9 / 5
47 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan

Bài viết liên quan