Menu

Van bướm Wafer ARV ABF 600

  • Model:ABF 600
  • Giá:57đ
  • Danh mục:Van bướm
  • Nhóm:Van bướm ARV
  • Thương hiệu:ARV
  • Xuất xứ:Malaysia
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Bảo hành chính hãng.

Van bướm dạng Wafer ARV ABF 600 là thiết bị đóng/mở và điều tiết lưu chất bằng cơ chế xoay đĩa van 90 độ. Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo hiệu suất và độ bền trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Giới thiệu & Nguyên lý hoạt động

Van bướm Wafer ARV ABF 600
Van bướm Wafer ARV ABF 600

Van bướm Wafer ARV ABF 600 hoạt động dựa trên nguyên lý xoay đĩa van nằm trong tâm dòng chảy. Khi tay gạt hoặc bộ truyền động xoay đĩa van, diện tích tiết diện dòng chảy thay đổi, từ đó điều khiển lưu lượng. Ở vị trí đóng hoàn toàn, đĩa van tạo một mặt kín với gioăng, ngăn chặn dòng chảy. Thiết kế dạng Wafer cho phép van được kẹp giữa hai mặt bích của đường ống, giảm thiểu không gian lắp đặt và chi phí.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số Chi tiết
Thương hiệu ARV (Malaysia)
Model ABF 600
Loại van Van bướm dạng Wafer (Wafer Type Butterfly Valve)
Dải kích thước (DN) 50, 65, 80, 100, 125, 150, 200 mm
Áp suất danh nghĩa (PN) 16 Bar (Class 150)
Tiêu chuẩn thiết kế EN 593; BS 5155
Tiêu chuẩn kết nối Wafer theo ISO 7005-1, EN 1092-1
Kích thước mặt bích (Face to Face) Theo EN 558, ISO 5752
Tiêu chuẩn đánh dấu EN 19
Tiêu chuẩn kiểm tra EN 12266-1
Vật liệu thân van Gang cầu EN-GJS-500-7 (GGG50)
Vật liệu đĩa van Gang cầu EN-GJS-500-7 (GGG50)
Vật liệu gioăng (Gasket) EPDM hoặc NBR
Vật liệu trục truyền động Thép không gỉ (Stainless Steel)
Vật liệu tay gạt Gang
Lớp phủ thân van Sơn Epoxy tĩnh điện dạng bột (FBE)
Nhiệt độ vận hành tối đa 80°C
Áp suất thử nghiệm thân 24 Bar
Áp suất thử nghiệm độ kín 17.6 Bar
Kích thước chi tiết (DN50-DN200) Xem bảng chi tiết dưới đây

Kích thước chi tiết theo Model:

Model DN (mm) A (mm) B (mm) C (mm) K (mm) n x Øl M (mm) L (mm)
ABF600-50 50 32 126 80 125 4 x 19 mm 190 43
ABF600-65 65 32 134 89 145 4 x 19 mm 190 46
ABF600-80 80 32 157 95 160 4 x 19 mm 190 46
ABF600-100 100 32 167 114 180 4 x 19 mm 255 52
ABF600-125 125 32 180 127 210 4 x 19 mm 255 56
ABF600-150 150 32 203 139 240 8 x 23 mm 255 56
ABF600-200 200 45 228 175 295 8 x 23 mm 355 60

Ưu điểm & Nhược điểm kỹ thuật

Ưu điểm:

  • Linh hoạt vật liệu gioăng: Tùy chọn gioăng EPDM hoặc NBR cho phép sử dụng với nhiều loại lưu chất và điều kiện vận hành khác nhau.
  • Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ: Giúp giảm tải trọng lên đường ống và dễ dàng lắp đặt, tiết kiệm không gian.
  • Tổn thất áp suất thấp: Thiết kế trục kép và đĩa van tối ưu hóa dòng chảy, giảm thiểu tổn thất áp suất.
  • Bảo vệ chống ăn mòn: Lớp phủ Epoxy tĩnh điện (FBE) cho cả bề mặt trong và ngoài thân van tăng cường khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ.
  • Lắp đặt linh hoạt: Có thể lắp đặt ở mọi vị trí (ngang, dọc) mà không cần thêm phụ kiện trung gian.
  • Độ tin cậy cao: Thân van và đĩa van được gia công chính xác, trục truyền động bằng thép không gỉ đảm bảo mô-men vận hành thấp và tuổi thọ cao.
  • Chi phí hiệu quả: So với các loại van khác có cùng chức năng, van bướm Wafer thường có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn.

Nhược điểm & Cách khắc phục:

  • Vấn đề kín khít: Trong một số trường hợp, đặc biệt với lưu chất có cặn hoặc nhiệt độ cao, gioăng có thể bị mòn hoặc biến dạng, dẫn đến rò rỉ.
    • Giải pháp: Lựa chọn vật liệu gioăng phù hợp với lưu chất và nhiệt độ. Thực hiện bảo dưỡng định kỳ kiểm tra tình trạng gioăng và thay thế khi cần thiết.
  • Mô-men xoắn vận hành: Với các kích thước lớn hoặc khi vận hành trong môi trường có cặn bẩn, mô-men xoắn để đóng/mở van có thể tăng lên.
    • Giải pháp: Sử dụng bộ truyền động (gearbox) hoặc bộ truyền động điện/khí nén cho các van kích thước lớn hoặc yêu cầu vận hành thường xuyên.
  • Rủi ro hư hỏng đĩa van khi lắp đặt sai: Nếu van không được căn chỉnh chính xác giữa hai mặt bích hoặc có vật lạ trong đường ống, đĩa van có thể bị va đập hoặc cong vênh.
    • Giải pháp: Tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn lắp đặt, đảm bảo bề mặt mặt bích sạch sẽ và không có vật cản.

Ứng dụng thực tế

Van bướm ARV ABF 600 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp và dân dụng, bao gồm:

  • Hệ thống cấp thoát nước: Nhà máy xử lý nước, trạm bơm, mạng lưới phân phối nước sạch.
  • Công nghiệp năng lượng: Nhà máy điện (đường ống nước làm mát, hệ thống tuần hoàn).
  • Công nghiệp hóa chất: Hệ thống vận chuyển các loại hóa chất ăn mòn nhẹ (tùy thuộc vào vật liệu gioăng).
  • Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Hệ thống xử lý nước, vận chuyển nguyên liệu.
  • Hệ thống HVAC: Điều hòa không khí, hệ thống nước làm mát.
  • Ứng dụng nước biển: Hệ thống bơm, xử lý nước biển.
  • Lắp đặt trong các tòa nhà và nhà máy.
  • Đường ống công nghiệp nói chung.

Hướng dẫn lắp đặt & vận hành

Lắp đặt:

  1. Kiểm tra van trước khi lắp đặt để đảm bảo không có hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
  2. Đảm bảo bề mặt hai mặt bích của đường ống sạch sẽ, không có bụi bẩn, gỉ sét hoặc vật lạ.
  3. Đảm bảo hướng dòng chảy của lưu chất trùng với hướng mũi tên trên thân van (nếu có).
  4. Căn chỉnh van vào giữa hai mặt bích, đảm bảo các lỗ bu lông thẳng hàng.
  5. Lắp bu lông và đai ốc, siết chặt từ từ theo đường chéo để đảm bảo áp lực phân bố đều lên gioăng van. Tuân thủ mô-men siết theo tiêu chuẩn của mặt bích.
  6. Đối với van dạng Wafer, đảm bảo van được kẹp chặt giữa hai mặt bích.

Vận hành:

  1. Mở van bằng cách xoay tay gạt hoặc bộ truyền động theo chiều ngược kim đồng hồ (thường là như vậy, cần kiểm tra chỉ báo trên tay gạt).
  2. Đóng van bằng cách xoay tay gạt hoặc bộ truyền động theo chiều kim đồng hồ.
  3. Trong quá trình vận hành, tránh đóng mở van đột ngột, đặc biệt với các hệ thống có áp suất cao hoặc lưu chất nhạy cảm với sốc áp.
  4. Sử dụng van ở dải áp suất và nhiệt độ cho phép.

Bảo trì & xử lý sự cố

Bảo dưỡng định kỳ:

  • Kiểm tra rò rỉ: Định kỳ kiểm tra xung quanh thân van và trục van để phát hiện sớm các dấu hiệu rò rỉ.
  • Kiểm tra gioăng: Nếu có dấu hiệu rò rỉ, cần kiểm tra tình trạng gioăng. Nếu gioăng bị lão hóa, nứt hoặc biến dạng, cần thay thế.
  • Kiểm tra trục và tay gạt: Đảm bảo trục quay trơn tru, không bị kẹt. Tay gạt hoặc bộ truyền động hoạt động bình thường.
  • Vệ sinh: Vệ sinh bên ngoài van, loại bỏ bụi bẩn và hóa chất bám dính.

Xử lý sự cố thường gặp:

  • Van bị rò rỉ:
    • Nguyên nhân: Gioăng bị hỏng, bu lông siết không đều, vật lạ bám trên đĩa van hoặc gioăng.
    • Khắc phục: Kiểm tra và siết lại bu lông theo đường chéo. Thay thế gioăng nếu cần. Làm sạch đĩa van và gioăng.
  • Khó khăn khi đóng/mở van:
    • Nguyên nhân: Kẹt trục, cặn bẩn tích tụ, áp suất quá cao.
    • Khắc phục: Kiểm tra trục, bôi trơn nếu cần. Vệ sinh đường ống và van. Đảm bảo áp suất vận hành nằm trong giới hạn cho phép.
  • Tay gạt bị lỏng hoặc gãy:
    • Nguyên nhân: Lỗi lắp ráp, quá lực tác động.
    • Khắc phục: Siết chặt lại các kết nối của tay gạt. Nếu gãy, cần thay thế tay gạt hoặc bộ truyền động.

Phân tích so sánh: Van bướm ARV ABF 600 và Van bướm Kitz SCS Series

So với các dòng van bướm tương đương trên thị trường như Van bướm Kitz SCS Series (sử dụng cho các ứng dụng tương tự), Van bướm ARV ABF 600 có những điểm khác biệt đáng chú ý về mặt kỹ thuật:

  • Vật liệu: ARV ABF 600 sử dụng gang cầu cho cả thân và đĩa van, mang lại độ bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn ở mức độ nhất định với lớp phủ Epoxy. Kitz SCS Series cũng thường sử dụng gang cầu hoặc gang xám, tuy nhiên, các tùy chọn vật liệu đĩa van có thể đa dạng hơn ở một số model của Kitz.
  • Thiết kế: Cả hai đều là van bướm dạng Wafer, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về kích thước và kết nối. Tuy nhiên, ARV ABF 600 nhấn mạnh vào thiết kế trục kép để giảm tổn thất áp suất, một lợi thế kỹ thuật quan trọng trong các hệ thống yêu cầu hiệu suất dòng chảy cao.
  • Áp suất và Nhiệt độ: ARV ABF 600 có PN16 và nhiệt độ tối đa 80°C, phù hợp với phần lớn các ứng dụng nước và hệ thống thông thường. Các dòng van Kitz có thể có dải áp suất và nhiệt độ rộng hơn tùy thuộc vào model cụ thể, cho phép ứng dụng trong các môi trường khắc nghiệt hơn.
  • Lớp phủ: Lớp phủ Epoxy tĩnh điện (FBE) của ARV ABF 600 là một ưu điểm về khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ. Kitz có thể sử dụng các phương pháp hoàn thiện bề mặt khác nhau.
  • Giá thành và Sẵn có: ARV thường cung cấp các giải pháp cạnh tranh về chi phí, trong khi Kitz có thể có mức giá cao hơn nhưng thường đi kèm với danh tiếng về độ bền và chất lượng đã được khẳng định qua thời gian.

Việc lựa chọn giữa ARV ABF 600 và các dòng van tương đương cần dựa trên yêu cầu cụ thể về môi trường làm việc, lưu chất, áp suất, nhiệt độ và ngân sách đầu tư.

Để nhận được tư vấn kỹ thuật chi tiết và báo giá tốt nhất cho Van bướm ARV ABF 600 hoặc các giải pháp van công nghiệp khác, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn (TBCNSG)

Địa chỉ: Số 159, đường GS14, Khu đô thị Quảng Trường Xanh, P. Đông Hòa, TP. Hồ Chí Minh

Email: [email protected]

Hotline: 09.1800.6799

Website: https://diennuoccongnghiep.com

Cập nhật lần cuối:2025-10-27 09:32:53

4.1 / 5
8 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan