Bộ truyền động khí nén Ginice là thương hiệu đến từ Đài Loan, được đánh giá cao trong phân khúc thiết bị khí nén tầm trung nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa chất lượng gia công và giá thành cạnh tranh. Với thiết kế dual piston rack and pinion (thanh răng - bánh răng kép) tối ưu, sản phẩm Ginice mang đến mô men xoắn ổn định, vận hành êm ái và tuổi thọ lên đến khoảng 500.000 chu kỳ. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống điều khiển van bướm, van bi tự động trong nhà máy xử lý nước, HVAC, thực phẩm và đóng tàu.
Ginice cung cấp đầy đủ hai dòng vận hành chính: GD (Double Acting - tác động kép) và GS (Spring Return - tác động đơn). Tất cả các model từ Ginice đều tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn kết nối van ISO 5211/DIN 3337 và chuẩn lắp phụ kiện Namur VDI/VDE 3845, cho phép tích hợp dễ dàng với van điện từ, bộ báo vị trí và bộ định vị. Thân vỏ hợp kim nhôm hard-anodized chống ăn mòn, trục bánh răng thép hợp kim mạ niken, phớt NBR tiêu chuẩn (có thể tùy chọn Viton) là những đặc điểm nổi bật làm nên chất lượng của Ginice. Dưới đây là bảng giá chi tiết và phân loại theo từng dòng sản phẩm.
1. Bảng Giá Bộ Truyền Động Khí Nén Ginice Dòng GD - Tác Động Kép (Double Acting)
Dòng GD sử dụng khí nén cho cả hai chiều mở và đóng, thiết kế dual piston giúp mô men phân bổ đồng đều, giảm thiểu mài mòn cục bộ. Đây là dòng bán chạy nhất của Ginice tại thị trường Việt Nam, phù hợp cho đa số ứng dụng van bi, van bướm từ DN15 đến DN200.
| Model | Mô Men Xoắn (Nm tại 5.5 bar) | Kích Cỡ Mặt Bích (ISO 5211) | Áp Suất Tối Đa | Lưu Lượng Khí Tiêu Thụ (Lít/Chu Kỳ) | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ginice GD-50 | ~15 Nm | F03/F05 | 10 bar | ~1.2 L | 820.000 ~ 1.150.000 |
| Ginice GD-63 | ~25 Nm | F03/F05 | 10 bar | ~1.8 L | 980.000 ~ 1.380.000 |
| Ginice GD-75 | ~38 Nm | F04/F05 | 10 bar | ~2.5 L | 1.150.000 ~ 1.620.000 |
| Ginice GD-88 | ~58 Nm | F04/F05 | 10 bar | ~3.6 L | 1.420.000 ~ 2.000.000 |
| Ginice GD-100 | ~82 Nm | F05/F07 | 10 bar | ~5.0 L | 1.750.000 ~ 2.450.000 |
| Ginice GD-125 | ~145 Nm | F07/F10 | 10 bar | ~8.5 L | 2.400.000 ~ 3.300.000 |
| Ginice GD-145 | ~210 Nm | F07/F10 | 10 bar | ~12 L | 3.100.000 ~ 4.200.000 |
| Ginice GD-170 | ~340 Nm | F10/F12 | 10 bar | ~18 L | 4.300.000 ~ 5.800.000 |
| Ginice GD-190 | ~500 Nm | F12/F14 | 10 bar | ~25 L | 5.800.000 ~ 7.800.000 |
| Ginice GD-210 | ~720 Nm | F12/F14 | 10 bar | ~35 L | 7.200.000 ~ 9.800.000 |
Lưu ý quan trọng: Bảng giá bộ truyền động khí nén Ginice dòng GD ở trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm khảo sát thị trường. Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, chính sách chiết khấu và biến động tỷ giá. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline/Zalo để nhận báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất.
2. Bảng Giá Bộ Truyền Động Khí Nén Ginice Dòng GS - Tác Động Đơn (Spring Return)
Dòng GS được trang bị cụm lò xo bên trong, tự động đưa van về vị trí an toàn khi mất nguồn khí nén (Fail-safe). Đây là giải pháp bắt buộc cho các hệ thống an toàn phòng cháy chữa cháy, van cắt khẩn cấp trong nhà máy hóa chất và dầu khí. Mức giá dưới đây áp dụng cho cấu hình lò xo tiêu chuẩn thường đóng (Fail Close).
| Model | Mô Men Đầu Ra (Nm tại 5.5 bar) | Số Lượng Lò Xo | Kích Cỡ Mặt Bích | Ứng Dụng Điển Hình | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ginice GS-50 | ~10 Nm | 5 ~ 6 | F03/F05 | Van bi nhỏ, van gas an toàn | 950.000 ~ 1.350.000 |
| Ginice GS-63 | ~18 Nm | 6 ~ 8 | F03/F05 | Van điều khiển nước nóng | 1.150.000 ~ 1.620.000 |
| Ginice GS-75 | ~28 Nm | 6 ~ 8 | F04/F05 | Van bướm DN40-DN65 | 1.350.000 ~ 1.900.000 |
| Ginice GS-88 | ~42 Nm | 8 ~ 10 | F04/F05 | Van bi DN40-DN50 | 1.700.000 ~ 2.380.000 |
| Ginice GS-100 | ~62 Nm | 8 ~ 10 | F05/F07 | Van bướm DN80, cắt khẩn cấp | 2.050.000 ~ 2.870.000 |
| Ginice GS-125 | ~105 Nm | 10 ~ 12 | F07/F10 | Hệ thống an toàn cháy nổ | 2.850.000 ~ 3.990.000 |
| Ginice GS-145 | ~155 Nm | 12 ~ 14 | F07/F10 | Van bướm DN125-DN150 | 3.700.000 ~ 5.180.000 |
Ghi chú: Mô men xoắn thực tế của dòng GS phụ thuộc vào số lượng và độ cứng lò xo được lắp đặt. Khi đặt hàng bộ truyền động khí nén Ginice dòng GS, Quý khách cần cung cấp chính xác áp suất khí nguồn và yêu cầu an toàn (thường đóng hay thường mở) để kỹ thuật viên cài đặt cấu hình lò xo tối ưu. Giá trên chưa bao gồm VAT.
3. Bảng So Sánh Kỹ Thuật Chi Tiết Các Dòng Bộ Truyền Động Khí Nén Ginice
Để giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn chính xác giữa dòng GD và GS, cũng như so sánh với các tùy chọn vật liệu phớt và lớp phủ bề mặt, chúng tôi cung cấp bảng so sánh kỹ thuật chi tiết dưới đây. Việc đánh giá chất lượng của từng cấu hình dựa trên môi trường làm việc thực tế và yêu cầu vận hành.
| Tiêu Chí So Sánh | Ginice GD (Tác Động Kép) | Ginice GS (Tác Động Đơn) | Ginice Phớt Viton (Tùy Chọn) |
|---|---|---|---|
| Cơ chế vận hành | Khí nén 2 chiều | Khí nén 1 chiều + Lực lò xo | Tương tự GD/GS |
| An toàn khi mất khí | Giữ nguyên vị trí (Không an toàn) | Tự động trả về vị trí an toàn | Tương tự GD/GS |
| Vật liệu phớt tiêu chuẩn | Cao su NBR | Cao su NBR | Cao su Viton (FKM) |
| Dải nhiệt độ làm việc | -20°C đến +80°C | -20°C đến +80°C | -20°C đến +150°C |
| Khả năng chống dầu/hóa chất | Trung bình | Trung bình | Rất tốt (Chịu dầu, axit nhẹ) |
| Vật liệu vỏ | Nhôm hard-anodized | Nhôm hard-anodized | Nhôm hard-anodized |
| Vật liệu trục bánh răng | Thép hợp kim mạ niken | Thép hợp kim mạ niken | Thép hợp kim mạ niken |
| Giá thành tương đối | Thấp nhất | Cao hơn GD ~20-30% | Cao hơn bản NBR ~15-25% |
Đánh giá tổng quan, bộ truyền động khí nén Ginice sở hữu lớp vỏ nhôm hard-anodized dày dặn, cho khả năng chống xước và chống ăn mòn vượt trội so với các dòng sơn tĩnh điện cùng phân khúc. Trục bánh răng được mạ niken giúp chống gỉ sét hiệu quả ngay cả trong môi trường ẩm ướt. Với mức giá cạnh tranh và chất lượng gia công ổn định, Ginice là đối thủ xứng tầm với Airtac trong phân khúc Đài Loan, nhưng có phần nhỉnh hơn về độ hoàn thiện bề mặt và độ kín khít của phớt.
4. Bảng Phụ Kiện Và Linh Kiện Thay Thế Cho Bộ Truyền Động Khí Nén Ginice
Để đảm bảo hệ thống vận hành liên tục và ổn định, việc trang bị phụ kiện đồng bộ và thay thế linh kiện đúng hãng là vô cùng quan trọng. Chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ kiện chính hãng tương thích với toàn bộ dòng GD và GS của Ginice.
| Loại Phụ Kiện | Mô Tả / Mã Tham Khảo | Tương Thích Model | Công Dụng | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Seal Kit NBR (Bộ phớt tiêu chuẩn) | Ginice SK-NBR Series | GD/GS 50-210 | Thay thế định kỳ, khắc phục rò rỉ khí | 220.000 ~ 950.000 |
| Seal Kit Viton (Bộ phớt chịu nhiệt/dầu) | Ginice SK-Viton Series | GD/GS 50-210 | Dành cho môi trường nhiệt độ cao, hóa chất | 380.000 ~ 1.650.000 |
| Lò xo hồi vị (Spring Cartridge) | Thép lò xo Si-Cr, phủ epoxy | GS-50 ~ GS-210 | Chuyển đổi mô men tác động đơn | 120.000 ~ 720.000 / cụm |
| Van điện từ Namur 5/2 | 4V210-08 / 4V310-10 | Tất cả các dòng Ginice | Điều khiển cấp khí tự động | 480.000 ~ 1.250.000 |
| Limit Switch Box (Cảm biến vị trí) | APL-210N / APL-310N | Tất cả các dòng Ginice | Giám sát vị trí đóng/mở van | 720.000 ~ 2.050.000 |
| Bộ lọc điều áp (Filter Regulator) | AW2000 / AW3000 | Phụ trợ | Lọc ẩm, bụi, ổn định áp suất nguồn | 420.000 ~ 980.000 |
Khuyến cáo: Khi thay thế phớt, cần vệ sinh sạch sẽ thành xilanh và bôi mỡ chuyên dụng gốc Lithium trước khi lắp phớt mới. Đối với môi trường có nhiệt độ trên 80°C hoặc tiếp xúc với dầu, bắt buộc phải sử dụng Seal Kit Viton để đảm bảo tuổi thọ và độ kín. Bộ lọc điều áp cần được xả nước ngưng tụ định kỳ hàng tuần.
5. Hướng Dẫn Chọn Mua Và Đặt Hàng Bộ Truyền Động Khí Nén Ginice
Để đặt hàng chính xác và tránh sai sót kỹ thuật gây hư hỏng van hoặc mất an toàn hệ thống, Quý khách hàng cần chuẩn bị đầy đủ các thông tin dưới đây trước khi liên hệ đặt hàng bộ truyền động khí nén Ginice. Dưới đây là quy trình và các thông số cần thiết:
- Bước 1 - Xác định kiểu vận hành: Nếu cần an toàn khi mất điện/khí (Fail-safe), chọn dòng GS (Spring Return). Nếu cần điều khiển linh hoạt cả hai chiều, tiết kiệm khí nén, chọn dòng GD (Double Acting).
- Bước 2 - Tính toán mô men xoắn yêu cầu: Xác định mô men của van tại áp suất làm việc tối đa. Nhân với hệ số an toàn tối thiểu 1.3. Ví dụ van cần 50 Nm, chọn Ginice GD-100 (82 Nm) hoặc GD-88 (58 Nm, phù hợp nếu hệ số an toàn thấp hơn).
- Bước 3 - Kiểm tra mặt bích kết nối: Xác định van sử dụng chuẩn ISO 5211 mặt bích vuông kích thước F03, F04, F05, F07, F10, F12 hay F14. Ginice hỗ trợ đầy đủ các kích thước này tùy model.
- Bước 4 - Xác định môi trường làm việc: Nếu nhiệt độ trên 80°C hoặc môi trường có dầu, hóa chất, cần đặt hàng phiên bản phớt Viton. Nếu môi trường biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần tư vấn thêm về lớp phủ bảo vệ đặc biệt cho vỏ nhôm.
- Bước 5 - Chọn phụ kiện đồng bộ: Van điện từ Namur, limit switch box, bộ lọc điều áp nên được đặt cùng lúc để đảm bảo tính tương thích và đồng bộ về kích thước lắp đặt, tránh mua lẻ không khớp.
- Bước 6 - Xác nhận góc quay: Ginice tiêu chuẩn góc quay 90° (±5° điều chỉnh). Nếu cần góc quay 120°, 135° hoặc 180°, vui lòng báo trước để đặt hàng đặc biệt.
Sau khi nhận đủ thông tin, chúng tôi sẽ gửi bản vẽ kỹ thuật 2D của model Ginice tương ứng để kiểm tra kích thước lắp đặt. Hàng luôn có sẵn tại kho cho các dòng GD/GS từ size 50 đến 145. Các size lớn hơn (170, 190, 210) sẽ có thời gian giao hàng từ 5 đến 10 ngày làm việc.
Những câu hỏi thường gặp về Bộ Truyền Động Khí Nén Ginice (FAQ)
Bộ truyền động khí nén Ginice Đài Loan so với Airtac thì loại nào tốt hơn?
Bộ truyền động khí nén Ginice có lắp được cho van bướm không và cần lưu ý gì?
Bảo trì bộ truyền động khí nén Ginice bao lâu một lần và cần thay những gì?
Làm thế nào để phân biệt bộ truyền động khí nén Ginice chính hãng và hàng nhái?
Có thể chuyển đổi bộ truyền động khí nén Ginice từ dòng GD sang GS được không?
Bộ truyền động khí nén Ginice có dùng được cho môi trường ngoài trời, mưa nắng không?
Cam Kết Của Chúng Tôi Về Bộ Truyền Động Khí Nén Ginice
- Cam kết cung cấp bộ truyền động khí nén Ginice Đài Loan chính hãng 100%, đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) theo từng lô hàng nhập khẩu.
- Giá bán cạnh tranh nhất thị trường, chiết khấu sâu cho các đơn vị thi công dự án, nhà máy mua số lượng lớn và đối tác lâu năm.
- Luôn có sẵn số lượng lớn các model phổ biến GD-50 đến GD-145, GS-50 đến GS-145 tại kho Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, sẵn sàng giao hàng ngay trong ngày.
- Hỗ trợ kiểm tra kỹ thuật, tính toán mô men và chọn model Ginice miễn phí, giúp khách hàng tránh sai lầm trong thiết kế và lắp đặt.
- Bảo hành chính hãng 12 tháng, đổi mới ngay trong 7 ngày nếu phát sinh lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
- Cung cấp đồng bộ phụ kiện chuẩn Namur: van điện từ, limit switch box, bộ lọc điều áp, giúp hệ thống vận hành hoàn chỉnh ngay khi lắp đặt.
- Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ lắp đặt, chạy thử và hướng dẫn bảo trì tận nơi cho các dự án lớn trên toàn quốc.
- Hỗ trợ đặt mua các kích cỡ đặc biệt như Ginice GD-190, GD-210 và các phiên bản phớt Viton, góc quay tùy chỉnh với thời gian nhập khẩu nhanh nhất từ Đài Loan.
Mọi chi tiết về bộ truyền động khí nén Ginice và các chương trình khuyến mãi hiện hành, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn và hỗ trợ báo giá tốt nhất trong thời gian sớm nhất. Chúng tôi trân trọng mọi cơ hội hợp tác và phục vụ Quý khách.
Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]