Công tắc áp suất Danfoss là thiết bị quan trọng trong các hệ thống công nghiệp hiện đại. Với khả năng giám sát và điều khiển áp suất chính xác, sản phẩm của thương hiệu Đan Mạch này đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng từ hệ thống lạnh, khí nén, thủy lực đến phòng cháy chữa cháy và cấp thoát nước. Bài viết này cung cấp bảng giá công tắc áp suất Danfoss chi tiết cho tất cả các dòng sản phẩm phổ biến, giúp bạn dễ dàng lựa chọn được model phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Giới Thiệu Tổng Quan Về Công Tắc Áp Suất Danfoss
Công tắc áp suất Danfoss (Pressure Switch) được thiết kế để đóng hoặc ngắt mạch điện khi áp suất trong hệ thống đạt đến một giá trị cài đặt trước. Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý cơ học, sử dụng màng ngăn hoặc ống Bourdon tác động lên tiếp điểm điện. Điều này giúp bảo vệ máy nén, bơm, và các thiết bị khác khỏi tình trạng quá áp hoặc áp suất thấp, đồng thời duy trì hiệu suất vận hành ổn định.
Danfoss cung cấp đa dạng các dòng sản phẩm từ loại phổ thông đến công nghiệp nặng, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe về độ bền và độ chính xác. Các sản phẩm đều được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, có độ bền cơ học cao, tuổi thọ lên đến hàng triệu chu kỳ đóng ngắt.
Bảng Giá Công Tắc Áp Suất Danfoss Dòng KP
Dòng KP là dòng sản phẩm phổ thông, nhỏ gọn, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp nhẹ như hệ thống HVAC, làm lạnh, và kiểm soát áp suất nước. Đặc điểm chung là thiết kế đơn giản, dễ lắp đặt và chi phí hợp lý.
| Tên Model | Dải Áp Suất (bar) | Độ Vi Sai (bar) | Kiểu Reset | Kết Nối | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Danfoss KP1 | -0.2 đến 7.5 | 0.7 đến 4 | Tự động | G 1/4 inch | 1,450,000 |
| Danfoss KP2 | -0.2 đến 5 | 0.4 đến 1.5 | Tự động | G 1/4 inch | 1,520,000 |
| Danfoss KP5 | 8 đến 32 | 1.8 đến 6 | Tự động | G 1/4 inch | 1,680,000 |
| Danfoss KP35 | -0.2 đến 7.5 | 0.7 đến 4 | Tự động | G 1/4 inch | 1,550,000 |
| Danfoss KP36 | 2 đến 14 | 0.7 đến 4 | Tự động | G 1/4 - G 1/2 A | 1,620,000 |
| Danfoss KP37 | 4 đến 21 | 1.8 đến 3 | Tự động / Cố định | G 1/4 inch | 1,780,000 |
* Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác nhất.
Bảng Giá Công Tắc Áp Suất Kép Danfoss Dòng KP
Dòng công tắc kép (Dual pressure switches) tích hợp cảm biến áp suất thấp và áp suất cao trong cùng một thiết bị, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và chi phí. Đây là giải pháp tối ưu cho các hệ thống yêu cầu bảo vệ toàn diện.
| Tên Model | Dải Áp Thấp (bar) | Dải Áp Cao (bar) | Kiểu Reset | Kết Nối | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Danfoss KP15 | -0.2 đến 5 | 8 đến 32 | Tự động / Bằng tay | G 1/4 inch | 3,250,000 |
* Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác nhất.
Bảng Giá Công Tắc Áp Suất Công Nghiệp Danfoss Dòng KPI
Dòng KPI được cải tiến từ dòng KP với độ bền cơ học cao hơn, chuyên dùng cho môi chất lỏng và khí trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Sản phẩm sử dụng công nghệ lò xo Omega độc quyền, giúp tiếp điểm đóng ngắt dứt khoát và kéo dài tuổi thọ.
| Tên Model | Dải Áp Suất (bar) | Độ Vi Sai (bar) | Kiểu Reset | Kết Nối | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Danfoss KPI35 | -0.2 đến 8 | 0.7 đến 4 | Tự động | G 1/4 inch | 2,150,000 |
| Danfoss KPI36 | 2 đến 14 | 0.7 đến 4 | Tự động | G 1/4 inch | 2,280,000 |
* Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác nhất.
Bảng Giá Công Tắc Áp Suất Công Nghiệp Nặng Danfoss Dòng RT
Dòng RT là phân khúc cao cấp nhất của Danfoss với thiết kế công nghiệp nặng, vỏ kim loại đúc nguyên khối, chống chịu va đập, bụi bẩn và nước theo tiêu chuẩn IP66. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy hóa chất, lọc dầu, hệ thống nồi hơi và các môi trường khắc nghiệt.
| Tên Model | Dải Áp Suất (bar) | Đặc Điểm Nổi Bật | Kết Nối | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Danfoss RT112 | 0.1 đến 1.1 | Vỏ kim loại, chống va đập 50G | G 1/4 inch | 4,500,000 |
| Danfoss RT116 | 0.5 đến 6 | Tiêu chuẩn IP66, chống ăn mòn | G 1/4 inch | 4,850,000 |
| Danfoss RT121 | 2 đến 14 | Tuổi thọ cơ học >1 triệu chu kỳ | G 1/4 inch | 5,200,000 |
| Danfoss RT200 | 10 đến 45 | Chuẩn an toàn PED, cho áp suất cao | G 1/4 inch | 5,800,000 |
* Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác nhất.
Bảng Giá Công Tắc Áp Suất Dạng Khối Danfoss MBC
Dòng MBC 5000 và 5100 có thiết kế siêu nhỏ gọn, dạng khối vuông, chịu được rung lắc mạnh, đáp ứng các tiêu chuẩn đăng kiểm hàng hải quốc tế. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trên tàu biển, giàn khoan và các không gian buồng máy hạn chế.
| Tên Model | Dải Áp Suất (bar) | Chứng Nhận | Kết Nối | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Danfoss MBC 5000 | 0.5 đến 6 | DNV, BV, LLOYD | G 1/4 inch | 3,200,000 |
| Danfoss MBC 5100 | 2 đến 14 | DNV, BV, LLOYD | G 1/4 inch | 3,450,000 |
* Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác nhất.
Đánh Giá Chi Tiết Chất Lượng Công Tắc Áp Suất Danfoss
Chất lượng là yếu tố then chốt làm nên thương hiệu Danfoss. Các sản phẩm công tắc áp suất được đánh giá cao nhờ các tiêu chí sau:
- Độ chính xác cao: Sai số nằm trong khoảng cho phép, đảm bảo hệ thống vận hành an toàn.
- Tuổi thọ bền bỉ: Các dòng công nghiệp có tuổi thọ cơ học lên đến hơn 1 triệu chu kỳ đóng ngắt.
- Khả năng chống chịu môi trường: Sản phẩm được trang bị vỏ bảo vệ IP30 đến IP66, chống bụi, nước và ăn mòn.
- An toàn tuyệt đối: Nhiều model tích hợp chức năng reset bằng tay, đảm bảo an toàn trong quá trình bảo trì.
- Vật liệu chế tạo: Sử dụng hợp kim chống ăn mòn, thép không gỉ và vật liệu polymer chịu nhiệt.
So Sánh Kỹ Thuật Giữa Các Dòng Công Tắc Áp Suất Danfoss
Để giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn đúng sản phẩm, bảng dưới đây so sánh các chỉ số kỹ thuật quan trọng của 3 dòng sản phẩm chính.
| Tiêu Chí | Dòng KP | Dòng KPI | Dòng RT |
|---|---|---|---|
| Ứng dụng | Công nghiệp nhẹ, HVAC | Công nghiệp, chất lỏng | Công nghiệp nặng |
| Vỏ bảo vệ | IP30, IP44 | IP54, IP65 | IP66 |
| Chịu va đập | Tiêu chuẩn | Cao hơn | Lên đến 50G |
| Công nghệ | Màng ngăn | Lò xo Omega | Ống Bourdon |
| Độ bền | Trung bình | Cao | Rất cao |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao |
* Bảng so sánh chỉ mang tính tham khảo, thông số chi tiết có thể thay đổi theo từng model cụ thể. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để được tư vấn chi tiết.
Bảng Phụ Kiện Và Linh Kiện Thay Thế
Việc bảo trì và thay thế linh kiện định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ công tắc áp suất. Dưới đây là các phụ kiện phổ biến cho sản phẩm Danfoss.
| Tên Phụ Kiện | Mã Sản Phẩm | Mô Tả | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Màng ngăn thay thế | Danfoss 033B0001 | Màng ngăn cho dòng KP/KPI | 350,000 |
| Bộ tiếp điểm điện | Danfoss 033B0005 | Tiếp điểm cho dòng KP/KPI | 280,000 |
| Nút reset bằng tay | Danfoss 033B0010 | Phụ kiện cho model có manual reset | 190,000 |
| Đầu nối ren đồng | Danfoss 033B0015 | Chuyển đổi G 1/4 sang G 1/2 | 120,000 |
| Phụ kiện lắp đặt | Danfoss 033B0020 | Bộ ốc vít và gioăng cao su | 95,000 |
* Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác nhất.
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Làm sao để chọn đúng model công tắc áp suất Danfoss cho hệ thống của tôi?
Để chọn đúng model, bạn cần xác định 3 yếu tố: dải áp suất làm việc của hệ thống (thấp, trung bình hay cao), môi chất sử dụng (khí, nước, dầu, môi chất lạnh) và điều kiện môi trường (có rung động, nhiệt độ cao, yêu cầu chống thấm). Dòng KP phù hợp cho hệ thống lạnh và HVAC, dòng KPI cho nước và dầu trong công nghiệp, dòng RT cho môi trường khắc nghiệt và áp suất cao. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chính xác model phù hợp nhất với hệ thống của bạn.
Sự khác biệt chính giữa công tắc áp suất Danfoss dòng KP và dòng KPI là gì?
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở độ bền và công nghệ tiếp điểm. Dòng KPI sử dụng cơ cấu lò xo Omega giúp tiếp điểm đóng ngắt dứt khoát, giảm hiện tượng phóng điện hồ quang, kéo dài tuổi thọ thiết bị gấp 2-3 lần so với dòng KP. Dòng KPI cũng có khả năng chống rung và va đập tốt hơn, phù hợp với các phòng bơm công nghiệp nặng. Về giá thành, dòng KPI có mức giá cao hơn khoảng 20-30% so với dòng KP.
Có nên chọn công tắc áp suất Danfoss có chức năng reset bằng tay hay tự động?
Việc lựa chọn kiểu reset phụ thuộc vào yêu cầu an toàn của hệ thống. Reset tự động (Auto Reset) phù hợp cho các ứng dụng liên tục, không yêu cầu can thiệp thủ công. Reset bằng tay (Manual Reset) là bắt buộc đối với các hệ thống quan trọng như máy nén lạnh công nghiệp, bơm chữa cháy, yêu cầu người vận hành kiểm tra và kích hoạt lại thiết bị sau khi sự cố xảy ra, đảm bảo an toàn tuyệt đối. Nhiều model cao cấp như KP15 hay dòng RT đều có tùy chọn manual reset cho phía áp suất cao.
Công tắc áp suất Danfoss có thể sử dụng cho hệ thống nước sinh hoạt và PCCC không?
Bạn có thể sử dụng các model KP36 hoặc KPI36. Đây là hai dòng phổ biến nhất dành riêng cho ứng dụng nước. KP36 với dải áp 2-14 bar phù hợp với hầu hết các tòa nhà dân dụng và công trình vừa và nhỏ. Đối với các tòa nhà cao tầng yêu cầu áp lực nước lớn hơn 14 bar, nên chọn model KP37 có dải đo lên đến 21 bar. Cả hai model đều có tùy chọn kết nối ren G 1/2 A, dễ dàng kết nối với đường ống cấp nước tiêu chuẩn.
Quy trình bảo trì công tắc áp suất Danfoss như thế nào và bao lâu thì cần thay thế?
Quy trình bảo trì bao gồm các bước: kiểm tra bề mặt và vỏ thiết bị, vệ sinh tiếp điểm điện, kiểm tra độ kín của các màng ngăn và gioăng làm kín, hiệu chỉnh lại điểm đặt áp suất theo yêu cầu. Tần suất bảo trì định kỳ 6 tháng/lần đối với các hệ thống hoạt động liên tục. Tuổi thọ trung bình của công tắc áp suất Danfoss là từ 5-10 năm, tùy thuộc vào điều kiện vận hành. Khi thiết bị có dấu hiệu hoạt động không ổn định, độ trễ đóng/ngắt tăng cao hoặc hư hỏng cơ học, bạn nên thay thế màng ngăn hoặc toàn bộ thiết bị để đảm bảo an toàn cho hệ thống.
Chi phí mua công tắc áp suất Danfoss và chi phí bảo trì về lâu dài như thế nào?
Chi phí đầu tư ban đầu cho công tắc áp suất Danfoss tương đối cạnh tranh so với các thương hiệu cùng phân khúc. Giá dao động từ 1,4 triệu đồng cho dòng KP phổ thông đến hơn 5 triệu đồng cho dòng RT công nghiệp nặng. Về dài hạn, Danfoss là sự lựa chọn tiết kiệm nhờ độ bền và độ tin cậy cao, giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì không lường trước. Các linh kiện thay thế như màng ngăn, tiếp điểm có giá thành phải chăng, giúp việc bảo trì và sửa chữa trở nên dễ dàng và không quá tốn kém.
Cam Kết Khi Mua Công Tắc Áp Suất Danfoss Tại TBCNSG
- Hàng chính hãng 100% - Sản phẩm Danfoss được nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy, có đầy đủ giấy tờ chứng minh xuất xứ và CO/CQ.
- Bảo hành lên đến 24 tháng cho tất cả các dòng sản phẩm công tắc áp suất, áp dụng toàn quốc.
- Giá cạnh tranh nhất thị trường - Chúng tôi cam kết mức giá tốt nhất kèm chính sách chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng mua sỉ và dự án lớn.
- Giao hàng nhanh chóng - Kho hàng tại các thành phố lớn, đáp ứng tiến độ công trình trong vòng 24-48 giờ.
- Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí - Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn lựa chọn model và hỗ trợ xử lý sự cố.
- Bảo trì và sửa chữa trọn đời - Dịch vụ bảo dưỡng tại chỗ, thay thế linh kiện chính hãng với chi phí cạnh tranh.
- Thanh toán linh hoạt - Hỗ trợ các hình thức chuyển khoản, tiền mặt, thanh toán trả chậm đối với khách hàng doanh nghiệp và dự án có uy tín.
- Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp - Nhân viên kinh doanh được đào tạo bài bản về sản phẩm và ứng dụng, giúp bạn đưa ra lựa chọn đúng đắn nhất.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và báo giá chi tiết nhất cho công trình của bạn!
Hotline / Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]
Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong việc lựa chọn và vận hành các sản phẩm công tắc áp suất Danfoss một cách hiệu quả và bền bỉ nhất.