Bộ truyền động khí nén Kosaplus là thương hiệu Hàn Quốc đang ngày càng khẳng định vị thế tại thị trường Việt Nam nhờ cấu trúc sản phẩm đa dạng, chất lượng gia công ổn định và mức giá cạnh tranh. Hãng phân chia sản phẩm thành hai dòng chính dựa trên cơ cấu truyền động: A Series sử dụng cơ cấu Scotch Yoke (thanh trượt) chuyên dụng cho van bướm kích thước lớn, mô men cao; và R Series sử dụng cơ cấu Rack & Pinion (thanh răng - bánh răng) nhỏ gọn, tối ưu cho van bi và van bướm cỡ nhỏ đến trung bình. Cả hai dòng đều có các tùy chọn tác động kép (AD, RD) và tác động đơn (AS, RS) đáp ứng mọi yêu cầu an toàn trong tự động hóa.
Điểm nổi bật trong cấu tạo của bộ truyền động khí nén Kosaplus nằm ở thân nhôm hợp kim anode hóa cứng chống trầy xước, nắp chụp sơn tĩnh điện bột (Powder Coated) bám dính cực tốt, và cơ chế giảm ma sát kim loại trực tiếp giúp vận hành êm ái không tiếng ồn. Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn kết nối van ISO 5211 và chuẩn lắp phụ kiện Namur, tương thích với mọi loại van điện từ và bộ báo vị trí trên thị trường. Dưới đây là bảng giá chi tiết được phân loại theo từng dòng và kiểu vận hành của Kosaplus.
1. Bảng Giá Bộ Truyền Động Khí Nén Kosaplus Dòng R Series (Rack & Pinion) - Tác Động Kép
Dòng RD sử dụng khí nén cho cả hai chiều mở và đóng, thiết kế thanh răng - bánh răng cho mô men tuyến tính ổn định. Đây là dòng bán chạy nhất cho các ứng dụng van bi và van bướm cỡ nhỏ đến trung bình. Model RD32 và RD40 thuộc dạng siêu nhỏ gọn (Compact Type), không có bu-lông dừng giới hạn góc.
| Model | Mô Men Xoắn (Nm tại 5.5 bar) | Kết Nối ISO 5211 | Áp Suất Vận Hành | Vật Liệu Thân | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Kosaplus RD32 | ~8 Nm | F03 | 2 ~ 8 bar | Nhôm Anodized | 580.000 ~ 820.000 |
| Kosaplus RD40 | ~13 Nm | F03/F05 | 2 ~ 8 bar | Nhôm Anodized | 650.000 ~ 920.000 |
| Kosaplus RD50 | ~22 Nm | F03/F05 | 2 ~ 8 bar | Nhôm Anodized | 850.000 ~ 1.200.000 |
| Kosaplus RD65 | ~35 Nm | F04/F05 | 2 ~ 8 bar | Nhôm Anodized | 1.050.000 ~ 1.480.000 |
| Kosaplus RD80 | ~55 Nm | F04/F05 | 2 ~ 8 bar | Nhôm Anodized | 1.320.000 ~ 1.850.000 |
| Kosaplus RD90 | ~75 Nm | F05/F07 | 2 ~ 8 bar | Nhôm Anodized | 1.580.000 ~ 2.200.000 |
| Kosaplus RD100 | ~110 Nm | F05/F07 | 2 ~ 8 bar | Nhôm Anodized | 1.850.000 ~ 2.600.000 |
| Kosaplus RD115 | ~160 Nm | F07/F10 | 2 ~ 8 bar | Nhôm Anodized | 2.350.000 ~ 3.300.000 |
| Kosaplus RD125 | ~240 Nm | F07/F10 | 2 ~ 8 bar | Nhôm Anodized | 2.950.000 ~ 4.100.000 |
| Kosaplus RD140 | ~380 Nm | F10/F12 | 2 ~ 8 bar | Nhôm Anodized | 4.500.000 ~ 6.200.000 |
Lưu ý quan trọng: Bảng giá bộ truyền động khí nén Kosaplus dòng R Series ở trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm khảo sát thị trường. Đây không phải là giá bán thực tế và có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đơn hàng, chương trình khuyến mãi và biến động tỷ giá. Xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất.
2. Bảng Giá Bộ Truyền Động Khí Nén Kosaplus Dòng R Series (Rack & Pinion) - Tác Động Đơn (Spring Return)
Dòng RS tích hợp lò xo hồi vị, tự động đưa van về vị trí an toàn khi mất khí nguồn. Số lượng lò xo có thể tùy biến linh hoạt từ 8 đến 12 lò xo (với RS40 ký hiệu WM, WS, M, MS, S) để tối ưu lực đẩy theo áp suất khí thực tế tại nhà máy.
| Model | Mô Men Đầu Ra (Nm tại 5.5 bar) | Cấu Hình Lò Xo | Kết Nối ISO 5211 | Ứng Dụng Điển Hình | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Kosaplus RS40 | ~9 Nm | WM/WS/M/MS/S | F03/F05 | Van gas an toàn mini | 780.000 ~ 1.100.000 |
| Kosaplus RS50 | ~16 Nm | 8 ~ 10 lò xo | F03/F05 | Van bi nhỏ, van cắt khẩn cấp | 1.000.000 ~ 1.420.000 |
| Kosaplus RS65 | ~26 Nm | 8 ~ 10 lò xo | F04/F05 | Van bướm DN40-DN50 | 1.250.000 ~ 1.750.000 |
| Kosaplus RS80 | ~42 Nm | 10 ~ 12 lò xo | F04/F05 | Van bi DN40, an toàn hóa chất | 1.550.000 ~ 2.180.000 |
| Kosaplus RS100 | ~82 Nm | 10 ~ 12 lò xo | F05/F07 | Van bướm DN80-DN100 | 2.200.000 ~ 3.100.000 |
| Kosaplus RS115 | ~120 Nm | 12 ~ 14 lò xo | F07/F10 | Hệ thống chữa cháy | 2.750.000 ~ 3.850.000 |
Ghi chú: Mô men xoắn thực tế của dòng RS phụ thuộc vào số lượng và cấp độ lò xo (Yếu - Trung bình - Mạnh) được lắp đặt. Khi đặt hàng bộ truyền động khí nén Kosaplus dòng RS, quý khách cần cung cấp chính xác áp suất khí nguồn để kỹ thuật viên cấu hình lò xo tối ưu. Giá tham khảo trên chưa bao gồm VAT.
3. Bảng Giá Bộ Truyền Động Khí Nén Kosaplus Dòng A Series (Scotch Yoke) - Tác Động Kép Và Đơn
Dòng A Series sử dụng cơ cấu Scotch Yoke, tạo mô men xoắn cực lớn tại hai đầu hành trình, chuyên dụng cho van bướm kích thước từ vừa đến rất lớn. Dòng AD là tác động kép, dòng AS là tác động đơn có tích hợp lò xo an toàn.
| Model | Kiểu Vận Hành | Mô Men Cực Đại (Nm) | Phạm Vi Van Khuyến Nghị | Kết Nối ISO 5211 | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Kosaplus AD80 | Tác động kép | ~180 Nm | DN80 - DN125 | F07/F10 | 3.800.000 ~ 5.300.000 |
| Kosaplus AD125 | Tác động kép | ~550 Nm | DN125 - DN200 | F10/F12 | 7.500.000 ~ 10.500.000 |
| Kosaplus AD160 | Tác động kép | ~1,200 Nm | DN200 - DN300 | F12/F14 | 13.500.000 ~ 18.900.000 |
| Kosaplus AS100 | Tác động đơn | ~250 Nm | DN100 - DN150 | F07/F10 | 6.500.000 ~ 9.200.000 |
| Kosaplus AS140 | Tác động đơn | ~650 Nm | DN150 - DN250 | F10/F12 | 11.500.000 ~ 16.000.000 |
| Kosaplus AS210 | Tác động đơn | ~2,200 Nm | DN250 - DN400 | F14/F16 | 25.000.000 ~ 35.000.000 |
Lưu ý: Dòng A Series của Kosaplus thường được sản xuất theo đơn đặt hàng dự án do giá trị cao và yêu cầu kỹ thuật đặc thù. Thời gian giao hàng thông thường từ 6 đến 10 tuần. Giá trên là giá FOB tham khảo, chưa bao gồm thuế nhập khẩu và phí vận chuyển. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính thức.
4. Bảng So Sánh Kỹ Thuật Giữa Dòng A Series (Scotch Yoke) Và R Series (Rack & Pinion) Của Kosaplus
Việc lựa chọn giữa hai cơ cấu truyền động này phụ thuộc hoàn toàn vào kích cỡ van và yêu cầu mô men của hệ thống. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp khách hàng có quyết định chính xác, đồng thời đánh giá chất lượng của từng dòng sản phẩm Kosaplus.
| Tiêu Chí So Sánh | R Series (Rack & Pinion) | A Series (Scotch Yoke) |
|---|---|---|
| Cơ cấu truyền động | Thanh răng - Bánh răng | Thanh trượt Scotch Yoke |
| Đặc tính mô men | Tuyến tính, ổn định trên toàn hành trình | Phi tuyến tính, cực đại tại điểm đầu và cuối hành trình |
| Kích thước van phù hợp | DN15 đến DN200 | DN80 đến DN400+ |
| Thiết kế tổng thể | Nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ | Lớn hơn, yêu cầu không gian lắp đặt rộng |
| Ma sát vận hành | Thấp, êm ái, không ồn | Rất thấp (thiết kế giảm ma sát trượt) |
| Ứng dụng điển hình | Van bi, van bướm nhỏ, HVAC, xử lý nước | Van bướm lớn, van cổng, dầu khí, hóa dầu |
| Khả năng tùy biến lò xo | Linh hoạt (8-12 lò xo, nhiều cấp độ) | Tùy chọn cấp độ Yếu - Trung bình - Mạnh |
| Chi phí đầu tư | Thấp đến trung bình | Cao (Vật liệu lớn, gia công phức tạp) |
Đánh giá tổng quan, bộ truyền động khí nén Kosaplus sở hữu lớp vỏ anode hóa cứng chất lượng cao, nắp chụp sơn tĩnh điện bột bám dính tốt hơn hẳn các dòng sơn thông thường. Cơ chế giảm ma sát kim loại trực tiếp là một điểm cộng lớn, giúp thiết bị vận hành êm và tăng tuổi thọ. Dòng R Series cạnh tranh trực tiếp với Airtac, Ginice; trong khi dòng A Series là lựa chọn kinh tế hơn cho van lớn so với các thương hiệu cao cấp như Kitz hay Rotork.
5. Bảng Phụ Kiện Và Linh Kiện Thay Thế Cho Bộ Truyền Động Khí Nén Kosaplus
Để đảm bảo hệ thống Kosaplus vận hành bền bỉ, chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ kiện và linh kiện thay thế chính hãng, bao gồm phớt NBR, Viton, EPDM và các cụm lò xo tùy chỉnh.
| Loại Phụ Kiện | Mô Tả / Vật Liệu | Tương Thích Dòng | Công Dụng | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Seal Kit NBR (Bộ phớt tiêu chuẩn) | Cao su NBR | R Series (RD/RS) | Thay thế định kỳ, sửa chữa rò rỉ | 200.000 ~ 850.000 |
| Seal Kit Viton (Bộ phớt chịu nhiệt) | Cao su Viton (FKM) | R Series & A Series | Môi trường nhiệt độ cao, dầu, hóa chất | 380.000 ~ 1.650.000 |
| Seal Kit EPDM (Bộ phớt chịu lạnh) | Cao su EPDM | R Series & A Series | Môi trường nhiệt độ thấp | 350.000 ~ 1.500.000 |
| Cụm lò xo (Spring Set) | Thép lò xo Si-Cr | RS Series & AS Series | Thay thế khi lò xo bị mỏi, điều chỉnh mô men | 150.000 ~ 950.000 |
| Van điện từ Namur | 5/2, 24VDC/220VAC | Tất cả các dòng Kosaplus | Điều khiển cấp khí tự động | 480.000 ~ 1.350.000 |
| Limit Switch Box | Cơ / Cảm biến P&F | Tất cả các dòng Kosaplus | Phản hồi tín hiệu vị trí đóng/mở | 750.000 ~ 2.300.000 |
Khuyến cáo: Nên chọn đúng loại phớt theo môi trường làm việc. Phớt NBR cho khí nén sạch tiêu chuẩn, phớt Viton cho môi trường nhiệt độ cao hoặc có dầu, phớt EPDM cho môi trường nhiệt độ thấp. Nắp lò xo an toàn (Spring Cap) của Kosaplus hỗ trợ kỹ thuật viên tháo lắp dễ dàng, tuy nhiên cần tuân thủ đúng quy trình để tránh tai nạn do lực căng lò xo gây ra.
6. Hướng Dẫn Chọn Mua Và Đặt Hàng Bộ Truyền Động Khí Nén Kosaplus
Để đặt hàng chính xác và tránh sai sót kỹ thuật, Quý khách hàng cần chuẩn bị đầy đủ các thông tin dưới đây trước khi liên hệ. Việc xác định sai dòng sản phẩm hoặc cấu hình lò xo có thể dẫn đến van hoạt động không đúng yêu cầu an toàn.
- Bước 1 - Chọn dòng sản phẩm: Van nhỏ hơn DN200, cần gọn nhẹ chọn R Series (RD/RS). Van lớn hơn DN200 hoặc van bướm yêu cầu mô men phá vỡ cao chọn A Series (AD/AS).
- Bước 2 - Xác định kiểu vận hành: Cần an toàn Fail-safe khi mất khí chọn tác động đơn (RS/AS). Cần điều khiển linh hoạt hai chiều chọn tác động kép (RD/AD).
- Bước 3 - Tính toán mô men xoắn: Xác định mô men yêu cầu của van tại áp suất làm việc tối đa, nhân với hệ số an toàn tối thiểu 1.3. Đối chiếu với bảng mô men của Kosaplus để chọn kích cỡ model phù hợp.
- Bước 4 - Xác nhận áp suất khí nguồn: Đối với dòng RS và AS, cần cung cấp chính xác áp suất khí nguồn (thường 4, 5.5 hoặc 6 bar) để cấu hình cấp lò xo Yếu - Trung bình - Mạnh phù hợp.
- Bước 5 - Chọn vật liệu phớt: Tiêu chuẩn chọn NBR. Nhiệt độ cao hoặc có dầu chọn Viton. Nhiệt độ thấp chọn EPDM.
- Bước 6 - Chọn phụ kiện đồng bộ: Van điện từ Namur, limit switch box, bộ lọc điều áp nên được đặt kèm để đảm bảo đồng bộ và tiết kiệm chi phí.
Sau khi nhận đủ thông tin, chúng tôi sẽ gửi bản vẽ kỹ thuật 2D của model Kosaplus tương ứng để kiểm tra kích thước lắp đặt. Hàng luôn có sẵn tại kho cho các dòng R Series từ size 32 đến 125. Dòng A Series và các size lớn thường yêu cầu thời gian đặt hàng từ 2 đến 10 tuần tùy model.
Những câu hỏi thường gặp về Bộ Truyền Động Khí Nén Kosaplus (FAQ)
Bộ truyền động khí nén Kosaplus xuất xứ từ đâu và chất lượng so với Airtac, Ginice như thế nào?
Dòng R Series và A Series của Kosaplus khác nhau cơ bản ở điểm nào và khi nào nên chọn A Series?
Cấu hình lò xo WM, WS, M, MS, S trên dòng RS40 của Kosaplus có ý nghĩa gì?
Bảo trì bộ truyền động khí nén Kosaplus có dễ không và cần lưu ý gì về nắp lò xo an toàn?
Tôi có thể mua bộ truyền động khí nén Kosaplus với phớt Viton hoặc EPDM không và giá có chênh lệch nhiều không?
Bộ truyền động khí nén Kosaplus dòng RD32 và RD40 có gì đặc biệt so với các model còn lại?
Cam Kết Của Chúng Tôi Về Bộ Truyền Động Khí Nén Kosaplus
- Cam kết cung cấp bộ truyền động khí nén Kosaplus Hàn Quốc chính hãng 100%, đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) theo từng lô hàng nhập khẩu.
- Giá bán cạnh tranh nhất thị trường, chiết khấu sâu cho các đơn vị thi công dự án, nhà máy mua số lượng lớn và đối tác lâu năm.
- Luôn có sẵn số lượng lớn các model R Series (RD/RS) từ size 32 đến 125 tại kho Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, sẵn sàng giao hàng ngay trong ngày.
- Hỗ trợ kiểm tra kỹ thuật, tính toán mô men và chọn cấp lò xo phù hợp miễn phí, đặc biệt là các cấu hình phức tạp của dòng RS và AS.
- Bảo hành chính hãng 12 tháng, đổi mới ngay trong 7 ngày nếu phát sinh lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
- Cung cấp đồng bộ phụ kiện chuẩn Namur và ISO 5211: van điện từ, limit switch box, bộ lọc điều áp, giúp hệ thống vận hành hoàn chỉnh ngay khi lắp đặt.
- Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ lắp đặt, chạy thử và hướng dẫn bảo trì tận nơi cho các dự án lớn trên toàn quốc.
- Hỗ trợ đặt mua các model đặc biệt như A Series (Scotch Yoke), phiên bản phớt Viton/EPDM và các kích cỡ lớn với thời gian nhập khẩu nhanh nhất từ Hàn Quốc.
Mọi chi tiết về bộ truyền động khí nén Kosaplus và các chương trình khuyến mãi hiện hành, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn và hỗ trợ báo giá tốt nhất trong thời gian sớm nhất. Chúng tôi trân trọng mọi cơ hội hợp tác và phục vụ Quý khách.
Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]