Van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc (Cast Steel Butterfly Valve) là giải pháp tối ưu cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu khả năng chịu áp lực cao và nhiệt độ lớn. Với thiết kế thân van bằng thép đúc SCPH2, đĩa van bằng inox SSC13, cùng cơ chế làm kín bằng kim loại (Metal Seat), sản phẩm của thương hiệu Wonil Hàn Quốc đáp ứng hoàn hảo các ứng dụng khắc nghiệt như hơi nước nóng, khí nóng, dầu tải nhiệt và các môi chất công nghiệp đặc thù.
Là đơn vị phân phối hàng đầu tại thị trường Việt Nam, chúng tôi tự hào cung cấp van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc chính hãng với đầy đủ chứng từ CO, CQ. Bài viết dưới đây cung cấp bảng giá tham khảo, thông số kỹ thuật chi tiết và hướng dẫn đặt hàng cho dòng van bướm cao cấp này, giúp quý khách dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp cho hệ thống của mình.
1. Tổng quan van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc
1.1. Giới thiệu dòng van bướm công nghiệp Wonil
Wonil là thương hiệu van công nghiệp hàng đầu đến từ Hàn Quốc, được biết đến với các dòng sản phẩm chất lượng cao, đặc biệt là van bướm. Mẫu van bướm Wonil WMBL-1 nằm trong dòng sản phẩm van bướm thép đúc (Cast Steel Butterfly Valve), được thiết kế để thay thế các loại van cầu hay van cổng trong những điều kiện vận hành khắt khe. Sản phẩm nổi bật với khả năng đóng mở nhanh, kết cấu nhỏ gọn, và độ bền vượt trội nhờ vật liệu thép đúc toàn thân.
1.2. Đặc điểm nổi bật của van bướm Wonil WMBL-1 (Tay quay - Gear Acting / Metal Seat)
Mẫu van này sử dụng cơ chế vận hành bằng tay quay và hộp số (Gear Acting), giúp giảm lực vận hành đáng kể cho các kích cỡ lớn. Điểm đặc biệt nhất của dòng van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc chính là phần ghế làm kín bằng kim loại (Metal Seat). Khác với van bướm cao su thông thường, cơ chế bít kín kim loại - kim loại cho phép van chịu được nhiệt độ lên tới 300°C và áp suất danh định lên đến 2.5 MPa (PN25). Điều này giúp van hoạt động ổn định trong các hệ thống hơi, khí nóng và chất lỏng có nhiệt độ cao.
1.3. Kết cấu và vật liệu chế tạo
Vỏ van được chế tạo từ vật liệu SCPH2 (thép đúc tương đương tiêu chuẩn JIS). Đĩa van (disc) được làm từ thép không gỉ SSC13 (tương đương với thép không gỉ 304), có độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn hóa học tốt. Với thiết kế mặt bích theo chuẩn JIS, van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc dễ dàng kết nối với hệ thống đường ống hiện hữu. Sản phẩm phù hợp với nhiều loại môi chất khác nhau như hơi nước bão hòa, hơi quá nhiệt, khí nén, dầu thủy lực và các loại hóa chất có tính ăn mòn vừa phải.
2. Bảng giá tham khảo van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc tại thị trường Việt Nam. Mức giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm nhập khẩu, số lượng đặt hàng và biến động tỷ giá. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất.
2.1. Bảng giá van bướm Wonil WMBL-1 thép đúc theo kích cỡ (DN)
| Kích cỡ (DN) | Kết nối mặt bích | Vật liệu thân | Vật liệu đĩa | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| DN50 | JIS 10K/16K | SCPH2 | SSC13 | Hàn Quốc | 4.500.000 - 5.800.000 |
| DN65 | JIS 10K/16K | SCPH2 | SSC13 | Hàn Quốc | 5.800.000 - 7.200.000 |
| DN80 | JIS 10K/16K | SCPH2 | SSC13 | Hàn Quốc | 7.000.000 - 8.500.000 |
| DN100 | JIS 10K/16K | SCPH2 | SSC13 | Hàn Quốc | 9.200.000 - 11.000.000 |
| DN125 | JIS 10K/16K | SCPH2 | SSC13 | Hàn Quốc | 12.500.000 - 15.000.000 |
| DN150 | JIS 10K/16K | SCPH2 | SSC13 | Hàn Quốc | 16.800.000 - 19.500.000 |
| DN200 | JIS 10K/16K | SCPH2 | SSC13 | Hàn Quốc | 25.000.000 - 28.500.000 |
Ghi chú: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, không phải giá bán thực tế. Xin hãy liên hệ nhận báo giá chi tiết cho đơn hàng của bạn.
2.2. Bảng giá van bướm Wonil WMBL-1 theo vật liệu ghế ngồi (Seat)
| Model | Vật liệu Seat | Nhiệt độ tối đa | Áp suất tối đa | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| WMBL-1 (Metal Seat) | Kim loại - Inox | 300°C | 2.5 MPa | Hàn Quốc | 4.500.000 - 28.500.000 |
| WMBL-1 (PTFE Seat) | PTFE (Teflon) | 180°C | 1.6 MPa | Hàn Quốc | 3.800.000 - 24.000.000 |
| WMBL-1 (EPDM Seat) | EPDM cao su | 100°C | 1.0 MPa | Hàn Quốc | 3.200.000 - 21.500.000 |
| WMBL-1 (Viton Seat) | Viton (FKM) | 200°C | 1.6 MPa | Hàn Quốc | 4.200.000 - 26.000.000 |
Ghi chú: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, không phải giá bán thực tế. Xin hãy liên hệ nhận báo giá chi tiết cho đơn hàng của bạn.
3. Bảng so sánh kỹ thuật van bướm Wonil WMBL-1 với các dòng thông dụng
Để giúp quý khách có cái nhìn khách quan hơn về van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc, chúng tôi đưa ra bảng so sánh chi tiết với các dòng van bướm thông dụng khác trên thị trường về vật liệu, áp suất và nhiệt độ.
| Tính năng | Van bướm Wonil WMBL-1 | Van bướm thép Gang | Van bướm Inox 304 | Van bướm nhựa PVC |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu thân | Thép đúc SCPH2 | Gang GGG40 / GGG50 | Inox 304 / 316 | PVC / UPVC |
| Áp suất làm việc | 2.5 MPa | 1.0 - 1.6 MPa | 1.0 - 1.6 MPa | 0.6 - 1.0 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C ~ 300°C | -10°C ~ 120°C | -20°C ~ 180°C | 0°C ~ 60°C |
| Loại Seat | Metal Seat (Kim loại) | EPDM/NBR/PTFE | PTFE/PPL | EPDM/Viton |
| Môi chất phù hợp | Hơi nước, khí nóng, dầu | Nước, khí nén, hóa chất nhẹ | Hóa chất, thực phẩm | Nước, hóa chất ăn mòn |
| Xuất xứ | Hàn Quốc | Trung Quốc, Áu | Trung Quốc, Áu | Trung Quốc, Đài Loan |
Ghi chú: Bảng so sánh mang tính chất tham khảo, thông số có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất cụ thể của từng nhà sản xuất.
4. Phụ kiện và linh kiện thay thế cho van bướm Wonil WMBL-1
Để đảm bảo hiệu suất hoạt động lâu dài của van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc, việc sử dụng các phụ kiện và linh kiện thay thế chính hãng là vô cùng quan trọng. Dưới đây là các phụ kiện phổ biến và bộ linh kiện bảo dưỡng cho dòng van này.
4.1. Bảng giá phụ kiện lắp đặt cho van bướm Wonil WMBL-1
| Tên phụ kiện | Chức năng | Vật liệu | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Bộ mặt bích đối ứng JIS 10K/16K | Kết nối van với đường ống | Thép carbon / Inox | Hàn Quốc / Việt Nam | 500.000 - 2.000.000 |
| Bộ bu lông & đai ốc mạ kẽm | Siết chặt mặt bích | Thép cường độ cao | Hàn Quốc | 150.000 - 500.000 |
| Gioăng làm kín mặt bích (Spiral Wound) | Chống rò rỉ giữa các mặt bích | Inox + Graphit | Hàn Quốc | 200.000 - 800.000 |
| Bộ tay quay / hộp số thay thế | Vận hành van bằng tay | Thép gang / Nhôm | Hàn Quốc | 800.000 - 3.500.000 |
| Bộ truyền động khí nén (Pneumatic Actuator) | Tự động hóa đóng mở van | Hợp kim nhôm | Hàn Quốc / Nhật Bản | 6.500.000 - 15.000.000 |
Ghi chú: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, không phải giá bán thực tế. Xin hãy liên hệ nhận báo giá chi tiết cho đơn hàng của bạn.
4.2. Bảng giá linh kiện bảo dưỡng (Seal Kit) cho van bướm Wonil WMBL-1
| Model van | Tên linh kiện | Vật liệu | Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| WMBL-1 | Bộ Seal làm kín (Metal Seat) | Kim loại hợp kim | DN50 - DN200 | 1.200.000 - 4.500.000 |
| WMBL-1 | Bạc đạn trục (Bearing) | Đồng thau / Thép không gỉ | DN50 - DN200 | 300.000 - 1.200.000 |
| WMBL-1 | Vòng đệm O-Ring trục | Viton / NBR | DN50 - DN200 | 150.000 - 600.000 |
| WMBL-1 | Đĩa van thay thế (SSC13) | Thép không gỉ SSC13 | DN50 - DN200 | 2.000.000 - 8.000.000 |
Ghi chú: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, không phải giá bán thực tế. Xin hãy liên hệ nhận báo giá chi tiết cho đơn hàng của bạn.
5. Đánh giá chất lượng van bướm Wonil WMBL-1
Trải nghiệm thực tế từ các kỹ sư và nhà thầu công nghiệp cho thấy van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao, có độ chính xác trong gia công cơ khí và độ bền vượt trội so với các sản phẩm cùng phân khúc. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại tại Hàn Quốc, đáp ứng các chứng nhận quốc tế về an toàn và chất lượng.
Khách hàng đánh giá cao thiết kế tay quay kết hợp hộp số giúp vận hành nhẹ nhàng, đặc biệt là ở các van có kích thước lớn. Bên cạnh đó, khả năng làm kín bằng kim loại giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ cháy nổ do nhiệt độ cao so với van sử dụng gioăng cao su, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong các nhà máy nhiệt điện và hệ thống hơi công nghiệp. Đây là lý do vì sao dòng van này được lựa chọn hàng đầu cho các vị trí khắt khe về áp suất và nhiệt độ.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc
1. Van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc có thể sử dụng cho hơi nước ở nhiệt độ bao nhiêu?
Sản phẩm van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc với ghế ngồi kim loại (Metal Seat) có khả năng chịu nhiệt lên tới 300°C, lý tưởng cho hệ thống hơi bão hòa và hơi quá nhiệt trong công nghiệp.
2. So sánh van bướm Wonil WMBL-1 (Metal Seat) và van bướm PTFE, loại nào bền hơn?
Về khả năng chịu nhiệt và áp suất, van bướm Wonil WMBL-1 Metal Seat vượt trội hơn hẳn so với van ghế PTFE (chịu nhiệt tối đa 180°C). Tuy nhiên, van ghế PTFE lại có khả năng chống ăn mòn hóa học tốt hơn ở nhiệt độ phòng. Lựa chọn tùy thuộc vào môi chất và điều kiện vận hành cụ thể của quý khách.
3. Làm thế nào để phân biệt van bướm Wonil WMBL-1 chính hãng và hàng nhái?
Van chính hãng Wonil có logo được khắc laser sắc nét trên thân, bề mặt sơn tĩnh điện mịn đều. Ngoài ra, đi kèm sản phẩm là đầy đủ chứng từ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) từ nhà sản xuất. Quý khách nên mua hàng tại các đơn vị phân phối chính thức như TBCNSG để đảm bảo nguồn gốc.
4. Chu kỳ bảo trì và thay thế linh kiện cho van bướm Wonil WMBL-1 là bao lâu?
Với thiết kế bền bỉ và vật liệu chịu mài mòn cao, van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc thường được khuyến nghị kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần. Bộ ghế ngồi kim loại có tuổi thọ cao nhưng nếu môi chất chứa tạp chất cứng, quý khách nên kiểm tra và thay thế seal kit khi phát hiện dấu hiệu rò rỉ để đảm bảo hiệu suất.
5. Mặt bích kết nối của van bướm Wonil WMBL-1 theo tiêu chuẩn nào?
Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn mặt bích JIS (Nhật Bản), phổ biến là JIS 10K và JIS 16K. Ngoài ra, tùy theo đơn hàng, nhà sản xuất cũng có thể gia công theo tiêu chuẩn ANSI (inch) hoặc DIN (Châu Âu).
6. Chi phí vận chuyển và lắp đặt van bướm Wonil WMBL-1 tại TP.HCM và các tỉnh?
Chúng tôi hỗ trợ vận chuyển toàn quốc cho van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc. Với các đơn hàng tại TP.HCM, chi phí vận chuyển có thể được miễn phí tùy theo số lượng. Đối với các tỉnh xa, chúng tôi sẽ thông báo chi phí vận chuyển thực tế dựa trên trọng lượng và khối lượng hàng hóa.
7. Cam kết của TBCNSG khi cung cấp van bướm Wonil WMBL-1
- Cam kết 1: Sản phẩm van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc chính hãng 100%, có đầy đủ tem nhãn, CO & CQ từ nhà sản xuất.
- Cam kết 2: Báo giá nhanh chóng trong vòng 30 phút, giá cả cạnh tranh nhất thị trường.
- Cam kết 3: Kho hàng lớn tại TP.HCM và Hà Nội, sẵn sàng đáp ứng số lượng lớn và giao hàng siêu tốc.
- Cam kết 4: Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật lựa chọn model phù hợp với hệ thống đường ống của quý khách.
- Cam kết 5: Bảo hành sản phẩm lên đến 12 tháng cho các lỗi từ nhà sản xuất.
- Cam kết 6: Hỗ trợ đổi trả nếu sản phẩm không phù hợp với yêu cầu kỹ thuật đã thống nhất.
- Cam kết 7: Hỗ trợ kỹ thuật tại công trình trong khu vực TP.HCM và các vùng lân cận.
- Cam kết 8: Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT đầy đủ cho các đơn hàng đại lý và công ty.
8. Liên hệ đặt hàng van bướm Wonil WMBL-1
Để được tư vấn chi tiết về thông số kỹ thuật, nhận báo giá chính xác nhất cho van bướm Wonil WMBL-1 thân thép đúc và đặt hàng nhanh chóng, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:
Hotline / Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]
Đội ngũ nhân viên kinh doanh dày dặn kinh nghiệm của TBCNSG luôn sẵn sàng hỗ trợ quý khách 24/7, từ khâu chọn sản phẩm, báo giá cho đến vận chuyển và bảo hành. Hãy gọi ngay hôm nay để sở hữu dòng van bướm chịu nhiệt, chịu áp cao tốt nhất thị trường!
Cập nhật lần cuối:2026-07-27 15:02:10