Van bướm Tomoe 847T là phiên bản nâng cấp của dòng van bướm lót Fluorocarbon 846T. Điểm cải tiến cốt lõi nằm ở độ dày lớp lót PTFE được tăng cường, giúp van nâng cao khả năng chống chịu áp suất âm (chân không) và hạn chế hiện tượng khuếch tán hóa chất xuyên qua lớp nhựa trong thời gian vận hành dài.
Trong các hệ thống hóa chất, dược phẩm và bán dẫn, lớp lót mỏng có thể gặp hiện tượng biến dạng khi đường ống xuất hiện chân không, hoặc để hơi hóa chất thấm dần qua vật liệu và ảnh hưởng đến thân van kim loại bên dưới. Việc tăng độ dày lớp lót PTFE trên Tomoe 847T giải quyết hai vấn đề này, đồng thời duy trì ưu điểm chống ăn mòn và độ sạch bề mặt của dòng van lót toàn phần.
Lớp lót PTFE đóng vai trò hàng rào giữa môi chất và thân van kim loại. Khi lớp lót mỏng, hàng rào này có thể suy giảm dưới tác động của áp suất âm, chu kỳ đóng mở liên tục hoặc sự thẩm thấu của một số loại hóa chất. Việc tăng độ dày lớp lót mang lại nhiều lợi ích thực tế cho tuổi thọ và độ an toàn của hệ thống.
Van bướm Tomoe 847T giữ nguyên nguyên lý đóng mở bằng đĩa van xoay 90 độ và kết cấu lót toàn phần từ đĩa van đến lòng van. Điểm khác biệt là lớp lót PTFE được tăng độ dày để đáp ứng điều kiện chân không và môi chất có tính khuếch tán cao.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Thân van | Kim loại được lót PTFE tăng cường | Chịu áp lực, bảo vệ thân bằng lớp lót dày |
| Lòng van | Lót PTFE độ dày tăng cường | Hạn chế khuếch tán hóa chất, chịu chân không tốt hơn |
| Đĩa van | Lót PTFE toàn phần | Chống ăn mòn, bề mặt nhẵn, ít bám dính |
| Trục van | Vật liệu chống ăn mòn theo cấu hình | Truyền mô-men, hạn chế ăn mòn |
| Vòng đệm kín | PTFE hoặc Fluorocarbon | Duy trì độ kín trong môi trường hóa chất |
| Cơ cấu điều khiển | Tay gạt, tay quay hoặc bộ truyền động | Vận hành thủ công hoặc tự động |
| Thông số | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Model | Tomoe 847T |
| Loại van | Van bướm lót PTFE tăng cường toàn phần |
| Vật liệu lót | PTFE độ dày tăng cường từ đĩa van đến lòng van |
| Kiểu kết nối | Kẹp giữa mặt bích |
| Kích cỡ | Nhiều kích cỡ theo nhu cầu hệ thống |
| Áp lực làm việc | Tham khảo theo kích cỡ và cấu hình sản phẩm |
| Khả năng chịu chân không | Tăng cường nhờ lớp lót dày |
| Môi chất phù hợp | Axit, kiềm mạnh, lưu chất siêu tinh khiết |
| Ngành ứng dụng | Bán dẫn, dược phẩm, hóa chất |
| Chế độ vận hành | Tay gạt, tay quay, khí nén hoặc điện |
Thông số thực tế phụ thuộc vào kích cỡ van, nồng độ và nhiệt độ môi chất, mức chân không của hệ thống và cấu hình điều khiển. Khách hàng nên cung cấp thông tin môi chất và điều kiện áp suất cụ thể để bộ phận kỹ thuật xác nhận cấu hình phù hợp trước khi đặt hàng.
Áp suất âm xuất hiện ở nhiều công đoạn trong sản xuất hóa chất, dược phẩm và bán dẫn, ví dụ khi hút chân không bình phản ứng, chuyển hóa chất bằng chân không hoặc vệ sinh hệ thống. Khi đường ống ở trạng thái chân không, lớp lót chịu lực hướng ra ngoài và dễ biến dạng nếu quá mỏng. Lớp lót PTFE tăng cường trên Tomoe 847T giúp van duy trì hình dạng, hạn chế bong tróc và giữ độ kín trong các chu kỳ áp suất thay đổi.
Van bướm Tomoe 847T được sử dụng tại các vị trí cần kiểm tra, đóng mở hoặc điều tiết lưu lượng trong môi trường hóa chất ăn mòn và có yêu cầu độ sạch cao, đặc biệt khi hệ thống có chân không hoặc môi chất dễ khuếch tán:
| Tiêu chí | Tomoe 846T | Tomoe 847T |
|---|---|---|
| Vật liệu lót | Fluorocarbon PTFE/PFA toàn phần | PTFE tăng cường độ dày |
| Độ dày lớp lót | Tiêu chuẩn | Tăng cường |
| Khả năng chịu chân không | Đáp ứng điều kiện thông thường | Tăng cường, phù hợp áp suất âm cao hơn |
| Chống khuếch tán hóa chất | Mức tiêu chuẩn | Hạn chế tốt hơn nhờ lớp lót dày |
| Ứng dụng điển hình | Hóa chất, dược phẩm, bán dẫn | Hóa chất, dược phẩm, bán dẫn có chân không |
Việc lựa chọn giữa 846T và 847T phụ thuộc vào điều kiện áp suất, mức độ khuếch tán của môi chất và yêu cầu tuổi thọ của hệ thống. Với các đường ống có chân không hoặc hóa chất dễ thẩm thấu, dòng 847T là phương án được ưu tiên.
Mỗi loại hóa chất có tính ăn mòn, nồng độ và nhiệt độ khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ vật liệu lót. Khi lựa chọn van, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về môi chất, nồng độ, nhiệt độ, mức chân không, áp lực làm việc và yêu cầu độ tinh khiết. Ngoài ra, cần xem xét chu kỳ vệ sinh, phương án bảo trì và khả năng tương thích của vật liệu lót với quy trình sản xuất thực tế.
Với van có lớp lót PTFE dày, thao tác lắp đặt cần nhẹ nhàng để tránh làm xước hoặc biến dạng bề mặt lót:
Bảo trì đúng cách giúp duy trì độ dày và độ kín của lớp lót PTFE trong môi trường hóa chất và chân không:
Điểm khác biệt chính là lớp lót PTFE trên 847T được tăng cường độ dày, giúp tăng khả năng chống chịu áp suất âm và hạn chế khuếch tán hóa chất qua lớp nhựa.
Đây là một trong những cải tiến chính của dòng 847T. Tuy nhiên, mức chân vacuum cụ thể cần được xác nhận với bộ phận kỹ thuật để đảm bảo phù hợp với cấu hình van và điều kiện vận hành.
Khi hóa chất thấm qua lớp nhựa đến thân kim loại, có thể gây ăn mòn bên trong, giảm tuổi thọ van và ảnh hưởng đến độ kín. Lớp lót dày hơn giúp làm chậm quá trình này.
Tùy cấu hình, van có thể kết hợp tay quay, bộ truyền động khí nén hoặc điện để điều khiển tự động trong dây chuyền sản xuất.
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn (TBCNSG) chuyên cung cấp van công nghiệp, đồng hồ nước, đồng hồ áp suất và thiết bị công nghiệp chất lượng cao. Chúng tôi cung cấp van bướm Tomoe 847T cùng nhiều dòng van bướm, van cổng, van bi và phụ kiện đường ống phục vụ nhà máy hóa chất, dược phẩm và các hệ thống yêu cầu vật liệu chống ăn mòn, chịu chân không.
Đội ngũ TBCNSG hỗ trợ tư vấn kích cỡ van, độ dày lớp lót, cơ cấu điều khiển và phương án lắp đặt phù hợp với môi chất và điều kiện áp suất thực tế. Quý khách có nhu cầu báo giá van bướm Tomoe 847T, vui lòng liên hệ:
Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết về van bướm Tomoe 847T và các giải pháp van công nghiệp phù hợp với hệ thống hóa chất, chân không và lưu chất siêu tinh khiết của bạn.
Cập nhật lần cuối:2026-10-19 09:51:50