Menu

Van Bướm Tai Lắp KVS-310

  • Giá:228đ
  • Danh mục:Van bướm
  • Nhóm:Van bướm Kvs
  • Thương hiệu:Kvs
  • Xuất xứ:Thổ Nhĩ Kỳ
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Bảo hành chính hãng.

Công ty Cổ phần Đầu tư Xuất nhập khẩu Thiết bị Công nghiệp Sài Gòn (TBCNSG) cung cấp Van bướm tai lắp KVS-310, một giải pháp hiệu quả cho các hệ thống đường ống công nghiệp. Sản phẩm có hai phiên bản điều khiển chính: tay gạt (lever operated) và tay xoay (gear operated), đáp ứng đa dạng nhu cầu vận hành.

Giới thiệu & Nguyên lý hoạt động

Van Bướm Tai Lắp KVS-310
Van Bướm Tai Lắp KVS-310

Van bướm KVS-310 thuộc loại van bướm có tai lắp, hay còn gọi là van bướm wafer. Thiết kế này cho phép van được kẹp giữa hai mặt bích của đường ống, giúp việc lắp đặt và tháo dỡ trở nên thuận tiện. Nguyên lý hoạt động của van bướm dựa trên việc xoay một đĩa (cánh bướm) nằm bên trong thân van. Khi đĩa xoay song song với dòng chảy, van ở trạng thái mở hoàn toàn. Khi đĩa xoay vuông góc với dòng chảy, van ở trạng thái đóng hoàn toàn. Việc điều chỉnh góc xoay của đĩa cho phép điều tiết lưu lượng dòng chảy.

Nguyên lý hoạt động của Van Bướm Tai Lắp KVS-310 (Tay Gạt)

Phiên bản tay gạt sử dụng một đòn bẩy kết nối với trục van. Người vận hành có thể nhanh chóng đóng hoặc mở van bằng cách di chuyển tay gạt. Các vị trí cố định trên tay gạt thường cho phép khóa van ở các góc mở nhất định, hỗ trợ cho việc điều tiết lưu lượng.

Nguyên lý hoạt động của Van Bướm Tai Lắp KVS-310 (Tay Xoay/Bánh Răng)

Phiên bản tay xoay sử dụng hộp số bánh răng để truyền động từ tay xoay đến trục van. Cơ cấu này giúp giảm lực tác động cần thiết để vận hành van, đặc biệt hữu ích cho các van có kích thước lớn hoặc khi yêu cầu đóng/mở chính xác và nhẹ nhàng hơn. Tay xoay có thể bao gồm một thang đo để hiển thị vị trí của đĩa van.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số Van Bướm KVS-310 (Tay Gạt) Van Bướm KVS-310 (Tay Xoay)
Tiêu chuẩn thiết kế BS 5155 BS 5155
Áp suất danh nghĩa (PN) PN16 / PN25 PN16 / PN25
Nhiệt độ làm việc -10°C đến +120°C -10°C đến +120°C
Môi trường sử dụng Nước & Nước biển Nước & Nước biển
Tiêu chuẩn mặt bích BS 4504 / BS EN1092 BS 4504 / BS EN1092
Tiêu chuẩn mặt bích trên (ISO) ISO 5211 ISO 5211
Chứng nhận - TUV Certified
Vật liệu thân van (Body) Gang (Cast Iron), Gang dẻo (Ductile Iron) Gang (Cast Iron), Gang dẻo (Ductile Iron)
Vật liệu đĩa van (Disc) Sắt dẻo mạ Niken (DI Nickel Plated) hoặc SS304 Sắt dẻo mạ Niken (DI Nickel Plated) hoặc SS304
Vật liệu đệm kín (Seat) EPDM EPDM
Vật liệu trục van (Stem) SS416 SS416
Vật liệu chốt côn (Taper Pin) SS416 SS416
Cơ cấu vận hành Tay gạt (Lever) Tay xoay (Bánh răng - Gear)

Kích thước chi tiết (mm)

Van Bướm KVS-310 (Tay Gạt):

  • DN50 (2 inch): A=161, B=80, H=42, E=32, z-ϕd=4-7, D1=125
  • DN65 (2.5 inch): A=175, B=89, H=44, E=32, z-ϕd=4-7, D1=145
  • DN80 (3 inch): A=181, B=95, H=45, E=32, z-ϕd=4-7, D1=160
  • DN100 (4 inch): A=200, B=114, H=52, E=32, z-ϕd=4-9, D1=180
  • DN125 (5 inch): A=213, B=127, H=54, E=32, z-ϕd=4-9, D1=210
  • DN150 (6 inch): A=226, B=139, H=55, E=32, z-ϕd=4-9, D1=240
  • DN200 (8 inch): A=260, B=175, H=60, E=45, z-ϕd=4-12, D1=295

Van Bướm KVS-310 (Tay Xoay):

  • DN50 (2 inch): A=161, B=80, L=42, H=32, E=50, z-ϕd=4-7, D1=125
  • DN65 (2.5 inch): A=175, B=89, L=44, H=32, E=50, z-ϕd=4-7, D1=145
  • DN80 (3 inch): A=181, B=95, L=45, H=32, E=50, z-ϕd=4-7, D1=160
  • DN100 (4 inch): A=200, B=114, L=52, H=32, E=70, z-ϕd=4-9, D1=180
  • DN125 (5 inch): A=213, B=127, L=54, H=32, E=70, z-ϕd=4-9, D1=210
  • DN150 (6 inch): A=226, B=139, L=55, H=32, E=70, z-ϕd=4-9, D1=240
  • DN200 (8 inch): A=260, B=175, L=60, H=45, E=102, z-ϕd=4-12, D1=295
  • DN250 (10 inch): A=292, B=203, L=65, H=45, E=102, z-ϕd=4-12, D1=355
  • DN300 (12 inch): A=337, B=242, L=76, H=45, E=102, z-ϕd=4-12, D1=410
  • DN350 (14 inch): A=368, B=267, L=76, H=45, E=102, z-ϕd=4-12, D1=470
  • DN400 (16 inch): A=400, B=309, L=86, H=51.2, E=140, z-ϕd=4-18, D1=525
  • DN450 (18 inch): A=422, B=328, L=105, H=51.2, E=140, z-ϕd=4-18, D1=585
  • DN500 (20 inch): A=480, B=361, L=131, H=64.2, E=140, z-ϕd=4-18, D1=650
  • DN600 (24 inch): A=562, B=459, L=152, H=70.2, E=165, z-ϕd=4-23, D1=770

Ưu điểm & Nhược điểm kỹ thuật

Ưu điểm kỹ thuật

  • Thiết kế tai lắp (Wafer): Giúp lắp đặt đơn giản, tiết kiệm không gian và chi phí so với van mặt bích.
  • Vật liệu đa dạng: Thân gang hoặc gang dẻo cho độ bền, đĩa van bằng sắt dẻo mạ niken hoặc SS304 cho khả năng chống ăn mòn tốt. Đệm EPDM phù hợp với nhiều loại chất lỏng.
  • Áp suất và nhiệt độ làm việc: Đáp ứng tiêu chuẩn PN16/PN25 và nhiệt độ lên đến 120°C, phù hợp với đa số ứng dụng nước và nước biển.
  • Cơ cấu điều khiển linh hoạt: Lựa chọn giữa tay gạt cho thao tác nhanh và tay xoay (bánh răng) cho vận hành nhẹ nhàng, chính xác với van lớn.
  • Tiêu chuẩn quốc tế: Tuân thủ BS 5155 cho thiết kế và BS 4504/EN1092 cho mặt bích, đảm bảo khả năng tương thích.
  • Khả năng điều tiết: Đĩa bướm cho phép điều tiết lưu lượng tương đối tốt trong khoảng mở từ 15° đến 75°.

Nhược điểm kỹ thuật

  • Đệm EPDM: Có thể không phù hợp với các hóa chất có tính ăn mòn mạnh hoặc nhiệt độ cao hơn giới hạn cho phép.
  • Khả năng làm kín: Mặc dù tốt, nhưng đệm EPDM có thể không đạt được độ kín tuyệt đối như các loại van bi hoặc van cầu trong một số ứng dụng yêu cầu khắt khe.
  • Độ bền với mài mòn: Đĩa van bằng sắt dẻo mạ niken có thể bị ảnh hưởng bởi các hạt rắn lơ lửng trong môi trường làm việc có tính mài mòn cao.
  • Tay gạt: Có thể không lý tưởng cho các van có kích thước rất lớn do yêu cầu lực vận hành cao.

Hướng dẫn lắp đặt & vận hành

Lắp đặt

  1. Kiểm tra: Trước khi lắp đặt, kiểm tra kỹ van để đảm bảo không bị hư hại trong quá trình vận chuyển. Xác nhận đúng kích thước, vật liệu và loại điều khiển.
  2. Chuẩn bị đường ống: Làm sạch bề mặt hai mặt bích của đường ống, đảm bảo không có vật lạ, cặn bẩn hoặc gờ sắc.
  3. Căn chỉnh: Đặt van vào giữa hai mặt bích của đường ống. Đảm bảo các lỗ bu lông trên van thẳng hàng với các lỗ bu lông trên mặt bích.
  4. Siết bu lông: Lắp bu lông và đai ốc theo đúng tiêu chuẩn mặt bích. Siết bu lông theo hình sao hoặc đối xứng để đảm bảo lực ép đều lên đệm kín của van. Không siết quá chặt để tránh làm hỏng đệm hoặc biến dạng thân van.
  5. Kiểm tra kết nối: Đảm bảo van được kẹp chặt giữa hai mặt bích và không có khe hở.

Vận hành

  • Van Tay Gạt: Di chuyển tay gạt để mở hoặc đóng van. Sử dụng các khấc định vị trên tay gạt để giữ van ở các vị trí mở mong muốn.
  • Van Tay Xoay: Xoay tay xoay theo chiều kim đồng hồ để đóng van và ngược chiều kim đồng hồ để mở van. Quan sát thang đo trên hộp số (nếu có) để biết vị trí đĩa van.
  • Vận hành thử: Sau khi lắp đặt, mở van từ từ và quan sát dòng chảy. Đóng van từ từ và kiểm tra xem có rò rỉ ở hai đầu nối hay không.
  • Lưu ý: Tránh vận hành van khi đường ống chưa có áp suất hoặc dòng chảy để giảm thiểu mài mòn cho đệm và đĩa van.

Bảo trì & Xử lý sự cố

Bảo trì định kỳ

  • Kiểm tra trực quan: Định kỳ kiểm tra thân van, tay gạt/tay xoay để phát hiện các dấu hiệu ăn mòn, rò rỉ hoặc hư hỏng.
  • Vệ sinh: Làm sạch bên ngoài van, loại bỏ bụi bẩn và cặn bám.
  • Kiểm tra hoạt động: Mở và đóng van vài lần để đảm bảo cơ cấu vận hành trơn tru.
  • Kiểm tra độ kín: Trong trường hợp có thể, kiểm tra độ kín của van khi đóng. Nếu có rò rỉ nhỏ, có thể thử siết lại bu lông hoặc điều chỉnh vị trí đĩa van (nếu có thể).
  • Bôi trơn (nếu cần): Đối với van tay xoay, hộp số có thể cần bôi trơn định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

Xử lý sự cố

  • Van khó vận hành hoặc bị kẹt:
    • Kiểm tra xem có vật lạ bị kẹt trong thân van hoặc đĩa van không.
    • Kiểm tra trục van có bị cong hoặc hư hỏng không.
    • Đối với van tay xoay, kiểm tra hộp số có bị kẹt hoặc hư hỏng bánh răng không.
  • Rò rỉ tại đầu nối:
    • Kiểm tra lại lực siết bu lông. Siết đều và đối xứng.
    • Kiểm tra tình trạng của đệm kín hai bên mặt bích (nếu có).
    • Kiểm tra mặt bích đường ống có bị cong vênh không.
  • Rò rỉ qua trục van:
    • Kiểm tra các gioăng làm kín quanh trục van. Có thể cần thay thế nếu bị mòn hoặc hư hỏng.
    • Đối với van tai lắp, rò rỉ qua trục thường ít xảy ra nếu lắp đặt đúng.
  • Van không đóng kín hoàn toàn:
    • Kiểm tra xem có vật lạ nằm trên bề mặt đệm kín của đĩa van hoặc thân van không.
    • Kiểm tra tình trạng của đệm EPDM. Nếu bị mòn, chai cứng hoặc rách, cần thay thế.
    • Đảm bảo trục van đã được xoay đúng góc để đĩa van tiếp xúc hoàn toàn với đệm.

Ứng dụng thực tế

Van bướm tai lắp KVS-310 với các tùy chọn điều khiển đa dạng và vật liệu phù hợp, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và hệ thống:

  • Hệ thống cấp thoát nước: Sử dụng trong các mạng lưới phân phối nước sạch, hệ thống xử lý nước thải.
  • Hệ thống làm mát và sưởi ấm (HVAC): Điều tiết dòng chảy nước trong các hệ thống điều hòa không khí, hệ thống tuần hoàn nước nóng/lạnh.
  • Hệ thống PCCC (Phòng cháy chữa cháy): Đóng vai trò là van chặn trong các hệ thống sprinkler, van điều khiển lưu lượng nước cho hệ thống chữa cháy.
  • Ngành công nghiệp đóng tàu và hàng hải: Sử dụng cho hệ thống nước biển, hệ thống làm mát trên tàu.
  • Nhà máy hóa chất (với môi trường phù hợp): Điều tiết các dòng chảy không quá ăn mòn.
  • Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Trong các hệ thống xử lý nước, vận chuyển chất lỏng không có tính ăn mòn mạnh.
  • Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp.

Liên hệ Hotline 09.1800.6799 để được báo giá

Cập nhật lần cuối:2025-10-23 14:46:28

4.3 / 5
34 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan