Menu

Van Bi Inox Kitz 10UTB

  • Model:10UTB
  • Giá:100.000đ
  • Danh mục:Van bi
  • Nhóm:Van bi Kitz
  • Thương hiệu:Kitz
  • Xuất xứ:Nhật Bản
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Bảo hành chính hãng.

Van bi inox Kitz 10UTB là dòng van bi mặt bích JIS 10K thân inox 304 cao cấp đến từ tập đoàn Kitz Corporation (Nhật Bản), được các kỹ sư cơ điện và nhà thầu công nghiệp lựa chọn cho hệ thống hơi nóng, hóa chất và nước thải. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật chuẩn hãng, catalogue, bảng giá tham khảo, hướng dẫn lắp đặt và cách phân biệt van Kitz chính hãng với hàng nhái.

Van Bi Inox Kitz 10UTB
 

1. Tổng Quan Về Van Bi Inox Kitz 10UTB

Van Bi Inox Kitz 10UTB
Van Bi Inox Kitz 10UTB

Van bi Kitz 10UTB là gì?

Van bi Kitz 10UTB là dòng van bi thân inox 304 (SCS13A) kết nối mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K, thuộc thế hệ van bi 2 thân nổi tiếng của Kitz Corporation Nhật Bản. Sản phẩm được đúc và gia công tại nhà máy Kitz với quy trình kiểm định nghiêm ngặt, đảm bảo độ kín tuyệt đối và tuổi thọ cao trong môi trường khắc nghiệt.

Với kết cấu thân inox 304, quả bi SUS304 và đệm làm kín Hypatite PTFE độc quyền, van 10UTB đáp ứng đồng thời ba yêu cầu: chống ăn mòn hóa chất, chịu nhiệt độ cao và đảm bảo lưu lượng tối đa nhờ thiết kế Full Bore.

Vai trò trong hệ thống đường ống

Van bi Kitz 10UTB thực hiện chức năng đóng mở lưu chất nhanh chóng chỉ với một phần tư vòng quay tay gạt. Nhờ độ kín cao của cặp bi inox và đệm PTFE, van được dùng làm van cách ly chính trong các nhánh đường ống, giúp ngăn rò rỉ tuyệt đối khi bảo trì thiết bị phía sau.

  • Đóng mở nhanh: Chỉ cần xoay tay gạt 90 độ để chuyển từ trạng thái mở hoàn toàn sang đóng hoàn toàn.
  • Độ kín cao: Đệm Hypatite PTFE ép chặt quả bi, hạn chế rò rỉ qua cổ trục.
  • Chịu lực và chống ăn mòn: Thân inox 304 chịu được môi trường axit nhẹ, kiềm và nước thải hóa chất.
  • Tối ưu lưu lượng: Thiết kế Full Bore cho lòng van bằng đường kính trong của ống, không gây sụt áp.

Nhận báo giá van bi Kitz 10UTB chiết khấu cao nhất cho dự án - Liên hệ Hotline/Zalo: 09 1800 6799.

2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Van Bi Kitz 10UTB

Bảng tổng hợp thông số (Technical Datasheet)

Tiêu chí Thông số
Model 10UTB
Thương hiệu KITZ Corporation
Xuất xứ Nhật Bản, sản xuất tại nhà máy Kitz
Thân van (Body) Inox đúc SCS13A, tương đương SUS304
Quả bi (Ball) SUS304, gia công bề mặt siêu nhẵn
Trục van (Stem) SUS304
Đệm làm kín (Seat) Hypatite PTFE - vật liệu cải tiến độc quyền của Kitz, chịu nhiệt và chống mài mòn cao hơn PTFE thông thường
Kiểu kết nối Mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K (JIS B2220)
Kích cỡ DN15 đến DN200 (1/2 inch đến 8 inch)
Áp lực làm việc 1.37 MPa (200 psi) với nước, dầu, khí; 0.86 MPa (125 psi) với hơi nóng bão hòa
Nhiệt độ làm việc tối đa Lên tới 232 độ C tùy môi chất
Dạng van Full Bore - lỗ thoát toàn phần, tối ưu lưu lượng
Kiểu thân 2-Piece Body - thân 2 mảnh ghép bích
Chống tĩnh điện Có, thiết kế Anti-Static Device

Bảng tra kích thước và trọng lượng tham khảo

Size (DN) Size (Inch) L - Chiều dài thân (mm) H - Chiều cao tâm van (mm) D - Đường kính mặt bích (mm) Trọng lượng (kg)
DN15 1/2 108 65 95 1.3
DN20 3/4 117 70 100 1.6
DN25 1 127 80 125 2.3
DN32 1-1/4 140 90 135 3.3
DN40 1-1/2 165 100 140 4.6
DN50 2 203 110 155 7.5
DN65 2-1/2 216 125 175 10.5
DN80 3 241 140 185 14.0
DN100 4 292 160 210 21.0
DN125 5 356 185 250 32.0
DN150 6 406 210 280 48.0
DN200 8 495 250 330 80.0

Ghi chú: Kích thước và trọng lượng có thể sai lệch nhỏ tùy lô sản xuất và phiên bản tay gạt hoặc tay quay. Quý khách nên đối chiếu bản vẽ CAD chính thức trước khi chế tạo đường ống.

Tải ngay Catalogue Kitz 10UTB bản chuẩn (File PDF) và bản vẽ CAD chi tiết tại đây.

3. Cấu Tạo Và Nguyên Lý Vận Hành

3.1 Cấu tạo chi tiết các bộ phận

  • Thân van 2 mảnh (2-Piece Body): Hai nửa thân được ghép bằng ren và siết chặt, kết cấu bích chắc chắn, cho phép tháo rời để thay đệm hoặc bi mà không cần cắt đường ống.
  • Quả bi (Ball) và trục (Stem): Chế tạo từ SUS304, gia công bề mặt siêu nhẵn giúp giảm ma sát với đệm, tích hợp thiết kế Anti-Static Device chống tích tụ tĩnh điện trong môi trường khí và dung môi.
  • Gioăng đệm Hypatite PTFE: Đây là vật liệu cải tiến của Kitz, cấu trúc phân tử đặc hơn PTFE thông thường nên chịu mài mòn và chịu nhiệt tốt hơn, đồng thời giảm hiện tượng biến dạng đệm khi van đóng lâu ngày.
  • Cơ cấu điều khiển: Tay gạt (Lever) bằng thép phủ nhựa cho cỡ DN15 đến DN100; tay quay hộp số (Gear) cho cỡ lớn từ DN125 trở lên giúp thao tác nhẹ nhàng.
  • Gland Packing: Bộ đệm cổ trục dạng vòng, kết hợp vòng chặn và đai ốc hãm giúp điều chỉnh độ kín khi có hiện tượng rò rỉ nhẹ.

3.2 Khả năng nâng cấp tự động hóa

Một ưu thế lớn của van Kitz 10UTB là mặt bích gắn thiết bị điều khiển theo tiêu chuẩn ISO 5211, cho phép nâng cấp lên van điều khiển tự động mà không cần thay van:

  • Bộ điều khiển khí nén (Model FA-10UTB, C-10UTB): Giải pháp đóng mở nhanh bằng khí nén, phù hợp dây chuyền sản xuất cần chu kỳ đóng mở liên tục.
  • Bộ điều khiển điện (Model EXH-10UTB, EXS-10UTB): Đóng mở bằng điện áp 220V hoặc 24V, tích hợp tiếp điểm tín hiệu phản hồi về tủ điều khiển.

Việc nâng cấp actuator giúp van 10UTB trở thành van điều khiển tự động trong hệ thống SCADA, tiết kiệm nhân công vận hành.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Van Bi Kitz 10UTB

  • Chống ăn mòn hóa chất: Thân inox 304 hoạt động ổn định trong môi trường axit nhẹ, kiềm, nước thải hóa chất và dung dịch tẩy rửa.
  • Lưu lượng tối đa nhờ Full Bore: Lỗ thoát toàn phần không gây cản trở áp suất đường ống, giảm tổn thất thủy lực cho hệ thống bơm.
  • Đệm Hypatite PTFE: Độ bền cao hơn PTFE thường, hạn chế biến dạng và kéo dài chu kỳ bảo trì.
  • Chống tĩnh điện: Thiết kế Anti-Static Device an toàn cho môi trường khí, gas và dung môi dễ cháy.
  • Dễ bảo trì: Thân 2 mảnh cho phép thay thế đệm làm kín tại chỗ, tiết kiệm chi phí thay mới toàn bộ van.
  • Nguồn gốc rõ ràng: Sản phẩm nhập khẩu chính hãng, có đầy đủ CO/CQ do nhà máy Kitz cấp.

So sánh Kitz 10UTB với các dòng van tương đương

Tiêu chí Kitz 10UTB (Inox 304) Kitz 10UTBM (Inox 316) Kitz 10FCTB (Thân gang)
Vật liệu thân SCS13A - SUS304 SCS14A - SUS316 Gang xám FC200
Khả năng chống ăn mòn Tốt với nước, hơi, axit nhẹ Rất tốt, chịu được clorua và axit mạnh hơn Trung bình, cần sơn phủ bảo vệ
Nhiệt độ làm việc Lên tới 232 độ C Lên tới 232 độ C Thấp hơn, phụ thuộc lớp phủ
Chi phí đầu tư Trung bình cao Cao hơn 10UTB khoảng 30 đến 50 phần trăm Thấp nhất
Khuyến nghị sử dụng Hệ thống hơi, nước thải, thực phẩm Hóa chất, nước biển, dược phẩm Hệ thống nước làm mát, PCCC, khí nén thông thường

Khi môi chất có nồng độ clorua cao, nước biển hoặc axit mạnh, nên nâng cấp lên van bi inox 316 Kitz 10UTBM. Với hệ thống nước làm mát thông thường, phương án van bi gang Kitz 10FCTB giúp tối ưu chi phí đầu tư.

5. Ứng Dụng Thực Tế Của Van Bi Kitz 10UTB

  • Hệ thống xử lý nước thải, hóa chất và dệt nhuộm: Van cách ly các bồn chứa dung dịch, chịu được môi trường ăn mòn nhẹ.
  • Hệ thống hơi nóng, lò hơi, khí nén công nghiệp: Đóng mở đường hơi bão hòa với áp suất tới 0.86 MPa.
  • Nhà máy thực phẩm, dược phẩm, đồ uống: Vật liệu inox 304 đảm bảo vệ sinh, không nhiễm kim loại nặng vào sản phẩm.
  • Ngành xăng dầu, gas LPG và hóa chất công nghiệp: Thiết kế chống tĩnh điện đảm bảo an toàn cháy nổ.
  • Hệ thống HVAC và làm mát: Lắp tại nhánh ống cấp và hồi của Chiller, AHU.
  • Trạm bơm và hệ thống cấp nước sạch: Van đầu nhánh để bảo trì bơm và đồng hồ đo lưu lượng.

6. Bảng Giá Van Bi Inox Kitz 10UTB Mới Nhất

Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo cho van có tay gạt hoặc tay quay tiêu chuẩn, hàng mới 100 phần trăm, có CO/CQ. Giá thực tế biến động theo tỷ giá JPY/VND, số lượng đơn hàng và thời điểm nhập khẩu.

Kích cỡ Quy cách Giá tham khảo (VNĐ)
DN15 1/2 inch - JIS 10K 1.250.000 - 1.650.000
DN20 3/4 inch - JIS 10K 1.550.000 - 1.950.000
DN25 1 inch - JIS 10K 1.950.000 - 2.450.000
DN32 1-1/4 inch - JIS 10K 2.650.000 - 3.250.000
DN40 1-1/2 inch - JIS 10K 3.250.000 - 3.950.000
DN50 2 inch - JIS 10K 4.200.000 - 5.200.000
DN65 2-1/2 inch - JIS 10K 6.500.000 - 7.800.000
DN80 3 inch - JIS 10K 8.200.000 - 9.800.000
DN100 4 inch - JIS 10K 11.500.000 - 13.800.000
DN125 5 inch - JIS 10K, tay quay 18.500.000 - 22.000.000
DN150 6 inch - JIS 10K, tay quay 24.000.000 - 28.500.000
DN200 8 inch - JIS 10K, tay quay 36.000.000 - 42.000.000

Nhận báo giá van bi Kitz 10UTB chiết khấu cao nhất cho dự án - Liên hệ Hotline/Zalo: 09 1800 6799.

Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá

  • Kích cỡ van: Cỡ càng lớn, lượng vật liệu inox và chi phí gia công càng cao.
  • Chủng loại điều khiển: Tay gạt tiêu chuẩn có giá thấp nhất; tay quay hộp số cao hơn; gắn thêm actuator khí nén FA-10UTB hoặc điện EXH-10UTB làm tăng đáng kể giá trị đơn hàng.
  • Số lượng đặt hàng: Đơn hàng dự án số lượng lớn được hưởng chiết khấu tốt hơn.
  • Chứng từ: Yêu cầu CO/CQ, giấy chứng nhận xuất xứ và hồ sơ nghiệm thu đầy đủ có thể phát sinh thêm chi phí.
  • Tỷ giá và thời điểm nhập khẩu: Giá van Kitz tính theo JPY nên biến động theo tỷ giá.

7. Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Bảo Trì Van Bi Kitz 10UTB Đúng Kỹ Thuật

Quy trình lắp đặt chuẩn

  • Kiểm tra mặt bích JIS 10K của đường ống và của van, đảm bảo cùng cấp áp lực và số lỗ bu lông khớp nhau.
  • Vệ sinh mặt bích, loại bỏ gỉ sét và vật lạ trước khi ghép gioăng làm kín.
  • Sử dụng gioăng làm kín phù hợp môi chất, căn đồng tâm van với đường ống.
  • Siết bu lông theo nguyên tắc đối xứng chéo (star pattern) và siết theo nhiều lượt để tránh biến dạng mặt bích.
  • Mở van khoảng 50 phần trăm trước khi siết bu lông cuối cùng, sau đó vận hành thử toàn hành trình.

Lưu ý khi vận hành

  • Không dùng van bi để tiết lưu lưu lượng lâu dài, vì dòng chảy sẽ bào mòn đệm Hypatite PTFE và làm hỏng quả bi.
  • Van bi chỉ nên ở hai trạng thái: mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn. Cần tiết lưu thì dùng van cầu hoặc van điều khiển.
  • Khi lắp van ngoài trời hoặc môi trường ẩm, nên bảo vệ phần trục và tay gạt bằng mỡ chống gỉ.
  • Với môi chất hơi nóng, cần kiểm tra định kỳ độ kín của gland packing sau khi hệ thống đã ổn định nhiệt.

Xử lý sự cố thường gặp

Hiện tượng Nguyên nhân thường gặp Cách xử lý
Rò rỉ ở cổ trục Gland packing lỏng hoặc mòn sau thời gian dài vận hành Siết đều đai ốc hãm trục; nếu vẫn rò thì thay bộ đệm cổ trục
Rò rỉ qua mặt bích Gioăng làm kín lão hóa hoặc siết bu lông không đều Thay gioăng, siết lại bu lông theo thứ tự đối xứng
Kẹt tay gạt Cặn bẩn bám trong lòng van, đệm khô hoặc bi bị ăn mòn Tháo thân 2 mảnh, vệ sinh bi và đệm, bôi mỡ chịu nhiệt
Van đóng không kín Dị vật kẹt giữa bi và đệm hoặc đệm bị cắt Vệ sinh lòng van, thay đệm Hypatite PTFE mới

8. Cách Phân Biệt Van Bi Kitz 10UTB Chính Hãng Với Hàng Nhái

  • Dấu hiệu chữ đúc trên thân: Hàng chính hãng có chữ KITZ, SCS13A, 10K đúc nổi sắc nét, đều khuôn và phân bố đúng vị trí. Hàng nhái thường chữ mờ, nét đứt gãy hoặc bị chìm vào bề mặt đúc.
  • Chứng từ kèm theo: Yêu cầu nhà cung cấp xuất trình CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) do nhà máy Kitz cấp, có số lô và ngày sản xuất khớp với hàng giao.
  • Trọng lượng và độ hoàn thiện: Van thật có vỏ đúc mịn, không rỗ bề mặt, tay gạt chắc chắn, không rơ le. Hàng nhái thường nhẹ hơn đáng kể và có vết rỗ, ba via ở mặt bích.
  • Bề mặt gia công quả bi: Bi của van thật nhẵn bóng như gương, không có vết xước gia công thô.
  • Tem nhãn và hộp đóng gói: Tem in sắc nét, thông tin model và kích cỡ trùng khớp với chữ đúc trên thân van.
  • Giá bán bất thường: Giá thấp hơn mặt bằng chung từ 30 đến 50 phần trăm là dấu hiệu cảnh báo hàng nhái hoặc hàng tồn không rõ nguồn gốc.

9. Mua Van Bi Inox Kitz 10UTB Chính Hãng Ở Đâu Giá Tốt?

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn là đơn vị chuyên cung cấp van bi Kitz chính hãng và van công nghiệp Kitz Nhật Bản cho các công trình nhà máy, khu công nghiệp trên toàn quốc.

Tiêu chí chọn đại lý phân phối van Kitz

  • Kho hàng sẵn số lượng lớn, đáp ứng tiến độ công trình.
  • Cung cấp đầy đủ CO/CQ và hồ sơ kỹ thuật cho nghiệm thu.
  • Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn chọn van, tính toán lưu lượng và kích cỡ 24/7.
  • Có chính sách bảo hành 12 tháng và hỗ trợ vận chuyển toàn quốc.

Thông tin liên hệ

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn

  • Địa chỉ: Số 25, Đường Số 1, Khu đô thị trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Điện thoại: 09 1800 6799
  • Email: [email protected]

Ngoài van bi Kitz, công ty còn cung cấp các loại van 1 chiều công nghiệp, van công nghiệp YDK Hàn Quốc, van 1 chiều cánh bướm YDK, van cổng gang YDK, van 1 chiều lá lật DHC Hàn Quốc và phụ kiện mặt bích thép tiêu chuẩn BS PN16.

Quý khách cần tư vấn thêm về tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K hoặc phương án nâng cấp van bi điều khiển khí nén FA-10UTB, vui lòng liên hệ hotline để được hỗ trợ nhanh nhất.

10. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Van bi Kitz 10UTB chịu được nhiệt độ tối đa bao nhiêu?

Van bi Kitz 10UTB chịu nhiệt độ tối đa lên tới 232 độ C tùy vào môi chất và thời gian làm việc liên tục. Với hơi nóng bão hòa, áp suất làm việc cho phép là 0.86 MPa (125 psi).

Sự khác biệt giữa chuẩn mặt bích JIS 10K và ANSI 150 là gì?

JIS 10K là tiêu chuẩn mặt bích của Nhật Bản với áp lực danh định 10 kgf/cm2, đường kính mặt bích và số lỗ bu lông được quy định theo JIS B2220. ANSI 150 là tiêu chuẩn Mỹ với áp lực danh định 150 psi, kích thước mặt bích và khoảng cách lỗ bu lông khác JIS. Hai chuẩn này không lắp lẫn trực tiếp cho nhau, cần dùng mặt bích chuyển tiếp nếu muốn ghép.

Van 10UTB có dùng được cho hơi nóng (saturated steam) không?

Có. Van bi Kitz 10UTB được thiết kế để sử dụng với hơi nóng bão hòa ở áp suất lên tới 0.86 MPa (125 psi) và nhiệt độ tương ứng. Đệm Hypatite PTFE của Kitz chịu nhiệt tốt hơn PTFE thông thường nên phù hợp cho hệ thống lò hơi và đường ống gia nhiệt.

Van Kitz 10UTB giá bao nhiêu?

Giá van bi Kitz 10UTB phụ thuộc kích cỡ và loại điều khiển. Tham khảo: DN15 khoảng 1.25 đến 1.65 triệu đồng, DN50 khoảng 4.2 đến 5.2 triệu đồng, DN100 khoảng 11.5 đến 13.8 triệu đồng, DN200 khoảng 36 đến 42 triệu đồng. Liên hệ hotline 09 1800 6799 để nhận báo giá chính xác theo số lượng dự án.

Van bi Kitz 10UTB dùng cho môi chất gì?

Van phù hợp với nước sạch, nước thải, nước làm mát, dầu, khí nén, hơi nóng bão hòa, dung dịch hóa chất ăn mòn nhẹ, thực phẩm và đồ uống. Với môi chất chứa clorua nồng độ cao hoặc axit mạnh, nên chọn bản inox 316 Kitz 10UTBM.

So sánh van Kitz 10UTB và 10FCTB khác nhau thế nào?

Kitz 10UTB có thân inox 304 nên chống ăn mòn tốt hơn, chịu nhiệt cao hơn và phù hợp môi trường hóa chất, thực phẩm. Kitz 10FCTB có thân gang xám FC200, chi phí thấp hơn nhưng chỉ phù hợp hệ thống nước làm mát, PCCC, khí nén thông thường. Chọn 10UTB khi cần độ bền và vệ sinh cao, chọn 10FCTB khi tối ưu chi phí.

Làm sao phân biệt van bi Kitz chính hãng và hàng nhái?

Kiểm tra ba yếu tố: chữ đúc KITZ, SCS13A, 10K trên thân phải sắc nét và đúng khuôn; chứng từ CO/CQ do nhà máy Kitz cấp phải khớp số lô với hàng giao; trọng lượng và độ hoàn thiện bề mặt đúc phải mịn, không rỗ. Nên mua tại đại lý có kho hàng và chính sách bảo hành rõ ràng.

Gửi Yêu Cầu Báo Giá Van Bi Kitz 10UTB

Quý khách vui lòng cung cấp kích cỡ van, số lượng, môi chất làm việc và tiến độ công trình để nhận báo giá chi tiết trong 15 phút.

  • Hotline/Zalo: 09 1800 6799
  • Email: [email protected]
  • Địa chỉ: Số 25, Đường Số 1, Khu đô thị trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn - Đối tác cung cấp van công nghiệp, đồng hồ nước, đồng hồ áp suất và thiết bị công nghiệp chất lượng cao cho mọi công trình.

Cập nhật lần cuối:2026-11-02 10:24:58

5 / 5
1 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan

Bài viết liên quan