Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, việc đóng mở van bằng tay tiêu tốn rất nhiều nhân lực và tiềm ẩn sai sót vận hành. Động cơ điện Kosaplus KE050 ra đời như một giải pháp tự động hóa gọn nhẹ, giúp biến bất kỳ chiếc van bi hay van bướm thủ công nào thành van điều khiển điện chỉ trong vài phút lắp đặt. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật, sơ đồ đấu nối, bảng tra kích thước van tương thích và chính sách báo giá của model KE050 đến từ thương hiệu Kosaplus Hàn Quốc.
Kosaplus KE050 là một bộ truyền động điện (Electric Actuator) được thiết kế để tự động hóa quá trình đóng mở van công nghiệp. Thiết bị được sản xuất tại Hàn Quốc bởi thương hiệu Kosaplus - đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực chế tạo đầu điện điều khiển van và các thiết bị khí nén, điện khí.
Về bản chất, KE050 là một cụm cơ điện bao gồm mô tơ, hộp số giảm tốc, bộ công tắc hành trình và hệ thống mặt đĩa kết nối theo tiêu chuẩn quốc tế. Khi được gắn lên trục van, thiết bị sẽ chuyển đổi tín hiệu điện thành chuyển động quay góc 90 độ để mở hoặc đóng dòng chảy trong đường ống.
Các nhóm khách hàng thường sử dụng model này bao gồm kỹ sư thiết kế hệ thống nước, thợ bảo trì nhà máy, phòng vật tư mua hàng và các đơn vị thi công cơ điện. Nhờ mức mô-men xoắn 50 N.m cùng kích thước nhỏ gọn, KE050 nằm trong phân khúc phổ thông được lựa chọn nhiều nhất cho các tuyến ống có kích cỡ trung bình.
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật cơ bản nhất của model KE050, giúp kỹ sư và người mua tra cứu nhanh trước khi quyết định lắp đặt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Kosaplus KE050 |
| Lực kéo (Torque) | 50 N.m |
| Điện áp hoạt động | 220V AC (phổ biến), 24V DC, 380V AC (tùy chọn theo yêu cầu) |
| Thời gian đóng / mở | Khoảng 15 giây đến 20 giây cho một hành trình 90 độ |
| Góc quay | 90 độ, sai số cho phép trong khoảng cộng trừ 5 độ |
| Cấp bảo vệ | IP67 - kháng bụi và kháng nước |
| Vật liệu vỏ | Thân hợp kim nhôm đúc, phủ sơn Epoxy chống ăn mòn |
| Tiêu chuẩn mặt đĩa kết nối | ISO 5211 (F05 / F07) |
| Hành trình | Công tắc hành trình điều chỉnh được, bộ báo vị trí tay quay cơ học |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | Phù hợp điều kiện khí hậu công nghiệp thông thường |
| Chế độ làm việc | Đóng mở hoàn toàn (ON/OFF) hoặc điều tiết tuyến tính (tùy phiên bản) |
Người mua nên đối chiếu trực tiếp tem nhãn trên thân thiết bị để xác nhận đúng model, điện áp và mô-men xoắn trước khi tiến hành đấu nối. Với các hệ thống yêu cầu điều khiển liên tục, cần chọn đúng phiên bản tuyến tính thay vì bản ON/OFF tiêu chuẩn.
Mô-men xoắn 50 N.m là yếu tố quyết định khả năng tương thích của KE050. Nếu chọn động cơ yếu hơn mô-men cần thiết của van, thiết bị sẽ bị kẹt, nóng mô tơ và nhanh hỏng. Ngược lại, chọn động cơ quá lớn sẽ làm tăng chi phí đầu tư không cần thiết và có thể gây hư hại trục van khi gặp sự cố.
Dưới đây là bảng tra cứu tương thích tham khảo, áp dụng cho điều kiện làm việc tiêu chuẩn với lưu chất là nước ở áp suất trung bình.
| Loại van | Kích cỡ khuyến nghị | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|
| Van bi (Ball Valve) | DN25, DN32, DN40, DN50 | Phù hợp van bi ren và van bi mặt bích. Với van bi DN50 áp lực cao, nên kiểm tra lại mô-men thực tế của van trước khi lắp. |
| Van bướm (Butterfly Valve) | DN40, DN50, DN65 | Phù hợp van bướm dạng wafer và lug. Van bướm DN65 dùng cho hệ thống áp lực thấp đến trung bình. |
| Van cổng, van cửa (dạng quay 90 độ) | Không khuyến nghị | Các dòng van này cần hành trình quay nhiều vòng, cần dùng bộ truyền động điện đa vòng thay vì KE050. |
Trường hợp đường ống có áp suất làm việc cao, lưu chất có độ nhớt lớn hoặc van đã qua sử dụng lâu, mô-men thực tế có thể tăng lên đáng kể. Lúc này nên cân nhắc chuyển sang model có mô-men lớn hơn để đảm bảo tuổi thọ thiết bị.
KE050 được chia thành hai phiên bản chính với mức giá và phạm vi ứng dụng khác nhau. Việc phân biệt rõ hai dòng này giúp người mua tránh nhầm lẫn và chọn đúng thiết bị cho nhu cầu thực tế.
Đây là phiên bản phổ thông nhất. Thiết bị chỉ thực hiện hai trạng thái: mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn, tương ứng hành trình quay từ 0 độ đến 90 độ. Khi nhận tín hiệu điều khiển, mô tơ sẽ chạy cho đến khi chạm công tắc hành trình và dừng lại.
Dòng này phù hợp với các hệ thống chỉ cần đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy như tuyến cấp nước, đường ống xả, hệ thống bơm cứu hỏa, cụm van chuyển dòng. Ưu điểm là kết cấu đơn giản, giá thành thấp và độ bền cao.
Phiên bản tuyến tính được tích hợp bộ định vị thông minh (Positioner), cho phép điều khiển góc quay van theo bất kỳ giá trị nào trong dải từ 0 đến 90 độ. Nhờ đó, người vận hành có thể điều tiết lưu lượng dòng chảy một cách liên tục thay vì chỉ đóng hoặc mở hoàn toàn.
Dòng này thường dùng trong các hệ thống điều khiển tự động có vòng hồi tiếp, chẳng hạn như điều chỉnh lưu lượng trong nhà máy xử lý nước, hệ thống HVAC, dây chuyền sản xuất hóa chất. Giá thành của phiên bản tuyến tính cao hơn đáng kể so với bản ON/OFF do cấu tạo mạch điều khiển phức tạp hơn.
Một chiếc Kosaplus KE050 hoàn chỉnh bao gồm các bộ phận chính sau:
Với phiên bản ON/OFF sử dụng nguồn 220V AC, nguyên lý đấu nối được chia thành hai nhóm chính: nhóm cấp nguồn và nhóm tín hiệu điều khiển. Bảng dưới đây mô tả chức năng của các nhóm đầu cực thường gặp. Người lắp đặt cần đối chiếu với sơ đồ dán trên nắp hộp điện của thiết bị vì ký hiệu đầu cực có thể thay đổi tùy lô sản xuất.
| Nhóm đầu cực | Chức năng | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| L và N | Cấp nguồn xoay chiều 220V AC cho thiết bị | Kiểm tra đúng điện áp định mức trước khi cấp điện |
| PE (Earth) | Nối đất vỏ thiết bị | Bắt buộc nối đất để chống rò điện và bảo vệ người vận hành |
| Đầu cực điều khiển mở | Nhận tín hiệu lệnh mở van | Dùng tiếp điểm khô từ tủ điều khiển hoặc nút nhấn |
| Đầu cực điều khiển đóng | Nhận tín hiệu lệnh đóng van | Không cấp đồng thời lệnh mở và lệnh đóng |
| Tiếp điểm phụ báo mở | Xuất tín hiệu khi van mở hoàn toàn | Dùng cho đèn báo, PLC hoặc hệ thống giám sát |
| Tiếp điểm phụ báo đóng | Xuất tín hiệu khi van đóng hoàn toàn | Tiếp điểm dạng khô, chịu tải nhỏ |
| Biến trở phản hồi | Xuất tín hiệu vị trí tương tự về tủ điều khiển | Thường dùng cho phiên bản có yêu cầu phản hồi vị trí |
Cảnh báo kỹ thuật quan trọng: Tuyệt đối không đấu nhầm dây nguồn vào đầu cực tín hiệu điều khiển vì có thể làm cháy bo mạch. Luôn ngắt nguồn trước khi thao tác trên hộp đấu dây. Siết chặt cổ cáp để đảm bảo tiêu chuẩn chống nước IP67, đặc biệt với thiết bị lắp đặt ngoài trời.
Giá bán của Kosaplus KE050 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Người mua nên nắm rõ các yếu tố này để dự trù ngân sách chính xác và tránh bị báo giá chênh lệch quá lớn giữa các nhà cung cấp.
Lời khuyên khi mua hàng: Nên ưu tiên các đơn vị cung cấp có đầy đủ giấy tờ CO, CQ và tem bảo hành chính hãng. Tránh mua các sản phẩm cũ tháo máy không rõ nguồn gốc, vì tuổi thọ hộp số và mô tơ đã suy giảm đáng kể, dễ phát sinh sự cố trong quá trình vận hành.
Để nhận báo giá chi tiết theo đúng nhu cầu sử dụng, quý khách có thể liên hệ trực tiếp đội ngũ kỹ thuật của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn để được tư vấn chọn model phù hợp.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Động cơ chạy nhưng van không quay | Khớp truyền động bị trượt hoặc trục van bị kẹt | Kiểm tra lại mặt đĩa kết nối và tình trạng trục van |
| Động cơ bị kẹt, nóng bất thường | Van quá tải mô-men, mô-men cần thiết vượt 50 N.m | Ngắt điện, kiểm tra mô-men van và cân nhắc dùng model lớn hơn |
| Động cơ không khởi động | Nguồn cấp không đúng điện áp hoặc đấu sai đầu cực | Đo lại điện áp nguồn và đối chiếu sơ đồ đấu dây |
| Bên trong hộp điện có nước | Cổ cáp chưa siết chặt hoặc gioăng nắp hộp bị hở | Siết lại cổ cáp, thay gioăng và sấy khô bo mạch |
| Van không dừng đúng vị trí | Công tắc hành trình bị lệch | Điều chỉnh lại vít cam của công tắc hành trình |
Có. Thiết bị đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67, có khả năng kháng bụi và chịu được nước bắn, mưa rơi mà không ảnh hưởng đến hoạt động bên trong. Tuy nhiên, để đảm bảo tuổi thọ tối đa, nên lắp thêm mái che và thường xuyên kiểm tra độ kín của cổ cáp cũng như gioăng nắp hộp điện.
Thiết bị được trang bị tay quay cơ dạng lục giác. Khi mất điện, người vận hành chỉ cần tháo nắp bảo vệ và dùng tay quay để đóng hoặc mở van bằng cơ học. Sau khi có điện trở lại, cần đưa tay quay về đúng vị trí và kiểm tra lại hành trình trước khi vận hành tự động.
Điểm khác biệt chính nằm ở mô-men xoắn đầu ra. KE050 có lực kéo 50 N.m, phù hợp với van cỡ trung bình. Trong khi đó, các model nhỏ hơn như KE004 và KE008 có mô-men thấp hơn, chỉ đáp ứng được các van cỡ nhỏ. Ngược lại, khi cần mô-men lớn hơn cho van cỡ lớn, người dùng phải chuyển sang các model có lực kéo cao hơn trong cùng dòng sản phẩm. Việc chọn đúng mô-men ngay từ đầu là yếu tố quyết định tuổi thọ của cả động cơ lẫn van.
Theo khuyến nghị, KE050 phù hợp với van bi từ DN25 đến DN50 trong điều kiện áp suất tiêu chuẩn. Với van bi DN50 làm việc ở áp suất cao hoặc lưu chất có độ nhớt lớn, nên kiểm tra mô-men thực tế của van trước khi quyết định.
Giá phụ thuộc vào phiên bản điện áp, dạng điều khiển ON/OFF hay tuyến tính và các phụ kiện đi kèm. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác theo cấu hình cụ thể.
Nhận Báo Giá Động Cơ Điện Kosaplus KE050 Chính Hãng Chiết Khấu Cao - Quý khách vui lòng liên hệ hotline hoặc Zalo để được đội ngũ kỹ thuật tư vấn chọn đúng model theo nhu cầu.
Cần hỗ trợ tư vấn lắp đặt hoặc tải tài liệu catalog, bản vẽ PDF Kosaplus KE050? Hãy gửi yêu cầu ngay cho đội ngũ kỹ sư của chúng tôi.
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn
Cam kết của chúng tôi:
Xem thêm các dòng sản phẩm liên quan: bộ điều khiển điện Kosaplus, van bi điều khiển điện, van bướm đóng mở bằng điện, động cơ điện Haitima.
Cập nhật lần cuối:2026-10-08 19:04:11