Bộ truyền động điện KST KRJJ KST-60 là thiết bị điều khiển van công nghiệp dạng quay một phần tư vòng (Quarter-turn), được thiết kế để chuyển đổi năng lượng điện thành chuyển động xoay góc 0 đến 90 độ, từ đó tự động hóa thao tác đóng hoặc mở van bi, van bướm và các loại van xoay khác trong hệ thống đường ống.
KST là thương hiệu chuyên sản xuất các dòng thiết bị điều khiển van tự động, trong đó dòng KRJJ là dòng bộ truyền động điện phổ thông, hoạt động ổn định, kết cấu gọn và có mức giá cạnh tranh. Mã model KST-60 thể hiện mô-men xoắn danh định khoảng 60 Nm, phù hợp với nhóm van có kích thước trung bình trong các nhà máy cấp thoát nước, xử lý nước thải, chế biến thực phẩm, hóa chất, HVAC và hệ thống dầu khí áp suất thấp.
Thiết bị thường được gọi bằng nhiều tên khác nhau trong tài liệu kỹ thuật và báo giá như: bộ truyền động điện KST, đầu điện điều khiển van KST-60, bộ điều khiển điện KST-60, electric actuator KST-60, đầu điều khiển van bằng điện 60Nm. Tất cả các cách gọi này đều chỉ cùng một nhóm sản phẩm.
Vai trò thực tế của KST-60 trong hệ thống:
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số cần đối chiếu khi chọn thiết bị thay thế hoặc thiết kế mới. Tùy theo từng lô hàng và phiên bản đặt hàng, một số thông số có thể thay đổi, vì vậy nên xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi chốt mã.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model | KST-60 (dòng KRJJ) |
| Mô-men xoắn danh định (Torque) | Khoảng 60 Nm |
| Điện áp hoạt động | 220V AC, 24V DC, 380V AC (tùy phiên bản) |
| Góc quay (Operating angle) | 0 đến 90 độ, có thể mở rộng tới 270 độ ở một số cấu hình |
| Thời gian đóng mở (Operating time) | Khoảng 15 giây đến 30 giây cho hành trình 90 độ |
| Tín hiệu điều khiển | ON/OFF hoặc tuyến tính 4-20mA, 0-10V |
| Tín hiệu phản hồi | Tiếp điểm phụ báo vị trí mở và đóng, tín hiệu tương tự 4-20mA ở bản tuyến tính |
| Tiêu chuẩn mặt đai kết nối | ISO 5211, thường là F05 hoặc F07 |
| Cấp bảo vệ | IP67 hoặc IP68 tùy phiên bản |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm đúc, phủ sơn Epoxy chống ăn mòn |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -20 độ C đến +70 độ C |
| Chức năng phụ | Tay quay cơ Manual Override, công tắc hành trình Limit Switch, bộ chỉ thị vị trí |
| Chế độ làm việc | Đóng mở gián đoạn, khuyến nghị không chạy liên tục quá lâu |
Để nhận báo giá và tài liệu kỹ thuật đầy đủ của bộ truyền động điện KST KRJJ KST-60, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hotline 09 1800 6799 hoặc gửi email tới [email protected].
Bộ truyền động KST-60 có kết cấu dạng khối hộp, các bộ phận được bố trí trong một vỏ hợp kim nhôm đúc kín, giúp chống bụi và chống nước xâm nhập. Các cụm chi tiết chính bao gồm:
Nguyên lý chung của thiết bị là khi có điện cấp vào động cơ, motor quay và truyền chuyển động qua hệ bánh răng tới trục ra, làm quay trục van. Khi van tới vị trí giới hạn, cam công tắc hành trình tác động ngắt điện motor và đưa tiếp điểm phản hồi về tủ điều khiển.
Chế độ ON/OFF: Thiết bị chỉ có hai trạng thái là đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn. Người vận hành cấp tín hiệu điều khiển mở hoặc đóng, van chạy hết hành trình và dừng lại tại vị trí giới hạn. Đây là chế độ phổ biến nhất cho các van ngắt dòng.
Chế độ tuyến tính (Modulating): Thiết bị nhận tín hiệu tương tự 4-20mA hoặc 0-10V từ bộ điều khiển, so sánh với tín hiệu phản hồi vị trí thực tế và điều chỉnh góc mở của van tương ứng. Chế độ này dùng cho các ứng dụng cần điều tiết lưu lượng, điều chỉnh nhiệt độ hoặc duy trì áp suất trong đường ống.
Việc chọn đúng bộ truyền động cho van phụ thuộc vào ba yếu tố: kích thước mặt đai, kiểu trục kết nối và mô-men xoắn cần thiết. Bảng dưới đây là gợi ý tham khảo mức ghép nối phổ biến của KST-60.
| Loại van | Kích thước thường ghép | Lưu ý |
|---|---|---|
| Van bi (Ball Valve) | DN25, DN32, DN40, DN50 | Van bi inox hoặc gang, áp lực đường ống trung bình |
| Van bướm (Butterfly Valve) | DN40, DN50, DN65 | Phù hợp van bướm dạng tay gạt, mặt đai ISO 5211 |
| Van bi 3 ngã | DN25, DN32, DN40 | Cần kiểm tra góc quay và mô-men khi đổi hướng dòng |
Nguyên tắc chọn mô-men xoắn an toàn: Mô-men xoắn của bộ truyền động nên lớn hơn mô-men vặn thực tế của van từ 20 đến 30 phần trăm. Mô-men vặn thực tế không chỉ phụ thuộc kích thước van mà còn phụ thuộc áp suất làm việc, nhiệt độ môi chất, loại vật liệu đĩa van, độ bôi trơn và tần suất vận hành.
| Yếu tố ảnh hưởng | Mức ảnh hưởng đến mô-men vặn |
|---|---|
| Áp suất đường ống tăng | Mô-men vặn tăng rõ rệt, đặc biệt với van bướm |
| Nhiệt độ môi chất cao | Gia tăng ma sát và giãn nở, cần dư nhiều hơn |
| Van lâu ngày không vận hành | Đĩa van bám cặn, mô-men khởi động có thể tăng mạnh |
| Môi chất dạng bùn, hạt rắn | Tăng lực cản, nên chọn dư 30 phần trăm trở lên |
Phần này hỗ trợ kỹ thuật viên đấu nối đúng và an toàn. Số thứ tự chân trên thực tế có thể khác nhau giữa các phiên bản, do đó cần đối chiếu với sơ đồ dán trên thân thiết bị hoặc catalog kèm theo trước khi đấu điện.
| Nhóm chân | Chức năng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nguồn cấp | L, N, E | Cấp nguồn theo đúng điện áp ghi trên tem thiết bị |
| Tiếp địa | E (Earth) | Bắt buộc đấu để bảo vệ người vận hành và chống nhiễu |
| Điều khiển ON/OFF | Chân nhận tín hiệu mở, chân nhận tín hiệu đóng | Tùy logic điều khiển của tủ điện |
| Tiếp điểm phụ báo mở | Cặp tiếp điểm NO hoặc NC | Đưa tín hiệu về đèn báo hoặc PLC |
| Tiếp điểm phụ báo đóng | Cặp tiếp điểm NO hoặc NC | Dùng để khóa liên động trong hệ thống |
| Tín hiệu tuyến tính | Đầu vào 4-20mA hoặc 0-10V, đầu ra phản hồi | Chỉ có trên bản Modulating |
Các bước lắp đặt cơ bản:
Lưu ý an toàn: Ngắt nguồn hoàn toàn trước khi mở nắp hộp điện, không đấu tắt tiếp địa, không tháo cụm công tắc hành trình khi thiết bị đang trong hành trình chạy thử.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng kiểm tra và khắc phục |
|---|---|---|
| Motor chạy nhưng van không xoay | Trượt trục kết nối, kẹt bánh răng, gãy then trục | Tháo kiểm tra mối ghép trục và mặt đai, kiểm tra cụm bánh răng bên trong |
| Thiết bị nóng hoặc ngắt giữa hành trình | Van quá nặng, kẹt đĩa van, sai điện áp, thiếu dư mô-men | Đo dòng điện motor, thao tác tay quay kiểm tra độ nặng của van, đối chiếu điện áp trên tem |
| Không báo tín hiệu về tủ điều khiển | Sai vị trí cam công tắc hành trình, đứt dây tín hiệu, hỏng bo mạch phản hồi | Dùng đồng hồ đo thông mạch tại chân tiếp điểm phụ, tinh chỉnh lại cam |
| Van chạy quá vị trí 90 độ | Cam giới hạn lỏng, sai lệch trong quá trình hiệu chỉnh | Chạy van về 0 độ, hiệu chỉnh lại cam đóng và cam mở theo hướng dẫn |
| Đọng nước trong hộp điện | Ốc cổ cáp chưa siết kín, nắp hộp lắp lệch, gioăng lão hóa | Thay gioăng, siết lại cổ cáp, kiểm tra cấp bảo vệ của thiết bị |
Phần lớn các sự cố vận hành đều xuất phát từ việc chọn thiếu dư mô-men hoặc hiệu chỉnh công tắc hành trình chưa đúng. Vì vậy, ngay từ bước chọn thiết bị, nên xác định rõ kích thước van, áp suất làm việc và môi chất để chọn model có mô-men phù hợp.
Giá bộ truyền động điện KST-60 không cố định mà phụ thuộc vào cấu hình đặt hàng và khối lượng mua. Các yếu tố chính quyết định giá bao gồm:
Ưu đãi khi mua kèm thân van: Khi đặt combo bộ truyền động KST-60 cùng van bi hoặc van bướm, khách hàng thường được hưởng mức chiết khấu tốt hơn so với mua rời, đồng thời được hỗ trợ lắp ráp và căn chỉnh mặt đai tại xưởng.
Chính sách đi kèm:
Để nhận báo giá bộ truyền động điện KST KRJJ KST-60 cùng chính sách chiết khấu dự án, Quý khách vui lòng liên hệ Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn theo địa chỉ Số 25, Đường Số 1, Khu đô thị trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, điện thoại 09 1800 6799 hoặc email [email protected].
Có. Thiết bị được tích hợp tay quay cơ hoặc đầu lục giác phụ giúp thao tác thủ công khi mất điện hoặc khi cần bảo trì. Trước khi thao tác tay, nên ngắt nguồn điện cấp cho thiết bị và kiểm tra cơ cấu ly hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Chuẩn IP67 chống bụi hoàn toàn và chịu được ngập nước trong thời gian ngắn, do đó thiết bị có thể lắp ngoài trời. Tuy nhiên, để tăng tuổi thọ, nên trang bị thêm mái che hoặc hộp bảo vệ, đồng thời định kỳ kiểm tra gioăng nắp và ốc cổ cáp để đảm bảo độ kín lâu dài.
Cần kiểm tra ba thông tin trên thân van: tiêu chuẩn mặt đai ISO 5211, kích thước mặt đai và kiểu trục kết nối (trục vuông hoặc trục dẹt). Ngoài ra cần xác nhận mô-men vặn thực tế của van để đảm bảo mô-men của bộ truyền động lớn hơn mức yêu cầu.
Thiết bị có nhiều phiên bản điện áp gồm 220V AC, 24V DC và 380V AC. Điện áp cụ thể được ghi rõ trên tem của thiết bị và trong đơn hàng, vì vậy cần đối chiếu trước khi đấu nối để tránh hư hỏng motor và bo mạch.
Với mô-men danh định khoảng 60 Nm, thiết bị thường được ghép với van bi từ DN25 đến DN50 và van bướm từ DN40 đến DN65 trong điều kiện áp suất làm việc thông thường. Với môi chất có áp suất cao, nhiệt độ cao hoặc dạng bùn, nên chọn model có mô-men lớn hơn để đảm bảo hệ số an toàn.
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn là đơn vị cung cấp các sản phẩm van công nghiệp, đồng hồ nước, đồng hồ áp suất và thiết bị công nghiệp chất lượng cao. Chúng tôi cung cấp bộ truyền động điện cho van, đầu điều khiển van bằng điện và các thiết bị điều khiển van KST chính hãng, đầy đủ chứng từ kỹ thuật.
Quý khách đang cần thay thế hoặc lắp mới bộ truyền động điện KST công suất lớn hơn hoặc nhỏ hơn như KST-05, KST-10, KST-20, KST-100, hoặc cần ghép bộ với van bi inox mặt đai ISO 5211, hãy liên hệ để được tư vấn đúng model.
Địa chỉ: Số 25, Đường Số 1, Khu đô thị trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh
Điện thoại: 09 1800 6799
Email: [email protected]
Tham khảo thêm bài viết bộ điều khiển van tuyến tính 4-20mA để phân biệt rõ chế độ điều khiển ON/OFF và chế độ điều khiển tuyến tính trước khi chọn mua thiết bị.
Cập nhật lần cuối:2026-10-09 08:30:52