Bộ truyền động điện Kosaplus là thương hiệu Hàn Quốc chuyên về các dòng động cơ điều khiển dạng quay 90 độ (Quarter-turn Electric Actuator) với dải mô men xoắn cực kỳ đa dạng, từ 20 Nm đến 1,200 Nm. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi cho van bướm, van bi, van gió công nghiệp trong các nhà máy xử lý nước, nhiệt điện, hóa dầu và hệ thống HVAC. Kosaplus cung cấp hai dòng chính: KE Series (dòng tiêu chuẩn) với đầy đủ các kích cỡ từ siêu nhẹ 0.9 kg đến tải nặng 26 kg, và KP Series (dòng chống cháy nổ) đạt chuẩn Ex d IIB T4 IP67 cho môi trường nguy hiểm như khí gas, dung môi và lọc hóa dầu.
Điểm nổi bật trong thiết kế của bộ truyền động điện Kosaplus là sự tỉ mỉ và thực dụng: nắp chỉ báo cơ học dạng vòm nhô cao (Dome type indicator) cho phép quan sát trạng thái van từ xa, bu-lông chống rơi (Captive Bolt) giúp an toàn khi thao tác trên cao, hộp đấu nối độc lập (Terminal Box) từ model KE004 trở lên giúp đi dây dễ dàng mà không cần mở toàn bộ nắp động cơ. Tất cả các model đều có tùy chọn mô-đun mở rộng nâng cao như điều khiển tuyến tính 4-20mA/0-10V (mã MC hoặc SM), mô-đun điều khiển tại chỗ có màn hình và núm vặn (mã LC hoặc LM), và cấp bảo vệ chống ngập nước IP68 (mã WT). Dưới đây là bảng giá chi tiết cho toàn bộ dòng sản phẩm.
1. Bảng Giá Bộ Truyền Động Điện Kosaplus Dòng KE Series - Tiêu Chuẩn (20 Nm Đến 200 Nm)
Dòng KE Series là xương sống của Kosaplus với dải mô men từ 20 Nm đến 200 Nm, đáp ứng hầu hết các ứng dụng van bướm và van bi thông dụng. Mỗi model có tùy chọn bản chạy nhanh với lực thấp hơn, tùy chọn nguồn điện 24V AC/DC, 110-220V AC 1 pha hoặc 380-440V AC 3 pha. Các model từ KE004 trở lên đều tích hợp sẵn 2 công tắc giới hạn hành trình phụ và bộ sưởi tiêu chuẩn cho bản AC.
| Model | Mô Men Tối Đa | Nguồn Điện | Trọng Lượng | Thao Tác Thủ Công | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Kosaplus KE002 | 20 Nm (tùy chọn 10 Nm nhanh) | 24V AC/DC hoặc 110-220V AC | 0.9 kg | Cờ-lê 5mm, 3 vòng | 4.500.000 ~ 6.200.000 |
| Kosaplus KE004 | 40 Nm (tùy chọn 15 Nm nhanh) | 24V AC/DC hoặc 110-220V AC | 1.5 kg | Cờ-lê 5mm, 3 vòng | 5.800.000 ~ 7.800.000 |
| Kosaplus KE005 | 50 Nm (tùy chọn 20 Nm nhanh) | 24V AC/DC hoặc 110-220V AC | 1.3 kg | Lục giác 5mm, 18 vòng | 6.500.000 ~ 8.700.000 |
| Kosaplus KE006 | 60 Nm (tùy chọn 25 Nm nhanh) | 24V AC/DC hoặc 110-220V AC | 1.9 kg | Cờ-lê 5mm, 3 vòng | 7.200.000 ~ 9.500.000 |
| Kosaplus KE008 | 80 Nm (tùy chọn 40 Nm nhanh) | 24V AC/DC hoặc 110-220V AC | 2.6 kg | Lục giác 5mm, 20 vòng | 8.500.000 ~ 11.200.000 |
| Kosaplus KE010 | 100 Nm (tùy chọn 80/60 Nm) | 24V AC/DC hoặc 110-220V AC | 3.0 kg | Lục giác 6mm, tùy chọn vô lăng | 10.500.000 ~ 14.000.000 |
| Kosaplus KE016 | 160 Nm (tùy chọn 130/100 Nm) | 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V | 6.2 kg | Lục giác 6mm, tùy chọn vô lăng | 14.500.000 ~ 19.500.000 |
| Kosaplus KE028 | 280 Nm (tùy chọn 240/190 Nm) | 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V | 8.9 kg | Lục giác 8mm, tùy chọn vô lăng | 18.500.000 ~ 25.000.000 |
Lưu ý quan trọng: Bảng giá bộ truyền động điện Kosaplus dòng KE ở trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm khảo sát thị trường. Đây không phải là giá bán thực tế và có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đơn hàng, chính sách chiết khấu và biến động tỷ giá. Xin vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline/Zalo để nhận báo giá chính xác nhất.
2. Bảng Giá Bộ Truyền Động Điện Kosaplus Dòng KE Series - Tải Nặng (280 Nm Đến 1200 Nm)
Đối với các ứng dụng van bướm kích thước lớn, van cổng hoặc các hệ thống yêu cầu mô men cao, Kosaplus cung cấp các model tải nặng KE028, KE040, KE050, KE080 và KE120. Các model từ KE080 trở lên được tích hợp sẵn vô lăng quay tay trực tiếp không cần ly hợp (Clutchless Hand Wheel), giúp thao tác thủ công nhanh chóng và an toàn ngay cả khi đang có tải.
| Model | Mô Men Tối Đa | Nguồn Điện | Trọng Lượng | Vô Lăng Thủ Công | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Kosaplus KE040 | 400 Nm (tùy chọn 350/300 Nm) | 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V | 9.4 kg | Tùy chọn vô lăng | 22.500.000 ~ 30.000.000 |
| Kosaplus KE050 | 500 Nm (tùy chọn 450/400 Nm) | 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V | 9.4 kg | Tùy chọn vô lăng | 25.000.000 ~ 33.500.000 |
| Kosaplus KE080 | 800 Nm | 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V | 26.0 kg | Vô lăng không ly hợp (77 vòng) | 38.000.000 ~ 50.000.000 |
| Kosaplus KE120 | 1200 Nm | 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V | 26.0 kg | Vô lăng ly hợp độc lập (77 vòng) | 48.000.000 ~ 63.000.000 |
| Kosaplus KE080 + Module MC (4-20mA) | 800 Nm | 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V | 26.0 kg | Vô lăng không ly hợp | 42.500.000 ~ 55.000.000 |
| Kosaplus KE120 + Module LC (Điều khiển tại chỗ) | 1200 Nm | 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V | 26.0 kg | Vô lăng ly hợp độc lập | 53.000.000 ~ 68.000.000 |
Ghi chú: Các model tải nặng KE080 và KE120 thường được sản xuất theo đơn đặt hàng do giá trị cao và yêu cầu kỹ thuật đặc thù. Thời gian giao hàng tiêu chuẩn từ 4 đến 8 tuần. Các mô-đun mở rộng (MC, SM, LC, LM, WT) có thể được tích hợp thêm vào bất kỳ model nào theo yêu cầu. Giá trên chưa bao gồm VAT.
3. Bảng Giá Bộ Truyền Động Điện Kosaplus Dòng KP Series - Chống Cháy Nổ
Dòng KP Series được thiết kế chuyên dụng cho môi trường nguy hiểm, dễ cháy nổ như nhà máy lọc hóa dầu, kho chứa khí gas, dung môi. Sản phẩm đạt chuẩn Ex d IIB T4 IP67 với thiết kế cửa sổ chỉ báo vị trí dạng phẳng (Flat type) thay vì dạng vòm để đảm bảo an toàn áp suất phòng nổ. Dải nhiệt độ hoạt động từ -20°C đến +70°C.
| Model | Mô Men Xoắn | Nguồn Điện | Chuẩn Chống Nổ | Nhiệt Độ Hoạt Động | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Kosaplus KP010-5G | 25 Nm | 110-220V AC 1 pha | Ex d IIB T4 IP67 | -20°C ~ +70°C | 18.500.000 ~ 25.000.000 |
| Kosaplus KP010-6G | 60 Nm | 110-220V AC 1 pha | Ex d IIB T4 IP67 | -20°C ~ +70°C | 22.000.000 ~ 29.500.000 |
| Kosaplus KP010-7G | 80 Nm | 110-220V AC 1 pha | Ex d IIB T4 IP67 | -20°C ~ +70°C | 25.500.000 ~ 34.000.000 |
| Kosaplus KP010-8G | 100 Nm | 110-220V AC 1 pha | Ex d IIB T4 IP67 | -20°C ~ +70°C | 29.000.000 ~ 38.500.000 |
| Kosaplus KP010-8G + Module SM (4-20mA) | 100 Nm | 110-220V AC 1 pha | Ex d IIB T4 IP67 | -20°C ~ +70°C | 33.000.000 ~ 43.000.000 |
Lưu ý: Dòng KP Series yêu cầu chứng nhận chống cháy nổ nghiêm ngặt và thường được sản xuất theo đơn đặt hàng. Thời gian giao hàng từ 6 đến 10 tuần. Cần cung cấp chính xác yêu cầu về vùng nguy hiểm (Zone 1, Zone 2) và loại khí gas để được tư vấn model phù hợp. Giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí chứng nhận đặc biệt nếu có.
4. Bảng So Sánh Kỹ Thuật Giữa Các Dòng Bộ Truyền Động Điện Kosaplus
Kosaplus cung cấp dải sản phẩm rộng từ siêu nhẹ đến tải nặng và chống cháy nổ. Dưới đây là bảng so sánh tổng quan giúp khách hàng lựa chọn dòng sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và môi trường lắp đặt.
| Tiêu Chí So Sánh | KE Series Nhỏ (KE002 - KE010) | KE Series Trung Bình (KE016 - KE050) | KE Series Tải Nặng (KE080 - KE120) | KP Series (Chống Cháy Nổ) |
|---|---|---|---|---|
| Dải mô men | 20 - 100 Nm | 160 - 500 Nm | 800 - 1200 Nm | 25 - 100 Nm |
| Trọng lượng | 0.9 - 3.0 kg | 6.2 - 9.4 kg | 26.0 kg | 6.3 kg |
| Thao tác thủ công | Cờ-lê/Lục giác 5-6mm | Lục giác 6-8mm, tùy chọn vô lăng | Vô lăng tích hợp sẵn (Clutchless) | Cờ-lê 5mm |
| Hộp đấu nối | KE002: Cáp đúc sẵn; KE004+: Terminal Box 1-2 cổng PF 1/2 | Terminal Box 2 cổng PF 1/2 | Terminal Box 2 cổng PF 1/2 | Terminal Box chống nổ |
| Chỉ báo vị trí | Dạng vòm (Dome type) | Dạng vòm (Dome type) | Dạng vòm (Dome type) | Dạng phẳng (Flat type) an toàn phòng nổ |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 tiêu chuẩn | IP66 tiêu chuẩn | IP66 tiêu chuẩn, tùy chọn IP68 WT | Ex d IIB T4 IP67 |
| Nguồn điện | 24V AC/DC, 110-220V AC 1 pha | 220V AC 1 pha, 380-440V AC 3 pha | 220V AC 1 pha, 380-440V AC 3 pha | 110-220V AC 1 pha |
| Ứng dụng điển hình | Van bướm DN40-DN125, van bi | Van bướm DN125-DN300 | Van bướm DN300-DN600 | Môi trường dầu khí, gas, dung môi |
Đánh giá chất lượng của bộ truyền động điện Kosaplus thể hiện rõ qua sự tỉ mỉ trong từng chi tiết thiết kế. Chỉ báo cơ học dạng vòm nhô cao (Dome type) được đúc không in, giúp người vận hành quan sát trạng thái van từ xa mà không lo bị mờ hay bay màu do ánh nắng. Bu-lông chống rơi (Captive Bolt) là một chi tiết nhỏ nhưng cực kỳ hữu ích, giữ bu-lông bám chặt vào nắp ngay cả khi đã nới lỏng hoàn toàn, tránh thất lạc khi thao tác trên cao. Hộp đấu nối độc lập (Terminal Box) với vách ngăn riêng biệt cho phép kỹ thuật viên đi dây an toàn mà không cần mở toàn bộ nắp chứa bo mạch. Đặc biệt, tùy chọn IP68 WT (chống ngập nước 5m trong 120 giờ) là một lợi thế cực lớn cho các ứng dụng tại Việt Nam, nơi thường xuyên đối mặt với ngập lụt và độ ẩm cao. So với các thương hiệu điện tử tầm trung khác, Kosaplus nổi bật ở sự đa dạng về mô men và các tùy chọn mở rộng thông minh.
5. Bảng Phụ Kiện Và Linh Kiện Thay Thế Cho Bộ Truyền Động Điện Kosaplus
Để đảm bảo hệ thống Kosaplus vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ, chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ kiện và linh kiện thay thế chính hãng.
| Loại Phụ Kiện | Mô Tả / Mã Tham Khảo | Tương Thích Model | Công Dụng | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Mô-đun điều khiển tuyến tính MC | Tín hiệu 4-20mA / 0-10V | KE002 - KE120 | Điều khiển tỷ lệ chính xác theo tín hiệu analog | 2.500.000 ~ 5.500.000 |
| Mô-đun điều khiển tuyến tính SM | Tín hiệu 4-20mA / 0-10V, thông minh hơn | KE002 - KE120, KP010 | Điều khiển tỷ lệ nâng cao, tự hiệu chỉnh | 3.500.000 ~ 7.500.000 |
| Mô-đun điều khiển tại chỗ LC | Màn hình + núm vặn | KE005 - KE120 | Điều khiển và giám sát trực tiếp tại chỗ | 4.500.000 ~ 9.500.000 |
| Mô-đun chống ngập nước WT | IP68, 5m, 120 giờ | KE002 - KE120 | Bảo vệ động cơ trong môi trường ngập nước | 5.500.000 ~ 12.000.000 |
| Vô lăng thủ công (Handwheel) | Clutchless hoặc ly hợp độc lập | KE010 - KE120 | Vận hành thủ công khi mất điện | 3.500.000 ~ 15.000.000 |
| Công tắc giới hạn phụ (Aux Limit Switch) | 250VAC/5A, SPDT | KE004 - KE120 | Phản hồi tín hiệu vị trí đóng/mở | 850.000 ~ 2.200.000 |
Khuyến cáo: Các mô-đun mở rộng như MC, SM, LC, LM và WT có thể được tích hợp ngay từ khi đặt hàng hoặc nâng cấp sau này. Tuy nhiên, để đảm bảo tính tương thích và an toàn, việc tích hợp nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên được đào tạo. Đối với dòng KP Series chống cháy nổ, mọi linh kiện thay thế phải đáp ứng tiêu chuẩn Ex d IIB T4 tương ứng.
6. Hướng Dẫn Chọn Mua Và Đặt Hàng Bộ Truyền Động Điện Kosaplus
Để đặt hàng chính xác bộ truyền động điện Kosaplus, quý khách cần cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật dưới đây. Với dải sản phẩm đa dạng, việc xác định đúng model và tùy chọn là rất quan trọng.
- Bước 1 - Xác định mô men xoắn yêu cầu: Dựa trên kích cỡ van và áp suất làm việc. Van bướm DN50-DN100 thường chọn KE002 đến KE006 (20-60 Nm). Van DN125-DN200 chọn KE008 đến KE016 (80-160 Nm). Van DN250-DN400 chọn KE028 đến KE050 (280-500 Nm). Van trên DN400 chọn KE080 hoặc KE120 (800-1200 Nm).
- Bước 2 - Xác định môi trường lắp đặt: Môi trường bình thường chọn dòng KE Series. Môi trường có khí gas, dung môi dễ cháy nổ (Zone 1, Zone 2) bắt buộc chọn dòng KP Series đạt chuẩn Ex d IIB T4.
- Bước 3 - Xác định nguồn điện: 24V AC/DC, 110-220V AC 1 pha, hay 380-440V AC 3 pha? Đối với dòng KE, đa số có sẵn cả ba tùy chọn. Dòng KP chủ yếu dùng 110-220V AC 1 pha.
- Bước 4 - Xác định tín hiệu điều khiển: On/Off đơn giản hay cần điều khiển tuyến tính 4-20mA/0-10V? Nếu cần điều khiển tỷ lệ, chọn thêm mô-đun MC hoặc SM.
- Bước 5 - Xác định nhu cầu vận hành tại chỗ: Có cần màn hình và núm vặn điều khiển tại chỗ không? Nếu có, chọn thêm mô-đun LC hoặc LM.
- Bước 6 - Kiểm tra yêu cầu chống ngập nước: Nếu lắp đặt ở khu vực có nguy cơ ngập nước cao, nên chọn thêm tùy chọn WT (IP68, 5m, 120 giờ).
- Bước 7 - Xác nhận kiểu thao tác thủ công: Có cần vô lăng thủ công không? Với model từ KE010 trở lên, có thể chọn thêm tay quay vô lăng (Handwheel). KE080 và KE120 được tích hợp sẵn vô lăng.
Sau khi nhận đủ thông tin, chúng tôi sẽ tra cứu bảng lựa chọn của Kosaplus và đề xuất model chính xác nhất. Hàng luôn có sẵn tại kho cho các model KE002 đến KE010. Các model lớn hơn và dòng KP Series thường có thời gian giao hàng từ 4 đến 10 tuần tùy model và cấu hình mô-đun mở rộng.
Những câu hỏi thường gặp về Bộ Truyền Động Điện Kosaplus (FAQ)
Bộ truyền động điện Kosaplus sản xuất tại đâu và chất lượng so với các hãng Hàn Quốc khác như thế nào?
Sự khác biệt giữa mô-đun MC và SM cho điều khiển tuyến tính 4-20mA là gì?
Tùy chọn IP68 WT của Kosaplus có thực sự cần thiết cho môi trường Việt Nam không?
Bảo trì bộ truyền động điện Kosaplus có khó không và cần lưu ý gì đặc biệt?
Dòng KP Series chống cháy nổ của Kosaplus phù hợp cho những môi trường nào?
Thời gian giao hàng bộ truyền động điện Kosaplus là bao lâu và có sẵn hàng tại Việt Nam không?
Cam Kết Của Chúng Tôi Về Bộ Truyền Động Điện Kosaplus
- Cam kết cung cấp bộ truyền động điện Kosaplus Hàn Quốc chính hãng 100%, đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) theo từng lô hàng nhập khẩu.
- Giá bán cạnh tranh nhất thị trường, chiết khấu sâu cho các đơn vị thi công dự án, nhà máy mua số lượng lớn và đối tác lâu năm.
- Luôn có sẵn số lượng lớn các model Kosaplus KE002 đến KE010 tại kho Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, sẵn sàng giao hàng ngay trong ngày.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, tính toán mô men và chọn model Kosaplus phù hợp miễn phí, bao gồm tư vấn mô-đun mở rộng và cấu hình chống cháy nổ.
- Bảo hành chính hãng 12 tháng, đổi mới ngay trong 7 ngày nếu phát sinh lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
- Cung cấp đồng bộ phụ kiện chính hãng Kosaplus: mô-đun MC, SM, LC, LM, WT, vô lăng thủ công, công tắc giới hạn phụ.
- Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ lắp đặt, cài đặt, chạy thử và hướng dẫn vận hành tận nơi cho các dự án lớn trên toàn quốc.
- Hỗ trợ đặt mua các model Kosaplus đặc biệt, dòng tải nặng, dòng chống cháy nổ KP Series và các cấu hình tùy chỉnh với thời gian nhập khẩu nhanh nhất từ Hàn Quốc.
Mọi chi tiết về bộ truyền động điện Kosaplus và các chương trình khuyến mãi hiện hành, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn và hỗ trợ báo giá tốt nhất trong thời gian sớm nhất. Chúng tôi trân trọng mọi cơ hội hợp tác và phục vụ Quý khách.
Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]