Động cơ điều khiển van gió Honeywell là một trong những thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực tự động hóa tòa nhà và hệ thống HVAC, đến từ tập đoàn Honeywell (Mỹ). Với danh mục sản phẩm đa dạng trải dài từ dòng Non-Spring Return (không hồi vị lò xo) cho điều khiển thông gió thông thường, dòng Spring Return Fire & Smoke (chống cháy khói) đạt tiêu chuẩn UL555/UL555S, cho đến dòng Economizer cổ điển M Series, Honeywell đáp ứng toàn diện mọi yêu cầu về điều khiển van gió trong các tòa nhà thương mại, bệnh viện, sân bay và nhà máy công nghiệp. Sản phẩm Honeywell nổi tiếng với độ bền vượt trội, khả năng chịu nhiệt cao và tính ổn định trong vận hành dài hạn.
Điểm mạnh của động cơ điều khiển van gió Honeywell nằm ở sự phân hóa dòng sản phẩm rõ ràng theo cấp điện áp và mô men xoắn, giúp kỹ sư thiết kế dễ dàng lựa chọn. Các model được ký hiệu logic: chữ số đầu thể hiện cấp điện áp (4xxx cho 120VAC, 6xxx cho 230VAC, 7xxx/8xxx cho 24VAC/DC), chữ số tiếp theo thể hiện loại tín hiệu điều khiển, và hai số cuối thể hiện lực mô men (05 = 5 Nm, 10 = 10 Nm, 20 = 20 Nm). Dòng Fire & Smoke MS-F được thiết kế đặc biệt với vỏ nhôm đúc, lò xo hồi vị tốc độ cao và khả năng chịu nhiệt lên đến 350°F (176°C), đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống phòng cháy chữa cháy. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho từng dòng sản phẩm.
1. Bảng Giá Động Cơ Điều Khiển Van Gió Honeywell Dòng Non-Spring Return (Dòng CN)
Dòng CN là nhóm sản phẩm không có tính năng hồi vị lò xo, giữ nguyên vị trí van khi mất điện. Đây là dòng phổ biến nhất cho các hệ thống thông gió thông thường, điều chỉnh lưu lượng khí trong AHU và hệ thống điều hòa trung tâm. Các model được chia theo mô men xoắn: 5 Nm, 10 Nm và 20 Nm, với các tùy chọn tín hiệu điều khiển On/Off, Floating hoặc Modulating 0-10V DC.
| Model | Mô Men Xoắn | Nguồn Điện | Tín Hiệu Điều Khiển | Góc Quay Tối Đa | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Honeywell CN4605 | 5 Nm (44 in-lb) | 230V AC | On/Off, Floating | 95° | 2.800.000 ~ 3.900.000 |
| Honeywell CN6105 | 5 Nm (44 in-lb) | 24V AC/DC | On/Off, Floating | 95° | 3.200.000 ~ 4.500.000 |
| Honeywell CN7510 | 10 Nm (88 in-lb) | 24V AC/DC | Modulating 0-10V DC | 95° | 4.800.000 ~ 6.500.000 |
| Honeywell CN4610 | 10 Nm (88 in-lb) | 230V AC | On/Off, Floating | 95° | 3.800.000 ~ 5.200.000 |
| Honeywell CN4620 | 20 Nm (175 in-lb) | 230V AC | On/Off, Floating | 95° | 5.500.000 ~ 7.500.000 |
| Honeywell CN6120 | 20 Nm (175 in-lb) | 24V AC/DC | On/Off, Floating | 95° | 5.800.000 ~ 7.800.000 |
| Honeywell CN7520 | 20 Nm (175 in-lb) | 24V AC/DC | Modulating 0-10V DC | 95° | 7.200.000 ~ 9.500.000 |
| Honeywell CN7220 | 20 Nm (175 in-lb) | 24V AC/DC | On/Off, Floating, phản hồi | 95° | 6.500.000 ~ 8.800.000 |
Lưu ý quan trọng: Bảng giá động cơ điều khiển van gió Honeywell dòng CN ở trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm khảo sát thị trường. Đây không phải là giá bán thực tế và có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đơn hàng, chính sách chiết khấu và biến động tỷ giá. Xin vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline/Zalo để nhận báo giá chính xác nhất.
2. Bảng Giá Động Cơ Điều Khiển Van Gió Honeywell Dòng Fire & Smoke (Chống Cháy Khói - MS Series)
Dòng MS-F là nhóm sản phẩm chuyên dụng cho an toàn phòng cháy chữa cháy, tự động đóng van cách ly vùng cháy bằng lò xo khi mất điện. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn UL555 và UL555S, chịu nhiệt lên đến 350°F (176°C). Thời gian lò xo đóng van cực nhanh chỉ từ 15 đến 20 giây. Các ký hiệu đuôi -F1010 là không có công tắc phụ, -F1210 hoặc -F120X là có tích hợp 2 công tắc hành trình phụ SPST.
| Model | Mô Men Xoắn | Nguồn Điện | Thời Gian Đóng Lò Xo | Chứng Nhận | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Honeywell MS4104F | 3.4 Nm (30 in-lb) | 120V AC | ~15 giây | UL555, UL555S | 5.500.000 ~ 7.500.000 |
| Honeywell MS4604F | 3.4 Nm (30 in-lb) | 230V AC | ~15 giây | UL555, UL555S | 5.800.000 ~ 7.800.000 |
| Honeywell MS8104F | 3.4 Nm (30 in-lb) | 24V AC/DC | ~15 giây | UL555, UL555S | 6.200.000 ~ 8.500.000 |
| Honeywell MS4109F | 9 Nm (80 in-lb) | 120V AC | ~15-20 giây | UL555, UL555S | 7.500.000 ~ 10.000.000 |
| Honeywell MS4609F | 9 Nm (80 in-lb) | 230V AC | ~15-20 giây | UL555, UL555S | 7.800.000 ~ 10.500.000 |
| Honeywell MS8109F | 9 Nm (80 in-lb) | 24V AC/DC | ~15-20 giây | UL555, UL555S | 8.500.000 ~ 11.200.000 |
| Honeywell MS4620F | 20 Nm (175 in-lb) | 230V AC | ~15 giây (siêu tốc) | UL555, UL555S | 12.500.000 ~ 16.800.000 |
| Honeywell MS8120F | 20 Nm (175 in-lb) | 24V AC/DC | ~15 giây (siêu tốc) | UL555, UL555S | 13.500.000 ~ 18.000.000 |
Ghi chú: Dòng Fire & Smoke yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy. Khi đặt hàng, cần xác định rõ yêu cầu về công tắc phụ trợ (có/không có -F1210) và cấp điện áp phù hợp với hệ thống. Giá trên là giá tham khảo, chưa bao gồm VAT và chi phí chứng nhận đặc biệt nếu có.
3. Bảng Giá Động Cơ Điều Khiển Van Gió Honeywell Dòng Standard Spring Return & Economizer (MS Standard & M Series)
Dòng MS Standard (không có ký hiệu F) dành cho ứng dụng cần lò xo an toàn nhưng không yêu cầu chịu nhiệt cháy. Dòng M Series là thiết kế tay đòn liên động cổ điển, thường dùng trong các hệ thống Economizer đời cũ hoặc thiết bị HVAC đặc thù, vỏ nhựa gia cường sợi thủy tinh chống ăn mòn.
| Model | Mô Men Xoắn | Nguồn Điện | Tín Hiệu Điều Khiển | Đặc Điểm Nổi Bật | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Honeywell MS8105 | 5 Nm (44 in-lb) | 24V AC/DC | On/Off 2 vị trí | Lò xo hồi vị an toàn | 4.200.000 ~ 5.800.000 |
| Honeywell MS7105 | 5 Nm (44 in-lb) | 24V AC/DC | Modulating 0-10V DC | Lò xo hồi vị, phản hồi điện áp | 5.500.000 ~ 7.500.000 |
| Honeywell MS8110 | 10 Nm (88 in-lb) | 24V AC/DC | On/Off, tự thích ứng hành trình | Auto-adapt modes | 5.800.000 ~ 7.800.000 |
| Honeywell MS8120 | 20 Nm (175 in-lb) | 24V AC/DC | On/Off 2 vị trí | Tuổi thọ 60.000 chu kỳ | 8.500.000 ~ 11.500.000 |
| Honeywell M6415 | 2.8 Nm (25 in-lb) | 24V AC | Floating | Tay đòn liên động, vỏ nhựa gia cường | 3.500.000 ~ 4.800.000 |
| Honeywell M7415 | 2.8 Nm (25 in-lb) | 24V AC/DC | Modulating 0-10V DC | Tín hiệu tuyến tính, Economizer | 4.500.000 ~ 6.200.000 |
| Honeywell M8415 | 2.8 Nm (25 in-lb) | 24V AC/DC | On/Off 2 vị trí | Vỏ nhựa chống ăn mòn, nhẹ | 3.200.000 ~ 4.500.000 |
Lưu ý: Dòng MS Standard có giá thấp hơn dòng MS-F do không yêu cầu chứng nhận chịu nhiệt UL555. Dòng M Series với thiết kế tay đòn phù hợp cho các hệ thống cũ cần thay thế đúng chuẩn. Giá trên chưa bao gồm VAT.
4. Bảng So Sánh Kỹ Thuật Giữa Các Dòng Động Cơ Điều Khiển Van Gió Honeywell
Honeywell cung cấp đa dạng các dòng sản phẩm phục vụ các mục đích khác nhau từ điều khiển thông gió cơ bản đến an toàn cháy khói. Dưới đây là bảng so sánh tổng quan giúp khách hàng lựa chọn dòng sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của dự án.
| Tiêu Chí So Sánh | Dòng CN (Non-Spring Return) | Dòng MS Standard (Spring Return) | Dòng MS-F (Fire & Smoke) | Dòng M Series (Economizer) |
|---|---|---|---|---|
| Tính năng an toàn | Giữ nguyên vị trí khi mất điện | Lò xo hồi vị về vị trí an toàn | Lò xo hồi vị, chịu nhiệt 350°F | Lò xo hồi vị |
| Chứng nhận cháy | Không | Không | UL555, UL555S | Không |
| Dải mô men | 5 - 20 Nm | 5 - 20 Nm | 3.4 - 20 Nm | 2.8 Nm |
| Thời gian đóng lò xo | Không có | ~15-20 giây | ~15 giây (siêu tốc với dòng 20 Nm) | ~15-20 giây |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim / Nhựa kỹ thuật | Hợp kim / Nhựa kỹ thuật | Nhôm đúc chịu lực | Nhựa gia cường sợi thủy tinh |
| Ứng dụng điển hình | AHU, VAV, thông gió thông thường | Hệ thống cần an toàn cơ bản | PCCC, van chặn lửa khói, cách ly vùng cháy | Economizer, hệ thống HVAC cũ |
| Giá thành tương đối | Thấp nhất | Trung bình | Cao (yêu cầu chứng nhận UL) | Thấp |
Đánh giá chất lượng của động cơ điều khiển van gió Honeywell luôn đứng ở vị trí hàng đầu trong ngành HVAC toàn cầu. Dòng CN nổi bật với khớp nối trục tự căn tâm linh hoạt, tương thích cả trục tròn và trục vuông, giúp lắp đặt nhanh chóng và chính xác. Dòng MS-F với vỏ nhôm đúc chịu lực, lò xo hồi vị tốc độ cao và khả năng chịu nhiệt 350°F là lựa chọn bắt buộc cho các hệ thống phòng cháy chữa cháy đạt chuẩn quốc tế. Dòng M Series tuy là thiết kế cổ điển nhưng vẫn được ưa chuộng trong các ứng dụng Economizer nhờ vỏ nhựa gia cường sợi thủy tinh chống ăn mòn và trọng lượng nhẹ. Honeywell cũng nổi bật với hệ thống ký hiệu model logic, giúp kỹ sư dễ dàng tra cứu và đặt hàng chính xác mà không sợ nhầm lẫn.
5. Bảng Phụ Kiện Và Linh Kiện Thay Thế Cho Động Cơ Điều Khiển Van Gió Honeywell
Để đảm bảo hệ thống Honeywell vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ, chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ kiện và linh kiện thay thế chính hãng.
| Loại Phụ Kiện | Mô Tả / Mã Tham Khảo | Tương Thích Dòng | Công Dụng | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Khớp nối trục tự căn tâm (Self-Centering Shaft Adapter) | Honeywell CN Series Adapter | CN4605, CN4610, CN4620, CN61xx, CN75xx | Kết nối trục tròn và trục vuông van gió | 550.000 ~ 1.200.000 |
| Công tắc phụ trợ SPST (Auxiliary Switch) | Honeywell F1210 / F120X Kit | MS4109F, MS4609F, MS8109F | Phản hồi tín hiệu vị trí đóng/mở về BMS | 1.200.000 ~ 2.500.000 |
| Biến áp 24V (Transformer) | Honeywell AT Series (230V to 24V) | Tất cả các dòng 24V | Cấp nguồn 24V AC cho động cơ | 750.000 ~ 2.200.000 |
| Bộ gá đỡ (Mounting Bracket) | Honeywell MB Series | CN, MS Series | Cố định động cơ lên khung van gió | 450.000 ~ 1.500.000 |
| Cần gạt tay đòn (Linkage Kit) cho dòng M | Honeywell M Series Linkage | M6415, M7415, M8415, M8405 | Thay thế tay đòn bị mòn, gãy | 380.000 ~ 950.000 |
| Bộ điều khiển nhiệt độ (Thermostat) | Honeywell T Series | Phụ trợ | Điều khiển nhiệt độ phòng, tín hiệu đến động cơ | 650.000 ~ 1.800.000 |
Khuyến cáo: Khi thay thế linh kiện cho dòng Fire & Smoke (MS-F), cần đảm bảo tất cả các phụ kiện thay thế đều đáp ứng tiêu chuẩn UL555/UL555S tương ứng. Việc sử dụng linh kiện không chính hãng có thể làm mất hiệu lực chứng nhận an toàn cháy của toàn bộ hệ thống. Đối với dòng CN, khớp nối trục tự căn tâm nên được kiểm tra định kỳ để đảm bảo không bị trượt hoặc lỏng sau thời gian dài vận hành.
6. Hướng Dẫn Chọn Mua Và Đặt Hàng Động Cơ Điều Khiển Van Gió Honeywell
Để đặt hàng chính xác động cơ điều khiển van gió Honeywell, quý khách cần cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật dưới đây. Hệ thống ký hiệu model của Honeywell rất logic, việc hiểu rõ quy tắc đặt tên sẽ giúp quý khách dễ dàng xác định đúng mã sản phẩm.
- Bước 1 - Xác định yêu cầu an toàn: Nếu van gió phục vụ hệ thống phòng cháy chữa cháy, bắt buộc chọn dòng MS-F (Fire & Smoke) đạt chuẩn UL555/UL555S. Nếu chỉ cần an toàn cơ bản khi mất điện, chọn dòng MS Standard. Nếu không cần an toàn, chọn dòng CN.
- Bước 2 - Xác định mô men xoắn yêu cầu: Dựa trên diện tích van gió và áp suất làm việc. Van nhỏ dùng 5 Nm (CN4605, MS8105), van trung bình dùng 10 Nm (CN4610, MS8110), van lớn dùng 20 Nm (CN4620, MS8120). Dòng Fire & Smoke phổ biến nhất là 9 Nm (MS4109F).
- Bước 3 - Xác định nguồn điện có sẵn: 230V AC chọn model bắt đầu bằng 46xx (dòng CN) hoặc 46xx (dòng MS). 24V AC/DC chọn model bắt đầu bằng 61xx/75xx/81xx. 120V AC chọn model bắt đầu bằng 41xx.
- Bước 4 - Xác định tín hiệu điều khiển: On/Off đơn giản chọn model đuôi 05/10/20. Floating (3 điểm) chọn các model dòng CN61xx/CN46xx. Modulating 0-10V DC chọn model có ký hiệu 75xx hoặc 71xx.
- Bước 5 - Xác định nhu cầu công tắc phụ trợ: Với dòng MS-F, nếu cần phản hồi tín hiệu vị trí về BMS, chọn model có đuôi -F1210 hoặc -F120X (tích hợp 2 công tắc SPST).
- Bước 6 - Kiểm tra loại trục van: Xác định trục van là trục tròn hay trục vuông, đường kính bao nhiêu, để chọn đúng khớp nối trục tự căn tâm hoặc bộ gá đỡ phù hợp.
Sau khi nhận đủ thông tin, chúng tôi sẽ tra cứu bảng lựa chọn của Honeywell và đề xuất model chính xác nhất. Hàng Honeywell luôn có sẵn tại kho cho các model phổ biến như CN4605, CN4610, MS4109F, MS4609F, MS8109F. Các model đặc biệt như dòng 20 Nm hoặc dòng có công tắc phụ trợ thường có thời gian giao hàng từ 2 đến 6 tuần tùy model.
Những câu hỏi thường gặp về Động Cơ Điều Khiển Van Gió Honeywell (FAQ)
Động cơ điều khiển van gió Honeywell sản xuất tại đâu và chất lượng so với Belimo, Siemens như thế nào?
Làm sao phân biệt dòng MS-F (Fire & Smoke) và dòng MS Standard của Honeywell?
Hệ thống ký hiệu model của Honeywell có ý nghĩa như thế nào? Làm sao đọc mã để biết thông số?
Bảo trì động cơ điều khiển van gió Honeywell có cần thường xuyên không và những lưu ý gì?
Dòng M Series (Economizer) của Honeywell có còn được sử dụng không và có nên đầu tư không?
Thời gian giao hàng động cơ điều khiển van gió Honeywell là bao lâu và có sẵn hàng không?
Cam Kết Của Chúng Tôi Về Động Cơ Điều Khiển Van Gió Honeywell
- Cam kết cung cấp động cơ điều khiển van gió Honeywell chính hãng 100%, đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) theo từng lô hàng nhập khẩu.
- Giá bán cạnh tranh nhất thị trường, chiết khấu sâu cho các đơn vị thi công dự án, nhà thầu HVAC và đối tác lâu năm.
- Luôn có sẵn số lượng lớn các model Honeywell phổ biến CN4605, CN4610, MS4109F, MS4609F, MS8109F tại kho Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, sẵn sàng giao hàng ngay trong ngày.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, giải mã ký hiệu model và chọn đúng mã Honeywell phù hợp miễn phí, đặc biệt là các dòng Fire & Smoke yêu cầu chứng nhận UL.
- Bảo hành chính hãng Honeywell 12 tháng, đổi mới ngay trong 7 ngày nếu phát sinh lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
- Cung cấp đồng bộ phụ kiện chính hãng Honeywell: khớp nối trục, công tắc phụ trợ, biến áp, bộ gá đỡ, cần gạt tay đòn.
- Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ lắp đặt, cấu hình, chạy thử và tích hợp BMS tận nơi cho các dự án lớn trên toàn quốc.
- Hỗ trợ đặt mua các model Honeywell đặc biệt, số lượng ít, hàng dự án với thời gian và chi phí tối ưu nhất.
Mọi chi tiết về động cơ điều khiển van gió Honeywell và các chương trình khuyến mãi hiện hành, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn và hỗ trợ báo giá tốt nhất trong thời gian sớm nhất. Chúng tôi trân trọng mọi cơ hội hợp tác và phục vụ Quý khách.
Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]