Van Điện Từ Khí Nén
Kho hàng TBCNSG chuyên phân phối các dòng Van điện từ (Solenoid Valve) chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm với giá thành cạnh tranh nhất, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, hỗ trợ xuất hóa đơn VAT và giao hàng nhanh toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ quý khách chọn đúng mã sản phẩm, tối ưu chi phí và đảm bảo vận hành ổn định.
Danh sách sản phẩm Van Điện Từ Khí Nén
Van Khí Nén Điện Từ Airtac 3V110-06 / 3V120-06 (Dòng 3V100) - Van 3/2 Ren 10mm
Van Điện Từ Airtac 3V200 (3V210-06 / 3V210-08 / 3V220-06 / 3V220-08)
Van Điện Từ Airtac 3V300 (3V310-08 / 3V310-10 / 3V320-08 / 3V320-10)
Van Điện Từ Airtac 4V100 (4V110-06 / 4V120-06 / 4V130C-06 / 4V130E-06 / 4V130P-06) - Van Khí Nén 5 Cửa Siêu Nhỏ Gọn, Cổng Ren 1/8 Inch
Van Điện Từ Airtac 4V200 (4V210-06 / 4V210-08 / 4V220-06 / 4V220-08 / 4V230C-08 / 4V230E-08 / 4V230P-08)
Van Điện Từ Khí Nén Airtac 3V1-M5 (3/2 Way Thường Đóng NC - Tác Động Trực Tiếp)
Van Điện Từ Khí Nén Airtac 4M100 (4M110-06 / 4M120-06 Chân Đế Chuẩn NAMUR
Van Điện Từ STNC TG2521-06 - Van Khí Nén 5/2 Một Đầu Coil, Ren 1/8 Inch
1. Van điện từ khí nén là gì? (Pneumatic Solenoid Valve)
1.1. Khái niệm và vai trò trong hệ thống tự động hóa
Van điện từ khí nén (còn gọi là van khí nén điện từ, van solenoid khí nén) là thiết bị dùng lực điện từ sinh ra từ cuộn coil để điều khiển thanh trượt hoặc piston bên trong thân van, từ đó mở, đóng hoặc đổi hướng dòng khí nén đi đến các thiết bị chấp hành như xi lanh khí nén, động cơ khí nén, bộ phun, giác hút chân không.
Trong một hệ thống tự động hóa, van điện từ khí nén đóng vai trò như một "công tắc trung gian" nhận tín hiệu điều khiển từ PLC, relay, cảm biến hoặc nút nhấn để quyết định thời điểm cấp khí, ngắt khí và hướng khí đi. Chính vì vậy, thiết bị này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác, tốc độ và độ ổn định của toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Các nhóm van điện từ khí nén phổ biến gồm van 2/2, van 3/2, van 5/2 và van 5/3, được chế tạo bởi nhiều thương hiệu như SMC, Airtac, STNC, TPC, Festo. Mỗi nhóm có kết cấu cổng và vị trí làm việc khác nhau nên phù hợp với từng sơ đồ khí nén riêng biệt.
Nếu bạn đang cần chọn van điện từ khí nén phù hợp cho hệ thống xi lanh, hãy liên hệ kỹ sư tư vấn qua hotline 09 1800 6799 để được hỗ trợ nhanh nhất.
1.2. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (Điện áp, Áp suất làm việc, Thời gian phản hồi)
Để đọc đúng catalogue và chọn đúng van, người dùng cần nắm rõ các thông số kỹ thuật cơ bản sau đây. Đây cũng là những thông tin bắt buộc phải xác định trước khi đặt hàng.
| Thông số | Dải giá trị thông dụng | Ghi chú lựa chọn |
|---|---|---|
| Điện áp cuộn coil | 12VDC, 24VDC, 110VAC, 220VAC | 24VDC dùng phổ biến trong nhà máy, 220VAC dùng khi không có nguồn DC |
| Áp suất làm việc | 0.15 - 0.8 MPa (khoảng 1.5 - 8 bar) | Van 5/3 và van 2/2 thường có dải áp rộng hơn |
| Nhiệt độ môi trường | -5°C đến 60°C | Môi trường nóng cần chọn coil chịu nhiệt hoặc van cách ly |
| Thời gian phản hồi | 10 - 50 ms | Dây chuyền tốc độ cao nên chọn van phản hồi nhanh |
| Cấp bảo vệ | IP65 | Van chuẩn IP65 chống bụi và tia nước, phù hợp xưởng sản xuất |
| Ren kết nối | G1/8, G1/4, G3/8, G1/2 | Ren càng lớn lưu lượng khí qua van càng lớn |
| Lưu chất | Khí nén đã lọc, không dầu hoặc có dầu bôi trơn | Khí ẩm, bụi bẩn là nguyên nhân hàng đầu gây kẹt van |
2. Cấu tạo chi tiết và nguyên lý hoạt động của van điện từ khí nén
2.1. Chi tiết các bộ phận chính (Cuộn coil điện, Thân van, Thanh trượt/Piston, Lò xo)
Một van điện từ khí nén tiêu chuẩn được cấu thành từ năm bộ phận chính, mỗi bộ phận đảm nhận một chức năng riêng và có thể tháo rời trong quá trình bảo trì.
- Cuộn coil điện: Là phần sinh từ trường khi có dòng điện đi qua. Coil được quấn quanh một ống lõi và bọc trong vỏ nhựa, có ghi rõ điện áp, công suất và cấp bảo vệ. Đây là bộ phận dễ hỏng nhất khi nguồn điện không ổn định hoặc van làm việc quá tải.
- Thân van: Thường làm bằng hợp kim nhôm hoặc nhựa kỹ thuật, chứa các khoang thông nhau và các cổng ren kết nối với ống dẫn khí. Trên thân van có in ký hiệu cổng và vị trí làm việc.
- Thanh trượt hoặc piston: Là chi tiết chuyển động trực tiếp bên trong thân van, được đẩy qua lại nhờ lực từ của coil. Vị trí của thanh trượt quyết định cổng nào được thông với cổng nào.
- Lò xo hồi vị: Tạo lực đẩy thanh trượt trở về vị trí ban đầu khi cuộn coil mất điện. Van càng nhiều chức năng, lò xo càng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định trạng thái an toàn của hệ thống.
- Gioăng và vòng bít: Làm kín các khoang khí, ngăn rò rỉ ra ngoài và ngăn khí lọt giữa các cổng. Gioăng cao su bị lão hóa là nguyên nhân phổ biến gây rò rỉ khí sau thời gian dài sử dụng.
Ngoài ra, nhiều dòng van còn có nút bấm thử tay (manual override) dùng để kiểm tra hoạt động của van khi chưa cấp điện, rất hữu ích trong quá trình lắp đặt và chẩn đoán lỗi.
2.2. Sơ đồ và nguyên lý đóng mở/đổi hướng luồng khí (Tác động đơn & Tác động kép)
Nguyên lý làm việc chung của van điện từ khí nén dựa trên tác động của lực điện từ. Khi cấp điện vào cuộn coil, từ trường sinh ra hút thanh trượt dịch chuyển, làm thay đổi đường đi của dòng khí giữa các cổng. Khi ngắt điện, lò xo đẩy thanh trượt về vị trí ban đầu.
Với van tác động đơn (single solenoid), van chỉ có một cuộn coil và một lò xo hồi vị. Khi mất điện, van tự động trở về trạng thái ban đầu. Ưu điểm là an toàn, dễ đoán trạng thái, nhưng nhược điểm là không giữ được vị trí trung gian khi mất điện đột ngột.
Với van tác động kép (double solenoid), van có hai cuộn coil ở hai đầu và không có lò xo hồi vị. Van chỉ đổi trạng thái khi cuộn coil tương ứng được cấp điện và giữ nguyên vị trí khi mất điện, nhờ vậy xi lanh không bị "chạy về" ngoài ý muốn. Dòng van này phù hợp với các hệ thống yêu cầu giữ vị trí chính xác.
Đối với van 5/2, khi chưa cấp điện, khí từ cổng P đi sang cổng A và khí từ cổng B xả ra cổng S. Khi cấp điện 24V, thanh trượt dịch chuyển làm khí từ P đi sang B và khí từ A xả ra R. Đối với van 5/3, khi cả hai coil đều mất điện, thanh trượt về vị trí trung tâm, tùy chọn kiểu trung tâm đóng, trung tâm xả hoặc trung tâm áp suất mà các cổng được ngăn cách hoặc thông nhau theo cách khác nhau.
3. Phân loại van điện từ khí nén phổ biến hiện nay
3.1. Phân loại theo cổng và vị trí (Cửa/Vị trí)
Cách phân loại phổ biến nhất dựa trên số cổng làm việc và số vị trí của thanh trượt, được viết dưới dạng "số cổng/số vị trí". Dưới đây là bốn nhóm van được sử dụng nhiều nhất trong công nghiệp.
3.1.1. Van điện từ khí nén 2/2 (Thường đóng / Thường mở)
Van 2/2 có hai cổng (một cổng vào, một cổng ra) và hai vị trí (đóng, mở). Van chỉ làm nhiệm vụ đóng hoặc mở dòng khí, không đổi hướng. Nhóm này thường dùng cho đường ống cấp khí tổng, hệ thống thổi khí, van xả tự động hoặc các ứng dụng chỉ cần bật tắt.
Van 2/2 thường đóng (normally closed) là loại phổ biến nhất: khi chưa cấp điện van đóng, khi cấp điện van mở. Van 2/2 thường mở (normally open) làm ngược lại, phù hợp với các hệ thống cần xả khí an toàn khi mất điện.
3.1.2. Van điện từ khí nén 3/2 (Chuyên dùng cho xi lanh đơn)
Van 3/2 có ba cổng (P, A, R) và hai vị trí. Van cấp khí vào xi lanh khi cấp điện và xả khí trong xi lanh ra ngoài khi ngắt điện. Đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho xi lanh tác động đơn (xi lanh một chiều, hồi vị bằng lò xo).
Van 3/2 còn được dùng để điều khiển van khí nén khác (van điều khiển bằng khí), làm van xả nhanh hoặc cấp khí cho bộ giác hút chân không. Có hai kiểu thường gặp là van 3/2 thường đóng và van 3/2 thường mở.
3.1.3. Van điện từ khí nén 5/2 (1 Coil & 2 Coil - Chuyên dùng cho xi lanh kép)
Van 5/2 có năm cổng (P, A, B, R, S) và hai vị trí, là dòng van được sử dụng nhiều nhất trong điều khiển xi lanh khí nén tác động kép. Van cấp khí luân phiên cho hai khoang của xi lanh, giúp xi lanh duỗi ra và thu về theo tín hiệu điều khiển.
Van 5/2 một coil (single solenoid) có lò xo hồi vị, khi mất điện xi lanh tự trở về trạng thái ban đầu. Van 5/2 hai coil (double solenoid) giữ nguyên vị trí khi mất điện, phù hợp với các trạm kẹp, trạm nâng hạ cần giữ tải an toàn.
Van điện từ khí nén 5/2 24V là mã hàng được tìm mua nhiều nhất hiện nay, tiếp theo là van điện từ khí nén 3/2 220V dùng cho các tủ điện không có nguồn một chiều.
3.1.4. Van điện từ khí nén 5/3 (Trung tâm đóng, Trung tâm xả, Trung tâm áp suất)
Van 5/3 có năm cổng và ba vị trí, trong đó vị trí giữa là vị trí trung tâm được xác định bởi kết cấu thanh trượt. Có ba kiểu trung tâm thông dụng:
- Trung tâm đóng (closed center): Tất cả các cổng đều bị chặn, xi lanh giữ nguyên vị trí khi van về trung tâm. Phù hợp với hệ thống cần giữ tải tại chỗ.
- Trung tâm xả (exhaust center): Hai cổng A và B thông với cổng xả, xi lanh tự do dịch chuyển, áp suất trong xi lanh được giải phóng. An toàn cho người vận hành khi mất điện.
- Trung tâm áp suất (pressure center): Cổng P thông với cả A và B, duy trì áp suất trong xi lanh. Ít dùng hơn hai kiểu trên.
3.2. Phân loại theo điện áp cuộn Coil (24VDC, 220VAC, 12VDC, 110VAC)
| Điện áp coil | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| 24VDC | An toàn, dễ tích hợp với PLC, tuổi thọ coil cao | Cần bộ nguồn DC trong tủ điện | Dây chuyền tự động hóa, tủ điều khiển PLC |
| 12VDC | An toàn, phù hợp hệ thống di động | Dòng tiêu thụ lớn hơn, ít phổ biến trong nhà máy | Thiết bị nhỏ, xe nâng, máy cầm tay |
| 110VAC | Giảm dòng khởi động so với 220VAC | Cần biến áp, ít thông dụng tại Việt Nam | Hệ thống nhập khẩu theo tiêu chuẩn nước ngoài |
| 220VAC | Dùng trực tiếp nguồn lưới, không cần bộ nguồn | Nguy hiểm hơn khi thao tác, coil dễ nóng | Tủ điện đơn giản, máy móc cũ, hệ thống không dùng PLC |
3.3. Phân loại theo số cuộn Coil (Single Solenoid vs Double Solenoid)
| Tiêu chí | Van 1 đầu điện (Single Solenoid) | Van 2 đầu điện (Double Solenoid) |
|---|---|---|
| Cơ chế hồi vị | Lò xo tự đẩy thanh trượt về vị trí ban đầu | Không có lò xo, giữ vị trí nhờ từ trường hoặc chốt cơ khí |
| Trạng thái khi mất điện | Tự động trở về vị trí ban đầu | Giữ nguyên vị trí đang làm việc |
| Điều khiển | Chỉ cần một tín hiệu ra từ PLC | Cần hai tín hiệu ra độc lập |
| Ứng dụng | Xi lanh đẩy gạt, trạm nâng hạ đơn giản | Trạm kẹp giữ tải, hệ thống an toàn, dây chuyền nhiều bước |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn do thêm coil và mạch điều khiển |
4. Ứng dụng thực tế của van điện từ khí nén trong công nghiệp
4.1. Điều khiển xi lanh khí nén trong dây chuyền đóng gói, lắp ráp
Trong dây chuyền đóng gói, van điện từ khí nén 5/2 điều khiển xi lanh kẹp túi, xi lanh dán miệng bao, xi lanh đẩy sản phẩm vào thùng. Trong dây chuyền lắp ráp điện tử, van 3/2 và 5/2 điều khiển xi lanh gắp, xi lanh định vị linh kiện với chu kỳ làm việc liên tục hàng nghìn lần mỗi giờ.
Yêu cầu đặc biệt ở nhóm ứng dụng này là thời gian phản hồi ngắn, độ lặp lại cao và khả năng chịu được tần suất đóng ngắt lớn. Chính vì vậy, các dòng van của SMC và Airtac thường được ưu tiên lựa chọn.
4.2. Hệ thống xử lý nước, thực phẩm, dược phẩm và HVAC
Trong hệ thống xử lý nước, van điện từ khí nén điều khiển các van bướm, van bi khí nén trong dây chuyền lọc và xả bùn. Trong ngành thực phẩm và dược phẩm, van khí nén được dùng cho dây chuyền chiết rót, đóng nắp, với yêu cầu vật liệu thân van và gioăng đạt tiêu chuẩn vệ sinh.
Trong hệ thống HVAC, van điện từ khí nén điều khiển cánh gió, van gió và bộ chấp hành trong hệ thống điều hòa trung tâm, giúp tiết kiệm năng lượng và duy trì lưu lượng gió ổn định.
5. Hướng dẫn lựa chọn van điện từ khí nén chuẩn kỹ thuật
5.1. Xác định đúng chủng loại xi lanh và sơ đồ khí nén
Bước đầu tiên là xác định xi lanh sử dụng là tác động đơn hay tác động kép. Xi lanh tác động đơn dùng van 3/2; xi lanh tác động kép dùng van 5/2; trường hợp cần dừng giữa hành trình hoặc giữ tải an toàn thì dùng van 5/3.
Bước tiếp theo là xác định lưu lượng khí yêu cầu, dựa trên đường kính xi lanh và tốc độ hành trình mong muốn. Van có ren quá nhỏ so với xi lanh sẽ làm xi lanh chạy chậm, giật và ảnh hưởng tuổi thọ thiết bị.
5.2. Chọn đúng nguồn điện áp, kích thước chân ren (G1/8, G1/4, G3/8, G1/2)
Điện áp phải khớp với nguồn thực tế trong tủ điện và không được vượt quá dải cho phép của coil (thông thường sai lệch ±10%). Ren kết nối cần tương thích với ống dẫn và phụ kiện đầu nối khí nén đang sử dụng.
| Kích thước ren | Đường kính ống khí nén phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|
| G1/8 (1/8") | D4, D6 | Van nhỏ, xi lanh đường kính nhỏ, thiết bị gắp |
| G1/4 (1/4") | D6, D8, D10 | Phổ biến nhất cho xi lanh đường kính 32 - 63 mm |
| G3/8 (3/8") | D10, D12 | Xi lanh lớn, yêu cầu lưu lượng cao |
| G1/2 (1/2") | D12, D16 | Van cấp khí chính, lưu lượng lớn |
5.3. Đánh giá thương hiệu hàng đầu (SMC, Airtac, STNC, TPC, Festo)
SMC là thương hiệu Nhật Bản có độ chính xác và tuổi thọ cao, phù hợp với dây chuyền yêu cầu độ ổn định lớn. Festo là thương hiệu châu Âu với nhiều dòng van chuyên dụng cho thực phẩm và dược phẩm. Airtac là thương hiệu phổ biến nhất về tỷ lệ giá trên hiệu năng, trong khi STNC và TPC là lựa chọn tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng tiêu chuẩn.
Việc chọn đúng thương hiệu không chỉ dựa trên giá mà còn phải tính đến khả năng cung ứng phụ tùng thay thế và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ.
6. Các sự cố thường gặp và cách khắc phục rò rỉ, cháy cuộn coil
| Sự cố | Nguyên nhân thường gặp | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Van không đổi trạng thái | Mất điện, đứt dây coil, hỏng cuộn coil | Kiểm tra nguồn, đo điện trở coil, thay coil mới |
| Rò rỉ khí ra ngoài | Gioăng lão hóa, nắp van lỏng, thân van nứt | Siết lại nắp, thay bộ gioăng, thay thân van |
| Xi lanh chạy chậm, yếu | Van nhỏ so với xi lanh, ống dẫn bị nghẹt, áp suất thấp | Chọn van lưu lượng lớn hơn, vệ sinh ống, kiểm tra áp suất |
| Cuộn coil nóng bất thường | Điện áp sai, coil làm việc liên tục quá lâu, coil kém chất lượng | Đo lại điện áp, chọn van có công suất phù hợp, thay coil chính hãng |
| Cháy cuộn coil | Quá áp, ngắn mạch, nước hoặc ẩm xâm nhập vào coil | Lắp thêm relay bảo vệ, dùng coil chuẩn IP65, che chắn tủ điện |
| Van kẹt, không xả khí | Khí nén chứa hơi nước, bụi bẩn bám vào thanh trượt | Vệ sinh van, lắp bộ lọc khí nén đơn đôi trước van |
Lưu ý quan trọng: khí nén chứa hơi nước và bụi bẩn là nguyên nhân hàng đầu làm kẹt piston van và gây rò rỉ. Luôn lắp bộ lọc khí nén đơn đôi kết hợp bộ điều áp trước van để bảo vệ thiết bị và kéo dài tuổi thọ.
7. Bảng báo giá van điện từ khí nén cập nhật mới nhất
Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo, mức giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, thời điểm nhập khẩu và chính sách chiết khấu đại lý.
| Thương hiệu | Kiểu van | Điện áp | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Airtac | Van 3/2 | 24VDC / 220VAC | 250.000 - 450.000 |
| Airtac | Van 5/2 một coil | 24VDC / 220VAC | 350.000 - 600.000 |
| Airtac | Van 5/2 hai coil | 24VDC / 220VAC | 550.000 - 850.000 |
| Airtac | Van 5/3 | 24VDC / 220VAC | 700.000 - 1.100.000 |
| STNC | Van 3/2, 5/2 | 24VDC / 220VAC | 280.000 - 750.000 |
| SMC | Van 3/2, 5/2, 5/3 | 24VDC / 220VAC | 900.000 - 3.500.000 |
| TPC | Van 3/2, 5/2 | 24VDC / 220VAC | 300.000 - 800.000 |
8. Mua van điện từ khí nén ở đâu uy tín, cam kết CO-CQ?
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn là đơn vị chuyên cung cấp van công nghiệp, đồng hồ nước, đồng hồ áp suất và thiết bị công nghiệp chất lượng cao. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng van điện từ khí nén chính hãng SMC, Airtac, STNC, TPC với chứng từ CO-CQ rõ ràng, chế độ đổi trả trong 7 ngày và hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.
Quý khách có thể xem thêm danh mục van điện từ công nghiệp và thiết bị khí nén chính hãng để tham khảo đầy đủ chủng loại. Ngoài ra, các sản phẩm đi kèm như xi lanh khí nén, bộ lọc khí nén đơn đôi và phụ kiện đầu nối và ống khí nén cũng được chúng tôi cung cấp đồng bộ, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian lắp đặt và đồng bộ thông số kỹ thuật.
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: Số 25, Đường Số 1, Khu đô thị trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh
- Điện thoại: 09 1800 6799
- Email: [email protected]
- Website: diennuoccongnghiep.com
Cam kết khi mua hàng: 100% hàng chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, đổi trả trong 7 ngày, giao hàng toàn quốc. Quý khách cần tư vấn chọn van theo sơ đồ khí nén hoặc nhận báo giá số lượng lớn cho nhà máy, đại lý, vui lòng liên hệ hotline 09 1800 6799 để được kỹ sư hỗ trợ trực tiếp.