Van điện từ 24V là thiết bị điều khiển dòng chảy tự động, sử dụng nguồn điện áp thấp 24V DC hoặc AC để đóng/mở van thông qua lực từ trường. Đây là giải pháp an toàn, hiệu quả cho các hệ thống tự động hóa trong công nghiệp và dân dụng, từ điều khiển nước, khí nén đến hơi nóng và hóa chất .
Với nguồn điện áp thấp, van điện từ 24V giảm thiểu rủi ro về an toàn điện, phù hợp với các môi trường ẩm ướt, hệ thống sử dụng pin, adapter hoặc các ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao. Sản phẩm đa dạng về vật liệu (đồng, inox, gang, nhựa), kích cỡ (từ DN8 đến DN300) và kiểu kết nối (ren, mặt bích), đáp ứng mọi nhu cầu của hệ thống đường ống .
Bảng Giá Tham Khảo Van Điện Từ 24V Theo Thương Hiệu và Vật Liệu
Lưu ý: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, giá bán thực tế có thể thay đổi tùy theo thời điểm, số lượng đặt hàng và cấu hình chi tiết của sản phẩm. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất.
Van Điện Từ 24V Đồng (Brass) - Thương Hiệu UNID & Round Star
Dòng van phổ biến nhất, giá thành hợp lý, dùng cho nước, khí nén, dầu nhẹ.
| Model | Kích thước (Ren) | Loại van | Vật liệu thân | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| UNID UW-15NC/NO-24V | 1/2" (DN15) | Thường đóng / Thường mở | Đồng | Đài Loan | 950.000 - 1.200.000 |
| UNID UW-20NC/NO-24V | 3/4" (DN20) | Thường đóng / Thường mở | Đồng | Đài Loan | 1.200.000 - 1.450.000 |
| UNID UW-25NC/NO-24V | 1" (DN25) | Thường đóng / Thường mở | Đồng | Đài Loan | 1.400.000 - 1.750.000 |
| Round Star RS-15NC/NO-24V | 1/2" (DN15) | Thường đóng / Thường mở | Đồng | Đài Loan | 690.000 - 890.000 |
| Round Star RS-20NC/NO-24V | 3/4" (DN20) | Thường đóng / Thường mở | Đồng | Đài Loan | 890.000 - 1.150.000 |
* Giá tham khảo, vui lòng liên hệ để nhận báo giá tốt nhất theo nhu cầu.
Van Điện Từ 24V Inox (304/316) - Thương Hiệu UNID, ODE
Được làm từ inox chống ăn mòn, phù hợp với hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, nước biển và môi trường khắc nghiệt .
| Model | Kích thước (Ren) | Loại van | Vật liệu thân | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| UNID SUS-20NC/NO-24V | 3/4" (DN20) | Thường đóng / Thường mở | Inox 304 | Đài Loan | 1.800.000 - 2.200.000 |
| UNID SUS-25NC/NO-24V | 1" (DN25) | Thường đóng / Thường mở | Inox 304 | Đài Loan | 2.200.000 - 2.700.000 |
| ODE 21A4KT25-24V | 1/2" (DN15) | Thường đóng | Inox 316 | Italy | 3.500.000 - 4.200.000 |
| ODE 21A4KT40-24V | 3/4" (DN20) | Thường đóng | Inox 316 | Italy | 4.500.000 - 5.500.000 |
| UNID SUS-50NC/NO-24V | 2" (DN50) | Thường đóng / Thường mở | Inox 304 | Đài Loan | 4.800.000 - 5.950.000 |
* Giá tham khảo, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác theo yêu cầu kỹ thuật.
Van Điện Từ 24V Kích Thước Lớn (DN50 trở lên) - Gang/Inox
Dùng cho các hệ thống ống có đường kính lớn, thường là kết nối mặt bích, phục vụ cho các ứng dụng công nghiệp, PCCC, xử lý nước thải.
| Model | Kích thước | Loại kết nối | Vật liệu thân | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Round Star RS-50F/24V | DN50 (2") | Mặt bích | Gang | Đài Loan | 6.500.000 - 7.800.000 |
| Round Star RS-80F/24V | DN80 (3") | Mặt bích | Gang | Đài Loan | 8.200.000 - 9.500.000 |
| Round Star RS-100F/24V | DN100 (4") | Mặt bích | Gang | Đài Loan | 9.800.000 - 12.000.000 |
| TPC 100-24V | DN100 (4") | Mặt bích | Gang | Hàn Quốc | 12.500.000 - 15.000.000 |
| UNID SUS-65F/24V | DN65 | Mặt bích | Inox 304 | Đài Loan | 15.000.000 - 18.000.000 |
* Giá tham khảo, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chi tiết.
Van Điện Từ Khí Nén 24V (5/2, 4/2) - Thương Hiệu SMC, Airtac, TPC
Chuyên dụng cho hệ thống khí nén, điều khiển các xi lanh, động cơ khí. Có các loại 2/2, 3/2, 4/2, 5/2 .
| Model | Kiểu van | Vật liệu | Điện áp | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| SMC VXZ-1/4-24V | 5/2 - Thường đóng | Nhôm / Nhựa | 24VDC | Nhật Bản | 1.200.000 - 1.800.000 |
| Airtac 4V210-08-24V | 5/2 - 2 vị trí | Nhôm | 24VDC | Đài Loan / Trung Quốc | 450.000 - 650.000 |
| Airtac 4V310-10-24V | 5/2 - 2 vị trí | Nhôm | 24VDC | Đài Loan / Trung Quốc | 650.000 - 850.000 |
| TPC VF-3/8-24V | 3/2 - Thường đóng | Nhôm | 24VDC | Hàn Quốc | 1.100.000 - 1.500.000 |
| STNC 4V230C-06-24V | 5/3 - 3 vị trí | Nhôm | 24VDC | Đài Loan | 850.000 - 1.100.000 |
* Giá tham khảo, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
Bảng So Sánh Kỹ Thuật Van Điện Từ 24V Theo Vật Liệu
| Đặc điểm | Van Điện Từ Đồng | Van Điện Từ Inox | Van Điện Từ Gang | Van Điện Từ Nhựa |
|---|---|---|---|---|
| Môi chất | Nước, khí nén, dầu, hơi nước (dưới 100°C) | Hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, nước muối, hơi nóng | Nước sạch, nước thải, khí | Hóa chất mạnh, axit, dung môi |
| Nhiệt độ | -5°C đến 80°C (có thể lên 120°C tùy loại) | -5°C đến 180°C (tùy loại gioăng) | 0°C đến 100°C | -10°C đến 60°C |
| Áp suất | 0 - 1.0 MPa | 0 - 1.6 MPa (cao hơn tùy model) | PN16 - PN25 | 0 - 0.6 MPa |
| Kích thước | DN8 - DN50 (ren) | DN8 - DN100 (ren và mặt bích) | DN50 - DN300 (mặt bích) | DN15 - DN50 (ren, mặt bích) |
| Độ bền | Trung bình, dễ bị ăn mòn bởi nước muối hoặc hóa chất | Cao, chống ăn mòn tuyệt vời | Cao, nhưng dễ bị rỉ sét nếu không được bảo vệ | Rất tốt trong môi trường hóa chất |
| Chi phí | Thấp | Cao | Trung bình | Thấp |
* Lưu ý: Thông số có thể thay đổi tùy theo từng nhà sản xuất và model cụ thể.
Đánh Giá Chất Lượng Van Điện Từ 24V
Van điện từ 24V được đánh giá cao về độ an toàn và hiệu suất vận hành. Theo các chuyên gia và phản hồi từ khách hàng, sản phẩm có những ưu điểm nổi bật:
- An toàn tuyệt đối: Điện áp 24V là điện áp thấp, an toàn cho người vận hành và thiết bị, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có nước .
- Đáp ứng nhanh: Thời gian đóng/mở van cực nhanh (từ 0.05 đến 0.5 giây), đảm bảo độ chính xác cho các hệ thống tự động hóa .
- Tuổi thọ cao: Cuộn coil và thân van được chế tạo theo tiêu chuẩn IP65/IP67, chống bụi và chống nước, hoạt động ổn định trong thời gian dài .
- Đa dạng ứng dụng: Phù hợp với nhiều loại môi chất và điều kiện làm việc khác nhau nhờ sự đa dạng về vật liệu và kích thước .
- Hoạt động ổn định: Thích hợp cho cả vận hành liên tục và chu kỳ đóng mở dày đặc, ít phát sinh nhiệt hay tiếng ồn .
Phụ Kiện và Linh Kiện Thay Thế Cho Van Điện Từ 24V
Để đảm bảo hệ thống vận hành liên tục và hiệu quả, việc dự trữ các phụ kiện và linh kiện thay thế là rất quan trọng.
Bảng Giá Cuộn Coil (Solenoid Coil) 24V
| Loại cuộn coil | Điện áp | Công suất (W) | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Coil rời UNID 24VDC | 24VDC | 5W - 10W | Đài Loan | 350.000 - 500.000 |
| Coil đúc ODE 24VDC | 24VDC | 8W | Italy | 950.000 - 1.300.000 |
| Coil rời TPC 24VDC | 24VDC | 6W | Hàn Quốc | 550.000 - 750.000 |
| Coil rời Round Star 24VDC | 24VDC | 5W | Đài Loan | 280.000 - 400.000 |
| Coil Airtac 24VDC | 24VDC | 3W - 5W | Đài Loan / Trung Quốc | 150.000 - 250.000 |
* Giá tham khảo, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
Bảng Giá Bộ Adapter Nguồn 220VAC Sang 24VDC
| Công suất (W) | Điện áp ra (V) | Thương hiệu | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 25W | 24VDC | Meanwell / HR | 180.000 - 250.000 |
| 50W | 24VDC | Meanwell / HR | 280.000 - 380.000 |
| 100W | 24VDC | Meanwell / HR | 500.000 - 700.000 |
| 200W | 24VDC | Meanwell | 950.000 - 1.300.000 |
* Giá tham khảo, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
Phần Hỏi Đáp (FAQ) về Van Điện Từ 24V
1. Nên chọn van điện từ 24V hay 220V cho hệ thống tưới tiêu tự động ngoài trời?
Bạn nên chọn van điện từ 24V cho hệ thống tưới tiêu ngoài trời. Điện áp 24V là điện áp thấp, an toàn tuyệt đối khi tiếp xúc với nước và môi trường ẩm ướt, giảm thiểu nguy cơ điện giật và chập cháy. Ngoài ra, hệ thống 24V cũng dễ dàng tích hợp với các bộ điều khiển và pin năng lượng mặt trời .
2. Sự khác biệt giữa van điện từ 24V thường đóng (NC) và thường mở (NO) là gì?
Van thường đóng (NC - Normally Closed): Van ở trạng thái đóng khi không có điện, chỉ mở khi cấp điện. Van thường mở (NO - Normally Open): Van ở trạng thái mở khi không có điện, chỉ đóng khi cấp điện . Hầu hết các hệ thống đều sử dụng loại thường đóng (NC) cho mục đích an toàn, nhưng bạn cần chọn loại phù hợp với logic điều khiển của hệ thống.
3. So sánh van điện từ 24V thương hiệu UNID (Đài Loan) và ODE (Italy) về chất lượng và giá thành?
UNID (Đài Loan) là lựa chọn phổ biến với giá thành hợp lý, chất lượng ổn định, đáp ứng tốt các ứng dụng thông thường về nước, khí nén, dầu . ODE (Italy) thuộc phân khúc cao cấp, có giá thành cao hơn nhưng bù lại chất lượng vượt trội, độ bền và khả năng chịu hóa chất, nhiệt độ cao tốt hơn, thường được dùng trong các hệ thống yêu cầu khắt khe, cần chứng nhận chất lượng .
4. Cách bảo trì và thay thế cuộn coil (coil điện) cho van điện từ 24V khi bị hỏng?
Khi van không hoạt động, bước đầu tiên là kiểm tra nguồn điện và cuộn coil. Bạn có thể tháo cuộn coil cũ và thay bằng coil mới có cùng thông số kỹ thuật (điện áp 24V, công suất tương thích) mà không cần thay toàn bộ thân van. Lưu ý ngắt nguồn điện trước khi tháo lắp. Nên vệ sinh lõi van và khoang chứa để đảm bảo van hoạt động trơn tru .
5. Van điện từ 24V có sử dụng được cho nước nóng và hơi nóng không?
Có, nhưng bạn cần chọn đúng loại van chuyên dùng cho nước nóng hoặc hơi nóng. Các van này thường có thân bằng đồng hoặc inox và gioăng làm từ vật liệu chịu nhiệt cao như PTFE, EPDM hoặc Viton, có thể làm việc ở nhiệt độ lên đến 180°C .
6. Van điện từ 24V có dùng được cho hóa chất không và nên chọn loại nào?
Van điện từ 24V hoàn toàn có thể dùng cho hóa chất, nhưng phải chọn vật liệu thân van và gioăng phù hợp. Đối với hóa chất ăn mòn, nên chọn van thân inox 304 hoặc 316 hoặc van thân nhựa. Gioăng và màng van thường là PTFE hoặc Viton để chống chịu hóa chất tốt .
Cam Kết của TBCNSG
- Hàng chính hãng 100%: Chúng tôi chỉ cung cấp sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO, CQ từ các thương hiệu uy tín.
- Bảo hành dài hạn: Sản phẩm được bảo hành lên đến 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tận tình trong suốt quá trình sử dụng.
- Kho hàng sẵn tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội: Đáp ứng nhu cầu giao hàng nhanh chóng, kịp thời cho các dự án gấp .
- Giá cạnh tranh: Cam kết mức giá tốt nhất trên thị trường cho cùng một sản phẩm, chiết khấu cao cho đơn hàng số lượng lớn.
- Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, sẵn sàng tư vấn giúp bạn lựa chọn đúng loại van phù hợp nhất với hệ thống.
- Hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ: Cung cấp dịch vụ hướng dẫn lắp đặt, vận hành và xử lý sự cố trong quá trình sử dụng (nếu có nhu cầu).
- Hỗ trợ linh kiện thay thế: Cung cấp đầy đủ các phụ kiện, linh kiện thay thế như cuộn coil, bộ adapter, gioăng để bạn dễ dàng bảo trì hệ thống.
- Chính sách đổi trả linh hoạt: Hỗ trợ đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất hoặc không đúng yêu cầu kỹ thuật.
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm Van Điện Từ 24V, báo giá và tư vấn giải pháp, xin quý khách vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi qua:
Hotline / Zalo: 09 1800 6799
Email: vandonghonuoc@gmail.com
Hãy liên hệ ngay hôm nay để được hỗ trợ nhanh nhất và nhận mức giá tốt nhất cho dự án của bạn!
Cập nhật lần cuối:2026-07-11 22:07:03