Van bướm Kitz 10XJMEA là sản phẩm thuộc thương hiệu Kitz (Nhật Bản), được thiết kế với thân hợp kim nhôm và đĩa van bằng thép không gỉ SCS13A (tương đương Inox 304). Sản phẩm sử dụng gioăng làm kín (seat) EPDM, kết nối dạng kẹp (Wafer) theo tiêu chuẩn JIS 10K và được vận hành bằng tay kẹp (Lever Handle). Đây là dòng van bướm lý tưởng cho các hệ thống nước sạch, HVAC và khí nén với khả năng chịu áp suất làm việc lên đến 10 bar.
Là một trong những dòng van bướm nhập khẩu phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam, Kitz 10XJMEA đáp ứng yêu cầu vận hành ổn định, tuổi thọ cao và chi phí đầu tư hợp lý. Bài viết này cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật, bảng giá tham khảo và hướng dẫn chọn mua cho quý khách hàng.
Van bướm Kitz 10XJMEA là dòng van điều tiết và đóng ngắt dòng chảy, sử dụng đĩa van hình tròn quay quanh trục vuông góc với dòng chảy. Sản phẩm được sản xuất bởi Tập đoàn Kitz Corporation, một trong những nhà sản xuất van công nghiệp hàng đầu thế giới với bề dày lịch sử phát triển và công nghệ chế tác chính xác cao.
Đặc điểm nổi bật:
Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật giúp người dùng và kỹ sư lựa chọn được sản phẩm phù hợp với điều kiện vận hành thực tế của hệ thống đường ống. Dưới đây là bảng thông số tiêu chuẩn của dòng van Kitz 10XJMEA.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | Kitz 10XJMEA |
| Thương hiệu | Kitz (Nhật Bản) |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm (Aluminum Alloy) |
| Vật liệu đĩa | Inox SCS13A (tương đương AISI 304) |
| Vật liệu gioăng (Seat) | EPDM |
| Kiểu kết nối | Wafer (dạng kẹp giữa hai mặt bích) |
| Tiêu chuẩn kết nối | JIS 10K (áp suất danh định 10 bar) |
| Cơ cấu điều khiển | Tay kẹp (Lever Handle) |
| Áp suất làm việc | 10 bar (1.0 MPa) |
| Nhiệt độ làm việc | Từ -10°C đến 80°C (tùy thuộc môi chất) |
| Dải kích thước (DN) | DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200 |
Bảng giá dưới đây cung cấp mức giá tham khảo cho các kích cỡ phổ biến của van bướm Kitz 10XJMEA. Giá sản phẩm có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá tốt nhất.
| Kích thước (DN) | Kết nối | Áp suất | Vật liệu | Xuất xứ | Giá tham khảo (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| DN40 | Wafer JIS 10K | 10 bar | Nhôm/Inox 304 | Nhật Bản | Liên hệ |
| DN50 | Wafer JIS 10K | 10 bar | Nhôm/Inox 304 | Nhật Bản | Liên hệ |
| DN65 | Wafer JIS 10K | 10 bar | Nhôm/Inox 304 | Nhật Bản | Liên hệ |
| DN80 | Wafer JIS 10K | 10 bar | Nhôm/Inox 304 | Nhật Bản | Liên hệ |
| DN100 | Wafer JIS 10K | 10 bar | Nhôm/Inox 304 | Nhật Bản | Liên hệ |
| DN125 | Wafer JIS 10K | 10 bar | Nhôm/Inox 304 | Nhật Bản | Liên hệ |
| DN150 | Wafer JIS 10K | 10 bar | Nhôm/Inox 304 | Nhật Bản | Liên hệ |
| DN200 | Wafer JIS 10K | 10 bar | Nhôm/Inox 304 | Nhật Bản | Liên hệ |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10% và phí vận chuyển. Quý khách vui lòng gọi Hotline để được báo giá chính xác theo số lượng và thời điểm nhận hàng.
Việc lựa chọn hợp kim nhôm cho thân van giúp giảm đáng kể trọng lượng so với các dòng van gang hay thép truyền thống. Điều này mang lại lợi thế lớn trong việc lắp đặt tại các vị trí trên cao hoặc không gian hẹp, giảm tải trọng lên kết cấu đường ống và giá đỡ. Đồng thời, hợp kim nhôm có khả năng chịu oxy hóa và ăn mòn khí quyển tốt, không cần phủ sơn bảo vệ phức tạp.
Đĩa van được chế tạo từ thép không gỉ SCS13A (AISI 304) có độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và chịu được nhiều loại môi trường chất lưu không ăn mòn mạnh. Bề mặt sáng bóng giúp giảm ma sát, tối ưu hóa dòng chảy và ngăn ngừa sự bám bẩn, đặc biệt quan trọng trong các hệ thống nước sạch và HVAC.
EPDM là loại vật liệu được sử dụng phổ biến cho gioăng làm kín (seat) trong các ứng dụng nước và không khí. Nó có khả năng đàn hồi tốt, chịu được nhiệt độ và tác động của tia UV, đồng thời có độ bền hóa học ổn định trong môi trường nước và các chất lỏng có tính axit nhẹ. Nhờ đó, van đảm bảo khả năng đóng kín tuyệt đối, hạn chế tối đa rò rỉ trong quá trình vận hành.
Nhờ thiết kế thông minh và vật liệu chất lượng, van bướm Kitz 10XJMEA được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
Để có cái nhìn toàn diện, bảng so sánh dưới đây giúp phân biệt Kitz 10XJMEA với một số dòng phổ biến khác cùng thương hiệu.
| Model | Thân van | Đĩa van | Seat | Áp suất | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|---|
| 10XJMEA | Hợp kim nhôm | Inox SCS13A | EPDM | 10 bar | Nước sạch, HVAC, khí nén |
| 10XJBE | Hợp kim nhôm | Inox SCS14A (316) | EPDM | 10 bar | Môi trường hóa chất nhẹ |
| 10DJUE | Gang cầu | Inox SCS13A | EPDM | 10 bar | Nước thải, PCCC, công nghiệp nặng |
| 16DJUE | Gang cầu | Inox SCS13A | EPDM | 16 bar | Hệ thống áp lực cao, nhà cao tầng |
Trong nhiều dự án cấp thoát nước và HVAC tại Việt Nam, Kitz 10XJMEA được đánh giá cao nhờ độ bền và khả năng vận hành ổn định. Các kỹ sư thường đánh giá dòng van này là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống có yêu cầu kỹ thuật không quá phức tạp nhưng đòi hỏi độ tin cậy cao.
Nhận xét từ khách hàng:
Nhờ vào tiêu chuẩn sản xuất khắt khe của Kitz và chất liệu cao cấp, sản phẩm không chỉ đáp ứng yêu cầu làm việc mà còn giúp kéo dài tuổi thọ hệ thống, giảm thiểu thời gian bảo trì và thay thế.
Việc sử dụng linh kiện chính hãng đảm bảo sự vận hành an toàn và hiệu suất cao cho van. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các phụ kiện thay thế cho van bướm Kitz 10XJMEA.
| Tên linh kiện | Vật liệu | Mã tham khảo | Chức năng | Giá tham khảo (VND) |
|---|---|---|---|---|
| Bộ gioăng (Seat) EPDM | EPDM | SEAT-10XJMEA | Thay thế gioăng làm kín bị hỏng hoặc mòn | Liên hệ |
| Bộ đĩa van Inox SCS13A | Inox 304 | DISC-10XJMEA | Thay thế khi đĩa van bị ăn mòn hoặc trầy xước | Liên hệ |
| Tay kẹp (Lever Handle) | Thép mạ kẽm | HANDLE-10XJMEA | Thay thế khi tay kẹp bị gãy hoặc biến dạng | Liên hệ |
Dòng van này sử dụng gioăng EPDM, có khả năng chịu nhiệt tối đa lên tới 80-100°C. Vì vậy, nó có thể sử dụng cho các hệ thống nước nóng thông thường, nhưng không khuyến nghị cho hơi nước hay nhiệt độ trên 100°C.
EPDM có khả năng chịu được một số hóa chất nhẹ như axit loãng, kiềm loãng. Tuy nhiên, với hóa chất mạnh như axit đặc, dầu, dung môi hydrocarbon, khách hàng nên chọn dòng PTFE hoặc NBR để đảm bảo độ bền.
Van bướm Kitz 10XJMEA là loại đối xứng, vì vậy có thể lắp ở bất kỳ hướng nào. Tuy nhiên, để đạt hiệu suất tối ưu và giảm thiểu tổn thất áp suất, nên lắp đúng theo hướng chỉ dẫn trên thân van.
Thân nhôm có độ bền cơ học thấp hơn gang cầu, nhưng lại nhẹ hơn nhiều lần. 10XJMEA được thiết kế cho áp suất làm việc 10 bar, đủ đáp ứng các ứng dụng dân dụng và HVAC thông thường. Đối với môi trường áp lực cao hoặc va đập mạnh, nên chọn dòng gang cầu như 10DJUE.
Để thay gioăng, cần ngưng hệ thống, tháo van ra khỏi đường ống. Sau đó, tháo mặt bích, tháo đĩa van và thay thế bộ seat mới. Quy trình yêu cầu kỹ thuật chính xác để tránh hỏng hóc các chi tiết khác. Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng bộ seat chính hãng và liên hệ với bộ phận kỹ thuật để được hỗ trợ nếu cần.
Có. Dòng 10XJMEA tuân thủ tiêu chuẩn ISO 5211 về mặt bích kết nối với bộ truyền động. Quý khách có thể lắp đặt bộ truyền động khí nén hoặc điện của Kitz hoặc các thương hiệu khác có cùng tiêu chuẩn.
TBCNSG tự hào là đơn vị cung cấp thiết bị công nghiệp uy tín với nhiều năm kinh nghiệm. Chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng sự an tâm tuyệt đối khi mua sản phẩm.
Quý khách có nhu cầu mua van bướm Kitz 10XJMEA hoặc cần được tư vấn thêm về thông số kỹ thuật, bảng giá, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline, Zalo hoặc Email dưới đây. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi dự án.
Hotline / Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]
CÔNG TY CP ĐT XNK THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
Địa chỉ: Số 25, Đường Số 1, Khu đô thị trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh
Cập nhật lần cuối:2026-08-22 13:22:11