Menu

Van Bi Mặt Bích Tomoe TV104A/TV204A/TV304A JIS 10K

  • Giá:843đ
  • Danh mục:Van bi
  • Nhóm:Van bi Tomoe
  • Thương hiệu:Tomoe
  • Xuất xứ:Nhật Bản
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Bảo hành chính hãng.

Công ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn (TBCNSG) cung cấp dòng van bi mặt bích Tomoe Series TV104A, TV204A, TV304A, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy và hiệu suất cao.

Giới thiệu & Nguyên lý hoạt động

Van Bi Mặt Bích Tomoe TV104A/TV204A/TV304A JIS 10K
Van Bi Mặt Bích Tomoe TV104A/TV204A/TV304A JIS 10K

Van bi mặt bích Tomoe Series TV104A, TV204A, TV304A là loại van bi hai mảnh (2-Piece Body) với kết nối mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K. Điểm đặc biệt của dòng van này là thiết kế sẵn đế lắp đặt (Pad Mounted) cùng giá đỡ (Bracket), cho phép dễ dàng gắn các bộ điều khiển khí nén hoặc điện. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc xoay một quả bóng có lỗ xuyên tâm. Khi lỗ này thẳng hàng với đường ống, van mở cho phép lưu chất chảy qua. Khi xoay quả bóng 90 độ, lỗ sẽ vuông góc với đường ống, đóng kín dòng chảy.

Full Port (lòng van rỗng hoàn toàn) là một đặc tính kỹ thuật quan trọng, đảm bảo giảm thiểu tối đa sự sụt giảm áp suất và cho phép lưu chất đi qua một cách trơn tru, ngay cả với các lưu chất có độ nhớt cao hoặc chứa hạt rắn nhỏ.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số Chi tiết
Chủng loại Van bi mặt bích
Kiểu thân van 2 mảnh (2-Piece Body)
Thương hiệu Tomoe
Series TV104A, TV204A, TV304A
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K
Kích thước đường ống (DN) 1/2" (DN15) đến 8" (DN200)
Áp suất danh định (PN) Tương đương khoảng 10 bar (tùy thuộc nhiệt độ)
Kiểu dòng chảy Full Port (Lòng van rỗng hoàn toàn)
Nhiệt độ làm việc -29°C đến 232°C (hoặc -20°C theo một số tài liệu)
Môi trường sử dụng Nước, dầu, khí, hơi, hóa chất nhẹ (tùy thuộc vật liệu)
Vật liệu đệm làm kín (Seat) TFM-1600 (PTFE cải tiến)
Vật liệu bi và trục van Thép không gỉ (Inox) 304 hoặc 316
Tiêu chuẩn áp dụng JIS B2220 (Mặt bích), JIS B2011 (Van bi)
Tính năng đặc biệt Đế lắp bộ điều khiển (Pad Mounted), có giá đỡ (Bracket)

Phân biệt các Model (TV104A, TV204A, TV304A)

Sự khác biệt chính giữa các model nằm ở vật liệu chế tạo thân van, quyết định khả năng chống ăn mòn và phạm vi ứng dụng:

Model TV104A & TV204A:

  • Vật liệu thân van: CF8 hoặc SCS13A. Đây là các mã vật liệu tương đương với Thép không gỉ (Inox) 304.
  • Vật liệu bi và trục van: Thép không gỉ 304 hoặc 316.
  • Ứng dụng: Phù hợp với các môi trường có tính ăn mòn, yêu cầu vệ sinh cao, ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ.

Model TV304A:

  • Vật liệu thân van: A216 WCB hoặc SCPH2. Đây là các mã vật liệu tương đương với Thép Carbon.
  • Vật liệu bi và trục van: Thép không gỉ 304 hoặc 316.
  • Ứng dụng: Thích hợp cho các ứng dụng thông thường, hệ thống cấp thoát nước, dầu khí (không ăn mòn mạnh), với áp suất cao và chi phí tối ưu.

Ưu điểm & Nhược điểm kỹ thuật

Ưu điểm:

  • Thiết kế Full Port: Giảm thiểu tổn thất áp suất, tăng lưu lượng, phù hợp cho các hệ thống cần dòng chảy tối đa.
  • Vật liệu đệm TFM-1600: Cung cấp khả năng chịu nhiệt, chịu áp và kháng hóa chất vượt trội so với PTFE thông thường, tăng tuổi thọ van.
  • Thiết kế đế lắp bộ điều khiển: Tối ưu hóa cho việc tự động hóa, giảm thời gian và chi phí lắp đặt bộ truyền động.
  • Vật liệu đa dạng: Lựa chọn giữa Inox 304 (chống ăn mòn) và Thép Carbon (chi phí hiệu quả) đáp ứng nhiều yêu cầu ứng dụng.
  • Kết nối mặt bích JIS 10K: Tiêu chuẩn phổ biến, dễ dàng lắp đặt và thay thế trong các hệ thống công nghiệp.
  • Độ bền cao: Cấu trúc hai mảnh chắc chắn, vật liệu chế tạo chất lượng cao.

Nhược điểm:

  • Giá thành: So với van bi ren hoặc van bi hàn, van bi mặt bích thường có chi phí ban đầu cao hơn do yêu cầu về mặt bích và gia công.
  • Kích thước & Trọng lượng: Van mặt bích thường cồng kềnh và nặng hơn so với các loại van kết nối khác, đòi hỏi hệ thống đỡ và lắp đặt vững chắc hơn.
  • Yêu cầu lắp đặt chính xác: Việc lắp đặt mặt bích cần đảm bảo độ phẳng và lực siết bulong đều để tránh rò rỉ.

Hướng dẫn lắp đặt & vận hành

Lắp đặt:

  1. Kiểm tra: Đảm bảo van sạch sẽ, không có dị vật bên trong lòng van và mặt bích. Kiểm tra vật liệu, kích thước, áp suất, nhiệt độ của van có phù hợp với hệ thống không.
  2. Chuẩn bị mặt bích đường ống: Đảm bảo mặt bích đường ống sạch, phẳng, không bị cong vênh và đúng tiêu chuẩn JIS 10K.
  3. Lắp gioăng (Gasket): Chọn loại gioăng phù hợp với môi trường, nhiệt độ và áp suất làm việc. Đặt gioăng vào giữa hai mặt bích.
  4. Ghép nối: Đưa van vào giữa hai mặt bích đường ống, căn chỉnh các lỗ bulong.
  5. Siết bulong: Sử dụng bulong và đai ốc đúng tiêu chuẩn. Siết bulong theo trình tự chéo nhau (hình sao) để đảm bảo lực siết đều, tránh làm biến dạng mặt bích và gioăng. Siết đến khi đạt mô-men xoắn khuyến nghị.
  6. Kiểm tra kết nối: Đảm bảo kết nối kín khít, không có khe hở.
  7. Lắp bộ điều khiển (nếu có): Lắp bộ điều khiển khí nén hoặc điện vào đế lắp sẵn theo hướng dẫn của nhà sản xuất bộ điều khiển.

Vận hành:

  1. Mở van: Xoay tay gạt hoặc bộ điều khiển để bi van thẳng hàng với đường ống.
  2. Đóng van: Xoay tay gạt hoặc bộ điều khiển 90 độ để bi van vuông góc với đường ống.
  3. Lưu ý: Tránh thao tác đóng/mở van đột ngột, đặc biệt với các hệ thống có áp suất cao hoặc lưu chất nhạy cảm. Không sử dụng tay gạt để điều chỉnh lưu lượng bằng cách đóng van một phần trong thời gian dài, vì có thể làm hỏng đệm làm kín.

Bảo trì & xử lý sự cố

Bảo trì định kỳ:

  • Kiểm tra trực quan: Định kỳ kiểm tra bên ngoài van để phát hiện các dấu hiệu rò rỉ, ăn mòn hoặc hư hỏng cơ học.
  • Kiểm tra hoạt động: Vận hành thử van (mở/đóng) để đảm bảo hoạt động trơn tru.
  • Bôi trơn (nếu cần): Một số bộ phận của bộ điều khiển có thể cần bôi trơn theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
  • Kiểm tra mặt bích: Định kỳ kiểm tra độ kín của các mối nối mặt bích, siết lại bulong nếu cần.
  • Vệ sinh: Nếu van hoạt động trong môi trường bụi bẩn, cần vệ sinh bên ngoài van.

Xử lý sự cố thường gặp:

  • Rò rỉ tại mặt bích: Kiểm tra lại lực siết bulong, tình trạng gioăng. Có thể cần thay thế gioăng hoặc siết lại bulong theo đúng quy trình.
  • Van khó đóng/mở: Có thể do cặn bẩn bám trên bi van hoặc đệm làm kín. Thử thao tác đóng mở nhiều lần. Nếu không khắc phục được, cần tháo van ra để vệ sinh hoặc kiểm tra đệm làm kín.
  • Van không đóng kín hoàn toàn: Nguyên nhân có thể do đệm làm kín bị mòn, hư hỏng hoặc có dị vật kẹt lại. Cần kiểm tra và thay thế đệm làm kín.
  • Rò rỉ tại trục van: Kiểm tra bộ phận làm kín trục (packing). Nếu bị hỏng, cần thay thế.

Liên hệ Hotline 09.1800.6799 để được báo giá

Ứng dụng thực tế

Van bi mặt bích Tomoe Series TV104A, TV204A, TV304A được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Hệ thống cấp thoát nước: Dùng trong các trạm bơm, hệ thống phân phối nước sạch, nước thải.
  • Nhà máy hóa chất: Vận chuyển các loại hóa chất, dung môi (với model Inox 304 hoặc vật liệu phù hợp).
  • Ngành dầu khí: Sử dụng trong các đường ống dẫn dầu, khí đốt, hệ thống lọc hóa dầu (với model Thép Carbon hoặc Inox).
  • Hệ thống PCCC (Phòng cháy chữa cháy): Van ngăn, van điều khiển trong hệ thống sprinkler, hệ thống cấp nước chữa cháy.
  • Ngành thực phẩm và đồ uống: Vận chuyển nguyên liệu, sản phẩm trong quy trình sản xuất (với model Inox 304, đảm bảo vệ sinh).
  • Ngành dược phẩm: Sử dụng trong các dây chuyền sản xuất yêu cầu độ tinh khiết cao.
  • Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning): Điều khiển dòng nước nóng, nước lạnh trong các hệ thống làm mát, sưởi ấm.
  • Nhà máy nhiệt điện, điện hạt nhân.
  • Các hệ thống công nghiệp đòi hỏi van có độ bền cao, khả năng vận hành tự động.

Cập nhật lần cuối:2025-10-24 10:18:24

4.5 / 5
16 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan