Menu

Van bi Akizta thân WCB mặt bích ANSI Class 300

  • Giá:717đ
  • Danh mục:Van bi
  • Nhóm:Van bi Akizta
  • Thương hiệu:Akizta
  • Xuất xứ:Đài Loan
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Bảo hành chính hãng.

Van bi Akizta thân WCB mặt bích ANSI Class 300 là dòng van công nghiệp được thiết kế để phục vụ các hệ thống đường ống có áp suất và nhiệt độ làm việc ở mức trung bình cao. Sản phẩm thuộc phân khúc van thép đúc carbon, nổi bật với khả năng chịu tải trọng cơ học tốt và khả năng kín khít tuyệt đối nhờ thiết kế bi van kín hoàn toàn. Đây là lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng trong lĩnh vực dầu khí, hóa chất, nhà máy nhiệt điện và các hệ thống xử lý hơi nước bão hòa.

Với tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 300, van có khả năng chịu áp lực làm việc tương đương PN50 ở nhiệt độ phòng, đảm bảo an toàn khi vận hành trong điều kiện khắc nghiệt. Thương hiệu Akizta nổi tiếng với kết cấu van chắc chắn, vật liệu thân van WCB có độ bền cao và giá thành hợp lý so với các dòng thép không gỉ cùng phân khúc áp lực. TBCNSG tự hào là nhà phân phối chiến lược dòng sản phẩm này tại thị trường Việt Nam.

Cấu tạo chi tiết van bi Akizta thân WCB mặt bích Class 300

Van bi Akizta thân WCB mặt bích ANSI Class 300
Van bi Akizta thân WCB mặt bích ANSI Class 300

Van bi Akizta Class 300 được cấu thành từ các bộ phận chính được gia công với dung sai nghiêm ngặt, đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài. Cấu trúc van thường gặp là dạng van bi lắp sẵn (side entry) hoặc dạng thân van hai mảnh, ba mảnh tùy theo kích thước yêu cầu.

  • Thân van (Body): Đúc bằng thép carbon WCB theo tiêu chuẩn ASTM A216, có khả năng chịu nhiệt độ lên đến khoảng 425 độ C, bề mặt sơn chống gỉ epoxy hoặc phủ hóa chất tùy môi trường lắp đặt.
  • Bi van (Ball): Thường chế tạo từ inox 304 hoặc 316, được mạ chrome cứng hoặc phủ hợp kim nhằm tăng cường khả năng chống mài mòn và chống xước khi tiếp xúc với lưu chất chứa tạp chất nhỏ.
  • Trục van (Stem): Làm từ thép không gỉ, có thiết kế chống phun (blow-out proof) giúp ngăn ngừa hiện tượng áp suất đẩy bật trục van ra ngoài trong quá trình vận hành.
  • Đệm làm kín (Seat): Sử dụng vật liệu PTFE nguyên chất, PTFE gia cường sợi thủy tinh (15% GF) hoặc PEEK cho các ứng dụng nhiệt độ cao và môi chất có tính ăn mòn mạnh.
  • Tay gạt hoặc hộp số: Với kích thước từ DN100 trở lên, van thường được trang bị bộ giảm tốc (hộp số) giúp thao tác đóng mở nhẹ nhàng.

Ứng dụng thực tế của van bi ANSI Class 300 thân WCB

Van bi Akizta thân WCB mặt bích Class 300 thường được chỉ định trong các hệ thống yêu cầu áp suất vận hành cao hơn dòng Class 150 tiêu chuẩn. Sản phẩm phù hợp để lắp đặt trong nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

  • Hệ thống dẫn dầu thô, khí nén và sản phẩm lọc hóa dầu tại các nhà máy lọc dầu.
  • Đường ống cấp hơi nước bão hòa và hơi quá nhiệt trong nhà máy nhiệt điện, nhà máy giấy, dệt may.
  • Hệ thống chữa cháy áp suất cao (Fire Fighting system) yêu cầu chứng nhận chống cháy API 607.
  • Nhà máy sản xuất hóa chất cơ bản, dẫn dung môi, axit loãng và kiềm nhẹ ở nhiệt độ cao.
  • Hệ thống cấp nước làm mát tuần hoàn trong nhà máy thép và xi măng.

Ưu điểm và nhược điểm của van bi Akizta thân WCB Class 300

Đánh giá toàn diện về dòng van bi thép đúc này giúp khách hàng có góc nhìn khách quan, từ đó lựa chọn thiết bị phù hợp với điều kiện thực tế của nhà máy.

Ưu điểm nổi bật

  • Khả năng chịu áp suất làm việc cao, ổn định ở mức nhiệt lên đến trên 300 độ C nhờ thiết kế bích dày và gân tăng cứng trên thân van.
  • Thời gian đóng mở nhanh, chỉ cần xoay 90 độ tay gạt, phù hợp cho các thao tác khẩn cấp trong đường ống.
  • Giá thành hợp lý hơn đáng kể so với van bi inox 316 Class 300, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống ống dẫn thông thường.
  • Thiết kế toàn dòng chảy (Full bore) giúp giảm thiểu sụt áp qua van, không gây cản trở dòng lưu chất và dễ dàng vệ sinh bằng thiết bị thổi ống.
  • Đa dạng về phương thức vận hành: tay gạt, hộp số giảm tốc, điều khiển khí nén hoặc điện tuyến tính.

Nhược điểm cần lưu ý

  • Thân WCB là thép carbon nên khả năng chống ăn mòn hóa chất kém hơn thép không gỉ. Không nên sử dụng trực tiếp với axit mạnh, nước biển hoặc môi trường có độ ẩm cao liên tục nếu không có lớp phủ bảo vệ phù hợp.
  • Trọng lượng van khá lớn so với van inox cùng kích cỡ, đòi hỏi hệ thống giá treo và gối đỡ đường ống chắc chắn hơn.
  • Không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu vệ sinh tuyệt đối như thực phẩm, dược phẩm do bề mặt thép đúc có thể có lỗ rỗ li ti.

Đánh giá chất lượng sản phẩm van bi Akizta WCB Class 300

Trong phân khúc van bi công nghiệp mặt bích chuẩn ANSI, Akizta là thương hiệu được đánh giá cao về độ ổn định cơ học và chất lượng gia công. Qua quá trình thử nghiệm thực tế tại các công trình công nghiệp, dòng van thân WCB Class 300 cho thấy độ kín khít tuyệt đối ở lần thử áp đầu tiên, tỷ lệ rò rỉ qua thân và gioăng làm kín gần như bằng không khi lắp đặt đúng quy trình xiết bích.

So sánh với các dòng van giá rẻ không thương hiệu, van Akizta sử dụng thép đúc WCB đạt chứng nhận vật liệu EN 10204 3.1, đảm bảo không có hiện tượng nứt thân, rỗ khí hay pha tạp chất trong quá trình đúc. Đặc biệt, lớp mạ chrome trên bi van dày và bám chắc, chống trầy xước hiệu quả ngay cả khi đóng mở với tần suất cao. Đây là điểm khác biệt giúp van có tuổi thọ vượt trội so với các sản phẩm cùng tầm giá trên thị trường.

Giới thiệu thương hiệu Akizta và đánh giá từ TBCNSG

Akizta là nhà sản xuất van công nghiệp uy tín với các dòng sản phẩm chủ lực bao gồm van bi, van bướm, van cổng và van cầu, được ứng dụng rộng rãi tại các khu công nghiệp trên khắp châu Á và Trung Đông. Thế mạnh của Akizta nằm ở dải van thép đúc carbon và thép không gỉ chịu áp lực cao, tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế API 6D, ASME B16.34 và tiêu chuẩn mặt bích ANSI B16.5.

Công Ty CP ĐT XNK Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn (TBCNSG) là đơn vị nhập khẩu trực tiếp và phân phối chính thức dòng van bi Akizta thân WCB mặt bích Class 300 tại Việt Nam. Với kinh nghiệm thực chiến qua hàng trăm dự án nhà máy, đội ngũ kỹ thuật TBCNSG đánh giá cao khả năng thay thế linh hoạt của van Akizta cho các dòng van Class 300 nhập khẩu từ châu Âu, đồng thời ghi nhận mức độ hài lòng rất cao từ khách hàng về thời gian giao hàng và chính sách bảo hành rõ ràng.

Bảng giá tham khảo van bi Akizta WCB mặt bích Class 300

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các dòng van bi Akizta thân WCB mặt bích Class 300 được phân phối bởi TBCNSG. Lưu ý rằng tất cả các mức giá đều phụ thuộc vào số lượng, yêu cầu kỹ thuật đặc biệt và thời điểm đặt hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi nhất.

Kích thước Model Kết nối Vật liệu thân Kiểu vận hành Áp suất Giá tham khảo (VNĐ)
DN15 AKB-WCB-300-FB-15 Mặt bích ANSI Class 300 WCB Tay gạt Class 300 Liên hệ
DN25 AKB-WCB-300-FB-25 Mặt bích ANSI Class 300 WCB Tay gạt Class 300 Liên hệ
DN40 AKB-WCB-300-FB-40 Mặt bích ANSI Class 300 WCB Tay gạt Class 300 Liên hệ
DN50 AKB-WCB-300-FB-50 Mặt bích ANSI Class 300 WCB Tay gạt Class 300 Liên hệ
DN80 AKB-WCB-300-FB-80 Mặt bích ANSI Class 300 WCB Tay gạt (có thể gắn hộp số) Class 300 Liên hệ
DN100 AKB-WCB-300-FB-100 Mặt bích ANSI Class 300 WCB Hộp số giảm tốc Class 300 Liên hệ

Phân khúc van bi Akizta Class 300 theo vật liệu đệm làm kín

Vật liệu đệm kín quyết định trực tiếp đến phạm vi nhiệt độ và loại môi chất mà van có thể vận hành an toàn. Dưới đây là bảng phân loại giá theo từng tùy chọn gioăng làm kín phổ biến.

Kích thước Vật liệu đệm kín Nhiệt độ tối đa Môi chất phù hợp Kết nối Giá tham khảo (VNĐ)
DN50 PTFE nguyên chất 200 độ C Nước, dầu nhẹ, axit loãng Mặt bích Class 300 Liên hệ
DN50 PTFE 15% GF (sợi thủy tinh) 250 độ C Hơi nước bão hòa, khí nóng Mặt bích Class 300 Liên hệ
DN80 PEEK gia cường 300 độ C Hơi quá nhiệt, hóa chất nhẹ Mặt bích Class 300 Liên hệ
DN100 PTFE 15% GF 250 độ C Dầu truyền nhiệt, khí đốt Mặt bích Class 300 Liên hệ
DN150 PEEK gia cường 300 độ C Hơi nước công nghiệp áp suất cao Mặt bích Class 300 Liên hệ

Bảng so sánh kỹ thuật van bi Class 300 theo xuất xứ và vật liệu

Việc so sánh kỹ thuật giúp khách hàng có cơ sở để đánh giá sự khác biệt giữa van Akizta và các dòng van khác trên thị trường, từ đó lựa chọn thiết bị phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của dự án.

Tiêu chí Van bi Akizta WCB (Châu Á) Van bi inox 316 Class 300 (Châu Á) Van bi WCB Class 300 (G7 Châu Âu)
Vật liệu thân Thép đúc WCB (ASTM A216) Inox CF8M (ASTM A351) Thép đúc WCB (ASTM A216)
Chống ăn mòn hóa chất Trung bình (cần sơn phủ) Rất tốt Trung bình (cần sơn phủ)
Nhiệt độ làm việc tối đa 425 độ C (với đệm PEEK) 450 độ C (với đệm kim loại) 425 độ C (với đệm PEEK)
Chứng chỉ phổ biến API 6D, CE, ISO 9001 API 6D, CE, PED API 6D, PED, ATEX, Fugitive Emission
Giá thành trung bình Cạnh tranh Cao hơn 30-40% Cao hơn 60-100%
Thời gian giao hàng Nhanh, có sẵn kho Việt Nam Đặt hàng 2-4 tuần Đặt hàng 6-10 tuần

Phụ kiện và linh kiện thay thế cho van bi Akizta Class 300

Để đảm bảo quá trình vận hành liên tục, TBCNSG luôn dự trữ sẵn các linh kiện thay thế chính hãng cho dòng van bi Akizta. Khách hàng có thể đặt mua riêng lẻ từng bộ phận khi cần bảo trì hoặc sửa chữa van mà không cần thay thế toàn bộ thiết bị.

Tên linh kiện Vật liệu Kích thước áp dụng Mô tả ngắn Giá tham khảo (VNĐ)
Bộ đệm kín thân van (Body Seal Kit) Graphite/PTFE DN50 đến DN150 Bao gồm gioăng thân và gioăng nắp van Liên hệ
Đệm kín trục van (Stem Packing Set) Graphite dẻo DN15 đến DN200 Dùng thay thế khi phát hiện rò rỉ qua trục van Liên hệ
Bộ đệm kín đuôi van (Seat Ring Set) PTFE hoặc PEEK DN50 đến DN150 Cặp vòng đệm ôm sát bi van, đảm bảo độ kín Liên hệ
Trục van thay thế (Stem Shaft) Inox 410 hoặc 316 DN80 đến DN150 Thay thế khi trục van bị mòn rãnh then hoặc cong vênh Liên hệ
Bi van thay thế (Ball) Inox 316 mạ chrome DN50 đến DN100 Bề mặt bi được đánh bóng, thay khi có vết xước sâu Liên hệ

Lưu ý quan trọng khi lắp đặt van bi Akizta mặt bích Class 300

Quá trình lắp đặt ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ và hiệu suất làm việc của van. Dưới đây là những khuyến cáo kỹ thuật từ đội ngũ kỹ sư TBCNSG.

  • Kiểm tra mặt bích đối ứng: Đảm bảo mặt bích đường ống phẳng, nhẵn, không bị rỗ hay biến dạng. Sử dụng gioăng làm kín mặt bích phù hợp với lưu chất và nhiệt độ vận hành. Gioăng kim loại xoắn ốc (spiral wound) thường được khuyến nghị cho Class 300.
  • Căn chỉnh đồng tâm: Trước khi xiết bu lông, cần căn chỉnh để van và đường ống đồng tâm tuyệt đối. Lệch tâm sẽ gây ứng suất cục bộ lên thân van và mối hàn, dẫn đến nứt gãy khi hệ thống chịu áp.
  • Không sử dụng van làm điểm tựa: Van bi Class 300 thân WCB có trọng lượng lớn. Cần lắp đặt giá đỡ độc lập cho van, đặc biệt với các kích thước từ DN100 trở lên, tránh dồn toàn bộ tải trọng lên mối nối bích.
  • Trạng thái đóng mở ban đầu: Nên vệ sinh sạch sẽ bên trong đường ống trước khi lắp van. Giữ van ở trạng thái mở hoàn toàn trong quá trình sục rửa hệ thống để tránh cặn bẩn kẹt vào đế van và gây xước bi.
  • Xiết lực đối xứng: Khi xiết bu lông mặt bích, cần thực hiện theo nguyên tắc đối xứng chéo góc và tăng lực đều qua các bước, sử dụng khóa lực để đạt mô-men xiết khuyến nghị từ nhà sản xuất.

Quy trình bảo trì và bảo dưỡng định kỳ

Để duy trì khả năng làm việc ổn định và kéo dài tuổi thọ cho van bi Akizta Class 300, cần tuân thủ lịch bảo trì định kỳ theo khuyến cáo dưới đây.

  • Kiểm tra rò rỉ hàng tháng: Quan sát khu vực thân van, nắp van và trục van khi hệ thống đang mang tải. Bất kỳ dấu hiệu rò rỉ nhỏ nào cũng cần được xử lý ngay bằng cách xiết lại bu lông nắp van hoặc thay thế gioăng trục.
  • Tra mỡ bôi trơn trục van: Định kỳ 3 tháng một lần, sử dụng súng bơm mỡ chuyên dụng để bơm vào zerk mỡ trên thân van. Điều này giúp trục van quay trơn tru, giảm ma sát và ngăn ngừa kẹt trục khi vận hành lâu ngày.
  • Vận hành van thường xuyên: Với các van lắp đặt ở chế độ thường mở hoặc thường đóng lâu ngày, nên thực hiện thao tác đóng mở toàn phần ít nhất một lần mỗi tháng để tránh hiện tượng kẹt bi vào đế van do cặn bẩn lắng đọng.
  • Vệ sinh bề mặt: Lau chùi bụi bẩn và hóa chất bám trên thân van. Với môi trường biển hoặc hóa chất, kiểm tra lớp sơn phủ epoxy; nếu có dấu hiệu bong tróc cần xử lý sơn lại để bảo vệ thép carbon WCB.
  • Thay thế định kỳ đệm kín: Đối với van làm việc ở nhiệt độ trên 250 độ C liên tục, bộ đệm kín trục và đuôi van nên được kiểm tra và thay thế sau mỗi 12 đến 18 tháng vận hành để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Câu hỏi thường gặp về van bi Akizta thân WCB mặt bích Class 300

Van bi Akizta thân WCB Class 300 có sử dụng được cho nước sinh hoạt không?

Không nên sử dụng van bi thân WCB cho nước sinh hoạt trực tiếp. Vật liệu thép carbon WCB có thể bị gỉ sét theo thời gian khi tiếp xúc với nước có oxy hòa tan, làm ảnh hưởng đến chất lượng nước và gây tắc nghẽn. Đối với hệ thống nước sạch, khách hàng nên cân nhắc dòng van bi inox 304 hoặc 316 để đảm bảo an toàn vệ sinh.

Nên chọn van bi WCB Class 300 của Akizta hay van bi inox Class 300 cho hệ thống hơi nóng?

Đối với hệ thống hơi nước bão hòa hoặc hơi quá nhiệt thông thường, van Akizta thân WCB Class 300 là lựa chọn tối ưu về chi phí và hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật nếu sử dụng đệm PEEK. Van inox chỉ thực sự cần thiết nếu môi trường hơi có lẫn hóa chất ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt. Với cùng kích cỡ, van WCB giúp tiết kiệm đáng kể ngân sách đầu tư.

Làm thế nào để đặt mua bộ gioăng thay thế cho van bi Akizta Class 300?

Khách hàng chỉ cần cung cấp model van hoặc kích thước danh nghĩa cùng môi chất đang sử dụng. TBCNSG sẽ tư vấn đúng bộ gioăng phù hợp (PTFE, PTFE-GF hay PEEK) và giao hàng nhanh chóng. Chúng tôi luôn có sẵn linh kiện thay thế chính hãng cho các kích thước từ DN15 đến DN200 trong kho để hỗ trợ bảo trì kịp thời.

Van bi Akizta Class 300 có cần lắp thêm hộp số giảm tốc không?

Với các van có kích thước từ DN100 trở lên, việc trang bị hộp số giảm tốc là bắt buộc để đảm bảo thao tác đóng mở nhẹ nhàng, an toàn cho người vận hành và bảo vệ trục van khỏi mô-men xoắn quá tải. Đối với kích thước nhỏ hơn, van tay gạt là lựa chọn tiêu chuẩn, nhưng khách hàng vẫn có thể yêu cầu lắp hộp số nếu vị trí lắp đặt khó thao tác.

Có thể sử dụng van bi Akizta Class 300 cho môi trường chữa cháy không?

Có, nhưng cần yêu cầu phiên bản van được thiết kế chống cháy an toàn (Fire Safe) theo tiêu chuẩn API 607. Ở phiên bản này, đệm kín được thiết kế đặc biệt với lớp graphite thứ cấp, đảm bảo khi lớp PTFE bị cháy trong đám cháy, van vẫn duy trì được khả năng làm kín nhất định, ngăn chặn rò rỉ lưu chất gây cháy lan. TBCNSG có cung cấp dòng Fire Safe này theo đơn đặt hàng dự án.

Cam kết từ Công Ty CP ĐT XNK Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn (TBCNSG)

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Mọi van bi Akizta cung cấp đều có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà sản xuất, chứng nhận vật liệu và kiểm định áp suất trước khi xuất xưởng.
  • Giá cạnh tranh trực tiếp: TBCNSG là đơn vị nhập khẩu không qua trung gian, cam kết mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng dự án và đại lý trên toàn quốc.
  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng tư vấn lựa chọn van, tính toán áp suất và vật liệu phù hợp hoàn toàn miễn phí cho mọi công trình.
  • Hàng hóa sẵn kho, giao hàng siêu tốc: Các kích thước phổ thông luôn có số lượng lớn tại kho, sẵn sàng giao hàng đi khắp các tỉnh thành chỉ trong thời gian ngắn nhất.
  • Chính sách bảo hành minh bạch: Bảo hành chính hãng 12 tháng đối với van lắp đặt đúng điều kiện kỹ thuật, hỗ trợ đổi trả linh hoạt nếu phát sinh lỗi từ nhà sản xuất.

Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn chi tiết về sản phẩm van bi Akizta thân WCB mặt bích ANSI Class 300 hoặc muốn nhận báo giá ưu đãi nhất, xin vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi qua Hotline/Zalo: 09 1800 6799 hoặc gửi yêu cầu kỹ thuật về email: [email protected]. Đội ngũ TBCNSG luôn sẵn sàng hỗ trợ để mang đến giải pháp van công nghiệp tối ưu nhất cho hệ thống của bạn.

Nhãn Hiệu Akizta
Tên Sản Phẩm Van bi Akizta mặt bích
Kiểu Nối Mặt bích ANSI  Class 150 LB
Thân Van Thép đúc ASTM A216 / WCB
Nắp Van Thép đúc ASTM A216 / WCB
Trục Van Thép không gỉ- Inox  SUS 304  & SUS 316
Bi Van Thép không gỉ- Inox  SUS 304  & SUS 316
Đệm Kín Ron  TEFLON / PTFE
Áp Lực  Làm việc maximum  20kgf/cm²
Kích Cỡ DN 15A → DN 200A ~ (½'' inch → 8'' inch)
Sử Dụng Gas, xăng, dầu, nước, khí nén, hơi nóng,...
Tình Trạng Hàng có sẵn, mới 100%
Xuất Xứ Đài Loan
Đơn Giá Xin liên hệ

Cập nhật lần cuối:2026-07-29 10:42:28

4.7 / 5
20 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan

Bài viết liên quan