Menu

Bảng Giá Khớp Nối Mềm Q-FLEX Malaysia Chính Hãng - Giải Pháp Chống Rung, Bù Giãn Nở Hiệu Quả

Thương hiệu: Tất cả Arita ARMFleX ARV ATK Duyar Kvs Meiji Nangoku Oho Q-FLEX Rinco Samwoo Seung Jin Tecofi Tozen Unknown YDK YoungJin

Danh sách sản phẩm Bảng Giá Khớp Nối Mềm Q-FLEX Malaysia Chính Hãng - Giải Pháp Chống Rung, Bù Giãn Nở Hiệu Quả

Trong hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng, việc kiểm soát rung động và bù trừ giãn nở nhiệt là yếu tố then chốt để đảm bảo tuổi thọ thiết bị. Khớp nối mềm Q-FLEX đến từ Malaysia là giải pháp kỹ thuật hàng đầu với đa dạng chủng loại từ cao su EPDM, Neoprene đến inox 304. Với khả năng chống rung vượt trội, hấp thụ tiếng ồn và bù sai lệch lắp đặt, các sản phẩm khớp nối chống rung Q-FLEX luôn là lựa chọn ưu tiên của các kỹ sư cơ điện. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các model khớp nối giãn nở Q-FLEX như QFSC cầu đơn, QFTC cầu đôi, QFTU kiểu ren và dòng SSFH bằng inox chịu nhiệt độ cao. Cam kết hàng chính hãng, xuất xứ rõ ràng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng.

Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết cho từng model khớp nối mềm Q-FLEX. Đây là mức giá dự kiến trên thị trường, có thể thay đổi tùy theo biến động tỷ giá và số lượng đặt hàng thực tế. Để nhận được mức giá ưu đãi nhất và chiết khấu cao cho đại lý, nhà thầu, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp phòng kinh doanh qua Hotline/Zalo 09 1800 6799.

Bảng Giá Khớp Nối Mềm Q-FLEX QFSC - Kiểu Cầu Đơn Mặt Bích

Dòng Q-FLEX QFSC là model khớp nối mềm cao su dạng cầu đơn phổ biến nhất trên thị trường. Sản phẩm được thiết kế với hai đầu kết nối mặt bích thép tiêu chuẩn (JIS 10K, ANSI hoặc PN16) giúp lắp đặt cực kỳ chắc chắn trên các đường ống lớn. Thân cầu làm từ cao su EPDM hoặc Neoprene gia cường sợi tổng hợp, cho phép chịu áp lực tối đa 16 bar. Dòng QFSC có khả năng bù đắp sai lệch dọc trục, sai lệch ngang và biến dạng góc hiệu quả. Đây là linh kiện không thể thiếu tại đầu hút và đầu đẩy của máy bơm nước lạnh, bơm nước thải, giúp giảm rung chấn truyền từ động cơ vào đường ống. Model này có đầy đủ kích cỡ từ DN32 đến DN600, phù hợp với các hệ thống xử lý nước, tòa nhà cao tầng và nhà máy sản xuất.

Kích Thước (DN) Kết Nối Vật Liệu Chiều Dài Lắp Đặt (mm) Áp Lực Làm Việc Giá Tham Khảo (VNĐ)
DN32 Mặt bích JIS 10K EPDM 95 16 Bar 450.000 ~ 650.000
DN50 Mặt bích JIS 10K EPDM 105 16 Bar 520.000 ~ 780.000
DN80 Mặt bích JIS 10K Neoprene 135 16 Bar 780.000 ~ 1.100.000
DN100 Mặt bích JIS 10K Neoprene 150 16 Bar 950.000 ~ 1.350.000
DN150 Mặt bích JIS 10K EPDM 180 16 Bar 1.450.000 ~ 2.050.000
DN200 Mặt bích PN16 Neoprene 210 16 Bar 2.150.000 ~ 3.000.000
DN250 Mặt bích PN16 EPDM 240 16 Bar 3.200.000 ~ 4.500.000
DN300 Mặt bích PN16 Neoprene 260 16 Bar 4.800.000 ~ 6.700.000
DN400 Mặt bích PN16 EPDM 280 10 Bar 8.500.000 ~ 11.900.000
DN600 Mặt bích PN16 Neoprene 300 10 Bar 15.000.000 ~ 21.000.000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải giá bán thực tế. Chúng tôi thường xuyên có chương trình chiết khấu đặc biệt cho đơn hàng số lượng lớn. Vui lòng liên hệ hotline 09 1800 6799 để nhận báo giá chính thức và tư vấn kỹ thuật.

Đánh Giá Chất Lượng QFSC

Q-FLEX QFSC được đánh giá rất cao về độ bền. Với lớp gia cường sợi polyester dày dặn, sản phẩm chịu được áp suất làm việc liên tục 16 bar, phù hợp với các hệ thống bơm công suất lớn. Khả năng chống mài mòn và chịu hóa chất nhẹ của cao su Neoprene giúp dòng này vận hành ổn định trong môi trường nước thải sinh hoạt hoặc nước làm mát tuần hoàn.

Bảng Giá Khớp Nối Mềm Q-FLEX QFTC - Kiểu Cầu Đôi Mặt Bích

Khi yêu cầu kỹ thuật đòi hỏi khả năng bù dịch trục và giảm rung cực đại, Q-FLEX QFTC dạng cầu đôi chính là sự lựa chọn tối ưu. Sản phẩm có cấu tạo hai quả cầu cao su nối tiếp, kết nối mặt bích thép, giúp tăng cường đáng kể khả năng co giãn, bù đắp sai lệch góc lớn hơn so với dòng cầu đơn. QFTC triệt tiêu rung động và tiếng ồn một cách xuất sắc, rất lý tưởng cho các hệ thống bơm có mức rung lắc cao, máy nén khí hoặc đường ống dẫn dầu. Thiết kế này cũng giúp giảm tải trọng lên các co cút và van, bảo vệ toàn bộ hệ thống ống khỏi ứng suất nhiệt.

Kích Thước (DN) Kết Nối Vật Liệu Thân Chiều Dài (mm) Độ Bù Dịch Trục (Nén/Kéo) Giá Tham Khảo (VNĐ)
DN40 Bích JIS 10K Neoprene 150 22mm / 6mm 680.000 ~ 950.000
DN50 Bích JIS 10K Neoprene 165 25mm / 8mm 780.000 ~ 1.100.000
DN80 Bích PN16 EPDM 180 30mm / 10mm 1.200.000 ~ 1.680.000
DN100 Bích PN16 EPDM 210 35mm / 12mm 1.450.000 ~ 2.030.000
DN125 Bích PN16 Neoprene 220 35mm / 12mm 1.850.000 ~ 2.590.000
DN150 Bích PN16 EPDM 230 35mm / 15mm 2.200.000 ~ 3.080.000
DN200 Bích PN16 Neoprene 250 35mm / 15mm 3.200.000 ~ 4.480.000
DN250 Bích PN10 EPDM 280 35mm / 16mm 4.500.000 ~ 6.300.000
DN300 Bích PN10 Neoprene 305 35mm / 16mm 6.500.000 ~ 9.100.000

Lưu ý: Đây là bảng giá tham khảo cập nhật, chưa bao gồm VAT. Giá có sự chênh lệch tùy vào tiêu chuẩn mặt bích (JIS, ANSI, BS). Để có mức giá cạnh tranh nhất cho gói thầu, vui lòng liên hệ email: [email protected].

Đánh Giá Khả Năng Vận Hành QFTC

Q-FLEX QFTC là dòng sản phẩm cao cấp với khả năng bù góc lên đến 15 độ. So với mặt bằng chung, biên độ bù trục của QFTC rất ấn tượng, giúp nó hoạt động hoàn hảo trong các tòa nhà có độ lún không đồng đều hoặc hệ thống ống dễ bị giãn nở. Vật liệu EPDM của hãng có khả năng kháng ozone và lão hóa thời tiết rất tốt, đảm bảo tuổi thọ lên đến 10 năm trong điều kiện lắp đặt tiêu chuẩn.

Bảng Giá Khớp Nối Mềm Q-FLEX QFTU - Kiểu Cầu Đôi Ren Rắc Co

Đối với những không gian lắp đặt chật hẹp, nơi không thể thao tác với mặt bích cồng kềnh, model Q-FLEX QFTU là giải pháp lý tưởng. Thiết kế dành cho đường ống kích thước nhỏ từ DN15 đến DN65, sử dụng kết nối rắc co ren bằng gang dẻo theo tiêu chuẩn BSPT. Sản phẩm vẫn sở hữu cấu trúc cầu đôi cao su giúp chống rung cực tốt cho các đường ống phụ, hệ thống điều hòa không khí, đường nước nóng trong nhà ở hoặc các trạm bơm nhỏ lẻ. Ưu điểm của QFTU là việc bảo trì, thay thế cực kỳ đơn giản chỉ cần tháo xoay ren.

Kích Thước (DN) Kết Nối Ren Vật Liệu Chiều Dài (mm) Áp Lực Giá Tham Khảo (VNĐ)
DN15 (1/2") Rắc co gang dẻo BSPT EPDM 150 16 Bar 180.000 ~ 250.000
DN20 (3/4") Rắc co gang dẻo BSPT Neoprene 160 16 Bar 220.000 ~ 310.000
DN25 (1") Rắc co gang dẻo BSPT EPDM 170 16 Bar 280.000 ~ 390.000
DN32 (1-1/4") Rắc co gang dẻo BSPT Neoprene 195 16 Bar 380.000 ~ 530.000
DN40 (1-1/2") Rắc co gang dẻo BSPT EPDM 210 16 Bar 450.000 ~ 630.000
DN50 (2") Rắc co gang dẻo BSPT Neoprene 230 16 Bar 520.000 ~ 730.000
DN65 (2-1/2") Rắc co gang dẻo BSPT EPDM 240 16 Bar 720.000 ~ 1.000.000

Giá tham khảo có thể thay đổi theo biến động giá nguyên liệu và tỷ giá. Những đơn hàng số lượng lớn cho công trình M&E sẽ có mức chiết khấu đặc biệt. Vui lòng gửi yêu cầu báo giá chi tiết đến chúng tôi.

Đặc Điểm Nổi Bật Của QFTU

Là dòng sản phẩm cỡ nhỏ nhưng QFTU không hề kém cạnh về mặt kỹ thuật. Mức áp lực 16 bar là con số ấn tượng cho dòng ren. Phần gang dẻo được xử lý chống gỉ sét, kết hợp với gioăng cao su chịu nhiệt giúp chống rò rỉ tuyệt đối tại các mối ren. Đây là linh kiện thay thế hoàn hảo cho các loại khớp nối cứng trên hệ thống ống nước năng lượng mặt trời hoặc bơm tăng áp dân dụng.

Bảng Giá Khớp Nối Mềm Inox Q-FLEX SSFH - Dành Cho Nhiệt Độ Cao và Hóa Chất

Nếu như cao su có giới hạn về nhiệt và khả năng chống ăn mòn mạnh, thì dòng Q-FLEX SSFH bằng vật liệu inox 304 toàn thân là vũ khí tối thượng. Bao gồm hai biến thể chính: SSFH-SE kết nối rắc co ren và SSFH-FE kết nối mặt bích. Phần thân là dạng ống lưới inox liền khối, có khả năng chịu nhiệt độ lên đến 800 độ C tùy môi chất, hoàn toàn không lão hóa như cao su. Dòng này chuyên dùng cho môi trường hơi nóng, nước nóng quá nhiệt, dầu tải nhiệt, hoặc lưu chất có tính ăn mòn nhẹ mà cao su không đáp ứng được. Đây là dòng sản phẩm cốt lõi cho nhà máy hóa chất, năng lượng và thực phẩm.

Q-FLEX SSFH-SE (Kiểu Ren)

Kích Thước (DN) Kết Nối Vật Liệu Chiều Dài (mm) Áp Lực Tối Đa Giá Tham Khảo (VNĐ)
DN15 (1/2") Rắc co ren Inox Inox 304 250 25 Bar 550.000 ~ 770.000
DN20 (3/4") Rắc co ren Inox Inox 304 300 25 Bar 650.000 ~ 910.000
DN25 (1") Rắc co ren Inox Inox 304 350 25 Bar 850.000 ~ 1.190.000
DN32 (1-1/4") Rắc co ren Inox Inox 304 400 20 Bar 1.150.000 ~ 1.610.000
DN40 (1-1/2") Rắc co ren Inox Inox 304 450 20 Bar 1.350.000 ~ 1.890.000
DN50 (2") Rắc co ren Inox Inox 304 500 20 Bar 1.750.000 ~ 2.450.000

Q-FLEX SSFH-FE (Kiểu Mặt Bích)

Kích Thước (DN) Kết Nối Vật Liệu Thân/Lưới Chiều Dài (mm) Áp Lực Tối Đa Giá Tham Khảo (VNĐ)
DN25 Bích Inox JIS 10K Inox 304 300 40 Bar 1.550.000 ~ 2.170.000
DN40 Bích Inox JIS 10K Inox 304 400 40 Bar 2.150.000 ~ 3.010.000
DN50 Bích Inox PN16 Inox 304 450 40 Bar 2.750.000 ~ 3.850.000
DN65 Bích Inox PN16 Inox 304 500 25 Bar 3.550.000 ~ 4.970.000
DN80 Bích Inox PN16 Inox 304 550 25 Bar 4.500.000 ~ 6.300.000
DN100 Bích Inox PN16 Inox 304 600 25 Bar 5.500.000 ~ 7.700.000
DN150 Bích Inox PN16 Inox 304 700 16 Bar 8.500.000 ~ 11.900.000

Giá trên là giá tham khảo cho từng mã sản phẩm. Hàng luôn có sẵn số lượng lớn tại kho, đảm bảo tiến độ giao hàng dự án. Đừng ngần ngại liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.

Chất Lượng Vượt Trội Của Dòng Inox Q-FLEX

Khớp nối inox Q-FLEX SSFH sở hữu ưu thế tuyệt đối về khả năng chống bào mòn hóa học và chịu nhiệt độ cao. Kỹ thuật hàn Argon chính xác của Q-FLEX đảm bảo độ bền mối nối và độ kín khít tuyệt đối. Đây là giải pháp thay thế hoàn hảo cho ống cứng trong việc bù giãn nở nhiệt tại các trạm hơi, tránh hiện tượng nứt gãy đường ống do ứng suất nhiệt gây ra.

Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Các Dòng Khớp Nối Mềm Q-FLEX

Để giúp quý khách có cái nhìn tổng quan và lựa chọn đúng sản phẩm khớp nối chống rung Q-FLEX, dưới đây là bảng phân tích so sánh chi tiết các đặc tính kỹ thuật cốt lõi giữa các dòng sản phẩm. Sự khác biệt về vật liệu và thiết kế sẽ quyết định hiệu quả làm việc trong từng môi trường cụ thể.

Tiêu Chí So Sánh QFSC (Cầu Đơn Cao Su) QFTC (Cầu Đôi Cao Su) QFTU (Cầu Đôi Ren) SSFH (Inox 304)
Vật Liệu Chính EPDM/Neoprene EPDM/Neoprene EPDM/Neoprene Inox 304
Kiểu Kết Nối Mặt Bích Mặt Bích Rắc Co Ren BSPT Ren / Mặt Bích
Dải Nhiệt Độ -10°C đến 100°C -10°C đến 100°C -10°C đến 100°C -270°C đến 800°C
Khả Năng Chịu Áp 16 Bar 16 Bar 16 Bar Lên đến 40 Bar
Khả Năng Bù Góc Trung Bình (~8°) Tốt (~15°) Tốt (~15°) Xuất sắc (Lateral)
Giảm Rung Ồn Tốt Rất Tốt Rất Tốt Trung Bình (Chủ yếu bù giãn nở)
Ứng Dụng Chính Hệ thống bơm nước lạnh, HVAC Bơm rung lắc mạnh, ống dẫn dầu Máy bơm mini, hộ gia đình, chật hẹp Hơi nóng, hóa chất, dầu nhiệt, khí nén

Phụ Kiện và Linh Kiện Thay Thế Cho Khớp Nối Mềm Q-FLEX

Để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định lâu dài, việc sử dụng phụ kiện chính hãng đi kèm khớp nối giãn nở Q-FLEX là vô cùng quan trọng. Dưới đây là danh sách các linh kiện thay thế được chúng tôi phân phối đồng bộ, giúp quý khách yên tâm trong quá trình bảo trì, sửa chữa.

Tên Phụ Kiện Model Tương Thích Mô Tả / Vật Liệu
Gioăng làm kín mặt bích QFSC, QFTC Cao su non chịu dầu, chịu nhiệt 90°C, gia cường lõi thép.
Bulong, đai ốc mạ kẽm QFSC, QFTC Thép carbon mạ kẽm điện phân, cấp bền 4.8, chống rỉ sét trong môi trường ẩm.
Rắc co Union gang QFTU Gang dẻo mạ kẽm nhúng nóng, ren BSPT tiêu chuẩn, bao gồm zoăng cao su kèm theo.
Ống lưới inox bọc ngoài SSFH-FE, SSFH-SE Dây bện inox AISI 304 đường kính sợi 0.3mm, mật độ dệt dày chống áp lực nở.
Đầu nối ren inox SSFH-SE Khớp nối ren ngoài bằng Inox 304 đúc nguyên khối, chịu lực tốt, chống xoắn gãy.
Mặt bích inox rời SSFH-FE Bích inox 304 PN16/JIS10K dạng rời, có cổ bích xoay tự do giúp căn chỉnh lỗ dễ dàng.

Cam Kết Chất Lượng và Dịch Vụ Khi Mua Khớp Nối Mềm Q-FLEX

Với phương châm đặt uy tín và chất lượng sản phẩm lên hàng đầu, chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng những giá trị vượt trội nhất khi lựa chọn khớp nối mềm Q-FLEX:

  • Hàng chính hãng 100%: Sản phẩm nhập khẩu trực tiếp từ Q-FLEX Malaysia, có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ và chất lượng.
  • Giá cạnh tranh nhất thị trường: Chúng tôi là đối tác chiến lược, không qua trung gian, đảm bảo mức giá gốc tốt nhất cho khách hàng.
  • Tồn kho lớn, sẵn sàng giao hàng: Hệ thống kho đa dạng kích cỡ từ DN15 đến DN600, đáp ứng ngay nhu cầu công trình gấp.
  • Bảo hành chính hãng dài hạn: Sản phẩm được bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, cam kết đổi trả 1 đổi 1 nếu phát sinh lỗi kỹ thuật.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tính toán lựa chọn model, độ cứng cao su, áp lực phù hợp với từng hệ thống bơm cụ thể.
  • Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến tận chân công trình, đảm bảo an toàn và đúng tiến độ.
  • Đầy đủ linh kiện thay thế: Luôn có sẵn gioăng, bulong, mặt bích rời để hỗ trợ khách hàng bảo trì định kỳ.
  • Thanh toán linh hoạt: Hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán thuận tiện cho cá nhân và doanh nghiệp.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Khớp Nối Mềm Q-FLEX

1. Nên chọn khớp nối mềm cao su cầu đơn QFSC hay cầu đôi QFTC cho hệ thống bơm nước tòa nhà?

Đối với bơm nước tòa nhà, nếu đường ống nhỏ (dưới DN100) và độ rung vừa phải, QFSC là đủ. Tuy nhiên, với bơm trục ngang công suất lớn, có độ rung lắc mạnh ở tần số khởi động, QFTC với cấu trúc cầu đôi sẽ hấp thụ rung động và bù sai lệch hệ thống ống tốt hơn hẳn, giúp bảo vệ toàn bộ hệ thống van và co cút lân cận.

2. Khớp nối mềm inox SSFH có thay thế hoàn toàn được khớp nối cao su trong hệ thống hơi nóng không?

Hoàn toàn có thể và đây là giải pháp bắt buộc. Với hệ thống hơi nóng hoặc dầu nhiệt trên 100°C, cao su sẽ nhanh chóng lão hóa và nứt vỡ. Khớp nối inox Q-FLEX SSFH chịu được nhiệt độ rất cao, bù giãn nở nhiệt và chống rung cực kỳ hiệu quả mà không lo cháy nổ hay biến chất.

3. Áp lực làm việc tối đa của khớp nối mềm Q-FLEX QFSC là bao nhiêu và cần lưu ý gì khi lắp đặt?

Áp lực làm việc tối đa của QFSC là 16 Bar. Khi lắp đặt, cần sử dụng bulong cấp bền phù hợp và siết đều lực theo hình đối xứng. Tuyệt đối không được để khớp nối chịu lực kéo dãn quá mức cho phép (thường là 6-12mm tùy kích cỡ) và phải lắp đúng chiều dòng chảy (nếu có mũi tên chỉ dẫn).

4. Làm thế nào để phân biệt khớp nối mềm Q-FLEX chính hãng Malaysia và hàng nhái Trung Quốc?

Hàng chính hãng Q-FLEX có logo dập nổi hoặc in rõ nét trên thân cao su/mặt bích, chất lượng cao su đàn hồi tốt, bề mặt nhẵn mịn không lẫn tạp chất. Mặt bích được gia công chính xác, sắc nét. Hàng có đầy đủ bao bì, chứng chỉ xuất xưởng. Hàng nhái thường có giá rẻ bất thường, tem mác mờ nhạt, cao su có mùi hắc khó chịu.

5. Chu kỳ bảo trì và thay thế khớp nối chống rung Q-FLEX là bao lâu?

Không có chu kỳ cố định vì phụ thuộc vào tần suất và môi trường làm việc. Tuy nhiên, nên kiểm tra trực quan mỗi 6 tháng một lần. Nếu thấy bề mặt cao su bị phồng rộp, nứt vỡ, hoặc mặt bích rỉ sét nặng, bạn nên lập kế hoạch thay thế. Đối với dòng inox SSFH, tuổi thọ có thể lên đến 15-20 năm trong điều kiện làm việc tiêu chuẩn.

6. Tôi cần mua khớp nối mềm cho đường ống hóa chất axit loãng, nên dùng loại cao su Neoprene hay inox SSFH?

Đối với hóa chất axit loãng, ưu tiên hàng đầu là khớp nối inox SSFH vì độ trơ về mặt hóa học và khả năng chịu ăn mòn tốt. Nếu sử dụng cao su, Neoprene có khả năng kháng hóa chất tốt hơn EPDM nhưng vẫn có giới hạn về nồng độ và nhiệt độ. Cần cung cấp chính xác thông tin môi chất cho chúng tôi để có tư vấn chính xác nhất.

Liên Hệ Đặt Hàng Khớp Nối Mềm Q-FLEX Chính Hãng

Quý khách hàng có nhu cầu mua sản phẩm khớp nối mềm Q-FLEX, nhận báo giá chiết khấu đại lý, hoặc cần tư vấn giải pháp chống rung cho hệ thống đường ống, xin vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi. Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7.

Hãy gọi ngay để nhận được mức giá ưu đãi nhất thị trường cùng chính sách giao hàng tận nơi miễn phí trong nội thành.

Hotline/Zalo: 09 1800 6799

Email: [email protected]

Chúng tôi trân trọng cảm ơn Quý khách hàng đã tin tưởng và lựa chọn sản phẩm của chúng tôi!