Menu

Gioăng Không Amiang (Non-Asbestos Gasket)

Trong mọi hệ thống đường ống, van và thiết bị công nghiệp, chi tiết nhỏ nhất nhưng quyết định đến 80% hiện tượng rò rỉ lại chính là tấm gioăng làm kín. Gioăng không amiang (Non-Asbestos Gasket) ra đời như một giải pháp thay thế an toàn cho vật liệu amiang truyền thống, vừa đảm bảo khả năng làm kín ở điều kiện nhiệt độ - áp suất cao, vừa loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ung thư phổi và các bệnh về đường hô hấp cho người vận hành. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ khái niệm, thành phần cấu tạo, bảng so sánh, thông số kỹ thuật của các thương hiệu phổ biến, tiêu chuẩn gia công mặt bích và bảng giá tham khảo để kỹ sư cơ khí cũng như bộ phận mua hàng có thể lựa chọn chính xác ngay từ lần đầu.

 

Gioăng Không Amiang (Non-Asbestos Gasket)
 

1. Gioăng không amiang (Non-Asbestos Gasket) là gì?

1.1. Khái niệm và nguồn gốc xuất xứ

Gioăng không amiang là loại vật liệu làm kín dạng tấm (thường gọi là bìa gioăng, ron không amiang, giấy đệm không amiang) được sản xuất từ hỗn hợp sợi gia cường tổng hợp, sợi khoáng và chất kết dính cao su, sau đó được ép gia nhiệt ở áp lực cao để tạo thành tấm có độ đồng nhất về tỷ trọng. Tên tiếng Anh của sản phẩm là Non-Asbestos Gasket Sheet hoặc Asbestos-Free Gasket Sheet, dùng để chỉ mọi vật liệu làm kín có thành phần không chứa khoáng amiang serpentine hay amphibole.

Amiang từng là vật liệu làm kín rẻ và bền trong nhiều thập kỷ nhờ khả năng chịu nhiệt và chịu kéo rất tốt. Tuy nhiên, các sợi amiang có kích thước siêu nhỏ khi bị hít vào phổi sẽ tồn tại lâu dài và gây ra bệnh bụi phổi amiang (asbestosis), ung thư trung biểu mô và ung thư phổi. Chính vì vậy, hàng loạt quốc gia đã ban hành lệnh cấm sử dụng amiang trong sản xuất và nhập khẩu vật liệu làm kín, buộc ngành công nghiệp phải chuyển sang các dòng sợi kỹ thuật thay thế như Aramid, Carbon, sợi gốm, sợi thủy tinh và Xenluloza. Gioăng không amiang hiện là tiêu chuẩn bắt buộc trong hầu hết dự án mới, đặc biệt tại các nhà máy thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước và nhiệt điện.

 

Gioăng Không Amiang (Non-Asbestos Gasket)
 

1.2. Thành phần cấu tạo chi tiết

Một tấm gioăng không amiang chất lượng cao thường gồm ba nhóm thành phần chính:

  • Nhóm sợi gia cường: Sợi Aramid (Kevlar) cho độ bền kéo và khả năng chống xé rách; sợi Carbon chịu nhiệt và chống ma sát tốt; sợi thủy tinh (Glass fiber) tăng độ ổn định kích thước; sợi Xenluloza (Cellulose) tạo độ mềm và khả năng thấm dầu khi siết.
  • Nhóm chất kết dính (Elastomer binder): Cao su NBR dùng cho môi chất dầu, xăng, dung môi; cao su EPDM chịu hóa chất, chịu thời tiết và nước nóng; cao su SBR, CR dùng cho các ứng dụng áp suất thấp, khí nén.
  • Chất độn và phụ gia: Bột talc, mica, than chì, oxit kim loại giúp tăng khả năng chịu nhiệt, giảm độ thấm khí và ổn định hệ số giãn nở. Tấm được ép ở nhiệt độ và áp lực cao (calendering) để đạt tỷ trọng đồng đều từ 1,6 đến 2,0 g/cm3.

Chính sự kết hợp linh hoạt giữa nhóm sợi và nhóm cao su tạo ra nhiều dòng sản phẩm chuyên biệt: dòng chịu dầu, dòng chịu hơi nóng, dòng chịu hóa chất và dòng dùng cho ngành thực phẩm.

2. So sánh gioăng amiang và gioăng không amiang

2.1. Bảng đối chiếu đặc tính kỹ thuật và an toàn

Tiêu chí Gioăng amiang Gioăng không amiang
Thành phần chính Khoáng amiang serpentine/amphibole Sợi Aramid, Carbon, gốm, thủy tinh kết dính NBR/EPDM
Độ nén (Compressibility) Khoảng 25 - 40% Khoảng 15 - 30%, ổn định hơn khi siết lại
Độ hồi phục (Recovery) Thấp, dễ nén mỏng sau thời gian dài Cao hơn, duy trì lực làm kín tốt hơn
Độ bền kéo (Tensile strength) Rất cao Cao, đủ cho mọi tiêu chuẩn mặt bích thông dụng
Chịu nhiệt Lên tới 400 - 500 độ C Phổ biến 100 - 400 độ C tùy dòng sản phẩm
An toàn sức khỏe Gây bệnh phổi, bị cấm tại nhiều quốc gia An toàn, đáp ứng RoHS, REACH, FDA
Khả năng tái chế, xử lý chất thải Chất thải nguy hại, chi phí xử lý cao Chất thải thông thường, chi phí thấp

2.2. Yếu tố ESG và tiêu chuẩn an toàn sức khỏe

Gioăng Không Amiang (Non-Asbestos Gasket)
 

Việc chuyển từ gioăng amiang sang gioăng không amiang không chỉ là thay đổi vật liệu mà còn là yêu cầu bắt buộc trong hồ sơ đánh giá ESG của doanh nghiệp. Các dòng gioăng không amiang đạt chứng nhận RoHS (không chứa chất độc hại), REACH (tuân thủ quy định hóa chất châu Âu), FDA (an toàn tiếp xúc thực phẩm) và TA-Luft (độ kín khí theo tiêu chuẩn Đức) là lựa chọn ưu tiên cho nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm, nước sạch và hệ thống hơi trong bệnh viện. Đây cũng là căn cứ để phòng mua hàng yêu cầu nhà cung cấp nộp đầy đủ CO/CQ và chứng nhận xuất xứ trước khi nghiệm thu.

3. Phân loại bìa gioăng tấm không amiang theo môi chất và ứng dụng

Gioăng Không Amiang (Non-Asbestos Gasket)
Gioăng Không Amiang (Non-Asbestos Gasket)

3.1. Gioăng không amiang chịu dầu (Oil-resistant Gasket)

Dòng này sử dụng sợi Aramid kết hợp cao su NBR - loại cao su có khả năng kháng xăng, dầu diesel, dầu thủy lực và nhiều loại dung môi hữu cơ. Nhiệt độ làm việc liên tục thường ở mức 120 - 180 độ C. Ứng dụng tiêu biểu là hệ thống đường ống xăng dầu, máy nén khí, động cơ diesel, hộp số và các trạm cấp nhiên liệu. Khi lựa chọn dòng này, cần đối chiếu kỹ với van công nghiệp và thiết bị đo trên cùng tuyến ống để tránh chênh lệch cấp áp.

3.2. Gioăng không amiang chịu nhiệt độ và hơi nóng (Steam & High Temperature Gasket)

Đây là dòng phổ biến nhất trong các nhà máy. Sản phẩm bổ sung sợi Carbon, sợi gốm và khoáng vô cơ, kết dính bằng NBR hoặc SBR, giúp chịu hơi bão hòa và hơi quá nhiệt ở 180 - 250 độ C liên tục, đỉnh ngắn hạn có thể lên tới 350 - 400 độ C. Ứng dụng điển hình: nồi hơi (Boiler), hệ thống hơi quá nhiệt, đường ống nhiệt điện, trạm trao đổi nhiệt và bộ gia nhiệt. Đây là nhóm sản phẩm được dùng nhiều cho mặt bích hơi JIS 10K, 16K, 20K.

3.3. Gioăng không amiang chịu hóa chất, axit và kiềm

Với cấu tạo từ PTFE hoặc sợi khoáng đặc biệt kết hợp cao su EPDM, dòng gioăng này kháng được axit loãng, kiềm, nước thải chứa hóa chất và hơi ẩm ăn mòn. Ứng dụng tại nhà máy hóa chất, trạm xử lý nước thải, bồn chứa axit, hệ thống CIP trong thực phẩm. Với môi chất ăn mòn mạnh hoặc yêu cầu độ tinh khiết cao, nên tham khảo thêm gioăng cao su chịu nhiệt EPDM hoặc gioăng PTFE Teflon thay vì bìa nén thông thường.

4. Top 4 thương hiệu gioăng không amiang phổ biến tại Việt Nam

4.1. Gioăng không amiang Tombo (NICHIAS - Nhật Bản)

Tombo là thương hiệu phổ biến nhất trong các nhà máy tại Việt Nam nhờ mã hàng đa dạng và giá thành hợp lý. Các mã thường gặp: Tombo 1995 (dòng đa năng chịu hơi nóng, dầu, nước, khí), Tombo 1120 (dùng cho nước và dầu ở nhiệt độ trung bình), Tombo 1935 (bổ sung sợi carbon, chịu nhiệt và áp cao hơn), Tombo 1125 (dòng mỏng dùng cho mặt bích có gờ, yêu cầu lực siết thấp).

4.2. Gioăng không amiang Klinger (Áo/Đức)

Klinger được xem là tiêu chuẩn tham chiếu về độ tin cậy. Các mã phổ biến gồm Klinger SIL C-4400, C-4430 và C-4500. Trong đó C-4400 là dòng gốc graphite chịu nhiệt độ và áp suất rất cao, phù hợp cho hơi quá nhiệt và môi chất khắc nghiệt; C-4430 tối ưu cho dầu và khí; C-4500 dùng cho ứng dụng có yêu cầu độ tinh khiết và chống bám dính cao.

4.3. Gioăng không amiang Valqua (Nhật Bản)

Valqua nổi bật ở các dòng gioăng cho nước, hơi và dung dịch hóa chất với độ ổn định kích thước tốt. Hai mã phổ biến là Valqua V6500 (dùng cho nước, dầu, nhiệt độ trung bình) và Valqua V6602 (chịu hơi nóng và hóa chất nhẹ, nhiệt độ cao hơn).

4.4. Gioăng không amiang Teadit (Áo/Brazil)

Teadit có thế mạnh ở dòng gioăng cho ngành dầu khí và hóa chất. Hai mã tiêu biểu là Teadit NA-1100 (sợi Aramid + NBR, chịu dầu và khí tốt) và Teadit NA-1005 (dòng kinh tế cho nước và hơi áp thấp). Sản phẩm thường đi kèm đầy đủ tài liệu kỹ thuật và chứng nhận độ kín theo tiêu chuẩn châu Âu.

Bạn chưa chắc chắn mã gioăng nào phù hợp với môi chất và nhiệt độ của hệ thống? Gửi thông số kỹ thuật cho đội ngũ kỹ sư của chúng tôi để được tư vấn miễn phí và chọn đúng mã thay thế tương đương. Gửi yêu cầu tư vấn chọn mã gioăng phù hợp.

5. Tiêu chuẩn gia công gioăng làm kín mặt bích

5.1. Phân biệt gioăng FF (Full Face) và gioăng RF (Raised Face)

Đây là lỗi phổ biến nhất khi đặt hàng gia công. Gioăng FF (Full Face) là dạng gioăng tròn có đục đủ lỗ bu-lông, đường kính ngoài bằng đường kính ngoài mặt bích, dùng cho mặt bích phẳng. Gioăng RF (Raised Face) là dạng vòng tròn không có lỗ bu-lông, chỉ phủ lên phần gờ nổi của mặt bích, đường kính ngoài nhỏ hơn PCD. Nếu đặt sai kiểu, gioăng sẽ không tiếp xúc đúng bề mặt làm kín và rò rỉ ngay khi tăng áp.

5.2. Các tiêu chuẩn kích thước mặt bích thông dụng

  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS B2220 với các cấp JIS 5K, 10K, 16K, 20K - phổ biến nhất tại Việt Nam.
  • Tiêu chuẩn Mỹ: ASME B16.5 và ASME B16.21 với Class 150, Class 300, Class 600.
  • Tiêu chuẩn châu Âu: DIN 2501 và EN 1514-1 với PN10, PN16, PN25, PN40.
  • Tiêu chuẩn Anh: BS 4504, BS 10 (thường gặp ở thiết bị nhập khẩu cũ).

Khi gia công, cần xác định đủ ba thông số: đường kính trong (ID), đường kính ngoài (OD) và đường kính tâm lỗ bu-lông (PCD) cùng số lượng, kích thước lỗ. Đây là dữ liệu mà nhiều đơn vị bán hàng bỏ sót khiến khách phải trả hàng. Tham khảo thêm bài viết về mặt bích thép tiêu chuẩn JIS 10K để đối chiếu kích thước trước khi đặt dập.

5.3. Quy trình gia công cắt dập gioăng theo bản vẽ

Tấm gioăng được cắt bằng máy CNC hoặc máy dập tự động theo file CAD. Với gioăng RF đường kính nhỏ, phương pháp dập khuôn cho năng suất cao; với gioăng FF lớn hoặc hình dạng đặc biệt (bầu dục, van bướm, mặt bích không tròn), máy cắt CNC tia nước hoặc dao xoay được sử dụng để đảm bảo mép cắt sắc, không cháy và không lệch kích thước. Dung sai cho phép thường là ±0,5 mm với đường kính và ±0,1 mm với độ dày.

6. Bảng thông số kỹ thuật tra cứu nhanh

Bảng dưới đây tổng hợp thông số tham khảo của các mã phổ biến, giúp kỹ sư chọn nhanh mã tương đương khi không có sẵn catalogue. Số liệu mang tính tham chiếu, cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật (TDS) của nhà sản xuất trước khi đưa vào thiết kế.

Thương hiệu Mã sản phẩm Nhiệt độ liên tục (độ C) Nhiệt độ đỉnh (độ C) Áp suất tối đa (bar) Môi chất phù hợp
Tombo (Nichias) 1995 180 250 20 Hơi nóng, dầu, nước, khí trơ
Tombo (Nichias) 1120 120 180 10 Nước, dầu, khí nén
Tombo (Nichias) 1935 250 350 30 Hơi quá nhiệt, khí nóng
Klinger SIL C-4400 400 450 100 Hơi, dầu, dung môi, khí
Klinger C-4430 400 440 90 Dầu, khí, hơi bão hòa
Valqua V6500 100 150 10 Nước, dầu, dung dịch trung tính
Valqua V6602 200 250 20 Hơi nóng, hóa chất nhẹ
Teadit NA-1100 200 300 40 Dầu, khí, nước nóng
Teadit NA-1005 150 200 15 Nước, hơi áp thấp

7. Bảng báo giá tấm bìa gioăng không amiang và chi phí gia công

7.1. Bảng giá bìa tấm không amiang tham khảo

Quy cách tấm Độ dày Đơn giá tham khảo (VND/tấm)
1270 x 1270 mm 1 mm 280.000 - 420.000
1270 x 1270 mm 2 mm 520.000 - 780.000
1270 x 1270 mm 3 mm 780.000 - 1.150.000
1500 x 2000 mm 2 mm 1.250.000 - 1.850.000
1500 x 2000 mm 3 mm 1.850.000 - 2.700.000

Chi phí dập gioăng thành phẩm phụ thuộc kích thước và số lượng. Với gioăng RF từ DN15 đến DN300, giá gia công tham khảo dao động từ 15.000 đến 180.000 VND/chiếc tùy cấp bích và độ dày. Đơn hàng số lượng lớn hoặc dập theo bản vẽ riêng sẽ được báo giá riêng.

7.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành

  • Thương hiệu: Cùng độ dày, bìa Tombo, Klinger, Valqua, Teadit có mức giá chênh lệch đáng kể so với hàng trôi nổi.
  • Độ dày: Giá tăng gần như tuyến tính theo độ dày từ 0,5 mm đến 5 mm.
  • Số lượng và độ phức tạp: Dập khuôn số lượng lớn giảm đơn giá; gia công CNC cho hình dạng đặc biệt tăng chi phí.
  • Tiêu chuẩn bích: Bích JIS thông dụng rẻ hơn bích ANSI Class 300 hoặc DIN PN40 do kích thước lớn hơn.
  • Chứng từ: Yêu cầu CO/CQ, chứng nhận FDA, RoHS làm tăng nhẹ giá nhưng cần thiết cho dự án.

7.3. Lưu ý tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng

Trên thị trường tồn tại không ít tấm gioăng giá rẻ trộn bột amiang hoặc tạp chất để giảm chi phí. Cách nhận biết: bề mặt tấm có xơ sợi thô, dễ bở khi bẻ góc; độ đàn hồi kém, bẻ cong thấy vết nứt trắng; khi ngâm nước nóng bề mặt bị trương và mất màu bất thường; bao bì không có mã lô, không có tài liệu kỹ thuật. Luôn yêu cầu nhà cung cấp xuất trình CO/CQ ghi rõ thành phần không chứa amiang và kiểm tra bằng cách đốt mẫu nhỏ - sợi amiang cháy thành tro trắng giữ nguyên hình sợi, trong khi sợi Aramid co lại thành hạt đen.

8. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt gioăng không amiang đúng kỹ thuật

8.1. Lựa chọn theo nguyên tắc STAMP

  • S - Size: Kích thước mặt bích, cấp bích, kiểu FF hay RF.
  • T - Temperature: Nhiệt độ làm việc liên tục và nhiệt độ đỉnh khi khởi động.
  • A - Application: Vị trí lắp đặt, có rung động hay không, có yêu cầu vệ sinh thực phẩm hay không.
  • M - Media: Môi chất là hơi, dầu, axit, kiềm hay dung môi.
  • P - Pressure: Áp suất làm việc và áp thử nghiệm.

8.2. Quy trình làm sạch mặt bích và siết bu-lông

Trước khi lắp, cần làm sạch hoàn toàn mặt bích bằng bàn chải và dung môi, loại bỏ gioăng cũ và các vết xước sâu. Kiểm tra độ phẳng mặt bích, không dùng hai gioăng chồng lên nhau. Siết bu-lông theo thứ tự đối xứng hình ngôi sao (Criss-Cross Pattern) và chia làm ba lượt: lượt 1 siết 30% lực quy định, lượt 2 siết 70%, lượt 3 siết đủ 100% theo bảng lực siết của nhà sản xuất. Với gioăng mềm, nên siết lại sau 24 giờ vận hành ở nhiệt độ cao.

8.3. Những lỗi phổ biến gây rò rỉ và cách xử lý

  • Siết quá chặt: Làm gioăng bị ép mỏng, mất độ đàn hồi, gây rò rỉ khi nhiệt độ thay đổi. Xử lý bằng cách thay gioăng và siết đúng lực.
  • Chọn sai vật liệu: Dùng gioăng chịu dầu cho môi chất hơi nóng khiến cao su NBR bị lão hóa. Cần chọn lại theo bảng thông số.
  • Mặt bích biến dạng hoặc xước: Phải gia công lại bề mặt hoặc thay mặt bích.
  • Lắp sai kiểu FF/RF: Gioăng không tiếp xúc đúng bề mặt làm kín, cần thay đúng chủng loại.

Cần gia công dập gioăng mặt bích theo bản vẽ tiêu chuẩn JIS, ANSI, DIN và giao hàng trong ngày? Nhận báo giá gia công theo bản vẽ hoặc gọi hotline kỹ thuật để được hỗ trợ nhanh.

9. Địa chỉ cung cấp và gia công gioăng không amiang uy tín

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn là đơn vị chuyên cung cấp vật liệu làm kín, van công nghiệp, đồng hồ áp suất và thiết bị công nghiệp cho các nhà máy, khu công nghiệp và công trình xử lý nước trên toàn quốc. Chúng tôi cung cấp gioăng tấm không amiang chính hãng Tombo, Klinger, Valqua, Teadit cùng dịch vụ gia công cắt dập theo bản vẽ với máy CNC chuyên dụng, đáp ứng dung sai chặt chẽ và thời gian giao hàng nhanh.

  • Địa chỉ: Số 25, Đường Số 1, Khu đô thị trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Điện thoại: 09 1800 6799
  • Email: [email protected]

Mỗi lô hàng đều có đầy đủ CO/CQ, chứng nhận xuất xứ và cam kết không chứa amiang. Quý khách được kiểm tra mẫu trước khi nhận hàng số lượng lớn.

10. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

Gioăng không amiang chịu được nhiệt độ tối đa bao nhiêu?

Tùy dòng sản phẩm. Dòng chịu dầu thông thường đạt 120 - 180 độ C liên tục; dòng chịu hơi và sợi carbon đạt 250 - 300 độ C liên tục, đỉnh ngắn hạn 350 - 400 độ C; dòng gốc graphite chuyên dụng có thể đạt 400 - 450 độ C. Cần phân biệt rõ nhiệt độ liên tục và nhiệt độ đỉnh khi chọn mã.

Độ dày phổ biến của gioăng tấm không amiang là bao nhiêu?

Các độ dày thông dụng là 0,5 mm, 1 mm, 1,5 mm, 2 mm, 3 mm và 5 mm. Mặt bích có gờ (RF) thường dùng 1,5 - 3 mm; mặt bích phẳng (FF) và đường ống lớn dùng 3 - 5 mm; thiết bị nhỏ hoặc áp thấp dùng 0,5 - 1 mm.

Tại sao siết bu-lông quá chặt lại làm hỏng gioăng làm kín?

Siết quá lực khiến gioăng bị nén vượt giới hạn đàn hồi, vật liệu mất khả năng hồi phục và trở nên giòn. Khi hệ thống thay đổi nhiệt độ hoặc áp suất, gioăng không còn khả năng bù giãn nở, dẫn đến rò rỉ hoặc nứt. Ngoài ra, lực siết quá lớn còn làm biến dạng mặt bích và kéo dài bu-lông.

Có thể tái sử dụng gioăng không amiang sau khi tháo mặt bích không?

Không nên. Gioăng đã qua sử dụng bị nén và biến dạng, mất độ đàn hồi, bề mặt có thể đã in dấu rãnh và bám môi chất. Tái sử dụng tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ cao, đặc biệt với môi chất hơi nóng hoặc hóa chất. Chi phí thay mới luôn thấp hơn nhiều so với thiệt hại do rò rỉ gây ra.

Gioăng không amiang tiếng Anh là gì?

Là Non-Asbestos Gasket hoặc Asbestos-Free Gasket Sheet. Khi tìm tài liệu kỹ thuật hoặc đặt hàng nhập khẩu, nên dùng đúng thuật ngữ này để tránh nhầm lẫn với các dòng gioăng khác.

Cách phân biệt gioăng FF và RF khi đặt dập gioăng?

Gioăng FF có đường kính ngoài bằng đường kính ngoài mặt bích và có đủ lỗ bu-lông; gioăng RF nhỏ hơn, không có lỗ bu-lông và chỉ phủ lên phần gờ nổi. Khi đặt hàng, cần cung cấp bản vẽ hoặc thông số ID, OD, PCD, số lỗ và đường kính lỗ để đơn vị gia công dập chính xác.

Cập nhật lần cuối:2026-10-26 22:30:02

5 / 5
1 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan

Bài viết liên quan