Giới thiệu & Nguyên lý hoạt động
Đồng hồ áp suất WISE P255 series, đặc biệt là phiên bản có dầu, là thiết bị đo áp suất chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống công nghiệp. Thiết bị này sử dụng bộ phận đàn hồi (thường là ống Bourdon) để cảm nhận áp suất. Khi áp suất tác động lên ống Bourdon, nó sẽ bị biến dạng (cong hoặc duỗi ra). Sự biến dạng này được truyền động thông qua cơ cấu bánh răng và kim chỉ thị trên mặt đồng hồ, hiển thị giá trị áp suất tương ứng.
Phiên bản có dầu (thường là Glycerin hoặc Silicone) được thiết kế để giảm rung động cơ học và ăn mòn, giúp kim chỉ thị ổn định hơn, tăng tuổi thọ cho bộ máy cơ bên trong, đặc biệt hữu ích trong các môi trường có rung động mạnh hoặc nhiệt độ thay đổi.
Nguyên lý hoạt động chi tiết
Nguyên lý hoạt động của đồng hồ áp suất dựa trên sự thay đổi hình dạng của một bộ phận đàn hồi khi chịu tác động của áp suất. Đối với dòng WISE P255, bộ phận cảm biến chính là ống Bourdon hình chữ C hoặc xoắn ốc. Khi chất lưu có áp suất đi vào ống Bourdon, nó sẽ có xu hướng duỗi thẳng ra. Chuyển động này, dù nhỏ, được khuếch đại thông qua một hệ thống đòn bẩy và bánh răng trung gian, làm quay kim chỉ thị trên mặt số.
Việc sử dụng dung dịch giảm rung (như Glycerin) trong vỏ đồng hồ có tác dụng hấp thụ các rung động từ môi trường xung quanh. Điều này giúp kim chỉ thị di chuyển mượt mà, dễ đọc hơn, đồng thời bảo vệ các bộ phận cơ khí khỏi hao mòn do rung động liên tục, kéo dài tuổi thọ của đồng hồ.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đồng hồ áp suất WISE P255 Series (Có dầu) |
| Thương hiệu | Wise |
| Vật liệu chế tạo | Vỏ: Thép không gỉ (SS304/SS316) Mặt số: Nhôm, sơn trắng Kim chỉ thị: Nhôm Ống Bourdon: Đồng thau (Brass) hoặc Thép không gỉ (SS) Chân ren: Đồng thau (Brass) hoặc Thép không gỉ (SS) |
| Kích thước mặt số (Size) | 60mm (2.5"), 100mm (4"), 150mm (6") |
| Dải đo áp suất (Range) | Từ 0-1 bar đến 0-700 bar (tùy chọn theo tiêu chuẩn) Áp suất chân không và áp suất kép (Vacuum & Compound) có sẵn. |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±1.0% F.S. (cho size 60mm) ±0.5% F.S. (cho size 100mm, 150mm) |
| Áp suất làm việc tối đa | 75% giá trị thang đo (cho áp suất danh định) 100% giá trị thang đo (cho áp suất danh định, liên tục) 130% giá trị thang đo (cho áp suất danh định, ngắn hạn) |
| Nhiệt độ làm việc | Môi trường: -20°C đến 60°C (với dung dịch Glycerin) Chất lưu: Tối đa 100°C (có thể cao hơn với các bộ phận làm mát) |
| Môi trường sử dụng | Chất lỏng, khí, hơi (không ăn mòn, không kết tinh) |
| Kiểu kết nối | Chân ren đứng (Lower Connection) hoặc chân ren ngang (Back Connection) Kích thước ren: 1/4", 3/8", 1/2" PT/NPT/BSPT |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASME B40.100, EN 837-1 |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Loại hiển thị | Có dầu (Glycerin/Silicone filled) |
Ưu điểm & Nhược điểm kỹ thuật
Ưu điểm kỹ thuật
- Độ bền cao: Vỏ và các bộ phận tiếp xúc với môi trường làm việc thường được chế tạo từ thép không gỉ (SS304/SS316), chống ăn mòn tốt, phù hợp với nhiều loại hóa chất và điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Hiển thị ổn định: Việc sử dụng dung dịch giảm rung (Glycerin) giúp kim chỉ thị ít bị ảnh hưởng bởi rung động cơ học, cho kết quả đo chính xác và dễ đọc hơn trong các môi trường công nghiệp có nhiều máy móc hoạt động.
- Tuổi thọ cao: Giảm rung động và chống ăn mòn giúp bảo vệ các bộ phận cơ khí bên trong, kéo dài đáng kể tuổi thọ của đồng hồ so với các loại không có dầu.
- Độ chính xác cao: Cung cấp độ chính xác lên đến ±0.5% F.S. cho các kích thước mặt lớn, đáp ứng yêu cầu đo lường khắt khe.
- Đa dạng dải đo và kết nối: Cung cấp dải đo áp suất rộng, từ áp suất thấp đến rất cao, cùng với nhiều tùy chọn kích thước ren và vật liệu chân ren, dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện có.
- Cấp bảo vệ IP65: Chống bụi và chống tia nước, cho phép hoạt động ổn định trong các môi trường ẩm ướt hoặc có bụi bẩn.
Nhược điểm kỹ thuật
- Trọng lượng và kích thước: Phiên bản có dầu thường nặng và cồng kềnh hơn so với phiên bản không dầu do có thêm dung dịch và vỏ được thiết kế dày hơn để chứa dung dịch.
- Chi phí ban đầu cao hơn: Giá thành của đồng hồ có dầu thường cao hơn so với đồng hồ không dầu cùng loại do chi phí vật liệu và quy trình sản xuất phức tạp hơn.
- Rủi ro rò rỉ dung dịch: Mặc dù hiếm gặp, nhưng nếu gioăng làm kín bị hỏng hoặc đồng hồ bị va đập mạnh, dung dịch giảm rung có thể bị rò rỉ, ảnh hưởng đến khả năng giảm rung và có thể gây ô nhiễm môi trường làm việc nếu là dung dịch độc hại.
- Khó khăn khi thay đổi nhiệt độ đột ngột: Sự thay đổi nhiệt độ môi trường đột ngột có thể ảnh hưởng đến độ nhớt của dung dịch Glycerin, làm kim chỉ thị có thể bị dao động nhẹ trong thời gian ngắn cho đến khi dung dịch ổn định lại.
- Không phù hợp với mọi môi trường: Dung dịch Glycerin có thể không tương thích với một số loại hóa chất nhất định hoặc có thể bị đóng băng ở nhiệt độ quá thấp.
Hướng dẫn lắp đặt & vận hành
Lắp đặt
- Chuẩn bị: Chọn vị trí lắp đặt đảm bảo dễ quan sát, tránh rung động mạnh trực tiếp từ nguồn, và không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. Đảm bảo áp suất trong hệ thống tại điểm lắp đặt nằm trong dải đo của đồng hồ.
- Kiểm tra kết nối: Xác định loại ren trên chân đồng hồ (PT, NPT, BSPT) và kích thước ren. Chuẩn bị dụng cụ và vật liệu làm kín ren phù hợp (băng tan PTFE, keo làm kín ren chuyên dụng).
- Lắp đặt chân ren: Sử dụng vật liệu làm kín ren, quấn đều và đủ số vòng quanh chân ren. Vặn đồng hồ vào vị trí lắp đặt trên đường ống hoặc thiết bị. Sử dụng cờ lê phù hợp để siết chặt, tránh làm biến dạng vỏ đồng hồ. Nếu là loại chân ren ngang, cần đảm bảo đồng hồ được định vị chắc chắn.
- Lưu ý quan trọng:
- Đối với đường ống có áp suất cao hoặc rung động, nên sử dụng van cách ly (Stop Valve) hoặc van xả áp (Bleed Valve) trước đồng hồ để dễ dàng bảo trì và xả áp khi cần.
- Tránh siết quá chặt gây nứt chân ren hoặc làm hỏng ren.
- Nếu đồng hồ có chân ren đứng, đảm bảo chân ren hướng xuống dưới để dung dịch lấp đầy vỏ đồng hồ.
Vận hành
- Mở van từ từ: Khi hệ thống bắt đầu hoạt động, mở van cách ly (nếu có) từ từ để đưa chất lưu vào đồng hồ. Quan sát sự di chuyển của kim chỉ thị.
- Kiểm tra rò rỉ: Sau khi mở van, kiểm tra kỹ các điểm kết nối xem có bị rò rỉ hay không. Nếu có, tiến hành siết chặt lại hoặc kiểm tra lại vật liệu làm kín ren.
- Đọc giá trị áp suất: Quan sát kim chỉ thị trên mặt đồng hồ để đọc giá trị áp suất hiện tại của hệ thống.
- Lưu ý: Tránh để áp suất vượt quá 130% giá trị thang đo trong thời gian ngắn và không để áp suất vượt quá giá trị thang đo tối đa trong mọi trường hợp.
Bảo trì & xử lý sự cố
Bảo trì định kỳ
Việc bảo trì định kỳ giúp đảm bảo đồng hồ hoạt động chính xác và bền bỉ:
- Kiểm tra trực quan: Hàng tháng, quan sát bề mặt đồng hồ xem có dấu hiệu ăn mòn, nứt vỡ, hay rò rỉ dung dịch hay không. Kiểm tra xem mặt kính có bị mờ hoặc bám bẩn không.
- Kiểm tra độ chính xác: Định kỳ 6 tháng đến 1 năm (tùy thuộc vào mức độ quan trọng của phép đo và điều kiện hoạt động), tiến hành kiểm tra độ chính xác của đồng hồ bằng một thiết bị đo chuẩn đã được hiệu chuẩn.
- Vệ sinh: Nếu mặt kính bị bẩn, dùng khăn mềm ẩm lau sạch. Tránh sử dụng các dung môi hóa học mạnh có thể làm hỏng mặt kính hoặc vỏ đồng hồ.
- Kiểm tra van cách ly: Nếu có van cách ly, đảm bảo van hoạt động tốt và không bị kẹt.
- Bổ sung dung dịch (nếu cần): Trong trường hợp phát hiện dung dịch giảm rung bị hao hụt do bay hơi hoặc rò rỉ nhỏ, cần bổ sung dung dịch Glycerin hoặc Silicone chuyên dụng theo đúng loại đã có sẵn. Quy trình này cần được thực hiện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
Xử lý sự cố thường gặp
| Sự cố | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Kim chỉ thị không di chuyển hoặc di chuyển không chính xác | Áp suất hệ thống thấp hơn dải đo. Cơ cấu bên trong bị kẹt do cặn bẩn hoặc va đập. Ống Bourdon bị hỏng. Dung dịch giảm rung bị khô hoặc bay hơi. |
Kiểm tra lại áp suất hệ thống. Tháo đồng hồ ra khỏi hệ thống, kiểm tra và vệ sinh cơ cấu bên trong. Thay thế đồng hồ nếu ống Bourdon bị hỏng. Kiểm tra và bổ sung dung dịch giảm rung. |
| Kim chỉ thị rung lắc mạnh | Rung động cơ học từ hệ thống. Áp suất dao động mạnh. |
Sử dụng đồng hồ có dầu (đã có). Lắp đặt bộ giảm rung hoặc giảm chấn áp. Kiểm tra lại nguồn gây rung động. |
| Rò rỉ dung dịch Glycerin/Silicone | Gioăng làm kín bị hỏng. Vỏ đồng hồ bị nứt hoặc biến dạng. Chân ren bị lỏng hoặc hỏng. |
Thay thế gioăng làm kín. Thay thế đồng hồ. Siết chặt lại chân ren hoặc thay thế nếu bị hỏng. |
| Mặt kính bị mờ hoặc đục | Hơi nước ngưng tụ bên trong (do thay đổi nhiệt độ đột ngột). Bám bẩn từ môi trường. |
Để đồng hồ ổn định nhiệt độ. Vệ sinh mặt kính bằng dung dịch làm sạch chuyên dụng hoặc khăn ẩm. |
Ứng dụng thực tế
Đồng hồ áp suất WISE P255 series (có dầu) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và hệ thống khác nhau nhờ tính ổn định, độ bền và độ chính xác cao:
- Hệ thống cấp thoát nước: Giám sát áp lực nước trong các đường ống dẫn nước sinh hoạt, nước thải, trạm bơm.
- Nhà máy hóa chất: Đo áp suất trong các bồn chứa, đường ống dẫn hóa chất, hệ thống phản ứng, đảm bảo an toàn và kiểm soát quy trình.
- Ngành dầu khí: Ứng dụng trong các giàn khoan, nhà máy lọc dầu, hệ thống đường ống dẫn dầu, khí đốt để giám sát áp suất hoạt động.
- Hệ thống PCCC (Phòng cháy chữa cháy): Đo áp suất nước trong hệ thống sprinkler, hệ thống bơm chữa cháy, đảm bảo áp lực luôn đạt yêu cầu.
- Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning): Giám sát áp suất trong các hệ thống hơi, nước lạnh, nước nóng, hệ thống gas lạnh.
- Nhà máy sản xuất thực phẩm và đồ uống: Đo áp suất trong các hệ thống tiệt trùng, lên men, đóng chai, đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Ngành sản xuất giấy: Giám sát áp suất trong các hệ thống sản xuất bột giấy, hệ thống ép giấy.
- Nhà máy điện: Đo áp suất trong các hệ thống hơi nước, nước làm mát của lò hơi và tuabin.
- Các ứng dụng công nghiệp chung: Bất kỳ hệ thống nào yêu cầu giám sát áp suất của chất lỏng, khí hoặc hơi, đặc biệt là trong môi trường có rung động.
Liên hệ Hotline 09.1800.6799 để được báo giá
Cập nhật lần cuối:2025-10-23 09:44:05