Menu

Van Bướm Arita Malaysia Chính Hãng

Thương hiệu: Tất cả Akizta Alohan Ari-Armaturen Arita ARV Asia Asung ATZ AUT AVK Ayvaz Belimo BZE Daejung DHC DongWoo Duyar Emico Finmax Gala Genebre Giacomini GPRO Haitima Hershey Ikono Jaki Joeun Jumpanny Keystone Kitz Kosaplus KSB KST Kvs Lye Nenutec Oho Okm Rinco Robo Samwoo Sanking Sega Shieyu Shinyi SunYeh Sy-pa Tecofi Tek TGK Tomoe Toyo Tozen Unknown Vasa Voflo Weflo Wonil YDK

Danh sách sản phẩm Van Bướm Arita Malaysia Chính Hãng

Trong lĩnh vực van công nghiệp, van bướm Arita Malaysia nổi lên như một giải pháp ưu việt cho các hệ thống đường ống hiện đại. Đây là dòng van được thiết kế để thực hiện chức năng đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng dòng chảy một cách chính xác. Cơ chế hoạt động dựa trên chuyển động xoay 90 độ của đĩa van hình cánh bướm quanh trục, cho phép kiểm soát môi chất nhanh chóng và hiệu quả. Nhờ thiết kế thông minh này, van bướm Arita đã khẳng định được vị thế tại các nhà máy xử lý nước, hệ thống HVAC và đặc biệt là mạng lưới phòng cháy chữa cháy.

Van Bướm Arita Malaysia Chính Hãng
 

Sở hữu trọn bộ van bướm Arita chính hãng đồng nghĩa với việc đảm bảo an toàn và độ bền cho toàn bộ tổ hợp đường ống. Được sản xuất trực tiếp tại Malaysia bởi Arita Valve, một thành viên của tập đoàn Unimech Group Berhad, sản phẩm là kết tinh của hơn bốn thập kỷ kinh nghiệm sản xuất van công nghiệp. Từ chất liệu gang dẻo, inox 304/316 đến các dòng gioăng EPDM, PTFE chuyên biệt, từng chi tiết của van đều được tối ưu để chống ăn mòn và vận hành bền bỉ dưới áp lực lớn. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu tạo, bảng giá tham khảo và đặc tính kỹ thuật của từng model van bướm Arita đang có mặt trên thị trường.

Bảng Giá Tham Khảo Van Bướm Arita Malaysia Dòng Tiêu Chuẩn

Dựa trên đặc tính vận hành nhẹ nhàng và khả năng chống rò rỉ cao, các model van bướm Arita thân gang và gang cầu luôn là lựa chọn hàng đầu cho hệ thống nước sạch và nước thải công nghiệp. Thiết kế nhỏ gọn, kết nối Wafer đa tiêu chuẩn giúp tiết kiệm tối đa không gian lắp đặt. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các kích cỡ phổ biến từ DN50 đến DN300.

Kích Cỡ (DN) Model Tham Khảo Chất Liệu Thân/Đĩa/Gioăng Kiểu Vận Hành Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ)
DN50 CBV-L-UF Gang / Inox 304 / EPDM Tay gạt 850.000 ~ 1.200.000
DN80 CBV-L-UF Gang / Inox 304 / EPDM Tay gạt 1.100.000 ~ 1.650.000
DN100 CBV-L-UF Gang / Inox 304 / EPDM Tay gạt 1.350.000 ~ 2.050.000
DN150 CBV-G-UF-PN16 Gang Cầu / Inox 304 / EPDM Tay quay vô lăng 2.800.000 ~ 4.400.000
DN200 CBV-G-UF-PN16 Gang Cầu / Inox 304 / EPDM Tay quay vô lăng 3.950.000 ~ 6.150.000
DN250 CBV-G-UF-PN16 Gang Cầu / Inox 304 / EPDM Tay quay vô lăng 5.400.000 ~ 8.900.000
DN300 CBV-G-UF-PN16 Gang Cầu / Inox 304 / EPDM Tay quay vô lăng 7.800.000 ~ 12.500.000

Lưu ý: Đây là bảng giá tham khảo dựa trên mặt bằng thị trường, không phải giá bán thực tế. Mức giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng và chính sách chiết khấu. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá van bướm Arita tốt nhất.

Bảng Giá Tham Khảo Van Bướm Arita Dạng Tai Bích (Lug Type)

Khác với dòng Wafer, các model van bướm Arita dạng tai bích Lug Type được thiết kế để kẹp chắc chắn giữa các mặt bích, cho phép tháo rời một bên đường ống mà không ảnh hưởng đến hệ thống. Dòng sản phẩm này thường sử dụng đĩa inox 316 (CF8M) và gioăng NBR chịu dầu, phù hợp với môi trường yêu cầu khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất vừa phải.

Kích Cỡ (DN) Model Tham Khảo Chất Liệu Thân/Đĩa/Gioăng Kiểu Vận Hành Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ)
DN50 CBV-L-J1 Gang / Inox 316 / EPDM Tay gạt 1.150.000 ~ 1.650.000
DN80 CBV-L-J1 Gang / Inox 316 / EPDM Tay gạt 1.450.000 ~ 2.150.000
DN100 CBV-L-LUGR Gang / Inox 316 / NBR Tay quay hộp số 3.250.000 ~ 4.800.000
DN150 CBV-L-LUGR Gang / Inox 316 / NBR Tay quay hộp số 5.400.000 ~ 8.100.000
DN200 CBV-L-LUGR Gang / Inox 316 / NBR Tay quay hộp số 7.600.000 ~ 11.200.000

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và cập nhật theo thị trường. Để có báo giá chính xác cho từng lô hàng van bướm Arita dạng tai bích, vui lòng gửi yêu cầu qua email hoặc hotline của chúng tôi.

Bảng Giá Tham Khảo Van Bướm Arita Inox và Dòng PCCC Chuyên Dụng

Đối với các môi trường khắc nghiệt như hóa chất, thực phẩm, dược phẩm hay hệ thống phòng cháy chữa cháy, van bướm Arita cung cấp các dòng sản phẩm cao cấp được chế tạo hoàn toàn từ inox 304/316 hoặc đạt chứng nhận UL/FM toàn cầu. Van bướm Arita dòng inox nổi bật với khả năng chống ăn mòn hóa học cao, trong khi dòng PCCC đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tính mạng và tài sản.

Van Bướm Arita Malaysia Chính Hãng
 

Kích Cỡ (DN) Model Tham Khảo Đặc Điểm Nổi Bật Chứng Nhận Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ)
DN50 ARV-112WT(U) Toàn thân Inox 316, Wafer CO/CQ 3.400.000 ~ 5.100.000
DN100 ARV-112WT(U) Toàn thân Inox 316, Wafer CO/CQ 5.900.000 ~ 9.200.000
DN65 BF-25 PCCC, UL/FM, Áp suất 200 PSI UL / FM 4.500.000 ~ 7.200.000
DN100 CBV-L-UF (Công tắc) Gang, Inox 304, kèm Limit Switch CO/CQ 2.800.000 ~ 4.100.000
DN150 BF-25 PCCC, UL/FM, Áp suất 200 PSI UL / FM 8.600.000 ~ 13.500.000
DN200 ARV-812WT(J)A Gang, Inox 304, JIS 10K, Gear CO/CQ 5.200.000 ~ 8.400.000

Cảnh báo: Các sản phẩm van bướm Arita dòng PCCC yêu cầu nghiêm ngặt về giấy tờ kiểm định. Giá tham khảo trên chưa bao gồm VAT và có thể biến động theo tỷ giá. Hãy liên hệ ngay để được tư vấn model phù hợp và nhận báo giá chiết khấu mới nhất.

So Sánh Kỹ Thuật Chuyên Sâu Giữa Các Dòng Van Bướm Arita

Việc lựa chọn đúng model van bướm Arita phụ thuộc rất lớn vào điều kiện vận hành thực tế. Bảng so sánh kỹ thuật dưới đây sẽ giúp kỹ sư và chủ đầu tư có cái nhìn tổng quan về sự khác biệt giữa các dòng vật liệu và thiết kế, từ đó đưa ra quyết định chính xác nhất cho hệ thống đường ống.

Tiêu Chí So Sánh Dòng Thân Gang (CBV-L-UF) Dòng Thân Gang Cầu (CBV-G-UF-PN16) Dòng Inox Toàn Phần (ARV-112WT) Dòng PCCC (BF-25)
Vật liệu thân Gang (Cast Iron) Gang cầu (Ductile Iron) Inox 304 / 316 Gang cầu đặc biệt
Vật liệu đĩa Inox 304 (CF8) Inox 304 (CF8) Inox 304 / 316 Inox 304
Gioăng làm kín EPDM EPDM PTFE (Teflon) EPDM chịu nhiệt
Áp lực làm việc PN16 (16 bar) PN16 (16 bar) PN16 (16 bar) 200 PSI (~13.8 bar)
Dải nhiệt độ -10°C đến 100°C -10°C đến 100°C -20°C đến 180°C -5°C đến 120°C
Ứng dụng điển hình Nước sạch, nước thải sinh hoạt Nước thải công nghiệp, HVAC Hóa chất, thực phẩm, dược phẩm Phòng cháy chữa cháy

Đánh giá chất lượng: Van bướm Arita ghi điểm tuyệt đối về sự đồng nhất trong gia công. Lớp sơn epoxy dày phủ trên thân gang cho thấy khả năng chống ăn mòn vượt trội so với các dòng van giá rẻ. Riêng dòng inox ARV-112WT(U) được giới chuyên môn đánh giá cao về độ bóng bề mặt và độ kín khít của gioăng PTFE, đảm bảo không xảy ra hiện tượng rò rỉ dù ở áp suất thử nghiệm cao. Dòng PCCC BF-25 là một trong số ít sản phẩm trên thị trường hội tụ đủ chứng chỉ UL/FM khắt khe, đảm bảo khả năng sẵn sàng hoạt động tuyệt đối khi có sự cố hỏa hoạn.

Van Bướm Arita Malaysia Chính Hãng
 

Đặc Điểm Chi Tiết Từng Model Van Bướm Arita

1. Model CBV-L-UF: Dòng Van Bướm Tay Gạt Cơ Bản

Đây là dòng sản phẩm phổ thông nhất của van bướm Arita. Với thân gang đúc nguyên khối và cánh inox 304 (CF8), model này được thiết kế để phục vụ các đường ống nhỏ từ DN50 đến DN200. Gioăng EPDM giúp van đóng kín khít tuyệt đối trong môi trường nước sạch và nước thải. Đặc điểm nổi trội của CBV-L-UF là thiết kế vô cùng nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải trọng lên hệ thống đường ống. Phương thức vận hành bằng tay gạt cho phép thao tác đóng mở nhanh chóng chỉ với góc quay 90 độ.

2. Model CBV-G-UF-PN16: Giải Pháp Tay Quay Vô Lăng Cho Đường Ống Lớn

Đối với các kích cỡ từ DN200 đến DN600, việc dùng tay gạt là không khả thi. Lúc này, van bướm Arita model CBV-G-UF-PN16 phát huy tác dụng với hộp số trợ lực tay quay vô lăng. Cơ cấu này giúp việc đóng mở van trở nên nhẹ nhàng dù dưới áp lực đường ống lớn. Thân van được làm từ gang cầu (Ductile Iron) có độ bền kéo và khả năng chịu va đập tốt hơn hẳn gang xám, đảm bảo an toàn cho hệ thống.

3. Model CBV-L-UF (Kèm Công Tắc Giám Sát): Chuyên Dụng Cho Hệ Thống PCCC

Đây là phiên bản nâng cấp quan trọng của dòng CBV-L-UF. Trên thân van bướm Arita này được tích hợp thêm bộ công tắc hành trình (Limit Switch). Thiết bị này có nhiệm vụ truyền tín hiệu trạng thái đóng hoặc mở của van về tủ điều khiển trung tâm. Nhờ đó, kỹ sư vận hành có thể giám sát chính xác trạng thái của hệ thống phòng cháy chữa cháy từ xa, đảm bảo mọi van đều ở vị trí sẵn sàng hoạt động.

4. Model CBV-L-J1 và CBV-L-LUGR: Sự Linh Hoạt Của Kiểu Kết Nối Tai Bích

Điểm khác biệt của hai model này nằm ở kiểu kết nối Lug Type. Van bướm Arita dạng tai bích có các lỗ ren ở thân, cho phép bắt bulong trực tiếp từ hai phía mặt bích, giúp cố định van chắc chắn và có thể tháo lắp một bên đường ống khi cần bảo trì. Model CBV-L-J1 sử dụng đĩa inox 316 (CF8M) và gioăng EPDM theo tiêu chuẩn JIS 10K, chịu nhiệt tối đa 120°C. Trong khi đó, CBV-L-LUGR sử dụng gioăng NBR chịu dầu, thích hợp cho môi trường có dẫn xuất dầu mỏ và nhiệt độ làm việc từ -10°C đến 80°C, vận hành bằng tay quay hộp số.

5. Model ARV-112WT(U) và ARV-812WT: Dòng Van Cao Cấp Chống Ăn Mòn

Khi làm việc với môi trường hóa chất, thực phẩm hay dệt nhuộm, yêu cầu về vật liệu phải được đặt lên hàng đầu. ARV-112WT(U) là dòng van bướm Arita cao cấp nhất khi thân và đĩa được chế tạo hoàn toàn bằng thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316. Kiểu kết nối Wafer đa tiêu chuẩn giúp nó dễ dàng lắp đặt vào nhiều hệ mặt bích khác nhau. Trong khi đó, ARV-812WT(J)A hướng đến sự cân bằng giữa chi phí và hiệu năng với thân gang, trục inox 420, bạc lót PTFE chịu mài mòn và gioăng NBR kín khít, hoạt động ổn định ở áp suất 1.0 MPa.

6. Model BF-25: Kiện Tướng Trong Làng Phòng Cháy Chữa Cháy

Model BF-25 là niềm tự hào của van bướm Arita trong phân khúc giải pháp an toàn cháy nổ. Đây là model chuyên dụng đạt chứng nhận UL/FM khắt khe của thị trường Bắc Mỹ và toàn cầu. Sản phẩm được thiết kế để chịu được áp suất làm việc cao lên tới 200 PSI, đảm bảo cung cấp đủ lưu lượng nước chữa cháy ngay cả trong những tòa nhà cao tầng. Sự hiện diện của model BF-25 trong hệ thống là cam kết về sự an toàn và tuân thủ các quy chuẩn PCCC nghiêm ngặt nhất.

Phụ Kiện và Linh Kiện Thay Thế Cho Van Bướm Arita

Để đảm bảo hiệu suất hoạt động lâu dài của van bướm Arita, việc bảo trì và thay thế các linh kiện định kỳ là điều không thể thiếu. Dưới đây là danh sách các phụ kiện chính hãng thường được khách hàng quan tâm, giúp khôi phục trạng thái kỹ thuật ban đầu cho van mà không cần thay mới toàn bộ thiết bị.

Danh Mục Linh Kiện Mô Tả Kỹ Thuật Dòng Van Tương Thích
Gioăng EPDM thay thế Gioăng cao su dạng bọc thân, chịu nước và nhiệt độ cao. CBV-L-UF, CBV-G-UF-PN16
Gioăng PTFE (Teflon) Gioăng trắng chịu hóa chất và nhiệt độ lên đến 180°C. ARV-112WT(U)
Gioăng NBR chịu dầu Vật liệu cao su tổng hợp chịu dầu nhờn và môi chất có gốc dầu. CBV-L-LUGR
Bộ tay gạt (Handle) Tay gạt inox hoặc thép sơn tĩnh điện, kèm chốt khóa vị trí. CBV-L-UF, CBV-L-J1
Hộp số tay quay (Gear Box) Bộ truyền bánh vít trợ lực, vô lăng chắc chắn. CBV-G-UF-PN16, CBV-L-LUGR
Công tắc hành trình (Limit Switch) Hộp công tắc cơ/điện tử chống nước IP67, báo tín hiệu ON/OFF. CBV-L-UF (PCCC)

Việc sử dụng đúng gioăng và phụ kiện chính hãng của van bướm Arita giúp duy trì tính toàn vẹn của hệ thống và ngăn chặn tình trạng rò rỉ lưu chất ra ngoài môi trường.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Van Bướm Arita (FAQ)

1. Van bướm Arita Malaysia sản xuất tại đâu và có sự khác biệt gì so với van Hàn Quốc hay Trung Quốc?

Van bướm Arita được sản xuất trực tiếp tại nhà máy của Unimech Group Berhad tại Malaysia. So với các dòng van Trung Quốc, van bướm Arita có chất lượng vật liệu ổn định hơn, lớp sơn epoxy dày và bám chắc hơn. So với van Hàn Quốc cùng phân khúc, Arita thường có mức giá cạnh tranh hơn trong khi vẫn đảm bảo các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế và đầy đủ giấy tờ CO/CQ rõ ràng.

2. Tại sao tôi nên chọn van bướm dạng Lug Type thay vì Wafer Type?

Van bướm dạng tai bích (Lug Type) như model CBV-L-J1 hay CBV-L-LUGR có các lỗ ren ở thân van, cho phép cố định bằng bulong độc lập. Ưu điểm lớn nhất là bạn có thể tháo rời một bên đường ống để bảo trì mà không cần ngắt hệ thống phía bên kia. Điều này vô cùng quan trọng trong các hệ thống yêu cầu hoạt động liên tục. Wafer Type gọn nhẹ và rẻ hơn nhưng yêu cầu kẹp giữa hai mặt bích và không thể tháo một bên khi đang có tải.

3. Gioăng EPDM và PTFE trên van bướm Arita khác nhau như thế nào?

Gioăng EPDM (thường thấy trên các model CBV) có màu đen, khả năng đàn hồi tốt và giá thành hợp lý, chuyên dùng cho nước sạch, nước thải và khí nén ở nhiệt độ dưới 120°C. Gioăng PTFE hay Teflon (trên model ARV-112WT) có màu trắng, cứng hơn, chịu được hóa chất ăn mòn mạnh và nhiệt độ lên đến 180°C, là lựa chọn lý tưởng cho ngành hóa chất và thực phẩm nhưng giá thành cao hơn đáng kể.

4. Làm thế nào để bảo trì và thay thế gioăng cho van bướm Arita đúng cách?

Để thay thế gioăng van bướm Arita, trước tiên cần xả hết áp suất và lưu chất trong đường ống. Tháo van ra khỏi hệ mặt bích, đưa van về vị trí mở hoàn toàn để đĩa van nằm gọn trong gioăng. Sau đó tháo đĩa van và trượt gioăng cũ ra khỏi thân. Vệ sinh sạch bề mặt tiếp xúc và lắp gioăng mới vào, đảm bảo không bị xoắn vặn. Quy trình này nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối.

5. Van bướm Arita có sử dụng được cho môi trường nước biển không?

Hoàn toàn có thể. Đối với môi trường nước biển có tính ăn mòn cao, chúng tôi khuyến nghị sử dụng dòng van bướm Arita ARV-112WT(U) với vật liệu chế tạo hoàn toàn bằng inox 316. Chất liệu này có chứa thành phần Molypden giúp chống lại sự ăn mòn lỗ chỗ do ion Clorua trong nước mặn gây ra, đảm bảo tuổi thọ thiết bị lâu dài.

6. Chứng chỉ UL/FM trên model BF-25 có ý nghĩa như thế nào đối với hệ thống PCCC?

UL (Underwriters Laboratories) và FM (Factory Mutual) là hai tổ chức chứng nhận an toàn hàng đầu thế giới về thiết bị phòng cháy chữa cháy. Việc van bướm Arita model BF-25 sở hữu hai chứng chỉ này đồng nghĩa với việc sản phẩm đã trải qua các bài kiểm tra độ bền, khả năng hoạt động dưới áp lực cực đoan và chịu nhiệt rất khắt khe. Đây là điều kiện tiên quyết để hệ thống PCCC của công trình được cơ quan chức năng nghiệm thu và chấp thuận đưa vào vận hành.

Cam Kết Chất Lượng Khi Mua Van Bướm Arita Tại Chúng Tôi

  • Sản phẩm chính hãng Arita Malaysia: Cam kết cung cấp van bướm Arita được nhập khẩu trực tiếp, có đầy đủ chứng từ hải quan, giấy chứng nhận xuất xứ CO và chất lượng CQ.
  • Đầy đủ chứng chỉ PCCC: Đối với dòng BF-25, chúng tôi cung cấp bản sao y chứng thực chứng chỉ UL/FM còn hiệu lực, đáp ứng yêu cầu nghiệm thu khắt khe nhất.
  • Chiết khấu tốt nhất thị trường: Với lợi thế là đại lý phân phối chiến lược, chúng tôi cam kết mức giá cạnh tranh, báo giá van bướm Arita nhanh chóng trong 15 phút.
  • Hỗ trợ kỹ thuật vượt trội: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng tư vấn chọn model và kích cỡ van phù hợp với từng thông số lưu chất, áp suất và nhiệt độ.
  • Kho hàng sẵn có số lượng lớn: Tồn kho luôn duy trì số lượng lớn các kích cỡ từ DN50 đến DN300, đáp ứng nhanh tiến độ dự án gấp.
  • Bảo hành tiêu chuẩn nhà máy: Chế độ bảo hành chính hãng 12 tháng cho mọi sản phẩm và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời thiết bị.
  • Giao hàng siêu tốc: Với mạng lưới vận chuyển rộng khắp, chúng tôi đảm bảo giao van bướm Arita đến tận công trình trên toàn quốc trong thời gian ngắn nhất.
  • Đổi trả linh hoạt: Hỗ trợ đổi trả 1-1 nếu phát hiện lỗi từ nhà sản xuất, đảm bảo quyền lợi tối đa cho quý khách hàng.

Mua Van Bướm Arita Malaysia Chất Lượng Cao Ở Đâu?

Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác đáng tin cậy để cung cấp van bướm Arita cho dự án của mình, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua các kênh chính thức. Chúng tôi tự hào là đơn vị nhập khẩu và phân phối thiết bị van công nghiệp hàng đầu, cam kết mang đến giải pháp tối ưu với chi phí hợp lý nhất. Đội ngũ kinh doanh chuyên nghiệp của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc của bạn 24/7.

Để được tư vấn chi tiết về các model như CBV-L-UF, CBV-G-UF-PN16 hay dòng cao cấp BF-25 và nhận báo giá ưu đãi, xin vui lòng liên hệ trực tiếp qua:

Hotline / Zalo: 09 1800 6799

Email: [email protected]

Chúng tôi rất hân hạnh được đồng hành cùng sự thành công và an toàn của hệ thống đường ống nhà máy, xí nghiệp của quý khách hàng.