Menu

Van Cổng KVC Fig.0112F Ty Nổi Bích WCB ANSI 150

  • Giá:984đ
  • Danh mục:Van cổng
  • Nhóm:Van cổng KVC
  • Thương hiệu:KVC
  • Xuất xứ:N/A
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Bảo hành chính hãng.

Giới thiệu & Nguyên lý hoạt động

Van Cổng KVC Fig.0112F Ty Nổi Bích WCB ANSI 150
Van Cổng KVC Fig.0112F Ty Nổi Bích WCB ANSI 150

Van cổng KVC Fig.0112F là loại van công nghiệp thuộc dòng van ty nổi, được thiết kế để đóng mở hoàn toàn dòng chảy. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự di chuyển lên xuống của đĩa van (gate) vuông góc với hướng dòng chảy. Khi đĩa van được nâng hoàn toàn lên khỏi đường ống, van mở cho phép dòng chảy đi qua tối đa. Khi đĩa van hạ xuống hoàn toàn, nó chặn dòng chảy, đảm bảo khả năng làm kín.

Kiểu ty nổi (rising stem) cho phép người vận hành dễ dàng quan sát trạng thái đóng/mở của van thông qua vị trí của ty van. Khi van mở, ty van sẽ nhô lên khỏi nắp van. Ngược lại, khi van đóng, ty van sẽ hạ xuống.

Kiểu kết nối mặt bích (flanged connection) cho phép lắp đặt và tháo dỡ van một cách thuận tiện trong các hệ thống đường ống, đảm bảo độ kín khít và khả năng chịu áp lực cao.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số Chi tiết
Loại van Van Cổng (Gate Valve)
Kiểu ty Ty nổi (Rising Stem)
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged)
Thương hiệu KVC (Nhật Bản)
Model Fig.0112F
Vật liệu thân van (Body) Thép Carbon Đúc ASTM A216 Gr. WCB
Vật liệu nắp van (Bonnet) Thép Carbon Đúc ASTM A216 Gr. WCB
Vật liệu đĩa van (Gate/Disc) Thép Carbon Đúc ASTM A216 Gr. WCB
Vật liệu trục van (Stem) Thép không gỉ (Stainless Steel) ASTM A276 Type 410
Vật liệu đệm kín (Gasket) Vật liệu tổng hợp Graphite + Sợi Carbon
Áp suất danh nghĩa (PN) ANSI 150 (Tương đương PN16, khoảng 16 bar)
Áp suất làm việc tối đa (Non-shock) 19.65 bar (tại 38°C)
Nhiệt độ làm việc tối thiểu -29°C
Nhiệt độ làm việc tối đa 38°C (ở áp suất danh nghĩa trên). Lưu ý: Áp suất tối đa cho phép sẽ giảm khi nhiệt độ làm việc tăng cao hơn 38°C.
Tiêu chuẩn mặt bích ANSI B16.5
Tiêu chuẩn khoảng cách mặt bích ANSI B16.10
Tiêu chuẩn kiểm tra API 598
Môi trường sử dụng Nước, dầu, khí không ăn mòn
Kích thước (DN) DN50 (2") đến DN300 (12")

Ưu điểm & Nhược điểm kỹ thuật

Ưu điểm kỹ thuật:

  • Khả năng làm kín tuyệt đối: Khi van đóng hoàn toàn, đĩa van tạo ra một rào cản vững chắc, ngăn chặn hoàn toàn dòng chảy, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu ngắt dòng triệt để.
  • Thoát nước tốt: Khi mở hoàn toàn, không có bộ phận nào của van nằm trong đường ống, giảm thiểu tổn thất áp suất và cho phép dòng chảy đi qua gần như không bị cản trở.
  • Vật liệu chế tạo cao cấp: Thân van và đĩa van bằng thép carbon đúc ASTM A216 WCB có độ bền cơ học cao, chịu được áp lực và va đập tốt. Trục van bằng thép không gỉ AISI 410 chống ăn mòn và mài mòn.
  • Độ bền cao: Cấu tạo đơn giản, ít bộ phận chuyển động, giúp van có tuổi thọ cao và ít hỏng hóc.
  • Kiểu ty nổi tiện lợi: Dễ dàng nhận biết trạng thái hoạt động của van, hỗ trợ việc vận hành và bảo trì.
  • Tiêu chuẩn quốc tế: Tuân thủ các tiêu chuẩn ANSI, API đảm bảo tính tương thích và độ tin cậy trong các hệ thống công nghiệp.

Nhược điểm kỹ thuật:

  • Thời gian đóng/mở chậm: Do cơ chế hoạt động của đĩa van, van cổng cần nhiều vòng quay để đóng hoặc mở hoàn toàn, không phù hợp cho các ứng dụng cần điều chỉnh lưu lượng nhanh hoặc đóng mở khẩn cấp.
  • Không phù hợp cho điều chỉnh lưu lượng: Van cổng hoạt động tốt nhất ở hai trạng thái đóng hoặc mở hoàn toàn. Khi hoạt động ở vị trí trung gian, đĩa van có thể bị rung động, mài mòn và gây ra tiếng ồn, làm giảm tuổi thọ của van.
  • Yêu cầu không gian lắp đặt: Kiểu ty nổi cần không gian trống phía trên van để ty van có thể di chuyển lên khi mở.
  • Trọng lượng lớn: Với kích thước DN lớn, van cổng bằng thép đúc có trọng lượng đáng kể, đòi hỏi hệ thống đỡ và nâng hạ phù hợp khi lắp đặt.

Hướng dẫn lắp đặt & vận hành

Hướng dẫn lắp đặt:

  1. Kiểm tra trước khi lắp đặt: Đảm bảo van không bị hư hại trong quá trình vận chuyển. Kiểm tra các thông số kỹ thuật của van (kích thước, áp suất, vật liệu) có phù hợp với yêu cầu của hệ thống hay không.
  2. Vệ sinh đường ống: Làm sạch các mặt bích của đường ống và van, loại bỏ bụi bẩn, gỉ sét hoặc vật liệu lạ có thể gây cản trở hoặc làm hỏng gioăng làm kín.
  3. Định hướng lắp đặt: Van cổng thường được lắp đặt với trục van thẳng đứng hoặc nằm ngang. Tuy nhiên, cần đảm bảo ty van có đủ không gian để di chuyển tự do khi hoạt động. Với các hệ thống chất lỏng, van nên được lắp đặt sao cho đĩa van nằm phía dưới dòng chảy khi mở hoàn toàn để tránh tích tụ cặn.
  4. Lắp ghép mặt bích: Đặt gioăng làm kín (gasket) vào giữa hai mặt bích. Căn chỉnh các lỗ bu lông trên mặt bích của van và đường ống. Lắp bu lông và đai ốc, siết chặt đều theo trình tự đối xứng (hình sao) để đảm bảo áp lực phân bố đều, tránh làm cong vênh mặt bích hoặc hỏng gioăng.
  5. Kiểm tra kết nối: Sau khi siết chặt, kiểm tra lại độ kín của các mối nối bích.

Hướng dẫn vận hành:

  1. Mở van: Xoay tay quay hoặc bánh xe theo chiều kim đồng hồ để nâng đĩa van lên. Quan sát sự di chuyển của ty van để biết mức độ mở. Mở van từ từ cho đến khi đạt trạng thái mong muốn.
  2. Đóng van: Xoay tay quay hoặc bánh xe theo chiều ngược chiều kim đồng hồ để hạ đĩa van xuống. Đóng van từ từ cho đến khi đĩa van tiếp xúc với đế van. Siết nhẹ để đảm bảo làm kín hoàn toàn.
  3. Lưu ý khi vận hành:
    • Tuyệt đối không sử dụng van cổng để điều chỉnh lưu lượng bằng cách mở hé. Điều này có thể gây rung động, mài mòn đĩa van và đế van, làm giảm tuổi thọ và khả năng làm kín của van.
    • Khi van hoạt động ở trạng thái đóng hoàn toàn, không cố gắng siết chặt thêm để tránh làm hỏng ren hoặc các bộ phận khác.
    • Đối với các hệ thống có áp suất cao hoặc nhiệt độ thay đổi, cần theo dõi định kỳ độ kín của van.

Bảo trì & xử lý sự cố

Bảo trì định kỳ:

  • Kiểm tra bên ngoài: Định kỳ kiểm tra tình trạng thân van, nắp van, ty van xem có dấu hiệu rò rỉ, ăn mòn, nứt vỡ hay không.
  • Bôi trơn: Ty van và các bộ phận chuyển động cần được bôi trơn định kỳ bằng loại mỡ chuyên dụng để đảm bảo hoạt động trơn tru và chống ăn mòn.
  • Kiểm tra độ kín: Định kỳ kiểm tra khả năng làm kín của van, đặc biệt là sau một thời gian dài hoạt động hoặc khi có sự cố.
  • Siết chặt bu lông mặt bích: Kiểm tra và siết chặt lại các bu lông mặt bích nếu cần thiết, đặc biệt là sau các chu kỳ nhiệt độ hoặc áp suất cao.
  • Vệ sinh: Làm sạch bên ngoài van khỏi bụi bẩn, dầu mỡ tích tụ.

Xử lý sự cố thường gặp:

  • Rò rỉ tại trục ty van:
    • Nguyên nhân: Phớt làm kín bị mòn, hỏng hoặc chưa được siết chặt đúng cách.
    • Khắc phục: Siết chặt các bu lông của bộ phận làm kín trục (packing gland) một cách đều đặn. Nếu vẫn rò rỉ, cần thay thế phớt làm kín mới.
  • Rò rỉ tại mặt bích:
    • Nguyên nhân: Gioăng làm kín bị hỏng, lắp đặt sai, hoặc bu lông mặt bích bị lỏng.
    • Khắc phục: Kiểm tra và siết chặt lại bu lông theo trình tự đối xứng. Nếu gioăng bị hỏng, cần thay thế gioăng mới và lắp đặt lại.
  • Van khó đóng/mở:
    • Nguyên nhân: Bụi bẩn, cặn bám trong thân van hoặc trên đĩa van; ty van bị cong hoặc kẹt; thiếu bôi trơn.
    • Khắc phục: Mở van ra, làm sạch bên trong thân van và đĩa van. Kiểm tra ty van có bị cong không, nắn thẳng hoặc thay thế nếu cần. Bôi trơn lại các bộ phận chuyển động.
  • Van không đóng kín hoàn toàn:
    • Nguyên nhân: Cặn bám trên bề mặt làm kín của đĩa van hoặc đế van; đĩa van bị cong vênh hoặc mòn.
    • Khắc phục: Thử đóng van lại nhiều lần để cặn tự bong ra. Nếu không hiệu quả, cần tháo van ra, làm sạch kỹ bề mặt làm kín. Nếu đĩa van bị hỏng nặng, cần thay thế.

Ứng dụng thực tế

Van cổng KVC Fig.0112F với cấu tạo từ thép carbon đúc, khả năng chịu áp lực và nhiệt độ nhất định, cùng với nguyên lý hoạt động đóng mở hoàn toàn, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Hệ thống cấp thoát nước: Sử dụng trong các đường ống cấp nước sinh hoạt, nước thải công nghiệp, hệ thống thủy lợi.
  • Nhà máy nhiệt điện: Ứng dụng trong các đường ống dẫn hơi nước bão hòa, nước làm mát.
  • Ngành công nghiệp hóa chất: Dùng cho các hệ thống vận chuyển hóa chất không ăn mòn mạnh, dầu, khí.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC): Lắp đặt trong các đường ống dẫn nước cho hệ thống sprinkler, vách tường.
  • Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning): Sử dụng trong các đường ống nước nóng, nước lạnh của hệ thống điều hòa không khí trung tâm.
  • Ngành công nghiệp dầu khí: Trong các ứng dụng vận chuyển dầu thô, khí đốt ở các điều kiện áp suất và nhiệt độ phù hợp.
  • Nhà máy sản xuất thực phẩm và đồ uống: Sử dụng trong các dây chuyền sản xuất, hệ thống xử lý nước.

Liên hệ Hotline 09.1800.6799 để được báo giá

Cập nhật lần cuối:2025-10-23 09:54:22

4.2 / 5
9 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan