Menu

Van Cầu Hơi Kitz 10SPBOF mặt bích thân gang

  • Model:10SPBOF
  • Giá:40.000đ
  • Danh mục:Van cầu
  • Nhóm:Van cầu Kitz
  • Thương hiệu:Kitz
  • Xuất xứ:Nhật Bản
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Bảo hành chính hãng.

Van cầu hơi Kitz 10SPBOF là gì? Tổng quan dòng van công nghiệp Nhật Bản

Van Cầu Hơi Kitz 10SPBOF mặt bích thân gang
Van Cầu Hơi Kitz 10SPBOF mặt bích thân gang

Định nghĩa và vai trò của model Kitz 10SPBOF trong hệ thống hơi

Van cầu hơi Kitz 10SPBOF là dòng van cầu (Globe Valve) có thân bằng gang dẻo (Ductile Iron), kết nối mặt bích JIS 10K, được sản xuất bởi thương hiệu KITZ nổi tiếng đến từ Nhật Bản. Đây là dòng van công nghiệp chuyên dụng được thiết kế để đóng, mở và điều tiết (throttling) dòng chảy của các loại dung chất như hơi nóng, nước, khí nén và dầu tải nhiệt trong hệ thống đường ống công nghiệp.

Với thiết kế kiểu ty nổi (OS&Y - Outside Screw & Yoke) và nắp van dạng bolted bonnet, van cầu Kitz 10SPBOF cho phép người vận hành dễ dàng quan sát trạng thái đóng/mở của van thông qua vị trí trục ren. Đây là đặc điểm kỹ thuật quan trọng giúp van được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống hơi nóng yêu cầu độ an toàn và độ tin cậy cao.

Xuất xứ và uy tín thương hiệu KITZ Japan

KITZ Corporation là tập đoàn hàng đầu Nhật Bản chuyên sản xuất van công nghiệp với bề dày kinh nghiệm và hệ thống nhà máy đặt tại Nhật Bản, Thái Lan và nhiều quốc gia khác. Thương hiệu KITZ được các kỹ sư cơ điện (MEP), quản lý nhà máy và cán bộ thu mua tại Việt Nam tin tưởng lựa chọn nhờ chất lượng ổn định, độ bền vượt trội và khả năng đáp ứng đa dạng điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Tại các khu công nghiệp và nhà máy tại Việt Nam, van cầu Kitz nói chung và model 10SPBOF nói riêng được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống lò hơi, đường ống dẫn hơi, hệ thống khí nén và đường ống dầu tải nhiệt. Sự hiện diện rộng khắp của thương hiệu KITZ tại thị trường Việt Nam cũng đi kèm với yêu cầu cao về việc lựa chọn nhà cung cấp chính hãng để đảm bảo chế độ bảo hành và chứng chỉ xuất xứ CO/CQ đầy đủ.

Thông số kỹ thuật chi tiết của Van Cầu Kitz 10SPBOF

Bảng thông số vận hành cơ bản

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tổng hợp của van cầu hơi Kitz 10SPBOF, giúp kỹ sư và cán bộ thu mua có cái nhìn tổng quan về khả năng đáp ứng của sản phẩm trước khi đưa ra quyết định lựa chọn:

Thông số Chi tiết kỹ thuật
Model 10SPBOF (Outside Screw & Yoke, Bolted Bonnet)
Vật liệu thân (Body) Gang dẻo FCD-S / Ductile Iron
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ SUS403 / Inox 403
Trục van (Stem) Thép không gỉ SUS403 / Inox 403
Kiểu kết nối Mặt bích JIS 10K (JIS B2239)
Kích thước (Size) DN50 (2") đến DN200 (8")
Kiểu vận hành Tay quay (Handwheel)
Tiêu chuẩn mặt bích JIS B2239 / JIS 10K

Giới hạn nhiệt độ và áp suất làm việc (P-T Rating)

Khả năng chịu áp suất của van cầu Kitz 10SPBOF phụ thuộc vào nhiệt độ làm việc của lưu chất. Khi nhiệt độ tăng cao, áp suất cho phép sẽ giảm xuống theo tiêu chuẩn thiết kế nhằm đảm bảo an toàn vận hành. Cụ thể như sau:

Môi trường làm việc Nhiệt độ Áp suất cho phép
Nước tĩnh 120°C 1.37 MPa (14 kgf/cm² / ~200 psi)
Hơi nóng, khí, dầu 220°C 1.18 MPa (12 kgf/cm² / ~175 psi)
Hơi nóng, khí, dầu 300°C 0.98 MPa (10 kgf/cm² / ~145 psi)

Việc suy giảm áp suất theo nhiệt độ là đặc điểm chung của vật liệu kim loại khi chịu nhiệt. Ở mức nhiệt độ 300°C, van vẫn duy trì được áp suất làm việc 10 kgf/cm², đáp ứng tốt yêu cầu của hầu hết hệ thống hơi nóng công nghiệp tại Việt Nam. Kỹ sư vận hành cần căn cứ vào bảng P-T Rating này để lựa chọn áp suất làm việc an toàn, tránh vận hành vượt giới hạn cho phép gây hư hỏng van và nguy hiểm cho hệ thống.

Bạn cần bản vẽ CAD hoặc Catalog PDF chuẩn của Kitz 10SPBOF? Tải Catalogue Miễn Phí để tham khảo đầy đủ thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất.

Kích thước chi tiết và bản vẽ kỹ thuật (Catalog Kitz 10SPBOF)

Bảng tra kích thước đường ống (DN50 – DN200)

Bảng tra kích thước dưới đây cung cấp các thông số quan trọng phục vụ công tác thiết kế và lắp đặt van cầu Kitz 10SPBOF vào hệ thống đường ống thực tế. Các thông số bao gồm chiều dài thân van (L) - khoảng cách mặt bích đối mặt bích, chiều cao van (H) và đường kính tay quay (D):

Kích thước L (mm) H (mm) D (mm)
DN50 (2") 203 — —
DN65 (2.1/2") 216 — —
DN80 (3") 241 — —
DN100 (4") 292 — —
DN125 (5") 356 — —
DN150 (6") 406 — —
DN200 (8") 495 — —

Lưu ý: Chiều cao H và đường kính tay quay D có thể thay đổi tùy theo lô sản xuất và phiên bản cải tiến của nhà máy. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để được cung cấp bản vẽ chi tiết và catalog chính thức từ KITZ cho từng kích cỡ cụ thể.

Ý nghĩa thiết kế OS&Y (Outside Screw & Yoke) và Nắp ty Bolted Bonnet

Thiết kế ty nổi OS&Y (Outside Screw & Yoke) là đặc điểm kỹ thuật nổi bật của van cầu Kitz 10SPBOF. Với thiết kế này, trục ren của van nằm hoàn toàn bên ngoài thân van, không tiếp xúc trực tiếp với lưu chất bên trong. Điều này mang lại nhiều lợi ích thiết thực:

  • Tránh được tác động ăn mòn và nhiệt độ cao từ lưu chất lên trục ren, giúp tăng tuổi thọ của van đáng kể.
  • Cho phép người vận hành dễ dàng nhận biết trạng thái đóng/mở của van thông qua vị trí trục ren nhô lên hoặc tụt xuống.
  • Thuận tiện cho công tác bảo dưỡng, tra mỡ bôi trơn trục van định kỳ mà không cần tháo rời van khỏi đường ống.
  • Nắp van dạng bolted bonnet (nắp bắt bu-lông) cho phép tháo mở nắp để kiểm tra, thay thế đĩa van và các bộ phận làm kín khi cần thiết.

Ưu điểm nổi bật của Van cầu gang dẻo Kitz 10SPBOF

Vật liệu gang dẻo FCD-S chịu va đập và áp lực tốt

Thân van cầu Kitz 10SPBOF được chế tạo từ gang dẻo FCD-S, một loại vật liệu có cấu trúc graphit cầu thay vì graphit tấm như gang xám thông thường. Nhờ cấu trúc này, gang dẻo FCD-S có khả năng chịu lực nén, chống va đập thủy lực (Water Hammer) và chịu rung động tốt hơn hẳn so với gang xám FC200. Trong các hệ thống hơi nóng có hiện tượng búa nước hoặc thay đổi áp suất đột ngột, van gang dẻo Kitz 10SPBOF là lựa chọn an toàn hơn so với các dòng van gang xám cùng kích cỡ như van cầu gang xám Kitz 10FCJS.

Khả năng điều tiết lưu lượng cực kỳ chính xác

Thiết kế đĩa van hình nón/cầu kết hợp với cơ cấu ty ren cho phép van cầu Kitz 10SPBOF điều tiết lưu lượng dòng chảy một cách chính xác đến từng phần nhỏ. Khi cần tinh chỉnh lưu lượng hơi nóng cấp cho thiết bị trao đổi nhiệt hoặc điều chỉnh lưu lượng khí nén trong dây chuyền sản xuất, van cầu là lựa chọn tối ưu hơn so với van cổng (Gate Valve) chỉ phù hợp cho chức năng đóng/mở hoàn toàn. Thiết kế đĩa van đặc biệt cũng giúp giảm thiểu mài mòn trong quá trình điều tiết, kéo dài tuổi thọ làm kín.

Độ kín khít cao, chống rò rỉ tối đa

Bề mặt làm kín (Seat) và đĩa van (Disc) của Kitz 10SPBOF được gia công cơ khí chính xác từ vật liệu Inox SUS403 - loại thép không gỉ có khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt. Sự kết hợp giữa hai bề mặt kim loại được mài rà chính xác tạo nên độ kín khít cao ngay cả trong môi trường hơi nóng nhiệt độ cao. Điều này giúp hạn chế tối đa hiện tượng rò rỉ hơi - vấn đề thường gặp ở các dòng van kém chất lượng, gây thất thoát năng lượng và ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống.

Nhận bảng báo giá Van Kitz 10SPBOF chiết khấu tốt nhất cho dự án/nhà máy trong 5 phút: Gửi yêu cầu báo giá ngay.

Ứng dụng thực tế của Kitz 10SPBOF trong công nghiệp

Hệ thống lò hơi, hơi nóng (Steam System)

Van cầu hơi Kitz 10SPBOF được sử dụng phổ biến trong các đường ống phân phối hơi, đường cấp hơi cho thiết bị trao đổi nhiệt tại các nhà máy dệt nhuộm, nhà máy chế biến thực phẩm, nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi và nhiều ngành công nghiệp khác. Với khả năng chịu nhiệt lên đến 300°C và áp suất làm việc 10 kgf/cm², van đáp ứng tốt yêu cầu khắt khe của hệ thống hơi nóng công nghiệp. Thiết kế ty nổi OS&Y cũng giúp nhân viên vận hành dễ dàng kiểm soát trạng thái van trong quá trình sản xuất liên tục.

Các hệ thống công nghiệp khác

Ngoài ứng dụng chính trong hệ thống hơi nóng, van cầu Kitz 10SPBOF còn được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp khác như:

  • Hệ thống khí nén áp lực cao trong nhà máy sản xuất và chế biến.
  • Đường ống dầu tải nhiệt (Thermal Oil) trong hệ thống gia nhiệt công nghiệp.
  • Hệ thống xử lý nước nóng công nghiệp, nước cấp lò hơi.
  • Các cụm van phân phối hơi (Steam Header) kết hợp cùng cụm van giảm áp và bẫy hơi cho đường ống.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì Van Cầu Kitz 10SPBOF đúng kỹ thuật

Quy trình lắp đặt mặt bích JIS 10K chuẩn kỹ thuật

Để đảm bảo van hoạt động ổn định và không xảy ra sự cố rò rỉ trong quá trình vận hành, cần tuân thủ đúng quy trình lắp đặt mặt bích JIS 10K. Dưới đây là các bước và lưu ý quan trọng:

  • Xác định chiều dòng chảy: Trên thân van có mũi tên chỉ hướng dòng chảy. Cần lắp van sao cho mũi tên cùng chiều với hướng lưu chất di chuyển trong đường ống. Lắp ngược chiều sẽ ảnh hưởng đến khả năng làm kín và tuổi thọ van.
  • Lựa chọn gioăng làm kín phù hợp: Sử dụng gioăng Graphite hoặc gioăng Non-asbestos chịu nhiệt cho các ứng dụng hơi nóng. Không sử dụng gioăng cao su thông thường vì sẽ bị biến dạng ở nhiệt độ cao.
  • Siết bu-lông đúng kỹ thuật: Siết bu-lông theo nguyên tắc đối xứng chéo (Cross-pattern) và siết đều tay qua nhiều lượt để đảm bảo lực siết phân bố đều trên toàn bộ mặt bích. Tránh siết quá lực có thể gây nứt mặt bích hoặc biến dạng gioăng.
  • Kiểm tra sau lắp đặt: Sau khi lắp đặt, mở van từ từ và kiểm tra các vị trí mặt bích, cổ van xem có hiện tượng rò rỉ không trước khi đưa vào vận hành chính thức.

Bảo dưỡng định kỳ và khắc phục sự cố rò rỉ

Công tác bảo dưỡng định kỳ giúp duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của van cầu Kitz 10SPBOF. Các công việc bảo dưỡng cần thực hiện bao gồm:

  • Tra mỡ bôi trơn ty van định kỳ: Sử dụng mỡ chịu nhiệt bôi trơn phần trục ren và đai ốc tay quay để đảm bảo van đóng mở nhẹ nhàng, tránh kẹt cứng do oxy hóa hoặc bụi bẩn.
  • Kiểm tra và siết Gland Packing: Khi phát hiện rò rỉ tại cổ van (vị trí tiếp giáp giữa trục van và nắp van), có thể siết nhẹ các bu-lông gland để nén chặt bộ phận làm kín. Nếu siết tối đa mà vẫn rò rỉ, cần thay thế Gland Packing mới.
  • Thay thế Gland Packing: Khi thay thế, cần khóa chặt đường ống, xả áp và để nguội van trước khi tháo nắp gland. Sử dụng vật liệu packing chịu nhiệt phù hợp với nhiệt độ làm việc của hệ thống.

Báo giá Van Cầu Hơi Kitz 10SPBOF mới nhất & Tiêu chí chọn mua chính hãng

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá van Kitz 10SPBOF

Giá van cầu hơi Kitz 10SPBOF phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Quý khách hàng cần nắm rõ các yếu tố này để có thể đánh giá và so sánh báo giá từ các nhà cung cấp một cách chính xác:

  • Kích cỡ đường ống: Van có kích thước DN50 đến DN200 với giá thành tăng dần theo kích cỡ. Van DN200 có giá cao hơn đáng kể so với van DN50 do khối lượng vật liệu và độ phức tạp chế tạo.
  • Biến động tỷ giá JPY/VND: Vì là hàng nhập khẩu từ Nhật Bản, giá van chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá ngoại tệ. Thời điểm nhập hàng và tỷ giá tại thời điểm báo giá có thể làm thay đổi giá thành sản phẩm.
  • Chi phí nhập khẩu và vận chuyển: Các chi phí vận chuyển quốc tế, thuế nhập khẩu và phí logistics cũng góp phần vào giá bán cuối cùng.
  • Tình trạng tồn kho: Các nhà cung cấp có sẵn hàng trong kho thường có thể chào giá tốt hơn so với đơn hàng đặt trước (backorder).

Phân biệt van Kitz 10SPBOF chính hãng và hàng giả/hàng nhái

Trên thị trường hiện nay xuất hiện không ít sản phẩm van Kitz nhái, kém chất lượng được bán với giá rẻ hơn nhiều so với hàng chính hãng. Để bảo vệ quyền lợi và đảm bảo an toàn cho hệ thống, quý khách hàng nên kiểm tra các dấu hiệu sau khi nhận hàng:

  • Logo KITZ đúc nổi: Trên thân van chính hãng, logo KITZ được đúc nổi sắc nét, rõ ràng, không bị nhòe hay móp méo.
  • Mã vật liệu FCD-S: Thông tin vật liệu FCD-S và model 10SPBOF được đúc nổi trên thân van, dễ đọc và không phai mờ.
  • Chứng chỉ CO/CQ: Yêu cầu nhà cung cấp xuất trình đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) từ nhà máy Kitz Japan hoặc Kitz Thailand. Kiểm tra tính hợp lệ và thông tin khớp với lô hàng thực tế.
  • Chất lượng bề mặt và trọng lượng: Van chính hãng có bề mặt sơn phủ đều, không bong tróc, trọng lượng nặng và chắc chắn hơn so với hàng nhái sử dụng vật liệu kém chất lượng.

Khi nhận hàng tại công trình, cán bộ kỹ thuật nên kiểm tra kỹ các thông tin trên thân van và đối chiếu với chứng từ trước khi nghiệm thu. Sự cẩn trọng trong khâu kiểm tra hàng hóa giúp tránh được rủi ro mua phải hàng giả, hàng nhái ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng công trình.

Xem thêm các dòng van cầu Kitz Nhật Bản khác tại danh mục van cầu Kitz hoặc tham khảo dòng van cầu gang Kitz 20SYB chịu áp 20 bar cho các ứng dụng yêu cầu áp suất cao hơn.

Câu hỏi thường gặp về Van cầu hơi Kitz 10SPBOF (FAQ)

Van Kitz 10SPBOF dùng cho môi trường axit hay hóa chất được không?

Không khuyến khích sử dụng van Kitz 10SPBOF cho môi trường axit hoặc hóa chất ăn mòn. Van được chế tạo từ gang dẻo FCD-S và đĩa van inox SUS403, phù hợp cho hơi nóng, nước, dầu và khí nén. Đối với môi trường hóa chất ăn mòn, nên sử dụng các dòng van inox chuyên dụng như Kitz 10UPA hoặc Kitz UJB để đảm bảo độ bền và an toàn.

Sự khác biệt giữa Kitz 10SPBOF và Kitz 10FCJS là gì?

Sự khác biệt chính nằm ở vật liệu chế tạo thân van. Kitz 10SPBOF được làm từ gang dẻo FCD-S có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ tốt hơn, chống va đập thủy lực hiệu quả. Trong khi đó, Kitz 10FCJS được làm từ gang xám FC200 với chi phí thấp hơn nhưng khả năng chịu va đập và áp lực kém hơn. Đối với hệ thống hơi nóng có yêu cầu cao về độ bền và an toàn, nên ưu tiên lựa chọn dòng 10SPBOF gang dẻo.

Van Kitz 10SPBOF chịu được nhiệt độ tối đa bao nhiêu?

Van cầu Kitz 10SPBOF có thể làm việc ở nhiệt độ lên đến 300°C với áp suất cho phép 0.98 MPa (10 kgf/cm²). Ở nhiệt độ thấp hơn, áp suất cho phép cao hơn: tại 220°C là 1.18 MPa và tại 120°C (nước tĩnh) là 1.37 MPa. Kỹ sư vận hành cần căn cứ vào bảng P-T Rating để lựa chọn điều kiện làm việc an toàn cho hệ thống.

Làm thế nào để nhận báo giá van cầu hơi Kitz 10SPBOF chính hãng?

Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp qua hotline hoặc Zalo để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá chi tiết theo kích cỡ van cần mua. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ kiểm tra thông số, tư vấn lựa chọn kích cỡ phù hợp với hệ thống và gửi báo giá kèm chứng chỉ CO/CQ đầy đủ trong thời gian sớm nhất.

Liên hệ đại lý chính hãng KITZ tại Việt Nam - Công Ty CP ĐT XNK Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn, địa chỉ Số 25, Đường Số 1, Khu đô thị trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh. Hotline/Zalo: 09 1800 6799 - Email: [email protected] để nhận báo giá cạnh tranh và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.

Cập nhật lần cuối:2026-11-02 15:26:01

0 / 5
0 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan

Bài viết liên quan