Giới thiệu & Nguyên lý hoạt động
Van bướm KVS-300 là dòng van bướm dạng wafer, được thiết kế để kiểm soát dòng chảy trong các hệ thống đường ống. Model KVS-300 sử dụng cơ cấu vận hành bằng hộp số (gear operator), cho phép điều khiển đóng/mở van một cách chính xác và dễ dàng, đặc biệt hiệu quả với các kích thước van lớn. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc xoay một đĩa hình bướm đặt bên trong thân van. Khi đĩa van song song với hướng dòng chảy, van ở trạng thái mở hoàn toàn. Khi đĩa van xoay vuông góc với hướng dòng chảy, van đóng hoàn toàn, ngăn chặn dòng chảy.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu & Model | KVS, Model KVS-300 |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS 5155 |
| Chứng nhận | TUV |
| Áp suất danh định (PN) | PN16, PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +120°C |
| Môi trường sử dụng | Nước (Water), Nước biển (Sea Water) |
| Kiểu kết nối | Wafer, nối bích theo tiêu chuẩn BS 4504 / BS EN 1092 |
| Kết nối bộ truyền động | Mặt bích trên đỉnh van tuân thủ tiêu chuẩn ISO 5211 |
| Vật liệu chế tạo - Thân Van (Body) | Gang đúc (Cast Iron) hoặc Gang dẻo (Ductile Iron) |
| Vật liệu chế tạo - Đĩa Van (Disc) | Thép không gỉ SS304 được mạ Niken (Di Nickel Plated) |
| Vật liệu chế tạo - Trục Van (Stem) | Thép không gỉ SS416 |
| Vật liệu chế tạo - Chốt Côn (Taper Pin) | Thép không gỉ SS416 |
| Vật liệu chế tạo - Đệm Kín / Ghế Van (Seat) | EPDM |
| Vật liệu chế tạo - Hộp Số (Gear) | Gang đúc (Cast Iron) |
Kích thước chi tiết (Đơn vị: mm)
| Cỡ van (DN) | Đường kính ngoài (D1) | Chiều dài (L) | Số lỗ bulông | Đường kính lỗ bulông |
|---|---|---|---|---|
| DN50 (2 inch) | 125 | 42 | 4 | 12 |
| DN65 (2.5 inch) | 145 | 44 | 4 | 12 |
| DN80 (3 inch) | 160 | 45 | 4 | 12 |
| DN100 (4 inch) | 180 | 45 | 4 | 18 |
| DN125 (5 inch) | 210 | 43 | 4 | 18 |
| DN150 (6 inch) | 240 | 53 | 4 | 18 |
| DN200 (8 inch) | 295 | 60 | 4 | 18 |
| DN250 (10 inch) | 355 | 65 | 4 | 18 |
| DN300 (12 inch) | 410 | 76 | 4 | 18 |
| DN350 (14 inch) | 470 | 76 | 4 | 18 |
| DN400 (16 inch) | 525 | 86 | 4 | 18 |
| DN450 (18 inch) | 585 | 105 | 4 | 18 |
| DN500 (20 inch) | 650 | 131 | 4 | 18 |
| DN600 (24 inch) | 770 | 152 | 4 | 22 |
Ưu điểm & Nhược điểm kỹ thuật
Ưu điểm:
- Độ bền cao: Thân van bằng gang đúc hoặc gang dẻo, đĩa van SS304 mạ Niken, trục van SS416 cho khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt phù hợp với môi trường nước biển.
- Vận hành dễ dàng: Cơ cấu hộp số giúp điều khiển van nhẹ nhàng, chính xác, giảm thiểu sức lực khi thao tác, đặc biệt với các van kích thước lớn.
- Khả năng làm kín tốt: Đệm kín EPDM cung cấp khả năng làm kín hiệu quả, ngăn chặn rò rỉ.
- Đa dạng áp suất: Có các tùy chọn PN16 và PN25, phù hợp với nhiều yêu cầu hệ thống.
- Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: Thiết kế theo BS 5155, kết nối theo BS 4504 / BS EN 1092 và ISO 5211 đảm bảo khả năng tương thích và lắp đặt.
- Phù hợp môi trường khắc nghiệt: Khả năng làm việc với nước và nước biển ở dải nhiệt độ rộng.
Nhược điểm:
- Cơ cấu hộp số có thể cồng kềnh: Đối với các van nhỏ, việc lắp đặt hộp số có thể làm tăng kích thước tổng thể và chi phí so với van tay quay trực tiếp.
- Tốc độ đóng/mở chậm: So với van bi hoặc van bướm vận hành bằng tay đòn, van bướm hộp số có tốc độ đóng/mở chậm hơn, không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu đóng/mở nhanh.
- Yêu cầu bảo trì hộp số: Hộp số cần được kiểm tra và bảo trì định kỳ (bôi trơn) để đảm bảo hoạt động trơn tru.
Hướng dẫn lắp đặt & vận hành
Lắp đặt:
- Kiểm tra van: Trước khi lắp đặt, kiểm tra kỹ van xem có hư hỏng hay dị vật bên trong không. Đảm bảo vật liệu và thông số kỹ thuật của van phù hợp với yêu cầu hệ thống.
- Chuẩn bị đường ống: Làm sạch hai mặt bích của đường ống tại vị trí lắp van. Đảm bảo các mặt bích song song và không bị cong vênh.
- Định vị van: Đặt van vào giữa hai mặt bích của đường ống. Đảm bảo các lỗ bu lông của van thẳng hàng với các lỗ bu lông trên mặt bích đường ống.
- Lắp bu lông: Lắp bu lông và đai ốc theo đúng tiêu chuẩn kết nối bích (BS 4504 / BS EN 1092). Siết chặt bu lông theo trình tự đối xứng hình sao hoặc đối xứng đường kính để đảm bảo áp lực đều lên đệm kín.
- Kiểm tra kết nối hộp số: Nếu van có lắp hộp số, đảm bảo mặt bích theo tiêu chuẩn ISO 5211 được kết nối chắc chắn với trục van và hộp số.
Vận hành:
- Đóng van: Xoay tay quay của hộp số theo chiều kim đồng hồ (hoặc theo chỉ dẫn trên tay quay) cho đến khi van đóng hoàn toàn. Quan sát chỉ số trên hộp số để xác định vị trí đóng/mở.
- Mở van: Xoay tay quay của hộp số ngược chiều kim đồng hồ cho đến khi van mở hoàn toàn.
- Lưu ý: Tránh dừng van ở vị trí đóng một phần trong thời gian dài, đặc biệt với các dòng chảy có cặn hoặc hạt rắn, có thể gây mài mòn đĩa van và đệm kín.
Bảo trì & xử lý sự cố
Bảo trì định kỳ:
- Kiểm tra ngoại quan: Định kỳ kiểm tra thân van, trục van, hộp số xem có dấu hiệu ăn mòn, rò rỉ hay hư hỏng vật lý không.
- Bôi trơn hộp số: Theo khuyến cáo của nhà sản xuất, định kỳ kiểm tra và bổ sung mỡ bôi trơn cho hộp số để đảm bảo hoạt động trơn tru.
- Kiểm tra đệm kín: Đối với các ứng dụng quan trọng, có thể kiểm tra định kỳ khả năng làm kín của đệm EPDM.
- Vệ sinh: Nếu van hoạt động trong môi trường có nhiều cặn bẩn, cần vệ sinh định kỳ để tránh ảnh hưởng đến hoạt động của đĩa van.
Xử lý sự cố thường gặp:
- Rò rỉ tại trục van: Có thể do gioăng làm kín bị lão hóa hoặc trục van bị cong vênh. Cần kiểm tra và thay thế gioăng làm kín hoặc xem xét thay thế trục van.
- Van khó đóng/mở: Nguyên nhân có thể do cặn bẩn bám trên đĩa van hoặc đệm kín, hoặc hộp số bị khô dầu. Vệ sinh van và bôi trơn hộp số.
- Rò rỉ tại đệm kín (ghế van): Do đĩa van không tiếp xúc hoàn toàn với đệm kín (do cặn bẩn, dị vật) hoặc đệm kín bị mòn, rách. Cần vệ sinh hoặc thay thế đệm kín.
- Hộp số bị kẹt: Kiểm tra cơ cấu bên trong hộp số, bôi trơn hoặc sửa chữa/thay thế nếu cần thiết.
Ứng dụng thực tế
Van bướm KVS-300 với cơ cấu hộp số, vật liệu gang và đĩa SS304 mạ Niken, cùng đệm EPDM, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong:
- Hệ thống cấp thoát nước: Dùng trong các nhà máy xử lý nước, hệ thống phân phối nước sạch, nước thải.
- Hệ thống nước biển: Phù hợp cho các ứng dụng ven biển, nhà máy lọc nước biển, hệ thống làm mát bằng nước biển.
- Ngành công nghiệp hóa chất: Sử dụng trong các nhà máy hóa chất có môi trường làm việc tương thích với vật liệu van.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC): Làm van chặn trong các hệ thống sprinkler hoặc hệ thống cấp nước cho PCCC.
- Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong các hệ thống điều hòa không khí và thông gió công nghiệp, đặc biệt là các hệ thống sử dụng nước tuần hoàn.
- Nhà máy nhiệt điện, điện hạt nhân: Sử dụng trong các hệ thống làm mát, tuần hoàn nước.
- Các nhà máy sản xuất công nghiệp khác cần kiểm soát dòng chảy chất lỏng.
Liên hệ Hotline 09.1800.6799 để được báo giá
Cập nhật lần cuối:2025-10-23 14:24:58