Menu

Van Bướm Khí Nén KosaPlus Hàn Quốc

Van Bướm Khí Nén KosaPlus Hàn Quốc (Chính Hãng, Đủ CO/CQ & Báo Giá)

Van Bướm Khí Nén KosaPlus Hàn Quốc
Van Bướm Khí Nén KosaPlus Hàn Quốc

Van bướm khí nén KosaPlus là dòng van bướm điều khiển bằng khí nén có xuất xứ Hàn Quốc, được thiết kế theo chuẩn công nghiệp với thân van kết hợp bộ truyền động khí nén dạng Rack & Pinion. Sản phẩm nổi bật nhờ tốc độ đóng mở nhanh chỉ từ 1 đến 3 giây, độ kín cao, tuổi thọ lớn và khả năng tích hợp tự động hóa vào hệ thống PLC, SCADA thông qua van điện từ và hộp công tắc hành trình. Với dải kích thước từ DN50 đến DN500 cùng nhiều tùy chọn vật liệu thân van, van bướm khí nén KosaPlus đáp ứng hầu hết nhu cầu của các nhà máy xử lý nước, hóa chất, thực phẩm và hệ thống PCCC, HVAC.

Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật, cấu tạo, phân loại, hướng dẫn chọn model bộ khí nén phù hợp với từng cỡ thân van, quy trình lắp đặt chuẩn cùng bảng giá tham khảo và địa chỉ cung cấp hàng chính hãng có đầy đủ CO/CQ.

1. Tổng Quan & Thông Số Kỹ Thuật Van Bướm Khí Nén KosaPlus

Van bướm điều khiển khí nén KosaPlus Hàn Quốc hoạt động trên nguyên lý dùng áp lực khí nén cấp vào bộ truyền động để xoay trục van một góc 90 độ, từ đó đóng hoặc mở hoàn toàn đĩa van trong lòng đường ống. Toàn bộ cụm van gồm hai phần: phần thân van bướm cơ học tiếp xúc trực tiếp với môi trường chất lỏng và phần đầu khí nén gắn bên ngoài qua mặt bích chuẩn ISO 5211.

Câu hỏi thường gặp nhất từ phòng vật tư và kỹ sư công trình là van bướm khí nén KosaPlus chịu được áp lực và nhiệt độ bao nhiêu. Bảng tổng hợp dưới đây giúp đối chiếu nhanh các thông số chuẩn của dòng van này.

Thông số Chi tiết kỹ thuật
Kích cỡ DN50 - DN500 (tương đương 2 inch - 20 inch)
Chất liệu thân van Gang cầu (Ductile Iron), gang đúc, Inox 304 (CF8), Inox 316 (CF8M), Nhựa UPVC/CPVC
Đĩa van (cánh bướm) Inox 304, inox 316, gang phủ Epoxy, nhựa UPVC
Gioăng làm kín (Seat) EPDM, PTFE (Teflon), NBR tùy theo môi trường và nhiệt độ
Bộ truyền động (Actuator) Hợp kim nhôm đúc, phủ sơn Epoxy chống ăn mòn, cấp bảo vệ IP67
Áp lực khí nén điều khiển 3 - 8 bar (khuyến nghị vận hành 5 - 6 bar)
Áp lực làm việc thân van PN10, PN16, Class 150
Nhiệt độ làm việc -10°C đến 180°C (tùy vật liệu gioăng và thân van)
Kiểu kết nối Wafer (kẹp bích), Lug (tai bích), Flange (mặt bích hai đầu)
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K, BS PN16, ANSI Class 150, DIN
Chuẩn kết nối bộ khí ISO 5211
Xuất xứ KosaPlus - Hàn Quốc

Bạn chưa chắc chắn dòng van bướm khí nén KosaPlus có đúng thông số hệ thống đang thiết kế hay không? Hãy gửi áp lực, nhiệt độ và lưu chất cho đội ngũ kỹ thuật để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá van bướm điều khiển khí nén KosaPlus chi tiết theo đúng mã hàng.

Van Bướm Khí Nén KosaPlus Hàn Quốc
 

2. Cấu Tạo & Nguyên Lý Hoạt Động

Để lựa chọn và bảo trì đúng cách, cần hiểu rõ kết cấu của hai bộ phận chính cấu thành nên van bướm khí nén KosaPlus.

2.1. Bộ truyền động khí nén KosaPlus (Pneumatic Actuator)

  • Vỏ hợp kim nhôm đúc nguyên khối, phủ sơn Epoxy, cấp bảo vệ IP67 chống bụi và nước, hoạt động tốt ngoài trời.
  • Hai Piston đối xứng bên trong khoang chứa khí.
  • Trục răng và thanh răng (Rack & Pinion) chuyển động tịnh tiến thành chuyển động quay 90 độ.
  • Hệ lò xo phản hồi đối với loại tác động đơn (Single Acting - Spring Return).
  • Vít chỉnh hành trình đóng và mở độc lập ở hai đầu thân bộ khí.

Các phụ kiện tùy chọn có thể lắp thêm để hoàn thiện giải pháp tự động hóa gồm: van điện từ Solenoid Valve loại 5/2 hoặc 3/2, hộp công tắc hành trình Limit Switch Box báo vị trí đóng mở về tủ điều khiển, bộ lọc và điều tiết khí nén Filter Regulator, bộ hộp số tay quay dự phòng.

2.2. Phần thân van bướm cơ học

  • Thân van (Body): chịu áp lực đường ống, được chế tạo từ gang cầu, inox hoặc nhựa UPVC/CPVC.
  • Trục van (Stem): truyền mô men xoắn từ bộ khí xuống đĩa van, thường làm từ inox.
  • Đĩa van (Disc): cánh bướm quay trong lòng ống để điều tiết hoặc chặn dòng chảy.
  • Gioăng làm kín (Seat): đảm bảo độ kín khi van đóng, vật liệu EPDM, PTFE hoặc NBR.

2.3. Sơ đồ và cơ chế vận hành

Khi cấp khí nén vào cổng số 2, áp lực khí đẩy hai Piston dịch chuyển vào trong, thanh răng ăn khớp với bánh răng trục van làm trục xoay 90 độ theo chiều mở. Khi cấp khí vào cổng số 4, dòng khí đảo chiều đẩy Piston ra ngoài, trục van xoay ngược 90 độ theo chiều đóng. Với loại tác động đơn, khi mất nguồn khí, lực nén của lò xo tự động đưa đĩa van về vị trí an toàn đã thiết lập.

3. Phân Loại Van Bướm Điều Khiển Khí Nén KosaPlus

3.1. Phân loại theo cơ chế hoạt động: tác động đơn và tác động kép

Đây là tiêu chí quan trọng nhất khi đặt hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và mức độ an toàn của hệ thống.

Tiêu chí Tác động kép (Double Acting) Tác động đơn (Single Acting - Spring Return)
Nguyên lý Cấp khí mở, cấp khí đóng Cấp khí mở, mất khí tự đóng nhờ lò xo
Chi phí Thấp hơn, tối ưu cho đa số ứng dụng Cao hơn do cấu tạo thêm hệ lò xo
Độ an toàn khi mất khí Van giữ nguyên vị trí, cần xử lý thủ công Van tự về vị trí an toàn, phù hợp hệ thống khẩn cấp
Kích thước bộ khí Gọn hơn Lớn hơn cùng cỡ van do mô men lò xo
Ứng dụng điển hình Đường ống nước, HVAC, hệ thống có nguồn khí ổn định PCCC, hóa chất, hệ thống yêu cầu fail-safe

Cần tư vấn nên chọn van bướm điều khiển khí nén KosaPlus tác động đơn hay tác động kép cho hệ thống của mình? Liên hệ hotline để được kỹ sư phân tích theo sơ đồ công nghệ thực tế.

3.2. Phân loại theo chức năng đóng mở: ON/OFF và tuyến tính

  • Dạng ON/OFF: đĩa van chỉ có hai trạng thái đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn góc 90 độ, phù hợp nhu cầu chặn dòng và đóng mở định kỳ.
  • Dạng tuyến tính (Modulating): lắp thêm bộ Positioner nhận tín hiệu điều khiển 4-20mA hoặc 0-10V để điều chỉnh góc mở ở nhiều mức như 10, 20, 45, 60, 90 độ, dùng để điều tiết lưu lượng chính xác theo tín hiệu từ tủ điều khiển.

3.3. Phân loại theo vật liệu chế tạo thân van

  • Van bướm gang cánh inox KosaPlus: lựa chọn tối ưu cho nước sạch, hệ thống PCCC, HVAC, nước tuần hoàn, giá thành hợp lý.
  • Van bướm toàn thân Inox 304/316 KosaPlus: dùng cho hóa chất nhẹ, thực phẩm, dược phẩm, nước thải có tính ăn mòn, yêu cầu vệ sinh cao.
  • Van bướm nhựa UPVC/CPVC KosaPlus: chuyên dụng cho hóa chất đậm đặc, axit, kiềm, dây chuyền xi mạ và xử lý nước có độ ăn mòn mạnh.

3.4. Phân loại theo kiểu kết nối đường ống

  • Dạng Wafer (kẹp bích): phổ biến nhất, gọn nhẹ, chi phí thấp, lắp giữa hai mặt bích đường ống.
  • Dạng Lug (tai bích): có ren tai bích, cho phép tháo một phía đường ống mà van vẫn giữ được, thuận tiện bảo trì.
  • Dạng Flange (mặt bích hai đầu): kết nối bích hai phía, phù hợp đường kính lớn và áp lực cao.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Van Bướm Khí Nén KosaPlus

So với các dòng van nhập khẩu giá rẻ hoặc van châu Âu chi phí cao, KosaPlus giữ được vị trí cân bằng giữa giá thành và chất lượng, đặc biệt phù hợp các dự án công nghiệp tại Việt Nam.

  • Thời gian đóng mở rất nhanh, chỉ khoảng 1 đến 3 giây tùy cỡ van, đáp ứng yêu cầu cắt dòng tức thời.
  • Cấp bảo vệ IP67 giúp bộ truyền động hoạt động ổn định ngoài trời, trong môi trường ẩm và nhiều bụi.
  • Vỏ hợp kim nhôm dày dặn, sơn Epoxy nhiều lớp chống ăn mòn hóa chất và chịu va đập cơ học.
  • Đa dạng model bộ khí như AD40, AD50, AD65, AD80, AD100 và dòng BS, tương thích chuẩn ISO 5211 cho mọi cỡ thân van bướm.
  • Phụ kiện đồng bộ sẵn có gồm van điện từ, hộp công tắc hành trình, bộ lọc điều áp, giúp rút ngắn thời gian thi công và lắp đặt.
  • Nguồn hàng ổn định, có sẵn kho số lượng lớn từ DN50 đến DN300, đáp ứng tiến độ dự án.

5. Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Ngành Công Nghiệp

  • Hệ thống xử lý nước sạch, nước thải công nghiệp và trạm bơm tăng áp.
  • Nhà máy hóa chất, dệt nhuộm, xi mạ với môi trường lưu chất ăn mòn.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy, HVAC, thông gió và khí nén tòa nhà.
  • Nhà máy sản xuất thực phẩm, đồ uống, bia rượu, dược phẩm yêu cầu vệ sinh đường ống.
  • Hệ thống làm mát, tháp giải nhiệt, chiller và đường ống nước công nghiệp.

6. Hướng Dẫn Lựa Chọn & Lắp Đặt Van Bướm Khí Nén KosaPlus Đúng Kỹ Thuật

6.1. Hướng dẫn chọn van và bộ khí nén theo mô men xoắn phù hợp

Một trong những sai sót phổ biến nhất khi đặt hàng là chọn bộ truyền động nhỏ hơn mô men xoắn cần thiết của thân van, dẫn đến hiện tượng van không đóng kín hoặc kẹt sau thời gian ngắn sử dụng. Bảng tra dưới đây giúp chọn đúng model bộ khí KosaPlus tương ứng với cỡ thân van bướm ở điều kiện cấp khí 5 bar, áp dụng cho van tác động kép và lưu chất không có hạt rắn.

Cỡ thân van Quy đổi inch Model bộ khí KosaPlus tham khảo
DN50 2 inch AD50 hoặc AD65
DN65 2.5 inch AD65
DN80 3 inch AD65 hoặc AD80
DN100 4 inch AD80 hoặc AD100
DN125 5 inch AD100
DN150 6 inch AD100 hoặc AD125
DN200 8 inch AD125 hoặc AD160
DN250 10 inch AD160
DN300 12 inch AD190 hoặc AD210

Lưu ý bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Với van tác động đơn cần cộng thêm hệ số mô men lò xo, với lưu chất có hạt rắn hoặc van lắp ở vị trí trục đứng cần tăng thêm hệ số an toàn từ 20 đến 30 phần trăm. Quý khách nên cung cấp đầy đủ thông tin áp lực, lưu chất và chế độ vận hành để được chọn đúng mã hàng.

6.2. Các bước lắp đặt chuẩn quy trình

  • Kiểm tra đường ống, làm sạch bavia hàn và vật lạ bên trong trước khi lắp van.
  • Để đĩa van mở hé khoảng 10 đến 15 độ khi chèn vào giữa hai mặt bích, tránh làm rách gioăng EPDM hoặc PTFE.
  • Căn đồng tâm van với đường ống, không dùng bu lông để kéo lệch hai mặt bích.
  • Siết bu lông theo thứ tự chéo đối ứng từng bước để phân bổ lực đều trên mặt bích.
  • Kết nối nguồn khí nén qua bộ lọc điều áp, kiểm tra không rò rỉ tại các đầu nối ren.
  • Chạy thử đóng mở vài lần, quan sát hành trình thực tế và hiệu chỉnh công tắc hành trình nếu có.

6.3. Lưu ý bảo trì và khắc phục lỗi thường gặp

  • Van không đóng mở hết góc 90 độ: kiểm tra áp lực khí nén đầu vào, hiệu chỉnh lại hai vít chặn hành trình trên thân bộ khí.
  • Rò rỉ khí nén ở đầu nối: siết lại ren, thay gioăng cao su hoặc dùng băng tan đúng cách.
  • Van nặng tay, kẹt khi đóng: có thể do vật thể lạ mắc trong đĩa van hoặc gioăng bị lão hóa, cần tháo kiểm tra.
  • Định kỳ: kiểm tra gioăng, tra dầu bôi trơn bánh răng bộ khí và xả nước đọng trong bộ lọc khí nén.

7. Báo Giá Van Bướm Khí Nén KosaPlus Hàn Quốc & Địa Chỉ Mua Hàng Uy Tín

Giá van bướm khí nén KosaPlus phụ thuộc chủ yếu vào kích cỡ van, vật liệu thân và đĩa van, dạng tác động đơn hay tác động kép, kiểu kết nối Wafer, Lug hay Flange, và bộ phụ kiện đi kèm như van điện từ, hộp công tắc hành trình, Positioner. Bảng dưới đây là khoảng giá tham khảo cho cụm van hoàn chỉnh đã gồm đầu khí nén.

Nhóm sản phẩm Kích cỡ Khoảng giá tham khảo
Van bướm gang cánh inox khí nén KosaPlus DN50 - DN100 Khoảng 3.000.000 - 7.000.000 VNĐ
Van bướm toàn thân inox 304 khí nén KosaPlus DN50 - DN100 Khoảng 6.000.000 - 14.000.000 VNĐ
Van bướm nhựa UPVC khí nén KosaPlus DN50 - DN100 Khoảng 4.000.000 - 9.000.000 VNĐ
Phụ kiện van điện từ Solenoid 5/2 Theo cỡ van Liên hệ báo giá
Hộp công tắc hành trình Limit Switch Box Theo cỡ van Liên hệ báo giá

Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, thay đổi theo thời điểm, biến động vật liệu và khối lượng đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác theo đúng mã hàng và số lượng dự án.

Quyền lợi khi mua van bướm khí nén KosaPlus tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn (TBCNSG.com):

  • Cam kết cung cấp chứng nhận xuất xứ CO và chứng nhận chất lượng CQ đầy đủ từ hãng KosaPlus.
  • Chính sách bảo hành 12 đến 24 tháng, đổi mới 1 đổi 1 nếu phát sinh lỗi từ nhà sản xuất.
  • Hàng có sẵn kho số lượng lớn từ DN50 đến DN300 và các cỡ lớn theo đơn đặt trước.
  • Hỗ trợ giao hàng toàn quốc, tư vấn bản vẽ kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt tận nơi.
  • Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ 24/7, sẵn sàng xử lý sự cố trong quá trình vận hành.

Thông tin liên hệ đặt hàng:

  • Đơn vị cung cấp: Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn
  • Website: TBCNSG.com
  • Địa chỉ: Số 25, Đường Số 1, Khu đô thị trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Điện thoại: 09 1800 6799
  • Email: [email protected]

Liên hệ ngay hotline 09 1800 6799 hoặc Zalo để nhận báo giá van bướm khí nén KosaPlus Hàn Quốc chính hãng với chiết khấu tốt nhất cho dự án.

8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Van bướm khí nén KosaPlus có dùng tay quay phụ khi mất khí được không?

Có. Quý khách có thể lắp thêm bộ hộp số tay quay dạng declutchable với tay gạt hoặc tay quay để đóng mở van bằng cơ học khi sự cố nguồn khí nén. Bộ phận này giúp đảm bảo hệ thống vẫn vận hành được trong trường hợp máy nén khí gặp sự cố.

Bộ điều khiển khí nén KosaPlus có lắp được cho thân van bướm thương hiệu khác không?

Có. Bộ truyền động khí nén KosaPlus sử dụng chuẩn kết nối mặt bích ISO 5211 - tiêu chuẩn quốc tế phổ biến, nên có thể lắp vừa cho hầu hết các thân van bướm của thương hiệu khác nếu cùng chuẩn trục và khoảng cách lỗ bu lông.

Nên dùng van bướm khí nén hay van bướm điều khiển điện KosaPlus?

Điều này phụ thuộc vào hạ tầng nhà máy. Van khí nén có tốc độ đóng mở nhanh 1 đến 2 giây, độ an toàn cao, chống cháy nổ tốt, phù hợp khu vực có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn. Van điều khiển điện đóng mở chậm hơn khoảng 15 đến 30 giây nhưng không cần hệ thống máy nén khí, phù hợp nơi không có sẵn nguồn khí. Xem thêm bài so sánh chi tiết tại van bướm điện KosaPlus Hàn Quốc.

Áp lực khí nén cần cấp cho bộ truyền động KosaPlus là bao nhiêu bar?

Dải áp lực làm việc cho phép từ 3 đến 8 bar, mức khuyến nghị để van hoạt động ổn định và bền bỉ là 5 đến 6 bar. Áp lực quá thấp có thể khiến van không đóng kín, áp lực quá cao làm tăng mài mòn gioăng và bộ truyền động.

Van bướm khí nén KosaPlus có đủ chứng nhận CO/CQ không?

Có. Khi mua tại đại lý phân phối chính hãng, quý khách được cung cấp đầy đủ chứng nhận xuất xứ CO và chứng nhận chất lượng CQ từ hãng KosaPlus, kèm hóa đơn chứng từ phục vụ nghiệm thu và thanh quyết toán dự án.

Để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá nhanh nhất, quý khách hãy liên hệ Công Ty CP ĐT XNK Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn qua hotline 09 1800 6799 hoặc email [email protected].

Cập nhật lần cuối:2026-10-19 14:13:26

0 / 5
0 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan

Bài viết liên quan