Van bướm Wonil Model WBG-10 là dòng van bướm thân gang (Cast Iron Butterfly Valve) cao cấp nhập khẩu Hàn Quốc, được thiết kế với thân gang GC200, đĩa inox SSC13 và gioăng làm kín EPDM hoặc NBR. Sản phẩm vận hành bằng tay quay hộp số, phù hợp cho các hệ thống ống kích thước lớn từ 50A đến 800A. Với thiết kế bền bỉ, khả năng chịu áp lực và ăn mòn tốt, van bướm Wonil WBG-10 là giải pháp tối ưu cho các hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, hệ thống PCCC, và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Trang bán hàng này cung cấp đầy đủ bảng giá van bướm Wonil WBG-10, thông tin vật liệu, kích cỡ, xuất xứ thương hiệu và hướng dẫn đặt hàng chi tiết. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá cạnh tranh và chế độ bảo hành tốt nhất trên thị trường.
Bảng giá dưới đây áp dụng cho van bướm Wonil WBG-10 thân gang GC200, đĩa inox SSC13, gioăng EPDM, kiểu kết nối mặt bích, vận hành tay quay hộp số. Mức giá phụ thuộc vào kích cỡ đường kính ống (A).
| STT | Model | Kích cỡ (A) | Vật liệu thân | Vật liệu đĩa | Gioăng làm kín | Kiểu vận hành | Kết nối | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WBG-10 | 50A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 1.200.000 - 1.500.000 |
| 2 | WBG-10 | 65A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 1.400.000 - 1.700.000 |
| 3 | WBG-10 | 80A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 1.600.000 - 2.000.000 |
| 4 | WBG-10 | 100A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 2.100.000 - 2.500.000 |
| 5 | WBG-10 | 125A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 2.800.000 - 3.300.000 |
| 6 | WBG-10 | 150A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 3.500.000 - 4.200.000 |
| 7 | WBG-10 | 200A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 5.000.000 - 6.000.000 |
| 8 | WBG-10 | 250A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 7.500.000 - 9.000.000 |
| 9 | WBG-10 | 300A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 10.000.000 - 12.000.000 |
| 10 | WBG-10 | 350A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 14.000.000 - 16.500.000 |
| 11 | WBG-10 | 400A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 18.000.000 - 21.000.000 |
| 12 | WBG-10 | 450A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 23.000.000 - 27.000.000 |
| 13 | WBG-10 | 500A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 30.000.000 - 35.000.000 |
| 14 | WBG-10 | 600A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 45.000.000 - 52.000.000 |
| 15 | WBG-10 | 700A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 65.000.000 - 75.000.000 |
| 16 | WBG-10 | 800A | Gang GC200 | Inox SSC13 | EPDM | Tay quay hộp số | Mặt bích | 90.000.000 - 105.000.000 |
Ghi chú: Bảng giá trên là giá tham khảo thị trường, không phải giá bán thực tế. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất cho đơn hàng của bạn, vui lòng liên hệ Hotline 09 1800 6799.
Đối với các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu dầu, mỡ và nhiệt độ cao hơn, lựa chọn van bướm Wonil Model WBG-10 với gioăng NBR là phù hợp nhất. Bảng giá chi tiết:
| STT | Model | Kích cỡ (A) | Vật liệu thân | Vật liệu đĩa | Gioăng làm kín | Kiểu vận hành | Kết nối | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WBG-10 | 50A | Gang GC200 | Inox SSC13 | NBR | Tay quay hộp số | Mặt bích | 1.250.000 - 1.550.000 |
| 2 | WBG-10 | 80A | Gang GC200 | Inox SSC13 | NBR | Tay quay hộp số | Mặt bích | 1.700.000 - 2.100.000 |
| 3 | WBG-10 | 100A | Gang GC200 | Inox SSC13 | NBR | Tay quay hộp số | Mặt bích | 2.200.000 - 2.600.000 |
| 4 | WBG-10 | 150A | Gang GC200 | Inox SSC13 | NBR | Tay quay hộp số | Mặt bích | 3.700.000 - 4.400.000 |
| 5 | WBG-10 | 200A | Gang GC200 | Inox SSC13 | NBR | Tay quay hộp số | Mặt bích | 5.300.000 - 6.300.000 |
| 6 | WBG-10 | 250A | Gang GC200 | Inox SSC13 | NBR | Tay quay hộp số | Mặt bích | 7.800.000 - 9.300.000 |
| 7 | WBG-10 | 300A | Gang GC200 | Inox SSC13 | NBR | Tay quay hộp số | Mặt bích | 10.500.000 - 12.500.000 |
| 8 | WBG-10 | 400A | Gang GC200 | Inox SSC13 | NBR | Tay quay hộp số | Mặt bích | 19.000.000 - 22.000.000 |
Ghi chú: Giá chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm thuế VAT và phí vận chuyển. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá cập nhật theo từng thời điểm.
Van bướm Wonil Model WBG-10 được đánh giá cao trong ngành công nghiệp van công nghiệp nhờ những ưu điểm vượt trội về thiết kế và vật liệu. Dưới đây là những đánh giá chi tiết:
Trên thị trường hiện nay, van bướm Wonil WBG-10 được xem là dòng van trung cao cấp, cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu như KITZ, TWT, và JIS. Mức giá van bướm Wonil WBG-10 được đánh giá là hợp lý, xứng đáng với chất lượng và độ tin cậy.
Việc lựa chọn gioăng phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của van bướm Wonil Model WBG-10. Bảng so sánh dưới đây giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn.
| Tiêu chí | Gioăng EPDM | Gioăng NBR |
|---|---|---|
| Vật liệu | Cao su Ethylene Propylene Diene Monomer | Cao su Nitrile Butadiene |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C ~ 120°C | -10°C ~ 100°C |
| Khả năng chịu dầu | Kém | Tốt |
| Khả năng chịu hóa chất | Chịu axit loãng, kiềm, ozone, thời tiết | Chịu dầu mỡ, dung môi, nhiên liệu |
| Độ bền nhiệt | Tốt ở nhiệt độ cao | Trung bình |
| Ứng dụng phổ biến | Nước sạch, nước thải, hệ thống làm mát | Dầu, mỡ, hóa chất công nghiệp |
| Giá tham khảo | Thấp hơn khoảng 5-10% | Cao hơn khoảng 10-15% |
Lưu ý: Lựa chọn loại gioăng phù hợp với môi chất và nhiệt độ thực tế của hệ thống để đảm bảo hiệu quả sử dụng tối ưu.
Bảng thông số kỹ thuật dưới đây áp dụng cho toàn bộ dòng van bướm Wonil Model WBG-10.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | WBG-10 |
| Kiểu van | Van bướm (Butterfly Valve) |
| Thân van | Gang GC200 |
| Đĩa van | Inox SSC13 (tương đương SUS304) |
| Gioăng làm kín | EPDM hoặc NBR |
| Kiểu kết nối | Mặt bích - JIS 10K/16K (hoặc tiêu chuẩn tùy chọn) |
| Kiểu điều khiển | Tay quay hộp số (Gear Acting) |
| Phạm vi kích cỡ | 50A - 800A |
| Áp suất làm việc tối đa | 10kg/cm² (1.0 MPa) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C ~ 120°C (tùy gioăng) |
| Xuất xứ thương hiệu | Hàn Quốc - Wonil |
| Tiêu chuẩn áp dụng | JIS B 2032, ISO 5752 |
Để duy trì hiệu suất hoạt động, việc sử dụng linh kiện thay thế chính hãng là rất cần thiết. Các phụ kiện và linh kiện thay thế thường dùng cho van bướm Wonil Model WBG-10 bao gồm:
| Tên phụ kiện | Vật liệu | Mô tả | Xuất xứ |
|---|---|---|---|
| Bộ gioăng làm kín EPDM | Cao su EPDM | Gioăng vòng ôm đĩa, dùng cho nước, hóa chất nhẹ | Hàn Quốc |
| Bộ gioăng làm kín NBR | Cao su NBR | Gioăng chịu dầu, mỡ, nhiệt độ trung bình | Hàn Quốc |
| Hộp số tay quay | Hợp kim nhôm / Gang | Bộ truyền động giảm lực, tỷ số truyền tùy cỡ van | Hàn Quốc |
| Bộ đĩa van inox SSC13 | Inox SSC13 (SUS304) | Đĩa van thay thế, đã gia công và mài | Hàn Quốc |
| Trục van (stem) | Thép không gỉ SUS304 | Trục truyền động chính, kết nối hộp số với đĩa | Hàn Quốc |
| Bộ ốc vít mặt bích | Thép mạ kẽm | Bu lông, đai ốc, long đen cho kết nối mặt bích | Hàn Quốc / Việt Nam |
Lưu ý: Các linh kiện thay thế nên được mua từ nhà cung cấp chính thống để đảm bảo chất lượng và độ tương thích.
Để khách hàng có cái nhìn tổng quan, chúng tôi cung cấp bảng so sánh van bướm Wonil Model WBG-10 với các dòng van cùng phân khúc.
| Tiêu chí | Wonil WBG-10 | KITZ (Nhật) | TWT (Hàn Quốc) | JIS (Trung Quốc) |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu thân | Gang GC200 | Gang FC200 | Gang GGG40 | Gang HT200 |
| Vật liệu đĩa | Inox SSC13 | Inox SUS304 | Inox 304 | Inox 304 |
| Gioăng | EPDM/NBR | EPDM/PTFE | EPDM/NBR | EPDM |
| Kiểu vận hành | Tay quay hộp số | Tay quay hộp số | Tay quay hộp số | Tay quay hộp số |
| Xuất xứ | Hàn Quốc | Nhật Bản | Hàn Quốc | Trung Quốc |
| Tiêu chuẩn | JIS B2032 | JIS B2032 | KS B 2032 | GB/T 12238 |
| Mức giá tham khảo (100A) | 2.100.000 - 2.500.000 | 3.500.000 - 4.000.000 | 2.300.000 - 2.800.000 | 1.300.000 - 1.700.000 |
| Độ bền đánh giá | Rất tốt | Xuất sắc | Tốt | Trung bình |
Kết luận: Van bướm Wonil WBG-10 có mức giá cạnh tranh, chất lượng tốt, là sự lựa chọn tối ưu cho các dự án cần tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu suất và độ bền.
Quy trình đặt hàng van bướm Wonil Model WBG-10 được thực hiện đơn giản và nhanh chóng. Quý khách có thể thực hiện theo các bước sau:
Chúng tôi cam kết giao hàng đúng hẹn, sản phẩm đúng chất lượng và có chế độ bảo hành rõ ràng.
Với thân gang GC200 và đĩa inox SSC13, van bướm Wonil WBG-10 có thể sử dụng cho nước muối loãng (nước lợ). Tuy nhiên, đối với môi trường ăn mòn mạnh hoặc nước biển, nên chọn dòng van có thân và đĩa bằng vật liệu cấp cao hơn (như thép không gỉ 316 hoặc gang thép đặc biệt). Vui lòng tham khảo ý kiến kỹ thuật của chúng tôi để lựa chọn chính xác.
Sự khác biệt chính nằm ở vật liệu gioăng. Gioăng EPDM chịu được nhiệt độ cao hơn (-20°C đến 120°C), chống ozone, thời tiết và axit loãng - phù hợp cho nước sạch, nước thải. Gioăng NBR chịu dầu, mỡ, dung môi hữu cơ và có dải nhiệt độ -10°C đến 100°C - thích hợp cho các hệ thống dầu, nhiên liệu. Giá của van gioăng NBR thường cao hơn một chút so với EPDM.
Van bướm Wonil WBG-10 được thiết kế với tay quay hộp số (gear acting), đây là kiểu vận hành cơ bản. Tuy nhiên, khách hàng có thể yêu cầu lắp thêm bộ truyền động điện hoặc khí nén (actuator) thay cho tay quay. Khi đó, van sẽ được cung cấp với mặt bích kết nối actuator tiêu chuẩn, phù hợp để tự động hóa hệ thống. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chi tiết.
Để bảo trì van bướm Wonil WBG-10, định kỳ kiểm tra độ kín và vệ sinh bề mặt đĩa van. Khi cần thay thế gioăng, tiến hành tháo mặt bích, tháo đĩa van và trục, sau đó lắp gioăng mới cùng loại (EPDM hoặc NBR). Nên sử dụng gioăng chính hãng Wonil để đảm bảo độ khít và tuổi thọ. Thao tác này nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm để tránh hỏng hóc.
Có. Van bướm Wonil WBG-10 được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B 2032, mặt bích phù hợp với JIS 10K và JIS 16K. Khoảng cách lỗ bắt, đường kính mặt bích và chiều dài thân van tuân thủ đúng tiêu chuẩn Nhật Bản, đảm bảo lắp ráp dễ dàng trên hệ thống ống có sẵn.
Để nhận báo giá ưu đãi, khách hàng vui lòng gọi ngay Hotline 09 1800 6799 hoặc Zalo, email [email protected]. Chúng tôi sẽ gửi báo giá trong vòng 24 giờ làm việc, kèm theo các ưu đãi về chiết khấu theo số lượng và hỗ trợ vận chuyển cho các đơn hàng khu vực nội thành.
Khi lựa chọn mua van bướm Wonil Model WBG-10 tại TBCNSG, khách hàng hoàn toàn yên tâm với những cam kết sau:
Van bướm Wonil Model WBG-10 - Giải pháp van công nghiệp đáng tin cậy.
Hãy liên hệ với chúng tôi để đặt hàng hoặc nhận tư vấn chi tiết:
Hotline / Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]
Website: vandonghonuoc.com
---
Meta Title: Van bướm Wonil WBG-10 - Bảng giá, thông số, đặt hàng chính hãng
Meta Description: Van bướm Wonil Model WBG-10 thân gang GC200, đĩa inox SSC13, gioăng EPDM/NBR, tay quay hộp số. Bảng giá cụ thể, kích cỡ 50A-800A, xuất xứ Hàn Quốc. Giao hàng nhanh, bảo hành uy tín.
Cập nhật lần cuối:2026-07-27 14:19:18