Menu

Van Bướm Điện Tomoe 700Z-NEL

Giới thiệu & Nguyên lý hoạt động

Van Bướm Điện Tomoe 700Z-NEL
Van Bướm Điện Tomoe 700Z-NEL

Van Bướm Điện Tomoe 700Z-NEL là một loại van công nghiệp được thiết kế để điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống đường ống. Sản phẩm này kết hợp cơ cấu van bướm với bộ truyền động điện, cho phép điều khiển tự động hoặc bán tự động. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc quay một đĩa bướm nằm trong lòng van. Khi đĩa bướm quay, nó sẽ thay đổi tiết diện của đường ống, từ đó điều chỉnh lưu lượng đi qua. Bộ truyền động điện nhận tín hiệu điều khiển (thường là tín hiệu điện áp hoặc dòng điện) và chuyển đổi thành chuyển động quay cho trục van. Các loại van bướm điện có thể hoạt động theo hai chế độ chính: mở/đóng hoàn toàn hoặc điều chỉnh tuyến tính lưu lượng.

Nguyên lý hoạt động chi tiết:

Van bướm điện hoạt động dựa trên sự kết hợp của hai bộ phận chính: cơ cấu van bướm và bộ truyền động điện (actuator).

  • Cơ cấu van bướm: Bao gồm thân van, đĩa bướm, trục van và gioăng làm kín. Đĩa bướm được gắn trên trục và nằm ở giữa lòng van. Khi trục van quay, đĩa bướm cũng xoay theo. Ở vị trí đóng hoàn toàn, đĩa bướm vuông góc với hướng dòng chảy, ngăn chặn hoàn toàn lưu chất. Khi đĩa bướm xoay song song với hướng dòng chảy, van ở vị trí mở hoàn toàn, cho phép lưu chất đi qua với trở lực thấp nhất. Các vị trí trung gian cho phép điều chỉnh lưu lượng theo yêu cầu.
  • Bộ truyền động điện (Actuator): Bộ phận này nhận tín hiệu điều khiển từ hệ thống tự động hóa (PLC, DCS) hoặc từ nút điều khiển tại chỗ. Tín hiệu này có thể là ON/OFF hoặc tín hiệu tương tự (ví dụ: 4-20mA, 0-10V) để điều khiển vị trí mở/đóng của van một cách chính xác. Bộ truyền động điện sử dụng động cơ điện để tạo ra mô-men xoắn, truyền động cho trục van thông qua hộp số giảm tốc. Các bộ truyền động điện hiện đại thường có các tính năng như hiển thị vị trí, cài đặt giới hạn hành trình, và khả năng giao tiếp với hệ thống điều khiển.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Van Bướm Điện Tomoe 700Z-NEL
Thương hiệu Tomoe
Model 700Z-NEL
Loại van Van bướm điều khiển điện
Vật liệu chế tạo thân van Gang cầu (Ductile Iron) theo tiêu chuẩn ASTM A536, phủ Epoxy
Vật liệu chế tạo đĩa bướm Gang cầu (Ductile Iron) phủ Epoxy hoặc Inox 304/316 (tùy chọn)
Vật liệu chế tạo trục van Thép không gỉ (Stainless Steel) AISI 416 hoặc AISI 304
Vật liệu gioăng làm kín (Seat) EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) hoặc NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
Kích thước (DN) DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN600... (nhiều kích cỡ)
Áp suất làm việc danh nghĩa (PN) PN10, PN16 (tùy thuộc kích thước và tiêu chuẩn kết nối)
Nhiệt độ làm việc tối đa Lên đến 110°C đối với gioăng EPDM, tùy thuộc áp suất và môi trường
Môi trường sử dụng Nước sạch, nước thải, nước biển, hóa chất nhẹ, dầu, khí nén... (phụ thuộc vật liệu gioăng và lớp phủ)
Kiểu kết nối Wafer (kẹp giữa hai mặt bích) theo tiêu chuẩn JIS 10K, ANSI 150#, DIN PN10/PN16
Tiêu chuẩn áp dụng JIS B2032, ISO 5752, API 609
Bộ truyền động điện Tích hợp sẵn, điện áp 220V/380V AC hoặc 24V DC (tùy chọn); Tín hiệu điều khiển ON/OFF hoặc tương tự (4-20mA, 0-10V); Có chức năng cảnh báo, hiển thị vị trí.
Cấp bảo vệ (IP) IP67 hoặc IP68 (cho bộ truyền động)
Mô-men xoắn Được tính toán theo kích thước van và áp suất làm việc
Góc quay 90 độ (cho điều khiển ON/OFF) hoặc có thể điều chỉnh tuyến tính

Ưu điểm & Nhược điểm kỹ thuật

Ưu điểm kỹ thuật:

  • Tự động hóa cao: Bộ truyền động điện cho phép điều khiển van từ xa, tích hợp dễ dàng vào các hệ thống SCADA, DCS, PLC, giúp tối ưu hóa quy trình vận hành và giảm thiểu sự can thiệp thủ công.
  • Độ kín cao: Thiết kế đĩa bướm và gioăng làm kín đảm bảo khả năng đóng kín tốt, ngăn chặn rò rỉ hiệu quả khi van ở vị trí đóng.
  • Lưu lượng lớn: Cấu trúc van bướm cho phép dòng chảy đi qua tương đối tự do khi mở hoàn toàn, giảm thiểu tổn thất áp suất.
  • Vật liệu đa dạng: Thân van gang phủ epoxy chịu được môi trường nước và hóa chất nhẹ. Lựa chọn vật liệu đĩa bướm (gang phủ epoxy hoặc inox) và gioăng làm kín (EPDM, NBR) cho phép ứng dụng trong nhiều môi trường khác nhau.
  • Kích thước đa dạng: Có sẵn nhiều kích cỡ từ DN50 đến DN600 và lớn hơn, đáp ứng nhu cầu cho các hệ thống có đường kính ống khác nhau.
  • Lắp đặt đơn giản: Kiểu kết nối Wafer giúp việc lắp đặt giữa hai mặt bích trở nên nhanh chóng và dễ dàng, không yêu cầu không gian quá lớn.
  • Chỉ báo vị trí rõ ràng: Bộ truyền động thường có chỉ báo vị trí trực quan, giúp người vận hành dễ dàng nhận biết trạng thái của van.
  • Hoạt động ổn định: Thiết kế chắc chắn và vật liệu chất lượng cao đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy trong quá trình vận hành.

Nhược điểm kỹ thuật:

  • Tổn thất áp suất: Mặc dù thấp khi mở hoàn toàn, nhưng đĩa bướm vẫn tạo ra một mức độ cản trở dòng chảy nhất định, cao hơn so với van bi hoặc van cổng.
  • Không phù hợp cho chất rắn: Cấu trúc đĩa bướm có thể gặp khó khăn khi xử lý các chất lỏng có chứa hạt rắn lớn hoặc dễ lắng đọng, có thể gây kẹt hoặc làm hỏng gioăng.
  • Giới hạn nhiệt độ và áp suất: Mặc dù có dải hoạt động rộng, nhưng van bướm điện vẫn có giới hạn về nhiệt độ và áp suất làm việc, đặc biệt là với các vật liệu gioăng tiêu chuẩn.
  • Độ chính xác điều chỉnh lưu lượng: Đối với các ứng dụng yêu cầu điều chỉnh lưu lượng cực kỳ chính xác ở các vị trí rất nhỏ, van bướm có thể không tối ưu bằng các loại van điều khiển chuyên dụng khác.
  • Chi phí ban đầu: So với van bướm điều khiển tay quay, van bướm điện có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn do tích hợp bộ truyền động điện.
  • Yêu cầu nguồn điện: Cần có nguồn điện ổn định để bộ truyền động hoạt động, điều này có thể là một hạn chế trong các khu vực không có nguồn điện.

Hướng dẫn lắp đặt & vận hành

Hướng dẫn lắp đặt:

  1. Kiểm tra trước khi lắp đặt: Đảm bảo van và bộ truyền động không bị hư hại trong quá trình vận chuyển. Kiểm tra vật liệu gioăng và lớp phủ có phù hợp với môi trường làm việc không.
  2. Chuẩn bị mặt bích: Mặt bích của đường ống phải sạch, phẳng, không có gờ hoặc vật lạ. Đảm bảo kích thước và loại mặt bích phù hợp với kiểu kết nối Wafer của van.
  3. Căn chỉnh van: Đặt van vào giữa hai mặt bích, đảm bảo các lỗ bu lông trên van thẳng hàng với các lỗ trên mặt bích.
  4. Siết bu lông: Sử dụng các bu lông và đai ốc có cấp bền phù hợp. Siết bu lông theo trình tự chéo và tăng dần lực siết để đảm bảo áp lực phân bố đều lên gioăng làm kín. Tuân thủ mô-men xoắn siết khuyến nghị của nhà sản xuất.
  5. Kiểm tra kết nối điện: Đảm bảo nguồn điện cấp cho bộ truyền động đúng với thông số kỹ thuật (điện áp, pha). Kết nối dây tín hiệu điều khiển theo sơ đồ của nhà sản xuất.
  6. Kiểm tra hướng dòng chảy: Van bướm có thể lắp đặt theo cả hai hướng dòng chảy, tuy nhiên, để tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ gioăng, nên lắp đặt sao cho dòng chảy đi từ phía không có trục van.

Hướng dẫn vận hành:

  1. Vận hành thử: Trước khi đưa vào vận hành chính thức, thực hiện đóng/mở van vài lần để kiểm tra hoạt động của bộ truyền động và đảm bảo van đóng kín hoàn toàn.
  2. Kiểm soát lưu lượng: Sử dụng tín hiệu điều khiển để đưa van về vị trí mong muốn. Đối với van điều khiển tuyến tính, điều chỉnh tín hiệu (ví dụ: 4-20mA) để đạt được lưu lượng mong muốn.
  3. Giám sát: Thường xuyên theo dõi các thông số vận hành như áp suất, nhiệt độ, lưu lượng và trạng thái hoạt động của bộ truyền động thông qua hệ thống điều khiển hoặc chỉ báo trực quan trên van.
  4. Tránh đóng/mở đột ngột: Trong các hệ thống có áp suất cao hoặc dòng chảy lớn, việc đóng/mở van quá nhanh có thể gây ra hiện tượng búa nước (water hammer), ảnh hưởng đến tuổi thọ hệ thống.
  5. Vận hành ở vị trí đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn: Đối với các ứng dụng chỉ yêu cầu đóng/mở, nên vận hành van ở hai vị trí này để đảm bảo độ kín tốt nhất và giảm thiểu mài mòn gioăng.

Bảo trì & xử lý sự cố

Bảo trì định kỳ:

  • Kiểm tra ngoại quan: Định kỳ kiểm tra thân van, bộ truyền động, các kết nối điện và đường ống xem có dấu hiệu ăn mòn, rò rỉ, nứt vỡ hoặc hư hỏng vật lý không.
  • Kiểm tra hoạt động: Thực hiện đóng/mở van định kỳ (ví dụ: hàng tháng hoặc hàng quý) để đảm bảo bộ truyền động hoạt động trơn tru và van không bị kẹt.
  • Kiểm tra gioăng làm kín: Theo dõi dấu hiệu rò rỉ tại trục van hoặc xung quanh đĩa bướm. Nếu có rò rỉ, có thể cần thay thế gioăng làm kín.
  • Bôi trơn (nếu cần): Một số bộ truyền động có thể yêu cầu bôi trơn định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
  • Kiểm tra tín hiệu điều khiển: Đảm bảo tín hiệu điều khiển từ hệ thống PLC/DCS đến bộ truyền động là chính xác và ổn định.
  • Vệ sinh: Giữ cho khu vực xung quanh van sạch sẽ, tránh bụi bẩn và hóa chất có thể gây ăn mòn.

Xử lý sự cố thường gặp:

  • Van không đóng/mở hoặc hoạt động chậm:
    • Kiểm tra nguồn điện cấp cho bộ truyền động.
    • Kiểm tra tín hiệu điều khiển có được gửi đến van không.
    • Kiểm tra xem có vật cản hoặc kẹt đĩa bướm không (cần xả áp trước khi kiểm tra).
    • Kiểm tra hộp số hoặc động cơ của bộ truyền động có bị lỗi không.
    • Kiểm tra giới hạn hành trình (limit switch) của bộ truyền động.
  • Van bị rò rỉ khi đóng:
    • Kiểm tra tình trạng của gioăng làm kín (seat). Gioăng có thể bị mòn, nứt, hoặc bị bám bẩn.
    • Kiểm tra xem có vật lạ (cặn bẩn, mảnh vụn) bị kẹt giữa đĩa bướm và gioăng không.
    • Kiểm tra lực siết của bu lông kết nối mặt bích.
    • Nếu gioăng bị hỏng, cần thay thế.
  • Bộ truyền động báo lỗi hoặc quá nhiệt:
    • Kiểm tra tải trọng hoạt động của van có vượt quá khả năng của bộ truyền động không.
    • Kiểm tra hệ thống làm mát cho bộ truyền động (nếu có).
    • Kiểm tra kết nối điện có bị lỗi hoặc chập chờn không.
    • Tham khảo tài liệu kỹ thuật của bộ truyền động để xác định mã lỗi cụ thể.

Ứng dụng thực tế

Van Bướm Điện Tomoe 700Z-NEL với khả năng điều khiển tự động và độ tin cậy cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và hệ thống khác nhau:

  • Hệ thống cấp thoát nước: Điều khiển lưu lượng nước sạch, nước thải trong các nhà máy xử lý nước, trạm bơm, hệ thống phân phối nước sinh hoạt.
  • Nhà máy hóa chất: Kiểm soát dòng chảy của các loại hóa chất không quá ăn mòn hoặc có tính ăn mòn nhẹ, dung môi, axit loãng.
  • Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Sử dụng trong các dây chuyền sản xuất đồ uống, sữa, bia, dầu ăn, nơi yêu cầu vệ sinh và độ kín cao (với vật liệu gioăng phù hợp).
  • Hệ thống PCCC (Phòng Cháy Chữa Cháy): Điều khiển dòng nước trong các hệ thống sprinkler, hệ thống cấp nước cho vòi phun chữa cháy.
  • Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning): Điều khiển dòng nước nóng, nước lạnh trong các hệ thống điều hòa không khí trung tâm, hệ thống sưởi ấm.
  • Nhà máy nhiệt điện: Điều khiển dòng nước tuần hoàn, nước làm mát.
  • Ngành công nghiệp dầu khí: Ứng dụng trong các quy trình lọc hóa dầu, vận chuyển các sản phẩm dầu mỏ không quá khắc nghiệt.
  • Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp: Kiểm soát lưu lượng nước thải, bùn thải.
  • Các nhà máy sản xuất giấy, dệt may: Sử dụng trong các quy trình công nghệ yêu cầu điều khiển dòng chảy chính xác.

Liên hệ Hotline 09.1800.6799 để được báo giá

Cập nhật lần cuối:2025-10-24 09:08:09

4 / 5
21 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan