Bạn đang tìm kiếm mặt bích lỏng cho hệ thống đường ống công nghiệp? TBCNSG là đơn vị chuyên cung cấp các loại mặt bích lỏng với đầy đủ chủng loại vật liệu, kích cỡ và tiêu chuẩn kết nối. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng cùng mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
Mặt bích lỏng (Loose Flange) là phụ kiện đường ống thiết yếu, bao gồm hai phần chính: vòng bích lỏng và đầu nối stub-end. Thiết kế này cho phép vòng bích xoay tự do trên ống, giúp việc căn chỉnh lỗ bu-lông khi lắp đặt trở nên vô cùng dễ dàng. Sản phẩm mặt bích lỏng được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cần tháo lắp thường xuyên, hệ thống đường ống chịu nhiệt và áp suất cao trong nhà máy hóa chất, thực phẩm, xử lý nước và dầu khí.
Phân Loại Mặt Bích Lỏng Theo Vật Liệu Và Bảng Giá Tham Khảo
Dựa trên vật liệu chế tạo, mặt bích lỏng được chia thành nhiều loại, phù hợp với từng môi trường làm việc cụ thể. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại phổ biến nhất trên thị trường. Quý khách lưu ý đây chỉ là mức giá ước lượng tại thời điểm khảo sát, có thể thay đổi theo biến động nguyên liệu và số lượng đặt hàng thực tế.
| Kích Cỡ (DN) | Áp Suất (PN) | Tiêu Chuẩn | Độ Dày Bích (mm) | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | PN10 | BS4504 | 12 | 85.000 - 150.000 |
| DN25 | PN16 | JIS 10K | 14 | 120.000 - 220.000 |
| DN40 | PN16 | JIS 10K | 16 | 180.000 - 320.000 |
| DN50 | PN16 | ANSI 150 | 18 | 250.000 - 450.000 |
| DN80 | PN16 | ANSI 150 | 20 | 380.000 - 680.000 |
| DN100 | PN16 | JIS 10K | 22 | 550.000 - 950.000 |
| DN150 | PN16 | ANSI 150 | 24 | 850.000 - 1.500.000 |
Ghi chú: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm Stub-end và 10% VAT. Giá thực tế thay đổi theo số lượng và biến động thị trường thép không gỉ. Để nhận báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp.
Mặt Bích Lỏng Thép Carbon Và Thép Hợp Kim - Giải Pháp Tiết Kiệm
Đối với các hệ thống không yêu cầu khả năng chống ăn mòn vượt trội như inox, mặt bích lỏng thép carbon là lựa chọn kinh tế hàng đầu. Chúng thường được mạ kẽm hoặc sơn Epoxy để bảo vệ bề mặt, phù hợp cho hệ thống khí nén, nước làm mát, hệ thống PCCC.
| Kích Cỡ (DN) | Vật Liệu | Áp Suất (PN) | Kiểu Mạ | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| DN20 | Thép SS400 | PN16 | Mạ Kẽm Điện Phân | 65.000 - 110.000 |
| DN32 | Thép CT3 | PN16 | Đen (Sơn chống gỉ) | 95.000 - 160.000 |
| DN50 | Thép A105 | PN16 | Mạ Kẽm Nhúng Nóng | 180.000 - 300.000 |
| DN80 | Thép SS400 | PN16 | Mạ Kẽm Nhúng Nóng | 320.000 - 550.000 |
| DN100 | Thép A105 | PN16 | Đen (Sơn chống gỉ) | 400.000 - 700.000 |
| DN200 | Thép SS400 | PN10 | Mạ Kẽm Nhúng Nóng | 950.000 - 1.600.000 |
Ghi chú: Đây là giá tham khảo cho vòng bích lỏng, chưa tính stub-end. Thị trường thép biến động liên tục, quý khách nên yêu cầu báo giá mới nhất qua Zalo để có mức chiết khấu tốt nhất.
Mặt Bích Lỏng Nhựa PVC, PP - Chống Ăn Mòn Tuyệt Đối
Trong môi trường hóa chất, axit, bazơ, mặt bích lỏng nhựa là vua. Chúng siêu nhẹ, dễ lắp đặt và hoàn toàn không bị gỉ sét. TBCNSG cung cấp mặt bích lỏng nhựa PVC, cPVC, PP, PVDF đầy đủ kích thước từ DN15 đến DN300.
| Kích Cỡ | Vật Liệu | Kiểu Kết Nối | Thương Hiệu Tham Khảo | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| DN25 | uPVC | Dán keo/Lắp ren | Georg Fischer | 45.000 - 80.000 |
| DN40 | PP | Mối hàn Socket | Agru | 70.000 - 120.000 |
| DN50 | uPVC | Dán keo | Haitina | 95.000 - 160.000 |
| DN65 | PP | Mối hàn đối đầu | Simona | 140.000 - 230.000 |
| DN80 | PVDF | Mối hàn Socket | Georg Fischer | 550.000 - 900.000 |
| DN100 | uPVC | Dán keo | Haitina | 220.000 - 380.000 |
Ghi chú: Giá trên là giá vòng bích lỏng nhựa, chưa bao gồm gioăng, bulong và đầu nối. Màu sắc và độ dày thành có thể ảnh hưởng đến giá cuối cùng. Liên hệ tư vấn kỹ thuật để chọn đúng loại nhựa cho hóa chất của bạn.
So Sánh Kỹ Thuật Giữa Các Loại Mặt Bích Lỏng
Việc lựa chọn mặt bích lỏng phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện vận hành. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan để đưa ra quyết định chính xác nhất, tránh lãng phí ngân sách vào sai vật liệu.
| Tiêu Chí | Inox 304 | Inox 316 | Thép Carbon | Nhựa PVC |
|---|---|---|---|---|
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt (Nước, thực phẩm) | Rất tốt (Hóa chất, biển) | Kém (Cần sơn/mạ) | Tuyệt đối (Axit, bazơ) |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | ~ 800°C | ~ 800°C | ~ 500°C | ~ 60°C (PVC), ~ 100°C (PP) |
| Áp suất tối đa (PN) | PN10 - PN40 | PN10 - PN40 | PN6 - PN100 | PN6 - PN16 |
| Độ bền cơ học | Cao | Cao | Rất cao | Thấp |
| Chi phí trung bình (DN50) | 350.000 VNĐ | 550.000 VNĐ | 120.000 VNĐ | 95.000 VNĐ |
| Trọng lượng | Nặng | Nặng | Nặng | Nhẹ |
| Ứng dụng điển hình | Thực phẩm, nước sạch | Hóa chất, hàng hải | PCCC, khí nén, hơi | Xử lý hóa chất, xút |
Linh Kiện Và Phụ Kiện Đi Kèm Mặt Bích Lỏng
Một bộ mặt bích lỏng hoàn chỉnh không thể thiếu các phụ kiện quan trọng. Để đảm bảo độ kín và sự ổn định của mối nối, quý khách hàng cần chuẩn bị đồng bộ các thành phần sau. Chúng tôi cung cấp trọn bộ giải pháp.
| Tên Phụ Kiện | Vật Liệu Phổ Biến | Mô Tả Chức Năng | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Stub-end (Đầu nối loe) | Inox 304, Inox 316, Thép | Hàn trực tiếp vào ống, tạo mặt bích cho vòng lỏng ôm vào. | 50.000 - 2.000.000 (Tùy DN) |
| Gioăng làm kín (Gasket) | Cao su EPDM, PTFE, Graphite | Đặt giữa hai mặt bích để ngăn rò rỉ lưu chất. | 5.000 - 150.000 |
| Bu-lông + Đai ốc | Thép C45, Inox 304, CT3 mạ kẽm | Xiết chặt hai vòng bích lỏng với nhau. | 2.000 - 25.000 / bộ |
| Vòng đệm phẳng (Long đen) | Inox, Thép mạ kẽm | Phân bố lực xiết đều, bảo vệ bề mặt bích. | 500 - 3.000 |
| Keo làm kín ren | Keo lỏng, Băng tan PTFE | Sử dụng cho stub-end dạng ren, chống rò rỉ khe ren. | 10.000 - 45.000 |
Lưu ý: Việc chọn đúng loại gioăng (cao su chịu dầu, Teflon chịu axit) quan trọng không kém việc chọn đúng bích. Hãy cung cấp thông tin môi chất để kỹ sư của chúng tôi tư vấn miễn phí.
Đánh Giá Chất Lượng Mặt Bích Lỏng Tại TBCNSG
Không phải mọi mặt bích lỏng trên thị trường đều giống nhau. Chất lượng thường được quyết định bởi ba yếu tố cốt lõi: Tiêu chuẩn sản xuất, độ chính xác gia công và nguồn gốc nguyên liệu. Tại TBCNSG, chúng tôi đánh giá chất lượng sản phẩm dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt sau:
- Bề mặt gia công: Bề mặt vòng bích phải nhẵn, không rỗ khí, không ba via. Mặt bích tiếp xúc với gioăng (Raised Face) phải có các rãnh xoắn ốc hoặc đồng tâm đạt tiêu chuẩn AARH 125-250 để đảm bảo độ bám dính của gioăng.
- Sai số kích thước: Đường kính trong (ID), đường kính ngoài (OD), khoảng cách tâm lỗ bu-lông (PCD) và đường kính lỗ bu-lông phải tuân thủ đúng tiêu chuẩn quốc tế (ANSI, JIS, DIN, BS). Sai số cho phép thường rất nhỏ, chỉ ±0.5mm đến ±1mm tùy kích cỡ.
- Khả năng xoay tự do: Ưu điểm lớn nhất của mặt bích lỏng là khả năng xoay 360 độ sau khi hàn stub-end. Vòng bích phải ôm khít vào phần vai của stub-end nhưng vẫn trượt và xoay dễ dàng bằng tay để căn chỉnh lỗ bu-lông chính xác trên công trường.
- Chứng chỉ kiểm định: Đối với các dự án quan trọng, mặt bích lỏng nhập khẩu thường đi kèm chứng chỉ MTR (Material Test Report) thể hiện rõ mẻ luyện, thành phần hóa học và cơ tính. Điều này đảm bảo sản phẩm không phải hàng giả, hàng pha tạp.
- Khả năng chịu áp thực tế: Chúng tôi khuyến cáo sử dụng mặt bích lỏng đúng cấp áp suất danh nghĩa (PN). Một bích PN16 tốt phải chịu được áp suất thử kín ít nhất 1.5 lần áp suất làm việc (24 bar) trong môi trường nước mà không có hiện tượng thấm giọt hay biến dạng.
Tại Sao Nên Mua Mặt Bích Lỏng Tại TBCNSG?
Với vị thế là nhà cung cấp thiết bị công nghiệp uy tín, TBCNSG mang đến những giá trị vượt trội mà không phải đơn vị nào cũng có được:
- Hàng tồn kho lớn: Chúng tôi luôn có sẵn mặt bích lỏng inox và thép các size từ DN15 đến DN600 tại kho Hà Nội và TP.HCM, sẵn sàng giao hàng nhanh trong ngày.
- Gia công theo yêu cầu: Nhận đặt hàng mặt bích lỏng phi tiêu chuẩn, kích thước lớn (DN700 trở lên), khoan lỗ theo bản vẽ riêng với thời gian sản xuất nhanh chóng.
- Cam kết vật liệu đúng chuẩn: Mỗi sản phẩm đều được kiểm tra bằng máy quang phổ PMI (Positive Material Identification) để xác định thành phần hóa học, đảm bảo 100% là Inox 304 hoặc 316 đúng như đơn hàng, không pha tạp.
- Giá trực tiếp từ nhà máy: Chúng tôi là đối tác chiến lược của các xưởng đúc và rèn hàng đầu, cam kết mang đến mức giá cạnh tranh, báo giá minh bạch, không phát sinh chi phí ẩn.
- Tư vấn giải pháp tổng thể: Không chỉ bán sản phẩm, đội ngũ kỹ sư của TBCNSG sẽ tư vấn chọn loại mặt bích, gioăng và bu-lông phù hợp nhất với bài toán kỹ thuật của bạn, giúp tối ưu chi phí vòng đời sản phẩm.
- Hỗ trợ vận chuyển linh hoạt: Giao hàng hỏa tốc các công trình trong nội thành, gửi xe khách, container đi toàn quốc. Hàng hóa được đóng gói cẩn thận, đảm bảo không xước sát trong quá trình vận chuyển.
- Xuất xứ rõ ràng, đa dạng: Chúng tôi cung cấp mặt bích lỏng từ các thương hiệu uy tín như Hàn Quốc (TK, SUNGKWANG), Malaysia (SKS), Đài Loan (PIH), Trung Quốc (MINGLI, HAITIAN) và cả sản phẩm gia công trong nước chất lượng cao cho những khách hàng muốn tối ưu ngân sách.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Cam kết hoàn tiền 100% hoặc đổi hàng mới nếu sản phẩm lỗi do nhà sản xuất hoặc sai khác so với cam kết trong hợp đồng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mặt Bích Lỏng (FAQ)
1. Mặt bích lỏng khác gì so với mặt bích liền và mặt bích hàn cổ?
Sự khác biệt chính nằm ở cấu tạo và cách lắp đặt. Mặt bích lỏng gồm 2 phần rời: vòng bích và stub-end, cho phép vòng bích xoay tự do, cực kỳ dễ căn chỉnh lỗ bu-lông. Ngược lại, mặt bích liền được đúc nguyên khối, còn mặt bích hàn cổ được hàn cố định vào ống. Mặt bích lỏng lý tưởng cho hệ thống cần tháo lắp thường xuyên và hệ thống inox thành mỏng vì chỉ stub-end tiếp xúc với lưu chất, tiết kiệm chi phí vật liệu quý hiếm cho vòng bích.
2. Kinh nghiệm chọn mua mặt bích lỏng inox 304 và 316 cho hệ thống hóa chất?
Bạn cần xác định rõ nồng độ và nhiệt độ của hóa chất. Inox 304 chịu ăn mòn tốt trong môi trường ô xy hóa thông thường, thực phẩm. Tuy nhiên, với môi trường có ion Clorua (nước biển, muối), bạn bắt buộc phải dùng inox 316 vì nó chứa Molybdenum (Mo) giúp chống ăn mòn lỗ chỗ cực tốt. Nếu không chắc chắn, hãy gửi thông số môi chất cho kỹ sư TBCNSG để được tư vấn chọn loại vật liệu tối ưu nhất về cả kỹ thuật và chi phí.
3. Có nên sử dụng mặt bích lỏng cho hệ thống áp suất cao trên 40 bar không?
Về mặt kỹ thuật, vẫn có các tiêu chuẩn mặt bích lỏng cho áp suất cao (PN40, PN63, thậm chí Class 600). Tuy nhiên, trong thực tế, ở áp suất rất cao và nhiệt độ khắc nghiệt, các kỹ sư thường ưu tiên mặt bích hàn cổ (WN) vì độ an toàn và độ bền mỏi cao hơn. Mặt bích lỏng phát huy thế mạnh nhất ở dải áp PN10 đến PN25. Bạn nên tham khảo ý kiến đơn vị thiết kế trước khi quyết định.
4. Bảng giá mặt bích lỏng này đã bao gồm phần Stub-end chưa?
Các bảng giá tham khảo chúng tôi liệt kê ở trên thường là giá của vòng bích lỏng (Loose Flange Ring), chưa bao gồm Stub-end (đầu nối loe). Stub-end thường được báo giá riêng tùy theo chiều dài và kiểu kết nối (hàn, ren). Khi bạn gửi yêu cầu báo giá, hãy nói rõ cần "bộ mặt bích lỏng hoàn chỉnh" để chúng tôi tính toán chính xác tổng chi phí.
5. Hướng dẫn bảo trì và thay thế gioăng cho mặt bích lỏng đúng cách?
Ưu điểm của mặt bích lỏng là không cần cắt ống khi bảo trì. Để thay gioăng, bạn chỉ cần tháo toàn bộ bu-lông, trượt vòng bích lùi về phía sau ống, nhấc gioăng cũ ra và vệ sinh sạch bề mặt làm kín. Khi lắp gioăng mới, cần xiết bu-lông theo nguyên tắc đối xứng chữ thập, chia làm 3-4 lượt xiết với lực tăng dần để đảm bảo gioăng được nén đều, tránh lệch tâm. Việc này giúp ngăn ngừa rò rỉ hiệu quả.
6. Tôi cần mua mặt bích lỏng inox DN150 theo tiêu chuẩn JIS 10K, thời gian giao hàng là bao lâu?
Đối với mặt bích lỏng inox DN150 JIS 10K, đây là kích cỡ rất thông dụng. TBCNSG hầu như luôn có sẵn hàng tại kho với số lượng lớn. Thời gian giao hàng cho đơn hàng số lượng nhỏ lẻ có thể chỉ trong vòng 2-4 giờ làm việc nếu giao trong nội thành Hà Nội hoặc TP.HCM. Đối với khách hàng tỉnh, chúng tôi sẽ vận chuyển trong ngày qua nhà xe hoặc dịch vụ giao hàng nhanh.
Liên Hệ Đặt Mua Mặt Bích Lỏng Ngay Hôm Nay
Quý khách hàng đang có nhu cầu mua mặt bích lỏng hoặc cần tư vấn giải pháp kỹ thuật cho hệ thống đường ống, đừng ngần ngại liên lạc với TBCNSG. Chúng tôi cam kết phản hồi nhanh chóng, báo giá tốt nhất chỉ sau một cuộc gọi. Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm, chiết khấu đại lý và dự án, xin vui lòng liên hệ trực tiếp qua:
Hotline / Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]
Đội ngũ TBCNSG rất hân hạnh được phục vụ quý khách! Chúng tôi tin rằng với kinh nghiệm và uy tín của mình, chúng tôi sẽ mang đến cho bạn những sản phẩm mặt bích lỏng và dịch vụ tốt nhất trên thị trường.