Menu

Khớp Nối Mềm Arita

Thương hiệu: Tất cả Arita ARMFleX ARV ATK Duyar Kvs Meiji Nangoku Oho Q-FLEX Rinco Samwoo Seung Jin Tecofi Tozen Unknown YDK YoungJin

Danh sách sản phẩm Khớp Nối Mềm Arita

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, rung động từ máy bơm, máy nén và sự giãn nở nhiệt là những nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng nứt vỡ mối hàn, biến dạng mặt bích và rò rỉ lưu chất. Khớp nối mềm Arita (hay còn gọi là khớp nối cao su chống rung) ra đời như một giải pháp toàn diện để giải quyết triệt để các vấn đề kỹ thuật này. Với cấu tạo thân cao su kỹ thuật đàn hồi cao kết hợp cùng đầu nối ren hoặc mặt bích kim loại, thiết bị cho phép kết nối mềm dẻo giữa hai đoạn ống, hấp thụ chấn động và bù đắp sai lệch vị trí lắp đặt một cách hiệu quả.

Toàn bộ sản phẩm khớp nối mềm Arita được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn Unimech Group, một trong những tập đoàn công nghiệp hàng đầu Malaysia với bề dày kinh nghiệm trong lĩnh vực van và phụ kiện đường ống. Sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp và phân phối chính thức bởi TBCNSG, cam kết cung cấp hàng chính hãng với đầy đủ chứng từ xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ). Dù bạn đang tìm kiếm một khớp nối cao su mềm cho hệ thống nước lạnh, nước nóng, hay một khớp nối inox chịu nhiệt cho đường ống hơi và dầu, bảng giá dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan nhất để bạn lựa chọn.

Bảng Giá Khớp Nối Mềm Cao Su Arita Ren Rắc Co - Model QFTU

Model QFTU là dòng sản phẩm phổ biến nhất cho các hệ thống ống có đường kính nhỏ. Điểm đặc trưng của dòng này là thiết kế thân cao su dạng cầu đôi với hai gợn sóng, giúp phân tán áp lực đường ống một cách xuất sắc. Vật liệu cao su EPDM hoặc NBR kết hợp với hai đầu rắc co gang cho phép lắp đặt nhanh chóng mà không cần hàn xì phức tạp. Ren kết nối chuẩn BSPT đảm bảo độ kín khít tuyệt đối sau khi siết. Đây là lựa chọn kinh tế hàng đầu cho hệ thống nước thải, nước làm mát và xử lý hóa chất nhẹ.

Mã Sản Phẩm Kích Cỡ (DN) Kết Nối Vật Liệu Thân Áp Lực Tối Đa (Bar) Đơn Giá (VNĐ)
QFTU-15 DN15 Ren rắc co gang 1/2 inch EPDM 16 Liên hệ
QFTU-20 DN20 Ren rắc co gang 3/4 inch EPDM 16 Liên hệ
QFTU-25 DN25 Ren rắc co gang 1 inch NBR 16 Liên hệ
QFTU-32 DN32 Ren rắc co gang 1-1/4 inch EPDM 16 Liên hệ
QFTU-40 DN40 Ren rắc co gang 1-1/2 inch NBR 16 Liên hệ
QFTU-50 DN50 Ren rắc co gang 2 inch EPDM 16 Liên hệ
QFTU-65 DN65 Ren rắc co gang 2-1/2 inch NBR 16 Liên hệ

Bảng Giá Khớp Nối Mềm Cao Su Arita Mặt Bích JIS 10K - Model QFSC

Đối với các hệ thống đường ống cỡ lớn, việc sử dụng kết nối ren trở nên kém hiệu quả và không đảm bảo an toàn khi áp lực làm việc cao. Dòng QFSC sử dụng kiểu kết nối mặt bích thép tiêu chuẩn JIS 10K, phù hợp với kích thước từ DN50 trở lên. Thiết kế thân cầu đơn cao su dày dặn cho phép biên độ co giãn và lệch hướng lớn hơn, đáp ứng nhu cầu triệt tiêu rung động từ các cụm bơm ly tâm công suất lớn. Sản phẩm có nhiệt độ làm việc tối đa 80 độ C, áp lực 16 Bar.

Mã Sản Phẩm Kích Cỡ (DN) Kết Nối Chiều Dài Lắp Đặt (mm) Vật Liệu Đơn Giá (VNĐ)
QFSC-50 DN50 Mặt bích thép JIS 10K 105 EPDM Liên hệ
QFSC-65 DN65 Mặt bích thép JIS 10K 115 NBR Liên hệ
QFSC-80 DN80 Mặt bích thép JIS 10K 130 EPDM Liên hệ
QFSC-100 DN100 Mặt bích thép JIS 10K 135 NBR Liên hệ
QFSC-125 DN125 Mặt bích thép JIS 10K 170 EPDM Liên hệ
QFSC-150 DN150 Mặt bích thép JIS 10K 180 NBR Liên hệ
QFSC-200 DN200 Mặt bích thép JIS 10K 205 EPDM Liên hệ
QFSC-250 DN250 Mặt bích thép JIS 10K 240 NBR Liên hệ

Bảng Giá Khớp Nối Mềm Inox 304 Chịu Nhiệt Ren Rắc Co - Model SSFH-SE

Đối với môi trường khắc nghiệt như hệ thống dẫn hơi nóng, dầu tải nhiệt, khí nén hay hóa chất có tính ăn mòn, cao su thông thường không thể đáp ứng được yêu cầu về nhiệt độ. Dòng SSFH-SE được chế tạo hoàn toàn từ vật liệu Inox 304 với cấu trúc ống lưới xoắn, cho phép làm việc ở nhiệt độ cực đại lên đến 250 độ C. Thiết kế dạng rắc co ren gang hai đầu giúp kết nối nhanh chóng trên các đường ống từ DN15 đến DN50, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong vận hành.

Mã Sản Phẩm Kích Cỡ (DN) Kết Nối Ren Vật Liệu Ống Xoắn Áp Lực (Bar) Đơn Giá (VNĐ)
SSFH-SE-15 DN15 Rắc co gang 1/2 inch Inox 304 25 Liên hệ
SSFH-SE-20 DN20 Rắc co gang 3/4 inch Inox 304 25 Liên hệ
SSFH-SE-25 DN25 Rắc co gang 1 inch Inox 304 25 Liên hệ
SSFH-SE-32 DN32 Rắc co gang 1-1/4 inch Inox 304 20 Liên hệ
SSFH-SE-40 DN40 Rắc co gang 1-1/2 inch Inox 304 16 Liên hệ
SSFH-SE-50 DN50 Rắc co gang 2 inch Inox 304 16 Liên hệ

Bảng Giá Khớp Nối Mềm Inox 304 Mặt Bích Chịu Nhiệt - Model SSFH-FE

Dòng SSFH-FE là phiên bản nâng cấp với kết nối mặt bích thép hoặc inox, dành cho các tuyến ống có kích thước lớn từ DN50 đến DN300. Với khả năng chịu áp từ PN10 đến PN25 và chịu nhiệt 250 độ C, model này được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy nhiệt điện, lò hơi công nghiệp và hệ thống đường ống dẫn dầu khí. Cấu trúc ống lưới inox cao cấp mang lại độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Mã Sản Phẩm Kích Cỡ (DN) Kết Nối Mặt Bích Chiều Dài (mm) Áp Suất Định Mức Đơn Giá (VNĐ)
SSFH-FE-50 DN50 Bích thép JIS 10K 300 PN16 Liên hệ
SSFH-FE-65 DN65 Bích thép JIS 10K 350 PN16 Liên hệ
SSFH-FE-80 DN80 Bích thép JIS 10K 400 PN16 Liên hệ
SSFH-FE-100 DN100 Bích thép JIS 10K 450 PN16 Liên hệ
SSFH-FE-150 DN150 Bích thép JIS 10K 500 PN16 Liên hệ
SSFH-FE-200 DN200 Bích inox JIS 10K 600 PN25 Liên hệ
SSFH-FE-300 DN300 Bích inox JIS 10K 700 PN25 Liên hệ

Bảng So Sánh Kỹ Thuật Các Dòng Khớp Nối Mềm Arita

Việc lựa chọn giữa khớp nối cao su và khớp nối inox, hay giữa kiểu kết nối ren và mặt bích phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện vận hành thực tế. Bảng so sánh chi tiết dưới đây sẽ giúp kỹ sư và chủ đầu tư có cái nhìn tổng quan về sự khác biệt giữa các model, từ đó đưa ra phương án tối ưu nhất về cả chi phí và hiệu suất.

Tiêu Chí Model QFTU Model QFSC Model SSFH-SE Model SSFH-FE
Vật liệu thân/ống Cao su EPDM/NBR Cao su EPDM/NBR Ống lưới Inox 304 Ống lưới Inox 304
Kiểu kết nối Ren rắc co BSPT Mặt bích thép JIS 10K Ren rắc co gang Mặt bích thép/Inox
Dải kích thước DN15 - DN65 DN50 - DN250 DN15 - DN50 DN50 - DN300
Nhiệt độ tối đa 80 độ C 80 độ C 250 độ C 250 độ C
Áp lực tối đa 16 Bar 16 Bar 25 Bar 25 Bar
Khả năng chống ăn mòn Tốt với nước, hóa chất nhẹ Tốt với nước, hóa chất nhẹ Rất tốt với axit, kiềm, hơi Rất tốt với axit, kiềm, hơi
Ứng dụng tiêu biểu Bơm dân dụng, HVAC, xử lý nước Bơm công nghiệp, PCCC, cấp nước Hơi nóng, dầu tải nhiệt, hóa chất Lò hơi, nhà máy điện, dầu khí

Phụ Kiện Thay Thế Cho Khớp Nối Mềm Arita

Trong quá trình vận hành lâu dài, các chi tiết như gioăng cao su, rắc co hoặc mặt bích có thể cần được kiểm tra và thay thế để đảm bảo hiệu suất bít kín. Chúng tôi cung cấp đầy đủ linh phụ kiện chính hãng đồng bộ với các dòng khớp nối mềm Arita, giúp khách hàng chủ động trong công tác bảo trì và sửa chữa mà không cần mua mới toàn bộ thiết bị.

Loại Phụ Kiện Dòng Sản Phẩm Tương Thích Vật Liệu Mô Tả Đơn Giá (VNĐ)
Gioăng làm kín EPDM QFTU, QFSC EPDM Gioăng phẳng thay thế cho mặt bích JIS Liên hệ
Gioăng làm kín PTFE SSFH-FE Teflon Gioăng chịu nhiệt, chịu hóa chất Liên hệ
Rắc co gang đơn QFTU, SSFH-SE Gang dẻo Đầu nối ren thay thế khi hư ren Liên hệ
Mặt bích thép JIS 10K QFSC Thép SS400 Bích cố định chờ hàn vào ống Liên hệ
Mặt bích inox 304 SSFH-FE Inox 304 Bích inox chịu nhiệt, chống gỉ Liên hệ
Bulong, đai ốc inox Tất cả dòng mặt bích Inox 201 Bộ bulong siết bích đầy đủ Liên hệ

Đánh Giá Chất Lượng Khớp Nối Mềm Arita Từ Chuyên Gia Ngành Ống

Là đơn vị chuyên phân phối thiết bị đường ống cho hàng trăm dự án nhà máy, chúng tôi có những trải nghiệm thực tế và sự sàng lọc khắt khe đối với sản phẩm khớp nối mềm Arita. Những đánh giá dưới đây được tổng hợp từ phản hồi của đội ngũ kỹ thuật cũng như khách hàng đã đưa vào sử dụng.

  • Độ đàn hồi và khả năng giảm chấn: So với các sản phẩm Trung Quốc cùng phân khúc giá rẻ, cao su EPDM của Arita có mật độ dày hơn và độ đàn hồi đồng đều. Biên độ nén và kéo giãn tốt giúp giảm ồn rất rõ rệt khi lắp cho chân bơm.
  • Chất lượng mặt bích: Mặt bích thép JIS 10K trên dòng QFSC được gia công chính xác, lỗ khoan đúng chuẩn, không bị lệch hay oval như một số hàng giá rẻ, giúp quá trình lắp đặt và siết bu lông đồng tâm dễ dàng hơn.
  • Chịu nhiệt thực tế: Đối với dòng inox SSFH, chúng tôi đã thử nghiệm thực tế trên đường ống hơi bão hòa. Ống lưới inox 304 hoạt động ổn định, không xuất hiện hiện tượng xơ cứng hay nứt gãy sau thời gian dài chịu chu kỳ nhiệt liên tục.
  • Khả năng bù sai lệch: Nhờ thân cao su cầu đôi (QFTU) hoặc cấu trúc ống xoắn linh hoạt (SSFH), thiết bị xử lý tốt tình trạng lệch trục nhẹ giữa hai đầu ống mà không gây áp lực căng lên mặt bích hay mối ren.
  • Trọng lượng nhẹ: Trọng lượng sản phẩm chỉ bằng khoảng 60-70% so với các loại rắc co giãn nở bằng kim loại truyền thống, giảm tải trọng treo lên hệ thống giá đỡ.

Hướng Dẫn Lựa Chọn Vật Liệu Cao Su EPDM Và NBR Cho Khớp Nối Mềm

Một trong những thắc mắc lớn nhất của khách hàng khi mua khớp nối mềm Arita là nên chọn loại cao su EPDM hay NBR. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp tới tuổi thọ của thiết bị tùy vào môi chất tải.

  • Vật liệu EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer): Đây là loại cao su tổng hợp có khả năng chống chịu cực tốt với nước nóng, hơi nước, chất tẩy rửa, axit loãng và kiềm. Khả năng kháng ozone và tia UV ngoài trời xuất sắc. EPDM là lựa chọn số một cho hệ thống nước sinh hoạt, nước làm mát, nước biển và hệ thống HVAC. Tuy nhiên, EPDM không phù hợp với dầu mỡ và dung môi gốc hydrocarbon.
  • Vật liệu NBR (Nitrile Butadiene Rubber): NBR có khả năng kháng dầu, mỡ bôi trơn, xăng và các sản phẩm hóa dầu rất tốt. Nếu hệ thống của bạn bơm dầu truyền nhiệt hoặc có lẫn tạp chất dầu, NBR là lựa chọn an toàn hơn. Tuy nhiên, NBR kém bền hơn EPDM trước thời tiết và ozone.

Lời khuyên từ chúng tôi: Với đa số nhà máy thông thường sử dụng nước tuần hoàn, hãy chọn EPDM. Đối với các trạm bơm nhiên liệu hoặc xưởng có nhiều dầu bôi trơn, hãy chọn NBR để tránh tình trạng cao su bị trương nở, phá hủy cấu trúc.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Khớp Nối Mềm Arita

So sánh khớp nối mềm Arita sản xuất tại Malaysia với các thương hiệu Trung Quốc khác trên thị trường có gì nổi trội?

Khớp nối mềm Arita của Unimech Group (Malaysia) nổi trội về độ đồng đều vật liệu. Lớp cao su EPDM/NBR của Arita có bề mặt mịn, không lẫn tạp chất và ít bị lão hóa hơn trong điều kiện thời tiết nóng ẩm. Quan trọng hơn, mặt bích thép JIS 10K được gia công chính xác tuyệt đối, đảm bảo đồng tâm, giúp việc lắp đặt không bị lệch ren hay căng bích. Hàng nhập khẩu Malaysia luôn có đầy đủ CO/CQ minh bạch, giúp chủ đầu tư an tâm cho các dự án yêu cầu hồ sơ khắt khe.

Tôi cần mua khớp nối chống rung cho hệ thống dẫn hơi nóng 200 độ C thì nên chọn model Arita nào?

Đối với ứng dụng hơi nóng nhiệt độ cao trên 100 độ C, tuyệt đối không sử dụng khớp nối cao su dòng QFTU hay QFSC vì giới hạn của chúng là 80 độ C. Bạn cần sử dụng khớp nối inox chống rung dòng SSFH. Nếu đường ống nhỏ dưới DN50, hãy chọn model SSFH-SE kết nối ren. Nếu ống từ DN50 trở lên, hãy chọn model SSFH-FE kết nối mặt bích. Với inox 304, sản phẩm chịu được 250 độ C một cách thoải mái.

Cách bảo trì và thay thế khớp nối mềm cao su định kỳ như thế nào để đảm bảo tuổi thọ?

Khớp nối mềm không yêu cầu bảo trì phức tạp. Định kỳ 6 tháng một lần, nên kiểm tra bằng mắt thường xem thân cao su có phồng rộp, nứt gãy hoặc biến dạng không. Kiểm tra các mối ren hoặc mặt bích xem có rò rỉ không. Nếu siết thêm bu lông mà vẫn rò, cần thay mới gioăng. Đặc biệt chú ý, không để khớp nối chịu lực kéo căng hoặc xoắn vặn vượt quá giới hạn cho phép trong quá trình lắp đặt. Khi mua thay thế, chỉ cần cung cấp model cũ hoặc kích thước DN, chúng tôi sẽ có sẵn hàng thay thế chính xác.

Sự khác biệt giữa khớp nối mềm cầu đôi (QFTU) và cầu đơn (QFSC) là gì?

Khớp nối cầu đôi QFTU có hai gợn sóng trên thân, giúp phân tán ứng suất tốt hơn và cho phép biên độ lệch ngang, lệch dọc linh hoạt hơn trong không gian hẹp, thường dùng cho ống nhỏ kết nối ren. Khớp nối cầu đơn QFSC có một bầu cao su lớn, kết cấu đơn giản và chắc chắn, cho khả năng chịu áp suất và chân không tốt hơn ở đường kính lớn, phù hợp kết nối mặt bích cho ống từ DN50 trở lên.

Tôi có thể mua khớp nối mềm Arita kích thước lớn hơn DN300 không và thời gian đặt hàng là bao lâu?

Đối với các kích thước đặc biệt lớn hơn DN300 (ví dụ DN350, DN400), Arita hoàn toàn có thể sản xuất theo đơn đặt hàng. Đây thường là các dự án lớn sử dụng khớp nối mềm mặt bích dòng QFSC hoặc SSFH-FE. Thời gian đặt hàng thông thường từ 4 đến 6 tuần tùy vào số lượng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Quý khách vui lòng liên hệ sớm để chúng tôi bố trí lịch nhập hàng chính xác.

Tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K trên khớp nối Arita có lắp vừa với tiêu chuẩn ANSI hoặc DIN không?

Về cơ bản, mặt bích JIS 10K có khoảng cách tâm lỗ và đường kính lỗ bu lông khác biệt so với ANSI 150LB hay DIN PN16. Tuy nhiên, ở một vài kích thước nhỏ như DN50 và DN80, chúng có thể tương thích một cách tương đối nếu lắp đặt kết hợp với gioăng và bulong phù hợp. Đối với ống lớn, bắt buộc phải sử dụng đúng chuẩn. Nếu hệ thống của bạn dùng bích ANSI, chúng tôi có thể cung cấp các dòng khớp nối inox SSFH-FE với tiêu chuẩn mặt bích ANSI 150LB theo yêu cầu riêng.

Cam Kết Khi Mua Khớp Nối Mềm Arita Tại TBCNSG

Là nhà phân phối thiết bị đường ống chuyên nghiệp tại Việt Nam, chúng tôi thấu hiểu rằng một sản phẩm chất lượng phải đi kèm với dịch vụ và chính sách hậu mãi minh bạch. Khi chọn mua hàng tại TBCNSG, khách hàng sẽ nhận được những giá trị cốt lõi sau:

  • Hàng chính hãng 100%: Chúng tôi cam kết toàn bộ khớp nối mềm mang thương hiệu Arita được nhập khẩu nguyên chiếc từ Unimech Group, Malaysia, có đầy đủ giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) đi kèm.
  • Giá cạnh tranh gốc nhà máy: Là nhà phân phối ủy quyền, TBCNSG không qua trung gian, cam kết mang đến mức giá tốt nhất thị trường cho từng mã sản phẩm, đặc biệt ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn và đối tác dự án.
  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm về vật liệu cao su và công nghệ đường ống, chúng tôi sẵn sàng tư vấn chọn model chính xác dựa trên thông số môi chất, nhiệt độ và áp suất vận hành thực tế của khách hàng.
  • Kho hàng sẵn số lượng lớn: Chúng tôi duy trì lượng tồn kho lớn tại TP.HCM cho các dòng chạy nhất như QFTU (DN15-DN65) và QFSC (DN50-DN200), đáp ứng nhu cầu giao hàng khẩn cấp trong vòng 24 giờ.
  • Đổi trả minh bạch: Mọi sản phẩm bị lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất sẽ được đổi mới hoàn toàn trong thời gian bảo hành. Chúng tôi chịu trách nhiệm hoàn toàn về chất lượng sản phẩm trước khi giao đến tay người dùng.
  • Giao hàng toàn quốc: Hàng được đóng gói cẩn thận bằng pallet gỗ và vận chuyển đến tận công trình trên toàn bộ 63 tỉnh thành qua các đối tác logistics uy tín.
  • Đồng bộ giải pháp: Ngoài khớp nối mềm, chúng tôi còn cung cấp đầy đủ các thiết bị đi kèm như van bướm, van cổng, lọc y, đồng hồ áp suất, giúp bạn đồng bộ hóa toàn bộ thiết bị cho một tuyến ống chỉ tại một nhà cung cấp duy nhất.

Liên Hệ Mua Hàng Khớp Nối Mềm Arita Chính Hãng

Đừng để những rung động và tiếng ồn phá hủy hệ thống đường ống của bạn! Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua thông tin bên dưới để nhận được tư vấn chuyên sâu và báo giá ưu đãi nhất hôm nay.

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

Hotline/Zalo (Tư vấn kỹ thuật & Đặt hàng): 09 1800 6799

Email (Gửi yêu cầu báo giá/Bản vẽ): [email protected]

Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách hàng với phương châm: Uy tín - Chất lượng - Tận tâm!