Đồng hồ áp suất Badotherm là thương hiệu hàng đầu đến từ Hà Lan, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ châu Âu với độ chính xác và độ bền vượt trội. Các dòng đồng hồ áp suất Badotherm bao gồm đồng hồ cơ khí truyền thống, đồng hồ áp suất màng, đồng hồ chênh áp và đồng hồ thông minh IoT, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khắt khe trong ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm và năng lượng. Với cấu trúc ống Bourdon, hộp xếp và màng phẳng, Badotherm cung cấp giải pháp đo lường cho dải áp suất từ 16 mbar đến trên 1600 bar.
Trang bán hàng này tổng hợp bảng giá đồng hồ áp suất Badotherm thuộc 12 series phổ biến nhất, bao gồm BDT1, BDT18-SB, BDT18-HP, BDT19, BDT20, BDT20-HP, BDT21, BDT12, BDT9, BDT13, BDT30 và BDT33. Chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết về khoảng giá tham khảo, vật liệu chế tạo, kích thước mặt đồng hồ, kiểu kết nối và xuất xứ. Mọi thông tin đều nhằm mục đích giúp kỹ sư và người mua hàng có cái nhìn tổng quan để lựa chọn thiết bị phù hợp. Để nhận báo giá chính thức và tư vấn kỹ thuật, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline.
1. Đồng Hồ Áp Suất Badotherm BDT1 - Mặt Siêu Nhỏ 40mm
Dòng BDT1 là đồng hồ áp suất Badotherm có kích thước mặt siêu nhỏ chỉ 40mm, chuyên dùng để lắp đặt tại các vị trí không gian chật hẹp trên máy móc hoặc hệ thống khí nén công nghiệp nhỏ. Vỏ đồng hồ thường được làm bằng thép không gỉ hoặc thép mạ kẽm, cơ cấu đo bằng ống Bourdon bằng đồng thau hoặc inox 316L. Với đường kính nhỏ gọn, model này phù hợp để lắp trên các cụm van, bộ lọc khí hoặc các panel điều khiển mini. Đây là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng không yêu cầu độ chính xác quá cao nhưng cần sự bền bỉ. Phổ biến nhất là kiểu kết nối chân đứng tâm 1/8" NPT hoặc G1/8, cấp chính xác 2.5 hoặc 1.6.
| Model | Kích thước mặt | Vật liệu vỏ/ống đo | Kiểu kết nối | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| BDT1.40.SS.B | 40mm | Inox 304 / Đồng thau | Chân đứng tâm 1/8" NPT | 450.000 - 650.000 |
| BDT1.40.SS.S | 40mm | Inox 304 / Inox 316L | Chân đứng tâm G1/8 | 580.000 - 800.000 |
| BDT1.40.PP | 40mm | Nhựa Polypropylene / Đồng thau | Chân sau 1/8" NPT | 350.000 - 500.000 |
| BDT1.40.SS.B.LPM | 40mm | Inox 304 / Đồng thau | Chân đứng tâm M10x1 | 480.000 - 680.000 |
| BDT1.40.SS.S.25 | 40mm | Inox 304 / Inox 316L | Chân đứng tâm 1/4" NPT | 620.000 - 850.000 |
Ghi chú: Bảng giá đồng hồ áp suất Badotherm trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng. Liên hệ để nhận báo giá chính thức.
2. Đồng Hồ Áp Suất Badotherm BDT18-SB - Inox Đo Áp Suất Rộng
Badotherm BDT18-SB là model phổ thông được làm hoàn toàn bằng inox 304 hoặc 316L, chuyên dùng cho hóa chất, dầu khí và nhà máy chế biến. Dải đo của dòng này rất rộng, từ -1 đến 1600 bar, đáp ứng hầu hết các nhu cầu đo áp suất chất lỏng và khí trong công nghiệp. Mặt đồng hồ tiêu chuẩn 63mm, 100mm hoặc 150mm. Kết nối ren phổ biến là G1/4, G1/2 hoặc 1/2" NPT. Đặc điểm nổi bật là khả năng chống ăn mòn vượt trội và thiết kế hàn kín đạt cấp bảo vệ IP65. Sản phẩm này thường được sử dụng trong các nhà máy lọc dầu, hóa chất và hệ thống đường ống công nghiệp.
| Model | Kích thước mặt | Vật liệu vỏ/ống đo | Dải đo tiêu biểu | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| BDT18-SB.63.SS | 63mm | Inox 304 / Inox 316L | 0-10 bar | 780.000 - 1.100.000 |
| BDT18-SB.100.SS | 100mm | Inox 304 / Inox 316L | 0-100 bar | 1.200.000 - 1.650.000 |
| BDT18-SB.150.SS | 150mm | Inox 316L / Inox 316L | -1 đến 40 bar | 1.850.000 - 2.400.000 |
| BDT18-SB.100.SS.HG | 100mm | Inox 316L / Inox 316L | 0-1600 bar | 2.500.000 - 3.200.000 |
| BDT18-SB.63.SS.GL | 63mm | Inox 304 / Inox 316L | 0-6 bar (Glycerin) | 850.000 - 1.200.000 |
Ghi chú: Giá tham khảo dựa trên mặt hàng nhập khẩu chính ngạch, có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ. Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất cho dự án.
3. Đồng Hồ Áp Suất Badotherm BDT18-HP - Siêu Cao Áp Trên 1600 Bar
Badotherm BDT18-HP được thiết kế cho các ứng dụng thủy lực hạng nặng, sử dụng vật liệu hợp kim đặc biệt như Monel hoặc Inconel cho ống đo. Dòng đồng hồ áp suất này có khả năng đo các dải áp suất siêu cao vượt mức 1600 bar, thường lên đến 2500 bar hoặc 4000 bar. Kết nối đặc biệt kiểu côn áp suất cao M16x1.5 hoặc 9/16"-18 UNF giúp chịu được xung động mạnh. Đây là thiết bị không thể thiếu trong máy cắt thủy lực, máy ép gạch, hệ thống bơm cao áp và các giàn khoan dầu khí. Cấp chính xác đạt 1.0 hoặc 1.6.
| Model | Vật liệu ống đo | Dải đo tối đa | Kiểu kết nối đặc biệt | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| BDT18-HP.100.MO | Monel 400 | 0-2000 bar | M16x1.5 côn áp cao | 4.500.000 - 6.000.000 |
| BDT18-HP.100.IN | Inconel 625 | 0-2500 bar | 9/16"-18 UNF | 5.800.000 - 7.500.000 |
| BDT18-HP.150.MO | Monel 400 | 0-4000 bar | M16x1.5 côn áp cao | 7.200.000 - 9.000.000 |
| BDT18-HP.100.SSHP | Inox 17-4PH | 0-1600 bar | G1/4 áp cao | 3.800.000 - 5.200.000 |
| BDT18-HP.63.MO | Monel 400 | 0-2000 bar | M12x1.5 côn áp cao | 4.200.000 - 5.500.000 |
Ghi chú: Giá bán trên chỉ là tham khảo, phụ thuộc vào thời điểm nhập khẩu và tỷ giá. Xin hãy liên hệ nhận báo giá thực tế.
4. Đồng Hồ Áp Suất Badotherm BDT19 - Giảm Sai Số Nhiệt Độ
Badotherm BDT19 có thiết kế cấu trúc ống đo thu hẹp thể tích lưu chất bên trong, chuyên dụng để kết hợp với màng cách ly (Diaphragm Seal). Nhờ vào thể tích chết rất nhỏ, đồng hồ giúp giảm thiểu sai số đo do nhiệt độ thay đổi, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng đo áp suất hơi nước nhiệt độ cao hoặc chất lỏng dễ đông đặc. Dòng này thường có mặt kính an toàn nhiều lớp, vỏ inox chống cháy nổ và kết nối ren phù hợp với seal màng. Đây là giải pháp đo áp suất chính xác cho nhà máy nhiệt điện và hóa dầu.
| Model | Kích thước mặt | Kết nối Seal màng | Dải đo | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| BDT19.100.SS | 100mm | Ren G1/2 (liền seal) | 0-25 bar | 2.100.000 - 2.800.000 |
| BDT19.100.SS.HT | 100mm | Mặt bích DN25 (Không seal) | 0-40 bar | 1.900.000 - 2.500.000 |
| BDT19.63.SS | 63mm | Ren G1/4 (liền seal) | 0-16 bar | 1.800.000 - 2.400.000 |
| BDT19.150.SS | 150mm | Mặt bích DN50 (Không seal) | -1 đến 10 bar | 3.500.000 - 4.500.000 |
| BDT19.100.SS.FF | 100mm | Mặt bích DN40 (Có seal Fluorocarbon) | 0-60 bar | 3.200.000 - 4.000.000 |
Ghi chú: Giá đồng hồ áp suất Badotherm BDT19 chưa bao gồm seal màng rời nếu không ghi chú kèm. Hãy liên hệ để được tư vấn giải pháp seal phù hợp.
5. Đồng Hồ Áp Suất Badotherm BDT20 - Tiêu Chuẩn An Toàn S3
Badotherm BDT20 đạt tiêu chuẩn an toàn cao nhất S3 theo EN 837-1, với vách ngăn inox dày mặt trước và tấm chống nổ bung tự động mặt sau. Thiết kế này bảo vệ an toàn tuyệt đối cho người vận hành trong trường hợp ống Bourdon bị vỡ do quá áp đột ngột. Vỏ inox đúc nguyên khối dày dặn, mặt kính cường lực an toàn. Dòng đồng hồ áp suất Badotherm này là lựa chọn bắt buộc trong các nhà máy hóa chất độc hại, khí nén áp suất cao và các hệ thống thử áp thủy lực yêu cầu an toàn lao động nghiêm ngặt.
| Model | Kích thước mặt | Tiêu chuẩn an toàn | Dải đo phổ biến | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| BDT20.100.S3 | 100mm | S3 (EN 837-1) | 0-100 bar | 2.500.000 - 3.300.000 |
| BDT20.150.S3 | 150mm | S3 (EN 837-1) | 0-400 bar | 3.800.000 - 5.000.000 |
| BDT20.100.S3.LV | 100mm | S3 (EN 837-1) | -1 đến 30 bar | 2.800.000 - 3.600.000 |
| BDT20.160.S3 | 160mm | S3 (EN 837-1) | 0-1600 bar | 5.500.000 - 7.000.000 |
| BDT20.63.S3 | 63mm | S3 (EN 837-1) | 0-16 bar | 2.200.000 - 2.800.000 |
Ghi chú: Đây là giá tham khảo, không phải giá bán thực tế. Sản phẩm có chứng chỉ an toàn đầy đủ, xin hãy liên hệ nhận báo giá chiết khấu.
6. Đồng Hồ Áp Suất Badotherm BDT20-HP - An Toàn S3 Siêu Cao Áp
Đây là phiên bản kết hợp giữa tính năng chịu áp suất siêu cao trên 1600 bar của dòng HP và tiêu chuẩn an toàn S3 của dòng BDT20. Badotherm BDT20-HP tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế DIN 16001, đảm bảo an toàn cho hệ thống thủy lực hạng nặng và các máy ép công nghiệp lớn. Vách ngăn dày hơn bình thường 50%, sử dụng vật liệu Inconel hoặc thép không gỉ duplex siêu bền. Đây là đỉnh cao của công nghệ sản xuất đồng hồ áp suất cơ khí an toàn.
| Model | Vật liệu đặc biệt | Dải đo | Tiêu chuẩn | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| BDT20-HP.100.IN.S3 | Inconel 718 | 0-2000 bar | S3 & DIN 16001 | 8.500.000 - 11.000.000 |
| BDT20-HP.100.DPX.S3 | Duplex 2205 | 0-1600 bar | S3 & DIN 16001 | 7.800.000 - 10.000.000 |
| BDT20-HP.150.IN.S3 | Inconel 718 | 0-2500 bar | S3 & DIN 16001 | 12.000.000 - 15.000.000 |
| BDT20-HP.100.MO.S3 | Monel K500 | 0-2000 bar | S3 & DIN 16001 | 9.200.000 - 12.000.000 |
| BDT20-HP.63.DPX.S3 | Duplex 2205 | 0-1600 bar | S3 & DIN 16001 | 6.500.000 - 8.500.000 |
Ghi chú: Hàng nhập khẩu đặt trước, thời gian giao hàng từ 6-8 tuần. Giá tham khảo tại thời điểm hiện tại, xin hãy liên hệ để có báo giá chính xác.
So Sánh Kỹ Thuật Các Dòng Đồng Hồ Áp Suất Badotherm Chính
| Tính năng / Model | BDT18-SB | BDT18-HP | BDT20 | BDT20-HP | BDT19 |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu chính | Inox 304/316L | Monel/Inconel | Inox 316L | Duplex/Inconel | Inox 316L |
| Dải áp suất tối đa | 1600 bar | 4000 bar | 1600 bar | 2500 bar | 400 bar |
| Cấp an toàn | S1 (Tiêu chuẩn) | S1 (Tiêu chuẩn) | S3 (Chống nổ) | S3 (Chống nổ) | S1/S2 |
| Ứng dụng chính | Hóa chất, dầu khí | Thủy lực hạng nặng | An toàn lao động | Thủy lực an toàn | Đo nhiệt độ cao |
| Kết nối Seal | Tùy chọn | Không | Tùy chọn | Không | Tiêu chuẩn |
| Tiêu chuẩn nổi bật | EN 837-1 | HP Spec | EN 837-1 S3 | DIN 16001 | Thermal Optimized |
7. Đồng Hồ Áp Suất Badotherm BDT21 - Chuẩn ANSI Mỹ Vỏ Phenolic
Badotherm BDT21 được thiết kế theo chuẩn ANSI Mỹ với mặt đồng hồ lớn 125mm. Vỏ đồng hồ được làm bằng nhựa Phenolic đen, có đặc tính cách điện, chống cháy và chịu ăn mòn cực tốt trong môi trường biển hoặc lọc dầu. Bộ truyền động bằng đồng thau hoặc Monel, thích hợp đo khí và chất lỏng có tính ăn mòn nhẹ. Dòng này nặng, chắc chắn, giá thành hợp lý, rất phổ biến trên các tàu biển, giàn khoan và nhà máy lọc dầu tuân thủ tiêu chuẩn Hoa Kỳ. Kết nối thường là 1/4" hoặc 1/2" NPT.
| Model | Kích thước | Vật liệu vỏ | Kiểu kết nối NPT | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| BDT21.125.PH.B | 125mm | Phenolic / Đồng thau | 1/4" NPT dưới | 1.600.000 - 2.200.000 |
| BDT21.125.PH.S | 125mm | Phenolic / Inox 316L | 1/2" NPT dưới | 2.100.000 - 2.800.000 |
| BDT21.125.PH.MO | 125mm | Phenolic / Monel | 1/4" NPT dưới | 3.500.000 - 4.500.000 |
| BDT21.100.PH.B | 100mm | Phenolic / Đồng thau | 1/2" NPT sau | 1.400.000 - 1.900.000 |
| BDT21.125.PH.B.LF | 125mm | Phenolic / Đồng thau | 1/4" NPT vành | 1.800.000 - 2.400.000 |
Ghi chú: Đồng hồ áp suất Badotherm BDT21 nhập khẩu từ nhà máy tại Hà Lan hoặc Romania. Giá tham khảo có thể thay đổi, hãy gọi để có báo giá mới nhất.
8. Đồng Hồ Áp Suất Badotherm BDT12 - Dạng Màng Trực Tiếp
Badotherm BDT12 sử dụng cơ cấu đo dạng màng trực tiếp phẳng, không sử dụng ống Bourdon. Đây là giải pháp hoàn hảo cho lưu chất dính đặc, độ nhớt cao hoặc chứa tạp chất rắn lơ lửng vì bề mặt màng ngăn chặn hiện tượng tắc nghẽn. Vật liệu màng thường là inox 316L, Hastelloy hoặc Tantalum. Đồng hồ áp suất này thường được lắp trên các đường ống bột giấy, bùn, xi măng, thực phẩm (socola, mật đường) và hóa chất kết tinh. Mặt bích kết nối DN25, DN40 hoặc DN50 là tiêu chuẩn. Phạm vi đo thường từ 0-16 bar đến 0-40 bar.
| Model | Kích thước mặt | Vật liệu màng | Kết nối quy trình | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| BDT12.100.SS.F | 100mm | Inox 316L | Mặt bích DN25 | 4.200.000 - 5.500.000 |
| BDT12.100.HC.F | 100mm | Hastelloy C276 | Mặt bích DN40 | 8.500.000 - 11.000.000 |
| BDT12.63.SS.C | 63mm | Inox 316L | Clamp 1.5" (Vệ sinh) | 3.800.000 - 5.000.000 |
| BDT12.100.TA.F | 100mm | Tantalum | Mặt bích DN50 | 12.500.000 - 16.000.000 |
| BDT12.63.SS.F | 63mm | Inox 316L | Mặt bích DN25 | 3.600.000 - 4.800.000 |
Ghi chú: Giá trên dành cho đồng hồ không bao gồm dầu điền đầy. Dầu Silicon hoặc Glycerin sẽ được báo giá thêm tùy yêu cầu. Xin liên hệ.
9. Đồng Hồ Áp Suất Badotherm BDT9 - Đo Áp Suất Cực Nhỏ (mbar)
Badotherm BDT9 sử dụng cấu trúc hộp xếp (Capsule) thay vì ống Bourdon. Dòng này chuyên dùng để đo các dải áp suất khí quyển hoặc khí gas cực kỳ nhỏ, trong khoảng từ 16 mbar đến 600 mbar. Cơ cấu hộp xếp nhạy bén cho phép kim di chuyển mượt mà ở áp suất rất thấp. Ứng dụng điển hình trong đo lường thông gió, phòng sạch, áp suất ống khói, khí y tế và kiểm tra rò rỉ. Vật liệu hộp xếp là đồng Berili hoặc Inox siêu mỏng. Đây là dòng đồng hồ áp suất Badotherm chuyên biệt, không thể thay thế bởi dòng Bourdon thông thường.
| Model | Kích thước mặt | Vật liệu hộp xếp | Dải đo | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| BDT9.100.BE.CAP | 100mm | Đồng Berili | 0-16 mbar | 3.200.000 - 4.100.000 |
| BDT9.150.SS.CAP | 150mm | Inox 316L | 0-100 mbar | 5.200.000 - 6.800.000 |
| BDT9.100.BE.CAP.60 | 100mm | Đồng Berili | 0-600 mbar | 2.900.000 - 3.800.000 |
| BDT9.63.SS.CAP | 63mm | Inox 316L | 0-40 mbar | 2.800.000 - 3.600.000 |
| BDT9.100.BE.CAP.C | 100mm | Đồng Berili | -25 đến +25 mbar | 3.500.000 - 4.500.000 |
Ghi chú: Đây là dòng đồng hồ áp suất chân không và áp thấp chuyên dụng. Giá tham khảo đã bao gồm hiệu chuẩn tiêu chuẩn. Liên hệ hotline để nhận tư vấn.
10. Đồng Hồ Áp Suất Badotherm BDT13 - Đo Chênh Áp
Badotherm BDT13 là đồng hồ đo chênh lệch áp suất, thiết kế có 2 đầu kết nối vào (cao và thấp). Nhiệm vụ của đồng hồ áp suất này là giám sát độ bẩn của bộ lọc, đo mức chất lỏng trong bồn kín hoặc đo lưu lượng qua tấm orifice. Vỏ đồng hồ thường bằng inox, mặt số hiển thị dải chênh áp. Tùy chọn tĩnh áp tối đa có thể lên đến 400 bar trong khi dải chênh áp chỉ vài trăm mbar. Đây là dòng sản phẩm quan trọng trong hệ thống HVAC, nhà máy lọc dầu và xử lý nước.
| Model | Kích thước mặt | Dải chênh áp | Tĩnh áp tối đa | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| BDT13.100.SS.DP | 100mm | 0-1 bar | 100 bar | 5.800.000 - 7.500.000 |
| BDT13.150.SS.DP | 150mm | 0-250 mbar | 40 bar | 6.200.000 - 8.000.000 |
| BDT13.100.SS.DP.HS | 100mm | 0-4 bar | 400 bar | 7.200.000 - 9.200.000 |
| BDT13.100.SS.DP.WF | 100mm | 0-600 mbar | 100 bar | 6.500.000 - 8.400.000 |
| BDT13.63.SS.DP | 63mm | 0-2.5 bar | 200 bar | 5.500.000 - 7.000.000 |
Ghi chú: Giá chưa bao gồm manifold 3 ngã hoặc 5 ngã đi kèm. Hãy liên hệ nhận báo giá trọn bộ giải pháp đo chênh áp.
11. Đồng Hồ Áp Suất Badotherm BDT30 - Có Tiếp Điểm Điện
Badotherm BDT30 tích hợp tiếp điểm điện điều khiển, vừa hiển thị áp suất tại chỗ vừa truyền tín hiệu ON/OFF để tự động đóng ngắt máy bơm hoặc kích hoạt còi cảnh báo. Tiếp điểm có thể là kiểu từ tính, cảm ứng hoặc công tắc tác động nhanh. Đây là lựa chọn kinh tế cho các hệ thống tự động hóa đơn giản cần giới hạn áp suất. Đồng hồ thường có mặt 100mm hoặc 150mm, vỏ inox, đạt IP65. Số lượng tiếp điểm tối đa lên tới 4 contact, phổ biến là 1 hoặc 2 SPDT.
| Model | Kích thước | Kiểu tiếp điểm | Dải đo | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| BDT30.100.SS.1S | 100mm | 1 SPDT (từ tính) | 0-40 bar | 4.800.000 - 6.200.000 |
| BDT30.150.SS.2S | 150mm | 2 SPDT (cảm ứng) | 0-400 bar | 6.500.000 - 8.400.000 |
| BDT30.100.SS.2M | 100mm | 2 Micro Switch | 0-10 bar | 5.200.000 - 6.800.000 |
| BDT30.63.SS.1S | 63mm | 1 SPDT (từ tính) | 0-16 bar | 4.500.000 - 5.800.000 |
| BDT30.100.SS.EX | 100mm | 1 SPDT (ATEX) | 0-100 bar | 7.800.000 - 10.000.000 |
Ghi chú: Giá đồng hồ áp suất Badotherm BDT30 phụ thuộc vào loại tiếp điểm và tải điện. Tham khảo thêm catalogue để chọn đúng contact.
12. Đồng Hồ Áp Suất Badotherm BDT33 - Truyền Thông Không Dây LoRaWAN
Badotherm BDT33 là dòng đồng hồ thông minh tích hợp mô-đun truyền thông không dây LoRaWAN, cho phép đo và truyền dữ liệu áp suất từ xa về máy tính trung tâm hoặc cloud server mà không cần đi dây tín hiệu. Pin tích hợp có tuổi thọ lên tới 5 năm. Đây là giải pháp hàng đầu cho các nhà máy thông minh và giám sát từ xa. Ngoài mặt đồng hồ analog hiển thị tại chỗ, dữ liệu số được mã hóa và gửi đi theo chu kỳ cài đặt. Đồng hồ áp suất này sử dụng cảm biến MEMS hoặc strain gauge chính xác cao.
| Model | Giao thức | Pin / Nguồn | Dải đo | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| BDT33.100.LORA | LoRaWAN EU868 | Pin Lithium 3.6V | 0-16 bar | 8.500.000 - 11.000.000 |
| BDT33.150.LORA | LoRaWAN AS923 | Pin Lithium 3.6V | 0-400 bar | 10.500.000 - 13.500.000 |
| BDT33.100.LORA.HP | LoRaWAN EU868 | Pin Lithium + Nguồn ngoài | 0-1000 bar | 11.500.000 - 15.000.000 |
| BDT33.63.LORA | LoRaWAN AS923 | Pin Lithium 3.6V | 0-6 bar | 7.500.000 - 9.800.000 |
| BDT33.100.LORA.GW | Gateway + Đồng hồ | Trọn bộ giải pháp | Tùy chỉnh | 25.000.000 - 35.000.000 |
Ghi chú: Giá trên là tham khảo, chưa bao gồm Gateway LoRaWAN và dịch vụ triển khai. Vui lòng liên hệ để nhận giải pháp IoT trọn gói.
Phụ Kiện Thay Thế Cho Đồng Hồ Áp Suất Badotherm
Các phụ kiện chính hãng giúp kéo dài tuổi thọ và tăng hiệu quả sử dụng đồng hồ áp suất Badotherm bao gồm ống siphon, van chặn, seal màng, và khớp nối. Dưới đây là danh sách các linh kiện thay thế và phụ kiện phổ biến nhất.
| Tên phụ kiện | Mô tả / Chức năng | Vật liệu | Phù hợp model |
|---|---|---|---|
| Ống Siphon (Pigtail) | Giảm nhiệt độ trước khi vào đồng hồ | Inox 316L | BDT18-SB, BDT20 |
| Van chặn đồng hồ (Block & Bleed) | Cô lập đồng hồ để bảo trì, xả đáy | Inox 316 | Tất cả các model |
| Seal màng cách ly | Bảo vệ đồng hồ khỏi hóa chất ăn mòn | Inox 316L, PTFE, Hastelloy | BDT19, BDT12 |
| Dầu điền đầy Glycerin/Silicon | Giảm rung động kim, bôi trơn cơ cấu | Glycerin thực vật/Tổng hợp | BDT18-SB, BDT20 |
| Vòng đệm kín (Gasket) | Đệm kín cho mặt kính và vỏ | Viton/EPDM | Tất cả |
| Bộ chuyển đổi ren (Adapter) | Chuyển đổi chuẩn ren NPT sang G/BSP | Inox 304 | Tất cả |
Đánh Giá Chất Lượng Đồng Hồ Áp Suất Badotherm
Đồng hồ áp suất Badotherm nổi bật với chất lượng đạt tiêu chuẩn châu Âu, khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Các model được kiểm định 100% trước khi xuất xưởng, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như EN 837-1, DIN 16001 và ANSI B40.100. Công nghệ hàn Laser và inox nấu lại giúp chống ăn mòn vượt trội. Dòng sản phẩm an toàn S3 cung cấp lớp bảo vệ tối đa cho người vận hành. Đặc biệt, các dòng như BDT18-HP hay BDT20-HP thể hiện năng lực gia công cơ khí đỉnh cao trong ngành đo lường áp suất siêu cao. Khách hàng đánh giá cao Badotherm về độ lặp lại tín hiệu và tuổi thọ so với các thương hiệu giá rẻ khác.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Đồng Hồ Áp Suất Badotherm
1. Nên chọn đồng hồ áp suất Badotherm BDT18-SB hay BDT20 cho hệ thống khí nén áp suất cao?
BDT18-SB phù hợp cho các ứng dụng thông thường, trong khi BDT20 có tiêu chuẩn an toàn S3 với vách ngăn chống nổ mặt sau. Nếu hệ thống yêu cầu an toàn lao động nghiêm ngặt hoặc có người vận hành đứng gần, hãy chọn BDT20. Nếu hệ thống được đặt trong tủ kín và chi phí là ưu tiên, BDT18-SB là lựa chọn kinh tế hơn.
2. Đồng hồ áp suất Badotherm xuất xứ từ đâu và có đảm bảo chính hãng không?
Badotherm là thương hiệu của Hà Lan, sản xuất tại nhà máy chính ở Dordrecht (Hà Lan) và một số cơ sở tại Romania. Chúng tôi cam kết cung cấp hàng nhập khẩu chính ngạch, có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ CO và chất lượng CQ.
3. Khi nào tôi cần sử dụng đồng hồ áp suất dạng màng BDT12 thay vì dạng ống Bourdon?
Bạn nên dùng BDT12 khi đo lưu chất có độ nhớt cao, dễ đông đặc, chứa tạp chất rắn hoặc cặn bẩn. Bề mặt màng phẳng ngăn chặn tắc nghẽn, điều mà ống Bourdon truyền thống không làm được. Ứng dụng điển hình là bùn, bột giấy, xi măng và thực phẩm dạng sệt.
4. Giá đồng hồ áp suất Badotherm trên website đã bao gồm chi phí kiểm định và hiệu chuẩn chưa?
Giá tham khảo trên website là giá thiết bị tiêu chuẩn, đã bao gồm hiệu chuẩn gốc của nhà máy. Nếu bạn cần giấy chứng nhận kiểm định cấp quốc gia (VILAS) tại Việt Nam, chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ tính thêm phí tùy theo số lượng.
5. Làm thế nào để bảo trì và vệ sinh đồng hồ áp suất Badotherm định kỳ?
Nên kiểm tra điểm zero định kỳ 6 tháng/lần. Vệ sinh mặt kính bằng khăn mềm. Với dòng có dầu Glycerin, cần thay dầu nếu thấy ngả màu. Đối với dòng BDT19 và BDT12, kiểm tra áp suất buồng chứa seal màng để đảm bảo không rò rỉ. Nên sử dụng van chặn để tháo đồng hồ bảo trì dễ dàng.
6. Đồng hồ áp suất BDT33 dùng pin có ổn định không và thay pin như thế nào?
BDT33 sử dụng pin Lithium công nghiệp tuổi thọ 3-5 năm tùy tần suất truyền dữ liệu. Pin được đặt trong ngăn riêng biệt, có thể thay thế tại hiện trường mà không cần tháo đồng hồ khỏi quy trình. Chúng tôi cung cấp pin thay thế chính hãng.
Cam Kết Của Chúng Tôi
- Hàng chính hãng 100%: Cam kết đồng hồ áp suất Badotherm nhập khẩu chính ngạch, đầy đủ CO/CQ.
- Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời: Đội ngũ kỹ sư sẵn sàng tư vấn chọn dải đo, vật liệu và kiểu lắp đặt phù hợp nhất.
- Giá cạnh tranh cho dự án: Chiết khấu cao cho các đơn hàng số lượng lớn, nhà máy, dự án EPC.
- Giao hàng nhanh: Luôn có sẵn số lượng lớn model BDT18-SB và BDT20 tại kho Hà Nội và TP.HCM.
- Kiểm định đạt chuẩn: Hỗ trợ kiểm định đồng hồ áp suất tại các trung tâm đo lường được ủy quyền.
- Bảo hành chính hãng: Thời gian bảo hành 12 tháng, hỗ trợ đổi mới nếu có lỗi từ nhà sản xuất.
Mọi thông tin chi tiết về bảng giá và đặt mua đồng hồ áp suất Badotherm, xin vui lòng liên hệ trực tiếp:
Hotline/Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]