Trong lĩnh vực đo lường áp suất công nghiệp, việc tìm kiếm một thiết bị đảm bảo cùng lúc ba yếu tố: độ bền vượt trội, giá thành hợp lý và nguồn gốc rõ ràng là bài toán không hề đơn giản. Đồng hồ áp suất Unijin chính là lời giải tối ưu nhất cho bài toán đó. Được thành lập từ năm 1997 tại Malaysia, Unijin đã khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế nhờ nền tảng công nghệ cốt lõi được chuyển giao từ tập đoàn đo lường danh tiếng WISE của Hàn Quốc. Đây không đơn thuần là một chiếc đồng hồ hiển thị áp suất, mà là sự kết tinh của công nghệ châu Á tiên tiến, được tối ưu để phù hợp với điều kiện vận hành khắc nghiệt tại các nhà máy và xí nghiệp.
Sản phẩm sử dụng cơ cấu ống Bourdon hoặc màng cách ly chuyên dụng, cho phép đo chính xác áp suất của đa dạng môi chất như nước, dầu thủy lực, khí nén, gas, hóa chất và thậm chí là axit mạnh. Với dải đo trải rộng từ chân không đến áp lực siêu cao, cùng tùy chọn vật liệu từ thép sơn đen kinh tế đến inox 304/316 chống ăn mòn, đồng hồ áp suất Unijin đáp ứng linh hoạt mọi yêu cầu kỹ thuật. Dưới đây là bảng giá chi tiết và phân loại kỹ thuật chính xác cho từng model, giúp bạn dễ dàng lựa chọn cấu hình phù hợp nhất với hệ thống đường ống kín của mình.
1. Đồng Hồ Áp Suất Unijin Dòng Phổ Thông và Điện Tử (P110 & P130)
Đây là nhóm sản phẩm nền tảng, phục vụ nhu cầu đo lường cơ bản nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao cho các hệ thống không yêu cầu vật liệu đặc biệt. Model P110 là dòng đồng hồ cơ truyền thống, sử dụng vỏ thép sơn đen chắc chắn và chân ren hợp kim đồng, lý tưởng cho các ứng dụng đo nước, khí nén hoặc gas trong môi trường sạch. Trong khi đó, Model P130 là bước tiến về công nghệ hiển thị với màn hình điện tử LCD hoặc LED, cho kết quả trực quan dạng số, loại bỏ hoàn toàn sai số đọc thị sai thường gặp ở đồng hồ cơ. Cả hai model đều có kích thước mặt phổ biến, phù hợp lắp đặt trong tủ điện hoặc trực tiếp trên đường ống.
| Model | Kích thước mặt (mm) | Kiểu kết nối | Vật liệu vỏ | Dải đo phổ biến | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| P110 | 63 mm | Chân sau 13mm | Thép sơn đen | 0-6 bar ~ 0-400 bar | 380.000đ ~ 550.000đ |
| P110 | 75 mm | Chân đứng 13mm | Thép sơn đen | -760 mmHg ~ 0-25 bar | 490.000đ ~ 680.000đ |
| P110 | 100 mm | Chân sau 20mm | Thép sơn đen | 0-600 bar | 720.000đ ~ 980.000đ |
| P130 | 100 mm | Chân đứng 13mm | Thép sơn đen | 0-10 bar ~ 0-400 bar | 2.450.000đ ~ 3.800.000đ |
| P130 | 150 mm | Chân sau 20mm | Thép sơn đen | -1 ~ 0-25 bar | 3.200.000đ ~ 4.950.000đ |
Lưu ý: Bảng giá trên là giá tham khảo tại thời điểm tổng hợp, chưa bao gồm VAT. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất cho số lượng lớn, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
2. Đồng Hồ Áp Suất Công Nghiệp Inox 304 Series (P250, P251, P254, P255)
Dòng P250 Series là trái tim của phân khúc công nghiệp trung cấp, nơi thép không gỉ inox 304 lên ngôi. Điểm khác biệt lớn nhất của series này là sự đa dạng về cấu trúc chống rung và kiểu viền. P250 là đồng hồ khô cơ bản với viền dập kín, chân đồng; phù hợp với môi trường ít rung động. Khi hệ thống có dao động áp suất mạnh do máy bơm piston hoặc máy nén khí gây ra, P251 và P255 với lớp dầu Glycerin hoặc Silicone bên trong mặt kính sẽ là cứu tinh, giúp bôi trơn cơ cấu truyền động và dập tắt dao động kim, cho phép kỹ sư dễ dàng đọc chỉ số. P254 và P255 được phân biệt bởi kiểu viền dập phẳng chặn mép sang trọng và kín khít hơn.
| Model | Chất liệu Vỏ | Kiểu chống rung | Kết nối | Độ chính xác | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| P250 | Inox 304 | Khô (Không dầu) | Chân đứng Đồng 13mm | ± 1.5% | 650.000đ ~ 1.100.000đ |
| P251 | Inox 304 | Dầu Glycerin | Chân sau Đồng 13mm | ± 1.5% | 850.000đ ~ 1.450.000đ |
| P254 | Inox 304 | Khô (Viền dập phẳng) | Chân đứng Đồng 20mm | ± 1.0% | 980.000đ ~ 1.650.000đ |
| P255 | Inox 304 | Dầu Glycerin | Chân sau Đồng 20mm | ± 1.0% | 1.200.000đ ~ 1.950.000đ |
| P253 | Inox 304 | Khô (Cao cấp) | Chân đứng Inox 304 | ± 1.0% | 1.400.000đ ~ 2.100.000đ |
Cập nhật: Bảng giá đồng hồ áp suất Unijin dòng inox mang tính chất tham khảo thị trường. Giá thực tế thay đổi theo dải đo và thời điểm nhập khẩu.
3. Đồng Hồ Áp Suất Unijin Inox Toàn Phần - Giải Pháp Cho Môi Trường Khắc Nghiệt (P252, P258, P259)
Dành cho các ngành công nghiệp nặng như hóa chất, hàng hải, đóng tàu và dầu khí – nơi mà sự ăn mòn và rung động là thách thức hàng ngày – Unijin cung cấp các model inox toàn phần. Sự khác biệt của P252 và P258 nằm ở khớp nối viền dạng ren vặn (bayonet) cực kỳ chắc chắn, cho phép mở nắp nhanh mà không cần dụng cụ. Toàn bộ phần thân, viền và ruột đo (cảm biến Bourdon) đều được chế tạo từ inox 316 hoặc inox 304 cao cấp. P258 bổ sung thêm dầu chống rung, biến nó thành "chiến binh" thực thụ trên các giàn khoan hoặc tàu viễn dương, nơi có độ mặn và rung lắc khủng khiếp. P259 là lựa chọn tiết kiệm hơn một chút, kết hợp vỏ inox 304 cao cấp với ruột đo bằng đồng, tối ưu cho các hệ thống thủy lực trạm nguồn.
| Model | Vật liệu chính | Chống rung | Ứng dụng đặc thù | Mặt kính | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| P252 | Toàn Inox 304/316 | Khô | Hóa chất, thực phẩm | Kính cường lực | 1.850.000đ ~ 2.800.000đ |
| P258 | Toàn Inox 304/316 | Dầu Silicone | Đóng tàu, dầu khí | Kính an toàn nhiều lớp | 2.450.000đ ~ 3.900.000đ |
| P259 | Vỏ Inox 304, Ruột Đồng | Dầu Glycerin | Thủy lực, máy ép | Kính cường lực | 1.650.000đ ~ 2.500.000đ |
| P258 (Mặt 150mm) | Toàn Inox 316L | Dầu Silicone | Giàn khoan, ngoài khơi | Kính chịu va đập | 4.100.000đ ~ 5.500.000đ |
| P252 (Mặt 100mm) | Toàn Inox 304 | Khô | Khí y tế, hơi nóng | Kính an toàn | 2.200.000đ ~ 3.100.000đ |
Lưu ý: Giá trên áp dụng cho dải đo tiêu chuẩn (0-10 bar). Các dải đo đặc biệt hoặc ren kết nối phi tiêu chuẩn có thể thay đổi. Vui lòng liên hệ để được báo giá đồng hồ áp suất Unijin chính xác.
4. Đồng Hồ Áp Suất Màng, Chênh Áp và Tiếp Điểm Điện (P300, P411, P510, P620, P710)
Bên cạnh các dòng cơ bản, Unijin còn có các dòng đặc chủng phục vụ những ứng dụng vô cùng khó tính. P300 với toàn bộ thân và màng cách ly bằng nhựa Polypropylene (PP) là "khắc tinh" của các loại axit mạnh như H2SO4 hay HCl. P411 và P421 dùng công nghệ hộp xếp hoặc màng cực nhạy để đo áp suất khí cực nhỏ trong các lò sấy hay ống gió. P510 và P520 tích hợp tiếp điểm điện, biến đồng hồ cơ thành thiết bị điều khiển tự động, kích hoạt bơm hoặc van khi áp suất đạt ngưỡng cài đặt. Đặc biệt, P710 sử dụng màng ngăn cách ly hàn mặt bích, giải quyết triệt để vấn đề tắc nghẽn bởi bùn, xi măng hay chất kết tinh.
| Model | Công nghệ đo | Vật liệu đặc trưng | Dải đo tham khảo | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| P300 | Màng PP | Polypropylene chống axit | 0-1 bar ~ 0-10 bar | 2.800.000đ ~ 4.500.000đ |
| P411 | Hộp xếp (Capsule) | Vỏ thép mạ crôm | -50 ~ 0-50 kPa | 1.950.000đ ~ 2.800.000đ |
| P421 | Áp suất thấp siêu nhạy | Vỏ đồng mạ crôm | -0.25 ~ 0-0.25 bar | 2.200.000đ ~ 3.100.000đ |
| P510 | Tiếp điểm điện (3 kim) | Vỏ thép sơn đen | 0-16 bar ~ 0-400 bar | 3.500.000đ ~ 6.200.000đ |
| P620 | Chênh áp (DP) | Ống xếp Inox | 0-1 bar ~ 0-25 bar | 4.800.000đ ~ 8.500.000đ |
| P710 | Màng ngăn mặt bích | Inox 316L + Mặt bích | 0-2.5 bar ~ 0-400 bar | 5.500.000đ ~ 9.900.000đ |
Tất cả mức giá nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo thị trường thiết bị đo lường. Để nhận ưu đãi chiết khấu tốt nhất cho dự án, kính mời Quý khách liên hệ gửi yêu cầu báo giá trực tiếp.
Bảng So Sánh Kỹ Thuật Chi Tiết Theo Vật Liệu và Môi Chất
Việc lựa chọn sai vật liệu không chỉ khiến đồng hồ nhanh hỏng mà còn gây nguy hiểm cho người vận hành. Bảng so sánh dưới đây giúp bạn phân biệt rõ khả năng đáp ứng của từng dòng Unijin dựa trên môi chất thực tế và cấp độ bảo vệ.
| Tiêu chí | Dòng Phổ Thông (P110) | Dòng Inox 304 (P250/P251) | Dòng Inox 316 (P252/P258) | Dòng Hóa Chất (P300) |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu chân ren | Hợp kim Đồng thau | Đồng / Inox 304 | Inox 316L | Nhựa PP |
| Môi chất phù hợp | Nước sạch, khí nén, gas lạnh | Dầu thủy lực, hơi nóng, nước thải | Axit yếu, nước biển, khí clo | Axit mạnh (H2SO4, HCl), kiềm |
| Khả năng chống rung | Kém (Không dầu) | Tốt (Tùy chọn dầu Glycerin) | Xuất sắc (Dầu Silicone) | Trung bình (Màng cách ly) |
| Dải nhiệt độ môi chất | -20°C đến 60°C | -20°C đến 100°C | -40°C đến 200°C | -10°C đến 80°C |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP 42 | IP 55 | IP 65 | IP 54 |
| Tuổi thọ trung bình | 3-5 năm | 5-7 năm | 8-10 năm | 3-5 năm (Phụ thuộc hóa chất) |
Đánh giá chất lượng: So với các thương hiệu Châu Âu cùng phân khúc, đồng hồ áp suất Unijin mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa chi phí và hiệu suất. Điểm mạnh cốt lõi của Unijin nằm ở độ ổn định của cơ cấu truyền động Bourdon được kiểm định theo chuẩn Hàn Quốc. Kim chỉ ít bị trôi về điểm zero hơn sau thời gian dài chịu áp lực chu kỳ. Đối với các dòng dầu như P251 hay P258, khả năng dập tắt dao động kim gần như tuyệt đối, một điều mà các đồng hồ giá rẻ không làm được. Tuy lớp sơn vỏ của dòng phổ thông P110 chưa thực sự xuất sắc trong môi trường ẩm mặn, nhưng các dòng inox lại cho chất lượng hoàn thiện cực kỳ tốt, các mối hàn viền kín khít, sáng bóng, đảm bảo tính thẩm mỹ công nghiệp.
Phụ Kiện và Linh Kiện Thay Thế
Để hệ thống đo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ cho đồng hồ, việc sử dụng phụ kiện đi kèm là bắt buộc. Dưới đây là các phụ kiện chính hãng được khuyên dùng cho đồng hồ đo áp suất Unijin.
| Phụ kiện | Mã tham khảo | Vật liệu | Công dụng |
|---|---|---|---|
| Ống Siphon (Xi phông) | U-SIPHON-304 | Inox 304 | Giảm nhiệt độ tác động trực tiếp vào đồng hồ khi đo hơi nóng |
| Van bi khóa đồng hồ | VB-1/2-DONG | Đồng thau mạ Niken | Cách ly đồng hồ khỏi hệ thống để bảo trì hoặc thay thế an toàn |
| Đầu nối giảm chấn (Snubber) | SN-316-1/4 | Inox 316 | Bảo vệ đồng hồ khỏi các xung áp suất đột ngột trong đường ống |
| Gioăng đệm làm kín | GIOANG-FLAT-100 | Teflon (PTFE) | Làm kín tuyệt đối cho chân ren, chống rò rỉ môi chất |
| Mặt kính thay thế | KINH-UNIJIN-P25 | Kính cường lực / Nhựa Acrylic | Thay thế mặt kính bị nứt vỡ do va đập cơ học |
| Màng cách ly hóa chất | MANG-PP-P300 | Polypropylene (PP) | Thay thế màng cho model P300 khi bị lão hóa bởi axit |
Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp Khi Mua Đồng Hồ Áp Suất Unijin
1. So sánh đồng hồ áp suất Unijin Malaysia và Wise Hàn Quốc thì nên chọn loại nào tốt hơn?
Unijin được thành lập dựa trên sự hợp tác công nghệ với Wise nên chất lượng đo lường gần như tương đồng. Tuy nhiên, Unijin có lợi thế về giá thành rẻ hơn 20-30% do chi phí sản xuất tại Malaysia thấp hơn. Nếu bạn cần sản phẩm "chuẩn Hàn" nhưng ngân sách hạn chế, Unijin là lựa chọn thay thế hoàn hảo. Wise có lợi thế hơn về sự đa dạng trong các dòng siêu cao cấp và chứng chỉ quốc tế đặc thù.
2. Đồng hồ có dầu Glycerin và đồng hồ khô khác nhau như thế nào về ứng dụng thực tế?
Đồng hồ khô phù hợp với các vị trí áp suất tĩnh, ít biến động như bình chứa khí, ống dẫn nước. Đồng hồ có dầu (Glycerin hoặc Silicone) dùng cho nơi có rung động mạnh như máy bơm cao áp, máy nén khí piston. Dầu có tác dụng bôi trơn bánh răng và cản dịu dao động của kim, giúp đọc chỉ số dễ dàng hơn và tăng độ bền cơ khí lên gấp 2-3 lần.
3. Khi nào cần dùng đồng hồ áp suất Unijin chân sau, khi nào dùng chân đứng?
Chân đứng (Radial) lắp trực tiếp lên đường ống nằm ngang, mặt số hướng lên trên. Chân sau (Back mount) thường dùng để gắn vào mặt tủ điện, bảng điều khiển hoặc các vị trí cần đọc mặt số từ phía trước. Việc chọn sai kiểu kết nối sẽ gây khó khăn trong thao tác lắp đặt và quan sát.
4. Tôi cần đo axit sunfuric (H2SO4) loãng, model Unijin nào đáp ứng được yêu cầu này?
Bạn nên chọn model P300 với màng và vỏ nhựa Polypropylene (PP). Chân ren cũng được bọc PP, chịu được hầu hết các loại axit vô cơ mạnh ở nồng độ thấp và nhiệt độ dưới 60°C. Tuyệt đối không dùng dòng đồng hồ chân đồng hoặc inox 304 vì chúng sẽ bị ăn mòn thủng chỉ sau vài giờ tiếp xúc.
5. Tuổi thọ trung bình của đồng hồ áp suất Unijin là bao lâu và có thể sửa chữa khi hỏng không?
Tuổi thọ trung bình từ 5 đến 8 năm tùy môi trường. Các hỏng hóc thường gặp là rò rỉ ống Bourdon hoặc sai số. Đồng hồ áp suất là thiết bị đo lường chính xác, chi phí sửa chữa và hiệu chuẩn lại thường cao hơn giá trị của sản phẩm, đặc biệt với các model mặt nhỏ hơn 100mm. Chúng tôi khuyến nghị thay thế mới để đảm bảo an toàn và độ tin cậy của phép đo.
6. Làm thế nào để chọn đúng dải đo (thang đo) cho đồng hồ mà không bị hỏng hóc?
Nguyên tắc vàng là chọn dải đo gấp đôi áp suất làm việc ổn định. Nếu hệ thống vận hành ở mức 4 bar, hãy mua đồng hồ thang đo 0-10 bar. Áp suất làm việc tối ưu nên nằm trong khoảng 25% đến 75% của thang đo để tránh biến dạng đàn hồi của ống Bourdon. Tuyệt đối không để áp suất vượt quá 100% giá trị thang đo dù chỉ trong tích tắc.
Cam Kết Chất Lượng và Dịch Vụ
- Hàng chính hãng 100%: Cam kết phân phối đồng hồ áp suất Unijin nguyên tem, nhập khẩu trực tiếp từ Malaysia.
- Giá cạnh tranh tối đa: Chúng tôi là nhà phân phối, không qua trung gian, báo giá luôn ở mức ưu đãi nhất cho đại lý và nhà máy.
- Bảo hành dài hạn: Chính sách bảo hành 12 tháng cho lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất, cam kết đổi mới trong 7 ngày nếu lỗi do vận chuyển.
- Tư vấn chuyên sâu 24/7: Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ chọn model dựa trên bản vẽ kỹ thuật PID của bạn, đảm bảo tương thích tuyệt đối.
- Giao hàng siêu tốc: Có sẵn kho hàng tại TP.HCM và Hà Nội, giao hàng hỏa tốc trong 2 giờ cho khu vực nội thành.
- Hỗ trợ lắp đặt: Hướng dẫn quy trình siết ren đúng lực, cấp dầu bù cho đồng hồ chống rung, và vệ sinh mặt kính định kỳ.
- Chứng từ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và hồ sơ kiểm định chất lượng nếu yêu cầu.
- Kho phụ kiện đầy đủ: Luôn có sẵn xi phông, van khóa, ống siphon giúp bạn hoàn thiện hệ thống đo lường trong một lần mua sắm.
Đặt Mua Đồng Hồ Áp Suất Unijin Chính Hãng Ngay Hôm Nay
Đừng để sai sót trong phép đo áp suất làm chậm tiến độ sản xuất của bạn. Với kho hàng đa dạng từ các dòng đồng hồ kinh tế P110 đến các dòng chống ăn mòn chuyên dụng P300 hay chống rung P258, chúng tôi tự tin mang đến giải pháp đo lường toàn diện với chi phí tiết kiệm nhất. Nếu bạn đang băn khoăn về việc chọn vật liệu đồng, inox, hay nhựa PP, hãy gửi ngay thông số môi chất và áp suất vận hành cho chúng tôi.
Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất và giao hàng tận nơi:
Hotline/Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]