Menu

Y Lọc ARV AYS300 tiêu chuẩn PN16

  • Model:AYS300
  • Giá:93đ
  • Danh mục:Lọc Y
  • Nhóm:Lọc Y ARV
  • Thương hiệu:ARV
  • Xuất xứ:Malaysia
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Bảo hành chính hãng.

Giới thiệu & Nguyên lý hoạt động

Y Lọc ARV AYS300 tiêu chuẩn PN16
Y Lọc ARV AYS300 tiêu chuẩn PN16

Y Lọc ARV AYS300 là thiết bị lọc cơ học được thiết kế để loại bỏ các hạt rắn, cặn bẩn và tạp chất khỏi chất lỏng trong các hệ thống đường ống công nghiệp. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc cho dòng lưu chất đi qua một lưới lọc có kích thước mắt lưới xác định. Các hạt có kích thước lớn hơn mắt lưới sẽ bị giữ lại, trong khi chất lỏng sạch hơn sẽ tiếp tục lưu thông.

Sản phẩm có thể lắp đặt theo chiều ngang hoặc thẳng đứng, với điều kiện lưới lọc phải hướng xuống dưới để tạp chất lắng đọng và dễ dàng thu gom, vệ sinh.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Y Lọc AYS300
Thương hiệu ARV Malaysia
Model AYS 300
Tiêu chuẩn sản xuất EN 1092-2, ISO 7005-2, EN 558, BS 1563, EN 12266-1
Kích thước danh nghĩa (DN) DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400
Áp suất danh nghĩa (PN) PN 16
Kiểu kết nối Mặt bích, tiêu chuẩn EN 1092-2 / ISO 7005-2
Vật liệu thân van Gang dẻo (Ductile Iron) EN-GJS-500 / GGG50
Vật liệu lưới lọc Thép không gỉ (Stainless Steel)
Vật liệu nắp đậy Gang dẻo (Ductile Iron)
Vật liệu nút bịt Đồng MS58
Vật liệu gioăng làm kín EPDM / NBR
Vật liệu đai ốc Đồng CuZn40Pb2
Áp suất vận hành tối đa 16 Bar
Áp suất kiểm tra thân/vỏ 24 Bar
Áp suất kiểm tra ghế van 17.6 Bar
Nhiệt độ vận hành tối đa 80 °C
Chống ăn mòn Sơn tĩnh điện Epoxy. Tùy chọn lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt (FBE) hoặc Epoxy công nghiệp.
Đánh dấu Theo tiêu chuẩn EN 19
Kích thước mắt lưới tiêu chuẩn DN50-DN200: 20 Mesh; DN250-DN400: 40 Mesh

Ưu điểm & Nhược điểm kỹ thuật

Ưu điểm:

  • Hiệu quả lọc cao: Lưới lọc bằng thép không gỉ có khả năng giữ lại các hạt rắn hiệu quả, bảo vệ các thiết bị hạ lưu khỏi hư hỏng do cặn bẩn.
  • Linh hoạt lắp đặt: Có thể lắp đặt theo cả chiều ngang và thẳng đứng, tùy thuộc vào cấu trúc hệ thống.
  • Bảo trì đơn giản: Thiết kế nắp đậy cho phép dễ dàng tiếp cận và vệ sinh hoặc thay thế lưới lọc mà không cần tháo dỡ toàn bộ thiết bị khỏi đường ống.
  • Giảm thiểu tổn thất áp suất: Đường kính lỗ lọc được tính toán cẩn thận để tối ưu hóa lưu lượng và giảm thiểu tổn thất áp suất trong hệ thống.
  • Vật liệu bền bỉ: Thân van bằng gang dẻo và lưới lọc bằng thép không gỉ đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cao trong nhiều môi trường ứng dụng.
  • Giảm thiểu búa nước: Thiết kế buồng lọc kép giúp làm giảm tác động của hiện tượng búa nước trong hệ thống đường ống.

Nhược điểm:

  • Kích thước mắt lưới cố định (tiêu chuẩn): Kích thước mắt lưới tiêu chuẩn có thể không phù hợp với tất cả các yêu cầu lọc đặc thù, đòi hỏi tùy chỉnh hoặc lựa chọn loại lưới phù hợp.
  • Giới hạn nhiệt độ và áp suất: Nhiệt độ vận hành tối đa 80°C và áp suất PN16 giới hạn phạm vi ứng dụng trong các hệ thống có điều kiện khắc nghiệt hơn.
  • Tổn thất áp suất: Mặc dù đã được tối ưu hóa, mọi thiết bị lọc đều gây ra một mức tổn thất áp suất nhất định.

Vấn đề kỹ thuật thường gặp và cách giải quyết:

  • Tắc nghẽn lưới lọc: Khi hệ thống có quá nhiều cặn bẩn, lưới lọc có thể bị tắc nghẽn, dẫn đến giảm lưu lượng và tăng áp suất. Giải pháp: Vệ sinh định kỳ hoặc thay thế lưới lọc. Lựa chọn kích thước mắt lưới phù hợp với mức độ ô nhiễm của lưu chất.
  • Hỏng gioăng làm kín: Gioăng làm kín có thể bị lão hóa hoặc hư hỏng do nhiệt độ, hóa chất, dẫn đến rò rỉ. Giải pháp: Kiểm tra và thay thế gioăng định kỳ bằng vật liệu tương thích.
  • Sự cố với nút bịt: Nút bịt có thể bị kẹt hoặc hư hỏng ren. Giải pháp: Bôi trơn nhẹ ren khi lắp đặt, tránh siết quá chặt.

Ứng dụng thực tế

Y Lọc ARV AYS300 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống công nghiệp để bảo vệ các thiết bị nhạy cảm phía sau, bao gồm:

  • Hệ thống xử lý nước: Lọc nước cấp, nước thải, nước tuần hoàn trong các nhà máy xử lý nước, trạm bơm, bể chứa.
  • Hệ thống cấp thoát nước: Bảo vệ bơm, đồng hồ đo lưu lượng tại các trạm bơm.
  • Ứng dụng nước biển: Lọc các tạp chất trong nước biển cho các hệ thống làm mát, công nghiệp hàng hải.
  • Nhà máy điện: Lọc nước làm mát, nước cấp cho các tua bin, lò hơi.
  • Ngành công nghiệp hóa chất: Lọc các dung dịch, hóa chất trong các quy trình sản xuất.
  • Hệ thống khí nén: Bảo vệ máy nén khí, van, thiết bị đo áp suất.
  • Các ngành công nghiệp khác: Thực phẩm, đồ uống, dệt may, giấy, luyện kim, v.v.

Hướng dẫn lắp đặt & vận hành

Lắp đặt:

  1. Kiểm tra thiết bị: Trước khi lắp đặt, kiểm tra kỹ Y Lọc để đảm bảo không có hư hỏng trong quá trình vận chuyển và đúng với thông số kỹ thuật yêu cầu.
  2. Xác định hướng lắp đặt: Lắp đặt Y Lọc theo hướng dòng chảy của lưu chất. Có thể lắp theo chiều ngang hoặc thẳng đứng, nhưng lưới lọc phải luôn hướng xuống dưới.
  3. Chuẩn bị mặt bích: Đảm bảo các mặt bích trên đường ống và trên Y Lọc sạch sẽ, không có bụi bẩn hoặc vật cản.
  4. Sử dụng gioăng: Đặt gioăng làm kín vào giữa hai mặt bích theo đúng quy cách.
  5. Siết bu lông: Lắp bu lông và đai ốc, siết đều theo đường chéo để đảm bảo áp lực phân bố đều, tránh làm biến dạng mặt bích hoặc Y Lọc. Tuân thủ mô-men xoắn siết khuyến nghị.
  6. Kiểm tra kết nối: Đảm bảo tất cả các kết nối mặt bích được làm kín hoàn toàn.

Vận hành:

  1. Mở van từ từ: Mở van điều khiển lưu lượng một cách từ từ để tránh sốc áp suất lên Y Lọc và hệ thống.
  2. Theo dõi áp suất: Quan sát đồng hồ đo áp suất trước và sau Y Lọc để đánh giá mức độ tắc nghẽn của lưới lọc.
  3. Kiểm tra định kỳ: Thực hiện kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu rò rỉ hoặc hư hỏng.

Bảo trì & xử lý sự cố

Vệ sinh lưới lọc định kỳ

Tần suất: Tùy thuộc vào mức độ ô nhiễm của lưu chất trong hệ thống. Nên kiểm tra và vệ sinh lưới lọc định kỳ (ví dụ: hàng tháng, hàng quý).

Quy trình:

  1. Đóng van chặn hai đầu Y Lọc và xả áp suất còn lại trong thiết bị.
  2. Tháo các bu lông giữ nắp đậy.
  3. Cẩn thận tháo nắp đậy và lưới lọc ra.
  4. Vệ sinh lưới lọc bằng bàn chải mềm và dung dịch tẩy rửa phù hợp (nước sạch, dung dịch xà phòng nhẹ). Tránh sử dụng các vật sắc nhọn hoặc hóa chất mạnh có thể làm hỏng lưới.
  5. Kiểm tra tình trạng lưới lọc, nếu có dấu hiệu hư hỏng (rách, thủng) cần thay thế.
  6. Lắp lại lưới lọc và nắp đậy, đảm bảo gioăng làm kín ở vị trí đúng. Siết bu lông theo đường chéo và đều tay.
  7. Mở van chặn từ từ để đưa Y Lọc trở lại hoạt động.

Xử lý sự cố thường gặp

  • Rò rỉ tại mặt bích:
    • Nguyên nhân: Gioăng làm kín bị hỏng, bu lông siết không đều hoặc không đủ chặt.
    • Khắc phục: Siết lại bu lông theo đường chéo. Nếu vẫn rò rỉ, cần thay thế gioăng làm kín.
  • Giảm lưu lượng hoặc tăng áp suất:
    • Nguyên nhân: Lưới lọc bị tắc nghẽn do cặn bẩn.
    • Khắc phục: Vệ sinh hoặc thay thế lưới lọc.
  • Khó tháo nắp đậy:
    • Nguyên nhân: Cặn bẩn bám chặt, ren bị ăn mòn.
    • Khắc phục: Sử dụng dung dịch làm sạch hoặc dầu chống rỉ sét, sau đó dùng dụng cụ phù hợp để tháo.

Phân tích so sánh kỹ thuật: Y Lọc Gang Dẻo ARV AYS300 và Y Lọc Inox 304

Y Lọc ARV AYS300 (Gang dẻo, Lưới SS)

  • Ưu điểm: Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn so với Y lọc Inox, khả năng chịu áp lực tốt (PN16), vật liệu thân gang dẻo có độ bền cơ học cao, phù hợp cho các ứng dụng nước sạch, nước thải, hệ thống làm mát.
  • Nhược điểm: Khả năng chống ăn mòn hóa học kém hơn Inox, có thể bị gỉ sét trong môi trường có tính ăn mòn cao hoặc nước biển có nồng độ muối cao nếu không có lớp phủ bảo vệ phù hợp. Trọng lượng nặng hơn.
  • Ứng dụng tiêu biểu: Hệ thống cấp thoát nước, nhà máy điện, công nghiệp thực phẩm (yêu cầu vệ sinh), HVAC.

Y Lọc Inox 304

  • Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt, hóa chất ăn mòn, nước biển. Trọng lượng nhẹ hơn. Vệ sinh dễ dàng, bề mặt nhẵn bóng.
  • Nhược điểm: Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn đáng kể. Độ bền cơ học có thể thấp hơn gang dẻo ở cùng một độ dày vật liệu.
  • Ứng dụng tiêu biểu: Công nghiệp hóa chất, dược phẩm, thực phẩm và đồ uống (yêu cầu vệ sinh cao), hệ thống nước biển, môi trường có hóa chất ăn mòn.

Kết luận so sánh: Y Lọc ARV AYS300 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho các ứng dụng nước sạch, nước thải, hệ thống làm mát với yêu cầu về áp suất PN16 và khả năng chống ăn mòn vừa phải. Đối với các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao, hóa chất mạnh hoặc môi trường biển, Y Lọc Inox 304 sẽ là lựa chọn tối ưu hơn dù chi phí ban đầu cao hơn.

Để được tư vấn chi tiết và lựa chọn giải pháp kỹ thuật phù hợp nhất cho hệ thống của Quý khách hàng, vui lòng liên hệ với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn (TBCNSG) qua Hotline: 09.1800.6799 hoặc Email: [email protected]. Địa chỉ: Số 159, đường GS14, Khu đô thị Quảng Trường Xanh, P. Đông Hòa, TP. Hồ Chí Minh.

Cập nhật lần cuối:2025-10-27 09:04:45

4.7 / 5
20 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan