Menu

Bẫy Hơi Yoshitake TSF-12

  • Model:TSF-12
  • Giá:324đ
  • Danh mục:Bẫy hơi
  • Nhóm:Bẫy hơi Yoshitake
  • Thương hiệu:Yoshitake
  • Xuất xứ:Nhật Bản
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Bảo hành chính hãng.

Bẫy hơi Yoshitake TSF-12 là dòng bẫy hơi dạng phao đòn bẩy thuộc series TRAP STAR và ULTRA STEAM TRAP của thương hiệu Yoshitake Nhật Bản. Thiết bị được thiết kế chuyên dụng để tự động tách nước ngưng tụ ra khỏi hệ thống đường ống dẫn hơi nóng mà không làm thất thoát hơi, đảm bảo hiệu suất truyền nhiệt tối ưu cho các thiết bị trao đổi nhiệt công suất lớn. Với cơ cấu phao đòn bẩy, TSF-12 mang lại hiệu suất xả lớn, hoạt động tin cậy và ổn định ngay cả trong điều kiện tải dao động. Sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, có đầy đủ chứng từ CO/CQ, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

Bẫy hơi Yoshitake TSF-12 nổi bật với van xả khí áp suất cao được trang bị sẵn, giúp thoát khí nhanh khi khởi động, rút ngắn thời gian gia nhiệt hệ thống và giảm tiêu hao nhiên liệu. Toàn bộ các linh kiện chính như van, đế van, phao và van xả khí đều được chế tạo bằng thép không gỉ, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hơi nóng. Thiết bị có sáu mức phân loại áp suất từ 0.1 MPa đến 1.7 MPa, kích cỡ kết nối 40A và 50A, phù hợp cho các hệ thống gia nhiệt quy mô vừa và lớn. Dưới đây là bảng giá và thông số kỹ thuật chi tiết của dòng sản phẩm này.

Bảng Giá Bẫy Hơi Yoshitake TSF-12 Theo Phân Loại Áp Suất

Bẫy Hơi Yoshitake TSF-12
Bẫy Hơi Yoshitake TSF-12

Bẫy hơi Yoshitake TSF-12 có sáu mức phân loại áp suất tối đa, tương ứng với các mã đặt hàng TSF-12-1, TSF-12-2, TSF-12-5, TSF-12-9, TSF-12-12 và TSF-12-17. Việc lựa chọn mức áp suất phù hợp dựa trên chênh áp thực tế giữa đầu vào và đầu ra của bẫy hơi trong quá trình vận hành. Giá bán được cập nhật theo từng thời điểm nhập khẩu, quý khách vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất.

Model Phân loại áp suất tối đa Dải áp suất làm việc Cỡ kết nối Kiểu kết nối Xuất xứ Giá bán
TSF-12-1 0.1 MPa 0.01 - 0.1 MPa 40A, 50A Ren JIS Rc hoặc NPT Nhật Bản Liên hệ
TSF-12-2 0.2 MPa 0.01 - 0.2 MPa 40A, 50A Ren JIS Rc hoặc NPT Nhật Bản Liên hệ
TSF-12-5 0.5 MPa 0.01 - 0.5 MPa 40A, 50A Ren JIS Rc hoặc NPT Nhật Bản Liên hệ
TSF-12-9 0.9 MPa 0.01 - 0.9 MPa 40A, 50A Ren JIS Rc hoặc NPT Nhật Bản Liên hệ
TSF-12-12 1.2 MPa 0.01 - 1.2 MPa 40A, 50A Ren JIS Rc hoặc NPT Nhật Bản Liên hệ
TSF-12-17 1.7 MPa 0.01 - 1.7 MPa 40A, 50A Ren JIS Rc hoặc NPT Nhật Bản Liên hệ

Bảng Thông Số Vật Liệu Và Điều Kiện Vận Hành Yoshitake TSF-12

Bẫy hơi Yoshitake TSF-12 được chế tạo với thân van bằng gang cầu, các chi tiết làm việc bên trong bao gồm phao, van, đế van và van xả khí đều bằng thép không gỉ. Vật liệu này mang lại độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường hơi nóng có nhiệt độ lên đến 230 độ C. Thiết kế phao đòn bẩy giúp tăng lực đóng mở van, đảm bảo xả nước ngưng nhanh và dứt khoát ngay cả ở mức chênh áp thấp.

Bộ phận Vật liệu Đặc tính kỹ thuật
Thân van Gang cầu Chịu lực tốt, độ bền cơ học cao, phù hợp cho hệ thống công suất lớn
Phao Thép không gỉ Chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt, không bị biến dạng trong môi trường hơi nóng
Van và đế van Thép không gỉ Bề mặt tiếp xúc được mài nhẵn, chống rò rỉ, kéo dài tuổi thọ
Van xả khí áp suất cao Thép không gỉ Thoát khí nhanh khi khởi động, rút ngắn thời gian gia nhiệt hệ thống
Nhiệt độ tối đa 230 độ C Đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của hệ thống hơi công nghiệp

Bảng Kích Thước Và Trọng Lượng Yoshitake TSF-12

Bẫy hơi Yoshitake TSF-12 có kích thước tương đối lớn do được thiết kế cho lưu lượng xả nước ngưng cao. Chiều dài khuôn mặt là 200 mm cho cả hai cỡ kết nối 40A và 50A. Trọng lượng của model 40A là 21.7 kg và model 50A là 24.6 kg, do đó cần lưu ý bố trí giá đỡ phù hợp khi lắp đặt để đảm bảo an toàn và ổn định cho hệ thống đường ống.

Cỡ danh định Kết nối ren Chiều dài L (mm) Khoảng cách A (mm) Khoảng cách A1 (mm) Chiều cao H (mm) Trọng lượng (kg)
40A Rc 1-1/2 200 308 266 228 21.7
50A Rc 2 200 361 319 285 24.6

Bảng Năng Suất Xả Tối Đa Yoshitake TSF-12 Cỡ 40A

Năng suất xả nước ngưng của bẫy hơi Yoshitake TSF-12 cỡ 40A phụ thuộc vào mức chênh áp và phân loại áp suất của model. Ở mức chênh áp thấp 0.01 MPa, model TSF-12-1 có thể xả tối đa khoảng 1100 kg/h. Khi chênh áp tăng lên 0.1 MPa, năng suất xả của model này có thể đạt khoảng 5400 kg/h. Các giá trị trong bảng thể hiện công suất xả tối đa theo biểu đồ của nhà sản xuất, quý khách nên chọn hệ số an toàn tối thiểu gấp hai lần lượng nước ngưng thực tế khi thiết kế hệ thống.

Chênh áp (MPa) TSF-12-1 (kg/h) TSF-12-2 (kg/h) TSF-12-5 (kg/h) TSF-12-9 (kg/h) TSF-12-12 (kg/h) TSF-12-17 (kg/h)
0.01 MPa 1100 800 600 450 450 450
0.1 MPa 5400 3500 2400 1800 1500 1100
0.2 MPa Không áp dụng 4700 3300 2500 2100 1500
0.5 MPa Không áp dụng Không áp dụng 4300 3700 3200 2600
0.9 MPa Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng 4550 4000 3300
1.2 MPa Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng 4200 3600
1.7 MPa Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng 3900

Bảng Năng Suất Xả Tối Đa Yoshitake TSF-12 Cỡ 50A

Đối với cỡ kết nối 50A, năng suất xả của bẫy hơi Yoshitake TSF-12 cao hơn đáng kể so với cỡ 40A nhờ diện tích tiết diện dòng chảy lớn hơn. Ở mức chênh áp 0.1 MPa, model TSF-12-1 cỡ 50A có thể xả tối đa khoảng 8300 kg/h. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống gia nhiệt công suất lớn, nơi lượng nước ngưng tụ sinh ra liên tục với lưu lượng cao.

Chênh áp (MPa) TSF-12-1 (kg/h) TSF-12-2 (kg/h) TSF-12-5 (kg/h) TSF-12-9 (kg/h) TSF-12-12 (kg/h) TSF-12-17 (kg/h)
0.01 MPa 4300 2300 2000 1600 1600 1100
0.1 MPa 8300 6000 4000 3400 3000 2500
0.2 MPa Không áp dụng 7800 4900 4300 3800 3400
0.5 MPa Không áp dụng Không áp dụng 7000 6300 5500 5000
0.9 MPa Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng 7900 6700 6000
1.2 MPa Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng 7300 6700
1.7 MPa Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng 7700

Bảng So Sánh Năng Suất Xả Giữa Cỡ 40A Và 50A Yoshitake TSF-12

Khi lựa chọn giữa cỡ kết nối 40A và 50A cho bẫy hơi Yoshitake TSF-12, quý khách cần cân nhắc đến lưu lượng nước ngưng thực tế và kích thước đường ống hiện hữu. Bảng so sánh dưới đây thể hiện sự khác biệt về năng suất xả giữa hai cỡ kết nối ở cùng một mức chênh áp, giúp kỹ sư dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp.

Mức chênh áp Model Năng suất xả 40A (kg/h) Năng suất xả 50A (kg/h) Chênh lệch (kg/h)
0.01 MPa TSF-12-1 1100 4300 3200
0.1 MPa TSF-12-1 5400 8300 2900
0.5 MPa TSF-12-5 4300 7000 2700
0.9 MPa TSF-12-9 4550 7900 3350
1.7 MPa TSF-12-17 3900 7700 3800

Bảng Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Yêu Cầu Kỹ Thuật Yoshitake TSF-12

Việc lắp đặt đúng kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của bẫy hơi Yoshitake TSF-12. Thiết bị phải được lắp theo phương ngang, độ nghiêng cho phép không vượt quá cộng trừ 10 độ. Cần xác định đúng đầu vào và đầu ra theo chiều dòng chảy của hệ thống, tuyệt đối không được lật ngược hoặc lắp sai hướng chỉ định. Do trọng lượng lớn, cần bố trí giá đỡ phù hợp để giảm tải trọng lên đường ống.

Yêu cầu kỹ thuật Thông số chi tiết
Định hướng dòng chảy Phải xác định đúng đầu vào và đầu ra khớp với chiều dòng chảy của hệ thống
Góc nghiêng cho phép Lắp đặt theo phương ngang, độ nghiêng không vượt quá cộng trừ 10 độ
Cảnh báo sai tư thế Không được lật ngược hoặc lắp sai hướng "TOP" chỉ định
Độ hỗ trợ Cần đỡ hoặc giá đỡ phần nắp do trọng lượng lớn của thiết bị

Đánh Giá Chất Lượng Bẫy Hơi Yoshitake TSF-12

Bẫy hơi Yoshitake TSF-12 được đánh giá cao về hiệu suất xả nước ngưng và độ tin cậy trong vận hành. Cơ cấu phao đòn bẩy mang lại lực đóng mở van mạnh mẽ, giúp xả nước ngưng dứt khoát ngay cả ở mức chênh áp thấp, đồng thời giảm thiểu hiện tượng rò rỉ hơi. Van xả khí áp suất cao được trang bị sẵn giúp thoát khí nhanh khi khởi động, rút ngắn thời gian gia nhiệt hệ thống và tiết kiệm nhiên liệu đáng kể cho các nhà máy vận hành liên tục.

Với thân van bằng gang cầu và toàn bộ chi tiết làm việc bên trong bằng thép không gỉ, bẫy hơi Yoshitake TSF-12 có khả năng chống ăn mòn tốt, chịu nhiệt độ lên đến 230 độ C, phù hợp với các môi trường hơi nóng khắc nghiệt. Thiết bị có sáu mức phân loại áp suất, đáp ứng đa dạng yêu cầu từ hệ thống áp suất thấp đến hệ thống áp suất cao lên đến 1.7 MPa. Đây là lựa chọn tin cậy cho các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, dệt nhuộm, giấy, hóa chất và các hệ thống gia nhiệt công suất lớn khác.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bẫy Hơi Yoshitake TSF-12

Bẫy hơi Yoshitake TSF-12 có gì khác so với dòng TSF-8?

Bẫy hơi Yoshitake TSF-12 có cơ cấu phao đòn bẩy cho hiệu suất xả lớn hơn nhiều so với dòng TSF-8 dạng phao tự do. TSF-12 có kích cỡ kết nối lớn hơn (40A và 50A so với 15A đến 25A của TSF-8), chịu nhiệt độ tối đa 230 độ C và có sáu mức phân loại áp suất lên đến 1.7 MPa, phù hợp cho các hệ thống gia nhiệt công suất lớn và áp suất cao hơn.

Làm sao để chọn đúng mức phân loại áp suất cho Yoshitake TSF-12?

Mức phân loại áp suất của bẫy hơi Yoshitake TSF-12 được chọn dựa trên chênh áp thực tế giữa đầu vào và đầu ra của bẫy hơi trong quá trình vận hành. Quý khách cần xác định chính xác chênh áp này và chọn model có mức phân loại lớn hơn hoặc bằng chênh áp làm việc. Có sáu mức từ 0.1 MPa đến 1.7 MPa để lựa chọn.

Bẫy hơi Yoshitake TSF-12 có cần giá đỡ khi lắp đặt không?

Có. Bẫy hơi Yoshitake TSF-12 có trọng lượng khá lớn, từ 21.7 kg đến 24.6 kg tùy theo cỡ kết nối. Để đảm bảo an toàn và ổn định cho hệ thống đường ống, cần bố trí giá đỡ hoặc đỡ phần nắp của thiết bị. Việc này giúp giảm tải trọng lên các mối nối ren và tránh gây biến dạng đường ống trong quá trình vận hành.

Van xả khí áp suất cao trên Yoshitake TSF-12 hoạt động như thế nào?

Van xả khí áp suất cao trên bẫy hơi Yoshitake TSF-12 được thiết kế để tự động thoát khí không ngưng ra khỏi hệ thống trong giai đoạn khởi động. Khi hệ thống bắt đầu cấp hơi, lượng khí không ngưng trong đường ống sẽ được xả nhanh qua van này, giúp rút ngắn thời gian gia nhiệt và ngăn chặn hiện tượng khóa hơi làm giảm hiệu suất truyền nhiệt.

Bẫy hơi Yoshitake TSF-12 có thể thay thế linh kiện bên trong không?

Có. Bẫy hơi Yoshitake TSF-12 được thiết kế dạng mô-đun, cho phép thay thế các linh kiện bên trong như phao, van, đế van và van xả khí mà không cần thay toàn bộ thiết bị. Việc bảo trì và thay thế linh kiện nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm để đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác sau khi bảo dưỡng.

Thời gian giao hàng bẫy hơi Yoshitake TSF-12 mất bao lâu?

Đối với các model bẫy hơi Yoshitake TSF-12 thông dụng, TBCNSG thường có sẵn hàng tại kho, thời gian giao hàng từ 1 đến 3 ngày làm việc. Đối với các model có mức phân loại áp suất đặc biệt hoặc số lượng lớn cần nhập khẩu, thời gian giao hàng dự kiến từ 4 đến 6 tuần tùy theo lịch trình sản xuất của nhà máy Yoshitake.

Cam Kết Khi Mua Bẫy Hơi Yoshitake TSF-12 Tại TBCNSG

  • Cam kết cung cấp bẫy hơi Yoshitake TSF-12 chính hãng, nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản với đầy đủ chứng từ CO/CQ.
  • Cam kết giá bán cạnh tranh, báo giá nhanh chóng trong vòng 15 phút trong giờ hành chính.
  • Cam kết hỗ trợ kỹ thuật miễn phí, tư vấn chọn đúng mức phân loại áp suất và cỡ kết nối phù hợp với từng hệ thống.
  • Cam kết giao hàng đúng tiến độ, đóng gói cẩn thận, vận chuyển an toàn trên toàn quốc.
  • Cam kết bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Yoshitake, hỗ trợ đổi trả nếu có lỗi kỹ thuật từ nhà máy.
  • Cam kết cung cấp đầy đủ linh kiện thay thế chính hãng cho dòng TSF-12 như phao, van, đế van, van xả khí.
  • Cam kết đồng hành lâu dài, hỗ trợ khảo sát hệ thống và bảo trì định kỳ cho khách hàng công nghiệp.
  • Cam kết bảo mật thông tin khách hàng và các giao dịch mua bán.

Liên Hệ Đặt Mua Bẫy Hơi Yoshitake TSF-12 Chính Hãng

Quý khách hàng có nhu cầu mua bẫy hơi Yoshitake TSF-12 chính hãng, nhận báo giá chi tiết hoặc tư vấn kỹ thuật về mức phân loại áp suất, cỡ kết nối, vui lòng liên hệ trực tiếp với TBCNSG qua các kênh sau. Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ quý khách lựa chọn model phù hợp nhất với hệ thống của mình.

Hotline/Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]

Chúng tôi phục vụ khách hàng trên toàn quốc, giao hàng tận nơi cho các nhà máy, khu công nghiệp, xí nghiệp sản xuất. Liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận mức giá tốt nhất cho bẫy hơi Yoshitake TSF-12 Nhật Bản chính hãng.

Cập nhật lần cuối:2026-08-21 11:55:38

0 / 5
0 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan

Bài viết liên quan