Menu

Y Lọc Gang Mặt Bích JIS16K Kitz 16FDYB

  • Model:16FDYB
  • Giá:94đ
  • Danh mục:Lọc Y
  • Nhóm:Lọc Y Kitz
  • Thương hiệu:Kitz
  • Xuất xứ:Nhật Bản
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Bảo hành chính hãng.

Y lọc Kitz model 16FDYB là thiết bị được thiết kế để loại bỏ các hạt rắn, cặn bẩn và tạp chất có trong dòng lưu chất (như nước, hơi, dầu nhẹ, khí nén, hoặc các hóa chất ít ăn mòn). Sản phẩm này thuộc danh mục lọc Y, được sản xuất bởi thương hiệu Kitz danh tiếng của Nhật Bản. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc dòng lưu chất đi qua một bộ phận lọc dạng lưới (basket) được đặt bên trong thân van. Các hạt rắn có kích thước lớn hơn lỗ lưới sẽ bị giữ lại, trong khi lưu chất sạch sẽ tiếp tục chảy qua và đi đến các thiết bị phía sau. Thiết kế mặt bích theo tiêu chuẩn JIS16K đảm bảo khả năng kết nối chắc chắn và an toàn với hệ thống đường ống.

Y Lọc Gang Mặt Bích JIS16K Kitz 16FDYB
 

Y lọc 16FDYB có cấu tạo bao gồm thân van bằng gang, nắp đậy, bộ lọc dạng lưới bằng thép không gỉ SUS304 hoặc đồng, và các phụ kiện kết nối mặt bích. Chức năng chính là bảo vệ các thiết bị nhạy cảm như van điều khiển, bơm, bộ trao đổi nhiệt, hoặc các thiết bị đo lường khỏi hư hỏng do cặn bẩn gây ra, từ đó kéo dài tuổi thọ và đảm bảo hiệu suất hoạt động của hệ thống.

Y Lọc Gang Mặt Bích JIS16K Kitz 16FDYB
Cấu tạo Y lọc gang Kitz 16FDYB mặt bích

Thông số kỹ thuật chi tiết

Y Lọc Gang Mặt Bích JIS16K Kitz 16FDYB
Y Lọc Gang Mặt Bích JIS16K Kitz 16FDYB
Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Y lọc Kitz 16FDYB
Thương hiệu Kitz (Nhật Bản)
Model 16FDYB
Danh mục Lọc Y
Vật liệu thân Gang (FC200 - Gang xám / Gang đúc)
Vật liệu lưới lọc Thép không gỉ SUS304 hoặc Đồng
Kích thước đường ống (DN) DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 (tùy chọn theo yêu cầu)
Áp suất làm việc tối đa (PN) PN16 (Tương đương 16 bar)
Tiêu chuẩn kết nối Mặt bích JIS16K
Nhiệt độ làm việc tối đa 120°C (với lưới lọc đồng) đến 220°C (với lưới lọc SUS304, phụ thuộc vào môi trường)
Môi trường sử dụng Nước, hơi nước, dầu nhẹ, khí nén, hóa chất ít ăn mòn
Tiêu chuẩn áp dụng JIS B 2011 (lọc), JIS B 2220 (mặt bích)
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged)

Ưu điểm & Nhược điểm kỹ thuật

Ưu điểm kỹ thuật

  • Độ bền cao: Thân van được chế tạo từ gang FC200, một loại vật liệu có khả năng chịu lực và chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường ứng dụng. Lưới lọc bằng SUS304 hoặc đồng cũng mang lại độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
  • Hiệu quả lọc tốt: Lưới lọc dạng rổ với kích thước lỗ tùy chọn cho phép giữ lại hiệu quả các hạt cặn bẩn có kích thước khác nhau, bảo vệ tối ưu cho các thiết bị phía sau.
  • Dễ dàng vệ sinh: Thiết kế nắp đậy có thể tháo rời giúp việc kiểm tra và vệ sinh bộ lọc diễn ra nhanh chóng và thuận tiện, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của hệ thống.
  • Áp suất và nhiệt độ làm việc linh hoạt: Với cấp áp suất PN16 và khả năng chịu nhiệt độ lên đến 220°C, sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
  • Tiêu chuẩn kết nối phổ biến: Tiêu chuẩn mặt bích JIS16K là một trong những tiêu chuẩn phổ biến tại các nhà máy và công trình, giúp việc lắp đặt và thay thế trở nên dễ dàng.
  • Khả năng ứng dụng đa dạng: Phù hợp với nhiều loại lưu chất như nước, hơi, dầu nhẹ, khí nén và các hóa chất có tính ăn mòn thấp, mở rộng phạm vi sử dụng.
  • Thương hiệu uy tín: Sản phẩm đến từ Kitz, một thương hiệu nổi tiếng toàn cầu về chất lượng và độ tin cậy của các sản phẩm van và phụ kiện công nghiệp.

Nhược điểm kỹ thuật

  • Trọng lượng tương đối lớn: Do sử dụng vật liệu gang, Y lọc có trọng lượng đáng kể, đòi hỏi hệ thống đỡ và lắp đặt chắc chắn, đặc biệt với các kích thước DN lớn.
  • Hạn chế đối với hóa chất ăn mòn mạnh: Mặc dù có thể sử dụng với hóa chất ít ăn mòn, nhưng vật liệu gang và lưới lọc SUS304/Đồng có thể không phù hợp với các loại hóa chất có tính ăn mòn cao hoặc nhiệt độ quá cao, cần kiểm tra kỹ lưỡng theo từng ứng dụng cụ thể.
  • Áp suất làm việc giới hạn: Cấp áp suất PN16 có thể không đáp ứng được các yêu cầu của hệ thống có áp suất làm việc cao hơn.
  • Hiệu suất lọc phụ thuộc vào kích thước lỗ lưới: Việc lựa chọn kích thước lỗ lưới không phù hợp có thể dẫn đến việc bỏ sót các hạt cặn nhỏ hoặc làm giảm lưu lượng đáng kể.

Hướng dẫn lắp đặt & vận hành

Lắp đặt

  1. Kiểm tra trước khi lắp đặt: Đảm bảo Y lọc còn nguyên vẹn, không bị móp méo hay hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Kiểm tra vật liệu thân, lưới lọc và các chi tiết kết nối mặt bích có đúng yêu cầu kỹ thuật hay không.
  2. Xác định hướng dòng chảy: Y lọc có mũi tên chỉ hướng dòng chảy trên thân van. Cần lắp đặt sao cho mũi tên chỉ đúng theo chiều lưu chất di chuyển trong đường ống.
  3. Chuẩn bị mặt bích: Làm sạch bề mặt mặt bích của đường ống và của Y lọc. Đảm bảo không có bụi bẩn, dầu mỡ hoặc vật liệu lạ bám trên bề mặt tiếp xúc.
  4. Lắp đặt gioăng (Gasket): Sử dụng loại gioăng phù hợp với tiêu chuẩn mặt bích JIS16K và điều kiện làm việc (nhiệt độ, áp suất, loại lưu chất) để đảm bảo độ kín. Đặt gioăng vào vị trí giữa hai mặt bích.
  5. Kết nối mặt bích: Đặt Y lọc vào vị trí giữa hai mặt bích của đường ống. Siết chặt các bu lông theo trình tự chéo nhau và theo từng bước để đảm bảo áp lực phân bố đều, tránh làm biến dạng mặt bích hoặc gây rò rỉ.
  6. Kiểm tra độ kín: Sau khi siết chặt, mở van từ từ và kiểm tra kỹ các điểm kết nối mặt bích xem có dấu hiệu rò rỉ hay không.

Vận hành

  1. Mở van từ từ: Khi đưa hệ thống vào hoạt động, mở van chính của hệ thống từ từ để Y lọc tiếp nhận lưu chất.
  2. Theo dõi áp suất: Quan sát sự chênh lệch áp suất trước và sau Y lọc (nếu có thiết bị đo). Sự gia tăng đáng kể của chênh lệch áp suất cho thấy lưới lọc đã bị bẩn và cần được vệ sinh.
  3. Không vận hành khi không có lưu chất: Tránh vận hành Y lọc trong tình trạng khô hoặc không có lưu chất chảy qua, đặc biệt với các ứng dụng hơi nước ở nhiệt độ cao.
  4. Lưu ý về nhiệt độ và áp suất: Tuyệt đối không vận hành Y lọc vượt quá giới hạn áp suất PN16 và nhiệt độ làm việc tối đa cho phép để đảm bảo an toàn và tuổi thọ thiết bị.

Bảo trì & xử lý sự cố

Bảo trì định kỳ

  • Kiểm tra lưới lọc: Tần suất kiểm tra lưới lọc phụ thuộc vào mức độ ô nhiễm của lưu chất. Thông thường, nên kiểm tra định kỳ hàng tháng hoặc hàng quý. Quan sát bằng mắt thường hoặc đo chênh lệch áp suất.
  • Vệ sinh lưới lọc: Khi lưới lọc bị bẩn, tháo nắp đậy, lấy lưới lọc ra và làm sạch bằng nước, khí nén hoặc dung dịch tẩy rửa phù hợp (nếu cần). Đảm bảo loại bỏ hoàn toàn cặn bẩn bám trên bề mặt lưới.
  • Kiểm tra gioăng và mặt bích: Định kỳ kiểm tra tình trạng của gioăng, đảm bảo không bị lão hóa, nứt vỡ. Kiểm tra bề mặt mặt bích xem có bị ăn mòn hoặc biến dạng không.
  • Kiểm tra tổng thể: Quan sát bên ngoài thân van, nắp đậy, bu lông, đai ốc để phát hiện sớm các dấu hiệu ăn mòn, rò rỉ hoặc hư hỏng.

Xử lý sự cố thường gặp

  • Rò rỉ tại mặt bích:
    • Nguyên nhân: Siết bu lông không đều, gioăng bị hỏng, mặt bích bị cong vênh hoặc ăn mòn.
    • Giải pháp: Siết lại bu lông theo đúng quy trình. Thay thế gioăng mới nếu bị hỏng. Kiểm tra và sửa chữa/thay thế mặt bích nếu cần.
  • Lưu lượng giảm đột ngột:
    • Nguyên nhân: Lưới lọc bị tắc nghẽn do quá nhiều cặn bẩn.
    • Giải pháp: Dừng hệ thống và tiến hành vệ sinh lưới lọc ngay lập tức.
  • Tiếng ồn bất thường:
    • Nguyên nhân: Có thể do rung động từ hệ thống, hoặc cặn bẩn lớn bị kẹt trong lưới lọc gây cản trở dòng chảy.
    • Giải pháp: Kiểm tra và làm sạch lưới lọc. Kiểm tra lại hệ thống lắp đặt để giảm rung động.
  • Ăn mòn thân van hoặc lưới lọc:
    • Nguyên nhân: Sử dụng sai vật liệu cho môi trường lưu chất, hoặc lưu chất có tính ăn mòn cao hơn khả năng chịu đựng của vật liệu.
    • Giải pháp: Ngừng sử dụng ngay lập tức. Tham khảo ý kiến chuyên gia để lựa chọn vật liệu phù hợp hơn hoặc xử lý môi chất.

Ứng dụng thực tế

Y lọc Kitz 16FDYB với kết nối mặt bích JIS16K và vật liệu gang, lưới lọc SUS304/Đồng là lựa chọn tối ưu cho nhiều ngành công nghiệp và hệ thống kỹ thuật, bao gồm:

  • Hệ thống cấp thoát nước: Lọc cặn bẩn, rác, cát trong hệ thống nước sinh hoạt, nước tuần hoàn, nước làm mát tại các tòa nhà, khu dân cư, nhà máy.
  • Hệ thống hơi nước: Bảo vệ các thiết bị điều khiển hơi, van giảm áp, bộ sấy, bộ trao đổi nhiệt khỏi cặn bẩn và gỉ sét trong hơi nước công nghiệp.
  • Hệ thống dầu khí và hóa chất: Lọc dầu nhẹ, nhiên liệu, các loại hóa chất có tính ăn mòn thấp trong các nhà máy lọc hóa dầu, nhà máy sản xuất hóa chất.
  • Hệ thống khí nén: Loại bỏ cặn bẩn, hơi ẩm trong đường ống khí nén, bảo vệ các thiết bị điều khiển khí, xi lanh, van khí.
  • Hệ thống PCCC (Phòng cháy chữa cháy): Lọc cặn bẩn trong nguồn nước cấp cho hệ thống sprinkler, họng cứu hỏa, đảm bảo dòng chảy thông suốt khi có sự cố.
  • Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning): Bảo vệ các bộ phận của hệ thống điều hòa không khí, hệ thống sưởi ấm, hệ thống thông gió khỏi cặn bẩn trong nước tuần hoàn.
  • Nhà máy sản xuất thực phẩm và đồ uống: Lọc nước, nguyên liệu đầu vào trong các quy trình sản xuất, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Các ứng dụng công nghiệp chung: Bảo vệ máy bơm, van, thiết bị đo lường, bộ trao đổi nhiệt trong hầu hết các nhà máy sản xuất, xí nghiệp.

Với khả năng lọc hiệu quả và độ bền cao, Y lọc Kitz 16FDYB đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ cho các thiết bị trong hệ thống công nghiệp.

Liên hệ để biết giá.

Cập nhật lần cuối:2026-05-16 06:34:31

4.4 / 5
41 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan