Van bướm Joeun là dòng van công nghiệp thuộc thương hiệu Joeun Valve (Hàn Quốc), được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại và đạt các chứng chỉ kiểm định quốc tế. Sản phẩm có mặt trong hầu hết các hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy, HVAC, nhà máy xử lý chất lỏng và khí công nghiệp. Với đa dạng chủng loại từ kết nối Wafer, Lug, Flanged đến dạng điều khiển khí nén, điện hay van bướm hiệu suất cao lệch tâm, van bướm Joeun là giải pháp tối ưu cho các kỹ sư thiết kế và nhà thầu EPC.
Toàn bộ các dòng van bướm Joeun được phân loại theo chất liệu chế tạo (gang đúc, gang cầu, thép carbon, inox 304/316), phương thức vận hành (tay kẹp, tay quay hộp số, đầu khí nén, đầu điện) và kiểu kết nối (Wafer kẹp bích, Lug, Flanged). Trang báo giá này cung cấp thông tin đầy đủ về van bướm Joeun, bao gồm bảng giá chi tiết cho từng model, bảng so sánh vật liệu, phụ kiện thay thế và các câu hỏi thường gặp từ khách hàng. Mọi thông số kỹ thuật, kích cỡ và báo giá van bướm Joeun Hàn Quốc đều được cập nhật nhằm hỗ trợ bạn đưa ra lựa chọn chính xác nhất cho hệ thống của mình.
Phân loại và bảng giá van bướm Joeun
Van bướm Joeun được chia thành các nhóm chính dựa trên kết cấu thân van, vật liệu và phương thức điều khiển. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho từng phân khúc sản phẩm, áp dụng cho mọi kích cỡ từ DN50 đến DN600 và các áp suất làm việc tiêu chuẩn như PN10, PN16, JIS 10K, JIS 16K và Class 150.
Bảng giá van bướm Joeun gang kết nối Wafer (tay kẹp và tay quay)
| Model | Vật liệu thân | Đĩa van | Gioăng làm kín | Loại điều khiển | Kích cỡ (DN) | Giá tham khảo (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Joeun Cast Iron Wafer Butterfly Valve (Lever Type) | Gang xám (GG25) | Inox 304 / 316 | EPDM / NBR | Tay kẹp (Lever) | DN50 - DN150 | Liên hệ |
| Joeun Cast Iron Wafer Butterfly Valve (Gear Type) | Gang xám (GG25) | Inox 304 | EPDM / NBR | Tay quay hộp số | DN200 - DN600 | Liên hệ |
Lưu ý: Bảng giá van bướm Joeun tay kẹp và tay quay hộp số phụ thuộc vào kích cỡ DN và chất liệu đĩa van. Vui lòng liên hệ để được báo giá chính xác cho đơn hàng.
Bảng giá van bướm Joeun mặt bích (Flanged) và Lug
| Model | Vật liệu thân | Kiểu kết nối | Đĩa van / Gioăng | Kích cỡ (DN) | Áp suất | Giá tham khảo (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Joeun Ductile Iron Flanged Butterfly Valve | Gang cầu (Ductile Iron) | Mặt bích 2 đầu (Flanged) | Đĩa inox / Gang bọc cao su, gioăng EPDM | DN50 - DN600 | PN10 / PN16 | Liên hệ |
| Joeun Ductile Iron Lug Type Butterfly Valve | Gang cầu (Ductile Iron) | Lug (lỗ xỏ bu-lông) | Đĩa inox 304, gioăng EPDM | DN50 - DN300 | PN16 | Liên hệ |
Bảng giá van bướm Joeun inox (SUS304/SUS316)
| Model | Vật liệu thân / Đĩa | Gioăng làm kín | Kiểu kết nối | Kích cỡ (DN) | Môi chất ứng dụng | Giá tham khảo (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Joeun Stainless Steel Wafer Butterfly Valve | Inox 304 / 316 | PTFE (Teflon) | Wafer | DN50 - DN300 | Hóa chất, axit, dung môi | Liên hệ |
| Joeun Stainless Steel Lug Type Butterfly Valve | Inox 304 / 316 | PTFE / EPDM | Lug | DN50 - DN300 | Hóa chất, thực phẩm | Liên hệ |
Bảng giá van bướm Joeun điều khiển tự động (khí nén và điện)
| Model | Vật liệu thân | Loại đầu điều khiển | Điện áp / Áp suất khí | Kích cỡ (DN) | Đặc tính | Giá tham khảo (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Joeun Pneumatic Actuated Butterfly Valve | Gang / Inox | Đầu khí nén tác động đơn / kép | 3-8 bar | DN50 - DN300 | Đóng mở nhanh (1-3 giây) | Liên hệ |
| Joeun Electric Actuated Butterfly Valve | Gang / Inox | Motor điện 24V, 220V, 380V | AC/DC | DN50 - DN300 | ON/OFF hoặc tín hiệu 4-20mA | Liên hệ |
Bảng giá van bướm Joeun hiệu suất cao và nhiệt độ cao
| Model | Vật liệu thân | Kiểu làm kín | Nhiệt độ làm việc | Áp suất | Kích cỡ (DN) | Giá tham khảo (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Joeun High Performance Butterfly Valve | Thép đúc A216 WCB / Inox | Metal seat (lệch tâm kép / ba) | -29°C - 450°C | Class 150 / Class 300 | DN50 - DN600 | Liên hệ |
| Joeun High Temperature Carbon Steel Butterfly Valve | Thép Carbon (WCB) | Gioăng graphite / kim loại | Trên 250°C | PN16 - Class 150 | DN50 - DN600 | Liên hệ |
Bảng so sánh kỹ thuật các dòng van bướm Joeun
Để hỗ trợ quý khách lựa chọn đúng chủng loại van bướm Joeun phù hợp với hệ thống, bảng so sánh dưới đây tổng hợp các tiêu chí kỹ thuật quan trọng giữa các nhóm vật liệu và kết nối chính.
| Tiêu chí so sánh | Van bướm Joeun gang Wafer | Van bướm Joeun gang Flanged/Lug | Van bướm Joeun inox | Van bướm Joeun hiệu suất cao |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu thân | Gang xám GG25 | Gang cầu | Inox 304 / 316 | Thép WCB / Inox |
| Đĩa van | Inox 304/316 | Inox / Gang bọc cao su | Inox 304/316 | Inox / Thép hợp kim |
| Gioăng làm kín | EPDM, NBR | EPDM, NBR | PTFE (Teflon) | Metal seat (graphite) |
| Kiểu kết nối | Wafer (kẹp bích) | Flanged / Lug | Wafer / Lug | Wafer / Flanged |
| Áp suất làm việc | PN10, JIS 10K | PN16, JIS 16K | PN10, PN16 | Class 150, Class 300 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C - 80°C | -10°C - 80°C | -20°C - 180°C | -29°C - 450°C |
| Môi chất | Nước, dầu, khí nén | Nước, hơi bão hòa | Hóa chất, axit, dung môi | Hơi nóng, dầu nhiệt, khí cao áp |
| Khả năng tháo rời | Không (cần ngừng hệ thống) | Có (đối với Lug) | Có (đối với Lug) | Có |
Đánh giá chất lượng và ứng dụng thực tế
Van bướm Joeun được đánh giá cao về độ bền và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắc nghiệt trong công nghiệp. Nhờ thiết kế tối ưu hóa dòng chảy, giảm sụt áp và tổn thất năng lượng, van bướm Joeun giúp hệ thống vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí vận hành. Các kỹ sư vận hành đều ghi nhận khả năng đóng kín tuyệt đối của gioăng làm kín EPDM, NBR hay PTFE cùng với độ bền cơ học của thân van gang cầu hoặc inox. Đặc biệt, các dòng van bướm Joeun hiệu suất cao lệch tâm có khả năng chịu nhiệt và áp suất vượt trội, là lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy nhiệt điện, lọc hóa dầu và hệ thống hơi nóng.
Phụ kiện và linh kiện thay thế cho van bướm Joeun
Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất làm việc của van bướm Joeun, TBCNSG cung cấp đầy đủ các phụ kiện chính hãng và linh kiện thay thế.
Bảng phụ kiện van bướm Joeun
| Tên phụ kiện | Vật liệu | Model tương thích | Công dụng |
|---|---|---|---|
| Gioăng làm kín (Seat) | EPDM, NBR, PTFE | All wafer/lug/flanged models | Đảm bảo độ kín giữa đĩa và thân van |
| Bộ đĩa van | Inox 304, Inox 316 | Cast iron / Ductile iron / Stainless steel | Thay thế khi đĩa bị mài mòn hoặc ăn mòn |
| Bộ hộp số tay quay | Thép / Gang | Gear type (DN200 - DN600) | Giảm lực đóng mở cho van cỡ lớn |
| Bộ đầu khí nén (Actuator) | Hợp kim nhôm | Pneumatic models | Điều khiển tự động bằng khí nén |
| Bộ motor điện | Hợp kim | Electric models | Điều khiển từ xa bằng tín hiệu điện |
Câu hỏi thường gặp về van bướm Joeun
Van bướm Joeun có những loại kết nối nào và nên chọn loại nào?
Van bướm Joeun có ba kiểu kết nối chính: Wafer (kẹp bích) phù hợp cho các hệ thống nhỏ và vừa, Flanged (mặt bích) chịu áp lực cao hơn và Lug (có lỗ xỏ bu-lông) cho phép tháo rời một phía đường ống. Tùy thuộc vào yêu cầu bảo trì và áp suất, kỹ sư sẽ tư vấn kiểu kết nối phù hợp nhất.
So sánh van bướm Joeun gang và inox, nên chọn loại nào cho môi chất hóa chất?
Đối với môi chất hóa chất, axit hoặc dung môi, van bướm Joeun inox (SUS304/SUS316) với gioăng PTFE là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng kháng ăn mòn và chịu nhiệt lên tới 180°C. Van bướm gang chỉ phù hợp với nước sạch, dầu hoặc khí nén không có tính ăn mòn.
Làm sao để bảo trì và thay thế gioăng van bướm Joeun?
Việc thay thế gioăng van bướm Joeun cần được thực hiện khi hệ thống ngừng hoạt động. Đối với dòng Wafer, cần tháo hoàn toàn van ra khỏi đường ống. Dòng Lug cho phép tháo một bên mà không ảnh hưởng đến phía còn lại, giúp bảo trì dễ dàng hơn. Chúng tôi khuyến nghị sử dụng gioăng chính hãng của Joeun Valve để đảm bảo độ kín và tuổi thọ.
Van bướm Joeun có thể lắp đầu khí nén hoặc đầu điện không?
Có, van bướm Joeun có khả năng tương thích cao với các thiết bị truyền động tiêu chuẩn ISO 5211. Có thể lắp đầu khí nén (tác động đơn hoặc kép) và đầu điện (24V, 220V, 380V) cho nhu cầu tự động hóa. Chúng tôi cung cấp sẵn các model Pneumatic và Electric Actuated Butterfly Valve.
Áp suất làm việc tối đa của van bướm Joeun là bao nhiêu?
Áp suất làm việc của van bướm Joeun phụ thuộc vào từng dòng. Các dòng gang Wafer và Lug thường làm việc ở PN10/PN10 hoặc JIS 10K. Dòng Flanged và hiệu suất cao có thể đáp ứng PN16, JIS 16K và Class 150, Class 300 cho các ứng dụng áp suất cao hơn.
Van bướm Joeun Hàn Quốc có giấy tờ chứng nhận xuất xứ và kiểm định không?
Mỗi lô hàng van bướm Joeun đều có đầy đủ chứng nhận xuất xứ (C/O), chứng nhận chất lượng (C/Q) và các báo cáo kiểm định vật liệu, áp suất theo tiêu chuẩn EN 10204 3.1. TBCNSG cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng 100% từ Joeun Valve Hàn Quốc.
Cam kết của TBCNSG khi cung cấp van bướm Joeun
- Cam kết van bướm Joeun chính hãng 100%, có đầy đủ giấy tờ CO/CQ và kiểm định kỹ thuật.
- Báo giá cạnh tranh, chiết khấu cao cho đơn hàng số lượng lớn và dự án.
- Tư vấn chọn model van bướm Joeun phù hợp nhất với hệ thống và môi chất làm việc.
- Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, vận hành và bảo trì trọn đời sản phẩm.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc, đóng gói cẩn thận theo tiêu chuẩn vận chuyển công nghiệp.
- Bảo hành 12 tháng đối với mọi sản phẩm van bướm Joeun do lỗi từ nhà sản xuất.
- Cung cấp đầy đủ phụ tùng, linh kiện thay thế chính hãng khi có nhu cầu.
- Cam kết giá trị bền vững và hiệu quả vận hành tối ưu cho mỗi dự án.
Liên hệ tư vấn và báo giá van bướm Joeun ngay hôm nay
Hãy liên hệ ngay với TBCNSG để được tư vấn chọn đúng model van bướm Joeun phù hợp với lưu chất, nhiệt độ, áp suất và kết nối đường ống của quý khách. Chúng tôi hỗ trợ báo giá nhanh chóng trong giờ làm việc.
Hotline / Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]