Menu

Van Điện Từ Saginomiya Series WEV - Chuyên Dụng Cho Nước Và Brine (Model WEV-G & WEV-F)

Giới thiệu tổng quan về Van điện từ Saginomiya Series WEV

Van Điện Từ Saginomiya Series WEV - Chuyên Dụng Cho Nước Và Brine (Model WEV-G & WEV-F)
Van Điện Từ Saginomiya Series WEV - Chuyên Dụng Cho Nước Và Brine (Model WEV-G & WEV-F)

Van điện từ Saginomiya Series WEV là dòng thiết bị điều khiển dòng chảy cao cấp, được thiết kế chuyên biệt để xử lý các loại lưu chất như nước, nước nóng và dung dịch brine (nước muối/chất tải lạnh). Với uy tín từ thương hiệu Saginomiya, dòng van WEV mang đến giải pháp vận hành tin cậy cho các hệ thống công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao.

Sản phẩm bao gồm hai dòng chính: Type WEV-G (kết nối ren Rc) và Type WEV-F (kết nối mặt bích), đáp ứng đa dạng nhu cầu lắp đặt từ quy mô dân dụng đến công nghiệp nặng. Đặc biệt, dòng van này đã đạt được các chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế uy tín như CE và UKCA, đảm bảo khả năng vận hành an toàn và tuân thủ các quy định kỹ thuật khắt khe.

Đặc điểm nổi bật của dòng van Saginomiya WEV

Dòng van WEV sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về thiết kế và tính năng kỹ thuật:

  • Cơ chế Thường đóng (Normally Closed): Van luôn ở trạng thái đóng khi không có điện, đảm bảo an toàn cho hệ thống trong trường hợp mất điện đột ngột.

  • Khả năng lắp đặt linh hoạt: Một trong những ưu điểm lớn nhất của Series WEV là khả năng lắp đặt trên cả đường ống nằm ngang và đường ống thẳng đứng, giúp kỹ sư dễ dàng bố trí trong không gian hẹp.

  • Chịu áp suất cao: Van được thiết kế để làm việc với áp suất tối đa lên đến 0.98 MPa, phù hợp với hầu hết các hệ thống tuần hoàn chất lỏng hiện nay.

  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng: Thiết bị có khả năng chịu được nhiệt độ lưu chất từ -35°C lên đến 90°C (tùy thuộc vào loại lưu chất), cho phép ứng dụng cả trong hệ thống cấp đông và sưởi ấm.

Ứng dụng phổ biến

Nhờ vào thiết kế chắc chắn và khả năng tương thích lưu chất tốt, van điện từ Saginomiya WEV được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Thiết bị làm mát và sưởi ấm: Điều khiển dòng chảy trong các bộ trao đổi nhiệt.

  • Hệ thống điều hòa không khí (HVAC): Quản lý nước lạnh hoặc nước nóng trong các tòa nhà.

  • Máy móc công nghiệp: Sử dụng trong các quy trình sản xuất cần đóng ngắt chất lỏng tự động.

  • Hệ thống sử dụng Glycol/Brine: Đặc biệt hiệu quả trong các hệ thống làm lạnh gián tiếp sử dụng chất tải lạnh.

Van Điện Từ Saginomiya Series WEV - Chuyên Dụng Cho Nước Và Brine (Model WEV-G & WEV-F)

Van Điện Từ Saginomiya Series WEV - Chuyên Dụng Cho Nước Và Brine (Model WEV-G & WEV-F)

Van Điện Từ Saginomiya Series WEV - Chuyên Dụng Cho Nước Và Brine (Model WEV-G & WEV-F)

Van Điện Từ Saginomiya Series WEV - Chuyên Dụng Cho Nước Và Brine (Model WEV-G & WEV-F)

Thông số kỹ thuật chi tiết

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cho các model phổ biến thuộc dòng WEV-G (Ren) và WEV-F (Mặt bích):

Saginomiya cung cấp nhiều tùy chọn về điện áp và kiểu dáng cuộn dây để phù hợp với các tiêu chuẩn điều khiển điện khác nhau:

  • Điện áp xoay chiều (AC): 24V, 100V, 110V, 200V, 220V, 240V (50/60Hz).

  • Điện áp một chiều (DC): 12V, 24V, 48V, 100V.

  • Kiểu cuộn dây: * Dạng dây dẫn (Lead Wire): Đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67, chống bụi và chống nước xâm nhập cực tốt.

    • Dạng hộp đầu nối chống nhỏ giọt (Drip-proof terminal box): Đạt tiêu chuẩn IP34, thích hợp lắp đặt trong nhà nơi có thể có nước nhỏ giọt.

  • Cấp cách điện: Class B Molded.

Khả năng tương thích lưu chất và Nhiệt độ

Van WEV được thiết kế tối ưu cho hai nhóm lưu chất chính với các mức nhiệt độ vận hành tương ứng:

  1. Nước (Water - Ký hiệu W): Nhiệt độ từ 0 đến 60°C. Lưu ý không để lưu chất đóng băng trong van.

  2. Nước nóng, Glycol và các chất tương đương (Ký hiệu B): Nhiệt độ từ -35 đến 90°C.

Lưu ý quan trọng về Glycol: Chỉ sử dụng được với Nybrine (ethylene glycol và propylene glycol). Khi sử dụng với dung dịch brine, lưu lượng dòng chảy thực tế có thể giảm một vài phần trăm so với nước.

Hướng dẫn đọc mã Catalog sản phẩm

Để lựa chọn đúng model cần thiết, quý khách hàng có thể tham khảo cách phân loại mã Catalog sau đây (Ví dụ: WEV-1504GLW A4C):

  • WEV: Loại van (Type).

  • 15: Kích cỡ cổng (Port size).

  • 04: Chỉ số Cv (Cv value).

  • G: Kiểu kết nối (G: Ren Rc, F: Mặt bích).

  • L: Loại áp suất (Pressure class).

  • W: Loại lưu chất (W: Nước, B: Brine/Glycol).

  • A4: Điện áp cuộn dây (Ví dụ A4 là 220V AC).

  • C: Kiểu cuộn dây (C: Dây dẫn, W: Hộp đầu nối).

Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng

  • Mặt bích kết nối: Đối với dòng WEV-F, mặt bích nối (joint flange) không đi kèm theo van. Quý khách vui lòng chuẩn bị mặt bích riêng biệt theo tiêu chuẩn tương ứng.

  • Môi trường làm việc: Nhiệt độ môi trường cho phép từ -30°C đến 50°C. Đảm bảo không có hiện tượng đóng băng lưu chất bên trong thân van.

  • Hướng dòng chảy: Lắp đặt van theo đúng hướng mũi tên chỉ dẫn trên thân van để đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt nhất.

Cập nhật lần cuối:2026-03-09 15:31:27

4.6 / 5
32 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan