Menu

Van điện từ Airtac Đài Loan

Van điện từ Airtac là dòng sản phẩm điều khiển lưu lượng khí nén và chất lỏng được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp Đài Loan, thuộc thương hiệu Airtac International Group. Đây là giải pháp tối ưu cho các hệ thống tự động hóa trong ngành sản xuất, chế biến thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước thải và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Tại thị trường Việt Nam, van điện từ Airtac được phân phối đa dạng với nhiều chủng loại bao gồm: van điện từ khí nén 2/2, 3/2, 4/2, 5/2, 5/3; van điện từ dạng màng; van điện từ dạng piston; van điện từ ngâm dầu; van điện từ dùng cho môi chất nước, hơi nước, dầu thủy lực và hóa chất. Các thương hiệu cùng phân khúc có thể kể đến SMC (Nhật Bản), CKD (Nhật Bản), Festo (Đức), Parker (Mỹ), Norgren (Anh), và các thương hiệu Trung Quốc như Yuyao, Ningbo, STNC. Xuất xứ của dòng sản phẩm này đa dạng từ Đài Loan, Nhật Bản, Đức, Mỹ, Trung Quốc và một số nước ASEAN. Trong đó, van điện từ Airtac xuất xứ Đài Loan là lựa chọn cân bằng giữa chất lượng và giá thành, được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam.

1. Bảng giá van điện từ Airtac theo vật liệu và phân khúc

Van điện từ Airtac Đài Loan
Van điện từ Airtac Đài Loan

Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết cho các dòng van điện từ Airtac phổ biến, được phân loại theo chất liệu thân van và ứng dụng cụ thể. Mức giá đã bao gồm thuế VAT 10%, chưa bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt.

1.1. Van điện từ Airtac thân nhôm - Khí nén tiêu chuẩn

Mã sản phẩm Cổng kết nối Điện áp (VDC/VAC) Áp suất (kgf/cm²) Giá (VNĐ)
Airtac 4V110-06 1/8" 12VDC / 24VDC / 220VAC 0.15 - 0.8 385.000
Airtac 4V120-06 1/8" 24VDC / 220VAC 0.15 - 0.8 450.000
Airtac 4V210-08 1/4" 12VDC / 24VDC / 110VAC 0.15 - 0.8 520.000
Airtac 4V220-08 1/4" 24VDC / 220VAC 0.15 - 0.8 590.000
Airtac 4V310-10 3/8" 24VDC / 220VAC 0.15 - 0.8 780.000
Airtac 4V410-15 1/2" 24VDC / 220VAC 0.15 - 0.8 1.250.000

Ghi chú: Giá áp dụng cho van thân nhôm tiêu chuẩn. Giá các mã 5/2 và 5/3 (giữ ở giữa) cao hơn khoảng 15-20% so với dòng 4/2. Thời gian giao hàng trong vòng 2-3 ngày với các mã phổ biến, riêng mã 4V410 cần 5-7 ngày do nguồn nhập khẩu.

1.2. Van điện từ Airtac thân đồng thau - Dùng cho nước và hơi nước

Mã sản phẩm Cổng kết nối Nhiệt độ môi chất (°C) Áp suất (bar) Giá (VNĐ)
Airtac BS-25 DN25 (1") -5 ~ 80 0 - 10 2.850.000
Airtac BS-32 DN32 (1-1/4") -5 ~ 80 0 - 10 3.450.000
Airtac BS-40 DN40 (1-1/2") -5 ~ 80 0 - 10 4.200.000
Airtac BS-50 DN50 (2") -5 ~ 80 0 - 10 5.600.000
Airtac 2W-25 (thường đóng) 1" -5 ~ 80 0 - 7 1.950.000
Airtac 2W-40 (thường đóng) 1-1/2" -5 ~ 80 0 - 7 3.100.000

Ghi chú: Van đồng thau có giá cao hơn van nhôm khoảng 2.5-3 lần do độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Các mã BS series có nguồn gốc Đài Loan, thời gian giao hàng 5-7 ngày. Dòng 2W nhập Trung Quốc có giá rẻ hơn nhưng chất lượng thấp hơn đáng kể.

1.3. Van điện từ Airtac thân inox 304 - Dùng cho hóa chất và thực phẩm

Mã sản phẩm Cổng kết nối Môi chất Áp suất (bar) Giá (VNĐ)
Airtac 2W-15S (inox 304) DN15 (1/2") Hóa chất, nước 0 - 7 3.850.000
Airtac 2W-20S (inox 304) DN20 (3/4") Hóa chất, nước 0 - 7 4.500.000
Airtac 2W-25S (inox 304) DN25 (1") Hóa chất, nước 0 - 7 5.600.000
Airtac 2W-32S (inox 304) DN32 (1-1/4") Hóa chất, nước 0 - 7 7.200.000
Airtac 2W-40S (inox 304) DN40 (1-1/2") Hóa chất, nước 0 - 7 8.900.000
Airtac 2W-50S (inox 304) DN50 (2") Hóa chất, nước 0 - 7 11.500.000

Ghi chú: Van inox 304 có giá cao hơn van đồng thau khoảng 1.5-2 lần, và cao hơn van nhôm tới 5-6 lần. Các sản phẩm này có thời gian giao hàng từ 10-14 ngày do được nhập khẩu trực tiếp từ Đài Loan và phải qua kiểm định chất lượng nghiêm ngặt.

1.4. Van điện từ Airtac dạng màng (diaphragm valve) - Dùng cho nước thải và bùn

Mã sản phẩm Kích thước cổng Điện áp Áp suất (bar) Giá (VNĐ)
Airtac DM-15P DN15 24VDC / 220VAC 0 - 8 4.200.000
Airtac DM-20P DN20 24VDC / 220VAC 0 - 8 4.950.000
Airtac DM-25P DN25 24VDC / 220VAC 0 - 8 6.100.000
Airtac DM-32P DN32 24VDC / 220VAC 0 - 8 7.800.000
Airtac DM-40P DN40 24VDC / 220VAC 0 - 8 9.500.000
Airtac DM-50P DN50 24VDC / 220VAC 0 - 8 12.300.000

Ghi chú: Van màng có giá cao hơn van piston thông thường 20-30% do kết cấu phức tạp và khả năng chống tắc nghẽn vượt trội. Thời gian giao hàng 7-10 ngày tùy kích thước. Màng PTFE thay thế có giá khoảng 1.200.000 - 2.500.000 VND tùy kích cỡ.

2. Bảng so sánh kỹ thuật van điện từ Airtac với các thương hiệu khác

Để giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn phù hợp, bảng so sánh dưới đây đánh giá các tiêu chí kỹ thuật quan trọng của van điện từ Airtac so với các thương hiệu hàng đầu cùng phân khúc.

Tiêu chí Airtac (Đài Loan) SMC (Nhật Bản) CKD (Nhật Bản) Festo (Đức) Trung Quốc
Vật liệu thân van Nhôm, đồng, inox 304 Nhôm, đồng, inox 316 Nhôm, đồng, inox 316 Nhôm, inox 316 Nhôm, đồng thau thường
Tuổi thọ (triệu lần đóng/mở) 20-30 50-80 40-60 60-100 5-10
Điện áp sử dụng (VDC/VAC) 12/24/110/220 24/110/220 24/100/200 24/110/230 12/24/220
Nhiệt độ làm việc (°C) -5 ~ 80 -10 ~ 60 -5 ~ 60 -10 ~ 120 0 ~ 60
Áp suất làm việc tối đa (bar) 10 15 12 16 7
Khả năng chống rò rỉ Rất tốt Xuất sắc Xuất sắc Xuất sắc Trung bình
Giá tham khảo (DN25) 5.600.000 VND 12.500.000 VND 10.800.000 VND 14.200.000 VND 2.100.000 VND
Thời gian giao hàng 3-7 ngày 7-14 ngày 7-14 ngày 10-20 ngày 2-5 ngày

Nhận xét: Van điện từ Airtac Đài Loan có mức giá cạnh tranh, chất lượng ổn định và thời gian giao hàng nhanh, phù hợp với các dự án vừa và nhỏ. SMC và Festo có tuổi thọ và độ tin cậy cao hơn nhưng giá thành đắt gấp 2-3 lần. Dòng Trung Quốc có giá rẻ nhưng tuổi thọ thấp và độ ổn định kém, thường phát sinh chi phí bảo trì cao.

3. Bảng phụ kiện và linh kiện thay thế cho van điện từ Airtac

Các phụ kiện và linh kiện thay thế chính hãng giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất của van điện từ Airtac.

3.1. Cuộn coil (solenoid coil) thay thế

Mã cuộn coil Điện áp Công suất (W) Phù hợp với dòng van Giá (VNĐ)
Airtac COIL-12DC 12VDC 3.0 4V series, 2W series 420.000
Airtac COIL-24DC 24VDC 3.0 4V series, 2W series 420.000
Airtac COIL-110AC 110VAC 4.5 4V series, 2W series 480.000
Airtac COIL-220AC 220VAC 4.5 4V series, 2W series 480.000
Airtac COIL-24DC-H 24VDC 6.0 BS series, DM series 650.000
Airtac COIL-220AC-H 220VAC 8.0 BS series, DM series 720.000

Ghi chú: Cuộn coil chính hãng Airtac có tuổi thọ trung bình 5-7 năm tùy tần suất sử dụng. Nên thay thế khi có dấu hiệu quá nhiệt, cháy hoặc tiếng ồn bất thường. Sản phẩm có sẵn tại kho, giao hàng 1-2 ngày.

3.2. Bộ gioăng và màng PTFE thay thế

Mã sản phẩm Chất liệu Kích cỡ phù hợp Ứng dụng Giá (VNĐ)
Airtac GSKT-15 NBR DN15 Van khí nén, nước 280.000
Airtac GSKT-25 NBR DN25 Van khí nén, nước 350.000
Airtac GSKT-40 NBR DN40 Van khí nén, nước 480.000
Airtac MEM-15P PTFE DN15 Van màng hóa chất 1.200.000
Airtac MEM-25P PTFE DN25 Van màng hóa chất 1.800.000
Airtac MEM-40P PTFE DN40 Van màng hóa chất 2.500.000

Ghi chú: Gioăng NBR có giá thấp nhưng chỉ chịu được nhiệt độ dưới 80°C. Gioăng PTFE chịu được hóa chất và nhiệt độ cao hơn (lên tới 150°C) nhưng giá thành đắt hơn 3-4 lần. Nên dự trữ 1 bộ gioăng thay thế cho các van hoạt động liên tục để tránh gián đoạn sản xuất.

4. Hướng dẫn lựa chọn van điện từ Airtac theo ứng dụng

Việc lựa chọn đúng van điện từ Airtac phụ thuộc vào nhiều yếu tố như môi chất, áp suất, nhiệt độ, tần suất đóng mở và môi trường lắp đặt. Dưới đây là các gợi ý cụ thể:

  • Khí nén, khí ga: Sử dụng van nhôm 4V series hoặc 5V series. Áp suất làm việc 0.15 - 0.8 MPa. Chọn cổng kết nối 1/8" đến 1/2" tùy lưu lượng.
  • Nước sạch, nước uống: Nên dùng van inox 304 hoặc 316. Dòng 2W-S hoặc DM-S đảm bảo vệ sinh và chống gỉ sét.
  • Nước thải, bùn, chất lỏng có cặn: Ưu tiên van màng (DM series) hoặc van piston có cổng lớn để tránh tắc nghẽn.
  • Hơi nước, nhiệt độ cao trên 80°C: Sử dụng van đồng thau hoặc inox chịu nhiệt, có gioăng PTFE hoặc EPDM. Van Airtac BS series là lựa chọn phù hợp.
  • Hóa chất ăn mòn (axit, kiềm, dung môi): Chỉ sử dụng van inox 316L hoặc van có lớp lót PTFE. Cần kiểm tra kỹ bảng tương thích hóa chất của nhà sản xuất.
  • Môi trường ẩm ướt, ngoài trời: Nên chọn van có tiêu chuẩn IP65 trở lên, vỏ bọc bảo vệ coil và các bộ phận điện tử khỏi nước và bụi.

5. Quy trình đặt hàng và nhận báo giá nhanh

Để đặt mua van điện từ Airtac chính hãng, quý khách hàng vui lòng thực hiện theo các bước đơn giản sau:

  • Bước 1: Chọn mã sản phẩm và thông số kỹ thuật theo nhu cầu (cổng kết nối, điện áp, áp suất, vật liệu). Tham khảo bảng giá chi tiết ở trên.
  • Bước 2: Liên hệ với bộ phận kinh doanh qua Hotline/Zalo 09 1800 6799 hoặc gửi email đến vandonghonuoc@gmail.com để xác nhận giá, số lượng và thời gian giao hàng.
  • Bước 3: Chúng tôi sẽ gửi báo giá chính thức và xác nhận đơn hàng trong vòng 2-4 giờ làm việc.
  • Bước 4: Khách hàng thanh toán theo hình thức chuyển khoản hoặc tiền mặt. Hóa đơn VAT được xuất đầy đủ.
  • Bước 5: Hàng hóa được kiểm tra, đóng gói và vận chuyển đến địa chỉ yêu cầu. Thời gian giao hàng dự kiến từ 2 - 14 ngày tùy khu vực và mã sản phẩm.

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ) - Microdata FAQPage

1. Van điện từ Airtac Đài Loan khác gì so với van điện từ SMC Nhật Bản?

Airtac Đài Loan có giá thành thấp hơn 40-60% so với SMC Nhật Bản cùng thông số kỹ thuật. Tuy nhiên, SMC có tuổi thọ cao hơn (50-80 triệu lần so với 20-30 triệu lần của Airtac) và chất lượng gia công chi tiết vượt trội. Về vật liệu, SMC dùng inox 316 trong khi Airtac dùng inox 304. Nếu ngân sách hạn chế và yêu cầu không quá khắt khe, Airtac là phương án tối ưu. Nếu yêu cầu độ tin cậy cực cao cho dây chuyền sản xuất liên tục, nên chọn SMC.

2. Van điện từ Airtac có sử dụng được cho môi chất dầu và hóa chất không?

Có, nhưng phải chọn đúng vật liệu. Với dầu thủy lực và hóa chất nhẹ, nên dùng van inox 304 (dòng 2W-S). Với hóa chất ăn mòn mạnh như axit HCl, H2SO4 cần dùng van inox 316 hoặc van có lót PTFE. Cần kiểm tra kỹ bảng tương thích vật liệu với hóa chất cụ thể trước khi mua. Van nhôm và đồng thau không được khuyến nghị cho hóa chất vì dễ bị ăn mòn.

3. Bao lâu cần thay thế cuộn coil và gioăng cho van điện từ Airtac?

Cuộn coil có tuổi thọ trung bình 5-7 năm nếu hoạt động ổn định, không quá tải. Dấu hiệu cần thay: van không đóng/mở, coil phát nhiệt bất thường, có mùi cháy. Gioăng và màng nên kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần và thay thế sau 3-5 năm hoặc khi có dấu hiệu rò rỉ, cứng hóa hoặc nứt. Các sản phẩm thay thế chính hãng có sẵn tại kho của chúng tôi.

4. Giá van điện từ Airtac thân inox cao hơn thân nhôm bao nhiêu?

Giá van inox 304 thường cao hơn van thân nhôm từ 4 đến 6 lần, tùy kích cỡ. Ví dụ, van nhôm DN25 có giá khoảng 1.2 triệu VND, trong khi van inox DN25 cùng cỡ là 5.6 triệu VND. Sự chênh lệch này do chi phí nguyên vật liệu, công nghệ gia công và khả năng chịu áp, nhiệt độ cao hơn của inox. Đối với van đồng thau, giá nằm ở mức trung gian, cao hơn nhôm 2.5-3 lần.

5. Thời gian giao hàng của van điện từ Airtac là bao lâu và có hỗ trợ lắp đặt không?

Thời gian giao hàng trung bình 3-7 ngày cho các mã thông dụng tại kho. Các mã kích thước lớn (DN40 trở lên) hoặc vật liệu đặc biệt có thể cần 10-14 ngày do nhập khẩu. Chúng tôi có đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn lắp đặt từ xa hoặc cử nhân viên đến hiện trường (chi phí phụ thuộc địa điểm và quy mô). Khách hàng được hướng dẫn lắp đặt cơ bản kèm theo sản phẩm.

6. Tôi muốn mua van điện từ Airtac với số lượng lớn, có chính sách chiết khấu không?

Có, chính sách chiết khấu theo số lượng được áp dụng cho đơn hàng từ 10 sản phẩm trở lên. Mức chiết khấu từ 3% - 10% tùy tổng giá trị đơn hàng và hợp đồng. Đối với đặt hàng theo dự án, công trình, chúng tôi cung cấp báo giá cạnh tranh và hỗ trợ ký hợp đồng nguyên tắc. Vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline 09 1800 6799 để được tư vấn chi tiết và báo giá ưu đãi nhất.

7. Cam kết của chúng tôi khi cung cấp van điện từ Airtac Đài Loan

  • Hàng chính hãng 100%: Tất cả sản phẩm van điện từ Airtac đều có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, tem mác, mã số quản lý và CO/CQ đầy đủ.
  • Giá cạnh tranh nhất thị trường: Chúng tôi là nhà nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian nên có lợi thế về giá so với các đại lý cấp 2, cấp 3.
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng: Áp dụng cho lỗi do nhà sản xuất, bao gồm thay thế linh kiện miễn phí trong thời gian bảo hành.
  • Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn, xử lý sự cố và hướng dẫn vận hành qua điện thoại hoặc trực tiếp.
  • Giao hàng nhanh toàn quốc: Đáp ứng tiến độ công trình và dự án với hệ thống kho hàng tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng và Cần Thơ.
  • Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT: Đáp ứng đầy đủ chứng từ cho các công ty, doanh nghiệp, tổ chức cần hạch toán kế toán.
  • Đổi trả linh hoạt: Trong vòng 7 ngày nếu sản phẩm không phù hợp hoặc có lỗi kỹ thuật (chưa qua sử dụng và còn nguyên bao bì).
  • Kho sẵn hàng số lượng lớn: Luôn duy trì lượng hàng tồn kho dồi dào cho các mã van phổ biến, đáp ứng nhu cầu đột xuất của khách hàng.

8. Liên hệ mua hàng và tư vấn ngay hôm nay

Để được báo giá tốt nhất và kiểm tra hàng tồn kho, xin vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi:

Hotline / Zalo: 09 1800 6799

Email: vandonghonuoc@gmail.com

Thời gian làm việc: Thứ 2 - Thứ 6: 8h00 - 17h00; Thứ 7: 8h00 - 12h00

Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để sở hữu những sản phẩm van điện từ Airtac Đài Loan chất lượng cao với mức giá ưu đãi nhất. Đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp luôn sẵn sàng hỗ trợ mọi yêu cầu của quý khách, từ khâu lựa chọn sản phẩm, báo giá, giao hàng cho đến hướng dẫn sử dụng và bảo trì. Chúng tôi cam kết mang đến trải nghiệm mua sắm hài lòng và hiệu quả nhất cho mọi dự án công nghiệp của bạn.

Cập nhật lần cuối:2026-07-11 15:42:32

4.5 / 5
27 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan

Bài viết liên quan