Menu

Van bướm EBRO Z 011-A (Wafer Pattern Butterfly Valve Type Z 011-A)

  • Model:Z 011-A
  • Giá:34đ
  • Danh mục:Van bướm
  • Nhóm:Van bướm
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Bảo hành chính hãng.

Van bướm EBRO Z 011-A là dòng van bướm kiểu kẹp (wafer) được ứng dụng rộng rãi trên toàn cầu theo tiêu chuẩn EN 593. Với thiết kế linh hoạt và sự đa dạng về vật liệu chế tạo, dòng van này có thể đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Van bướm EBRO Z 011-A (Wafer Pattern Butterfly Valve Type Z 011-A)
Van bướm EBRO Z 011-A

 

Đặc điểm nổi bật của van bướm EBRO Z 011-A

Van bướm EBRO Z 011-A (Wafer Pattern Butterfly Valve Type Z 011-A)
Van bướm EBRO Z 011-A (Wafer Pattern Butterfly Valve Type Z 011-A)
  • Độ kín tuyệt đối: Van đảm bảo làm kín hoàn toàn với dòng chảy theo cả hai hướng.

  • Vận hành bền bỉ: Thân van và đĩa van được gia công chính xác, giúp giảm mô-men xoắn vận hành, từ đó kéo dài tuổi thọ và tăng độ tin cậy của thiết bị.

  • Hệ thống dẫn hướng tối ưu: Bộ vòng bi ba trục giúp ngăn ngừa sự lệch trục, đảm bảo van hoạt động ổn định ngay cả sau nhiều năm sử dụng.

  • Lắp đặt linh hoạt: Thiết kế có bốn lỗ lắp mặt bích giúp định vị van chính xác khi lắp đặt. Van có thể được lắp ở bất kỳ vị trí nào tùy theo nhu cầu hệ thống.

  • Tiết kiệm chi phí: Sản phẩm không yêu cầu bảo trì định kỳ trong suốt quá trình vận hành.

  • Thân thiện với môi trường: Van có thể tháo rời hoàn toàn để tái chế các loại vật liệu riêng biệt.

  • Tùy chọn đặc biệt: Có phiên bản không chứa silicon dành cho các ứng dụng trong ngành sơn và chất phủ.

Ứng dụng phổ biến

Van EBRO Z 011-A được tin dùng trong các lĩnh vực:

  • Công nghiệp hóa chất và hóa dầu.

  • Công nghệ xử lý nước sạch và nước thải.

  • Công nghệ vận chuyển vật liệu bằng khí nén.

  • Ngành đóng tàu và sản xuất điện năng.

  • Vận chuyển các vật liệu nguy hiểm (theo tiêu chuẩn EN 14432).

Thông số kỹ thuật chi tiết

  • Đường kính danh nghĩa: DN 20 – DN 1200 (DN 20 chỉ dành cho PN 10/16).

  • Chiều dài lắp đặt (Face-to-face): Tuân theo EN 558 Series 20, ISO 5752 Series 20, API 609 Table 1.

  • Kết nối mặt bích: EN 1092 PN 6/10/16, ASME Class 150, AS 4087 PN 16.

  • Dải nhiệt độ vận hành: Từ $-40^{\circ}C$ đến $+200^{\circ}C$ (tùy thuộc vào áp suất, môi chất và vật liệu cấu tạo).

  • Áp suất vận hành: Tối đa 16 bar.

  • Kiểm tra độ kín: Theo tiêu chuẩn EN 12266 (Tỷ lệ rò rỉ A) hoặc ISO 5208 Category 3.

Van bướm EBRO Z 011-A (Wafer Pattern Butterfly Valve Type Z 011-A)

Vật liệu cấu tạo chính

Van có thể được tùy chỉnh với nhiều loại vật liệu khác nhau để phù hợp với môi chất:

  • Thân van: Hợp kim nhôm, Gang xám (GG-25), Gang dẻo (GGG-40/40.3), Thép carbon (WCB) hoặc Thép không gỉ (CF8M).

  • Đĩa van: Thép không gỉ (1.4408, 1.4301), Đồng nhôm hoặc Gang dẻo phủ các loại vật liệu như Halar, Rilsan, NBR, EPDM.

  • Vòng đệm (Seat): NBR, EPDM, FPM (Viton), Silicone (VSI), CSM....

  • Trục van: Thép không gỉ với các mác thép như 1.4122, 1.4104 hoặc 1.4401 (316)

Cập nhật lần cuối:2026-03-26 13:01:49

4.5 / 5
11 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan