Menu

Van Bi Thân Gang

TBCNSG là đơn vị nhập khẩu trực tiếp các dòng van bi chất lượng cao, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ. Với kho hàng lớn tại TP.HCM và Hà Nội, chúng tôi đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp. Hãy tham khảo danh sách sản phẩm phía trên hoặc theo dõi hướng dẫn chọn nhanh dưới đây để tối ưu chi phí và kỹ thuật cho dự án của bạn.

Lọc theo thông số kỹ thuật: Xóa bộ lọc

Danh sách sản phẩm Van Bi Thân Gang

1. Tổng quan về van bi thân gang (Cast Iron / Ductile Iron Ball Valve)

1.1 Van bi thân gang là gì?

Van bi thân gang là dòng van bi công nghiệp có phần thân van được đúc bằng vật liệu gang, bao gồm các loại phổ biến như gang xám, gang cầu và gang dẻo. Đây là thiết bị điều khiển dòng chảy được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống dẫn nước, hơi, khí nén và nhiều loại lưu chất khác.

Van bi thân gang hoạt động dựa trên cơ chế quay góc 90 độ (quarter-turn) để đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy. Khi lỗ bi xoay trùng hướng với đường ống, dòng lưu chất đi qua tự do. Khi lỗ bi xoay vuông góc với đường ống, dòng chảy bị chặn hoàn toàn. Nhờ cơ chế này, van bi gang cho phép ngắt dòng chảy nhanh chóng chỉ với một thao tác gạt hoặc quay tay điều khiển.

Với kết cấu thân gang đúc chắc chắn kết hợp cùng bi van bằng inox hoặc đồng, van bi thân gang đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng chịu áp lực và tuổi thọ làm việc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

1.2 Tại sao van bi gang được sử dụng phổ biến trong công nghiệp?

Van bi thân gang được ưa chuộng nhờ nhiều ưu điểm vượt trội so với các dòng van khác. Thứ nhất, chi phí đầu tư của van bi gang tối ưu hơn rõ rệt so với van bi inox 304 hoặc van bi inox 316. Với cùng kích thước và tiêu chuẩn kết nối, giá van bi gang thường chỉ bằng 40 đến 60 phần trăm so với van bi inox, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí cho các công trình có nhu cầu sử dụng số lượng lớn.

Thứ hai, thân gang có khả năng chịu lực va đập cơ học tốt, hấp thụ rung chấn hiệu quả và chịu được áp suất làm việc ổn định ở các mức PN10, PN16 và PN25. Đặc biệt, gang cầu và gang dẻo có độ dai cao, hạn chế hiện tượng nứt gãy do va đập hoặc do hiện tượng búa nước trong đường ống.

Thứ ba, van bi gang có tuổi thọ cao trong các môi trường làm việc thông thường như nước sạch, nước thải, hơi nóng và khí nén. Lớp sơn phủ Epoxy bên ngoài thân van giúp chống ăn mòn hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng của thiết bị.

Bạn cần tìm van bi thân gang chuẩn tiêu chuẩn mặt bích JIS hoặc BS cho công trình? Liên hệ ngay Hotline/Zalo kỹ thuật: 09 1800 6799 để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất từ Công Ty CP ĐT XNK Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn.

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của van bi gang

2.1 Chi tiết các bộ phận cấu thành

Một chiếc van bi thân gang tiêu chuẩn được cấu thành từ các bộ phận chính sau đây:

  • Thân van (Body): Được chế tạo từ gang cầu FCD450 hoặc QT450, hoặc gang đúc xám FC200 và HT200. Bề mặt thân van được sơn phủ lớp Epoxy chống ăn mòn, chống gỉ sét và tăng độ bền trong môi trường ẩm ướt.
  • Bi van (Ball): Thường được chế tạo bằng inox 304 hoặc inox 316 để chống ăn mòn và giảm ma sát khi xoay. Một số dòng van bi gang giá rẻ sử dụng bi đồng mạ crom, tuy nhiên loại này có tuổi thọ thấp hơn và dễ bị kẹt do rỉ sét theo thời gian. Bi van được đánh bóng bề mặt để đảm bảo độ kín khít khi đóng.
  • Trục van (Stem): Được làm từ inox 410 hoặc inox 304, có nhiệm vụ truyền chuyển động quay từ bộ điều khiển xuống bi van. Trục van được thiết kế chống đẩy ra ngoài (anti-blowout) để đảm bảo an toàn khi áp suất trong đường ống tăng cao.
  • Gioăng làm kín (Seat & O-ring): Sử dụng vật liệu PTFE (Teflon), R-PTFE hoặc EPDM. Gioăng PTFE có khả năng chịu nhiệt và chịu hóa chất tốt, trong khi gioăng EPDM phù hợp cho các ứng dụng nước và hơi có nhiệt độ trung bình.
  • Bộ vận hành: Bao gồm tay gạt, tay quay xích, đầu điều khiển điện hoặc đầu điều khiển khí nén tùy theo nhu cầu sử dụng và mức độ tự động hóa của hệ thống.

2.2 Nguyên lý vận hành đóng/mở quay 90 độ

Van bi gang hoạt động theo cơ chế quarter-turn, nghĩa là chỉ cần quay tay điều khiển một góc 90 độ để chuyển từ trạng thái đóng hoàn toàn sang mở hoàn toàn và ngược lại. Khi lỗ bi trùng hướng với đường ống dẫn, lưu chất đi qua van với lưu lượng tối đa và hầu như không bị cản trở. Khi lỗ bi xoay vuông góc với đường ống, bi van áp sát vào gioăng làm kín, chặn hoàn toàn dòng chảy.

Thiết kế full port (lỗ thoát lớn) của van bi gang cho phép dòng chảy đi qua van mà không bị thu hẹp đáng kể, giúp giảm thiểu sụt áp trên đường ống và tiết kiệm năng lượng bơm.

3. Phân loại van bi thân gang phổ biến

3.1 Phân loại theo vật liệu gang

Van bi gang xám (Cast Iron - GG25 / FC200): Đây là dòng van bi có giá thành rẻ nhất trong các loại van bi thân gang. Gang xám có khả năng chịu lực nén tốt, phù hợp cho các hệ thống có áp lực thấp và trung bình. Tuy nhiên, gang xám có tính giòn cao, dễ nứt gãy khi chịu va đập mạnh hoặc khi có hiện tượng búa nước trong đường ống.

Van bi gang cầu và gang dẻo (Ductile Iron - GGG40 / FCD450): Dòng van bi gang cầu có khả năng chịu uốn và chịu áp lực va đập cao hơn nhiều so với gang xám. Cấu trúc tinh thể graphite dạng cầu giúp gang cầu có độ dai và độ bền kéo vượt trội, hạn chế tối đa hiện tượng giòn gãy. Đây là lựa chọn ưu tiên cho các hệ thống có rung lắc, áp lực thay đổi đột ngột hoặc yêu cầu độ an toàn cao.

3.2 Phân loại theo dạng kết nối

Van bi gang mặt bích (Flanged Ball Valve): Đây là dòng van bi gang phổ biến nhất cho các kích thước từ DN50 trở lên. Van được kết nối với đường ống thông qua hai mặt bích ở hai đầu van, sử dụng các tiêu chuẩn phổ biến như JIS 10K, JIS 20K, BS PN16, DIN và ANSI Class 150. Kết nối mặt bích đảm bảo độ kín khít cao và dễ dàng tháo lắp bảo trì.

Van bi gang nối ren (Threaded Ball Valve): Được sử dụng cho các cỡ ống nhỏ từ DN15 đến DN50. Van có hai đầu ren trong hoặc ren ngoài theo tiêu chuẩn ren BSP hoặc NPT, kết nối trực tiếp với đường ống ren. Dòng van này thường được dùng trong các hệ thống nước sinh hoạt, khí nén quy mô nhỏ và các thiết bị công nghiệp nhỏ gọn.

3.3 Phân loại theo cấu tạo thân van (Body Type)

Van bi gang 2 thân (2-Piece): Thân van được chế tạo từ hai phần ghép lại với nhau bằng ren hoặc bulong. Thiết kế này cho phép tháo rời van để bảo dưỡng, thay thế gioăng làm kín hoặc bi van khi cần thiết. Van bi gang 2 thân có độ kín khít tốt và được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các ứng dụng công nghiệp.

Van bi gang 3 ngã (3-Way Ball Valve): Là dòng van có ba cửa kết nối, thường được chế tạo dạng chữ L hoặc chữ T. Van bi 3 ngã được dùng để phân nhánh dòng chảy, trộn hai dòng lưu chất hoặc chuyển hướng dòng chảy trong hệ thống. Đây là giải pháp hiệu quả để giảm số lượng van và phụ kiện trong hệ thống đường ống phức tạp.

3.4 Phân loại theo phương thức điều khiển

Van bi gang tay gạt: Loại van bi gang tay gạt được vận hành thủ công bằng tay gạt hoặc tay quay. Phù hợp cho các kích thước nhỏ và vừa, thường được sử dụng trong các hệ thống không yêu cầu tự động hóa. Tay gạt có thể được thay bằng tay quay xích cho các van có kích thước lớn hoặc lắp đặt ở vị trí khó tiếp cận.

Van bi gang điều khiển điện (24V / 220V / 380V): Sử dụng động cơ điện để tự động đóng mở van theo tín hiệu điều khiển từ hệ thống. Van bi gang điều khiển điện được ứng dụng trong các hệ thống tự động hóa, trạm bơm tự động và các quy trình công nghiệp yêu cầu điều khiển từ xa.

Van bi gang điều khiển khí nén (Pneumatic Actuator): Sử dụng áp lực khí nén để vận hành van với tốc độ đóng mở tức thì chỉ từ 1 đến 2 giây. Đầu điều khiển khí nén có thể là loại tác động đơn (single acting, có lò xo hồi vị) hoặc tác động kép (double acting). Van bi gang điều khiển khí nén đặc biệt phù hợp cho các môi trường có yêu cầu an toàn cháy nổ cao.

4. Bảng tra kích thước chuẩn (Size Chart) & Tiêu chuẩn mặt bích

4.1 Bảng quy đổi kích thước van bi gang (DN - Inch - Phi mm)

Bảng tra dưới đây giúp quy đổi kích thước danh nghĩa DN sang kích thước Inch và đường kính ngoài của ống (phi mm) tương ứng:

Kích thước DN Kích thước Inch Đường kính ngoài ống (mm) Loại kết nối phổ biến
DN15 1/2 inch 21 mm Nối ren
DN20 3/4 inch 27 mm Nối ren
DN25 1 inch 34 mm Nối ren / Mặt bích
DN32 1-1/4 inch 42 mm Nối ren / Mặt bích
DN40 1-1/2 inch 48 mm Nối ren / Mặt bích
DN50 2 inch 60 mm Mặt bích
DN65 2-1/2 inch 76 mm Mặt bích
DN80 3 inch 89 mm Mặt bích
DN100 4 inch 114 mm Mặt bích
DN125 5 inch 140 mm Mặt bích
DN150 6 inch 168 mm Mặt bích
DN200 8 inch 219 mm Mặt bích

Tải ngay Catalog kỹ thuật và Bảng vẽ CAD van bi gang mặt bích DN15 đến DN200 tại đây để phục vụ công tác thiết kế và thi công công trình chính xác nhất.

4.2 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn

Van bi thân gang được chế tạo theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo khả năng làm việc ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau:

  • Áp suất làm việc: PN10, PN16, PN25, JIS 10K, JIS 20K. Việc lựa chọn đúng cấp áp suất phụ thuộc vào áp lực làm việc thực tế của hệ thống và yêu cầu an toàn của công trình.
  • Nhiệt độ làm việc: Từ -10 độ C đến 120 độ C đối với gioăng PTFE tiêu chuẩn. Có thể lên tới 180 độ C hoặc 250 độ C tùy theo chất liệu gioăng làm kín được sử dụng như R-PTFE hoặc gioăng kim loại mềm.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: JIS 10K (Nhật Bản), BS4504 PN16 (Châu Âu và Anh), ANSI Class 150 (Mỹ) và DIN (Đức). Mỗi tiêu chuẩn có số lỗ bulong và khoảng cách tâm lỗ khác nhau, do đó cần kiểm tra kỹ trước khi đặt hàng để tránh lắp đặt không khớp với mặt bích chờ sẵn trên đường ống.

5. So sánh van bi thân gang với Van bi Inox và Van bướm gang

5.1 Van bi gang và Van bi Inox

Van bi gang và van bi inox có nhiều điểm khác biệt quan trọng mà người dùng cần cân nhắc trước khi lựa chọn. Về giá thành, van bi gang có giá thấp hơn đáng kể so với van bi inox 304 và đặc biệt là inox 316. Đối với các công trình có nhu cầu sử dụng số lượng lớn van cho hệ thống nước sạch, nước thải hoặc khí nén, việc sử dụng van bi gang giúp tiết kiệm chi phí đầu tư đáng kể.

Về khả năng chống ăn mòn, van bi inox 304 và 316 vượt trội hơn hẳn so với van bi gang, đặc biệt trong môi trường hóa chất ăn mòn mạnh, nước biển hoặc dung dịch axit. Tuy nhiên, với môi trường nước sạch thông thường, nước thải sinh hoạt hoặc khí nén, van bi gang với lớp sơn Epoxy bảo vệ vẫn đảm bảo tuổi thọ làm việc cao và ổn định.

Về độ bền nhiệt, van bi inox có khả năng chịu nhiệt độ cao hơn van bi gang. Tuy nhiên, với các ứng dụng có nhiệt độ dưới 120 độ C, van bi gang hoàn toàn đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật.

5.2 Van bi gang và Van bướm gang

Cả van bi gang và van bướm thân gang đều có thân bằng gang, nhưng cơ chế hoạt động và đặc tính dòng chảy khác nhau rõ rệt. Van bi gang sử dụng bi van xoay để đóng mở, với thiết kế full port cho phép dòng chảy đi qua van gần như không bị cản trở, giúp giảm thiểu sụt áp trên đường ống. Trong khi đó, van bướm gang sử dụng đĩa van xoay nằm giữa lòng ống, luôn tồn tại một lực cản nhất định đối với dòng chảy ngay cả khi van mở hoàn toàn.

Về khả năng làm kín, van bi gang cho độ kín khít cao hơn nhờ bề mặt bi van được đánh bóng và gioăng làm kín PTFE áp sát. Van bướm gang có thể bị rò rỉ nhẹ sau thời gian dài sử dụng do mài mòn gioăng. Tuy nhiên, van bướm gang có ưu điểm là kích thước nhỏ gọn và giá thành thấp hơn cho các kích thước lớn từ DN200 trở lên.

Về ứng dụng, van bi gang thường được ưu tiên cho các vị trí yêu cầu đóng mở nhanh, độ kín cao và ít sụt áp. Van bướm gang phù hợp cho các đường ống lớn cần tiết kiệm không gian lắp đặt và chi phí đầu tư.

6. Ứng dụng thực tế của van bi thân gang

6.1 Trong hệ thống cấp thoát nước và xử lý nước thải

Van bi thân gang được sử dụng rộng rãi trong các trạm bơm cấp nước sinh hoạt, nhà máy xử lý nước thải công nghiệp và hệ thống thoát nước đô thị. Với khả năng chịu áp lực tốt và độ kín khít cao, van bi gang giúp kiểm soát dòng chảy hiệu quả, ngăn ngừa thất thoát nước và đảm bảo vận hành ổn định của hệ thống bơm.

Trong các trạm xử lý nước thải, van bi gang được lắp đặt trên các đường ống dẫn bùn, hóa chất xử lý và nước tuần hoàn. Lớp sơn Epoxy bên ngoài thân van giúp chống lại sự ăn mòn của môi trường ẩm ướt và hóa chất nhẹ, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

6.2 Trong hệ thống PCCC, HVAC và khí nén

Trong hệ thống phòng cháy chữa cháy của tòa nhà, van bi gang được sử dụng trên các đường ống cấp nước chữa cháy, đường ống sprinkler và hệ thống chữa cháy tự động. Van bi gang mặt bích với tiêu chuẩn JIS 10K hoặc BS PN16 đảm bảo kết nối chính xác với hệ thống đường ống PCCC đã được thiết kế sẵn.

Trong hệ thống HVAC (điều hòa không khí và thông gió), van bi gang được lắp đặt trên các đường ống nước lạnh, nước nóng và hệ thống chiller. Van bi gang điều khiển điện hoặc khí nén giúp tự động hóa quá trình điều chỉnh lưu lượng nước, tối ưu hiệu suất làm mát của hệ thống.

Trong hệ thống khí nén công nghiệp, van bi gang được sử dụng để đóng mở và điều chỉnh dòng khí nén tại các vị trí quan trọng. Van bi gang nối ren thường được dùng cho các đường ống khí nén có kích thước nhỏ, trong khi van bi gang mặt bích được sử dụng cho các đường ống chính có lưu lượng lớn.

7. Hướng dẫn chọn mua và Lưu ý lắp đặt van bi gang đúng kỹ thuật

7.1 Kinh nghiệm chọn van bi gang chuẩn nhu cầu

Để chọn được van bi gang phù hợp với nhu cầu sử dụng, cần lưu ý các điểm sau:

  • Kiểm tra đúng tiêu chuẩn mặt bích: Đây là yếu tố quan trọng nhất khi chọn van bi gang mặt bích. Cần xác định chính xác công trình đang sử dụng tiêu chuẩn JIS 10K, BS PN16 hay ANSI Class 150 để đảm bảo số lỗ bulong và khoảng cách tâm lỗ khớp với mặt bích chờ sẵn trên đường ống. Việc chọn sai tiêu chuẩn sẽ dẫn đến không thể lắp đặt hoặc phải gia công lại mặt bích, gây tốn kém thời gian và chi phí.
  • Chọn đúng loại gang: Đối với các hệ thống có hiện tượng búa nước, rung lắc mạnh hoặc yêu cầu độ an toàn cao, nên ưu tiên chọn van bi gang cầu hoặc gang dẻo FCD450 thay vì gang xám. Gang cầu có độ dai cao hơn, hạn chế hiện tượng nứt gãy do va đập.
  • Chọn đúng vật liệu bi van: Ưu tiên chọn van bi gang có bi van bằng inox 304 hoặc inox 316 thay vì bi đồng mạ crom. Bi inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, không bị rỉ sét và duy trì độ nhẵn bóng bề mặt, đảm bảo độ kín khít lâu dài.
  • Chọn đúng cấp áp suất: Xác định áp lực làm việc thực tế của hệ thống để chọn van có cấp áp suất phù hợp. Van bi gang PN10 phù hợp cho hệ thống áp lực thấp, PN16 cho áp lực trung bình và PN25 cho áp lực cao hơn.

7.2 Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì tránh rò rỉ

Quá trình lắp đặt van bi gang mặt bích cần được thực hiện đúng kỹ thuật để đảm bảo độ kín khít và tuổi thọ của van:

  • Lắp đặt đúng chiều gioăng làm kín mặt bích: Gioăng làm kín (Gasket) giữa mặt bích van và mặt bích đường ống cần được đặt đúng vị trí, đảm bảo tiếp xúc đều và không bị lệch. Vệ sinh sạch bề mặt mặt bích trước khi lắp đặt để loại bỏ bụi bẩn và gỉ sét.
  • Siết bulong đối ứng: Siết bulong theo nguyên tắc đối xứng (đối chéo) để cân bằng lực trên toàn bộ mặt bích. Không siết quá chặt một bulong trước khi các bulong khác được siết đều, vì điều này có thể gây biến dạng gioăng và rò rỉ. Siết theo thứ tự vòng tròn và tăng dần lực siết đều qua các bulong.
  • Bảo trì định kỳ: Kiểm tra van định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu rò rỉ hoặc hư hỏng. Với van bi gang 2 thân, có thể tháo rời để vệ sinh bi van và thay thế gioăng làm kín khi cần thiết.

8. Các thương hiệu van bi gang uy tín và Bảng giá tham khảo

8.1 Thương hiệu nổi tiếng

Trên thị trường hiện nay có nhiều thương hiệu van bi gang uy tín đến từ các quốc gia khác nhau, mỗi thương hiệu có thế mạnh riêng về chất lượng, giá thành và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật:

  • KITZ (Nhật Bản): Thương hiệu hàng đầu về van công nghiệp với chất lượng cao, độ chính xác gia công vượt trội và tuổi thọ làm việc dài. Van bi gang KITZ thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao và có giá thành cao hơn so với các thương hiệu khác.
  • Wonil và Samwoo (Hàn Quốc): Các thương hiệu Hàn Quốc cung cấp van bi gang với chất lượng tốt, giá thành hợp lý và được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam. Van bi gang Wonil và Samwoo đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật và có sẵn nhiều kích thước, chủng loại.
  • Tecofi (Pháp): Thương hiệu châu Âu với các sản phẩm van bi gang chất lượng cao, phù hợp cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn châu Âu và dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp.
  • Thương hiệu Trung Quốc: Các thương hiệu van bi gang Trung Quốc có giá thành cạnh tranh nhất, phù hợp cho các công trình có ngân sách hạn chế và yêu cầu kỹ thuật ở mức trung bình. Tuy nhiên, cần lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm và chế độ bảo hành.

8.2 Bảng giá van bi gang tham khảo

Giá van bi gang phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, vật liệu gang, tiêu chuẩn mặt bích, loại bộ điều khiển và thương hiệu. Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm cũng như số lượng đặt hàng:

Kích thước Loại van Khoảng giá tham khảo
DN15 - DN25 Van bi gang nối ren tay gạt Liên hệ báo giá
DN32 - DN50 Van bi gang nối ren / mặt bích tay gạt Liên hệ báo giá
DN65 - DN100 Van bi gang mặt bích tay gạt Liên hệ báo giá
DN125 - DN200 Van bi gang mặt bích tay gạt / tay quay Liên hệ báo giá
DN15 - DN200 Van bi gang điều khiển điện / khí nén Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi chiết khấu tốt nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline: 09 1800 6799 hoặc gửi yêu cầu qua email [email protected]. Công Ty CP ĐT XNK Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn cam kết cung cấp van bi gang chính hãng, đầy đủ chứng nhận CO/CQ và chế độ bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Van bi thân gang có dùng được cho hóa chất ăn mòn mạnh hoặc axit không?

Van bi thân gang không được khuyến nghị sử dụng cho các môi trường hóa chất ăn mòn mạnh như axit đậm đặc, dung dịch kiềm mạnh hoặc nước biển. Thân gang có thể bị ăn mòn khi tiếp xúc lâu dài với các chất này. Đối với môi trường hóa chất ăn mòn, nên sử dụng van bi inox 316 hoặc van bi nhựa chuyên dụng để đảm bảo tuổi thọ và độ an toàn của hệ thống. Van bi gang phù hợp nhất cho nước sạch, nước thải sinh hoạt, khí nén và hơi nóng ở nhiệt độ trung bình.

Q2: Làm sao để nhận biết van bi gang mặt bích chuẩn JIS 10K hay BS PN16?

Có thể nhận biết thông qua số lỗ bulong và khoảng cách tâm lỗ trên mặt bích. Van bi gang chuẩn JIS 10K thường có số lỗ bulong và kích thước mặt bích theo tiêu chuẩn Nhật Bản, trong khi chuẩn BS PN16 có số lỗ bulong và khoảng cách tâm lỗ khác biệt. Cách chính xác nhất là đo trực tiếp khoảng cách tâm lỗ bulong và so sánh với bảng tra tiêu chuẩn mặt bích, hoặc yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bản vẽ kỹ thuật chi tiết để đối chiếu trước khi đặt hàng.

Q3: Tại sao nên ưu tiên chọn bi van bằng inox 304 thay vì bi đồng trong van bi gang?

Bi van inox 304 có khả năng chống ăn mòn và chống gỉ sét vượt trội so với bi đồng mạ crom. Trong quá trình sử dụng, bi đồng có thể bị oxy hóa, rỉ sét và mài mòn bề mặt, dẫn đến hiện tượng kẹt bi hoặc rò rỉ qua van. Bi inox 304 duy trì được độ nhẵn bóng bề mặt, đảm bảo độ kín khít và tuổi thọ làm việc cao hơn nhiều. Mặc dù giá thành van bi gang sử dụng bi inox 304 cao hơn so với bi đồng, nhưng đây là khoản đầu tư xứng đáng để giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế van trong tương lai.

Tổng kho van công nghiệp nhập khẩu trực tiếp van bi gang KITZ, Wonil, Trung Quốc đầy đủ CO/CQ, hàng sẵn kho số lượng lớn. Gửi yêu cầu báo giá ngay hôm nay qua Hotline: 09 1800 6799 để được tư vấn kỹ thuật và nhận ưu đãi tốt nhất.

Quý khách hàng có nhu cầu tìm hiểu thêm về các dòng van gang công nghiệp, y lọc gang hoặc các thiết bị công nghiệp khác, vui lòng liên hệ Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn tại địa chỉ: Số 25, Đường Số 1, Khu đô thị trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh. Điện thoại: 09 1800 6799. Email: [email protected].