Van an toàn TungLung là dòng sản phẩm bảo vệ hệ thống áp lực hàng đầu đến từ Đài Loan, nổi tiếng với độ bền cao, xả áp chính xác và giá thành hợp lý. Với hơn bảy model trải dài từ đồng thau, inox 304 đến gang đúc, kết nối ren và mặt bích, TungLung đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp, đầy đủ chứng từ CO/CQ, đảm bảo vận hành an toàn cho hệ thống hơi nước, nồi hơi, khí nén, gas và hóa chất ăn mòn.
Đặc điểm nổi bật của dòng van an toàn TungLung là cơ cấu lò xo nén được gia công chính xác, đĩa van kín khít, hành trình mở nhanh và tự động đóng kín sau khi xả. Thương hiệu này tập trung vào tính thực dụng, ưu tiên vật liệu chống mài mòn, phớt làm kín FKM/Viton chịu nhiệt tốt, giúp van hoạt động ổn định trong thời gian dài. Dù bạn đang tìm van an toàn cho máy nén khí nhỏ, bình tích áp, nồi hơi đốt củi, lò hơi tầng sôi, hay hệ thống đường ống hóa chất, đều có model TungLung tương ứng với mức chi phí tối ưu.
Bảng Giá Van An Toàn TungLung Dòng Đồng Thau Kiểu Ren - Model TL-S10, TL-S10L
Đây là phân khúc phổ biến nhất của TungLung, sử dụng thân đồng thau đúc nguyên khối chống rỉ sét, kết nối ren tiêu chuẩn BSP/NPT. Hai model TL-S10 và TL-S10L khác biệt ở việc có hay không có tay gạt xả cưỡng bức. TL-S10 là van nắp kín hoàn toàn, phù hợp vị trí cần tránh rò rỉ môi chất ra ngoài như khí gas, gas lạnh. TL-S10L tích hợp tay giật cơ học, rất tiện cho thao tác kiểm tra xả áp thủ công định kỳ trên nồi hơi, lò hơi. Dải áp suất cài đặt đa dạng từ 2 bar đến 25 bar, các cỡ ren thông dụng từ DN15 đến DN50. Giá thành dòng đồng thau mềm hơn hẳn inox, phù hợp với đa số hệ thống dân dụng và công nghiệp nhẹ.
| Model | Vật Liệu Thân | Kiểu Kết Nối | Kích Cỡ (DN) | Áp Suất Cài Đặt Tham Khảo (bar) | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| TL-S10 | Đồng thau | Ren 15A | DN15 | 2.0 ~ 16.0 | 450.000 ~ 680.000 |
| TL-S10 | Đồng thau | Ren 20A | DN20 | 2.5 ~ 18.0 | 520.000 ~ 790.000 |
| TL-S10 | Đồng thau | Ren 25A | DN25 | 3.0 ~ 20.0 | 630.000 ~ 940.000 |
| TL-S10L | Đồng thau | Ren 20A | DN20 | 2.0 ~ 16.0 | 680.000 ~ 980.000 |
| TL-S10L | Đồng thau | Ren 25A | DN25 | 2.5 ~ 18.0 | 780.000 ~ 1.120.000 |
| TL-S10L | Đồng thau | Ren 40A | DN40 | 3.0 ~ 20.0 | 1.250.000 ~ 1.800.000 |
| TL-S10L | Đồng thau | Ren 50A | DN50 | 3.5 ~ 25.0 | 1.650.000 ~ 2.350.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Giá thực tế thay đổi theo dải áp suất cài đặt cụ thể và số lượng đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất.
Bảng Giá Van An Toàn TungLung Dòng Inox 304 Kiểu Ren - Model TL-S10P, TL-S10LP
Dòng van an toàn TungLung thân inox 304 được thiết kế chuyên biệt cho môi trường ăn mòn hóa học, khí gas độc hại, thực phẩm, dược phẩm và những nơi yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt. Chất liệu thép không gỉ SUS304 chống gỉ sét tuyệt đối, không bị oxy hóa bởi hóa chất nhẹ, axit loãng, dung môi, hơi nước có lẫn tạp chất. TL-S10P là bản nắp kín không tay gạt, đảm bảo không rò rỉ môi chất nguy hiểm ra ngoài. TL-S10LP có tay gạt xả cưỡng bức, thích hợp lắp trên nồi hơi inox, hệ thống ống dẫn hơi nóng có hóa chất, cho phép người vận hành chủ động xả kiểm tra và xả đáy. Giá thành dòng inox cao hơn dòng đồng khoảng 1.5 đến 2 lần, nhưng bù lại tuổi thọ cao vượt trội trong môi trường khắc nghiệt.
| Model | Vật Liệu Thân | Kiểu Kết Nối | Kích Cỡ (DN) | Áp Suất Cài Đặt Tham Khảo (bar) | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| TL-S10P | Inox 304 | Ren 15A | DN15 | 3.0 ~ 20.0 | 1.050.000 ~ 1.450.000 |
| TL-S10P | Inox 304 | Ren 20A | DN20 | 3.0 ~ 22.0 | 1.250.000 ~ 1.720.000 |
| TL-S10P | Inox 304 | Ren 25A | DN25 | 4.0 ~ 25.0 | 1.480.000 ~ 2.050.000 |
| TL-S10LP | Inox 304 | Ren 20A | DN20 | 2.5 ~ 18.0 | 1.650.000 ~ 2.250.000 |
| TL-S10LP | Inox 304 | Ren 25A | DN25 | 3.0 ~ 22.0 | 1.920.000 ~ 2.650.000 |
| TL-S10LP | Inox 304 | Ren 40A | DN40 | 3.5 ~ 25.0 | 2.850.000 ~ 3.950.000 |
| TL-S10LP | Inox 304 | Ren 50A | DN50 | 4.0 ~ 28.0 | 3.650.000 ~ 5.100.000 |
Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo thị trường, có thể điều chỉnh theo biến động nguyên vật liệu và tỷ giá. Để có báo giá chính xác theo áp suất đặt và số lượng yêu cầu, xin vui lòng liên hệ kỹ thuật của chúng tôi.
Bảng Giá Van An Toàn TungLung Dòng Gang Mặt Bích - Model TL-S10S, TL-S10LS
Dành cho các hệ thống công nghiệp nặng, đường ống nước thô, nước thải, dầu tải nhiệt và hơi bão hòa công suất lớn, TungLung cung cấp dòng thân gang đúc chịu lực cao, kết nối mặt bích tiêu chuẩn JIS/ANSI. TL-S10S là van an toàn gang mặt bích nắp kín, khả năng xả lưu lượng lớn, lắp đặt trực tiếp trên đường ống chính. TL-S10LS là van an toàn tổng có tay gạt cơ học lớn, thường dùng cho lò hơi công nghiệp trung tâm, hệ thống cấp hơi chính, nồi hơi đốt than, đốt dầu. Kích thước van từ DN40 đến DN150, dải áp suất làm việc rộng đến 40 bar tùy model. Đây là lựa chọn tối ưu về chi phí cho các nhà máy khi cần van an toàn cỡ lớn mà vẫn đảm bảo độ bền và khả năng xả áp nhanh.
| Model | Vật Liệu Thân | Kiểu Kết Nối | Kích Cỡ (DN) | Áp Suất Cài Đặt Tham Khảo (bar) | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| TL-S10S | Gang đúc | Mặt bích JIS10K | DN40 | 4.0 ~ 25.0 | 2.200.000 ~ 3.100.000 |
| TL-S10S | Gang đúc | Mặt bích JIS10K | DN50 | 4.0 ~ 25.0 | 2.650.000 ~ 3.750.000 |
| TL-S10S | Gang đúc | Mặt bích JIS10K | DN80 | 5.0 ~ 30.0 | 4.250.000 ~ 6.000.000 |
| TL-S10LS | Gang đúc | Mặt bích JIS10K | DN50 | 4.0 ~ 25.0 | 3.350.000 ~ 4.700.000 |
| TL-S10LS | Gang đúc | Mặt bích JIS10K | DN80 | 5.0 ~ 30.0 | 5.250.000 ~ 7.400.000 |
| TL-S10LS | Gang đúc | Mặt bích JIS10K | DN100 | 5.0 ~ 35.0 | 7.100.000 ~ 10.000.000 |
| TL-S10LS | Gang đúc | Mặt bích JIS16K | DN150 | 6.0 ~ 40.0 | 12.500.000 ~ 17.600.000 |
Lưu ý: Bảng giá mặt bích đã bao gồm mặt bích kết nối tiêu chuẩn. Giá bán thực tế phụ thuộc vào áp suất mở van yêu cầu, nhiệt độ làm việc và số lượng đặt hàng. Liên hệ phòng kinh doanh để được hỗ trợ báo giá chi tiết.
Bảng Giá Van An Toàn TungLung Dòng Áp Suất Cao TL-10H
TL-10H là dòng van an toàn cao cấp của TungLung, được nghiên cứu và phát triển để hoạt động trong các dải áp suất cao và nhiệt độ khắc nghiệt mà dòng S10 thông thường không đáp ứng được. Lò xo nén chế tạo từ thép đặc biệt, được xử lý nhiệt và mài chính xác, cho phép van mở ở áp suất cao tới 60 bar hoặc hơn tùy cấu hình. Thân van có thể là đồng thau cường lực hoặc thép đúc tùy yêu cầu, kết nối ren hoặc mặt bích. Dòng này chuyên dùng cho máy nén cao áp, bình tích áp công nghiệp, hệ thống thủy lực, nhà máy chế biến nặng. Độ lặp lại của áp suất cài đặt rất cao, sai số nằm trong khoảng ±3%, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các quy trình sản xuất quan trọng.
| Model | Vật Liệu Thân | Kiểu Kết Nối | Kích Cỡ (DN) | Dải Áp Suất Đặc Trưng (bar) | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| TL-10H | Đồng thau cường lực | Ren 15A | DN15 | 20.0 ~ 50.0 | 1.250.000 ~ 1.750.000 |
| TL-10H | Đồng thau cường lực | Ren 20A | DN20 | 20.0 ~ 55.0 | 1.550.000 ~ 2.180.000 |
| TL-10H | Thép đúc | Ren 25A | DN25 | 25.0 ~ 60.0 | 2.450.000 ~ 3.430.000 |
| TL-10H | Thép đúc | Mặt bích | DN40 | 25.0 ~ 60.0 | 5.250.000 ~ 7.350.000 |
| TL-10H | Thép đúc | Mặt bích | DN50 | 25.0 ~ 60.0 | 6.650.000 ~ 9.310.000 |
| TL-10H | Thép đúc | Mặt bích | DN80 | 30.0 ~ 65.0 | 10.200.000 ~ 14.280.000 |
Lưu ý: Đây là dòng van đặt hàng theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết về áp suất mở, lưu lượng xả yêu cầu. Giá trên là khung tham khảo, liên hệ kỹ sư của chúng tôi để được tính toán lựa chọn và báo giá chính xác nhất.
Đánh Giá Chất Lượng Và Hiệu Suất Vận Hành Của Van An Toàn TungLung
Van an toàn TungLung được người dùng tại các khu công nghiệp, xưởng cơ khí và nhà máy chế biến đánh giá cao về độ ổn định và độ bền. Điểm mạnh đầu tiên là độ kín khít của đĩa van và đế van sau mỗi lần xả. Nhờ công nghệ gia công mặt đế chính xác và sử dụng gioăng làm kín chất lượng FKM, van tự động đóng kín hoàn toàn, không bị rò rỉ lưu chất sau khi áp suất hệ thống trở về mức an toàn. Thứ hai, dải áp suất cài đặt của mỗi model rất linh hoạt, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu đơn hàng, giúp tối ưu khả năng bảo vệ cho từng thiết bị cụ thể. Thứ ba, kết cấu cơ khí đơn giản, vững chắc, ít hỏng vặt, dễ dàng tháo lắp để vệ sinh hoặc thay thế lò xo định kỳ.
So với các thương hiệu van an toàn giá rẻ trôi nổi trên thị trường, TungLung thể hiện sự vượt trội ở chất lượng vật liệu. Đồng thau không bị giòn, nứt sau thời gian dài chịu rung động. Inox 304 đúng chuẩn, không bị ám nam châm, chịu được môi trường ẩm và hóa chất nhẹ. Đặc biệt, dòng van an toàn TungLung gang mặt bích cho thấy sự đằm về khối lượng, đúc dày dặn, không rỗ khí, đảm bảo an toàn khi làm việc ở áp suất lớn. Tần suất bảo trì thấp, chi phí vận hành tiết kiệm là những yếu tố khiến TungLung luôn nằm trong danh sách lựa chọn hàng đầu của các đơn vị thi công đường ống và bảo trì nhà máy.
Bảng So Sánh Kỹ Thuật Chi Tiết Các Dòng Van An Toàn TungLung
Bảng so sánh dưới đây giúp quý khách có cái nhìn tổng quan về sự khác biệt giữa các dòng van, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với điều kiện làm việc thực tế của hệ thống.
| Tiêu Chí | TL-S10 / TL-S10L | TL-S10P / TL-S10LP | TL-S10S / TL-S10LS | TL-10H |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu thân | Đồng thau đúc | Inox 304 | Gang đúc | Đồng cường lực / Thép đúc |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 200°C | 280°C | 250°C | 350°C |
| Kiểu kết nối | Ren BSP/NPT | Ren BSP/NPT | Mặt bích JIS/ANSI | Ren hoặc Mặt bích |
| Dải kích cỡ phổ biến | DN15 ~ DN50 | DN15 ~ DN50 | DN40 ~ DN150 | DN15 ~ DN80 |
| Áp suất cài đặt tối đa | 25 bar | 28 bar | 40 bar | 65 bar |
| Môi chất phù hợp | Nước, khí nén, gas, dầu nhẹ | Hóa chất ăn mòn, hơi nước sạch, thực phẩm | Nước thô, nước thải, dầu, hơi bão hòa | Khí nén cao áp, thủy lực, hơi quá nhiệt |
| Tay gạt xả cưỡng bức | Có (đuôi L) / Không | Có (đuôi LP) / Không | Có (đuôi LS) / Không | Tùy chọn đặt hàng |
| Khả năng chống ăn mòn | Khá | Rất tốt | Trung bình (sơn phủ) | Tốt (tùy vật liệu) |
Phụ Kiện Và Linh Kiện Thay Thế Cho Van An Toàn TungLung
Để đảm bảo van an toàn TungLung luôn hoạt động trong tình trạng tốt nhất, việc thay thế định kỳ các linh kiện như lò xo, gioăng làm kín, đĩa van là rất cần thiết. Chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ kiện chính hãng cho toàn bộ các model TungLung, đảm bảo độ tương thích tuyệt đối và khôi phục hiệu suất van như ban đầu. Không nên sử dụng lò xo không rõ nguồn gốc hoặc tự ý thay đổi thông số lò xo vì sẽ làm sai lệch áp suất cài đặt, gây nguy hiểm cho hệ thống. Dưới đây là các nhóm phụ kiện phổ biến luôn có sẵn trong kho.
| Tên Phụ Kiện / Linh Kiện | Mô Tả / Chức Năng | Dành Cho Dòng Model |
|---|---|---|
| Bộ lò xo áp suất | Lò xo nén tiêu chuẩn cho từng dải áp suất cài đặt, thép lò xo mạ kẽm hoặc inox | TL-S10, TL-S10L, TL-S10P, TL-S10LP, TL-10H |
| Đĩa van + Đế van | Cụm đĩa và đế tiếp xúc trực tiếp, làm kín áp suất, vật liệu đồng thau hoặc inox 304 | Toàn bộ dòng TL-S10 |
| Gioăng làm kín thân | Gioăng FKM/Viton chịu nhiệt 200°C - 280°C, ngăn rò rỉ qua thân van | TL-S10, TL-S10L, TL-S10P, TL-S10LP |
| Tay gạt xả cưỡng bức | Tay gạt cơ học thay thế khi bị gãy, mòn chốt, làm từ thép mạ kẽm hoặc inox | TL-S10L, TL-S10LP, TL-S10LS |
| Gioăng mặt bích | Gioăng làm kín giữa hai mặt bích, vật liệu PTFE hoặc Graphite chịu nhiệt | TL-S10S, TL-S10LS, TL-10H mặt bích |
| Nắp chụp bảo vệ lò xo | Nắp đậy phần điều chỉnh áp suất, ngăn bụi bẩn và nước mưa xâm nhập | Toàn bộ dòng TL-S10 |
Quý khách có nhu cầu bảo trì, thay thế linh kiện van an toàn TungLung vui lòng cung cấp model và áp suất hiện tại để chúng tôi chọn đúng mã lò xo và gioăng tương ứng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Van An Toàn TungLung
Van an toàn TungLung TL-S10 và TL-S10L khác nhau ở điểm nào?
Điểm khác biệt chính nằm ở tay gạt. TL-S10 có nắp đóng kín hoàn toàn, không có tay gạt, phù hợp cho môi chất cần ngăn rò rỉ tuyệt đối như gas lạnh, khí gas. TL-S10L có tay gạt cơ học (tay giật) phía trên, cho phép người vận hành chủ động kéo xả áp thủ công để kiểm tra định kỳ, rất phù hợp cho lò hơi, nồi hơi. Về vật liệu và kết nối ren thì hai model này tương tự nhau.
Nên chọn van an toàn TungLung đồng thau hay inox 304 cho hệ thống hơi nước nóng?
Đối với hệ thống hơi nước nóng thông thường (hơi bão hòa, nồi hơi đốt củi, dầu), van an toàn đồng thau TL-S10L là lựa chọn kinh tế và hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật với nhiệt độ tối đa 200°C. Nếu hơi nước có lẫn hóa chất tẩy rửa, axit nhẹ hoặc yêu cầu vệ sinh cao như trong ngành thực phẩm, dược phẩm, quý khách nên nâng cấp lên dòng inox 304 TL-S10LP để đảm bảo chống ăn mòn và an toàn vệ sinh.
Bao lâu thì cần bảo trì và thay lò xo cho van an toàn TungLung?
Theo khuyến cáo, quý khách nên thực hiện kiểm tra xả tay (với dòng có tay gạt) mỗi tháng một lần để đảm bảo van không bị kẹt. Chu kỳ bảo trì tổng thể và hiệu chuẩn lại áp suất là 6 đến 12 tháng tùy mức độ khắc nghiệt của môi trường làm việc. Lò xo nên được thay thế khi phát hiện dấu hiệu mỏi, giảm lực đàn hồi, hoặc sau 2-3 năm vận hành liên tục để đảm bảo độ chính xác của áp suất cài đặt.
Van an toàn TungLung có thể lắp đặt theo phương ngang được không?
Van an toàn TungLung dòng lò xo nén được thiết kế để lắp đặt theo phương thẳng đứng (trục van vuông góc với mặt đất), đầu ra hướng lên trên hoặc hướng ngang. Việc lắp đặt theo phương ngang có thể ảnh hưởng đến khả năng đóng kín của đĩa van do trọng lực tác động lên cơ cấu lò xo, dễ gây rò rỉ. Quý khách nên tuân thủ hướng dẫn lắp đặt thẳng đứng để đảm bảo van hoạt động chính xác và bền bỉ.
Làm sao để chọn đúng áp suất cài đặt cho van an toàn TungLung?
Áp suất cài đặt của van an toàn phải cao hơn áp suất làm việc tối đa của hệ thống nhưng không vượt quá áp suất thiết kế của thiết bị cần bảo vệ (nồi hơi, bình tích áp). Thông thường, áp suất mở van được cài đặt ở mức 110% áp suất vận hành tối đa. Quý khách nên cung cấp chính xác áp suất làm việc hiện tại và áp suất thiết kế tối đa của thiết bị để kỹ thuật viên của chúng tôi tính toán và cài đặt chính xác trước khi giao hàng.
Mua van an toàn TungLung chính hãng ở đâu, làm sao phân biệt hàng giả?
Quý khách nên mua van an toàn TungLung tại các nhà phân phối ủy quyền, có đầy đủ chứng từ CO/CQ nhập khẩu. Hàng chính hãng có logo TungLung dập nổi rõ nét trên thân van, tem thông số kỹ thuật ghi đầy đủ model, áp suất cài đặt, cỡ ren. Van có khối lượng nặng, đều, bề mặt gia công mịn, không ba via. Chúng tôi cam kết cung cấp hàng nhập khẩu trực tiếp 100%, hỗ trợ kiểm tra hàng trước khi thanh toán và có chính sách bảo hành rõ ràng cho từng sản phẩm.
Cam Kết Của Chúng Tôi Khi Cung Cấp Van An Toàn TungLung
- Chính hãng 100%: Toàn bộ van an toàn TungLung được nhập khẩu trực tiếp từ Đài Loan, có đầy đủ chứng từ CO/CQ, tem nhập khẩu theo lô.
- Hỗ trợ cài đặt áp suất theo yêu cầu: Chúng tôi sẽ cài đặt sẵn áp suất mở van đúng với thông số quý khách yêu cầu trước khi giao hàng, kiểm tra kín khít bằng khí nén.
- Đầy đủ kích cỡ và model: Kho hàng luôn có sẵn đa dạng kích cỡ từ DN15 đến DN150 cho các dòng đồng, inox, gang; đáp ứng nhanh nhu cầu thay thế gấp.
- Giá cạnh tranh trực tiếp: Là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, chúng tôi cam kết giá bán cạnh tranh nhất thị trường, chiết khấu cao cho đối tác và công trình.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn chọn van, tính toán lưu lượng xả, chọn vật liệu phù hợp với môi chất của quý khách.
- Bảo hành chính hãng: Chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ đổi trả nếu phát sinh lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất. Cung cấp linh kiện thay thế nhanh chóng.
- Giao hàng toàn quốc: Vận chuyển an toàn, đóng gói cẩn thận, giao hàng tận nơi cho khách hàng trên toàn lãnh thổ Việt Nam.
- Hậu mãi lâu dài: Luôn sẵn lò xo, gioăng, đĩa van thay thế chính hãng cho các dòng van TungLung, hỗ trợ bảo trì, hiệu chuẩn định kỳ.
Quý khách hàng đang có nhu cầu mua van an toàn TungLung cho hệ thống hơi nóng, khí nén, nồi hơi hay hóa chất, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi qua Hotline/Zalo: 09 1800 6799 hoặc gửi yêu cầu chi tiết về email: [email protected]. Chúng tôi sẽ phản hồi báo giá trong thời gian sớm nhất, kèm theo tư vấn kích cỡ và áp suất cài đặt tối ưu nhất cho hệ thống của bạn.